Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200738809-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM KIỂM SOÁT BỆNH TẬT |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200665048 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay vốn Ngân hàng thế giới (WB). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 15:47:00 đến ngày 2020-07-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,164,988,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng Mục Chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế | 1 | Khoản | |
| B | Hạng mục: cấp nước ( xã Minh Khai, huyện Thạch An) | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,48 | m3 |
| 2 | Đào đất đặt đường ống đất C4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,72 | m3 |
| 3 | Lấp đất đường ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 86,2 | m3 |
| 4 | Ống HDPE PN12.5 D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,01 | 100 m |
| 5 | Ống HDPE PN12.5 D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100 m |
| 6 | Khâu nối D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 7 | Khâu nối ren trong D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 8 | Cút HPPE D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 9 | Cút HPPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 10 | Đào đất móng bó sân để bồn nước đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6705 | m3 |
| 11 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4326 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung bó sân vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4879 | m3 |
| 13 | Trát bó sân dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7616 | m2 |
| 14 | Đào móng đỡ trụ vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0375 | m3 |
| 15 | Bê tông lót móng đỡ trụ vòi M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0188 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ trụ vòi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0144 | 100m2 |
| 17 | Bê tông trụ vòi, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,054 | m3 |
| 18 | Trát trụ vòi dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8675 | m2 |
| 19 | Bê tông sân, M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0012 | m3 |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa PPR-PN10 D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 21 | Ống cấp nước PPR - PN10, D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,04 | 100m |
| 22 | Nối thẳng HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 23 | Cút 90 độ RRP D25 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 24 | Vòi tay gạt INOX D15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | bộ |
| 25 | Tê PPR D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 26 | Van xả cặn D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 27 | Bồn nước INOX 10m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | Vận chuyển Két nước Inox từ nơi mua đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ca |
| 29 | Bình lọc COMPZIT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bình |
| 30 | Đào đất cấp 4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,43 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ bể thu nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0455 | 100m2 |
| 32 | Bê tông móng đập M200, PC30, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2494 | m3 |
| 33 | Bê tông đáy đập M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3257 | m3 |
| 34 | Đắp đất = 1/3 KL đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1433 | m3 |
| 35 | Xây thành đập gạch không nung dầy 22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0208 | m3 |
| 36 | Trát thành đập ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,8418 | m2 |
| 37 | Sỏi sông sạch dày 30-40mm ( đá 1x2) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3024 | m3 |
| 38 | Ống thép tráng kẽm D50 đục lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,006 | 100m |
| 39 | Ống thép tráng kẽm D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,025 | 100m |
| 40 | Cút TTK D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 41 | Đầu bị TTK D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 42 | Rắc co TTK D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 43 | Kép TTK D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 44 | Khâu nối ren ngoài nhựa PE D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 45 | Kép TTK D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| C | Hạng mục: Nhà vệ sinh (xã Chí Thảo, huyện Quảng Uyên) | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,632 | m3 |
| 2 | Cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,272 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,0452 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 2 bên thành giằng móng thay ván khuôn vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6453 | m3 |
| 5 | Cốt thép giằng dầm móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0224 | tấn |
| 6 | Cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1196 | tấn |
| 7 | Bê tông dầm, giằng móng M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7887 | m3 |
| 8 | Đào bể TH đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,1222 | m3 |
| 9 | Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,04 | m3 |
| 10 | Xây tường bể gạch không nung vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,716 | m3 |
| 11 | Xây tường ngăn BTH gạch không nung 220 vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1418 | m3 |
| 12 | Lát đáy bể gạch không nung, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,9032 | m2 |
| 13 | Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,2508 | m2 |
| 14 | Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,251 | m2 |
| 15 | Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,1542 | m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0443 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép tấm đan Đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,074 | tấn |
| 18 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,834 | m3 |
| 19 | Lắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 20 | Ván khuôn gỗ dầm bể | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0301 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép dầm bể ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0059 | tấn |
| 22 | Cốt thép bầm bể ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0446 | tấn |
| 23 | Bê tông dầm bể M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2258 | m3 |
| 24 | Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6173 | m3 |
| 25 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,352 | m3 |
| 26 | Xây tường dày 220 vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,3697 | m3 |
| 27 | Xây tường dày 110 vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2438 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0087 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép lanh tô fi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0042 | tấn |
| 30 | Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0572 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0978 | 100m2 |
| 32 | Cốt thép dầm ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,044 | tấn |
| 33 | Cốt thép dầm ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1885 | tấn |
| 34 | Bê tông dầm M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0754 | m3 |
| 35 | Ván khuôn sàn mái + sườn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,319 | 100m2 |
| 36 | Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,172 | tấn |
| 37 | Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,004 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7368 | m3 |
| 39 | Láng sàn mái dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,368 | m2 |
| 40 | Sản xuất xà gồ thépU80x35x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1395 | tấn |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | tấn |
| 42 | Sơn xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,7792 | m2 |
| 43 | Lợp mái tôn múi dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3251 | 100m2 |
| 44 | Tôn úp nóc + ốp mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,672 | m |
| 45 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,048 | m2 |
| 46 | Kẻ vạch lõm tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,84 | m |
| 47 | Sơn tường ngoài nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,5664 | m2 |
| 48 | Ốp tường kích thước gạch 400x250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59,92 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,546 | m2 |
| 50 | Sơn tường trong nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,546 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,26 | m2 |
| 52 | Sơn trần = KL trát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,26 | m2 |
| 53 | Xây bệ xí, bệ tiểu gạch không nung vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0319 | m3 |
| 54 | Bê tông bệ xị, bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2943 | m3 |
| 55 | Trát bệ xí, bệ tiểu vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4905 | m2 |
| 56 | Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,4948 | m2 |
| 57 | Lát nền gạch chống trơn KT 250x250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,4568 | m2 |
| 58 | Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m2 |
| 60 | Khóa cửa tay nắm tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 61 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép hộp 40x20x1.2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0493 | tấn |
| 62 | Sơn hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,448 | m2 |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,72 | m2 |
| 64 | Ống nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100 m |
| 65 | Ống nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | 100 m |
| 66 | Van khóa PPR D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 67 | Van khóa PPR D25 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 68 | Cút nhựa 135 độ chịu nhiệt D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 69 | Cút nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 70 | Cút nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 71 | Cút nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 72 | Tê nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 73 | Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 74 | Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 75 | Cút nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 76 | Măng sông nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 77 | Kép thép tráng kẽm D15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu xí bệt INAX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 79 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu rửa (LAVABO)+ chân VTL4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi chậu rửa R802 V2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 82 | Lắp đặt vòi gạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 83 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 84 | Van phao D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 85 | Bể chứa nước INOX 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 86 | Ống thoát nước nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 87 | Ống thoát nước nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 88 | Ống thoát nước nhựa D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 89 | Tê nhựa D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 90 | Tê nhựa D110x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt phễu thu D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 92 | Cút nhựa 135 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 93 | Cút nhựa 135 độ D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 94 | Cút nhựa 90 độ D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 95 | Xi phông PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 96 | Tê xiên 45 độ D110x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 97 | Tê xiên 45 độ D76x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 98 | Đèn compac 20w có đui gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 99 | Dây dẫn điện lõi đồng 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 100 | Dây dẫn điện lõi đồng 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | m |
| 101 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hạt |
| 102 | Mặt ổ SINO 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 103 | Mặt ổ SINO 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 104 | Ổ cắm 2 chân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 105 | Ống ghen nhựa luồn dây đi nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| D | Hạng mục: Ngoài nhà ( xã Chí Thảo, huyện Quảng Uyên) | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,875 | m3 |
| 2 | Lấp đất đường ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,875 | m3 |
| 3 | Ống cấp nước HDPE D25 PN10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,25 | 100 m |
| 4 | Cút HDPE 90 độ D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 5 | Bịt ống D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Van phao D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Đào đất chôn ống đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,725 | m3 |
| 8 | Lấp đất đường ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,725 | m3 |
| 9 | Ống thoát nước nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 10 | Ống thoát nước nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,15 | 100m |
| 11 | Cút nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 12 | Cút nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 13 | Chếch nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 14 | Chếch nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng, Khoan xoay tự hành 54 CV | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | lần |
| 16 | Khoan giếng bằng máy khoan xoay tự hành 54CV, độ sâu khoan <=50m, đường kính lỗ khoan <200mm, đất đá cấp I-III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50 | m |
| 17 | Ống lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m |
| 18 | APTOMAT 30A - 2P/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 19 | Cầu dao cách ly 2P/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 20 | Máy bơm điện 1 pha 750w/220v | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | Dây dẫn điện CU/XLPE 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | m |
| 22 | Tắc ke nở rút | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 23 | Ống nhựa TP D90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 24 | Ống nhựa TP D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 25 | Ống nhựa TP D32 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6 | 100m |
| 26 | Côn thu nhựa TP 34x60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 27 | Tê nhựa d34x60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 28 | Cút nhựa d34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 29 | Tê nhựa d34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 30 | Lắp đặt van khóa nhựa d34 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 31 | Van khóa đồng D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 32 | Thiết bị lọc 3 cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bộ |
| 33 | Van phao điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 34 | Đào đất móng nhà để bơm (90%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,528 | m3 |
| 35 | Cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,066 | m3 |
| 36 | Xây móng gạch không nung vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,638 | m3 |
| 37 | Lấp đất = 1/3 KL đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,176 | m3 |
| 38 | Đắp đất nền đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0006 | 100m3 |
| 39 | Bê tông nền M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0848 | m3 |
| 40 | Xây tường nhà để bơm gạch không nung dày <=11cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,499 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 42 | Cốt thép sàn mái đk <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0118 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1373 | m3 |
| 44 | Trát tường trong nhà bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,92 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài bơm, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,48 | m2 |
| 46 | Trát trần nhà bơm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7161 | m2 |
| 47 | Sơn trần = KL trát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,716 | m2 |
| 48 | Sơn tường trong nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,92 | m2 |
| 49 | Sơn tường ngoài nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,48 | m2 |
| 50 | Sản xuất cửa thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0109 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,064 | m2 |
| 52 | Thép tấm dày 1ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,3524 | kg |
| 53 | Sơn cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,845 | m2 |
| 54 | Khóa Việt tiệp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 55 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 56 | Đào đất hố van đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4685 | m3 |
| 57 | Bê tông lót đáy hố M100, PC30, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,064 | m3 |
| 58 | Xây tường hố van gạch không nung dày <=11cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1786 | m3 |
| 59 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,392 | m2 |
| 60 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0034 | 100m2 |
| 61 | Cốt thép đan ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0047 | tấn |
| 62 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0448 | m3 |
| 63 | Lắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 64 | Đắp đất =1/3KL đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1407 | m3 |
| 65 | Rắc co thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 66 | Tê thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 67 | Cút thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 68 | Măng sông D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 69 | Kép thép D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 70 | Van khóa D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH ( XÃ HỒNG QUANG , HUYỆN QUẢNG UYÊN ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,32 | m3 |
| 2 | Cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,5992 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 2 bên thành giằng móng thay ván khuôn vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5103 | m3 |
| 5 | Cốt thép giằng dầm móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0191 | tấn |
| 6 | Cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0934 | tấn |
| 7 | Bê tông dầm, giằng móng M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6237 | m3 |
| 8 | Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,884 | m3 |
| 9 | Xây tường bể gạch không nung dày 110 vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,4719 | m3 |
| 10 | Lát đáy bể gạch không nung, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,0448 | m2 |
| 11 | Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,6 | m2 |
| 12 | Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,6 | m2 |
| 13 | Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,6448 | m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0491 | 100m2 |
| 15 | Cốt thép tấm đan Đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0803 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,105 | m3 |
| 17 | Lắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cái |
| 18 | Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,6343 | m3 |
| 19 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,442 | m3 |
| 20 | Xây tường dày 220 vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,6835 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0087 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép lanh tô fi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0042 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0572 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,087 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép dầm ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0337 | tấn |
| 26 | Cốt thép dầm ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1676 | tấn |
| 27 | Bê tông dầm M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9566 | m3 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái + sườn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2612 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1959 | tấn |
| 30 | Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1083 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,177 | m3 |
| 32 | Láng sàn mái dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,77 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 48,928 | m2 |
| 34 | Kẻ vạch lõm tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,44 | m |
| 35 | Sơn tường ngoài nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,3924 | m2 |
| 36 | Ốp tường kích thước gạch 400x250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,632 | m2 |
| 37 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,936 | m2 |
| 38 | Sơn tường trong nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,936 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,4044 | m2 |
| 40 | Sơn trần = KL trát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,404 | m2 |
| 41 | Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,4528 | m2 |
| 42 | Lát nền gạch chống trơn KT 250x250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,4528 | m2 |
| 43 | Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8 | m2 |
| 45 | Khóa cửa tay nắm tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 46 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép thộp 40x20x1.2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0268 | tấn |
| 47 | Sơn hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,928 | m2 |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,44 | m2 |
| 49 | Ống nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100 m |
| 50 | Ống nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | 100 m |
| 51 | Van khóa PPR D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 52 | Van khóa PPR D25 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 53 | Cút nhựa 135 độ chịu nhiệt D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 54 | Cút nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 55 | Cút nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 56 | Cút nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 57 | Tê nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 58 | Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 59 | Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 60 | Cút nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 61 | Măng sông nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 62 | Kép thép tráng kẽm D15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 63 | Lắp đặt chậu xí bệt INAX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 64 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt chậu rửa (LAVABO)+ chân VTL4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 66 | Lắp đặt vòi chậu rửa R802 V2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi gạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 69 | Van phao D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | bể |
| 71 | Ống thoát nước nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 72 | Ống thoát nước nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 73 | Ống thoát nước nhựa D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 74 | Tê nhựa D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 75 | Tê nhựa D110x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 76 | Lắp đặt phễu thu D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 77 | Cút nhựa 135 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 78 | Cút nhựa 135 độ D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 79 | Cút nhựa 90 độ D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 80 | Xi phông PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 81 | Tê xiên 45 độ D110x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 82 | Tê xiên 45 độ D76x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 83 | Đèn compac 20w có đui gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 84 | Dây dẫn điện lõi đồng 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 85 | Dây dẫn điện lõi đồng 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | m |
| 86 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | hạt |
| 87 | Mặt ổ SINO 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 88 | Mặt ổ SINO 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 89 | Ổ cắm 2 chân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 90 | Ống ghen nhựa luồn dây đi nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| F | HẠNG MỤC: NGOÀI NHÀ ( XÃ HỒNG QUANG , HUYỆN QUẢNG UYÊN ) | |||
| 1 | Đào đất đặt đường ống đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,05 | m3 |
| 2 | Lấp đất đường ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,05 | m3 |
| 3 | Ống cấp nước HDPE D25 PN10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,14 | 100 m |
| 4 | Cút HDPE 90 độ D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 5 | Bịt ống D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 6 | Van phao D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Đào đất chôn ống đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m3 |
| 8 | Lấp đất đường ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5 | m3 |
| 9 | Ống thoát nước nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 10 | Ống thoát nước nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
| 11 | Cút nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 12 | Cút nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 13 | Chếch nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 14 | Chếch nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| G | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH ( TRẠM Y TẾ YÊN LẠC, HUYỆN NGUYÊN BÌNH ) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 50,2621 | m3 |
| 2 | Cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,621 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ giằng đáy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0584 | 100m2 |
| 4 | Cốt thép giằng đáy ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | tấn |
| 5 | Cốt thép giằng đáy ĐK <=10mm, cao <=16m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0817 | tấn |
| 6 | Bê tông giằng đáy M200, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7532 | m3 |
| 7 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,4844 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 2 bên thành giằng móng thay ván khuôn vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5989 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ dầm giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0159 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép giằng dầm móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0261 | tấn |
| 11 | Cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1461 | tấn |
| 12 | Bê tông dầm, giằng móng M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9074 | m3 |
| 13 | Đào bể TH đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,2944 | m3 |
| 14 | Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,04 | m3 |
| 15 | Xây tường bể gạch không nung dày 110 vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8418 | m3 |
| 16 | Xây tường ngăn BTH gạch không nung 220 vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1451 | m3 |
| 17 | Lát đáy bể gạch không nung, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2492 | m2 |
| 18 | Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,43 | m2 |
| 19 | Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,43 | m2 |
| 20 | Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28,6792 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0333 | 100m2 |
| 22 | Cốt thép tấm đan Đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,041 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,58 | m3 |
| 24 | Lắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 25 | Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,9222 | m3 |
| 26 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8522 | m3 |
| 27 | Xây tường dày 220 vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,1817 | m3 |
| 28 | Xây tường dày 110 vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2438 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0087 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép lanh tô fi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0042 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0572 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0882 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép dầm ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,039 | tấn |
| 34 | Cốt thép dầm ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1733 | tấn |
| 35 | Bê tông dầm M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,9698 | m3 |
| 36 | Ván khuôn sàn mái + sườn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,259 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1498 | tấn |
| 38 | Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0345 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2088 | m3 |
| 40 | Láng sàn mái dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,088 | m2 |
| 41 | Sản xuất xà gồ thépU80x35x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1145 | tấn |
| 42 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,115 | tấn |
| 43 | Sơn xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,1083 | m2 |
| 44 | Lợp mái tôn múi dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2629 | 100m2 |
| 45 | Tôn úp nóc + ốp mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,496 | m |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,556 | m2 |
| 47 | Kẻ vạch lõm tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44,64 | m |
| 48 | Sơn tường ngoài nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,0024 | m2 |
| 49 | Ốp tường kích thước gạch 400x250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,12 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,674 | m2 |
| 51 | Sơn tường trong nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,674 | m2 |
| 52 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,988 | m2 |
| 53 | Sơn trần = KL trát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,974 | m2 |
| 54 | Xây bệ xí, bệ tiểu gạch không nung vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0203 | m3 |
| 55 | Bê tông bệ xị, bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1863 | m3 |
| 56 | Trát bệ xí, bệ tiểu vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3105 | m2 |
| 57 | Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8788 | m2 |
| 58 | Lát nền gạch chống trơn KT 250x250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,1208 | m2 |
| 59 | Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m2 |
| 61 | Khóa cửa tay nắm tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 62 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép thộp 40x20x1.2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0381 | tấn |
| 63 | Sơn hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,224 | m2 |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,64 | m2 |
| 65 | Ống nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100 m |
| 66 | Ống nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | 100 m |
| 67 | Ống nhựa HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100 m |
| 68 | Van khóa PPR D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 69 | Van khóa PPR D25 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 70 | Cút nhựa 135 độ chịu nhiệt D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 71 | Cút nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 72 | Cút nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 73 | Cút nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 74 | Tê nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 75 | Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 76 | Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 77 | Cút nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 78 | Măng sông nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 79 | Kép thép tráng kẽm D15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu xí bệt INAX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt chậu rửa (LAVABO)+ chân VTL4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 83 | Lắp đặt vòi chậu rửa R802 V2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 84 | Lắp đặt vòi gạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 85 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 86 | Van phao D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 87 | Bể chứa nước INOX 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 88 | Ống thoát nước nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 89 | Ống thoát nước nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 90 | Ống thoát nước nhựa D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 91 | Tê nhựa D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 92 | Tê nhựa D110x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt phễu thu D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 94 | Cút nhựa 135 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 95 | Cút nhựa 135 độ D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 96 | Cút nhựa 90 độ D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 97 | Xi phông PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 98 | Tê xiên 45 độ D110x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 99 | Tê xiên 45 độ D76x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 100 | Đèn compac 20w có đui gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 101 | Dây dẫn điện lõi đồng 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 102 | Dây dẫn điện lõi đồng 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | m |
| 103 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hạt |
| 104 | Mặt ổ SINO 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 105 | Mặt ổ SINO 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 106 | Ổ cắm 2 chân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 107 | Ống ghen nhựa luồn dây đi nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 108 | Đào móng cột đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,128 | m3 |
| 109 | Cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | m3 |
| 110 | Bê tông móng M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,144 | m3 |
| 111 | Sản xuất cột bằng thép ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0159 | tấn |
| 112 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0709 | tấn |
| 113 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,071 | tấn |
| 114 | Sản xuất xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,027 | tấn |
| 115 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,027 | tấn |
| 116 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,6099 | m2 |
| 117 | Lợp mái tôn dày 0.4mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2042 | 100m2 |
| 118 | Đào móng bó vỉa, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,51 | m3 |
| 119 | Đắp nền móng công trình, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,39 | m3 |
| 120 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,91 | m3 |
| 121 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0099 | 100m3 |
| 122 | Cát lót sân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,3 | m3 |
| 123 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1 | m3 |
| 124 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | m2 |
| 125 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,351 | m3 |
| 126 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,19 | m3 |
| 127 | Vận chuyển vật liệu thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô 5T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,541 | đ/m3 |
| H | HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH ( TRẠM Y TẾ ĐÌNH PHÙNG ) | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,9526 | m3 |
| 2 | Cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,861 | m3 |
| 3 | Xây móng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,3016 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 2 bên thành giằng móng thay ván khuôn vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6583 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ dầm giằng móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,018 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép giằng dầm móng, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0249 | tấn |
| 7 | Cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1595 | tấn |
| 8 | Bê tông dầm, giằng móng M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,002 | m3 |
| 9 | Đào bể TH đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,519 | m3 |
| 10 | Bê tông đáy bể M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,344 | m3 |
| 11 | Xây tường bể gạch không nung dày 110 vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,8306 | m3 |
| 12 | Xây tường ngăn BTH gạch không nung 220 vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,126 | m3 |
| 13 | Lát đáy bể gạch không nung, vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,8852 | m2 |
| 14 | Trát tường trong BTH lần 1 dày 15 cm vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,04 | m2 |
| 15 | Trát tường trong BTH lần 2, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 = KL trát lần 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,04 | m2 |
| 16 | Đánh màu bể TH = KL láng đáy + KL trát trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,9252 | m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0361 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép tấm đan Đk<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0523 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,672 | m3 |
| 20 | Lắp tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 21 | Lấp đất móng + đắp nền = 1/3 KL đất đào | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,1399 | m3 |
| 22 | Bê tông nền M150, đá 1x2, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1463 | m3 |
| 23 | Xây tường dày 220 vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,6997 | m3 |
| 24 | Xây tường dày 110 vữa XM mác 50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3032 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0087 | 100m2 |
| 26 | Cốt thép lanh tô fi<=10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0042 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0572 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ dầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,097 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép dầm ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0415 | tấn |
| 30 | Cốt thép dầm ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1884 | tấn |
| 31 | Bê tông dầm M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0666 | m3 |
| 32 | Ván khuôn sàn mái + sườn mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3015 | 100m2 |
| 33 | Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,167 | tấn |
| 34 | Cốt thép sàn mái + sườn mái, ĐK <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0358 | tấn |
| 35 | Bê tông sàn mái M200, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,61 | m3 |
| 36 | Láng sàn mái dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,1 | m2 |
| 37 | Sản xuất xà gồ thépU80x35x3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1183 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,118 | tấn |
| 39 | Sơn xà gồ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3632 | m2 |
| 40 | Lợp mái tôn múi dày 0.45mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2996 | 100m2 |
| 41 | Tôn úp nóc + ốp mái | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,7 | m |
| 42 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,096 | m2 |
| 43 | Kẻ vạch lõm tường ngoài nhà | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 49,44 | m |
| 44 | Sơn tường ngoài nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,5904 | m2 |
| 45 | Ốp tường kích thước gạch 400x250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,72 | m2 |
| 46 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,162 | m2 |
| 47 | Sơn tường trong nhà = KL trát | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,162 | m2 |
| 48 | Trát trần, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,436 | m2 |
| 49 | Sơn trần = KL trát trần | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,436 | m2 |
| 50 | Xây bệ xí, bệ tiểu gạch không nung vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0223 | m3 |
| 51 | Bê tông bệ xị, bệ tiểu M150, PC30, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2043 | m3 |
| 52 | Trát bệ xí, bệ tiểu vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3405 | m2 |
| 53 | Lớp vữa dày 3cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,0508 | m2 |
| 54 | Lát nền gạch chống trơn KT 250x250mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,4128 | m2 |
| 55 | Sản xuất cửa WC kính khuôn nhôm sơn tĩnh điện | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m2 |
| 56 | Lắp dựng cửa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,3 | m2 |
| 57 | Khóa cửa tay nắm tròn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 58 | Sản xuất hoa sắt cửa sổ bằng thép thộp 40x20x1.2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0381 | tấn |
| 59 | Sơn hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,224 | m2 |
| 60 | Lắp dựng hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,76 | m2 |
| 61 | Ống nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100 m |
| 62 | Ống nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | 100 m |
| 63 | Ống nhựa HDPE D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3 | 100 m |
| 64 | Van khóa PPR D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 65 | Van khóa PPR D25 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 66 | Cút nhựa 135 độ chịu nhiệt D40 ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 67 | Cút nhựa chịu nhiệt D40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 68 | Cút nhựa chịu nhiệt D25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 69 | Cút nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 70 | Tê nhựa chịu nhiệt D40x25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 71 | Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 72 | Tê nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 73 | Cút nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | cái |
| 74 | Măng sông nhựa chịu nhiệt D25x20 một đầu ren trong | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 75 | Kép thép tráng kẽm D15 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13 | cái |
| 76 | Lắp đặt chậu xí bệt INAX | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt gương soi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu rửa (LAVABO)+ chân VTL4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | bộ |
| 79 | Lắp đặt vòi chậu rửa R802 V2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 80 | Lắp đặt vòi gạt | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa sàn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 82 | Van phao D20 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 83 | Bể chứa nước INOX 1m3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 84 | Ống thoát nước nhựa D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,16 | 100m |
| 85 | Ống thoát nước nhựa D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 86 | Ống thoát nước nhựa D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,08 | 100m |
| 87 | Tê nhựa D110x110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 88 | Tê nhựa D110x50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 89 | Lắp đặt phễu thu D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 90 | Cút nhựa 135 độ D110 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 91 | Cút nhựa 135 độ D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 92 | Cút nhựa 90 độ D50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 93 | Xi phông PVC D76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cái |
| 94 | Tê xiên 45 độ D110x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 95 | Tê xiên 45 độ D76x76 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 96 | Đèn compac 20w có đui gắn tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | bộ |
| 97 | Dây dẫn điện lõi đồng 2x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | m |
| 98 | Dây dẫn điện lõi đồng 1x2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32 | m |
| 99 | Hạt công tắc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5 | hạt |
| 100 | Mặt ổ SINO 2 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 101 | Mặt ổ SINO 1 lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 102 | Ổ cắm 2 chân | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 103 | Ống ghen nhựa luồn dây đi nổi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | m |
| 104 | Đào móng bó vỉa, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2123 | m3 |
| 105 | Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1552 | m3 |
| 106 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,132 | 100m3 |
| 107 | Cát lót móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,44 | m3 |
| 108 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m3 |
| 109 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi