Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200739921-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân phường Thịnh Lang
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200739894
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách phường Thịnh Lang năm 2020 và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-15 08:08:00 đến ngày 2020-07-25 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,261,823,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Rãnh thoát nước, đường giao thông
1 Đào móng rãnh bằng thủ công, đất cấp I Chuong V 27,199 m3
2 Đào móng rãnh, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chuong V 2,4479 100m3
3 Đào móng rãnh bằng thủ công, đất cấp II Chuong V 36,265 m3
4 Đào móng rãnh bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chuong V 3,2639 100m3
5 Đào móng rãnh bằng thủ công, đất cấp III Chuong V 27,199 m3
6 Đào móng rãnh bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chuong V 2,4479 100m3
7 Cắt bê tông Chuong V 0,83 100m
8 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn nén khí 3m3/ph, bê tông không cốt thép Chuong V 39,89 m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn nén khí 3m3/ph Chuong V 91,64 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ ôtô 5T, trong phạm vi 1km đầu đất, cấp I Chuong V 2,7199 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, 4 km tiếp theo, đất cấp I Chuong V 2,7199 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T, 2km tiếp theo, đất cấp I Chuong V 2,7199 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km đầu, ôtô 5T, đất cấp II Chuong V 3,6265 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T,4km tiếp theo, đất cấp II Chuong V 3,6265 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo, đất cấp II Chuong V 3,6265 100m3
16 Đào xúc gạch đá bằng máy đào 1,25m3 Chuong V 1,2264 100m3
17 Vận chuyển bê tông, gạch đá bằng bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km đầu Chuong V 1,2264 100m3
18 Vận chuyển bê tông, gạch đá bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo Chuong V 1,2264 100m3
19 Vận chuyển bê tông, gạch đá bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo Chuong V 1,2264 100m3
20 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng rãnh, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chuong V 24,998 m3
21 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chuong V 2,2498 100m3
22 Đắp đất móng rãnh bằng thu công, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chuong V 9,914 m3
23 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chuong V 0,8923 100m3
24 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chuong V 94,6913 100m
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chuong V 64,78 m3
26 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cửa xả, đá 2x4, mác 250 Chuong V 2,72 m3
27 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông rãnh nước, đá 1x2, mác 250 Chuong V 222,16 m3
28 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chuong V 50,19 m3
29 Gia công, lắp dựng cốt thép rãnh nước, đường kính <= 10mm Chuong V 9,2808 tấn
30 Gia công, lắp dựng cốt thép rãnh nước, đường kính > 10mm Chuong V 17,5553 tấn
31 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Chuong V 3,2505 tấn
32 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Chuong V 6,6158 tấn
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn rãnh Chuong V 16,1855 100m2
34 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Chuong V 2,7247 100m2
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chuong V 478 cái
B Hoàn trả mặt đường
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chuong V 39,4 m3
2 Rải giấy dầu lớp cách ly Chuong V 1,97 100m2
3 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chuong V 1,97 100m2
4 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 Chuong V 27,58 m3
C Hố ga
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chuong V 0,95 m3
2 Đào xúc bê tông, gạch đá bằng máy đào 1,25m3 Chuong V 0,0095 100m3
3 Vận chuyển bê tông, gạch đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km đầu Chuong V 0,0095 100m3
4 Vận chuyển bê tông, gạch đá bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo Chuong V 0,0095 100m3
5 Vận chuyển ô tô, gạch đá bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo Chuong V 0,0095 100m3
6 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp I Chuong V 1,609 m3
7 Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chuong V 0,1448 100m3
8 Đào móng hố ga bằng thủ công, đất cấp II Chuong V 2,145 m3
9 Đào móng hố ga bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Chuong V 0,1931 100m3
10 Đào móng hố ga bằng thủ công,đất cấp III Chuong V 1,865 m3
11 Đào móng hố ga, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chuong V 0,1679 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km đầu, đất cấp I Chuong V 0,1679 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp I Chuong V 0,1679 100m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo, đất cấp I Chuong V 0,1679 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1 km đầu, đất cấp II Chuong V 0,2145 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo, đất cấp II Chuong V 0,2145 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo, đất cấp II Chuong V 0,2145 100m3
18 Đắp cát công trình bằng thủ công, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chuong V 1,23 m3
19 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chuong V 0,1107 100m3
20 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chuong V 0,734 m3
21 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chuong V 0,0661 100m3
22 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I Chuong V 4 100m
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 Chuong V 4,28 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố ga, đá 1x2, mác 250 Chuong V 25,59 m3
25 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chuong V 2,14 m3
26 Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính <= 10mm Chuong V 0,8169 tấn
27 Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính <= 18mm Chuong V 1,4683 tấn
28 Gia công, lắp dựng cốt thép hố ga, đường kính > 18mm Chuong V 0,0653 tấn
29 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm Chuong V 0,27 tấn
30 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm Chuong V 0,1174 tấn
31 Gia công các kết cấu thép hình Chuong V 0,4248 tấn
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn hố ga Chuong V 1,5171 100m2
33 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn bản đậy Chuong V 0,1066 100m2
34 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan Chuong V 18 cái
35 Nắp ga composite Chuong V 2 cái
36 Song chắn rác Chuong V 1 cái
37 Lắp dựng nắp ga composite, song chắn rác Chuong V 3 cái
D Hạng mục phụ trợ phục vụ thi công
1 Gia công cọc ván thép C (KT:200x76x5,2) Chuong V 17,112 tấn
2 Đóng cọc thép hình (thép C) trên cạn bằng máy đóng cọc tự hành, chiều dài cọc <= 10m, đất cấp II Chuong V 37,2 100m
3 Nhổ cọc thép hình, cọc thép C bằng cần cẩu Chuong V 37,2 100m cọc
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 500mm Chuong V 0,42 100m
5 Bơm nước Chuong V 112 ca
E Đường giao thông
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chuong V 12,54 m3
2 Đào bê tông, gạch đá bằng máy đào 1,25m3 Chuong V 0,1254 100m3
3 Vận chuyển bê tông, gạch đá bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km đầu Chuong V 0,1254 100m3
4 Vận chuyển bê tông, gạch đá bằng ô tô tự đổ 5T 4 km tiếp theo Chuong V 0,1254 100m3
5 Vận chuyển bê tông, gạch đá bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo Chuong V 0,1254 100m3
6 Đào nền, khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III Chuong V 26,711 m3
7 Đào nền, khuôn đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chuong V 2,404 100m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chuong V 1,4248 100m3
9 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Chuong V 2,5159 100m2
10 Thi công mặt đường cấp phối lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm Chuong V 6,8365 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chuong V 136,73 m3
12 Rải giấy dầu lớp cách ly Chuong V 6,8365 100m2
13 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Chuong V 0,2404 100m2
14 Thi công khe co sân, bãi, mặt đường bê tông Chuong V 118 m
F Hoàn trả tường rào
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chuong V 2,27 m3
2 Đào hố móng băng bằng thủ công, đất cấp III Chuong V 2,7 m3
3 Đắp đất hoàn trả hố móng Chuong V 0,9 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 Chuong V 0,39 m3
5 Xây gạch không nung, Kích thước220x105x65, xây móng, vữa XM mác 100 Chuong V 1,23 m3
6 Xây gạch không nung, Kích thước220x105x65, xây tường thẳng, vữa XM mác 100 Chuong V 1,27 m3
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông giằng, đá 1x2, mác 200 Chuong V 0,15 m3
8 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép giằng, đường kính cốt thép <= 10mm Chuong V 0,0147 tấn
9 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn giằng Chuong V 0,014 100m2
10 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chuong V 9,63 m2
G Điều phối dọc đất cấp 3
1 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi 1km đầu, đất cấp III Chuong V 5,1197 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo, đất cấp III Chuong V 5,1197 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chuong V 5,1197 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->