Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200738959-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200663901 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay vốn Ngân hàng thế giới (WB). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 15:54:00 đến ngày 2020-07-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,924,281,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng Mục Chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH ( XÃ NGỌC CÔN, HUYỆN TRÙNG KHÁNH ) | |||
| 1 | Đào đất bể TH | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,9384 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,344 | m3 |
| 3 | Xây tường bể gạch không nung vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,914 | m3 |
| 4 | Xây tường ngăn BTH gạch không nung 220 vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2408 | m3 |
| 5 | Lát đáy bể gạch không nung, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2652 | m2 |
| 6 | Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,8248 | m2 |
| 7 | Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,825 | m2 |
| 8 | Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,0902 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0434 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan Đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,816 | m3 |
| 12 | Lắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 13 | Ván khuôn gỗ dầm bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0301 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép dầm bể ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0059 | tấn |
| 15 | Cốt thép bầm bể ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0446 | tấn |
| 16 | Bê tông dầm bể M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2258 | m3 |
| 17 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,28 | m3 |
| 18 | Cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,308 | m3 |
| 19 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,118 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0717 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0224 | tấn |
| 22 | Cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1196 | tấn |
| 23 | Bê tông giằng móng M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7887 | m3 |
| 24 | Xây bó nền gạch không nung vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,645 | m3 |
| 25 | Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,9453 | m3 |
| 26 | Bê tông nền M150, PC30, đá 2x4 dày 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,664 | m3 |
| 27 | Xây tường dày 220 vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,6089 | m3 |
| 28 | Xây tường dày 110 vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2779 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0087 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép lanh tô fi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0042 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0572 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,105 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép dầm ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,044 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2017 | tấn |
| 35 | Bê tông dầm M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1546 | m3 |
| 36 | Ván khuôn sàn mái + sườn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3575 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1752 | tấn |
| 38 | Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0201 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,11 | m3 |
| 40 | Sản xuất xà gồ thép U80x35x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1395 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | tấn |
| 42 | Sơn xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,7792 | m2 |
| 43 | Lợp mái tôn SUNTEK dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,357 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc + ốp mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,7 | m |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,548 | m2 |
| 46 | Kẻ vạch lõm tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,8 | m |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,844 | m2 |
| 48 | ốp tường gạch men trắng 200x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,92 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,998 | m2 |
| 50 | Sơn tường trong nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,998 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,596 | m2 |
| 52 | Sơn trần = KL trát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,596 | m2 |
| 53 | Xây bệ xí, bệ tiểu gạch không nung vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0319 | m3 |
| 54 | Bê tông bệ xị, bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2943 | m3 |
| 55 | Trát bệ xí, bệ tiểu vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4905 | m2 |
| 56 | Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,8308 | m2 |
| 57 | Lát gạch chống trơn KT 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,7928 | m2 |
| 58 | Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m2 |
| 60 | Khóa cửa tay nắm tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 61 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 40x20x1.2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0493 | tấn |
| 62 | Sơn hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,448 | m2 |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,72 | m2 |
| 64 | Ống nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100 m |
| 65 | Ống nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | 100 m |
| 66 | Van khóa PPR D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 67 | Van khóa PPR D25 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 68 | Cút nhựa 135 độ chịu nhiệt D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 69 | Cút nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 70 | Cút nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 71 | Cút nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 72 | Tê nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 73 | Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 74 | Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 75 | Cút nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 76 | Măng sông nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 77 | Kép thép tráng kẽm D15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu xí bệt INAX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 79 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu rửa (LAVABO)+ chân VTL4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi chậu rửa R802 V2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi gạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 84 | Van phao D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 85 | Bể chứa nước INOX 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 86 | Ống thoát nước nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 87 | Ống thoát nước nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 88 | Ống thoát nước nhựa D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 89 | Tê nhựa D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 90 | Tê nhựa D110x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt phễu thu D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 92 | Cút nhựa 135 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 93 | Cút nhựa 135 độ D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 94 | Cút nhựa 90 độ D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 95 | Xi phông PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 96 | Tê xiên 45 độ D110x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 97 | Tê xiên 45 độ D76x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 98 | Đèn compac 20w có đui gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 99 | Dây dẫn điện lõi đồng 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 100 | Dây dẫn điện lõi đồng 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | m |
| 101 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hạt |
| 102 | Mặt ổ SINO 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 103 | Mặt ổ SINO 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 104 | Ổ cắm 2 chân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 105 | Ống ghen nhựa luồn dây đi nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| C | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC ( XÃ NGỌC CÔN - TRÙNG KHÁNH ) | |||
| 1 | Phá dỡ sân bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | m3 |
| 2 | Cát lót dày 30mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,51 | m3 |
| 3 | Bê tông sân M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7 | m3 |
| 4 | Láng sân dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | m2 |
| 5 | Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng, Khoan xoay tự hành 54 CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lần |
| 6 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan 50 m đến <= 100 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 7 | Ống lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m |
| 8 | Aptomat loại 2 pha, 20A-220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 9 | Cầu dao cách ly 2p/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Máy bơm điện 1 pha 750w/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 11 | Dây dẫn điện CU/XLPE 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 12 | Tắc ke nở rút | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 13 | Ống nhựa TP D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 14 | Ống nhựa TP D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 15 | Ống nhựa TP D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 16 | Côn thu nhựa TP 34x60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Tê nhựa d34x60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 18 | Cút nhựa d34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 19 | Tê nhựa d34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt van khóa nhựa d34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | Đào đất móng nhà để bơm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,528 | m3 |
| 22 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,066 | m3 |
| 23 | Xây móng gạch không nung dày <=33cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6283 | m3 |
| 24 | Lấp đất bể = 1/3 KL đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,176 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0608 | 100m3 |
| 26 | Bê tông nền M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0608 | m3 |
| 27 | Xây tường nhà để bơm gạch không nung dày <=11cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,499 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0214 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0118 | tấn |
| 30 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1373 | m3 |
| 31 | Trát tường trong nhà bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,92 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5436 | m2 |
| 33 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7161 | m2 |
| 34 | Láng sàn mái dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7161 | m2 |
| 35 | Sản xuất cửa thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0109 | tấn |
| 36 | Thép tấm 1 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3524 | kg |
| 37 | Lắp dựng cửa thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,064 | m2 |
| 38 | Sơn cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7972 | m2 |
| 39 | Khóa Việt tiệp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 40 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 41 | Thiết bị lọc 3 cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 42 | Đào móng hố van đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5222 | m3 |
| 43 | Đắp đất hoàn thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ tường hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 45 | Bê tông móng hố van, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,064 | m3 |
| 46 | Bê tông tường hố van, đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2712 | m3 |
| 47 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0448 | m3 |
| 48 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0034 | 100m2 |
| 49 | Cốt thép tấm đan đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0047 | tấn |
| 50 | Rắc co thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 51 | Tê thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 52 | Cút thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 53 | Măng sông D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 54 | Kép thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 55 | Van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 56 | Đào đất móng bó sân để bồn nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3599 | m3 |
| 57 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2322 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung bó sân vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2676 | m3 |
| 59 | Trát bó sân dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2566 | m2 |
| 60 | Đào móng đỡ trụ vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,025 | m3 |
| 61 | Bê tông lót móng đỡ trụ vòi M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0125 | m3 |
| 62 | Ván khuôn gỗ trụ vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0096 | 100m2 |
| 63 | Bê tông trụ vòi, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,036 | m3 |
| 64 | Trát trụ vòi dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,245 | m2 |
| 65 | Bê tông sân M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8568 | m3 |
| 66 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,0m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 67 | Ống cấp nước HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100 m |
| 68 | Ống cấp nước PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100 m |
| 69 | Khâu nối HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 70 | Khâu nối HDPE ren trong D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 71 | Cút 90 độ HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt phao D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 73 | Vòi tay gạt inox D15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 74 | Cút 90 độ PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 75 | Nối thẳng 1 đầu ren trong PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 76 | Ống thoát nước D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m |
| 77 | Van xả cặn D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 78 | Phễu thu sàn D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 79 | Đào đất chôn ống, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m3 |
| 80 | Đất đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m3 |
| 81 | Ống cấp nước HDPE D25 PN12.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100 m |
| 82 | Cút 90 độ HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 83 | Tê HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 84 | Van phao D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 85 | Ống thoát nước nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 86 | Ống thoát nước nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH ( XÃ CAO THĂNG, HUYỆN TRÙNG KHÁNH ) | |||
| 1 | Đào bể TH máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3294 | 100m3 |
| 2 | Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,344 | m3 |
| 3 | Xây tường bể gạch không nung vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,914 | m3 |
| 4 | Xây tường ngăn BTH gạch không nung 220 vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2408 | m3 |
| 5 | Lát đáy bể gạch không nung, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2652 | m2 |
| 6 | Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,8248 | m2 |
| 7 | Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,825 | m2 |
| 8 | Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,0902 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0434 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan Đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,816 | m3 |
| 12 | Lắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 13 | Ván khuôn gỗ dầm bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0301 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép dầm bể ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0059 | tấn |
| 15 | Cốt thép bầm bể ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0446 | tấn |
| 16 | Bê tông dầm bể M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2258 | m3 |
| 17 | Đào bể TH máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0528 | 100m3 |
| 18 | Cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,308 | m3 |
| 19 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,118 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0717 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0224 | tấn |
| 22 | Cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1196 | tấn |
| 23 | Bê tông giằng móng M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7887 | m3 |
| 24 | Xây bó nền gạch không nung vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,645 | m3 |
| 25 | Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,6453 | m3 |
| 26 | Bê tông nền M150, PC30, đá 2x4 dày 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,664 | m3 |
| 27 | Xây tường dày 220 vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,6089 | m3 |
| 28 | Xây tường dày 110 vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2779 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0087 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép lanh tô fi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0042 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0572 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,105 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép dầm ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,044 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2017 | tấn |
| 35 | Bê tông dầm M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1546 | m3 |
| 36 | Ván khuôn sàn mái + sườn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3575 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1752 | tấn |
| 38 | Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0201 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,11 | m3 |
| 40 | Sản xuất xà gồ thépU80x35x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1395 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | tấn |
| 42 | Sơn xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,7792 | m2 |
| 43 | Lợp mái tôn SUNTEK dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,357 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc + ốp mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,7 | m |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,548 | m2 |
| 46 | Kẻ vạch lõm tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,8 | m |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,844 | m2 |
| 48 | ốp tường gạch men trắng 200x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,92 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,998 | m2 |
| 50 | Sơn tường trong nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,998 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,596 | m2 |
| 52 | Sơn trần = KL trát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,596 | m2 |
| 53 | Xây bệ xí, bệ tiểu gạch không nung vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0319 | m3 |
| 54 | Bê tông bệ xị, bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2943 | m3 |
| 55 | Trát bệ xí, bệ tiểu vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4905 | m2 |
| 56 | Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,8308 | m2 |
| 57 | Lát gạch chống trơn KT 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,7928 | m2 |
| 58 | Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m2 |
| 60 | Khóa cửa tay nắm tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 61 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép thộp 40x20x1.2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0493 | tấn |
| 62 | Sơn hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,448 | m2 |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,72 | m2 |
| 64 | Ống nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100 m |
| 65 | Ống nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | 100 m |
| 66 | Van khóa PPR D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 67 | Van khóa PPR D25 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 68 | Cút nhựa 135 độ chịu nhiệt D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 69 | Cút nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 70 | Cút nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 71 | Cút nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 72 | Tê nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 73 | Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 74 | Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 75 | Cút nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 76 | Măng sông nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 77 | Kép thép tráng kẽm D15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu xí bệt INAX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 79 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu rửa (LAVABO)+ chân VTL4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi chậu rửa R802 V2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi gạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 84 | Van phao D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 85 | Bể chứa nước INOX 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 86 | Ống thoát nước nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 87 | Ống thoát nước nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 88 | Ống thoát nước nhựa D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 89 | Tê nhựa D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 90 | Tê nhựa D110x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt phễu thu D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 92 | Cút nhựa 135 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 93 | Cút nhựa 135 độ D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 94 | Cút nhựa 90 độ D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 95 | Xi phông PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 96 | Tê xiên 45 độ D110x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 97 | Tê xiên 45 độ D76x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 98 | Đèn compac 20w có đui gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 99 | Dây dẫn điện lõi đồng 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 100 | Dây dẫn điện lõi đồng 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | m |
| 101 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hạt |
| 102 | Mặt ổ SINO 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 103 | Mặt ổ SINO 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 104 | Ổ cắm 2 chân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 105 | Ống ghen nhựa luồn dây đi nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| E | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC ( XÃ CAO THĂNG - TRÙNG KHÁNH ) | |||
| 1 | Cát lót dày 30mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,585 | m3 |
| 2 | Bê tông sân M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,95 | m3 |
| 3 | Láng sân dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,5 | m2 |
| 4 | Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng, Khoan xoay tự hành 54 CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lần |
| 5 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan 50 m đến <= 100 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 6 | Ống lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m |
| 7 | Aptomat loại 2 pha, 20A-220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 8 | Cầu dao cách ly 2P/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 9 | Máy bơm điện 1 pha 750w/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Dây dẫn điện CU/XLPE 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 11 | Tắc ke nở rút | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 12 | Ống nhựa TP D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 13 | Ống nhựa TP D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 14 | Ống nhựa TP D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 15 | Côn thu nhựa TP 34x60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 16 | Tê nhựa d34x60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Cút nhựa d34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 18 | Tê nhựa d34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt van khóa nhựa d34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | Đào đất móng nhà để bơm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,528 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,066 | m3 |
| 22 | Xây móng gạch không nung vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6283 | m3 |
| 23 | Lấp đất bể = 1/3 KL đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,176 | m3 |
| 24 | Đắp đất nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0608 | 100m3 |
| 25 | Bê tông nền M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0608 | m3 |
| 26 | Xây tường nhà để bơm gạch chỉ dày <=11cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,499 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0214 | 100m2 |
| 28 | Cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0118 | tấn |
| 29 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1373 | m3 |
| 30 | Trát tường trong nhà bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,92 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5436 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7161 | m2 |
| 33 | Láng sàn mái dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7161 | m2 |
| 34 | Sản xuất cửa thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0109 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,064 | m2 |
| 36 | Thép tấm dày 1ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3524 | kg |
| 37 | Sơn cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7972 | m2 |
| 38 | Khóa Việt tiệp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 39 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 40 | Thiết bị lọc 3 cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 41 | Đào móng hố van đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5222 | m3 |
| 42 | Đắp đất hoàn thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ tường hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 44 | Bê tông móng hố van, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,064 | m3 |
| 45 | Bê tông tường hố van, đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2712 | m3 |
| 46 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0448 | m3 |
| 47 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0034 | 100m2 |
| 48 | Cốt thép tấm đan đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0047 | tấn |
| 49 | Rắc co thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 50 | Tê thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 51 | Cút thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 52 | Măng sông D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 53 | Kép thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 54 | Van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 55 | Đào đất chôn ống, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m3 |
| 56 | Đất đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m3 |
| 57 | Ống cấp nước HDPE D25 PN12.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,45 | 100 m |
| 58 | Cút 90 độ HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 59 | Tê HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 60 | Van phao D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| F | HẠNG MỤC: CẢI TẠO PHÒNG VỆ SINH TRONG NHÀ TRẠM ( XÃ CAO THĂNG, HUYỆN TRÙNG KHÁNH ) | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường wc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,44 | m2 |
| 2 | Vệ sinh tường nhà wc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,752 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lát nền wc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8364 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống nước + thiết bị vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | công |
| 5 | ốp tường gạch men trắng 250x400 = KL bóc dỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,44 | m2 |
| 6 | Sơn tường trong nhà = KL vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,752 | m2 |
| 7 | Lát gạch chống trơn KT 250x250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8364 | m2 |
| 8 | Ống nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100 m |
| 9 | Ống nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100 m |
| 10 | Ống nhựa chịu nhiệt D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100 m |
| 11 | Tê nhựa chịu nhiệt D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 12 | Côn nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Cút nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 14 | Tê nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 15 | Cút nhựa chịu nhiệt D20 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 16 | Nối thẳng 1 đầu ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Tê 1 đầu ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 18 | Cút nhựa 1 đầu ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 19 | Cút nhựa chịu nhiệt D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 20 | Cút nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 21 | Kép thép tráng kẽm D15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 22 | Van khóa PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Van khóa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt phễu thu đường kính 76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Vòi nước có cần gạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu xí bệt INAX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi chậu rửa R802 V2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Vòi gật gù | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | Van phao D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 31 | Ống thoát nước nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 32 | Ống thoát nước nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 33 | Ống thoát nước nhựa D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 34 | Tê nhựa D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 35 | Tê nhựa D110x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt phễu thu D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 37 | Cút nhựa 135 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 38 | Cút nhựa 135 độ D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 39 | Cút nhựa 90 độ D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 40 | Xi phông PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 41 | Tê xiên 45 độ D110x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 42 | Tê xiên 45 độ D76x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 43 | Đèn compac 20w có đui gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 44 | Dây dẫn điện lõi đồng 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 45 | Dây dẫn điện lõi đồng 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | m |
| 46 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hạt |
| 47 | Mặt ổ SINO 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 48 | Mặt ổ SINO 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 49 | Ổ cắm 2 chân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 50 | Ống ghen nhựa luồn dây đi nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH ( XÃ ĐÌNH MINH, HUYỆN TRÙNG KHÁNH ) | |||
| 1 | Đào đất bể TH | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,8199 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,344 | m3 |
| 3 | Xây tường bể gạch không nugn vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,914 | m3 |
| 4 | Xây tường ngăn BTH gạch không nung 220 vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2408 | m3 |
| 5 | Lát đáy bể gạch không nung, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2652 | m2 |
| 6 | Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,8248 | m2 |
| 7 | Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,825 | m2 |
| 8 | Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,0902 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0434 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan Đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,816 | m3 |
| 12 | Lắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 13 | Ván khuôn gỗ dầm bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0301 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép dầm bể ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0059 | tấn |
| 15 | Cốt thép bầm bể ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0446 | tấn |
| 16 | Bê tông dầm bể M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2258 | m3 |
| 17 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,28 | m3 |
| 18 | Cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,308 | m3 |
| 19 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,118 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0717 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0224 | tấn |
| 22 | Cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1196 | tấn |
| 23 | Bê tông giằng móng M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7887 | m3 |
| 24 | Xây bó nền gạch không nung vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,645 | m3 |
| 25 | Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,9453 | m3 |
| 26 | Bê tông nền M150, PC30, đá 2x4 dày 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,664 | m3 |
| 27 | Xây tường dày 220 vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,6089 | m3 |
| 28 | Xây tường dày 110 vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2779 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0087 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép lanh tô fi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0042 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0572 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,105 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép dầm ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,044 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2017 | tấn |
| 35 | Bê tông dầm M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1546 | m3 |
| 36 | Ván khuôn sàn mái + sườn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3575 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1752 | tấn |
| 38 | Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0201 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,11 | m3 |
| 40 | Sản xuất xà gồ thépU80x35x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1395 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | tấn |
| 42 | Sơn xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,7792 | m2 |
| 43 | Lợp mái tôn SUNTEK dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,357 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc + ốp mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,7 | m |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,548 | m2 |
| 46 | Kẻ vạch lõm tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,8 | m |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,844 | m2 |
| 48 | ốp tường gạch men trắng 200x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,92 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,998 | m2 |
| 50 | Sơn tường trong nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,998 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,596 | m2 |
| 52 | Sơn trần = KL trát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,596 | m2 |
| 53 | Xây bệ xí, bệ tiểu gạch không nung vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0319 | m3 |
| 54 | Bê tông bệ xị, bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2943 | m3 |
| 55 | Trát bệ xí, bệ tiểu vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4905 | m2 |
| 56 | Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,8308 | m2 |
| 57 | Lát gạch chống trơn KT 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,7928 | m2 |
| 58 | Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m2 |
| 60 | Khóa cửa tay nắm tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 61 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép thộp 40x20x1.2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0493 | tấn |
| 62 | Sơn hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,448 | m2 |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,72 | m2 |
| 64 | Ống nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100 m |
| 65 | Ống nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | 100 m |
| 66 | Van khóa PPR D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 67 | Van khóa PPR D25 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 68 | Cút nhựa 135 độ chịu nhiệt D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 69 | Cút nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 70 | Cút nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 71 | Cút nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 72 | Tê nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 73 | Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 74 | Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 75 | Cút nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 76 | Măng sông nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 77 | Kép thép tráng kẽm D15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu xí bệt INAX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 79 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu rửa (LAVABO)+ chân VTL4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi chậu rửa R802 V2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi gạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 84 | Van phao D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 85 | Bể chứa nước INOX 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 86 | Ống thoát nước nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 87 | Ống thoát nước nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 88 | Ống thoát nước nhựa D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 89 | Tê nhựa D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 90 | Tê nhựa D110x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt phễu thu D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 92 | Cút nhựa 135 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 93 | Cút nhựa 135 độ D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 94 | Cút nhựa 90 độ D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 95 | Xi phông PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 96 | Tê xiên 45 độ D110x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 97 | Tê xiên 45 độ D76x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 98 | Đèn compac 20w có đui gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 99 | Dây dẫn điện lõi đồng 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 100 | Dây dẫn điện lõi đồng 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | m |
| 101 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hạt |
| 102 | Mặt ổ SINO 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 103 | Mặt ổ SINO 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 104 | Ổ cắm 2 chân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 105 | Ống ghen nhựa luồn dây đi nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| H | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC ( XÃ ĐÌNH MINH - TRÙNG KHÁNH ) | |||
| 1 | Đào móng kè, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,33 | m3 |
| 2 | Cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,41 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,92 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng, đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,122 | m3 |
| 5 | Ống thoát nước nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | 100m |
| 6 | Cát lót dày 30mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,42 | m3 |
| 7 | Bê tông sân M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4 | m3 |
| 8 | Láng sân dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | m2 |
| 9 | Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng, Khoan xoay tự hành 54 CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lần |
| 10 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, Độ sâu khoan 50 m đến <= 100 m, đường kính lỗ khoan < 200 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 11 | Ống lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m |
| 12 | Aptomat loại 2 pha, 20A-220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Cầu dao cách ly 2p/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 14 | Máy bơm điện 1 pha 750w/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 15 | Dây dẫn điện CU/XLPE 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 16 | Tắc ke nở rút | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 17 | Ống nhựa TP D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 18 | Ống nhựa TP D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 19 | Ống nhựa TP D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 20 | Côn thu nhựa TP 34x60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | Tê nhựa d34x60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 22 | Cút nhựa d34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 23 | Tê nhựa d34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 24 | Lắp đặt van khóa nhựa d34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Đào đất móng nhà để bơm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,528 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,066 | m3 |
| 27 | Xây móng không nung vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6283 | m3 |
| 28 | Lấp đất bể = 1/3 KL đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,176 | m3 |
| 29 | Đắp đất nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0608 | 100m3 |
| 30 | Bê tông nền M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0608 | m3 |
| 31 | Xây tường nhà để bơm gạch chỉ dày <=11cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,499 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0214 | 100m2 |
| 33 | cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0118 | tấn |
| 34 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1373 | m3 |
| 35 | Trát tường trong nhà bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,92 | m2 |
| 36 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5436 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7161 | m2 |
| 38 | Láng sàn mái dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7161 | m2 |
| 39 | Sản xuất cửa thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0109 | tấn |
| 40 | Thép tấm 1 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3524 | kg |
| 41 | Lắp dựng cửa thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,064 | m2 |
| 42 | Sơn cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7972 | m2 |
| 43 | Khóa Việt tiệp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 44 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 45 | Đào móng hố van đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5222 | m3 |
| 46 | Đắp đất hoàn thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ tường hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 48 | Bê tông móng hố van, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,064 | m3 |
| 49 | Bê tông tường hố van, đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2712 | m3 |
| 50 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0448 | m3 |
| 51 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0034 | 100m2 |
| 52 | Cốt thép tấm đan đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0047 | tấn |
| 53 | Rắc co thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 54 | Tê thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 55 | Cút thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 56 | Măng sông D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 57 | Kép thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 58 | Van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 59 | Đào đất chôn ống, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,85 | m3 |
| 60 | Đất đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,85 | m3 |
| 61 | Ống cấp nước HDPE D25 PN12.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | 100 m |
| 62 | Cút 90 độ HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 63 | Tê HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 64 | Van phao D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 65 | Ống thoát nước nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 66 | Ống thoát nước nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100m |
| I | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH - CẢI TẠO ( XÃ THỊ HOA - HUYỆN HẠ LANG ) | |||
| 1 | Bóc lớp trát tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,792 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ gạch ốp tường, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,92 | m2 |
| 3 | Bóc lớp trát tường trong nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,998 | m2 |
| 4 | Bóc dỡ lớp trát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,596 | m2 |
| 5 | Đúc nhám mặt hè quanh nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,6684 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m2 |
| 7 | Cạo rỉ hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,448 | m2 |
| 8 | Phá dỡ gạch lát nền cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,7928 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | công |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | công |
| 11 | VC vât liệu thải ra khỏi công trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4389 | đ/m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 = DT bóc lớp trát tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,792 | m2 |
| 13 | Sơn tường ngoài nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,792 | m2 |
| 14 | ốp tường gạch men trắng 250x400 = DT tháo dỡ gạch ốp tươgf cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,92 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 = DT bóc lớp trát trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,998 | m2 |
| 16 | Sơn tường trong nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,998 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM M75 = DT bóc lớp trát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,596 | m2 |
| 18 | Sơn trần = KL trát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,596 | m2 |
| 19 | Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,8308 | m2 |
| 20 | Lát nền, gạch chống trơn KT 250x250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,7928 | m2 |
| 21 | Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện ( màu trắng sứ 0 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m2 |
| 22 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m2 |
| 23 | Khóa cửa tay nắm tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 24 | Sơn hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,448 | m2 |
| 25 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 = DT đục nhám | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,668 | m2 |
| 26 | Ống nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100 m |
| 27 | Ống nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | 100 m |
| 28 | Van khóa PPR D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 29 | Van khóa PPR D25 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | Cút nhựa 135 độ chịu nhiệt D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 31 | Cút nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 32 | Cút nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 33 | Cút nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 34 | Tê nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 35 | Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 36 | Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 37 | Cút nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 38 | Măng sông nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 39 | Kép thép tráng kẽm D15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 40 | Lắp đặt chậu xí bệt INAX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 41 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 42 | Lắp đặt chậu rửa (LAVABO)+ chân VTL4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 43 | Lắp đặt vòi chậu rửa R802 V2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 44 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 45 | Van phao D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 46 | Bể chứa nước INOX 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 47 | Ống thoát nước nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 48 | Ống thoát nước nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 49 | Ống thoát nước nhựa D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 50 | Tê nhựa D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 51 | Tê nhựa D110x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt phễu thu D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 53 | Cút nhựa 135 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 54 | Cút nhựa 135 độ D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 55 | Cút nhựa 90 độ D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 56 | Xi phông PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 57 | Tê xiên 45 độ D110x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 58 | Tê xiên 45 độ D76x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 59 | Đèn compac 20w có đui gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 60 | Dây dẫn điện lõi đồng 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 61 | Dây dẫn điện lõi đồng 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | m |
| 62 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hạt |
| 63 | Mặt ổ SINO 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 64 | Mặt ổ SINO 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 65 | Ổ cắm 2 chân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 66 | Ống ghen nhựa luồn dây đi nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| J | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC ( XÃ THỊ HOA - HUYỆN HẠ LANG) | |||
| 1 | Đào móng hố van đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5222 | m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn thổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,21 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ tường hố van | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0192 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng hố van, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,064 | m3 |
| 5 | Bê tông tường hố van, đá 1x2 mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2712 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0448 | m3 |
| 7 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0034 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép tấm đan đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0047 | tấn |
| 9 | Rắc co thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 10 | Tê thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 11 | Cút thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 12 | Măng sông D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 13 | Kép thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 14 | Van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 15 | Đào đất chôn ống, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9 | m3 |
| 16 | Đất đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,9 | m3 |
| 17 | Ống cấp nước HDPE D25 PN12.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,52 | 100 m |
| 18 | Cút 90 độ HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | cái |
| 19 | Tê HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| K | HẠNG MỤC: CẢI TẠO PHÒNG VỆ SINH TRONG NHÀ TRẠM ( XÃ THỊ HOA - HUYỆN HẠ LANG ) | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường wc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,44 | m2 |
| 2 | Vệ sinh tường nhà wc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,752 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lát nền wc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8364 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống nước + thiết bị vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | công |
| 5 | ốp tường gạch men trắng 250x400 = KL bóc dỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,44 | m2 |
| 6 | Sơn tường trong nhà = KL VỆ SINH | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,752 | m2 |
| 7 | Lát gạch chống trơn KT 250x250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8364 | m2 |
| 8 | Ống nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100 m |
| 9 | Ống nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100 m |
| 10 | Ống nhựa chịu nhiệt D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100 m |
| 11 | Tê nhựa chịu nhiệt D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 12 | Côn nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Cút nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 14 | Tê nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 15 | Cút nhựa chịu nhiệt D20 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 16 | Nối thẳng 1 đầu ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Tê 1 đầu ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 18 | Cút nhựa 1 đầu ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 19 | Cút nhựa chịu nhiệt D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 20 | Cút nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 21 | Kép thép tráng kẽm D15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 22 | Van khóa PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Van khóa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt phễu thu đường kính 76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt vòi gạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu xí bệt INAX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt vòi chậu rửa R802 V2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Vòi gật gù | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | Van phao D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 31 | Ống thoát nước nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 32 | Ống thoát nước nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 33 | Ống thoát nước nhựa D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 34 | Tê nhựa D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 35 | Tê nhựa D110x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt phễu thu D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 37 | Cút nhựa 135 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 38 | Cút nhựa 135 độ D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 39 | Cút nhựa 90 độ D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 40 | Xi phông PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 41 | Tê xiên 45 độ D110x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 42 | Tê xiên 45 độ D76x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 43 | Đèn compac 20w có đui gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 44 | Dây dẫn điện lõi đồng 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 45 | Dây dẫn điện lõi đồng 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | m |
| 46 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hạt |
| 47 | Mặt ổ SINO 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 48 | Mặt ổ SINO 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 49 | Ổ cắm 2 chân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 50 | Ống ghen nhựa luồn dây đi nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| L | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH ( XÃ CÔ NGÂN, HUYỆN HẠ LANG ) | |||
| 1 | Đào đất bể TH | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,8199 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,344 | m3 |
| 3 | Xây tường bể gạch không nung vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,914 | m3 |
| 4 | Xây tường ngăn BTH gạch không nung 220 vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2408 | m3 |
| 5 | Lát đáy bể gạch không nung, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2652 | m2 |
| 6 | Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,8248 | m2 |
| 7 | Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,825 | m2 |
| 8 | Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,0902 | m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0434 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan Đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,816 | m3 |
| 12 | Lắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 13 | Ván khuôn gỗ dầm bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0301 | 100m2 |
| 14 | Cốt thép dầm bể ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0059 | tấn |
| 15 | Cốt thép bầm bể ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0446 | tấn |
| 16 | Bê tông dầm bể M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2258 | m3 |
| 17 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,28 | m3 |
| 18 | Cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,308 | m3 |
| 19 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,118 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0717 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0224 | tấn |
| 22 | Cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1196 | tấn |
| 23 | Bê tông giằng móng M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7887 | m3 |
| 24 | Xây bó nền gạch không nung vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,645 | m3 |
| 25 | Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,9453 | m3 |
| 26 | Bê tông nền M150, PC30, đá 2x4 dày 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,664 | m3 |
| 27 | Xây tường dày 220 vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,6089 | m3 |
| 28 | Xây tường dày 110 vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2779 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0087 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép lanh tô fi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0042 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0572 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,105 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép dầm ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,044 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2017 | tấn |
| 35 | Bê tông dầm M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1546 | m3 |
| 36 | Ván khuôn sàn mái + sườn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3575 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1752 | tấn |
| 38 | Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0201 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,11 | m3 |
| 40 | Sản xuất xà gồ thépU80x35x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1395 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | tấn |
| 42 | Sơn xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,7792 | m2 |
| 43 | Lợp mái tôn SUNTEK dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,357 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc + ốp mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,7 | m |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,548 | m2 |
| 46 | Kẻ vạch lõm tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,8 | m |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,844 | m2 |
| 48 | ốp tường gạch men trắng 200x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,92 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,998 | m2 |
| 50 | Sơn tường trong nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,998 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,596 | m2 |
| 52 | Sơn trần = KL trát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,596 | m2 |
| 53 | Xây bệ xí, bệ tiểu gạch không nung vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0319 | m3 |
| 54 | Bê tông bệ xị, bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2943 | m3 |
| 55 | Trát bệ xí, bệ tiểu vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4905 | m2 |
| 56 | Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,8308 | m2 |
| 57 | Lát gạch chống trơn KT 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,7928 | m2 |
| 58 | Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m2 |
| 60 | Khóa cửa tay nắm tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 61 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép thộp 40x20x1.2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0493 | tấn |
| 62 | Sơn hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,448 | m2 |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,72 | m2 |
| 64 | Ống nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100 m |
| 65 | Ống nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | 100 m |
| 66 | Van khóa PPR D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 67 | Van khóa PPR D25 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 68 | Cút nhựa 135 độ chịu nhiệt D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 69 | Cút nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 70 | Cút nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 71 | Cút nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 72 | Tê nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 73 | Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 74 | Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 75 | Cút nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 76 | Măng sông nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 77 | Kép thép tráng kẽm D15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu xí bệt INAX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 79 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu rửa (LAVABO)+ chân VTL4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi chậu rửa R802 V2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi gạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 84 | Van phao D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 85 | Van phao D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 86 | Bể chứa nước INOX 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 87 | Ống thoát nước nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 88 | Ống thoát nước nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 89 | Ống thoát nước nhựa D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 90 | Tê nhựa D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 91 | Tê nhựa D110x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt phễu thu D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 93 | Cút nhựa 135 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 94 | Cút nhựa 135 độ D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 95 | Cút nhựa 90 độ D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 96 | Xi phông PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 97 | Tê xiên 45 độ D110x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 98 | Tê xiên 45 độ D76x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 99 | Đèn compac 20w có đui gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 100 | Dây dẫn điện lõi đồng 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 101 | Dây dẫn điện lõi đồng 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | m |
| 102 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hạt |
| 103 | Mặt ổ SINO 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 104 | Mặt ổ SINO 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 105 | Ổ cắm 2 chân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 106 | Ống ghen nhựa luồn dây đi nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| M | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC ( XÃ CÔ NGÂN - HUYỆN HẠ LANG ) | |||
| 1 | Cát lót dày 30mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | m3 |
| 2 | Bê tông sân M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | m3 |
| 3 | Láng sân dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | m2 |
| 4 | Đào đất móng nhà để bơm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,528 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,066 | m3 |
| 6 | Xây móng gạchvữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6283 | m3 |
| 7 | Lấp đất bể = 1/3 KL đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,176 | m3 |
| 8 | Đắp đất nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0608 | 100m3 |
| 9 | Bê tông nền M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0608 | m3 |
| 10 | Xây tường nhà để bơm gạch chỉ dày <=11cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,499 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0214 | 100m2 |
| 12 | cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0118 | tấn |
| 13 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1373 | m3 |
| 14 | Trát tường trong nhà bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,92 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5436 | m2 |
| 16 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7161 | m2 |
| 17 | Láng sàn mái dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7161 | m2 |
| 18 | Sản xuất cửa thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0109 | tấn |
| 19 | Thép tấm 1 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3524 | kg |
| 20 | Lắp dựng cửa thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,064 | m2 |
| 21 | Sơn cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7972 | m2 |
| 22 | Khóa Việt tiệp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 24 | Aptomat loại 2 pha, 20A-220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Cầu dao cách ly 2p/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Máy bơm điện 1 pha 750w/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Dây dẫn điện CU/XLPE 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | m |
| 28 | Tắc ke nở rút | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 29 | Côn thu d 34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | Cút nhựa d34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 31 | Tê nhựa d34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt van khóa nhựa d34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 33 | Đào đất móng lò đốt rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3312 | m3 |
| 34 | Bê tông gạch vỡ mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3312 | m3 |
| 35 | Bê tông đay bể, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3312 | m3 |
| 36 | Cốt thép đáy bể D<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0177 | tấn |
| 37 | Công tác xây thành bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,928 | m3 |
| 38 | Công tác bê tông giằng G1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1984 | m3 |
| 39 | Cốt thép giằng móng D<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,005 | tấn |
| 40 | Cốt thép giằng móng D<18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0337 | tấn |
| 41 | Ván khuôn giằng móng G1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0193 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất lưới thép D12 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,103 | tấn |
| 43 | Lắp dựng lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,25 | m2 |
| 44 | Công tác bê tông ống khói | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7327 | m3 |
| 45 | Công tác cốt thép ống khói ,D<10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0245 | tấn |
| 46 | Công tác cốt thép ống khói ,D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,028 | tấn |
| 47 | Công tác ván khuôn ống khói | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5671 | 100m2 |
| 48 | Xây chóp ống khói gạch không nung | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0601 | m3 |
| 49 | Công tác bê tông sàn mái ống khói | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0319 | m3 |
| 50 | Cốt thép sàn mái ống khói | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0018 | tấn |
| 51 | Công tác ván khuôn sàn mái ống khói | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0064 | 100m2 |
| 52 | Trát trong bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,52 | m2 |
| 53 | Trát ngoài bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,4409 | m2 |
| 54 | Láng đáy bể có đánh màu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,6384 | m2 |
| 55 | Quét nước ximăng 2 nước lần 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1584 | m2 |
| 56 | Quét nước ximăng 2 nước lần 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,1584 | m2 |
| 57 | Cửa bỏ rác,lấy rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,48 | m2 |
| 58 | Đào đất chôn ống, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,575 | m3 |
| 59 | Đất đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,575 | m3 |
| 60 | Ống cấp nước HDPE D25 PN12.5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | 100 m |
| 61 | Cút 90 độ HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 62 | Tê HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| N | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH ( XÃ HỒNG NAM, HUYỆN HÒA AN) | |||
| 1 | Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,664 | m3 |
| 2 | Xây tường bể gạch không nung vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,914 | m3 |
| 3 | Xây tường ngăn BTH gạch không nung 220 vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2408 | m3 |
| 4 | Lát đáy bể gạch không nung, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2652 | m2 |
| 5 | Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,8248 | m2 |
| 6 | Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,825 | m2 |
| 7 | Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,0902 | m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0434 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan Đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,816 | m3 |
| 11 | Lắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 12 | Ván khuôn gỗ dầm bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0301 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép dầm bể ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0059 | tấn |
| 14 | Cốt thép bầm bể ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0446 | tấn |
| 15 | Bê tông dầm bể M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2258 | m3 |
| 16 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,271 | m3 |
| 17 | Cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,689 | m3 |
| 18 | Xây móng đá hộc, dày >60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,6056 | m3 |
| 19 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,8516 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0717 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0224 | tấn |
| 22 | Cốt thép giằng móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1196 | tấn |
| 23 | Bê tông giằng móng M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7887 | m3 |
| 24 | Xây bó nền gạch không nung vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,645 | m3 |
| 25 | Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,9981 | m3 |
| 26 | Đào xúc đất vê đắp đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,997 | m3 |
| 27 | Bê tông nền M150, PC30, đá 2x4 dày 100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,664 | m3 |
| 28 | Xây tường dày 220 vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,6089 | m3 |
| 29 | Xây tường dày 110 vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2779 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0087 | 100m2 |
| 31 | Cốt thép lanh tô fi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0042 | tấn |
| 32 | Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0572 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,105 | 100m2 |
| 34 | Cốt thép dầm ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,044 | tấn |
| 35 | Cốt thép dầm ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2017 | tấn |
| 36 | Bê tông dầm M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1546 | m3 |
| 37 | Ván khuôn sàn mái + sườn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3704 | 100m2 |
| 38 | Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1752 | tấn |
| 39 | Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0201 | tấn |
| 40 | Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,11 | m3 |
| 41 | Sản xuất xà gồ thépU80x35x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1395 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | tấn |
| 43 | Sơn xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,7792 | m2 |
| 44 | Lợp mái tôn SUNTEK dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,357 | 100m2 |
| 45 | Tôn úp nóc + ốp mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,7 | m |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 62,548 | m2 |
| 47 | Kẻ vạch lõm tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,8 | m |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,844 | m2 |
| 49 | ốp tường gạch men trắng 200x300 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,92 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,998 | m2 |
| 51 | Sơn tường trong nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40,998 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,596 | m2 |
| 53 | Sơn trần = KL trát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,596 | m2 |
| 54 | Xây bệ xí, bệ tiểu gạch không nung vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0319 | m3 |
| 55 | Bê tông bệ xị, bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2943 | m3 |
| 56 | Trát bệ xí, bệ tiểu vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4905 | m2 |
| 57 | Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,8308 | m2 |
| 58 | Lát gạch chống trơn KT 200x200mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,7928 | m2 |
| 59 | Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m2 |
| 61 | Khóa cửa tay nắm tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 62 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép thộp 40x20x1.2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0493 | tấn |
| 63 | Sơn hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,448 | m2 |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,72 | m2 |
| 65 | Ống nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100 m |
| 66 | Ống nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | 100 m |
| 67 | Van khóa PPR D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 68 | Van khóa PPR D25 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 69 | Cút nhựa 135 độ chịu nhiệt D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 70 | Cút nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 71 | Cút nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 72 | Cút nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 73 | Tê nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 74 | Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 75 | Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 76 | Cút nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 77 | Măng sông nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 78 | Kép thép tráng kẽm D15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 79 | Lắp đặt chậu xí bệt INAX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt chậu rửa (LAVABO)+ chân VTL4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi chậu rửa R802 V2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt vòi gạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 84 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 85 | Van phao D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 86 | Bể chứa nước INOX 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 87 | Ống thoát nước nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 88 | Ống thoát nước nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 89 | Ống thoát nước nhựa D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 90 | Tê nhựa D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 91 | Tê nhựa D110x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt phễu thu D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 93 | Cút nhựa 135 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 94 | Cút nhựa 135 độ D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 95 | Cút nhựa 90 độ D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 96 | Xi phông PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 97 | Tê xiên 45 độ D110x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 98 | Tê xiên 45 độ D76x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 99 | Đèn compac 20w có đui gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 100 | Dây dẫn điện lõi đồng 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 101 | Dây dẫn điện lõi đồng 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | m |
| 102 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hạt |
| 103 | Mặt ổ SINO 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 104 | Mặt ổ SINO 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 105 | Ổ cắm 2 chân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 106 | Ống ghen nhựa luồn dây đi nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| O | HẠNG MỤC: CẤP NƯỚC ( XÃ HỒNG NAM, HUYỆN HÒA AN) | |||
| 1 | Đào đất bó vỉa sân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,429 | m3 |
| 2 | Cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | m3 |
| 3 | Xây móng bó vỉa đá hộc vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,91 | m3 |
| 4 | Đắp đất sân Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,9 | m3 |
| 5 | Cát lót dày 30mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,33 | m3 |
| 6 | Bê tông sân M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1 | m3 |
| 7 | Láng sân dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | m2 |
| 8 | Đào đất móng nhà để bơm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6336 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1584 | m3 |
| 10 | Xây móng gạch không nung vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7638 | m3 |
| 11 | Lấp đất = 1/3 KL đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2113 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,096 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,096 | m3 |
| 14 | Xây tường nhà để bơm gạch chỉ dày <=11cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6222 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0276 | 100m2 |
| 16 | cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0135 | tấn |
| 17 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1824 | m3 |
| 18 | Trát tường trong nhà bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,04 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6636 | m2 |
| 20 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2801 | m2 |
| 21 | Láng sàn mái dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2801 | m2 |
| 22 | Sản xuất cửa thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0109 | tấn |
| 23 | Thép tấm 1 ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3524 | kg |
| 24 | Lắp dựng cửa thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,064 | m2 |
| 25 | Sơn cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7972 | m2 |
| 26 | Khóa Việt tiệp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 28 | Tủ điện tôn STĐ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | tủ |
| 29 | Aptomat loại 2 pha, 20A-220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | Cầu dao cách ly 2p/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 31 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 32 | Dây dẫn điện CU/XLPE 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 33 | Tắc ke nở rút | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 34 | Thiết bị lọc 3 cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 35 | Ống nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100 m |
| 36 | Ống nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | 100 m |
| 37 | Van khóa PPR D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 38 | Van khóa PPR D25 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 39 | Cút nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 40 | Cút nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 41 | Măng sông nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 42 | Tê nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 43 | Côn thu chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 44 | Rắc co ren ngoài D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 45 | Crephin inox | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 46 | Máy bơm điện 1 pha 750w/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 47 | Đào móng cột điện đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,408 | m3 |
| 48 | Cát lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | m3 |
| 49 | Bê tông cột SM200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,402 | m3 |
| 50 | Ống thép tráng kẽm D60 dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,18 | 100m |
| 51 | Tủ điện tổng 300x400x150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 52 | APTOMAT 30A-220V | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 53 | Van phao điện 220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 54 | Cáp điện 0.6/1kv - CU/XLPE/PVC 2x4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,9 | m |
| 55 | Thép bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,14 | kg |
| 56 | Bu lông D10, L= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 57 | Puly sứ cách điện D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| P | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ VỆ SINH ( XÃ HỒNG NAM, HUYỆN HÒA AN ) | |||
| 1 | Tháo dỡ gạch ốp tường wc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,44 | m2 |
| 2 | Vệ sinh tường nhà wc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,752 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch lát nền wc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8364 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ hệ thống nước + thiết bị vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5 | công |
| 5 | ốp tường gạch men trắng 250x400 = KL bóc dỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,44 | m2 |
| 6 | Sơn tường trong nhà = KL vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,752 | m2 |
| 7 | Lát gạch chống trơn KT 250x250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,8364 | m2 |
| 8 | Ống nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100 m |
| 9 | Ống nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100 m |
| 10 | Ống nhựa chịu nhiệt D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,06 | 100 m |
| 11 | Tê nhựa chịu nhiệt D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 12 | Côn nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 13 | Cút nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 14 | Tê nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 15 | Cút nhựa chịu nhiệt D20 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 16 | Nối thẳng 1 đầu ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 17 | Tê 1 đầu ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 18 | Cút nhựa 1 đầu ren trong D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 19 | Cút nhựa chịu nhiệt D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 20 | Cút nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 21 | Kép thép tráng kẽm D15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 22 | Van khóa PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 23 | Van khóa PPR D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt phễu thu đường kính 76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt vòi gạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt chậu xí bệt INAX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 27 | Lắp đặt chậu rửa (LAVABO)+ chân VTL4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt vòi chậu rửa R802 V2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 30 | Van phao D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 31 | Ống thoát nước nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 32 | Ống thoát nước nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 33 | Ống thoát nước nhựa D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 34 | Tê nhựa D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 35 | Tê nhựa D110x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt phễu thu D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 37 | Cút nhựa 135 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 38 | Cút nhựa 135 độ D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 39 | Cút nhựa 90 độ D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 40 | Xi phông PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 41 | Tê xiên 45 độ D110x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 42 | Tê xiên 45 độ D76x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 43 | Đèn compac 20w có đui gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 44 | Dây dẫn điện lõi đồng 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 45 | Dây dẫn điện lõi đồng 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | m |
| 46 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hạt |
| 47 | Mặt ổ SINO 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 48 | Mặt ổ SINO 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 49 | Ổ cắm 2 chân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 50 | Ống ghen nhựa luồn dây đi nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi