Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626217-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/08/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án vốn sự nghiệp giao thông |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200625701 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 18:02:00 đến ngày 2020-08-04 18:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 31,817,946,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 900,000,000 VNĐ ((Chín trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mặt đường tăng cường | |||
| 1 | Sản xuất + Vận chuyển + rải thảm Bê tông nhựa C12,5 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 253,2561 | 100m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhựa lỏng MC 70 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 253,2561 | 100m2 |
| 3 | Rải cấp phối đá dăm loại I lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 67,7023 | 100m3 |
| B | Mặt đường mở rộng | |||
| 1 | Sản xuất + Vận chuyển + rải thảm Bê tông nhựa C 12,5 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 224,9767 | 100m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhựa lỏng MC 70 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 224,9767 | 100m2 |
| 3 | Rải cấp phối đá dăm loại I lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,4958 | 100m3 |
| 4 | Rải cấp phối đá dăm loại II lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,4949 | 100m3 |
| 5 | Xáo xới + lu nèn, đầm chặt nền đường K98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 192,4577 | 100m2 |
| 6 | Đắp đất K98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 908,2851 | m3 |
| C | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất KTH | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,5503 | 100m3 |
| 2 | Đào cấp - đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.126,9113 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.401,7079 | m3 |
| 4 | Đào nền + đào rãnh đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4.154,0982 | m3 |
| 5 | Đào đá C4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.104,1907 | m3 |
| 6 | Đắp đất K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13.776,43 | m3 |
| 7 | Sản xuất + Vận chuyển đất về đắp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7.834,0684 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đổ thải đất C1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,5503 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đổ thải đất C2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0279 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đổ thải phá dỡ cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6181 | 100m3 |
| D | Cải tạo hệ thống ATGT | |||
| 1 | Tôn sóng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.010 | m |
| 2 | Đào móng cột | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8362 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng cột M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 83,616 | m3 |
| 4 | Sơn dẻo nhiệt dày 2 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 375 | 1m2 |
| 5 | Lắp đặt hộ lan mềm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.010 | m |
| 6 | Bê tông M150 móng đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 74,8775 | m3 |
| 7 | Đào móng đất C3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 83,616 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cấu kiện |
| 9 | Di chuyển cọc tiêu, cọc H | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 557 | cấu kiện |
| 10 | Di chuyển cột biển báo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72 | cấu kiện |
| 11 | Dán màng phản quang biển báo cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,062 | m2 |
| E | Gia cố rãnh đất - rãnh hình thang BTXM | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 94,64 | m3 |
| 2 | Bê tông M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 283,92 | m3 |
| 3 | Ván khuôn rãnh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.082,08 | m2 |
| 4 | Lắp đặt tấm đan P<=50kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13.520 | cấu kiện |
| 5 | Rải bạt dứa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.352 | m2 |
| 6 | Vữa xi măng M100 mối nối | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,66 | m3 |
| 7 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,9 | m3 |
| 8 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4822 | tấn |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,4 | m2 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | cấu kiện |
| F | Hoàn trả rãnh tưới BxH=0.4x0.6 | |||
| 1 | Đào móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,363 | 100m3 |
| 2 | Đắp trả hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6116 | 100m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,456 | m3 |
| 4 | Bê tông M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,368 | m3 |
| 5 | Xây gạch chỉ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 73,392 | m3 |
| 6 | Trát vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 789,52 | m2 |
| 7 | Bê tông tường 20MPa đá 1x2 (thanh chống BTCT) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,556 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thanh chống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,904 | m2 |
| 9 | Cốt thép tường cánh D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0634 | tấn |
| 10 | Rải giấy dầu (mối nối, khe phòng lún) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0734 | 100m2 |
| 11 | Quét nhựa Bitum 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,3392 | m2 |
| G | Vuốt nối đường ngang | |||
| 1 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm Bê tông nhựa C12,5 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,39 | 100m2 |
| 2 | Tưới thấm bám bằng nhựa lỏng MC 70 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,39 | 100m2 |
| 3 | Cấp phối đá dăm loại I lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2466 | 100m3 |
| H | Cống tròn nối dài D=0,8m | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,57 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2295 | tấn |
| 3 | Quét nhựa Bitum 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,2448 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cống tròn D=0,8m, D=1m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 5 | Vữa xi măng M100 (Mối nối cống) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,5532 | m3 |
| 6 | Bê tông M150 đá 1x2 (gối cống) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,36 | m3 |
| 7 | Cốt thép gối cống D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0488 | tấn |
| 8 | Cốt thép gối cống D<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0112 | tấn |
| 9 | Ván khuôn gối cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,11 | m2 |
| 10 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,45 | m3 |
| 11 | Lắp đặt gối cống tròn D=0,8m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 12 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,375 | m3 |
| 13 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,15 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,75 | m2 |
| 15 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,881 | m3 |
| 16 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,7332 | m2 |
| 17 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,7089 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,525 | m2 |
| 19 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,976 | m3 |
| 20 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 (sân gia cố) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,475 | m3 |
| 21 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,47 | m3 |
| 22 | Bê tông hố thu M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,1963 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 89,7416 | m2 |
| 24 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,3687 | m3 |
| 25 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,4475 | m3 |
| 26 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,579 | m3 |
| 27 | Phá dỡ cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58,9813 | m3 |
| 28 | Phá dỡ hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 97,9908 | m3 |
| 29 | Đào hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4436 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,14 | m3 |
| I | Cống tròn làm mới D=0,8m | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,24 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5969 | tấn |
| 3 | Quét nhựa Bitum 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 151,06 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cống tròn D=0,8m, D=1m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44 | cái |
| 5 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 (gối cống) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,96 | m3 |
| 6 | Cốt thép móng cống D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3929 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng cống D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0731 | tấn |
| 8 | Ván khuôn gối cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 105,82 | m2 |
| 9 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,29 | m3 |
| 10 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,76 | m3 |
| 11 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35,2 | m2 |
| 12 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,37 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,38 | m2 |
| 14 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,51 | m3 |
| 15 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 (sân gia cố) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,16 | m3 |
| 16 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,86 | m3 |
| 17 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 (Gia cố mái) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,88 | m3 |
| 18 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,86 | m3 |
| 19 | Đào mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0531 | 100m3 |
| 20 | Đào hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8418 | 100m3 |
| 21 | Đắp đất K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 256,29 | m3 |
| J | Cống tròn nối dài D=1,0m | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,05 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1111 | tấn |
| 3 | Quét nhựa Bitum 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,304 | m2 |
| 4 | Lắp đặt cống tròn D=0,8m, D=1m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 5 | Vữa xi măng M100 (Mối nối cống) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,7382 | m3 |
| 6 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1815 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0726 | 1m3 |
| 8 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,305 | m2 |
| 9 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,4417 | m3 |
| 10 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,7342 | m2 |
| 11 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,0368 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,7075 | m2 |
| 13 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,33 | m3 |
| 14 | Bê tông móng M150 đá 2x4 (sân gia cố) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3 | m3 |
| 15 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,76 | m3 |
| 16 | Bê tông hố thu M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,8595 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,5324 | m2 |
| 18 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3019 | 1m3 |
| 19 | Phá dỡ cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,6964 | 1m3 |
| 20 | Phá dỡ hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,5087 | 1m3 |
| 21 | Đào hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2993 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22,38 | m3 |
| K | Cống hộp bxh=(0.75x0.75)m | |||
| 1 | Bê tông ống cống M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,381 | m3 |
| 2 | Cốt thép ống cống D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0706 | tấn |
| 3 | Cốt thép ống cống D<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1533 | tấn |
| 4 | Ván khuôn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 123,08 | m2 |
| 5 | Lắp đặt cống hộp (0,75x0,75)m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17 | cái |
| 6 | Quét nhựa Bitum 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 54,57 | m2 |
| 7 | Bê tông M250 móng đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,128 | m3 |
| 8 | Cốt thép D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0123 | tấn |
| 9 | Vữa xi măng M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,064 | m3 |
| 10 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,8431 | m3 |
| 11 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,942 | 1m3 |
| 12 | Bê tông bản dẫn 25MPa đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,4 | m3 |
| 13 | Cốt thép bản dẫn D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1972 | tấn |
| 14 | Ván khuôn bản dẫn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,8 | m2 |
| 15 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,666 | m3 |
| 16 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,06 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,84 | m2 |
| 18 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,45 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 66,65 | m2 |
| 20 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5 | m3 |
| 21 | Đá hộc xây vữa M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,83 | m3 |
| 22 | Đào hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,504 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,7 | m3 |
| 24 | Bê tông móng M150 đá 2x4 (sân gia cố) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,6 | m3 |
| 25 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,2 | m3 |
| 26 | Trát vữa M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | m2 |
| 27 | Đào hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2965 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,15 | m3 |
| 29 | Phá dỡ cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,045 | m3 |
| 30 | Đào mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0087 | 100m3 |
| 31 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm Bê tông nhựa C12.5 dày 7cm (hoàn trả mặt đường) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0096 | 100m2 |
| 32 | Tưới thấm bám bằng nhựa lỏng MC 70 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0096 | 100m2 |
| 33 | Rải cấp phối đá dăm loại I lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0017 | 100m3 |
| 34 | Rải cấp phối đá dăm loại II lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0021 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất K98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2871 | m3 |
| 36 | Sản xuất + vận chuyển đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3797 | m3 |
| L | Cống bản nối dài bxh=0,75x0,75m | |||
| 1 | Bê tông cống hộp M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,1107 | m3 |
| 2 | Bê tông mối nối M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,2425 | m3 |
| 3 | Cốt thép cống D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0583 | tấn |
| 4 | Cốt thép cống D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0604 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thân cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 197,9096 | m2 |
| 6 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,3153 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1261 | 1m3 |
| 8 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,94 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0135 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan D<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0349 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0418 | m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0 | ck |
| 13 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,4505 | m3 |
| 14 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,9508 | m2 |
| 15 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,0459 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 117,1335 | m2 |
| 17 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5844 | 1m3 |
| 18 | Bê tông móng M150 đá 2x4 (sân gia cố) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,074 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 126,78 | m2 |
| 20 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,358 | 1m3 |
| 21 | Bê tông hố thu M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,9756 | m3 |
| 22 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 191,69 | m2 |
| 23 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,02 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,44 | m2 |
| 25 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,878 | 1m3 |
| 26 | Đào hố móng bằng máy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0287 | 100m3 |
| 27 | Đắp hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2543 | 100m3 |
| 28 | Phá dỡ cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,295 | 1m3 |
| 29 | Đào mặt đường máy đào | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1497 | 100m3 |
| 30 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm Bê tông nhựa C12,5 dày 7cm (hoàn trả mặt đường) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1497 | 100m2 |
| 31 | Tưới thấm bám bằng nhựa lỏng MC 70 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1497 | 100m2 |
| 32 | Rải cấp phối đá dăm loại I lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0269 | 100m3 |
| 33 | Rải cấp phối đá dăm loại II lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0329 | 100m3 |
| 34 | Đắp đất K98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,4906 | m3 |
| 35 | Sản xuất + vận chuyển đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,9383 | m3 |
| 36 | Phá dỡ hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,87 | 1m3 |
| 37 | Đào hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2535 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 69,0611 | m3 |
| M | Cống bản nối dài bxh=0,8x0,8m | |||
| 1 | Bê tông cống hộp M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,3469 | m3 |
| 2 | Bê tông mối nối M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,7475 | m3 |
| 3 | Cốt thép cống D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0849 | tấn |
| 4 | Cốt thép cống D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0879 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thân cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 348,328 | m2 |
| 6 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,492 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,1968 | 1m3 |
| 8 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,2051 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1545 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan D<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2001 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,11 | m2 |
| 12 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,246 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70,646 | m2 |
| 14 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,7165 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 147,199 | m2 |
| 16 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,6774 | 1m3 |
| 17 | Bê tông móng M150 đá 2x4 (sân gia cố) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,77 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 151,5 | m2 |
| 19 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,59 | 1m3 |
| 20 | Bê tông hố thu M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,2631 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 214,1875 | m2 |
| 22 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,7571 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,648 | m2 |
| 24 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,9393 | 1m3 |
| 25 | Đào hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,1548 | 100m3 |
| 26 | Đắp hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2554 | 100m3 |
| 27 | Phá dỡ cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,024 | 1m3 |
| 28 | Đào mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2423 | 100m3 |
| 29 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm Bê tông nhựa C12,5 dày 7cm (hoàn trả mặt đường) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2423 | 100m2 |
| 30 | Tưới thấm bám bằng nhựa lỏng MC 70 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2423 | 100m2 |
| 31 | Rải cấp phối đá dăm loại I lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0436 | 100m3 |
| 32 | Rải cấp phối đá dăm loại II lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0533 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất K98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2696 | m3 |
| 34 | Sản xuất + vận chuyển đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,6133 | m3 |
| 35 | Phá dỡ hố thu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,418 | 1m3 |
| 36 | Đào hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,6907 | 100m3 |
| 37 | Đắp đất K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 118,1504 | m3 |
| N | Cống bản nối dài 1x1m | |||
| 1 | Bê tông cống hộp M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,256 | m3 |
| 2 | Bê tông mối nối M150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,475 | m3 |
| 3 | Cốt thép cống D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0351 | tấn |
| 4 | Cốt thép cống D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0363 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thân cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 106,752 | m2 |
| 6 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | m3 |
| 7 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,88 | 1m3 |
| 8 | Bê tông M250 đá 1x2 tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,332 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan D<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0118 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan D<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,7492 | tấn |
| 11 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,7 | m2 |
| 12 | Bê tông tường M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,6383 | m3 |
| 13 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m2 |
| 14 | Bê tông móng M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,4209 | m3 |
| 15 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40,845 | m2 |
| 16 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,92 | 1m3 |
| 17 | Bê tông móng M150 đá 2x4 (sân gia cố) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,8 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 43,2 | m2 |
| 19 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,6 | 1m3 |
| 20 | Bê tông hố thu M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,846 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 126,8 | m2 |
| 22 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,2 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,36 | m2 |
| 24 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3 | 1m3 |
| 25 | Đào hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,253 | 100m3 |
| 26 | Đắp hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0289 | 100m3 |
| 27 | Phá dỡ cống cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6 | 1m3 |
| 28 | Đào mặt đường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m3 |
| 29 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm Bê tông nhựa C12,5 dày 7cm (hoàn trả mặt đường) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m2 |
| 30 | Tưới thấm bám bằng nhựa lỏng MC 70 1,0 kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3 | 100m2 |
| 31 | Rải cấp phối đá dăm loại I lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,054 | 100m3 |
| 32 | Rải cấp phối đá dăm loại II lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,066 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất K98 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | m3 |
| 34 | Sản xuất + vận chuyển đất đắp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,9016 | m3 |
| 35 | Đào hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,4713 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 455,5988 | m3 |
| O | Cống Km55+060 (4x5x4)m | |||
| 1 | Bê tông cống hộp 30MPa đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 256,4 | m3 |
| 2 | Cốt thép cống D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,8003 | tấn |
| 3 | Cốt thép cống D>18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,3016 | tấn |
| 4 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,62 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,43 | 1m3 |
| 6 | Quét nhựa Bitum 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95,31 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thân cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 622,988 | m2 |
| 8 | Bê tông gờ chắn 25MPa đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,6238 | m3 |
| 9 | Bê tông tường 30MPa đá 1x2 (tường cánh) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 78,8893 | m3 |
| 10 | Cốt thép tường cánh D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,9531 | tấn |
| 11 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,637 | 1m3 |
| 12 | Quét nhựa Bitum 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 153,795 | m2 |
| 13 | Ván khuôn tường cánh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 307,59 | m2 |
| 14 | Bê tông sân cống 30MPa đá 1x2 (sân cống) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,3306 | m3 |
| 15 | Cốt thép móng cống D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0007 | tấn |
| 16 | Bê tông móng cống M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,8249 | m3 |
| 17 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,2334 | 1m3 |
| 18 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 93,1875 | m2 |
| 19 | Bê tông sân cống 25MPa đá 1x2 (gia cố sân cống) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,6093 | m3 |
| 20 | Cốt thép móng cống D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3801 | tấn |
| 21 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,67 | 1m3 |
| 22 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95,5825 | m2 |
| 23 | Bê tông bản dẫn 25MPa đá 1x2 (Bản quá độ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,68 | m3 |
| 24 | Cốt thép bản dẫn D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0137 | tấn |
| 25 | Cốt thép bản dẫn D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8718 | tấn |
| 26 | Bê tông móng cống M150 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,24 | m3 |
| 27 | Tấm cao su đàn hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,6 | m2 |
| 28 | Chèn bitum | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0585 | m3 |
| 29 | Ván khuôn bản dẫn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,2 | m2 |
| 30 | Đá hộc xây vữa M75 (gia cố mái) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,5079 | m3 |
| 31 | Bê tông 20MPa đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,8032 | m3 |
| 32 | Bê tông móng cống 10MPa đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,183 | m3 |
| 33 | Bê tông chân khay 16MPa đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,9892 | m3 |
| 34 | Đào hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0512 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 85,1327 | m3 |
| 36 | Sản xuất lan can | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4964 | tấn |
| 37 | Lắp dựng lan can | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4964 | tấn |
| 38 | Bu lông U22 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | bộ |
| 39 | Đắp đất K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 244,8 | m3 |
| 40 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm Bê tông nhựa C12.5 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8169 | 100m2 |
| 41 | Rải cấp phối đá dăm loại I lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,507 | 100m3 |
| 42 | Rải cấp phối đá dăm loại II lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6197 | 100m3 |
| 43 | Đắp bao tải dẫn dòng (thi công) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,3762 | m3 |
| 44 | Phá dỡ tràn cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 525 | 1m3 |
| 45 | Kết cấu gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | m3 |
| 46 | Sản xuất + lắp dựng thép để lại trong bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,032 | tấn |
| 47 | Sản xuất + lắp dựng thép hình hệ sàn đạo, sàn thao tác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,7784 | tấn |
| 48 | Đào đá C4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 218,99 | m3 |
| 49 | Đào đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 218,99 | m3 |
| P | Cống Km56+315 (4x5x4)m | |||
| 1 | Bê tông cống hộp 30MPa đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 256,4 | m3 |
| 2 | Cốt thép cống D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,8003 | tấn |
| 3 | Cốt thép cống D>18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,3016 | tấn |
| 4 | Bê tông M150 móng đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,62 | m3 |
| 5 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,43 | 1m3 |
| 6 | Quét nhựa Bitum 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95,31 | m2 |
| 7 | Ván khuôn thân cống | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 622,988 | m2 |
| 8 | Bê tông gờ chắn 25MPa đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,6238 | m3 |
| 9 | Bê tông tường 30MPa đá 1x2 (tường cánh) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 91,2609 | m3 |
| 10 | Cốt thép tường cánh D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,1859 | tấn |
| 11 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,6778 | 1m3 |
| 12 | Quét nhựa Bitum 2 lớp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 168,285 | m2 |
| 13 | Ván khuôn tường cánh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 336,57 | m2 |
| 14 | Bê tông sân cống 30MPa (sân cống) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 63,348 | m3 |
| 15 | Cốt thép móng cống D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1415 | tấn |
| 16 | BTXM M150 móng đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,7816 | m3 |
| 17 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,84 | 1m3 |
| 18 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 94,9025 | m2 |
| 19 | Bê tông sân cống 25MPa đá 1x2 (gia cố sân cống) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,6093 | m3 |
| 20 | Cốt thép móng cống D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,3801 | tấn |
| 21 | Đá dăm đệm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,67 | 1m3 |
| 22 | Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 95,5825 | m2 |
| 23 | Bê tông bản dẫn 25MPa đá 1x2 (Bản quá độ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,68 | m3 |
| 24 | Cốt thép bản dẫn D<=10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0137 | tấn |
| 25 | Cốt thép bản dẫn D<=18 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8718 | tấn |
| 26 | Bê tông M150 móng đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,24 | m3 |
| 27 | Tấm cao su đàn hồi | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,6 | m2 |
| 28 | Chèn bitum | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0585 | m3 |
| 29 | Ván khuôn bản dẫn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,2 | m2 |
| 30 | Đá hộc xây vữa M75 (gia cố mái) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44,1817 | m3 |
| 31 | Bê tông 20MPa đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,6727 | m3 |
| 32 | Bê tông đệm 10MPa đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,183 | m3 |
| 33 | Bê tông chân khay 16MPa đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,9892 | m3 |
| 34 | Đào hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,0512 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 85,1327 | m3 |
| 36 | Sản xuất lan can | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4964 | tấn |
| 37 | Lắp dựng lan can | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4964 | tấn |
| 38 | Bu lông U22 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | bộ |
| 39 | Đắp đất K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 244,8 | m3 |
| 40 | Sản xuất + vận chuyển + rải thảm Bê tông nhựa C12,5 dày 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,8169 | 100m2 |
| 41 | Rải cấp phối đá dăm loại I lớp trên | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,507 | 100m3 |
| 42 | Rải cấp phối đá dăm loại II lớp dưới | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6197 | 100m3 |
| 43 | Đắp bao tải đất dẫn dòng (thi công cống) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 170,16 | m3 |
| 44 | Phá dỡ tràn cũ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 525 | 1m3 |
| 45 | Kết cấu gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | m3 |
| 46 | Sản xuất + lắp dựng thép để lại trong bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,032 | tấn |
| 47 | Sản xuất + lắp dựng thép hình hệ sàn đạo, sàn thao tác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,78 | tấn |
| 48 | Đào đá C4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 63,2949 | m3 |
| 49 | Đào đất cấp 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 63,2949 | m3 |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi