Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200738809-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200665048
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vay vốn Ngân hàng thế giới (WB).
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 3 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 15:47:00 đến ngày 2020-07-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,164,988,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng Mục Chung
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 Khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 Khoản
B Hạng mục: cấp nước ( xã Minh Khai, huyện Thạch An)
1 Đào đất đặt đường ống đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,48 m3
2 Đào đất đặt đường ống đất C4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,72 m3
3 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 86,2 m3
4 Ống HDPE PN12.5 D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,01 100 m
5 Ống HDPE PN12.5 D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100 m
6 Khâu nối D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
7 Khâu nối ren trong D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
8 Cút HPPE D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
9 Cút HPPE D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
10 Đào đất móng bó sân để bồn nước đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6705 m3
11 Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4326 m3
12 Xây gạch không nung bó sân vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4879 m3
13 Trát bó sân dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7616 m2
14 Đào móng đỡ trụ vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0375 m3
15 Bê tông lót móng đỡ trụ vòi M100, PC30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0188 m3
16 Ván khuôn gỗ trụ vòi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0144 100m2
17 Bê tông trụ vòi, M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,054 m3
18 Trát trụ vòi dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8675 m2
19 Bê tông sân, M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0012 m3
20 Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
21 Ống cấp nước PPR - PN10, D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 100m
22 Nối thẳng HDPE D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
23 Cút 90 độ RRP D25 ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
24 Vòi tay gạt INOX D15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
25 Tê PPR D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
26 Van xả cặn D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
27 Bồn nước INOX 10m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
28 Vận chuyển Két nước Inox từ nơi mua đến công trình Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 ca
29 Bình lọc COMPZIT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bình
30 Đào đất cấp 4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,43 m3
31 Ván khuôn gỗ bể thu nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0455 100m2
32 Bê tông móng đập M200, PC30, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2494 m3
33 Bê tông đáy đập M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3257 m3
34 Đắp đất = 1/3 KL đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1433 m3
35 Xây thành đập gạch không nung dầy 22cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0208 m3
36 Trát thành đập ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,8418 m2
37 Sỏi sông sạch dày 30-40mm ( đá 1x2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3024 m3
38 Ống thép tráng kẽm D50 đục lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,006 100m
39 Ống thép tráng kẽm D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,025 100m
40 Cút TTK D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
41 Đầu bị TTK D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
42 Rắc co TTK D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
43 Kép TTK D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
44 Khâu nối ren ngoài nhựa PE D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
45 Kép TTK D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
C Hạng mục: Nhà vệ sinh (xã Chí Thảo, huyện Quảng Uyên)
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,632 m3
2 Cát lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,272 m3
3 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,0452 m3
4 Xây gạch không nung 2 bên thành giằng móng thay ván khuôn vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6453 m3
5 Cốt thép giằng dầm móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0224 tấn
6 Cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1196 tấn
7 Bê tông dầm, giằng móng M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7887 m3
8 Đào bể TH đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,1222 m3
9 Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,04 m3
10 Xây tường bể gạch không nung vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,716 m3
11 Xây tường ngăn BTH gạch không nung 220 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1418 m3
12 Lát đáy bể gạch không nung, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,9032 m2
13 Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,2508 m2
14 Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,251 m2
15 Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,1542 m2
16 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0443 100m2
17 Cốt thép tấm đan Đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,074 tấn
18 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,834 m3
19 Lắp tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
20 Ván khuôn gỗ dầm bể Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0301 100m2
21 Cốt thép dầm bể ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0059 tấn
22 Cốt thép bầm bể ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0446 tấn
23 Bê tông dầm bể M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2258 m3
24 Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,6173 m3
25 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,352 m3
26 Xây tường dày 220 vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,3697 m3
27 Xây tường dày 110 vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2438 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0087 100m2
29 Cốt thép lanh tô fi<=10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0042 tấn
30 Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0572 m3
31 Ván khuôn gỗ dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0978 100m2
32 Cốt thép dầm ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,044 tấn
33 Cốt thép dầm ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1885 tấn
34 Bê tông dầm M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0754 m3
35 Ván khuôn sàn mái + sườn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,319 100m2
36 Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,172 tấn
37 Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,004 tấn
38 Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7368 m3
39 Láng sàn mái dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,368 m2
40 Sản xuất xà gồ thépU80x35x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1395 tấn
41 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,14 tấn
42 Sơn xà gồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,7792 m2
43 Lợp mái tôn múi dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3251 100m2
44 Tôn úp nóc + ốp mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,672 m
45 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,048 m2
46 Kẻ vạch lõm tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,84 m
47 Sơn tường ngoài nhà = KL trát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,5664 m2
48 Ốp tường kích thước gạch 400x250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 59,92 m2
49 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,546 m2
50 Sơn tường trong nhà = KL trát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,546 m2
51 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,26 m2
52 Sơn trần = KL trát trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,26 m2
53 Xây bệ xí, bệ tiểu gạch không nung vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0319 m3
54 Bê tông bệ xị, bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2943 m3
55 Trát bệ xí, bệ tiểu vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4905 m2
56 Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,4948 m2
57 Lát nền gạch chống trơn KT 250x250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,4568 m2
58 Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3 m2
59 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3 m2
60 Khóa cửa tay nắm tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
61 Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 40x20x1.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0493 tấn
62 Sơn hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,448 m2
63 Lắp dựng hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,72 m2
64 Ống nhựa chịu nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100 m
65 Ống nhựa chịu nhiệt D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 100 m
66 Van khóa PPR D40 ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
67 Van khóa PPR D25 ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
68 Cút nhựa 135 độ chịu nhiệt D40 ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
69 Cút nhựa chịu nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
70 Cút nhựa chịu nhiệt D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
71 Cút nhựa chịu nhiệt D40x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
72 Tê nhựa chịu nhiệt D40x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
73 Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
74 Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
75 Cút nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
76 Măng sông nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
77 Kép thép tráng kẽm D15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
78 Lắp đặt chậu xí bệt INAX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
79 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
80 Lắp đặt chậu rửa (LAVABO)+ chân VTL4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
81 Lắp đặt vòi chậu rửa R802 V2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
82 Lắp đặt vòi gạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
83 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
84 Van phao D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
85 Bể chứa nước INOX 1m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
86 Ống thoát nước nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
87 Ống thoát nước nhựa D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
88 Ống thoát nước nhựa D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
89 Tê nhựa D110x110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
90 Tê nhựa D110x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
91 Lắp đặt phễu thu D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
92 Cút nhựa 135 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
93 Cút nhựa 135 độ D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
94 Cút nhựa 90 độ D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
95 Xi phông PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
96 Tê xiên 45 độ D110x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
97 Tê xiên 45 độ D76x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
98 Đèn compac 20w có đui gắn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
99 Dây dẫn điện lõi đồng 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
100 Dây dẫn điện lõi đồng 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 m
101 Hạt công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 hạt
102 Mặt ổ SINO 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
103 Mặt ổ SINO 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
104 Ổ cắm 2 chân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
105 Ống ghen nhựa luồn dây đi nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
D Hạng mục: Ngoài nhà ( xã Chí Thảo, huyện Quảng Uyên)
1 Đào đất đặt đường ống đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,875 m3
2 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,875 m3
3 Ống cấp nước HDPE D25 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,25 100 m
4 Cút HDPE 90 độ D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
5 Bịt ống D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
6 Van phao D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
7 Đào đất chôn ống đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,725 m3
8 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,725 m3
9 Ống thoát nước nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
10 Ống thoát nước nhựa D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,15 100m
11 Cút nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
12 Cút nhựa D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
13 Chếch nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
14 Chếch nhựa D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
15 Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng, Khoan xoay tự hành 54 CV Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 lần
16 Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <=50m, đường kính lỗ khoan <200mm, đất đá cấp I-III Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
17 Ống lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m
18 APTOMAT 30A - 2P/220v Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
19 Cầu dao cách ly 2P/220v Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
20 Máy bơm điện 1 pha 750w/220v Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
21 Dây dẫn điện CU/XLPE 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
22 Tắc ke nở rút Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
23 Ống nhựa TP D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 100m
24 Ống nhựa TP D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 100m
25 Ống nhựa TP D32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6 100m
26 Côn thu nhựa TP 34x60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
27 Tê nhựa d34x60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
28 Cút nhựa d34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
29 Tê nhựa d34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
30 Lắp đặt van khóa nhựa d34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
31 Van khóa đồng D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
32 Thiết bị lọc 3 cấp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
33 Van phao điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
34 Đào đất móng nhà để bơm (90%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,528 m3
35 Cát lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,066 m3
36 Xây móng gạch không nung vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,638 m3
37 Lấp đất = 1/3 KL đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,176 m3
38 Đắp đất nền đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0006 100m3
39 Bê tông nền M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0848 m3
40 Xây tường nhà để bơm gạch không nung dày <=11cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,499 m3
41 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,017 100m2
42 Cốt thép sàn mái đk <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0118 tấn
43 Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1373 m3
44 Trát tường trong nhà bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,92 m2
45 Trát tường ngoài bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,48 m2
46 Trát trần nhà bơm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7161 m2
47 Sơn trần = KL trát trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,716 m2
48 Sơn tường trong nhà = KL trát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,92 m2
49 Sơn tường ngoài nhà = KL trát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,48 m2
50 Sản xuất cửa thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0109 tấn
51 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,064 m2
52 Thép tấm dày 1ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,3524 kg
53 Sơn cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,845 m2
54 Khóa Việt tiệp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
55 Bản lề Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
56 Đào đất hố van đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4685 m3
57 Bê tông lót đáy hố M100, PC30, đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,064 m3
58 Xây tường hố van gạch không nung dày <=11cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1786 m3
59 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,392 m2
60 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0034 100m2
61 Cốt thép đan ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0047 tấn
62 Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0448 m3
63 Lắp tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
64 Đắp đất =1/3KL đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1407 m3
65 Rắc co thép D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
66 Tê thép D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
67 Cút thép D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
68 Măng sông D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
69 Kép thép D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
70 Van khóa D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
E HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH ( XÃ HỒNG QUANG , HUYỆN QUẢNG UYÊN )
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,32 m3
2 Cát lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8 m3
3 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,5992 m3
4 Xây gạch không nung 2 bên thành giằng móng thay ván khuôn vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5103 m3
5 Cốt thép giằng dầm móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0191 tấn
6 Cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0934 tấn
7 Bê tông dầm, giằng móng M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6237 m3
8 Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,884 m3
9 Xây tường bể gạch không nung dày 110 vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,4719 m3
10 Lát đáy bể gạch không nung, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,0448 m2
11 Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,6 m2
12 Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,6 m2
13 Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34,6448 m2
14 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0491 100m2
15 Cốt thép tấm đan Đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0803 tấn
16 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,105 m3
17 Lắp tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 cái
18 Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,6343 m3
19 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,442 m3
20 Xây tường dày 220 vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,6835 m3
21 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0087 100m2
22 Cốt thép lanh tô fi<=10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0042 tấn
23 Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0572 m3
24 Ván khuôn gỗ dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,087 100m2
25 Cốt thép dầm ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0337 tấn
26 Cốt thép dầm ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1676 tấn
27 Bê tông dầm M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9566 m3
28 Ván khuôn sàn mái + sườn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2612 100m2
29 Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1959 tấn
30 Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1083 tấn
31 Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,177 m3
32 Láng sàn mái dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,77 m2
33 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 48,928 m2
34 Kẻ vạch lõm tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 46,44 m
35 Sơn tường ngoài nhà = KL trát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,3924 m2
36 Ốp tường kích thước gạch 400x250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 37,632 m2
37 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,936 m2
38 Sơn tường trong nhà = KL trát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,936 m2
39 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,4044 m2
40 Sơn trần = KL trát trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,404 m2
41 Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,4528 m2
42 Lát nền gạch chống trơn KT 250x250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,4528 m2
43 Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8 m2
44 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8 m2
45 Khóa cửa tay nắm tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
46 Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép thộp 40x20x1.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0268 tấn
47 Sơn hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,928 m2
48 Lắp dựng hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,44 m2
49 Ống nhựa chịu nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100 m
50 Ống nhựa chịu nhiệt D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 100 m
51 Van khóa PPR D40 ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
52 Van khóa PPR D25 ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
53 Cút nhựa 135 độ chịu nhiệt D40 ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
54 Cút nhựa chịu nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
55 Cút nhựa chịu nhiệt D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
56 Cút nhựa chịu nhiệt D40x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
57 Tê nhựa chịu nhiệt D40x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
58 Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
59 Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
60 Cút nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
61 Măng sông nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
62 Kép thép tráng kẽm D15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
63 Lắp đặt chậu xí bệt INAX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
64 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
65 Lắp đặt chậu rửa (LAVABO)+ chân VTL4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
66 Lắp đặt vòi chậu rửa R802 V2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
67 Lắp đặt vòi gạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
68 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
69 Van phao D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
70 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
71 Ống thoát nước nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
72 Ống thoát nước nhựa D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
73 Ống thoát nước nhựa D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
74 Tê nhựa D110x110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
75 Tê nhựa D110x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
76 Lắp đặt phễu thu D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
77 Cút nhựa 135 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
78 Cút nhựa 135 độ D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
79 Cút nhựa 90 độ D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
80 Xi phông PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
81 Tê xiên 45 độ D110x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
82 Tê xiên 45 độ D76x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
83 Đèn compac 20w có đui gắn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
84 Dây dẫn điện lõi đồng 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
85 Dây dẫn điện lõi đồng 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 m
86 Hạt công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 hạt
87 Mặt ổ SINO 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
88 Mặt ổ SINO 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
89 Ổ cắm 2 chân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
90 Ống ghen nhựa luồn dây đi nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
F HẠNG MỤC: NGOÀI NHÀ ( XÃ HỒNG QUANG , HUYỆN QUẢNG UYÊN )
1 Đào đất đặt đường ống đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,05 m3
2 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,05 m3
3 Ống cấp nước HDPE D25 PN10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,14 100 m
4 Cút HDPE 90 độ D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
5 Bịt ống D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
6 Van phao D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
7 Đào đất chôn ống đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 m3
8 Lấp đất đường ống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5 m3
9 Ống thoát nước nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
10 Ống thoát nước nhựa D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100m
11 Cút nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
12 Cút nhựa D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
13 Chếch nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
14 Chếch nhựa D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
G HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH ( TRẠM Y TẾ YÊN LẠC, HUYỆN NGUYÊN BÌNH )
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,2621 m3
2 Cát lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,621 m3
3 Ván khuôn gỗ giằng đáy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0584 100m2
4 Cốt thép giằng đáy ĐK <=10mm, cao <=4m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,016 tấn
5 Cốt thép giằng đáy ĐK <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0817 tấn
6 Bê tông giằng đáy M200, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7532 m3
7 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,4844 m3
8 Xây gạch không nung 2 bên thành giằng móng thay ván khuôn vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5989 m3
9 Ván khuôn gỗ dầm giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0159 100m2
10 Cốt thép giằng dầm móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0261 tấn
11 Cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1461 tấn
12 Bê tông dầm, giằng móng M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9074 m3
13 Đào bể TH đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,2944 m3
14 Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,04 m3
15 Xây tường bể gạch không nung dày 110 vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8418 m3
16 Xây tường ngăn BTH gạch không nung 220 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1451 m3
17 Lát đáy bể gạch không nung, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2492 m2
18 Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,43 m2
19 Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,43 m2
20 Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,6792 m2
21 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0333 100m2
22 Cốt thép tấm đan Đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,041 tấn
23 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,58 m3
24 Lắp tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
25 Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,9222 m3
26 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8522 m3
27 Xây tường dày 220 vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,1817 m3
28 Xây tường dày 110 vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2438 m3
29 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0087 100m2
30 Cốt thép lanh tô fi<=10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0042 tấn
31 Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0572 m3
32 Ván khuôn gỗ dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0882 100m2
33 Cốt thép dầm ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,039 tấn
34 Cốt thép dầm ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1733 tấn
35 Bê tông dầm M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,9698 m3
36 Ván khuôn sàn mái + sườn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,259 100m2
37 Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1498 tấn
38 Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0345 tấn
39 Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2088 m3
40 Láng sàn mái dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,088 m2
41 Sản xuất xà gồ thépU80x35x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1145 tấn
42 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,115 tấn
43 Sơn xà gồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1083 m2
44 Lợp mái tôn múi dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2629 100m2
45 Tôn úp nóc + ốp mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,496 m
46 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 51,556 m2
47 Kẻ vạch lõm tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,64 m
48 Sơn tường ngoài nhà = KL trát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,0024 m2
49 Ốp tường kích thước gạch 400x250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 55,12 m2
50 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,674 m2
51 Sơn tường trong nhà = KL trát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,674 m2
52 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,988 m2
53 Sơn trần = KL trát trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,974 m2
54 Xây bệ xí, bệ tiểu gạch không nung vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0203 m3
55 Bê tông bệ xị, bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1863 m3
56 Trát bệ xí, bệ tiểu vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3105 m2
57 Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,8788 m2
58 Lát nền gạch chống trơn KT 250x250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,1208 m2
59 Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3 m2
60 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3 m2
61 Khóa cửa tay nắm tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
62 Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép thộp 40x20x1.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0381 tấn
63 Sơn hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,224 m2
64 Lắp dựng hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,64 m2
65 Ống nhựa chịu nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100 m
66 Ống nhựa chịu nhiệt D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 100 m
67 Ống nhựa HDPE D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100 m
68 Van khóa PPR D40 ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
69 Van khóa PPR D25 ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
70 Cút nhựa 135 độ chịu nhiệt D40 ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
71 Cút nhựa chịu nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
72 Cút nhựa chịu nhiệt D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
73 Cút nhựa chịu nhiệt D40x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
74 Tê nhựa chịu nhiệt D40x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
75 Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
76 Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
77 Cút nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
78 Măng sông nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
79 Kép thép tráng kẽm D15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
80 Lắp đặt chậu xí bệt INAX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
81 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
82 Lắp đặt chậu rửa (LAVABO)+ chân VTL4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
83 Lắp đặt vòi chậu rửa R802 V2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
84 Lắp đặt vòi gạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
85 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
86 Van phao D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
87 Bể chứa nước INOX 1m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
88 Ống thoát nước nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
89 Ống thoát nước nhựa D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
90 Ống thoát nước nhựa D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
91 Tê nhựa D110x110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
92 Tê nhựa D110x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
93 Lắp đặt phễu thu D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
94 Cút nhựa 135 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
95 Cút nhựa 135 độ D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
96 Cút nhựa 90 độ D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
97 Xi phông PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
98 Tê xiên 45 độ D110x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
99 Tê xiên 45 độ D76x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
100 Đèn compac 20w có đui gắn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
101 Dây dẫn điện lõi đồng 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
102 Dây dẫn điện lõi đồng 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 m
103 Hạt công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 hạt
104 Mặt ổ SINO 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
105 Mặt ổ SINO 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
106 Ổ cắm 2 chân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
107 Ống ghen nhựa luồn dây đi nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
108 Đào móng cột đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,128 m3
109 Cát lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,016 m3
110 Bê tông móng M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,144 m3
111 Sản xuất cột bằng thép ống D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0159 tấn
112 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0709 tấn
113 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,071 tấn
114 Sản xuất xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,027 tấn
115 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,027 tấn
116 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,6099 m2
117 Lợp mái tôn dày 0.4mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2042 100m2
118 Đào móng bó vỉa, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,51 m3
119 Đắp nền móng công trình, thủ công Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,39 m3
120 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,91 m3
121 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0099 100m3
122 Cát lót sân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,3 m3
123 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1 m3
124 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 m2
125 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,351 m3
126 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,19 m3
127 Vận chuyển vật liệu thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,541 đ/m3
H HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH ( TRẠM Y TẾ ĐÌNH PHÙNG )
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,9526 m3
2 Cát lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,861 m3
3 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,3016 m3
4 Xây gạch không nung 2 bên thành giằng móng thay ván khuôn vữa XM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6583 m3
5 Ván khuôn gỗ dầm giằng móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,018 100m2
6 Cốt thép giằng dầm móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0249 tấn
7 Cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1595 tấn
8 Bê tông dầm, giằng móng M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,002 m3
9 Đào bể TH đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,519 m3
10 Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,344 m3
11 Xây tường bể gạch không nung dày 110 vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8306 m3
12 Xây tường ngăn BTH gạch không nung 220 vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,126 m3
13 Lát đáy bể gạch không nung, vữa lót M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,8852 m2
14 Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,04 m2
15 Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,04 m2
16 Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 27,9252 m2
17 Ván khuôn gỗ tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0361 100m2
18 Cốt thép tấm đan Đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0523 tấn
19 Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,672 m3
20 Lắp tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
21 Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,1399 m3
22 Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1463 m3
23 Xây tường dày 220 vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,6997 m3
24 Xây tường dày 110 vữa XM mác 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3032 m3
25 Ván khuôn gỗ lanh tô Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0087 100m2
26 Cốt thép lanh tô fi<=10 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0042 tấn
27 Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0572 m3
28 Ván khuôn gỗ dầm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,097 100m2
29 Cốt thép dầm ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0415 tấn
30 Cốt thép dầm ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1884 tấn
31 Bê tông dầm M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,0666 m3
32 Ván khuôn sàn mái + sườn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3015 100m2
33 Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,167 tấn
34 Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0358 tấn
35 Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,61 m3
36 Láng sàn mái dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26,1 m2
37 Sản xuất xà gồ thépU80x35x3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1183 tấn
38 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,118 tấn
39 Sơn xà gồ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,3632 m2
40 Lợp mái tôn múi dày 0.45mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2996 100m2
41 Tôn úp nóc + ốp mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,7 m
42 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,096 m2
43 Kẻ vạch lõm tường ngoài nhà Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,44 m
44 Sơn tường ngoài nhà = KL trát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 57,5904 m2
45 Ốp tường kích thước gạch 400x250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60,72 m2
46 Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,162 m2
47 Sơn tường trong nhà = KL trát Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,162 m2
48 Trát trần, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,436 m2
49 Sơn trần = KL trát trần Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,436 m2
50 Xây bệ xí, bệ tiểu gạch không nung vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0223 m3
51 Bê tông bệ xị, bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2043 m3
52 Trát bệ xí, bệ tiểu vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3405 m2
53 Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,0508 m2
54 Lát nền gạch chống trơn KT 250x250mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,4128 m2
55 Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3 m2
56 Lắp dựng cửa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,3 m2
57 Khóa cửa tay nắm tròn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
58 Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép thộp 40x20x1.2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0381 tấn
59 Sơn hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,224 m2
60 Lắp dựng hoa sắt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,76 m2
61 Ống nhựa chịu nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 100 m
62 Ống nhựa chịu nhiệt D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,28 100 m
63 Ống nhựa HDPE D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3 100 m
64 Van khóa PPR D40 ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
65 Van khóa PPR D25 ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
66 Cút nhựa 135 độ chịu nhiệt D40 ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
67 Cút nhựa chịu nhiệt D40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
68 Cút nhựa chịu nhiệt D25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
69 Cút nhựa chịu nhiệt D40x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
70 Tê nhựa chịu nhiệt D40x25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
71 Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
72 Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 cái
73 Cút nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
74 Măng sông nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
75 Kép thép tráng kẽm D15 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
76 Lắp đặt chậu xí bệt INAX Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
77 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
78 Lắp đặt chậu rửa (LAVABO)+ chân VTL4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
79 Lắp đặt vòi chậu rửa R802 V2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
80 Lắp đặt vòi gạt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
81 Lắp đặt vòi rửa sàn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
82 Van phao D20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
83 Bể chứa nước INOX 1m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
84 Ống thoát nước nhựa D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,16 100m
85 Ống thoát nước nhựa D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
86 Ống thoát nước nhựa D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,08 100m
87 Tê nhựa D110x110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
88 Tê nhựa D110x50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
89 Lắp đặt phễu thu D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
90 Cút nhựa 135 độ D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
91 Cút nhựa 135 độ D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
92 Cút nhựa 90 độ D50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
93 Xi phông PVC D76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
94 Tê xiên 45 độ D110x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
95 Tê xiên 45 độ D76x76 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
96 Đèn compac 20w có đui gắn tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 bộ
97 Dây dẫn điện lõi đồng 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
98 Dây dẫn điện lõi đồng 1x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 m
99 Hạt công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 hạt
100 Mặt ổ SINO 2 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
101 Mặt ổ SINO 1 lỗ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
102 Ổ cắm 2 chân Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
103 Ống ghen nhựa luồn dây đi nổi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
104 Đào móng bó vỉa, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2123 m3
105 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1552 m3
106 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,132 100m3
107 Cát lót móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,44 m3
108 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2 m3
109 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->