Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200626217-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/08/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án vốn sự nghiệp giao thông
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200625701
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-15 18:02:00 đến ngày 2020-08-04 18:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 31,817,946,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 900,000,000 VNĐ ((Chín trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Mặt đường tăng cường
1 Sản xuất + Vận chuyển + rải thảm Bê tông nhựa C12,5 dày 7cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 253,2561 100m2
2 Tưới thấm bám bằng nhựa lỏng MC 70 1,0 kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 253,2561 100m2
3 Rải cấp phối đá dăm loại I lớp trên Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 67,7023 100m3
B Mặt đường mở rộng
1 Sản xuất + Vận chuyển + rải thảm Bê tông nhựa C 12,5 dày 7cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 224,9767 100m2
2 Tưới thấm bám bằng nhựa lỏng MC 70 1,0 kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 224,9767 100m2
3 Rải cấp phối đá dăm loại I lớp trên Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 40,4958 100m3
4 Rải cấp phối đá dăm loại II lớp dưới Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 49,4949 100m3
5 Xáo xới + lu nèn, đầm chặt nền đường K98 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 192,4577 100m2
6 Đắp đất K98 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 908,2851 m3
C Nền đường
1 Đào đất KTH Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,5503 100m3
2 Đào cấp - đất cấp 3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.126,9113 m3
3 Đào khuôn đất cấp 3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2.401,7079 m3
4 Đào nền + đào rãnh đất cấp 3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4.154,0982 m3
5 Đào đá C4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.104,1907 m3
6 Đắp đất K95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 13.776,43 m3
7 Sản xuất + Vận chuyển đất về đắp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7.834,0684 m3
8 Vận chuyển đổ thải đất C1 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,5503 100m3
9 Vận chuyển đổ thải đất C2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,0279 100m3
10 Vận chuyển đổ thải phá dỡ cống cũ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,6181 100m3
D Cải tạo hệ thống ATGT
1 Tôn sóng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2.010 m
2 Đào móng cột Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8362 100m3
3 Bê tông móng cột M200 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 83,616 m3
4 Sơn dẻo nhiệt dày 2 mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 375 1m2
5 Lắp đặt hộ lan mềm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2.010 m
6 Bê tông M150 móng đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 74,8775 m3
7 Đào móng đất C3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 83,616 m3
8 Lắp đặt cấu kiện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7 cấu kiện
9 Di chuyển cọc tiêu, cọc H Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 557 cấu kiện
10 Di chuyển cột biển báo Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 72 cấu kiện
11 Dán màng phản quang biển báo cũ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,062 m2
E Gia cố rãnh đất - rãnh hình thang BTXM
1 Bê tông M150 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 94,64 m3
2 Bê tông M200 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 283,92 m3
3 Ván khuôn rãnh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2.082,08 m2
4 Lắp đặt tấm đan P<=50kg Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 13.520 cấu kiện
5 Rải bạt dứa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.352 m2
6 Vữa xi măng M100 mối nối Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23,66 m3
7 Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,9 m3
8 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4822 tấn
9 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,4 m2
10 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 40 cấu kiện
F Hoàn trả rãnh tưới BxH=0.4x0.6
1 Đào móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,363 100m3
2 Đắp trả hố móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6116 100m3
3 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,456 m3
4 Bê tông M150 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 43,368 m3
5 Xây gạch chỉ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 73,392 m3
6 Trát vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 789,52 m2
7 Bê tông tường 20MPa đá 1x2 (thanh chống BTCT) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,556 m3
8 Ván khuôn thanh chống Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18,904 m2
9 Cốt thép tường cánh D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0634 tấn
10 Rải giấy dầu (mối nối, khe phòng lún) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0734 100m2
11 Quét nhựa Bitum 2 lớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,3392 m2
G Vuốt nối đường ngang
1 Sản xuất + vận chuyển + rải thảm Bê tông nhựa C12,5 dày 7cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,39 100m2
2 Tưới thấm bám bằng nhựa lỏng MC 70 1,0 kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,39 100m2
3 Cấp phối đá dăm loại I lớp trên Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2466 100m3
H Cống tròn nối dài D=0,8m
1 Bê tông ống cống M250 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,57 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2295 tấn
3 Quét nhựa Bitum 2 lớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 51,2448 m2
4 Lắp đặt cống tròn D=0,8m, D=1m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 17 cái
5 Vữa xi măng M100 (Mối nối cống) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,5532 m3
6 Bê tông M150 đá 1x2 (gối cống) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,36 m3
7 Cốt thép gối cống D<=10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0488 tấn
8 Cốt thép gối cống D<=18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0112 tấn
9 Ván khuôn gối cống Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,11 m2
10 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,45 m3
11 Lắp đặt gối cống tròn D=0,8m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
12 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,375 m3
13 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,15 m3
14 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,75 m2
15 Bê tông tường M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,881 m3
16 Ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32,7332 m2
17 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 17,7089 m3
18 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 53,525 m2
19 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,976 m3
20 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 (sân gia cố) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,475 m3
21 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,47 m3
22 Bê tông hố thu M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 39,1963 m3
23 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 89,7416 m2
24 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,3687 m3
25 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,4475 m3
26 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,579 m3
27 Phá dỡ cống cũ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 58,9813 m3
28 Phá dỡ hố thu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 97,9908 m3
29 Đào hố móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4436 100m3
30 Đắp đất K95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30,14 m3
I Cống tròn làm mới D=0,8m
1 Bê tông ống cống M250 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,24 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5969 tấn
3 Quét nhựa Bitum 2 lớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 151,06 m2
4 Lắp đặt cống tròn D=0,8m, D=1m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 44 cái
5 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 (gối cống) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,96 m3
6 Cốt thép móng cống D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3929 tấn
7 Cốt thép móng cống D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0731 tấn
8 Ván khuôn gối cống Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 105,82 m2
9 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,29 m3
10 Bê tông tường M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,76 m3
11 Ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 35,2 m2
12 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15,37 m3
13 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 49,38 m2
14 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,51 m3
15 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 (sân gia cố) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,16 m3
16 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,86 m3
17 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 (Gia cố mái) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,88 m3
18 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,86 m3
19 Đào mặt đường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0531 100m3
20 Đào hố móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,8418 100m3
21 Đắp đất K95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 256,29 m3
J Cống tròn nối dài D=1,0m
1 Bê tông ống cống M250 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,05 m3
2 Cốt thép ống cống <=10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1111 tấn
3 Quét nhựa Bitum 2 lớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,304 m2
4 Lắp đặt cống tròn D=0,8m, D=1m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
5 Vữa xi măng M100 (Mối nối cống) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,7382 m3
6 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1815 m3
7 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0726 1m3
8 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,305 m2
9 Bê tông tường M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,4417 m3
10 Ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,7342 m2
11 Bê tông móng M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,0368 m3
12 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,7075 m2
13 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,33 m3
14 Bê tông móng M150 đá 2x4 (sân gia cố) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,3 m3
15 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,76 m3
16 Bê tông hố thu M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,8595 m3
17 Ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 43,5324 m2
18 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,3019 1m3
19 Phá dỡ cống cũ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18,6964 1m3
20 Phá dỡ hố thu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 41,5087 1m3
21 Đào hố móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2993 100m3
22 Đắp đất K95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22,38 m3
K Cống hộp bxh=(0.75x0.75)m
1 Bê tông ống cống M250 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,381 m3
2 Cốt thép ống cống D<=10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0706 tấn
3 Cốt thép ống cống D<=18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1533 tấn
4 Ván khuôn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 123,08 m2
5 Lắp đặt cống hộp (0,75x0,75)m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 17 cái
6 Quét nhựa Bitum 2 lớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 54,57 m2
7 Bê tông M250 móng đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,128 m3
8 Cốt thép D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0123 tấn
9 Vữa xi măng M100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,064 m3
10 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,8431 m3
11 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,942 1m3
12 Bê tông bản dẫn 25MPa đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,4 m3
13 Cốt thép bản dẫn D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1972 tấn
14 Ván khuôn bản dẫn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,8 m2
15 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,666 m3
16 Bê tông tường M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,06 m3
17 Ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23,84 m2
18 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 17,45 m3
19 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 66,65 m2
20 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,5 m3
21 Đá hộc xây vữa M100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,83 m3
22 Đào hố móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,504 100m3
23 Đắp đất K95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 28,7 m3
24 Bê tông móng M150 đá 2x4 (sân gia cố) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,6 m3
25 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,2 m3
26 Trát vữa M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32 m2
27 Đào hố móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2965 100m3
28 Đắp đất K95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23,15 m3
29 Phá dỡ cống cũ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,045 m3
30 Đào mặt đường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0087 100m3
31 Sản xuất + vận chuyển + rải thảm Bê tông nhựa C12.5 dày 7cm (hoàn trả mặt đường) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0096 100m2
32 Tưới thấm bám bằng nhựa lỏng MC 70 1,0 kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0096 100m2
33 Rải cấp phối đá dăm loại I lớp trên Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0017 100m3
34 Rải cấp phối đá dăm loại II lớp dưới Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0021 100m3
35 Đắp đất K98 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2871 m3
36 Sản xuất + vận chuyển đất đắp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3797 m3
L Cống bản nối dài bxh=0,75x0,75m
1 Bê tông cống hộp M250 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 28,1107 m3
2 Bê tông mối nối M150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,2425 m3
3 Cốt thép cống D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0583 tấn
4 Cốt thép cống D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0604 tấn
5 Ván khuôn thân cống Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 197,9096 m2
6 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,3153 m3
7 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,1261 1m3
8 Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,94 m3
9 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0135 tấn
10 Cốt thép tấm đan D<=18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0349 tấn
11 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0418 m2
12 Lắp đặt tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0 ck
13 Bê tông tường M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,4505 m3
14 Ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 55,9508 m2
15 Bê tông móng M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 17,0459 m3
16 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 117,1335 m2
17 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,5844 1m3
18 Bê tông móng M150 đá 2x4 (sân gia cố) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 34,074 m3
19 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 126,78 m2
20 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,358 1m3
21 Bê tông hố thu M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 39,9756 m3
22 Ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 191,69 m2
23 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15,02 m3
24 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 26,44 m2
25 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,878 1m3
26 Đào hố móng bằng máy Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0287 100m3
27 Đắp hố móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2543 100m3
28 Phá dỡ cống cũ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,295 1m3
29 Đào mặt đường máy đào Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1497 100m3
30 Sản xuất + vận chuyển + rải thảm Bê tông nhựa C12,5 dày 7cm (hoàn trả mặt đường) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1497 100m2
31 Tưới thấm bám bằng nhựa lỏng MC 70 1,0 kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1497 100m2
32 Rải cấp phối đá dăm loại I lớp trên Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0269 100m3
33 Rải cấp phối đá dăm loại II lớp dưới Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0329 100m3
34 Đắp đất K98 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,4906 m3
35 Sản xuất + vận chuyển đất đắp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,9383 m3
36 Phá dỡ hố thu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 17,87 1m3
37 Đào hố móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2535 100m3
38 Đắp đất K95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 69,0611 m3
M Cống bản nối dài bxh=0,8x0,8m
1 Bê tông cống hộp M250 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 42,3469 m3
2 Bê tông mối nối M150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,7475 m3
3 Cốt thép cống D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0849 tấn
4 Cốt thép cống D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0879 tấn
5 Ván khuôn thân cống Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 348,328 m2
6 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15,492 m3
7 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,1968 1m3
8 Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 13,2051 m3
9 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1545 tấn
10 Cốt thép tấm đan D<=18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2001 tấn
11 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 53,11 m2
12 Bê tông tường M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,246 m3
13 Ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 70,646 m2
14 Bê tông móng M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 21,7165 m3
15 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 147,199 m2
16 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,6774 1m3
17 Bê tông móng M150 đá 2x4 (sân gia cố) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 40,77 m3
18 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 151,5 m2
19 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 13,59 1m3
20 Bê tông hố thu M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 49,2631 m3
21 Ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 214,1875 m2
22 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15,7571 m3
23 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24,648 m2
24 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,9393 1m3
25 Đào hố móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,1548 100m3
26 Đắp hố móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2554 100m3
27 Phá dỡ cống cũ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23,024 1m3
28 Đào mặt đường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2423 100m3
29 Sản xuất + vận chuyển + rải thảm Bê tông nhựa C12,5 dày 7cm (hoàn trả mặt đường) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2423 100m2
30 Tưới thấm bám bằng nhựa lỏng MC 70 1,0 kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2423 100m2
31 Rải cấp phối đá dăm loại I lớp trên Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0436 100m3
32 Rải cấp phối đá dăm loại II lớp dưới Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0533 100m3
33 Đắp đất K98 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,2696 m3
34 Sản xuất + vận chuyển đất đắp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,6133 m3
35 Phá dỡ hố thu Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,418 1m3
36 Đào hố móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,6907 100m3
37 Đắp đất K95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 118,1504 m3
N Cống bản nối dài 1x1m
1 Bê tông cống hộp M250 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,256 m3
2 Bê tông mối nối M150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,475 m3
3 Cốt thép cống D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0351 tấn
4 Cốt thép cống D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0363 tấn
5 Ván khuôn thân cống Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 106,752 m2
6 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 m3
7 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,88 1m3
8 Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,332 m3
9 Cốt thép tấm đan D<=10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0118 tấn
10 Cốt thép tấm đan D<=18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,7492 tấn
11 Ván khuôn tấm đan Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 28,7 m2
12 Bê tông tường M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,6383 m3
13 Ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30 m2
14 Bê tông móng M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,4209 m3
15 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 40,845 m2
16 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,92 1m3
17 Bê tông móng M150 đá 2x4 (sân gia cố) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,8 m3
18 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 43,2 m2
19 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,6 1m3
20 Bê tông hố thu M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 27,846 m3
21 Ván khuôn tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 126,8 m2
22 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,2 m3
23 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15,36 m2
24 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,3 1m3
25 Đào hố móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,253 100m3
26 Đắp hố móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0289 100m3
27 Phá dỡ cống cũ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,6 1m3
28 Đào mặt đường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3 100m3
29 Sản xuất + vận chuyển + rải thảm Bê tông nhựa C12,5 dày 7cm (hoàn trả mặt đường) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3 100m2
30 Tưới thấm bám bằng nhựa lỏng MC 70 1,0 kg/m2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3 100m2
31 Rải cấp phối đá dăm loại I lớp trên Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,054 100m3
32 Rải cấp phối đá dăm loại II lớp dưới Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,066 100m3
33 Đắp đất K98 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9 m3
34 Sản xuất + vận chuyển đất đắp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11,9016 m3
35 Đào hố móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,4713 100m3
36 Đắp đất K95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 455,5988 m3
O Cống Km55+060 (4x5x4)m
1 Bê tông cống hộp 30MPa đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 256,4 m3
2 Cốt thép cống D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,8003 tấn
3 Cốt thép cống D>18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 17,3016 tấn
4 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,62 m3
5 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 29,43 1m3
6 Quét nhựa Bitum 2 lớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 95,31 m2
7 Ván khuôn thân cống Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 622,988 m2
8 Bê tông gờ chắn 25MPa đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,6238 m3
9 Bê tông tường 30MPa đá 1x2 (tường cánh) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 78,8893 m3
10 Cốt thép tường cánh D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,9531 tấn
11 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,637 1m3
12 Quét nhựa Bitum 2 lớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 153,795 m2
13 Ván khuôn tường cánh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 307,59 m2
14 Bê tông sân cống 30MPa đá 1x2 (sân cống) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 55,3306 m3
15 Cốt thép móng cống D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,0007 tấn
16 Bê tông móng cống M150 đá 2x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,8249 m3
17 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24,2334 1m3
18 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 93,1875 m2
19 Bê tông sân cống 25MPa đá 1x2 (gia cố sân cống) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 29,6093 m3
20 Cốt thép móng cống D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,3801 tấn
21 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,67 1m3
22 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 95,5825 m2
23 Bê tông bản dẫn 25MPa đá 1x2 (Bản quá độ) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23,68 m3
24 Cốt thép bản dẫn D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0137 tấn
25 Cốt thép bản dẫn D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,8718 tấn
26 Bê tông móng cống M150 đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,24 m3
27 Tấm cao su đàn hồi Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,6 m2
28 Chèn bitum Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0585 m3
29 Ván khuôn bản dẫn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,2 m2
30 Đá hộc xây vữa M75 (gia cố mái) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 34,5079 m3
31 Bê tông 20MPa đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 13,8032 m3
32 Bê tông móng cống 10MPa đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,183 m3
33 Bê tông chân khay 16MPa đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,9892 m3
34 Đào hố móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0512 100m3
35 Đắp đất K95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 85,1327 m3
36 Sản xuất lan can Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,4964 tấn
37 Lắp dựng lan can Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,4964 tấn
38 Bu lông U22 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 40 bộ
39 Đắp đất K95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 244,8 m3
40 Sản xuất + vận chuyển + rải thảm Bê tông nhựa C12.5 dày 7cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,8169 100m2
41 Rải cấp phối đá dăm loại I lớp trên Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,507 100m3
42 Rải cấp phối đá dăm loại II lớp dưới Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6197 100m3
43 Đắp bao tải dẫn dòng (thi công) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,3762 m3
44 Phá dỡ tràn cũ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 525 1m3
45 Kết cấu gỗ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 m3
46 Sản xuất + lắp dựng thép để lại trong bê tông Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,032 tấn
47 Sản xuất + lắp dựng thép hình hệ sàn đạo, sàn thao tác Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,7784 tấn
48 Đào đá C4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 218,99 m3
49 Đào đất cấp 3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 218,99 m3
P Cống Km56+315 (4x5x4)m
1 Bê tông cống hộp 30MPa đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 256,4 m3
2 Cốt thép cống D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,8003 tấn
3 Cốt thép cống D>18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 17,3016 tấn
4 Bê tông M150 móng đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,62 m3
5 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 29,43 1m3
6 Quét nhựa Bitum 2 lớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 95,31 m2
7 Ván khuôn thân cống Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 622,988 m2
8 Bê tông gờ chắn 25MPa đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,6238 m3
9 Bê tông tường 30MPa đá 1x2 (tường cánh) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 91,2609 m3
10 Cốt thép tường cánh D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,1859 tấn
11 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,6778 1m3
12 Quét nhựa Bitum 2 lớp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 168,285 m2
13 Ván khuôn tường cánh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 336,57 m2
14 Bê tông sân cống 30MPa (sân cống) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 63,348 m3
15 Cốt thép móng cống D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,1415 tấn
16 BTXM M150 móng đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20,7816 m3
17 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 28,84 1m3
18 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 94,9025 m2
19 Bê tông sân cống 25MPa đá 1x2 (gia cố sân cống) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 29,6093 m3
20 Cốt thép móng cống D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,3801 tấn
21 Đá dăm đệm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,67 1m3
22 Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 95,5825 m2
23 Bê tông bản dẫn 25MPa đá 1x2 (Bản quá độ) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23,68 m3
24 Cốt thép bản dẫn D<=10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0137 tấn
25 Cốt thép bản dẫn D<=18 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,8718 tấn
26 Bê tông M150 móng đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,24 m3
27 Tấm cao su đàn hồi Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,6 m2
28 Chèn bitum Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0585 m3
29 Ván khuôn bản dẫn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,2 m2
30 Đá hộc xây vữa M75 (gia cố mái) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 44,1817 m3
31 Bê tông 20MPa đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 17,6727 m3
32 Bê tông đệm 10MPa đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,183 m3
33 Bê tông chân khay 16MPa đá 1x2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,9892 m3
34 Đào hố móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,0512 100m3
35 Đắp đất K95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 85,1327 m3
36 Sản xuất lan can Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,4964 tấn
37 Lắp dựng lan can Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,4964 tấn
38 Bu lông U22 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 40 bộ
39 Đắp đất K95 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 244,8 m3
40 Sản xuất + vận chuyển + rải thảm Bê tông nhựa C12,5 dày 7cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,8169 100m2
41 Rải cấp phối đá dăm loại I lớp trên Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,507 100m3
42 Rải cấp phối đá dăm loại II lớp dưới Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6197 100m3
43 Đắp bao tải đất dẫn dòng (thi công cống) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 170,16 m3
44 Phá dỡ tràn cũ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 525 1m3
45 Kết cấu gỗ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 m3
46 Sản xuất + lắp dựng thép để lại trong bê tông Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,032 tấn
47 Sản xuất + lắp dựng thép hình hệ sàn đạo, sàn thao tác Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,78 tấn
48 Đào đá C4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 63,2949 m3
49 Đào đất cấp 3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 63,2949 m3
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->