Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây lắp) - Nội dung chi phí bao gồm chi phí xây lắp và chi phí lán trại điều hành thi công

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200732422-02
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Hoàng Vạn Thịnh
Tên gói thầu Gói thầu số 01 (xây lắp) - Nội dung chi phí bao gồm chi phí xây lắp và chi phí lán trại điều hành thi công
Số hiệu KHLCNT 20200720320
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-11 21:44:00 đến ngày 2020-07-20 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,756,522,612 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ
1 Trụ bê tông ly tâm 12 m F540 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trụ
2 Bê tông đá 1x2 M200 (1,284m3/móng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 m3
3 Sứ chằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
4 Kẹp cáp 3 bulon/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
5 Cáp thép 3/8" - 0,395Kg/m Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,64 Kg
6 Bu lon mắt D16x300/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
7 Long đèn D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
8 Yếm cáp (Dày 2mm/Zn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
9 Máng che(Dày 1,6mm sơn phản quang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
10 Ty neo D18x2400/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
11 Neo xoè 8H 135 in2 dày 3mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
12 Thanh choáng leäch D60/Zn-1500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
13 Kẹp dừng 3U (50-70)mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
14 Móc treo chữ U-f16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
15 Bu lon mắt D16x300/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
16 Long đèn D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
17 Chuỗi Polyme 24KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
18 Móc treo chữ U-f16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
19 Giáp níu dừng dây XLPE Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
20 Bu lon mắt D16x300/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
21 Long đèn D18 -50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
22 Kẹp quai 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
23 Hotline clamp 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
24 Cáp nhôm lõi thép AC 50/8 (0,195kg/m) (dọc tuyến *1,02 + đấu lèo) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1 Kg
25 Cáp ACX 50mm2 dọc tuyến *1,02 + đấu lèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 26 mét
26 Kẹp Wr 289 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
27 Sơn số trụ: 20Trụ/Kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 Kg
B PHẦN NHÂN CÔNG
1 Đào đất hố trụ, hố neo (địa hình cấp III) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,72 m3
2 Đắp đất Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 m3
3 Dựng trụ BTLT < = 12m bằng cẩu kết hợp thủ công. Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trụ
4 Sơn số trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trụ
5 Lắp kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
6 Đặt sứ treo Polyme 24KV các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Cái
7 Đặt bộ dừng dây trung hoà + kẹp các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
8 Lắp dây néo cột < = 20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
9 Kéo cáp AC 50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 Km
10 Kéo cáp ACX50mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 Km
11 Đổ bêtông M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 m3
C PHẦN CHIẾU SÁNG
1 Trụ BTLT 8,5m - F300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 140 Trụ
2 Sơn đánh số trụ (10 cột/Kg) Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,2 Kg
3 Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV: (dọc tuyến) x 1,02 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3.182 m
4 Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV: đấu lèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
5 Cáp CVV 16mm2 đấu Ghíp IPC + Cầu chì cá Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
6 Dây CVV 2x2,5mm2- 0,6/1KV-đấu nối bộ đèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 624 m
7 Ghip nối IPC đấu nối cáp LV-ABC 25/35 vào dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cái
8 Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cái
9 Kẹp cọc bằng đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cái
10 Đồng trần Cu 25mm2 (0,224kg/m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,272 Kg
11 Bulon 14x40+2 Long đền vuông 16 (50x50x3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Cái
12 Coss ép 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
13 Lắp đặt tiếp địa lặp lại Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 Bộ
14 Cọc tiếp đất Fe/Cu D16x2400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
15 Kẹp cọc bằng đồng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
16 Đồng trần Cu 25mm2 (0,224kg/m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,344 Kg
17 Bulon 14x40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
18 Long đền vuông 16 (50x50x3) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
19 Coss ép 25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
20 Lắp đặt tiếp địa tủ điều khiển Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
21 Cần đèn đơn 90o - 1 nhánh - D60; Dày 2,6mm/Zn chụp trụ BTLT 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 101 Cái
22 Cần đèn đôi 90o - 2 nhánh - D60; Dày 2,6mm/Zn chụp trụ BTLT 8,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
23 Bộ đèn LED 120W-220V-IP>=66 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 Bộ
24 Cầu chì cá 5A-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 Cái
25 Kẹp treo cáp LV-ABC 3x35/Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo chương V 64 Cái
26 Kẹp dừng cáp LV-ABC 3x35/Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
27 Móc đôi cáp (móc chữ A)/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 Cái
28 Bulon móc treo cáp D16x250: Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo chương V 102 Cái
29 Bulon móc treo cáp D16x300: Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
30 Bulon VRS 16x450: Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Cái
31 Bulon VRS 16x500: Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Cái
32 Bulon VRS 16x600: Zn mạ nhúng Mô tả kỹ thuật theo chương V 38 Cái
33 Long đền vuông lổ D18/Zn: 50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 328 Cái
34 Nắp bịt đầu cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Cái
35 Ghip nối dây lên đèn 35/16 Mô tả kỹ thuật theo chương V 224 Cái
36 Cáp LV-ABC 3x35mm2-0,6/1KV Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 m
37 Cosse ép Cu-Al - 35mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
38 Nắp chụp đầu Cosse Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Cái
39 Ống nhựa PVC D90 dày 4mm, luồn cáp xuất (8m/lộ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
40 Co nối thẳng PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
41 Co lơi (135o) PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
42 Co lơi (90o) PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Cái
43 Collier kẹp ống PVC 90 vào trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 Bộ
44 Băng keo màu cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cuộn
45 Keo Silicon bịt miệng ống PVC-200g/ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Ống
46 Keo dán ống PVC Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Tuýp
47 Tủ điều khiển chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
48 Dây CV2,5mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) (3m/ tủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
49 Dây CV2,5mm2 (đấu nối nội bộ tủ điều khiển) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
50 Hộp đomino đấu nối 50A-220V Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
51 Vit D6x50/Zn bắt hộp Domino (4 cái/hộp) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Cái
52 Công tắc chuyển Auto-Manual = 01 cái/Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
53 Đèn báo = 03 cái/Tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Cái
54 Băng keo Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cuộn
55 Phụ kiện tủ điều khiển = 01 bộ/tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
56 PLC Logo 230RC Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
57 Contactor- 3P- 380V - 35A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
58 CB 10A-220V bảo vệ Logo 230RC (01 cái/tủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
59 Đào đất hố trụ BTLT 8,5m (địa hình cấp III) Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,22 m3
60 Đắp đất móng trụ (địa hình cấp III) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,42 m3
61 Đào đất móng trụ BTLT 8,5m (địa hình cấp III) Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,32 m3
62 Đắp đất móng trụ (địa hình cấp III) Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,09 m3
63 Bê tông đá 1x2 M200 đổ móng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,02 m3
D PHẦN VẬN CHUYỂN
1 Dây dẫn và phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chuyến
2 Cột bê tông ly tâm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 Chuyến
3 Dụng cụ thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Chuyến
E PHẦN VẬT LIỆU : 01 TBA (1x15)KVA CẤP NGUỒN CHO HTCS
1 Đà compusite 80x110x800mm, dày 5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
2 Thanh chống compusite 40x10mm, dài 720mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
3 Boulon Þ16x300/Zn(VRS) + 2 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Bulong D16x40/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
5 Boulon Þ16x300/Zn + 2 Long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
6 Cáp đồng trần M25m: (0,224kg/1m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,72 Kg
7 Cọc tiếp đất Þ16x2400-Fe/Cu +kẹp cọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
8 Cosse Cu 25mm² + Boulon Þ12x40/Zn + 2 long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
9 Collier ốp ống PVC Þ21 vào trụ + Boulon Þ16x50/Zn+ 2long đền Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
10 Ống STK Þ21, dày 2,1mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
11 Ốc siết cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 Cái
12 Kéo rãi và lắp tiếp địa cột điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,72 Kg
13 Đóng cọc tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
14 Ep đầu cosse M25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
15 Lắp đặt ống PVC Þ21 luồn dây tiếp địa Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
16 Lắp đặt Coliier ốp ốngPVCÞ21 vào trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
17 Đào đất cấp III - rãnh tiếp địa TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25
18 Đấp đất cấp III - rãnh tiếp địa TBA = Đất đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25
19 Tủ TBA 2 ngăn dày 2mm, khóa, boulon, giá nới, bakelit Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
20 Lắp đặt tủ điện hạ thế <1000V Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 tủ
21 Coliier tủ dẹt 5x50 +U40x600x2+Boulon+Long đền ốp tủ vào trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
22 Chụp đầu FCO (chụp trên) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
23 Chụp đầu FCO (chụp dưới) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
24 Chụp đầu LA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
25 Chụp đầu Bushing MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
26 Cáp đồng bọc 24KV-CXV-25mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
27 Kéo rãi dây đồng bọc CXV 24KV trong phạm vi TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 m
28 Kẹp quai 2/0 + hotline 2/0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
29 Cáp đồng bọc CV50mm²-0,6/1KV -10m/pha Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
30 Cáp đồng bọc CV50mm²-0,6/1KV -10m/trung hòa Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
31 Lắp đặt dây dẫn xuống thiết bị < 95mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m
32 Cáp đồng bọc CVV-4x2,5mm²-0,6/1KV -4m/tủ- đấu nối tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 m
33 Cosse Cu 50mm² + mũ chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
34 Cosse Cu 50mm² + mũ chụp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
35 Ống PVCÞ90, dày 4mm - 8m/tủ Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
36 Coliier 30x3 - Þ(290-320) + bulon D16x50+2 long đền D18x50x50x3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 bộ
37 Co L (90độ )PVC D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
38 Nối thẳng PVCÞ90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
39 Keo dán ống PVC (ống 500g) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ống
40 Keo Silicon bịt miệng ống (ống 190g) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 ống
41 Băng keo cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Cái
42 Bảng tên TBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
43 Lắp đặt ống PVC Þ90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
44 Lắp đặt Coliier ốp ốngPVCÞ90 vào trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
45 Lắp đặt bảng tên TBA, biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->