Gói thầu: Hạ tầng điểm quy hoạch dân cư An Kiều. Hạng mục: Đường nội bộ + hệ thống thoát nước.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200737198-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân thị trấn Ngô Mây |
| Tên gói thầu | Hạ tầng điểm quy hoạch dân cư An Kiều. Hạng mục: Đường nội bộ + hệ thống thoát nước. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200737133 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách thị trấn và vốn hỗ trợ từ cấp trên. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 10:39:00 đến ngày 2020-07-28 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,992,596,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Phát dọn cây bụi, đào gốc cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 99,573 | 100m2 |
| 2 | Đào bóc phong hóa, máy đào <= 1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,327 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, cây bụi ra bãi thải ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,861 | 100m3 |
| 4 | Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,685 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3. Cự ly 8km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,685 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,685 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 92,685 | 100m3 |
| 8 | San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,259 | 100m3 |
| 9 | Đào móng cột, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,531 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ, cọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,177 | 100m2 |
| 11 | Bê tông cọc, cột, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,885 | m3 |
| 12 | Lắp dựng cọc phân lỗ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 177 | cái |
| B | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG, BÓ VỈA | |||
| 1 | Gia cường khuôn đường từ K95 lên K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,335 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,015 | 100m2 |
| 3 | Lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,614 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường, M250, PCB40, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 292,206 | m3 |
| 5 | Trám khe co m/đường BT (VL theo ĐGPT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 492 | m |
| 6 | Trám khe giãn m/đường BT (VL theo ĐGPT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36 | m |
| 7 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,222 | 100m2 |
| 8 | Bê tông bó vỉa, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,433 | m3 |
| 9 | Chít khe co, giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,887 | m2 |
| 10 | Gia cường khuôn đường từ K95 lên K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,315 | 100m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,71 | 100m2 |
| 12 | Lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,515 | 100m2 |
| 13 | Bê tông mặt đường, M250, PCB40, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 510,256 | m3 |
| 14 | Trám khe co m/đường BT (VL theo ĐGPT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 832,3 | m |
| 15 | Trám khe giãn m/đường BT (VL theo ĐGPT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60 | m |
| 16 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,427 | 100m2 |
| 17 | Bê tông bó vỉa, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,619 | m3 |
| 18 | Chít khe co, giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,724 | m2 |
| 19 | Gia cường khuôn đường từ K95 lên K98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,444 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,435 | 100m2 |
| 21 | Lót bạt nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,879 | 100m2 |
| 22 | Bê tông mặt đường, M250, PCB40, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97,566 | m3 |
| 23 | Trám khe co m/đường BT (VL theo ĐGPT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 180 | m |
| 24 | Trám khe giãn m/đường BT (VL theo ĐGPT) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | m |
| 25 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,908 | 100m2 |
| 26 | Bê tông bó vỉa, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,074 | m3 |
| 27 | Chít khe co, giãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,815 | m2 |
| C | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,054 | 100m3 |
| 2 | Làm lớp đá đệm móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,86 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,108 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,032 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép tường HG | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,749 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tường HG, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,534 | m3 |
| 7 | Làm lớp đá 4x6 đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,801 | m3 |
| 8 | Cung cấp gối cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | cái |
| 9 | Lắp dựng gối cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 110 | cái |
| 10 | Cung cấp ống cống D600, H5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 144 | m |
| 11 | Cung cấp ống cống D600, H30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45 | m |
| 12 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn, phạm vi <=20km. Cly 16Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,859 | 10tấn/km |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 59 | 1 đoạn ống |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính ống <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1 đoạn ống |
| 15 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 65 | 1 mối nối |
| 16 | Cung cấp ống nhựa D150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,8 | m |
| 17 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,428 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,428 | tấn |
| 19 | SXLD cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,126 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan. đá 1x2. M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,08 | m3 |
| 21 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18 | cái |
| 22 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,138 | 100m3 |
| 23 | Cung cấp lưới chắn rác bằng gang đúc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 24 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cửa |
| 25 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,916 | 100m3 |
| 26 | Đào móng, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,456 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 28 | Bê tông móng, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,504 | m3 |
| 29 | Ván khuôn thép tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,024 | 100m2 |
| 30 | Bê tông tường, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,319 | m3 |
| 31 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2 | m3 |
| 32 | Cung cấp ống cống D400, H30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | m |
| 33 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm, nối bằng p/p xảm, đoạn ống dài 2m, ĐK 400mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,03 | 100m |
| 34 | Lấp hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,719 | m3 |
| 35 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,955 | 100m3 |
| 36 | Đệm đá 4x6 móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,24 | 100m2 |
| 38 | Bê tông móng, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,96 | m3 |
| 39 | Ván khuôn thép tường HG | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,788 | 100m2 |
| 40 | Bê tông tường HG, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 55,263 | m3 |
| 41 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,795 | m3 |
| 42 | Cung cấp gối cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 263 | cái |
| 43 | Lắp dựng gối cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 263 | cái |
| 44 | Cung cấp ống cống D600, H5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 328 | m |
| 45 | Cung cấp ống cống D600, H30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 111 | m |
| 46 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn, phạm vi <=20km. Cly 16Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,609 | 10tấn/km |
| 47 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 137 | 1 đoạn ống |
| 48 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính ống <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | 1 đoạn ống |
| 49 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 151 | 1 mối nối |
| 50 | Cung cấp ống nhựa D150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | m |
| 51 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL thép viền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,951 | tấn |
| 52 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,951 | tấn |
| 53 | SXLD cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,28 | tấn |
| 54 | Bê tông tấm đan. đá 1x2. M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,4 | m3 |
| 55 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 40 | cái |
| 56 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,069 | 100m3 |
| 57 | Cung cấp lưới chắn rác bằng gang đúc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 58 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | cái |
| 59 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8865 | 100m3 |
| 60 | Đào móng băng, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,796 | m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 62 | Bê tông móng M200, PCB40, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,345 | m3 |
| 63 | Ván khuôn thép tường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,149 | 100m2 |
| 64 | Bê tông tường, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,11 | m3 |
| 65 | Lấp hố móng, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,265 | 100m3 |
| 66 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,313 | 100m3 |
| 67 | Đệm đá 4x6 móng hố ga | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,24 | m3 |
| 68 | Ván khuôn gỗ móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 69 | Bê tông móng, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,688 | m3 |
| 70 | Ván khuôn thép tường HG | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,147 | 100m2 |
| 71 | Bê tông tường HG, M200, PCB40, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,738 | m3 |
| 72 | Đệm đá 4x6 móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,828 | m3 |
| 73 | Cung cấp gối cống D600 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | cái |
| 74 | Lắp dựng gối cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 54 | cái |
| 75 | Cung cấp ống cống D600, H5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53 | m |
| 76 | Cung cấp ống cống D600, H30 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43 | m |
| 77 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 10 tấn, phạm vi <=20km. Cly 20Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,976 | 10tấn/km |
| 78 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính ống <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 30 | 1 đoạn ống |
| 79 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính ống <=600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 1 đoạn ống |
| 80 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 33 | 1 mối nối |
| 81 | Cung cấp ống nhựa D150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,84 | m |
| 82 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL thép viền | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,285 | tấn |
| 83 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,285 | tấn |
| 84 | SXLD cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,084 | tấn |
| 85 | Bê tông tấm đan. đá 1x2. M200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,72 | m3 |
| 86 | Lắp dựng tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 87 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,917 | 100m3 |
| 88 | Cung cấp lưới chắn rác bằng gang đúc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cửa |
| 90 | Vận chuyển đất thừa ra bãi thải, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3931 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Phát dọn cây bụi, đào gốc cây, bụi tre | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,6 | 100m2 |
| 2 | Đào bóc phong hóa, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,69 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất phong hóa, cây bụi ra bãi thải, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,198 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường, đào khuôn máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,441 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất ra bãi thải, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,441 | 100m3 |
| 6 | Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất C3. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,5811 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3. Cly 8Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,5811 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,5811 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 39,5811 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 35,027 | 100m3 |
| 11 | Phát dọn cây bụi, đào gốc cây, bụi tre | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 101,5 | 100m2 |
| 12 | Đào bóc phong hóa, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,94 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất phong hóa, cây bụi ra bãi thải, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,344 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất C3. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,6213 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3. Cly 8Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,6213 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,6213 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 93,6213 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,851 | 100m3 |
| 19 | Trồng vầng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,464 | 100m2 |
| 20 | Vận chuyển vầng cỏ tiếp 100m. ĐG*10 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,464 | 100m2 |
| 21 | Phát dọn cây bụi, đào gốc cây, bụi tre | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,56 | 100m2 |
| 22 | Đào bóc phong hóa, máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,81 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất phong hóa, cây bụi ra bãi thải, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,192 | 100m3 |
| 24 | Đào nền đường, đào khuôn máy đào <=1,6m3, máy ủi <=110CV, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,409 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất ra bãi thải, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,409 | 100m3 |
| 26 | Đào xúc đất, máy đào <=1,6m3, đất C3. | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,4857 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3. Cly 8Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,4857 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất 6000m tiếp theo, ô tô 10T, cự ly <=7km, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,4857 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển 1km ngoài phạm vi 7km, ô tô 10T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,4857 | 100m3 |
| 30 | Đắp nền đường, máy đầm 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,625 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi