Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200738601-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án XDCSHT huyện Thái Thụy |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200702491 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 15:23:00 đến ngày 2020-07-24 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,187,920,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường: | |||
| 1 | Vét bùn, hữu cơ | Theo thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 2,1546 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển bùn, hữu cơ đổ đi | nt | 2,1546 | 100m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp IV | nt | 0,1857 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đổ đi | nt | 0,1857 | 100m3 |
| 5 | Đào khuôn đường, đánh cấp, đất cấp II | nt | 5,5924 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất lề đường, độ chặt K=0,90 | nt | 14,7123 | 100m3 |
| 7 | Đào hoàn trả mương, đất cấp I | nt | 0,6004 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất hoàn trả mương, độ chặt K=0,85 | nt | 1,6972 | 100m3 |
| 9 | Đất mua vận chuyển | nt | 1.120,5466 | m3 |
| 10 | Bù vên nền đường cát đen, độ chặt K=0,95 | nt | 0,2071 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát nền đường, độ chặt K=0,98 | nt | 3,4763 | 100m3 |
| 12 | Làm móng mở rộng nền đường, bù vênh mặt đường cũ, vá ổ gà, xử lý vệt bánh xe bằng cấp phối đá dăm | nt | 1,8362 | 100m3 |
| 13 | Cày xới mặt đường láng nhựa cũ | nt | 2,044 | 100m2 |
| 14 | Nilon chống mất nước | nt | 2.514,99 | m2 |
| 15 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | nt | 2,5951 | 100m2 |
| 16 | Bê tông mặt đường, vuốt ngõ ngang M300, đá 2x4, PCB30 | nt | 461,1597 | m3 |
| B | Đảm bảo an toàn giao thông: | |||
| 1 | Biển báo tam giác | Theo thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 2 | Biển báo tròn D90 | nt | 1 | cái |
| 3 | Cột biển báo | nt | 23,4 | m |
| 4 | Lắp đặt trụ đỡ biển báo | nt | 7 | cái |
| C | Cống ngang đường | |||
| 1 | Phá dỡ cống cũ gạch xây | Theo thiết kế bản vẽ thi công đã được phê duyệt | 1,42 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải dổ đi | nt | 0,0142 | 100m3 |
| 3 | Đào móng, rộng <=6m, cấp đất I | nt | 0,4276 | 100m3 |
| 4 | Đóng cọc tre, dài 1,5m, cấp đất I | nt | 5,6476 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, đường kính đá Dmax <=6 | nt | 1,5 | 100m |
| 6 | Bê tông lót móng M200, đá 2x4, PCB30 | nt | 6,28 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng | nt | 0,152 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tường đầu M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 2,78 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ tường đầu | nt | 0,18 | 100m2 |
| 10 | Bê tông ống cống đúc sẵn M250, đá 1x2 | nt | 2,344 | m3 |
| 11 | Ván khuôn ống cống | nt | 0,5824 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép ống cống đk<=10mm | nt | 0,0725 | tấn |
| 13 | Lắp đặt ống cống | nt | 16 | cái |
| 14 | Bê tông chèn M200, đá 1x2, PCB30 | nt | 0,48 | m3 |
| 15 | Vữa XM mối nối M100, PCB30 | nt | 0,06 | m2 |
| 16 | Đắt cát hoàn trả, độ chặt K=0,98 | nt | 0,2648 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất đập tạm, độ chặt K=0,85 | nt | 0,615 | 100m3 |
| 18 | Phá đạp tạm | nt | 0,615 | 100m3 |
| 19 | Bơm nước hố móng | nt | 2 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi