Gói thầu: Trường THCS Huỳnh Bá Chánh - 06 phòng học 03 tầng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200739178-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn
Tên gói thầu Trường THCS Huỳnh Bá Chánh - 06 phòng học 03 tầng
Số hiệu KHLCNT 20200735682
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách thành phố Đà Nẵng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-15 14:05:00 đến ngày 2020-07-27 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,660,488,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN SỬA CHỮA KHỐI LỚP HỌC 2 TẦNG
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 6,7584 100m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Chương V của E-HSMT 31,263 m3
3 Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 rộng <=250cm Chương V của E-HSMT 33,7999 m3
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,268 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 2,746 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính >18mm Chương V của E-HSMT 1,182 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng vuông Chương V của E-HSMT 0,9856 100m2
8 Bê tông đáy bể tự hoại đá 2x4, vữa BT mác 150 Chương V của E-HSMT 3,808 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn đáy, giằng bể nước, bể tự hoại Chương V của E-HSMT 0,0496 100m2
10 Xây tường bằng gạch bê tông đặc 5,5x9x19cm vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 34,32 m3
11 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 169,8 m2
12 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 43,32 m2
13 Quét nước ximăng 2 nước Chương V của E-HSMT 60,36 m2
14 Sản xuất bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 Chương V của E-HSMT 7,9536 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép bê tông đúc sẵn tấm đan Chương V của E-HSMT 0,3835 100m2
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,9502 tấn
17 Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng ≤250kg, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 131 cái
18 Xây móng đá hộc, vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 9,856 m3
19 Bê tông giằng móng đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 7,179 m3
20 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn dầm móng Chương V của E-HSMT 0,7179 100m2
21 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Chương V của E-HSMT 5,9575 100m3
22 Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 150 Chương V của E-HSMT 19,3823 m3
23 Bê tông cổ cột đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 4,8213 m3
24 Bê tông cột đá 1x2, vữa BT mác 250 tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 21,372 m3
25 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,926 tấn
26 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,972 tấn
27 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính >18mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 2,753 tấn
28 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ, cột vuông chữ nhật, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 3,2974 100m2
29 Bê tông xà dầm đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 23,6944 m3
30 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,978 tấn
31 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 3,874 tấn
32 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm đường kính >18mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,453 tấn
33 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 3,3194 100m2
34 Bê tông sàn mái, cầu thang đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 77,3099 m3
35 Sản xuất, LD cốt thép sàn mái, cầu thang đường kính ≤10mm, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 8,034 tấn
36 Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái, cầu thang đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,883 tấn
37 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn, cầu thang bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 6,3206 100m2
38 Bê tông lanh tô đá 1x2, vữa BT mác 250, BT thương phẩm, đổ bằng bơm BT Chương V của E-HSMT 10,4 m3
39 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,545 tấn
40 Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính >10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,811 tấn
41 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 1,8308 100m2
42 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 1,365 tấn
43 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 173,88 m2
44 Lắp dựng xà gồ thép mạ kẽm Chương V của E-HSMT 1,365 tấn
45 Xây tường bằng gạch bt rỗng 7,5x11,5x17,5 chiều cao ≤16m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 113,3053 m3
46 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch bt đặc 5,5x9x19 h≤16m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 4,644 m3
47 Công tác ốp tường đá chẻ 100x200 Chương V của E-HSMT 1,5 m2
48 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 596,23 m2
49 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 568,59 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 248,664 m2
51 Trát xà dầm, lanh tô vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 471,15 m2
52 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 632,0632 m2
53 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 199,8 m
54 Bả bằng ma tít vào tường ngoài Chương V của E-HSMT 596,23 m2
55 Bả bằng ma tít vào tường trong Chương V của E-HSMT 539,838 m2
56 Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần Chương V của E-HSMT 1.351,8772 m2
57 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 596,23 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 1.891,7152 m2
59 Bê tông gạch vỡ mác 75 Chương V của E-HSMT 19,152 m3
60 Lát nền, sàn bằng gạch granite 600x600mm, vữa M75 Chương V của E-HSMT 559,6925 m2
61 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch granite 120x600mm Chương V của E-HSMT 28,752 m2
62 Lát đá granite màu tím hoa cà bậc tam cấp, vữa M75 Chương V của E-HSMT 10,5 m2
63 Lát đá màu tím hoa cà bậc cầu thang, vữa M75 Chương V của E-HSMT 61,306 m2
64 Lát đá màu tím hoa cà mặt bệ các loại, vữa M75 Chương V của E-HSMT 21,432 m2
65 Quét chống thấm mái bằng 2 lớp sika topseal 107 (hoặc tương đương - định mức 1,5kg/m2/lớp) Chương V của E-HSMT 39,2 m2
66 Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 35,3393 m2
67 Sản xuất giằng thép Chương V của E-HSMT 0,0533 tấn
68 Lắp dựng giằng thép mái Chương V của E-HSMT 0,0533 tấn
69 Lợp mái bằng tôn mạ màu dày 0,5mm Chương V của E-HSMT 2,4184 100m2
70 Cùm mái tôn bằng ke chống bão (6 cái/m2) Chương V của E-HSMT 1.388 cái
71 GCLD lan can inox cả tay vịn d40 cầu thang Chương V của E-HSMT 18,8997 m
72 GCLD lan can inox cả tay vịn d40 ram dốc Chương V của E-HSMT 7,85 m
73 GCLD tay vịn inox d60 cao 150 Chương V của E-HSMT 68,6 m
74 GCLD cửa đi khung nhôm cao cấp lắp kính cường lực 8mm + khóa và phụ kiện (tương đương nhôm xingfa hệ 55, kính việt nhật, khóa - phụ kiện kinlong đồng bộ) Chương V của E-HSMT 38,88 m2
75 GCLD cửa sổ mở hất khung nhôm cao cấp lắp kính cường lực 8mm + khóa và phụ kiện (tương đương nhôm xingfa hệ 93, kính việt nhật, khóa - phụ kiện kinlong đồng bộ) Chương V của E-HSMT 40,32 m2
76 GCLD cửa sổ mở trượt khung nhôm cao cấp lắp kính cường lực 8mm + khóa và phụ kiện (tương đương nhôm xingfa hệ 93, kính việt nhật, khóa - phụ kiện kinlong đồng bộ) Chương V của E-HSMT 37,44 m2
77 Sản xuất khung bảo vệ cửa sắt hộp 20x20x1,4mm mạ kẽm sơn hoàn thiện Chương V của E-HSMT 1,1584 tấn
78 Lắp dựng khung bảo vệ cửa Chương V của E-HSMT 77,76 m2
79 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V của E-HSMT 105,408 m2
80 Bê tông lót móng rộng >250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Chương V của E-HSMT 31,5 m3
81 Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200, BT thương phẩm đổ bằng máy bơm, xoa nhẵn mặt Chương V của E-HSMT 37,8 m3
82 Tháo dỡ hàng rào lưới b40 hiện trạng Chương V của E-HSMT 25 m2
83 Lắp dựng hàng rào lưới b40 hiện trạng Chương V của E-HSMT 25 m2
84 GCLD lưới sợi thủy tinh chống nứt tường Chương V của E-HSMT 415,68 m2
85 Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 15,7295 100m2
86 Hút hầm cầu hiện trạng Chương V của E-HSMT 2 chuyến
87 Vận chuyển khối lượng móng đào dư đi đỗ, phạm vi 1km đầu tiên bằng ô tô tự đỗ 7T Chương V của E-HSMT 0,8008 100m3
88 Vận chuyển khối lượng móng đào dư đi đỗ, phạm vi 4km tiếp theo bằng ô tô tự đỗ 7T Chương V của E-HSMT 0,8008 100m3
89 Vận chuyển khối lượng móng đào dư đi đỗ, phạm vi 2km tiếp theo bằng ô tô tự đỗ 7T Chương V của E-HSMT 0,8008 100m3
B HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Đèn tuýp led đơn 1,2m, 18w Chương V của E-HSMT 2 bộ
2 Đèn chiếu bảng lớp học, tuyp led dài 1,2m - 1x18w Chương V của E-HSMT 12 bộ
3 Đèn chiếu sáng lớp học, tuyp led dài 1,2m - 2x18w Chương V của E-HSMT 36 bộ
4 Đèn led ốp trần D220, 14w Chương V của E-HSMT 15 bộ
5 Đèn led dự phòng 2x10w Chương V của E-HSMT 2 bộ
6 Đèn exit 1 mặt Chương V của E-HSMT 3 bộ
7 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 châu Chương V của E-HSMT 12 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đơn Chương V của E-HSMT 18 cái
9 Mặt nạ 1,2,3 lỗ Chương V của E-HSMT 30 cái
10 Mặt nạ 4 lỗ Chương V của E-HSMT 6 cái
11 Lắp đặt công tắc xoay chiều Chương V của E-HSMT 2 cái
12 Lắp đặt công tắc đơn Chương V của E-HSMT 45 cái
13 Đế âm Chương V của E-HSMT 70 cái
14 Lắp đặt quạt đảo trần + điều tốc Chương V của E-HSMT 24 cái
15 Lắp đặt quạt treo tường Chương V của E-HSMT 18 cái
16 MCCB 3P 80A Chương V của E-HSMT 1 cái
17 MCB 3P 50A Chương V của E-HSMT 1 cái
18 MCB 1P 20A,16A-6kA Chương V của E-HSMT 9 cái
19 Hộp đấu cáp 120x120mm Chương V của E-HSMT 8 cái
20 Cáp CU/PVC/PVC (3x25+1x16) mm2 Chương V của E-HSMT 200 m
21 Lắp đặt dây dẫn (2x6+1x6) mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
22 Lắp đặt dây dẫn (2x4 +4)mm2 Chương V của E-HSMT 100 m
23 Lắp đặt dây dẫn (2x2,5+2,5) mm2 Chương V của E-HSMT 400 m
24 Lắp đặt dây dẫn (2x1,5) mm2 Chương V của E-HSMT 600 m
25 Ống ruột gà bảo hộ dây dẫn d25 Chương V của E-HSMT 75 m
26 Ống ruột gà bảo hộ dây dẫn sp d20 Chương V của E-HSMT 400 m
27 Ống ruột gà bảo hộ dây dẫn sp d16 Chương V của E-HSMT 600 m
28 Tủ điện 10 module Chương V của E-HSMT 3 tủ
29 Lắp đặt ổ cắm mạng Chương V của E-HSMT 6 cái
30 Cáp vi tính cat 6 Chương V của E-HSMT 150 m
31 Cáp tivi - cáp đồng trục RG6 Chương V của E-HSMT 150 m
32 Ống bảo hộ dây dẫn sp d20 Chương V của E-HSMT 150 m
33 Connector đấu nối RJ45 Chương V của E-HSMT 22 cái
34 Connector đấu nối RJ11 Chương V của E-HSMT 18 cái
35 Switch 12 cổng Chương V của E-HSMT 1 cái
36 Access point wifi Chương V của E-HSMT 3 cái
37 Tủ rack 6u Chương V của E-HSMT 1 bộ
38 Lắp đặt ổ cắm điện dùng cho wifi Chương V của E-HSMT 3 cái
39 Dây nhảy cat 6 dài 3m Chương V của E-HSMT 7 dây
40 Bộ chia cáp tivi Chương V của E-HSMT 1 cái
41 Lắp đặt kim thu sét có bán kính bảo vệ 65m Chương V của E-HSMT 1 cái
42 Sản xuất trụ đỡ kim bằng thép mạ kẽm d76x2,5mm, h=5m Chương V của E-HSMT 0,0234 tấn
43 Lắp dựng cột Chương V của E-HSMT 0,0234 tấn
44 Cáp đồng M50 Chương V của E-HSMT 100 m
45 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra Chương V của E-HSMT 0,04 m3
46 Đắp đất nền móng Chương V của E-HSMT 0,04 m3
47 giếng khoan sâu 13m Chương V của E-HSMT 13 m
48 Hộp kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 2 Cái
49 Thép tấm 300x200x12mm Chương V của E-HSMT 2 Cái
50 Bulong d20x60 Chương V của E-HSMT 4 cái
51 Dây neo thân kim stk d8 Chương V của E-HSMT 60 m
52 Tăng đơ d8 Chương V của E-HSMT 4 cái
53 Khóa cáp d8 Chương V của E-HSMT 4 cái
54 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk=114x4,9mm Chương V của E-HSMT 0,16 100m
55 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk=90x2,9mm Chương V của E-HSMT 0,16 100m
56 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk=60x2,8mm Chương V của E-HSMT 1,38 100m
57 Lắp đặt co 90o nhựa d114mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
58 Lắp đặt co 90o nhựa d90mm Chương V của E-HSMT 5 Cái
59 Lắp đặt co 90o nhựa d60mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
60 Lắp đặt Y nhựa d60mm Chương V của E-HSMT 12 Cái
61 Bộ nội quy, tiêu lệnh pccc Chương V của E-HSMT 3 bộ
62 Bình co2 4kg Chương V của E-HSMT 3 bình
63 Bình hóa chất khô 4kg Chương V của E-HSMT 3 bình
C PHẦN TƯỜNG RÀO
1 Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I Chương V của E-HSMT 0,7535 100m3
2 Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6, vữa BT mác 150 Chương V của E-HSMT 2,558 m3
3 Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 2,8063 m3
4 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm Chương V của E-HSMT 0,0988 tấn
5 Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm Chương V của E-HSMT 0,0675 tấn
6 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,16 100m2
7 Xây móng đá hộc chiều dày <=60cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 4,9 m3
8 Bê tông giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 1,68 m3
9 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cho bê tông đổ tại chổ, ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Chương V của E-HSMT 0,168 100m2
10 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,85 Chương V của E-HSMT 0,634 100m3
11 Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 1,06 m3
12 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,0329 tấn
13 Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,0835 tấn
14 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn thép, cây chống gỗ cột vuông (chữ nhật), xà dầm, giằng, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,212 100m2
15 Bê tông giằng tường nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 Chương V của E-HSMT 1,12 m3
16 Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m Chương V của E-HSMT 0,1646 tấn
17 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, chiều cao ≤16m Chương V của E-HSMT 0,112 100m2
18 Xây tường bằng gạch bê tông 7,5x11,5x17,5cm vữa XM M75 Chương V của E-HSMT 4,26 m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) Chương V của E-HSMT 99,6 m2
20 Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 11,1 m2
21 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 25,2 m2
22 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 79,2 m
23 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 135,9 m2
24 Sản xuất, lắp dựng hàng rào lưới thép gai Chương V của E-HSMT 12 1m2
25 Phá dỡ bê tông có cốt thép bằng búa căn Chương V của E-HSMT 5,5463 m3
26 Phá dỡ gạch đá bằng búa căn Chương V của E-HSMT 11,8575 m3
27 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Chương V của E-HSMT 12 m2
28 Vận chuyển khối lượng móng đào dư đi đỗ, phạm vi 1km đầu tiên bằng ô tô tự đỗ 7T Chương V của E-HSMT 0,2935 100m3
29 Vận chuyển khối lượng móng đào dư đi đỗ, phạm vi 4km tiếp theo bằng ô tô tự đỗ 7T Chương V của E-HSMT 0,2935 100m3
30 Vận chuyển khối lượng móng đào dư đi đỗ, phạm vi 2km tiếp theo bằng ô tô tự đỗ 7T Chương V của E-HSMT 0,2935 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->