Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200735142-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ban quản lý các dự án xây dựng huyện lương tài |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200708744 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 130 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 12:45:00 đến ngày 2020-07-25 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 13,369,050,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V - E HSMT | 55,971 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào | Chương V - E HSMT | 73,7866 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào | Chương V - E HSMT | 4,3239 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - E HSMT | 48,3661 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 69,9026 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V - E HSMT | 5,9969 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V - E HSMT | 3,0347 | 100m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 405,92 | m3 |
| 9 | Vệ sinh mặt đường quét dọn đất mặt đường | Chương V - E HSMT | 75,995 | 100m2 |
| 10 | Rải cốt sợi thủy tinh | Chương V - E HSMT | 75,995 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Chương V - E HSMT | 75,995 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | Chương V - E HSMT | 75,995 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Chương V - E HSMT | 75,995 | 100m2 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 48,1077 | 100m3 |
| B | MƯƠNG CỨNG BxH=150x180cm | |||
| 1 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I | Chương V - E HSMT | 782,8016 | 100m |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V - E HSMT | 327 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 3,7256 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V - E HSMT | 490,49 | m3 |
| 5 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1.226,01 | m3 |
| 6 | Xây gạch xi măng mác M100 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 692,59 | m3 |
| 7 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 6.217,43 | m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | Chương V - E HSMT | 8,9084 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V - E HSMT | 5,2002 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 24,84 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | Chương V - E HSMT | 281 | cái |
| C | MƯƠNG CỨNG 60x90CM | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 0,6574 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,5112 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V - E HSMT | 65,74 | m3 |
| 4 | Xây gạch xi măng mác M100 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 195,66 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1.805,88 | m2 |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | Chương V - E HSMT | 0,5557 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V - E HSMT | 0,4004 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 2,9 | m3 |
| 9 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Chương V - E HSMT | 151 | cái |
| D | CỐNG NGANG D800 | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Chương V - E HSMT | 0,3758 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V - E HSMT | 0,792 | m3 |
| 3 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V - E HSMT | 1,356 | m3 |
| 4 | Mua đế cống | Chương V - E HSMT | 8 | đế |
| 5 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 800mm | Chương V - E HSMT | 4 | đoạn ống |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 30,83 | 100m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Chương V - E HSMT | 0,0524 | tấn |
| 9 | Bu lông M16 | Chương V - E HSMT | 8 | con |
| 10 | Máy đóng mở V1 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| E | TẤM BÊ TÔNG CỐT THÉP QUA ĐƯỜNG NỐI VỚI ĐƯỜNG NGANG | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,004 | 100m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 250 | Chương V - E HSMT | 13,44 | m3 |
| 3 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V - E HSMT | 2,7251 | tấn |
| F | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Chương V - E HSMT | 4,2983 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm | Chương V - E HSMT | 14,21 | 100m |
| 3 | Khung móng M24x300x300x675 | Chương V - E HSMT | 32 | chiếc |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V - E HSMT | 4,0745 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 1,2288 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V - E HSMT | 24,576 | m3 |
| 7 | Ống thép D80 | Chương V - E HSMT | 76 | m |
| 8 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m | Chương V - E HSMT | 32 | cột |
| 9 | Lắp choá đèn ở độ cao <=12m | Chương V - E HSMT | 32 | bộ |
| 10 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3*16+1*10MM2 | Chương V - E HSMT | 14,84 | 100m |
| 11 | Dải dây đồng M10 | Chương V - E HSMT | 14,84 | 100m |
| 12 | Kéo dải dây, dây 2 ruột 2*2.5mm2 | Chương V - E HSMT | 2,56 | m |
| 13 | Lắp cửa cột | Chương V - E HSMT | 32 | cửa |
| 14 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V - E HSMT | 32 | bảng |
| 15 | Làm đầu cáp khô | Chương V - E HSMT | 64 | đầu cáp |
| 16 | Đánh số cột | Chương V - E HSMT | 3,2 | 10 cột |
| 17 | Cọc tiếp địa | Chương V - E HSMT | 32 | bộ |
| 18 | Lắp đặt tiếp địa cho cột điện | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 19 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 20 | Lưới báo cáp (khổ 400mm) | Chương V - E HSMT | 1.421 | m |
| 21 | Gạch xi măng báo cáp (9 viên/1m dài) | Chương V - E HSMT | 12.789 | Viên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi