Gói thầu: Tháo dỡ, di chuyển, lắp đặt nhà Gara xe chữa cháy cho Đội chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ số 2 thuộc Phòng Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn cứu hộ
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200740480-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Hậu cần Công an tỉnh Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Tháo dỡ, di chuyển, lắp đặt nhà Gara xe chữa cháy cho Đội chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ số 2 thuộc Phòng Cảnh sát phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn cứu hộ |
| Số hiệu KHLCNT | 20200734121 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên Bộ Công an cấp năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 14:33:00 đến ngày 2020-07-23 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 146,231,968 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tháo dỡ, di chuyển, lắp đặt gara xe cũ | |||
| 1 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | AA.31121 | 0,6919 | tấn |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | AA.31122 | 1,0372 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | AA.31222 | 245,9 | m2 |
| 4 | Vận chuyển từ trường Cao đẳng Công nghiệp Thái Nguyên về Đội Cảnh sát PCCC Sông Công | Theo yêu cầu thiết kế | 1 | khoản |
| 5 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | AB.64113 | 0,615 | 100m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | AB.25112 | 0,0461 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng, lấp đầy mác 100, bê tông đá 2x4 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AF.41111 | 0,588 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | AF.61110 | 0,0268 | tấn |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | AF.81122 | 0,1822 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AF.31113 | 1,554 | m3 |
| 11 | Bê tông nền đá 1x2, mác 200 | AF.21313 | 42,025 | m3 |
| 12 | Tháo dỡ tấm đan cũ | Theo yêu cầu thiết kế | 5 | công |
| 13 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | AF.81152 | 0,0945 | 100m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | AG.13221 | 0,263 | tấn |
| 15 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AG.11413 | 1,5425 | m3 |
| 16 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | SA.11231 | 1,05 | m3 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch xi măng | SA.11213 | 0,54 | m3 |
| 18 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AK.55110 | 36 | m2 |
| 19 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm (ĐG 1312/2017 quy định Vữa theo ĐM 1329/2016/QĐ-BXD) | AK.57110 | 24 | m |
| 20 | Bu lông M18 lỗ 20mm dài 500mm | Theo yêu cầu thiết kế | 48 | cái |
| 21 | Lắp dựng cột thép | AI.61111 | 0,676 | tấn |
| 22 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | AI.61121 | 0,631 | tấn |
| 23 | Lắp dựng xà gồ thép | AI.61131 | 0,4219 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | AK.83462 | 439,6562 | m2 |
| 25 | Lợp mái tôn tận dụng vật liệu tháo dỡ | AK.12222 | 6,377 | 100m2 |
| 26 | Lợp mái tôn mới, dày 0,4mm | AK.12222 | 0,107 | 100m2 |
| 27 | Phễu thu nước D90 | BB.29105 | 6 | cái |
| 28 | Lắp đặt check d=90mm | BB.29105 | 12 | cái |
| 29 | Đai inox | Theo yêu cầu thiết kế | 12 | cái |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | BB.19107 | 0,3 | 100m |
| 31 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | BA.13310 | 4 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi