Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200739382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn và kiểm định xây dựng Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200739312 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 17:34:00 đến ngày 2020-07-24 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,147,029,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ ĐIỀU TRỊ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 0,959 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 10,3163 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 2,1423 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,7517 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 11,0702 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Theo TC phê duyệt | 0,1555 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0177 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,1826 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,0524 | m3 |
| 10 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 91,4016 | m3 |
| 11 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 30,1428 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,726 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,1727 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,8094 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 7,986 | m3 |
| 16 | Xây bo giằng móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 8,004 | m3 |
| 17 | Đắp cát tôn nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,4224 | 100m3 |
| 18 | Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 12,069 | m3 |
| 19 | Trát chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 16,6275 | m2 |
| 20 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 16,6275 | m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ cột | Theo TC phê duyệt | 0,1901 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0322 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1572 | tấn |
| 24 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,0454 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,8696 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,2892 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,0856 | tấn |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 6,4293 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 1,7707 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 1,7194 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 19,8472 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm lam | Theo TC phê duyệt | 0,1139 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm lam, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0306 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm lam, ĐK > 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0427 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, tấm lam, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,7158 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 22cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 55,1846 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 11cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 7,8469 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 0,9108 | m3 |
| 39 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 8,9205 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 108,714 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 535,6351 | m2 |
| 42 | Trát má cạnh cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 29,5174 | m2 |
| 43 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 24,597 | m2 |
| 44 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 27,288 | m2 |
| 45 | Trát xà dầm, giằng, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 86,96 | m2 |
| 46 | Trát sê nô, lanh tô, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 68,9588 | m2 |
| 47 | Ốp gạch tường vệ sinh, gạch 250x400 mm | Theo TC phê duyệt | 41,92 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 250x250mm | Theo TC phê duyệt | 8,9608 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm | Theo TC phê duyệt | 106,7718 | m2 |
| 50 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 24,597 | m2 |
| 51 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,8767 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC phê duyệt | 55,8408 | 1m2 |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,8767 | tấn |
| 54 | Lợp mái bằng tôn múi | Theo TC phê duyệt | 1,822 | 100m2 |
| 55 | Ke chống bão (5 cái/m2) | Theo TC phê duyệt | 911 | cái |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 652,1125 | m2 |
| 57 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 204,9608 | m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, 1 cánh mở quay kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 25,585 | m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 13,68 | m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, 1 cánh mở hất kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 (phụ kiện lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 33,372 | m2 |
| 62 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| 63 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 64 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 65 | Lắp đặt Đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 12 | bộ |
| 66 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 67 | Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 68 | Tủ điện 250x200x150mm | Theo TC phê duyệt | 12 | hộp |
| 69 | Lắp đặt hộp đế âm | Theo TC phê duyệt | 48 | hộp |
| 70 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo TC phê duyệt | 48 | hộp |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo TC phê duyệt | 40 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 150 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 250 | m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TC phê duyệt | 440 | m |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 76 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm | Theo TC phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm | Theo TC phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm | Theo TC phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=40mm | Theo TC phê duyệt | 0,18 | 100m |
| 83 | Lắp đăt cút nhựa PPR D=20mm | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 84 | Lắp đăt cút nhựa PPR D=25 mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 85 | Lắp đăt cút nhựa PPR D=40mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt tê nhựa PPR D=20 mm | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa PPR D=25 mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 88 | Lắp đặt côn nhựa PPR D= 25/20 mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt côn nhựa PPR D= 32/25 mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 90 | Lắp rắc co nhựa PPR D=25 mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 91 | Lắp đặt van khóa D= 25 mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 92 | Lắp đặt van khóa D= 40 mm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt van 1 chiều D= 25 mm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt cút ren trong PPR D=20 mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=42mm | Theo TC phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm | Theo TC phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Theo TC phê duyệt | 0,4 | 100m |
| 98 | Lắp đặt cút nhựa PVC D= 42 mm | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 99 | Lắp đặt cút nhựa PVC D= 110mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt cút xiên nhựa PVC D= 90mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê xiên nhựa PVC D=42mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 102 | Lắp đặt tê xiên nhựa PVC D=60mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D= 90/60mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn thu nhựa PVC D= 90/42mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt tê kiểm tra D=90mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 106 | Lắp nút bịt nhựa PVC D=42mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 107 | Lắp nút bịt nhựa PVC D=90mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt xí bệt | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 109 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 110 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 111 | Lắp đặt gương soi | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 112 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 113 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 114 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo TC phê duyệt | 1 | bể |
| 115 | Lắp đặt ga thoát sàn | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Theo TC phê duyệt | 0,339 | 100m |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa PVC D= 90mm | Theo TC phê duyệt | 16 | cái |
| 118 | Cầu chắn rác | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 119 | Đào móng bể phốt, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 6,5076 | m3 |
| 120 | Đắp đất trả móng bằng thủ công | Theo TC phê duyệt | 2,1692 | m3 |
| 121 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,374 | m3 |
| 122 | Ván khuôn gỗ móng bể | Theo TC phê duyệt | 0,0166 | 100m2 |
| 123 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0401 | tấn |
| 124 | Bê tông móng bể, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,5173 | m3 |
| 125 | Xây bể gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 1,4562 | m3 |
| 126 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 6,65 | m2 |
| 127 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 8,46 | m2 |
| 128 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2 cm, VXM M100, PC40 | Theo TC phê duyệt | 1,6536 | m2 |
| 129 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 130 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0467 | tấn |
| 131 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 132 | Lắp đặt tấm đan | Theo TC phê duyệt | 4 | 1cấu kiện |
| B | NHÀ CHỤP X QUANG | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Theo TC phê duyệt | 13,2327 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 2,5142 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,8822 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 8,8256 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Theo TC phê duyệt | 0,4435 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,3812 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TC phê duyệt | 0,2301 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 14,3078 | m3 |
| 9 | Xây móng đá hộc, dầy > 60 cm, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 26,1901 | m3 |
| 10 | Xây móng đá hộc, dầy <= 60 cm, VXM M50, PC40 | Theo TC phê duyệt | 37,3858 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,5814 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,2612 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,6906 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 6,2649 | m3 |
| 15 | Xây bo giằng móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 6,2649 | m3 |
| 16 | Đắp cát tôn nền bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,2849 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 8,1396 | m3 |
| 18 | Trát chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 11,871 | m2 |
| 19 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 11,871 | m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ cột | Theo TC phê duyệt | 0,5491 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0633 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,3324 | tấn |
| 23 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,0201 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,6266 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,1815 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,7169 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 9,2981 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 1,2794 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 1,244 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 14,2466 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, tấm lam | Theo TC phê duyệt | 0,0599 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, tấm lam, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0318 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, tấm lam, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,3201 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày 22cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 15,6455 | m3 |
| 35 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 22cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 22,8908 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 11cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 5,4898 | m3 |
| 37 | Xây tường sê nô gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 2,105 | m3 |
| 38 | Xây cột, trụ gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 0,9108 | m3 |
| 39 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 4,4753 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 92,084 | m2 |
| 41 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 358,0605 | m2 |
| 42 | Trát má cạnh cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 12,111 | m2 |
| 43 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 54,743 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, giằng, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 43,862 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 127,94 | m2 |
| 46 | Trát sê nô, lanh tô, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 51,438 | m2 |
| 47 | Đắp phào, chỉ ngắt nước sê nô, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 95,68 | m |
| 48 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x600mm | Theo TC phê duyệt | 99,744 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch chống trơn 300x300mm | Theo TC phê duyệt | 4,335 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch 500x500mm | Theo TC phê duyệt | 97,598 | m2 |
| 51 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 27,135 | m2 |
| 52 | Xây tường thông gió gạch mui rùa | Theo TC phê duyệt | 0,32 | m2 |
| 53 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,8293 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC phê duyệt | 52,8192 | 1m2 |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,8293 | tấn |
| 56 | Lợp mái bằng tôn múi | Theo TC phê duyệt | 1,179 | 100m2 |
| 57 | Ke chống bão (5 cái/m2) | Theo TC phê duyệt | 589,5 | cái |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 541,9735 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 198,265 | m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng cửa bọc chì chống tia X, cửa lùa, có ô kính chì (phụ kiện đồng bộ) | Theo TC phê duyệt | 2,86 | m2 |
| 61 | Sản xuất, lắp dựng vách kính chì, kính chì dày 10mm | Theo TC phê duyệt | 0,48 | m2 |
| 62 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 10,08 | m2 |
| 63 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, 1 cánh mở quay kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 6,51 | m2 |
| 64 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 2,4 | m2 |
| 65 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, 1 cánh mở hất kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 0,72 | m2 |
| 66 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14 (phụ kiện lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 27,372 | m2 |
| 67 | Sản xuất, lắp dựng lam chắn nắng thép hộp (sơn 3 nước hoàn thiện) | Theo TC phê duyệt | 6,7404 | m2 |
| 68 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 9 | bộ |
| 69 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 11 | cái |
| 71 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 72 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 5 | bộ |
| 73 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 17 | cái |
| 74 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo TC phê duyệt | 155 | m |
| 76 | Tủ điện tổng | Theo TC phê duyệt | 1 | hộp |
| 77 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 280 | m |
| 78 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 320 | m |
| 79 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Theo TC phê duyệt | 90 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2x2,5+1x10mm2 | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 81 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 83 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 84 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo TC phê duyệt | 4 | cọc |
| 85 | Dây thu sét, D=10mm | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 86 | Dây nối cọc tiếp địa, d=12mm | Theo TC phê duyệt | 25 | m |
| 87 | Dây tiếp địa 40x4mm | Theo TC phê duyệt | 20 | m |
| 88 | Giá đỡ dây | Theo TC phê duyệt | 9 | cái |
| 89 | Kẹp kiểm tra | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 90 | Đệm chì lá | Theo TC phê duyệt | 3 | m |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm | Theo TC phê duyệt | 0,045 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm | Theo TC phê duyệt | 0,156 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm | Theo TC phê duyệt | 0,065 | 100m |
| 94 | Lắp đăt cút nhựa PPR D=20 mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 95 | Lắp đăt cút nhựa PPR D=25 mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa PPR D=20 mm | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 97 | Lắp đặt tê nhựa PPR D=25 mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa PPR D=32/25 mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt van 1 chiều D= 25 mm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo TC phê duyệt | 1 | bể |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=42mm | Theo TC phê duyệt | 0,065 | 100m |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=60mm | Theo TC phê duyệt | 0,064 | 100m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Theo TC phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=100mm | Theo TC phê duyệt | 0,054 | 100m |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa PVC D= 50mm | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa PVC D= 60mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa PVC D= 90mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa PVC D= 100mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 110 | Lắp đặt xí bệt | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 111 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 112 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 113 | Phễu thu nước sàn | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 114 | Máy bơm nước | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Theo TC phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa PVC D= 90mm | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 117 | Cầu chắn rác | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 118 | Đào móng bể phốt, đất C3 | Theo TC phê duyệt | 6,5076 | m3 |
| 119 | Đắp đất trả móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 2,1692 | m3 |
| 120 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,374 | m3 |
| 121 | Ván khuôn móng bể | Theo TC phê duyệt | 0,0166 | 100m2 |
| 122 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0401 | tấn |
| 123 | Bê tông móng bể, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,5173 | m3 |
| 124 | Xây bể gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 1,4562 | m3 |
| 125 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 6,65 | m2 |
| 126 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 8,46 | m2 |
| 127 | Láng đáy bể, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo TC phê duyệt | 1,6536 | m2 |
| 128 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC phê duyệt | 0,3 | m3 |
| 129 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0467 | tấn |
| 130 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,016 | 100m2 |
| 131 | Lắp đặt tấm đan | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| C | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 2,0427 | m3 |
| 2 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,3881 | 100m3 |
| 3 | Đắp hoàn trả móng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,136 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,7925 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 19,5934 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo TC phê duyệt | 0,0872 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0337 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,1417 | tấn |
| 9 | Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,9592 | m3 |
| 10 | Đắp cát tôn nền, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,0123 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót nền, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 2,4677 | m3 |
| 12 | Trát chân móng, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 3,402 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 3,402 | m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,1606 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0406 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,1689 | tấn |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,1396 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,3471 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo TC phê duyệt | 0,3136 | tấn |
| 20 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,749 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo TC phê duyệt | 0,0443 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0169 | tấn |
| 23 | Bê tông lanh tô, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,2552 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, dày 22cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 13,8534 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, dày 11cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 1,8421 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 54,276 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 159,4327 | m2 |
| 28 | Trát má cạnh cửa, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 6,952 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 16,89 | m2 |
| 30 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 374,9 | m2 |
| 31 | Trát lanh tô cửa, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 4,43 | m2 |
| 32 | Trát đắp phào chỉ móc nước, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 25,08 | m |
| 33 | Trát sênô, mái hắt, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 15,2988 | m2 |
| 34 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm | Theo TC phê duyệt | 54,16 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch viền tường, viền trụ, cột, gạch 100x400mm | Theo TC phê duyệt | 2,708 | m2 |
| 36 | Láng chống thấm sàn mái, dày 3 cm, VXM M100, PC40 | Theo TC phê duyệt | 37,4904 | m2 |
| 37 | Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm | Theo TC phê duyệt | 25,4556 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà, sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 505,7367 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà, sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 69,5748 | m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, 1 cánh mở quay kính 6,38mm, | Theo TC phê duyệt | 3,36 | m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, 1 cánh mở hất kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 3,6 | m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn + cửa bằng Compact (phụ kiện kèm theo) | Theo TC phê duyệt | 26,76 | m2 |
| 43 | Tấm biển hiệu WC composite | Theo TC phê duyệt | 0,24 | m2 |
| 44 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 45 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 46 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 48 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Theo TC phê duyệt | 1 | hộp |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo TC phê duyệt | 30 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 51 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 22 | m |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 53 | Tủ điện phòng | Theo TC phê duyệt | 1 | hộp |
| 54 | Lavabo | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 55 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 2 | 100m |
| 56 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 57 | Lắp đặt gương soi | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo TC phê duyệt | 7 | 100m |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 60 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TC phê duyệt | 3 | 100m |
| 61 | Lắp đặt bể chứa nước bằng Inox, dung tích bể V=1 m3 | Theo TC phê duyệt | 1 | 100 m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa PPN d=25mm | Theo TC phê duyệt | 0,31 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa PPN d=20mm | Theo TC phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 64 | Măng sông nhựa PPN d32mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 65 | Măng sông nhựa PPN d25mm | Theo TC phê duyệt | 10 | cái |
| 66 | Tê nhựa PPN d=32/25mm | Theo TC phê duyệt | 15 | cái |
| 67 | Tê nhựa PPN D=25mm | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 68 | Lắp đăt cút nhựa, D=25mm | Theo TC phê duyệt | 15 | cái |
| 69 | Lắp đăt cút nhựa, D=20mm | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn nhựa, D=25/20mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt kép D25mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt rắc co D25mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 73 | Lắp đặt van D=25 mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt van D=20 mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt van phao D25mm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa bằng đồng | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa d=110mm | Theo TC phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa d=90mm | Theo TC phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa d=48mm | Theo TC phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa D110mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa D90mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa D90x48mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa D110mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 84 | Lắp đặt tê nhựa D90mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 85 | Lắp đăt cút nhựa, D=48 mm | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 86 | Lắp đăt cút nhựa, D=110 mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 87 | Lắp đăt cút nhựa, D=90 mm | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 88 | Cửa thông tắc, kiểm tra D64mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 89 | Phễu thu nước Inox D100mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 90 | Măng sông D110mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 91 | Măng sông D90mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 92 | Măng sông D48mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 93 | Nón che thông hơi | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 94 | Đào móng bể thủ công, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 1,2847 | m3 |
| 95 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,1156 | 100m3 |
| 96 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,043 | 100m3 |
| 97 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,6298 | m3 |
| 98 | Ván khuôn gỗ móng bể | Theo TC phê duyệt | 0,0261 | 100m2 |
| 99 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,178 | tấn |
| 100 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,7178 | m3 |
| 101 | Xây bể gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 2,7522 | m3 |
| 102 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC phê duyệt | 0,5016 | m3 |
| 103 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,024 | tấn |
| 104 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0215 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng tấm đan | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 106 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 12,064 | m2 |
| 107 | Trát tường trong, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 16,136 | m2 |
| 108 | Láng đáy bể, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 3,9457 | m2 |
| D | NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 1,3478 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,2561 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,09 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | Theo TC phê duyệt | 1,728 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 7,344 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M100 | Theo TC phê duyệt | 5,544 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,0576 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0132 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0001 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,6336 | m3 |
| 11 | Xây bo giằng móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 0,6624 | m3 |
| 12 | Đắp đất tôn nền bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,005 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót nền nhà, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,9923 | m3 |
| 14 | Trát tường chân móng, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 2,43 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 2,43 | m2 |
| 16 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 9,0184 | m3 |
| 17 | Ván khuôn lanh tô | Theo TC phê duyệt | 0,0141 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép lanh tô, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0193 | tấn |
| 19 | Sản xuất bê tông lanh tô, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC phê duyệt | 0,1364 | m3 |
| 20 | Lắp dựng lanh tô | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,0576 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0172 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0968 | tấn |
| 24 | Bê tông thủ công, bê tông xà dầm, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,6336 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,2403 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TC phê duyệt | 0,2254 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,52 | m3 |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,0724 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 3 nước | Theo TC phê duyệt | 6,2976 | 1m2 |
| 30 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,072 | tấn |
| 31 | Lợp mái bằng tôn múi | Theo TC phê duyệt | 0,2005 | 100m2 |
| 32 | Ke chống bão (5 cái/m2) | Theo TC phê duyệt | 100,25 | cái |
| 33 | Láng chống thấm sàn mái, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 10,6564 | m2 |
| 34 | Trát sê nô, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 16,064 | m2 |
| 35 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 37,92 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 43,456 | m2 |
| 37 | Trát má cạnh cửa, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 4,928 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 5,76 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 24,03 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Theo TC phê duyệt | 11,4244 | m2 |
| 41 | Xây tam cấp gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 0,135 | m3 |
| 42 | Lát hè gạch Ceramic 300x300mm | Theo TC phê duyệt | 1,305 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 53,984 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 78,174 | m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông đặc 14x14mm (sơn hoàn thiện và phụ kiện lắp dựng) | Theo TC phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, 1 cánh mở quay kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 2,43 | m2 |
| 48 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 50 | Lắp đặt 1 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Theo TC phê duyệt | 1 | bảng |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TC phê duyệt | 5 | m |
| 52 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 15 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Theo TC phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 54 | Lắp đặt cút nhựa PVC D90mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 55 | Cầu chắn rác D100mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| E | NHÀ XE (SL 02) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, thủ công, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 6,144 | m3 |
| 2 | Đắp đất trả móng thủ công | Theo TC phê duyệt | 2,048 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,64 | m3 |
| 4 | Ván khuôn gỗ móng | Theo TC phê duyệt | 0,144 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0196 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo TC phê duyệt | 0,039 | tấn |
| 7 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,16 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ bê tông nền | Theo TC phê duyệt | 0,064 | 100m2 |
| 9 | Bê tông nền, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 9,125 | m3 |
| 10 | Láng vữa nền nhà, dày 3 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 95 | m2 |
| 11 | Sản xuất cột bằng thép hình | Theo TC phê duyệt | 0,296 | tấn |
| 12 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ | Theo TC phê duyệt | 0,3352 | tấn |
| 13 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,3 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC phê duyệt | 68,1842 | 1m2 |
| 15 | Lắp dựng cột thép các loại | Theo TC phê duyệt | 0,296 | tấn |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo TC phê duyệt | 0,3352 | tấn |
| 17 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,3 | tấn |
| 18 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 0,848 | 100m2 |
| 19 | Ke chống bão (5 cái/m2) | Theo TC phê duyệt | 424 | cái |
| F | LÒ ĐỐT RÁC | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,1908 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,0363 | 100m3 |
| 3 | Đắp hoàn trả móng bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu k=0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,0127 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,6116 | m3 |
| 5 | Xây móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 1,7358 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,0222 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0037 | tấn |
| 8 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0213 | tấn |
| 9 | Bê tông thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,2446 | m3 |
| 10 | Đắp cát tôn nền nhà | Theo TC phê duyệt | 0,3277 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn cột | Theo TC phê duyệt | 0,0616 | 100m2 |
| 12 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0233 | tấn |
| 13 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm | Theo TC phê duyệt | 0,1108 | tấn |
| 14 | Bê tông thủ công, bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,3388 | m3 |
| 15 | Sản xuất cột bằng thép mạ kẽm | Theo TC phê duyệt | 0,0271 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cột thép | Theo TC phê duyệt | 0,0271 | tấn |
| 17 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo TC phê duyệt | 0,0691 | tấn |
| 18 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo TC phê duyệt | 0,0691 | tấn |
| 19 | Sản xuất xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,058 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,058 | tấn |
| 21 | Bu lông M16 | Theo TC phê duyệt | 16 | bộ |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC phê duyệt | 21,0587 | 1m2 |
| 23 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo TC phê duyệt | 0,1406 | 100m2 |
| 24 | Ke chống bão (5 cái/m2) | Theo TC phê duyệt | 70,3 | cái |
| 25 | Tôn úp nóc khổ 600mm | Theo TC phê duyệt | 3,8 | m |
| 26 | Xây tường thẳng gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 1,4362 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 16,048 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 15,1725 | m2 |
| 29 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 6,5536 | m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | Theo TC phê duyệt | 0,0012 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, đường kính cốt thép <=10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0009 | tấn |
| 32 | Bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,0192 | m3 |
| 33 | Lắp dựng tấm đan bằng thủ công, trọng lượng G = 48 kg | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 34 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo TC phê duyệt | 31,2205 | m2 |
| 35 | Xây hố ga gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 0,8976 | m3 |
| 36 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 0,64 | m2 |
| 37 | Láng nền, sàn không đánh mầu, chiều dày 2,0cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 0,16 | m2 |
| G | CẢI TẠO NHÀ KHÁM ĐA KHOA | |||
| 1 | Vệ sinh lại nền nhà | Theo TC phê duyệt | 198,5404 | m2 |
| 2 | Vệ sinh tường ngoài nhà | Theo TC phê duyệt | 94,752 | m2 |
| 3 | Vệ sinh tường trong nhà | Theo TC phê duyệt | 618,048 | m2 |
| 4 | Vệ sinh cạnh ngoài sàn mái | Theo TC phê duyệt | 8,004 | m2 |
| 5 | Vệ sinh cột, trụ | Theo TC phê duyệt | 41,272 | m2 |
| 6 | Vệ sinh xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 43,776 | m2 |
| 7 | Vệ sinh trần bê tông | Theo TC phê duyệt | 191,0164 | m2 |
| 8 | Đắp san nền nhà bằng đầm đất cầm tay 70kg, K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,1985 | 100m3 |
| 9 | Xử lý chống mối mặt nền công trình bằng dung dịch Lenfos 50EC (5 lít/m2) | Theo TC phê duyệt | 198,5404 | m2 |
| 10 | Láng chống thấm sàn mái, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 45,72 | m2 |
| 11 | Xây tường thu hồi gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 11,0724 | m3 |
| 12 | Xây tường sê nô gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 4,2152 | m3 |
| 13 | Xây hoàn thiện khuôn cửa, gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 22cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 6,3167 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Theo TC phê duyệt | 0,2086 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0226 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1956 | tấn |
| 17 | Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,1479 | m3 |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 1,5619 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC phê duyệt | 132,6464 | 1m2 |
| 20 | Lợp mái che bằng tôn múi | Theo TC phê duyệt | 2,8994 | 100m2 |
| 21 | Xây bù tường cạnh cửa gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 0,4564 | m3 |
| 22 | Xây ốp cột, trụ gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 2,8375 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 94,752 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 876,7889 | m2 |
| 25 | Trát má cạnh cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 51,084 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 61,908 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 43,776 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 191,0164 | m2 |
| 29 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 96,14 | m2 |
| 30 | Bê tông lót nền nhà, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 19,854 | m3 |
| 31 | Ốp tường trong nhà, gạch 300x600mm | Theo TC phê duyệt | 289,884 | m2 |
| 32 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 500x500mm | Theo TC phê duyệt | 198,5404 | m2 |
| 33 | Bê tông lót móng tam cấp, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,36 | m3 |
| 34 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 0,81 | m3 |
| 35 | Lát đá granit bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 8,1 | m2 |
| 36 | Đắp chi tiết chân cột | Theo TC phê duyệt | 14 | ct |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 252,8 | m2 |
| 38 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 1.162,6653 | m2 |
| 39 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TC phê duyệt | 2,7306 | 100m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, 1 cánh mở quay kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 45,36 | m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 36,72 | m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, 1 cánh mở hất kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 1,44 | m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt vuông 14x14mm (sơn hoàn thiện) | Theo TC phê duyệt | 36,72 | m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng lan can Inox | Theo TC phê duyệt | 36,41 | m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng vách ngăn Compact (phụ kiện kèm theo) | Theo TC phê duyệt | 2,64 | m2 |
| 46 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 16 | bộ |
| 47 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 17 | bộ |
| 48 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 19 | cái |
| 49 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 50 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 38 | cái |
| 51 | Lắp đặt hộp tủ điện tổng | Theo TC phê duyệt | 1 | hộp |
| 52 | Lắp đặt hộp tủ điện phòng | Theo TC phê duyệt | 8 | hộp |
| 53 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 3x10+1x6mm2 | Theo TC phê duyệt | 50 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo TC phê duyệt | 60 | m |
| 57 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 700 | m |
| 58 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 350 | m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo TC phê duyệt | 350 | m |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo TC phê duyệt | 30 | m |
| 61 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo TC phê duyệt | 32 | hộp |
| 62 | Lắp đặt hộp đế âm tường | Theo TC phê duyệt | 96 | hộp |
| 63 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 7 | cái |
| 64 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 65 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 66 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 67 | Dây thu sét, D=10mm | Theo TC phê duyệt | 40 | m |
| 68 | Dây tiếp địa, d=16mm | Theo TC phê duyệt | 15 | m |
| 69 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo TC phê duyệt | 5 | cọc |
| 70 | Kẹp kiểm tra | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 71 | Lavabo | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 2 | 100m |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo TC phê duyệt | 2 | bộ |
| 74 | Lắp đặt gương soi | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo TC phê duyệt | 2 | 100m |
| 76 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TC phê duyệt | 2 | 100m |
| 78 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo TC phê duyệt | 2 | 100m |
| 79 | Ga thoát sàn | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 80 | Lắp đặt van phao hình cầu D32 | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt Rơ le | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 82 | Máy bơm nước | Theo TC phê duyệt | 1 | bộ |
| 83 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo TC phê duyệt | 1 | bể |
| 84 | Lắp đặt đồng hồ đo nước | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=20mm | Theo TC phê duyệt | 0,14 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=25mm | Theo TC phê duyệt | 0,3 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa PPR d=32mm | Theo TC phê duyệt | 0,25 | 100m |
| 88 | Lắp đăt cút nhựa PPR D=20 mm | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 89 | Lắp đăt cút nhựa PPR D=25 mm | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 90 | Lắp đăt cút nhựa PPR D=32 mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 91 | Lắp đặt tê nhựa PPR D=25/20 mm | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 92 | Lắp đặt tê nhựa PPR D=32/25 mm | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 93 | Lắp đặt rắc co nhựa PPR D=25 mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 94 | Lắp đăt côn thu nhựa PPR D=25 mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 95 | Lắp đăt côn thu nhựa PPR D=20 mm | Theo TC phê duyệt | 11 | cái |
| 96 | Lắp đặt van hai chiều D= 27 mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 97 | Lắp đặt van hai chiều D= 32mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt van một chiều D= 32mm | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 99 | Lắp nút bịt nhựa PPR D=20 mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=110mm | Theo TC phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Theo TC phê duyệt | 0,43 | 100m |
| 102 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=48mm | Theo TC phê duyệt | 0,14 | 100m |
| 103 | Lắp đặt côn nhựa PVC D= 110/90mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt côn nhựa PVC D=90/48mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt cút nhựa PVC D=110 mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa PVC D=90mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa PVC D=48 mm | Theo TC phê duyệt | 28 | cái |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa chếch PVC D=48 mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 109 | Lắp đặt tê nhựa PVC D=110/110 mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt tê nhựa PVC D=90/48 mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 111 | Lắp đặt tê nhựa PVC D=48 mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống kiểm tra D=90mm | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống súc rửa D=110mm | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt chóp thông hơi D=48mm | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Theo TC phê duyệt | 0,72 | 100m |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa PVC D=90mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 117 | Rọ chắn rác D90mm | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa PVC D=90mm | Theo TC phê duyệt | 48 | cái |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=34mm | Theo TC phê duyệt | 12 | 100m |
| 120 | Đào móng bể thủ công, đất C3 (KL5%) | Theo TC phê duyệt | 0,819 | m3 |
| 121 | Đào móng bể, máy đào <= 0,8 m3, đất C3 (KL90%) | Theo TC phê duyệt | 0,1556 | 100m3 |
| 122 | Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, K = 0,90 (1/3KL đào) | Theo TC phê duyệt | 0,0546 | 100m3 |
| 123 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,78 | m3 |
| 124 | Ván khuôn móng | Theo TC phê duyệt | 0,0156 | 100m2 |
| 125 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,1012 | tấn |
| 126 | Bê tông móng bể, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,008 | m3 |
| 127 | Xây bể phốt gạch thẳng bê tông đặc (6x10,5x22)cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 3,1174 | m3 |
| 128 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 13,52 | m2 |
| 129 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 18,408 | m2 |
| 130 | Láng đáy bể, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo TC phê duyệt | 4,6256 | m2 |
| 131 | Bê tông tấm đan bể, đá 1x2, mác 200 | Theo TC phê duyệt | 0,672 | m3 |
| 132 | Cốt thép tấm đan bể, đường kính <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0385 | tấn |
| 133 | Ván khuôn gỗ tấm đan bể | Theo TC phê duyệt | 0,0296 | 100m2 |
| 134 | Lắp dựng tấm đan bể | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| H | CẢI TẠO NHÀ SẢN | |||
| 1 | Vệ sinh lại nền nhà | Theo TC phê duyệt | 130,082 | m2 |
| 2 | Vệ sinh tường ngoài nhà | Theo TC phê duyệt | 136,056 | m2 |
| 3 | Vệ sinh tường trong nhà | Theo TC phê duyệt | 299,017 | m2 |
| 4 | Vệ sinh tường sê nô | Theo TC phê duyệt | 56,5284 | m2 |
| 5 | Vệ sinh cột, trụ | Theo TC phê duyệt | 20,636 | m2 |
| 6 | Vệ sinh xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 58,1544 | m2 |
| 7 | Vệ sinh trần bê tông | Theo TC phê duyệt | 155,1648 | m2 |
| 8 | Đào móng bo sảnh thủ công, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 2,2579 | m3 |
| 9 | Đắp đất trả móng bằng thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,7526 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng sảnh, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,2688 | m3 |
| 11 | Xây móng bo sảnh gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 1,7556 | m3 |
| 12 | Đắp cát tôn nền sảnh | Theo TC phê duyệt | 1,9825 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng tam cấp, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,504 | m3 |
| 14 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 1,134 | m3 |
| 15 | Bù đắp, san phẳng nền nhà bằng đất | Theo TC phê duyệt | 13,0082 | m3 |
| 16 | Xử lý chống mối mặt nền công trình bằng dung dịch Lenfos 50EC (5 lít/m2) | Theo TC phê duyệt | 145,922 | m2 |
| 17 | Bê tông lót nền nhà, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 12,73 | m3 |
| 18 | Láng chống thấm sàn mái, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 182,232 | m2 |
| 19 | Xây tường thu hồi gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 8,8325 | m3 |
| 20 | Xây tường sê nô gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 3,0481 | m3 |
| 21 | Xây ốp cột, trụ gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 7,3997 | m3 |
| 22 | Xây hoàn thiện khuôn cửa, gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 22cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 3,1548 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Theo TC phê duyệt | 0,1193 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0146 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,1179 | tấn |
| 26 | Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,7326 | m3 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 136,056 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 488,2879 | m2 |
| 29 | Trát má cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 25,388 | m2 |
| 30 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 30,954 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 58,1544 | m2 |
| 32 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 155,1648 | m2 |
| 33 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 56,5284 | m2 |
| 34 | Gia công xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,8372 | tấn |
| 35 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC phê duyệt | 53,3232 | 1m2 |
| 36 | Lợp mái che bằng tôn múi | Theo TC phê duyệt | 2,0506 | 100m2 |
| 37 | Ốp tường trong nhà, gạch 300x600mm | Theo TC phê duyệt | 265,58 | m2 |
| 38 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 500x500mm | Theo TC phê duyệt | 138,25 | m2 |
| 39 | Lát đá granit bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 11,34 | m2 |
| 40 | Đắp chi tiết chân cột | Theo TC phê duyệt | 7 | ct |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 223,5384 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 461,4151 | m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TC phê duyệt | 1,9092 | 100m2 |
| 44 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 6,48 | m2 |
| 45 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, 1 cánh mở quay kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 12,96 | m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 22,32 | m2 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt đặc14x14mm (sơn chống rỉ ) | Theo TC phê duyệt | 22,32 | m2 |
| 48 | Sản xuất, lắp dựng lan can Inox | Theo TC phê duyệt | 15,103 | m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp dựng lam thép hộp chắn nắng (sơn hoàn thiện) | Theo TC phê duyệt | 7,684 | m2 |
| 50 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 12 | bộ |
| 51 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 54 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 25 | cái |
| 55 | Lắp đặt hộp tủ điện tổng | Theo TC phê duyệt | 1 | hộp |
| 56 | Lắp đặt hộp tủ điện phòng | Theo TC phê duyệt | 5 | hộp |
| 57 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo TC phê duyệt | 5 | cái |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo TC phê duyệt | 25 | m |
| 60 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 200 | m |
| 61 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 240 | m |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo TC phê duyệt | 220 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo TC phê duyệt | 20 | m |
| 64 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo TC phê duyệt | 15 | hộp |
| 65 | Lắp đặt hộp đế âm tường | Theo TC phê duyệt | 50 | hộp |
| 66 | Lắp đặt quạt trần | Theo TC phê duyệt | 6 | cái |
| 67 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 69 | Dây thu sét, D=10mm | Theo TC phê duyệt | 40 | m |
| 70 | Dây tiếp địa, d=16mm | Theo TC phê duyệt | 15 | m |
| 71 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo TC phê duyệt | 5 | cọc |
| 72 | Kẹp kiểm tra | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| I | CẢI TẠO NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Vệ sinh lại nền nhà | Theo TC phê duyệt | 108,8828 | m2 |
| 2 | Vệ sinh lại sàn mái | Theo TC phê duyệt | 148,6264 | m2 |
| 3 | Vệ sinh tường ngoài nhà | Theo TC phê duyệt | 99,045 | m2 |
| 4 | Vệ sinh tường trong nhà | Theo TC phê duyệt | 208,592 | m2 |
| 5 | Vệ sinh cột, trụ | Theo TC phê duyệt | 14,74 | m2 |
| 6 | Vệ sinh xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 23,9616 | m2 |
| 7 | Vệ sinh trần bê tông | Theo TC phê duyệt | 130,4192 | m2 |
| 8 | Phá dỡ tam cấp xây gạch | Theo TC phê duyệt | 0,972 | m3 |
| 9 | Bê tông lót móng tam cấp, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,098 | m3 |
| 10 | Xây bậc tam cấp gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 2,4705 | m3 |
| 11 | Bù đắp, san phẳng nền nhà bằng đất | Theo TC phê duyệt | 10,8883 | m3 |
| 12 | Xử lý chống mối mặt nền công trình bằng dung dịch Lenfos 50EC (5 lít/m2) | Theo TC phê duyệt | 122,7428 | m2 |
| 13 | Bê tông lót nền nhà, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 10,5301 | m3 |
| 14 | Láng chống thấm sàn mái, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 148,6264 | m2 |
| 15 | Xây hoàn thiện khuôn cửa, gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày 22cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 1,5101 | m3 |
| 16 | Xây tường thu hồi gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 6,6076 | m3 |
| 17 | Xây tường sê nô gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 2,6312 | m3 |
| 18 | Xây ốp cột, trụ gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 5,2855 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi | Theo TC phê duyệt | 0,0852 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0119 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0873 | tấn |
| 22 | Bê tông giằng thu hồi, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,4686 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 99,045 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 268,6611 | m2 |
| 25 | Trát má cạnh cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 15,686 | m2 |
| 26 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 22,11 | m2 |
| 27 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 23,9616 | m2 |
| 28 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 130,4192 | m2 |
| 29 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 27,8668 | m2 |
| 30 | Gia công xà gồ thép | Theo TC phê duyệt | 0,72 | tấn |
| 31 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo TC phê duyệt | 45,8592 | 1m2 |
| 32 | Lợp mái che bằng tôn múi | Theo TC phê duyệt | 1,47 | 100m2 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch Ceramic 500x500mm | Theo TC phê duyệt | 109,6088 | m2 |
| 34 | Lát đá granit bậc tam cấp | Theo TC phê duyệt | 24,705 | m2 |
| 35 | Đắp chi tiết chân cột | Theo TC phê duyệt | 5 | ct |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 149,0218 | m2 |
| 37 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 438,7279 | m2 |
| 38 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TC phê duyệt | 1,71 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 6,72 | m2 |
| 40 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi nhựa lõi thép, 1 cánh mở quay kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 2,52 | m2 |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, 2 cánh mở quay kính 6,38mm | Theo TC phê duyệt | 19,2 | m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ, sắt đặc 14x14mm (sơn chống rỉ) | Theo TC phê duyệt | 19,2 | m2 |
| 43 | Sản xuất, lắp dựng lam thép hộp chắn nắng (sơn hoàn thiện) | Theo TC phê duyệt | 6,976 | m2 |
| 44 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TC phê duyệt | 8 | bộ |
| 45 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TC phê duyệt | 3 | bộ |
| 46 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TC phê duyệt | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TC phê duyệt | 14 | cái |
| 49 | Lắp đặt hộp tủ điện tổng | Theo TC phê duyệt | 1 | hộp |
| 50 | Lắp đặt hộp tủ điện phòng | Theo TC phê duyệt | 2 | hộp |
| 51 | Lắp đặt các automat 1 pha 60A | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt cáp dẫn 3 ruột 3x10+1x6mm2 | Theo TC phê duyệt | 100 | m |
| 54 | Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 160 | m |
| 55 | Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo TC phê duyệt | 180 | m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Theo TC phê duyệt | 170 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo TC phê duyệt | 20 | m |
| 58 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây | Theo TC phê duyệt | 8 | hộp |
| 59 | Lắp đặt hộp đế âm tường | Theo TC phê duyệt | 29 | hộp |
| 60 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TC phê duyệt | 8 | cái |
| 61 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo TC phê duyệt | 3 | cái |
| 63 | Dây thu sét, D=10mm | Theo TC phê duyệt | 35 | m |
| 64 | Dây tiếp địa, d=16mm | Theo TC phê duyệt | 15 | m |
| 65 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo TC phê duyệt | 4 | cọc |
| 66 | Kẹp kiểm tra | Theo TC phê duyệt | 2 | cái |
| J | CỔNG, TƯỜNG RÀO, BIỂN HIỆU | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, thủ công-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,7526 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,4243 | m3 |
| 3 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,2236 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,0785 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,226 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng | Theo TC phê duyệt | 0,0742 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0602 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0719 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,4085 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 3,2799 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 2,2707 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,0564 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0212 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0785 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,2408 | m3 |
| 16 | Xây bo giằng móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 0,4973 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ cột | Theo TC phê duyệt | 0,1232 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,032 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,1102 | tấn |
| 20 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,6776 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 0,0583 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,039 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,165 | tấn |
| 24 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,4136 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo TC phê duyệt | 0,1853 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 16 m | Theo TC phê duyệt | 0,1051 | tấn |
| 27 | Bê tông sàn mái, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,2716 | m3 |
| 28 | Xây ốp cột, trụ gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 4,5776 | m3 |
| 29 | Xây tường bo mái gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 1,2505 | m3 |
| 30 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 31,88 | m2 |
| 31 | Trát xà dầm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 5,83 | m2 |
| 32 | Trát trần, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 18,53 | m2 |
| 33 | Trát sênô, mái hắt, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 27,2832 | m2 |
| 34 | Trát đắp phào, chỉ cột, trụ, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 26,4 | m |
| 35 | Trát gờ chỉ, ngắt nước sê nô, VXM cát mịn M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 40,62 | m |
| 36 | Công tác ốp đá granit tự nhiên cột, trụ | Theo TC phê duyệt | 32,52 | m2 |
| 37 | Láng chống thấm sàn mái, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 15,466 | m2 |
| 38 | Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo TC phê duyệt | 51,6432 | m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp dựng cổng thép hộp, nan thép tròn (sơn tĩnh điện) | Theo TC phê duyệt | 17,65 | m2 |
| 40 | Bản lề cối | Theo TC phê duyệt | 9 | bộ |
| 41 | Sản xuất, lắp dựng biển hiệu composite, gắn chữ kim loại mạ đồng | Theo TC phê duyệt | 2,58 | m2 |
| 42 | Đào móng cột, trụ, thủ công-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,216 | m3 |
| 43 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, rộng <= 6 m, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 0,041 | 100m3 |
| 44 | Đắp đất trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,0144 | 100m3 |
| 45 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 1,3579 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ móng | Theo TC phê duyệt | 0,1066 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0282 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | Theo TC phê duyệt | 0,0328 | tấn |
| 49 | Bê tông móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 3,5652 | m3 |
| 50 | Xây móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 0,6989 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ cột | Theo TC phê duyệt | 0,0532 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0084 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 18 mm, cao <= 4 m | Theo TC phê duyệt | 0,0381 | tấn |
| 54 | Bê tông cột, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,2923 | m3 |
| 55 | Xây ốp cột, trụ gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 3,5733 | m3 |
| 56 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 19,328 | m2 |
| 57 | Công tác ốp đá granit tự nhiên cột, trụ | Theo TC phê duyệt | 20,848 | m2 |
| 58 | Sản xuất, lắp dựng cổng thép hộp (phụ kiện hoàn chỉnh, sơn tĩnh điện) | Theo TC phê duyệt | 12,012 | m2 |
| 59 | Sản xuất, lắp dựng lồng đèn thép hộp (sơn tĩnh điện) | Theo TC phê duyệt | 3,84 | m2 |
| 60 | Đào móng tường rào thủ công, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 19,97 | m3 |
| 61 | Đào móng, máy đào <= 0,8 m3, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 3,7943 | 100m3 |
| 62 | Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 1,3313 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 2,8106 | 100m3 |
| 64 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 36,309 | m3 |
| 65 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 112,385 | m3 |
| 66 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo TC phê duyệt | 77,805 | m3 |
| 67 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo TC phê duyệt | 1,3832 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,3797 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 1,7572 | tấn |
| 70 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 15,2152 | m3 |
| 71 | Xây tường rào gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 80,2235 | m3 |
| 72 | Trát tường rào, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 1.213,1116 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 174,2224 | m2 |
| 74 | Trát giằng tường rào, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 138,32 | m2 |
| 75 | Đắp chi tiết đầu cột bằng vữa XM | Theo TC phê duyệt | 129 | ct |
| 76 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo TC phê duyệt | 1.525,654 | m2 |
| 77 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 4,3546 | m3 |
| 78 | Đắp đất trả móng | Theo TC phê duyệt | 1,4515 | m3 |
| 79 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 0,029 | 100m3 |
| 80 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 0,4032 | m3 |
| 81 | Xây móng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 2,2176 | m3 |
| 82 | Ván khuôn gỗ giằng móng | Theo TC phê duyệt | 0,0126 | 100m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0083 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TC phê duyệt | 0,0243 | tấn |
| 85 | Bê tông giằng móng, M200, PC40, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,2772 | m3 |
| 86 | Xây tường biển hiệu gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 3,5847 | m3 |
| 87 | Bê tông tấm lam M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 0,3696 | m3 |
| 88 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm lam, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 0,0476 | tấn |
| 89 | Ván khuôn gỗ tấm lam | Theo TC phê duyệt | 0,0389 | 100m2 |
| 90 | Lắp dựng tấm lam bằng máy | Theo TC phê duyệt | 12 | cái |
| 91 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 24,3645 | m2 |
| 92 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 6,171 | m2 |
| 93 | Trát tấm lam, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 7,68 | m2 |
| 94 | Ốp đá granit tự nhiên tường biển hiệu | Theo TC phê duyệt | 6,182 | m2 |
| 95 | Đắp chi tiết đầu cột | Theo TC phê duyệt | 2 | ct |
| 96 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Theo TC phê duyệt | 0,7435 | m2 |
| 97 | Gia công, lắp dựng chữ nổi kim loại mạ đồng | Theo TC phê duyệt | 1 | tb |
| K | SÂN LÁT GẠCH, SÂN BÊ TÔNG, RÃNH NƯỚC, BỒN CÂY | |||
| 1 | Đắp cát bù phụ sân bằng máy lu bánh thép 9T, K=0,9 | Theo TC phê duyệt | 4,4939 | 100m3 |
| 2 | Lót nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 2.995,95 | m2 |
| 3 | Bê tông sân nền M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 209,7165 | m3 |
| 4 | Lát gạch Terrazzo 400x400mm | Theo TC phê duyệt | 2.995,95 | m2 |
| 5 | Đắp cát bù phụ sân bằng máy lu bánh thép 9T, K=0,9 | Theo TC phê duyệt | 1,4752 | 100m3 |
| 6 | Bê tông sân nền M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 147,522 | m3 |
| 7 | Cắt khe co giãn sân bê tông (3x3m) | Theo TC phê duyệt | 87,42 | 10m |
| 8 | Đào móng rãnh thủ công, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 9,6262 | m3 |
| 9 | Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 1,829 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất trả móng bằng đầm cóc, K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 0,6418 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 27,059 | m3 |
| 12 | Xây rãnh gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 30,2225 | m3 |
| 13 | Trát tường rãnh, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 265,51 | m2 |
| 14 | Láng đáy rãnh, dày 2 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 109,61 | m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, đá 1x2, M200, PC40 | Theo TC phê duyệt | 18,872 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ tấm đan | Theo TC phê duyệt | 1,0774 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép tấm đan, ĐK <= 10 mm | Theo TC phê duyệt | 1,4982 | tấn |
| 18 | Lắp dựng tấm đan rãnh | Theo TC phê duyệt | 350 | cái |
| 19 | Đào móng thủ công, đất C2 | Theo TC phê duyệt | 36,4435 | m3 |
| 20 | Đắp đất trả móng thủ công | Theo TC phê duyệt | 12,1478 | m3 |
| 21 | Bê tông lót móng, M100, PC40, đá 4x6 | Theo TC phê duyệt | 20,2464 | m3 |
| 22 | Xây bồn cây gạch bê tông rỗng (22x10,5x11)cm, tường dày <30cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 50 | Theo TC phê duyệt | 48,7179 | m3 |
| 23 | Trát bồn cây, dày 1,5 cm, VXM M75, PC40 | Theo TC phê duyệt | 297,369 | m2 |
| 24 | Ốp gạch thẻ màu đỏ bồn cây | Theo TC phê duyệt | 297,369 | m2 |
| 25 | Khoan giếng, máy khoan xoay tự hành 54CV, sâu ≤50m, ĐK <200mm, đá cấp III | Theo TC phê duyệt | 75 | m |
| 26 | Lắp đặt ống lọc PVC, D32mm | Theo TC phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống vách PVC, D50mm | Theo TC phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 28 | Lắp đặt ống lắng PVC, D32mm | Theo TC phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống hút PVC, D32mm | Theo TC phê duyệt | 0,65 | 100m |
| 30 | Lắp đặt đầu bịt PVC, D32mm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt côn PVC, D50mm | Theo TC phê duyệt | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi