Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741928-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2020 16:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND thị trấn Tam Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200738682 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 16:14:00 đến ngày 2020-07-25 16:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,302,844,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHÁ DỠ CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công ( Bao gồm cả vận chuyển) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,8805 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50,5908 | m2 |
| B | CỔNG | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,221 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 ( Bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,982 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,388 | m3 |
| 4 | Bê tông cột, M200, đá 1x2 ( Bap gồm ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4734 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch chỉ đặc bê tông không nung, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,3531 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4752 | m3 |
| 7 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 ( Bao gồm ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2032 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,236 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,8112 | m2 |
| 10 | Soi chỉ lõm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,12 | m |
| 11 | Trát trần, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,8939 | m2 |
| 12 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,42 | m |
| 13 | Trát đắp phào đơn, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | m |
| 14 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,409 | m2 |
| 15 | Đắp chi tiết con bọ trang trí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76 | con |
| 16 | Dán ngói ngói mũi hài 75viên/m2, vữa XM M100, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,138 | m2 |
| 17 | Ngói bò úp nóc 200x100x9mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 97,9 | viên |
| 18 | Cổng xếp inox cao 1,6m thanh chính D42x1mm, thanh phụ chéo 25x25x0,7mm ( Bao gồm phụ kiện và nhân công lắp đặt) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,2 | m |
| 19 | Gia công, lắp đặt chữ tên trụ sở bằng mica màu đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64 | m |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà ( Bao gồm cả bả, sơn lót) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,1029 | m2 |
| 22 | Sản xuất cánh cổng bắng INNOX( Bao gồm cả phụ kiện, lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 125,37 | kg |
| C | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,8042 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 ( Bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8181 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đặc bê tông không nung, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,9714 | m3 |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng, M200, đá 1x2( Bao gồm ván khuôn, cốt thép) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8855 | m3 |
| 5 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,6001 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,152 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 7T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2114 | 100m3 |
| 8 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc bê tông không nung, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,1632 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc bê tông không nung, dày <=11cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,6106 | m3 |
| 10 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc bê tông không nung, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4018 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 118,2444 | m2 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,7106 | m2 |
| 13 | Trát đắp phào kép, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,26 | m |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,41 | m |
| 15 | Sản xuất, hoa bằng sắt vuông đặc 14x14mm ( Bao gồm phụ kiện, lắp dựng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6716 | tấn |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,6712 | m2 |
| 17 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 180,6744 | m2 |
| D | CỔNG CHÀO 1.2.3 | |||
| 1 | Đào móng cột, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,126 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,304 | m3 |
| 3 | Bê tông đế móng, M250, đá 2x4 ( Bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,014 | m3 |
| 4 | Bê tông thân móng, M250, đá 1x2 ( Bao gồm cà ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,26 | m3 |
| 5 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,052 | m2 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng khung cổng chào bằng Inox ( Bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5.193,9 | kg |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 330 | m |
| 9 | Ống luồn dây D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 327 | m |
| 10 | Gia công tấm tôn Inox ốp cột đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210,6078 | m2 |
| 11 | Gia công tấm hợp kim nhôm ALUMINUM alcorest ốp cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 210,6078 | m2 |
| 12 | Bộ kiểu chữ bằng hợp kim nhôm ALUMINUM alcorest màu vàng gương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 13 | Bộ cờ đảng +tổ quốc + tháp loại hợp kim nhôm ALUMINUM alcorest dán đề can in phun chạy bóng Led | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 14 | Lắp đặt cờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120 | cái |
| 15 | Bảng biển điện tử led ma trận chống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,04 | m2 |
| E | CỔNG CHÀO 4 | |||
| 1 | Đào móng cột, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,042 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,768 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M250, đá 2x4 ( Bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,338 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 ( Bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,42 | m3 |
| 5 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,684 | m2 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng khung cổng chào bằng Inox ( Bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.731,3 | kg |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 130 | m |
| 9 | Ống luồn dây D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 129 | m |
| 10 | Gia công tấm tôn Inox ốp cột đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,2026 | m2 |
| 11 | Gia công tấm hợp kim nhôm ALUMINUM alcorest ốp cột | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,2026 | m2 |
| 12 | Bộ kiểu chữ bằng hợp kim nhôm ALUMINUM alcorest màu vàng gương | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Bộ cờ đảng +tổ quốc + tháp loại hợp kim nhôm ALUMINUM alcorest dán đề can in phun chạy bóng Led | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt cờ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| F | CỔNG CHÀO 5 | |||
| 1 | Đào móng cột, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,576 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M250, đá 2x4 ( Bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | m3 |
| 4 | Bê tông móng , M250, đá 1x2 (Bao gồm cả ván khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| 5 | Sản xuất lắp dựng khung cổng chào bằng Inox ( Bao gồm cả phụ kiện) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 384,53 | kg |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95 | m |
| 8 | Ống luồn dây D16 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 94 | m |
| 9 | Bộ trống Đồng + con Hạc hợp kim nhôm ALUMINUM alcorest dán đề can in phun chạy bóng Led | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi