Gói thầu: Gói thầu số 2: Xây lắp hạng mục chiếu sáng; điện hạ thế, di dời điện hạ thế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200738666-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi Nhánh Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng Công trình Văn hóa Đô thị
Tên gói thầu Gói thầu số 2: Xây lắp hạng mục chiếu sáng; điện hạ thế, di dời điện hạ thế
Số hiệu KHLCNT 20200617003
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Tp.Biên Hòa
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 15:54:00 đến ngày 2020-07-28 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,260,860,182 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm hiện trường để ở và điều hành thi công ( 2% x Gxd) Chi phí xây dựng nhà tạm hiện trường để ở và điều hành thi công 1 Toàn bộ
B PHẦN CHIẾU SÁNG
1 Trụ sắt tráng kẽm hình côn - cao 8 mét dày 4mm (Bảng kê trụ) Theo chương V HSMT 12 Trụ
2 Lắp cửa cột Theo chương V HSMT 12 Cửa
3 Lắp bảng điện cửa cột Theo chương V HSMT 12 Bảng
4 Luồn cáp cửa cột Theo chương V HSMT 24 Đầu cáp
5 Đánh số trụ (Sơn & nhân công 10 trụ/1 Kg) Theo chương V HSMT 1,2 Kg
6 Ván khuôn móng cột (2,8m2 x móng) Theo chương V HSMT 30,72 m2
7 Bulon móng trụ D24 x1,2m Theo chương V HSMT 12 Bộ
8 Đào lỗ móng trụ : (0,704m3 x móng ) Theo chương V HSMT 8,448 m3
9 Đắp đất móng trụ: (0,308m3 x móng) Theo chương V HSMT 3,696 m3
10 Bêtông M100 đá 4x6 lót móng trụ (0,036m3 x móng) Theo chương V HSMT 0,432 m3
11 Bêtông M200 đá 1x2 thân móng, cổ móng (0,376m3 x móng) Theo chương V HSMT 4,512 m3
12 Ván khuôn móng tủ (1,96m2 x móng) Theo chương V HSMT 1,96 m2
13 Bulon móng tủ D12x300mm Theo chương V HSMT 1 Bộ
14 Đào lỗ móng tủ: (0,336m3 x móng) Theo chương V HSMT 0,336 m3
15 Đắp đất móng tủ (0,0825m3 x móng) Theo chương V HSMT 0,083 m3
16 Bêtông M100 đá 4x6 lót đáy móng tủ (0,048m3 x móng) Theo chương V HSMT 0,048 m3
17 Bê tôngM200 đá 1x2 móng tủ (0,3572m3 x móng) Theo chương V HSMT 0,357 m3
18 Ống nhựa HPDE 32/25 luồn dây tiếp địa (bảng kê trụ) Theo chương V HSMT 36 m
19 Cáp đồng trần 11 mm2 tiếp điạ trụ CS +Tủ Đ/K (0,096kg/m x 3m/trụ, móng) Theo chương V HSMT 39 m
20 Cáp đồng trần 11 mm2 tiếp điạ dọc tuyến (0,096kg/m x 1,02 x chiều dài tuyến) Theo chương V HSMT 389,64 m
21 Cọc tiếp địa D16 x 2400/Cu +Kẹp cọc tiếp địa (1cọc/trụ, TĐK) Theo chương V HSMT 13 Bộ
22 Làm tiếp địa cho trụ chiếu sáng Theo chương V HSMT 13 Bộ
23 Ống nhựa HDPE 65/50 dọc tuyến + Lên/Xuống trụ Theo chương V HSMT 373 m
24 Cáp CXV/DSTA (4x25)mm2-0,6/1KV (từ TBA đến tủ điều khiển) x 1,02 Theo chương V HSMT 12,24 m
25 Cáp CXV/DSTA (3x16 +1x10)mm2-1KV (Lên/Xuống Trụ và dọc tuyến )x1,02 Theo chương V HSMT 389,64 m
26 Cosse Cu M2,5 Theo chương V HSMT 24 Cái
27 Cosse Cu M11 Theo chương V HSMT 26 Cái
28 Cosse Cu M16 Theo chương V HSMT 78 Cái
29 Cosse Cu M10 Theo chương V HSMT 26 Cái
30 Đào đất mương cáp (0,3+05)/2*0,8*mương cáp Theo chương V HSMT 103,68 m3
31 Cát lấp mương cáp (0,3+0,325)/2*0,3*mương cáp Theo chương V HSMT 30,375 m3
32 Gạch đinh 18cmx8cmx4cm - làm dấu mương cáp: (10viên /m) Theo chương V HSMT 3.240 Viên
33 Đắp đất mương cáp (0,1466 m3 x số mét) Theo chương V HSMT 73,305 m3
34 Bulon D10x20/Zn + Long đền bắt cần đèn: (4bộ/1 cần) Theo chương V HSMT 48 Bộ
35 Hộp đomino đấu nối 60A-220V Theo chương V HSMT 12 Bộ
36 Vit D6x50/Zn bắt hộp Domino: 4cái/hộp Theo chương V HSMT 48 Cái
37 Cần đèn đơn dày 2,6mm; D60; cao 1m; vươn xa 1,5m Theo chương V HSMT 12 Cần
38 Cáp CXV 2x2,5mm2 - 0,6/1 KV - lên đèn Theo chương V HSMT 132 m
39 Đèn LED 120W- IP66 Theo chương V HSMT 12 Bộ
40 MCB 1P- 6A Theo chương V HSMT 12 Cái
41 Dây CV25mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) 7mét/tủ Theo chương V HSMT 7 m
42 Dây CV2,5mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) 4mét/tủ Theo chương V HSMT 4 m
43 Hộp đomino đấu nối 50A-220V: 3bộ/tủ Theo chương V HSMT 3 Bộ
44 Vit D6x50/Zn bắt hộp Domino: 4cái/hộp Theo chương V HSMT 12 Cái
45 Công tắc chuyển Auto-Manual = 02 cái/Tủ Theo chương V HSMT 2 Cái
46 Đèn báo pha: 03 cái/Tủ Theo chương V HSMT 3 Cái
47 Băng keo: 2 cuộn/tủ Theo chương V HSMT 2 Cuộn
48 Phụ kiện tủ điều khiển = 01 bộ/tủ Theo chương V HSMT 1 Bộ
49 MCCB 3P - 75A - 10KA: 01 cái/tủ Theo chương V HSMT 1 Cái
50 Contactor 50A - 3P -380V : 02 cái/tủ Theo chương V HSMT 2 Cái
51 PLC Logo 230RC : 01 cái/tủ Theo chương V HSMT 1 Cái
52 CB 10A-220V bảo vệ Logo 230RC Theo chương V HSMT 1 Cái
53 Vỏ tủ điều khiển (480x380x750mm - Composite) Theo chương V HSMT 1 Cái
54 V/C trụ + cần + đèn chiếu sáng và tín hiệu đến công trường (Xe 10T) Theo chương V HSMT 140 km
55 V/C xi măng, cát, đá gạch, sắt đến công trường (Xe 10T) Theo chương V HSMT 10 km
56 V/C đất đổ bỏ (Xe 10T) Theo chương V HSMT 20 km
57 V/C T.bị, dây dẫn, thép, đến công trường (Xe 5T) Theo chương V HSMT 70 km
58 Cẩu trụ theo xe khứ hồi và rãi trụ dọc tuyến (Xe 5T) Theo chương V HSMT 140 km
59 Kiểm nghiệm Cáp CXV/DSTA/PVC-3x16+1x10mm2 - 1KV Theo chương V HSMT 2 mẫu
60 Kiểm nghiệm Dây DVV/Sc 3x1,5mm2 - 1KV đèn chóp vàng Theo chương V HSMT 2 mẫu
61 Kiểm nghiệm Cáp CXV 2x2,5mm2 - 1KV Theo chương V HSMT 2 mẫu
62 Kiểm nghiệm Aptomat 75A và contactor 50A, logo Theo chương V HSMT 5 mẫu
63 Kiểm nghiệm Đo điện trở nối đất đường dây và TĐK Theo chương V HSMT 3 vị trí
64 Kiểm nghiệm Aptomat 6A Theo chương V HSMT 12 mẫu
C PHẦN ĐÈN TÍN HIỆU GIAO THÔNG
1 Lắp đặt trụ đèn THGT STK tròn côn cao 6m vươn 3m (D168 dày 4mm ) Theo chương V HSMT 3 Trụ
2 Lắp cửa cột Theo chương V HSMT 3 Cửa
3 Lắp bảng điện cửa cột Theo chương V HSMT 3 Bảng
4 Luồn cáp cửa cột Theo chương V HSMT 6 Đầu cáp
5 Đèn tín hiệu giao thông cảnh báo chóp vàng sử dụng năng lượng mặt trới ( Mỗi bộ/ trụ gồm: 2 đèn LED chuyên dụng D 300mm + Tấm thu năng lượng + Bộ chuyển đổi + Acqui lưu điện ) Theo chương V HSMT 3 bộ
6 Lắp đặt cần đèn <= 3m Theo chương V HSMT 3 Cần
7 Đào hố móng trụ, địa hình cấp 3 Theo chương V HSMT 2,112 m3
8 Khung sắt Þ24 làm móng trụ và 4 đai ốc M24 Theo chương V HSMT 3 bộ
9 Bê tông M100 đá 4x6 lót móng trụ Theo chương V HSMT 0,192 m3
10 Bê tông M200 đá 1x2 móng trụ Theo chương V HSMT 1,968 m3
11 Cáp đồng trần 25mm2 tiếp địa (0,224kg/m) Theo chương V HSMT 45 m
12 Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400+kẹp cọc Theo chương V HSMT 3 bộ
13 Cáp điều khiển chống nhiễu DVV/Sc-3x1,5 mm2 - 0,6/1KV Theo chương V HSMT 36 m
14 Đầu cosse đồng 1,5mm2 Theo chương V HSMT 30 cái
15 Domino đấu dây Theo chương V HSMT 6 cái
16 Ván copa dày 2cm đổ móng trụ Theo chương V HSMT 10,08 m2
17 Băng keo Theo chương V HSMT 6 cuộn
18 Kẽm dẻo đi dây mồi Theo chương V HSMT 3 kg
D PHẦN HẠ THẾ + DI DỜI HẠ THẾ
1 Cáp C/XLPE/ DSTA/ PVC 0,6/ 1kv : (3x95+1x70)mm2 x1,02 Theo chương V HSMT 774,18 mét
2 Đầu cáp ngầm hạ thế 3 x 95+70mm2 Theo chương V HSMT 42 bộ
3 Buolon thau 12x40+2 long đền vuông D 14-50x50x3/ZN Theo chương V HSMT 252 bộ
4 Đầu cosse ép Cu 70mm2 Theo chương V HSMT 42 cái
5 Lắp đầu cáp ngầm hạ thế 3x95mm2, 70mm2 Theo chương V HSMT 42 cái
6 Cát lấp (0,1466 m3 x mét) Theo chương V HSMT 97,196 m3
7 Gạch tàu (3,3 viên x mét) Theo chương V HSMT 2.187,9 viên
8 Mốc báo hiệu cáp ngầm (bằng sứ tráng men) 20mét/1 cái Theo chương V HSMT 33 cái
9 Ông HDPE D160/125 Theo chương V HSMT 759 mét
10 Lắp gạch làm dấu Theo chương V HSMT 2.187,9 viên
11 Đắp cát Theo chương V HSMT 97,196 m3
12 Đào mương cáp ngầm đất cấp 3 (0,24m3 x mét) Theo chương V HSMT 159,12 m3
13 Đắp đất mương cáp ngầm ,đất cấp 3 (0,093m3 x mét) Theo chương V HSMT 61,659 m3
14 Trụ BTLT 8,4m F300 Theo chương V HSMT 2 trụ
15 Bêtông đá 1x2 M150 móng trụ Theo chương V HSMT 0,828 m3
16 Sắt D10 : Theo chương V HSMT 18 kg
17 Kẹp đỡ cáp ABC hiện hữu loại 4x95mm2 và 4x70 mm2 Theo chương V HSMT 2 cái
18 Boulon móc 16x250mm Theo chương V HSMT 2 cái
19 Ống STK D168 cặp bên trụ hạ thế đấu nối Theo chương V HSMT 10 mét
20 Cổ dê kẹp ống STK D168 Theo chương V HSMT 6 cái
21 Đào lổ trụ , hố móng BT đất cấp 3 (0,4m3/trụ + 0,5m3 móng) Theo chương V HSMT 1,8 m3
22 Đắp đất cấp 3 (0,133m3 x mét) Theo chương V HSMT 0,9 m3
23 Cáp C/XLPE/ DSTA/ PVC - 2x11mm2 -0,6/1KV Theo chương V HSMT 1.144 mét
24 Ống HDPE D50/40 Theo chương V HSMT 1.144 m
25 Đào mương cáp ngầm điện kế đất cấp 3 (0,1m3 x mét) Theo chương V HSMT 114,4 m3
26 Đắp đất mương cáp ngầm điện kế ,đất cấp 3 (0,1m3 x mét) Theo chương V HSMT 114,4 m3
27 Cáp đồng trần M25mm2 : 2,5m/tủ (0,224kg/m x 2,5 x số tủ) Theo chương V HSMT 12,32 kg
28 Cọc tiếp đất f 16- 2,4m + kẹp cọc: 1 bộ/tủ Theo chương V HSMT 22 bộ
29 Buolon 10x40+2long đền vuông D12-50x50x3/ZN: 4 bộ/tủ Theo chương V HSMT 88 bộ
30 Đầu cosse ép Cu 25mm2: 2 cái/tủ Theo chương V HSMT 44 cái
31 Đóng cọc tiếp địa đất cấp 3 Theo chương V HSMT 22 cọc
32 Kéo dây tiếp địa Theo chương V HSMT 55 m
33 Bêtông đá 1x2 M200 Theo chương V HSMT 5,399 m3
34 Bêtông đá 4x6 M100 Theo chương V HSMT 1,058 m3
35 Buolon 14x300+2long đền vuông D16-50x50x3/ZN: 4 bộ/móng Theo chương V HSMT 88 bộ
36 Kẽm buộc : 0,3kg/móng Theo chương V HSMT 6,6 kg
37 Sắt D8 : Theo chương V HSMT 264,44 kg
38 Đào hố móng đất cấp 3 (0,8mx0,6mx0,5m) Theo chương V HSMT 7,04 m3
39 Tủ điện hạ thế sắt/Zn 1170x540x450, dày 1,5mm Theo chương V HSMT 22 bộ
40 Thanh cái 4x30x350mm Theo chương V HSMT 66 thanh
41 Thanh cái 4x25x350mm Theo chương V HSMT 22 thanh
42 Aptomat 3P - 600V - 125A - 25KA Theo chương V HSMT 22 cái
43 Aptomat 1P - 63A - 1,5KA Theo chương V HSMT 132 cái
44 Sứ cách điện Theo chương V HSMT 176 cái
45 Thanh ray lắp MCB Theo chương V HSMT 22 m
46 Tấm bakelit kích thước tủ Theo chương V HSMT 22 tấm
47 Co nhiệt 3 màu thanh cái tủ (xanh, đỏ, vàng) Theo chương V HSMT 35,2 m
48 Trụ BTLT 8,5m Theo chương V HSMT 6 trụ
49 Dây CV 50mm2 Theo chương V HSMT 100 m
50 Tháo rack 2 sứ và sứ hạ thế Theo chương V HSMT 6 cái
51 Hộp nối cáp Theo chương V HSMT 4 cái
52 Cáp ABC hiện hữu 4x70mm2 Theo chương V HSMT 95 m
53 Kiểm nghiệm Cáp CXV/DSTA/PVC-3x95+1x70mm2-1KV Theo chương V HSMT 2 Mẫu
54 Kiểm nghiệm Aptomat 100A và 63A Theo chương V HSMT 154 Mẫu
55 Kiểm nghiệm Đo điện trở nối đất đường dây và Tủ Theo chương V HSMT 22 Vị trí
56 Vận chuyển Cột bê tông ly tâm (Xe 10T) Theo chương V HSMT 3 chuyến
57 Vận chuyển Vật liệu thi công (Xe 5T) Theo chương V HSMT 1 chuyến
58 vận chuyển Dụng cụ thi công (Xe 5T) Theo chương V HSMT 1 chuyến
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->