Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200404875-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần Tâm Giao |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200402756 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 16:43:00 đến ngày 2020-07-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,132,553,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Kênh tưới | |||
| 1 | Đào móng kênh bằng máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 206,68 | m³ |
| 2 | Mua đất về để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 733,8988 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc độ chặt K85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,0834 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,065 | m³ |
| 5 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 69,01 | m³ |
| 6 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 116,136 | m³ |
| 7 | Bê tông thanh giằng, dầm M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,166 | m³ |
| 8 | Lắp dựng ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,4402 | 100m² |
| 9 | Lắp dựng ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,614 | 100m² |
| 10 | Lắp dựng ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3498 | 100m² |
| 11 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,2 | m2 |
| 12 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,4215 | tấn |
| 13 | GC, LD cốt thép dầm, giằng D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2146 | tấn |
| B | Cống qua đường | |||
| 1 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | m³ |
| 2 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,68 | m³ |
| 3 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m³ |
| 4 | Bê tông sàn M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,0467 | m³ |
| 5 | Lắp dựng ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1021 | 100m² |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5556 | 100m² |
| 7 | Lắp dựng ván khuôn sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m² |
| 8 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,512 | m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép tường d≤10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3406 | tấn |
| 10 | GC, LD cốt thép sàn D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1618 | tấn |
| C | Cống điều tiết | |||
| 1 | Sản xuất cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3248 | tấn |
| 2 | Lắp đặt cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3248 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,4959 | m2 |
| D | Cống tưới D20 | |||
| 1 | Sản xuất cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5494 | tấn |
| 2 | Lắp đặt cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5494 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,6863 | m2 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1796 | 100m² |
| 5 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5388 | m³ |
| E | Cửa tiêu vào | |||
| 1 | Sản xuất cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2357 | tấn |
| 2 | Lắp đặt cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2357 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,3173 | m2 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0125 | 100m² |
| 5 | Lắp dựng ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0731 | 100m² |
| 6 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | m³ |
| 7 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | m³ |
| 8 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,855 | m2 |
| F | Cửa tiêu ra | |||
| 1 | Sản xuất cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0689 | tấn |
| 2 | Lắp đặt cửa van phẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0689 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4397 | m2 |
| 4 | Lắp dựng ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0041 | 100m² |
| 5 | Lắp dựng ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0215 | 100m² |
| 6 | Bê tông móng M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,105 | m³ |
| 7 | Bê tông tường M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m³ |
| 8 | Khớp nối bao tải nhựa đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,255 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi