Gói thầu: Gói thầu số 07: Toàn bộ phần thi công xây dựng các hạng mục công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200739416-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Gia Lâm |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 07: Toàn bộ phần thi công xây dựng các hạng mục công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200725499 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 17:48:00 đến ngày 2020-07-25 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,665,658,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 130,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 60,073 | 1m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,4066 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,8747 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16,8724 | 100m3 |
| 5 | Đất mua thêm để đắp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 200,53 | m3 |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| C | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 41,3491 | 1m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,7214 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,1349 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,1349 | 100m3/1km |
| 5 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,1349 | 100m3/1km |
| 6 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 159,5587 | 1m3 |
| 7 | Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 14,3603 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,4499 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,4499 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,4499 | 100m3/1km |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,5702 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7,9693 | 100m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 14,2189 | 100m3 |
| 14 | Đất đắp nền đường K95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1.668,22 | m3 |
| 15 | Gia cố lưới vải địa cốt thủy tinh | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,064 | 100m2 |
| 16 | Trồng vầng cỏ mái kênh mương, đê, đập, mái taluy nền đường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 94,8745 | 100m2 |
| 17 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 89,4093 | 100m2 |
| 18 | Bù vênh mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn C12.5, chiều dày 3 cm (chỉ tính tiền VL) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 430,6212 | tấn |
| D | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 89,4093 | 100m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9289 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9289 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9289 | 100m2 |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9289 | 100m2 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2834 | 100m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3747 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3747 | 100m3 |
| 9 | Đất đắp nền đường K98 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 37,47 | m3 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,716 | 100m2 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,716 | 100m2 |
| E | LÁT HÈ | |||
| 1 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,8974 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 39,1792 | m3 |
| 3 | Lát gạch xi măng TERARO | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 489,74 | m2 |
| 4 | Thi công lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30m3/h, tỷ lệ xi măng 8% | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,9343 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát vàng công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,4671 | 100m3 |
| 6 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch xi măng tự chèn dày 5,5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6.934,294 | m2 |
| F | BÓ VỈA | |||
| 1 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,1262 | 100m2 |
| 2 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 14,0778 | m3 |
| 3 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x53x100cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 563,11 | m |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,8924 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 50,7148 | m3 |
| 6 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 823,99 | m |
| 7 | Lát gạch xi măng dan rãnh 30x50x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 183,285 | m2 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,9621 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 52,3803 | m3 |
| 10 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 853,1 | m |
| 11 | Lát gạch xi măng đan rãnh 30x50x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 255,93 | m2 |
| 12 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,6426 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 24,639 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 53,713 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0432 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,1664 | m3 |
| 17 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 14,4 | m |
| 18 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 19 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,7453 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,0613 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11,8962 | m3 |
| 22 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,9494 | 100m2 |
| 23 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 55,5952 | m3 |
| 24 | Lát gạch xi măng tezazo 40x40x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 694,94 | m2 |
| G | CÂY XANH | |||
| 1 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 24 | cây |
| 2 | Đánh cây bóng mát cây cảnh,Cỡ bầu 30x30cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9 | 1 cây |
| 3 | Cây sấu (H=6-8m, đường kính thân 20-<25cm tính từ mặt đất 1.3m; dáng cân đối không sâu bệnh). Bao gồm công trồng và chăm sóc 30 ngày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 130 | cây |
| H | PHÁ DỠ KẾT CẤU HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,819 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,9554 | m3 |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,8797 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9774 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9774 | 100m3/1km |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9774 | 100m3/1km |
| 7 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,705 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,705 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,705 | 100m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,705 | 100m3/1km |
| I | TỔ CHỨC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 377,56 | m2 |
| 2 | Biển báo phản quang: Biển tròn D70, | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 3 | Biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm: | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,16 | m2 |
| 4 | Cột biển báo D88.3mm H=3.2m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 22,4 | m |
| 5 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70, bát giác cạnh 25cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển vuông 60x60cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| J | PHẦN THOÁT NƯỚC | |||
| K | RÃNH DỌC THOÁT NƯỚC MƯA B=0.6m: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,651 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5086 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,067 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0621 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1455 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9,312 | m3 |
| 7 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7,469 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 48,5 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3027 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1208 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,9092 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 18,5 | 1cấu kiện |
| 13 | Sản xuất tấm lưới chắc rác thép mạ kẽm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,5392 | tấn |
| 14 | Lắp dựng tám lưới chắn rác | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,5392 | tấn |
| 15 | Bản lề | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 60 | cái |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3576 | 100m2 |
| 17 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,1848 | m3 |
| 18 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0055 | 100m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0245 | 100m2 |
| 20 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,624 | m3 |
| 21 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,7459 | m3 |
| 22 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7,936 | m2 |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0489 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0291 | 100m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2707 | m3 |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 27 | Lưới chắn rác Composite KT nắp 380x680, khung 500x800) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 28 | Lắp dựng nắp ga các loại | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 29 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1344 | 100m2 |
| 30 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1536 | m3 |
| L | Phần hoàn trả (KL tính theo BẢNG KHỐI LƯỢNG XÂY RÃNH VÀ HỐ GA CHO RÃNH B0.6M): | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,006 | 100m2 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0158 | 100m3 |
| M | RÃNH DỌC THOÁT NƯỚC MƯA B=0.4m: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 70,396 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,3356 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,1297 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,6458 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,7939 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 96,8695 | m3 |
| 7 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 126,2892 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 717,552 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,9603 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,3294 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2- Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 47,3584 | m3 |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 597,96 | 1cấu kiện |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,7404 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 45,9233 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0502 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1804 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7,5298 | m3 |
| 18 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12,9967 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 59,076 | m2 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9245 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d>10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0981 | tấn |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,7193 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8,0833 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 18 | 1cấu kiện |
| 25 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 18 | 1cấu kiện |
| 26 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 18 | 1cấu kiện |
| 27 | Nắp ga Composite khung vuông KT 850x850, nắp tròn D700, tải trọng 125KN | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 28 | Lưới chắn rác Composite KT nắp 430x860, khung 530x960, tải trọng 250KN) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 18 | bộ |
| 29 | Lắp các loại nắp ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 36 | cái |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1589 | 100m3 |
| N | RÃNH DỌC THOÁT NƯỚC B=0.3M: | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 24,963 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,2467 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5174 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3268 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,0006 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 49,0274 | m3 |
| 7 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 49,4243 | m3 |
| 8 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 291,36 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,8338 | tấn |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,8004 | 100m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10,0056 | m3 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 667,04 | cái |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,8016 | 100m2 |
| 14 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 24,2136 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0102 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0372 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,1232 | m3 |
| 18 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,168 | m3 |
| 19 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 14,4 | m2 |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,071 | tấn |
| 21 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0312 | 100m2 |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,48 | m3 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 24 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0941 | 100m2 |
| 25 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,8035 | m3 |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,229 | 1m3 |
| 27 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1106 | 100m3 |
| 28 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0449 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0816 | 100m2 |
| 30 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,04 | m3 |
| 31 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5712 | 100m2 |
| 32 | Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,488 | m3 |
| 33 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0182 | tấn |
| 34 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,013 | 100m2 |
| 35 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,144 | m3 |
| 36 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 12 | cái |
| 37 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0079 | 100m2 |
| O | RÃNH DỌC THOÁT NƯỚC MƯA B=0.2m: | |||
| 1 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1922 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0573 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,384 | 100m2 |
| 4 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,464 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | 1cấu kiện |
| 6 | Lưới chắn rác Composite KT nắp 430x860, khung 530x960, tải trọng 250KN) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 7 | Lắp các loại nắp ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,904 | 1m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1714 | 100m3 |
| 10 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0533 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0112 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0551 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,404 | m3 |
| 14 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,9283 | m3 |
| 15 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 17,856 | m2 |
| 16 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn d<10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,1101 | tấn |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0654 | 100m2 |
| 18 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,6091 | m3 |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9 | 1cấu kiện |
| 20 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3024 | 100m2 |
| 21 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3456 | m3 |
| 22 | Lưới chắn rác Composite KT nắp 430x860, khung 530x960, tải trọng 250KN) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9 | bộ |
| 23 | Lắp các loại nắp ga | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| P | CỐNG HỘP 0,8X08 | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,202 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,2882 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0559 | 100m3 |
| 4 | Cống hộp BxH=0.8x0.8 tải trọng HL93 L=2.0 m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 22 | m |
| 5 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,4012 | m3 |
| 7 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 800x800mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16,675 | 1 đoạn ống |
| 8 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3202 | 100m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3202 | 100m2 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3202 | 100m2 |
| 11 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,048 | 100m3 |
| Q | ỐNG NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 150mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,1012 | 100m |
| R | ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5046 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5,607 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,5607 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,4538 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0408 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0454 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0454 | 100m3/1km |
| 8 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0454 | 100m3/1km |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4,536 | m3 |
| 10 | Làm tiếp địa cho cột điện | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | 1 bộ |
| 11 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2 | 1 bộ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 65/50mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,665 | 100 m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 105/80mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,075 | 100 m |
| 14 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 15 | Thay đèn led 150w- Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 20 | bộ |
| 16 | Thay đèn led 120w- Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 17 | Lắp đặt đèn pha Led 200W | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn cầu led 18W | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 16 | bộ |
| 19 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 17m bằng máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | 1 cột |
| 20 | Lắp đặt long bắt đèn pha | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Lắp dựng cột đèn sân vườn+tay bắt bằng máy | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | 1 cột |
| 22 | Lắp đặt khung móng M16x240x240x525 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt khung móng M30x1350x12 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 24 | Thay cáp ngầm 3x1.5 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 25 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 3x1.5 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,954 | 100m |
| 26 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 5 | bảng |
| 27 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | 1 đầu cáp |
| 28 | Làm đầu cáp khô | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 10 | 1 đầu cáp |
| 29 | Rải cáp ngầm M10 liên hoàn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,2094 | 100m |
| 30 | Rải cáp ngầm Cu/PVC 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,2094 | 100m |
| 31 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2-Cu/PVC 1x4mm2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 11,0055 | 100m |
| S | PHẦN VIỄN THÔNG | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông chiều dày lớp | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,218 | 100m |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông chiều dày | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0794 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0794 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0794 | 100m3 /1km |
| 6 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0794 | 100m3 /1km |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 3,375 | m3 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0853 | 100m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,0457 | 100m3 |
| 10 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3045 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3045 | 100m2 |
| 12 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3045 | 100m2 |
| 13 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3045 | 100m2 |
| 14 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 21,3168 | 1m3 |
| 15 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7,3243 | 1m3 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 7,0175 | 1m3 |
| 17 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,4437 | 1m3 |
| 18 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,5501 | 100m3 |
| 19 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,6991 | 100m3 |
| 20 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,6056 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,8242 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,448 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,448 | 100m3/1km |
| 24 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,448 | 100m3/1km |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3381 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3381 | 100m3 /1km |
| 27 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3381 | 100m3 /1km |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 130/100mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 28,5745 | 100 m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE - Đường kính 65/50mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,77 | 100 m |
| 30 | Rải băng báo hiệu cáp quang | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1,1138 | km |
| 31 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 21 | cọc |
| 32 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 52,5 | m |
| 33 | Ván khuôn móng cột | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,4187 | 100m2 |
| 34 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 6,7417 | m3 |
| 35 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 25,5499 | m3 |
| 36 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 99,0767 | m2 |
| 37 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 0,3554 | 100m2 |
| 38 | Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 2,9731 | m3 |
| 39 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 22 | 1cấu kiện |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 59 | cái |
| 41 | Nắp ghi gang 1252x884mm (hè) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 21 | bộ |
| 42 | Nắp ghi gang 1252x884mm (đường) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 43 | Nắp ghi gang 330x330mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V E-HSMT | 59 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi