Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Xây dựng khối nhà 2 tầng 6 phòng học bộ môn và hạng mục phụ trợ Trường THCS Sơn Cẩm 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200710452-02
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Xây dựng khối nhà 2 tầng 6 phòng học bộ môn và hạng mục phụ trợ Trường THCS Sơn Cẩm 2
Số hiệu KHLCNT 20200655887
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-03 18:37:00 đến ngày 2020-07-21 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,671,217,356 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà lớp học bộ môn 2 tầng 6 phòng
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo HSTK 6,6393 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 21,2825 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Theo HSTK 1,7096 100m2
4 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 1,4274 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo HSTK 0,8669 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo HSTK 3,7104 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Theo HSTK 2,2319 tấn
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 56,1734 m3
9 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 19,3172 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 6,923 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 42,1454 m3
12 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 6,2649 100m3
13 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Theo HSTK 0,3744 100m3
14 Vận chuyển đất tiếp, đất cấp III Theo HSTK 0,3744 100m3
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo HSTK 149,7979 m3
16 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Theo HSTK 6,9155 m3
17 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1,5972 m3
18 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 1.027,977 m2
19 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 240,9892 m2
20 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 202,605 m2
21 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo HSTK 765,438 m2
22 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 808,212 m2
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 16,5943 m3
24 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Theo HSTK 2,4288 100m2
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác Theo HSTK 0,0684 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 0,9117 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 0,8253 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 2,8055 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 49,9587 m3
30 Ván khuôn thép xà dầm, giằng, Theo HSTK 4,3809 100m2
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 1,6296 tấn
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 4,9618 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 1,751 tấn
34 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Theo HSTK 8,463 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 7,5839 tấn
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 81,0528 m3
37 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 3,7794 m3
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,2906 tấn
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSTK 0,7275 100m2
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 4,2057 m3
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Theo HSTK 0,3979 100m2
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 0,3867 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Theo HSTK 0,2177 tấn
44 Đào móng bậc tam cấp, đất cấp III Theo HSTK 10,0506 m3
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 2,043 m3
46 Xây bậc cầu thang gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 0,9126 m3
47 Xây bậc tam cấp gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 9,951 m3
48 Xây tường lan can dày 11cm, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 0,2853 m3
49 Đào móng bồn hoa đất cấp III Theo HSTK 1,1275 m3
50 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 1,1275 m3
51 Xây tường bồn hoa 11cm, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo HSTK 1,7248 m3
52 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 41,403 m2
53 Trát cầu thang dày 1cm VXM M75 Theo HSTK 48,8978 m2
54 Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Theo HSTK 24,508 m2
55 Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSTK 31,401 m2
56 chỉ mũi bậc Theo HSTK 110,34 m
57 Sơn tường bồn hoa 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 97 m2
58 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I Theo HSTK 5,76 m3
59 Mua đất màu: Theo HSTK 5,76 m3
60 Gia công xà gồ thép Theo HSTK 2,0685 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSTK 2,0685 tấn
62 Lợp mái tôn LD 0.4 mm Theo HSTK 4,3656 100m2
63 Tấm up nóc, bờ chảy Theo HSTK 56,17 m
64 ống thoát nước d90 Theo HSTK 63,6 m
65 côn cút lắp ống thoát nước mái Theo HSTK 40 cái
66 quả cầu chắn rác Theo HSTK 8 quả
67 SXLD cửa đi khung nhôm hệ kính 6,38mm Theo HSTK 42,12 m2
68 SXLD cửa đi khung nhôm hệ kính 6,38mm Theo HSTK 77,76 m2
69 SXLD cửa + vách kính nhôm hệ kính 6,38mm Theo HSTK 11,76 m2
70 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng Inox (giá bao gồm cả lắp dựng) Theo HSTK 1.401,5414 kg
71 khóa cửa đi Theo HSTK 13 bộ
72 ke mon cửa đi Theo HSTK 13 bộ
73 móc hãm gió , chốt cửa sổ Theo HSTK 27 bộ
74 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 2.017,2442 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo HSTK 1.047,987 m2
76 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo HSTK 112,5 m
77 Đắp ô trang trí trước lan can xây Theo HSTK 12 cái
78 Tranh HÔ CHI MINH Theo HSTK 1 bộ
79 Gia công lắp đặt khung giá đỡ khung tranh Theo HSTK 58,1 kg
80 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 18,4755 m3
81 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 Theo HSTK 593,5348 m2
82 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm Theo HSTK 935,5288 m2
83 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 103,41 m2
84 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 5,466 m3
85 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo HSTK 2,733 m3
86 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Theo HSTK 6,912 100m2
87 Đào rãnh nước đất cấp III Theo HSTK 18,6308 m3
88 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 4,6577 m3
89 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo HSTK 5,0145 m3
90 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 67,388 m2
91 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 3,96 m3
92 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK 0,6247 tấn
93 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,2376 100m2
94 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Theo HSTK 99,9 cái
95 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 6,2103 m3
96 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Theo HSTK 6,084 m3
97 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 0,676 m3
98 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 Theo HSTK 3,0034 m3
99 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Theo HSTK 7,988 m2
100 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 0,1859 m3
101 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo HSTK 0,0577 tấn
102 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo HSTK 0,0084 100m2
103 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg Theo HSTK 4 cái
104 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 2,028 m3
105 Gia công lắp đặt khung bàn INOX Theo HSTK 440,856 kg
106 Lắp đặt mặt bàn bằng đá Granit tự nhiên Theo HSTK 5,74 m2
107 Lắp đặt hộp các loại kích thước <=600x400mm Theo HSTK 1 hộp
108 Lắp đặt hộp các loại kích thước <=150x200mm Theo HSTK 6 hộp
109 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Theo HSTK 40 bộ
110 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Theo HSTK 11 bộ
111 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Theo HSTK 24 cái
112 Lắp đặt ổ cắm đôi Theo HSTK 34 cái
113 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo HSTK 19 cái
114 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Theo HSTK 630 m
115 Lắp đặt các automat 1 pha <=50A Theo HSTK 10 cái
116 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Theo HSTK 1 cái
117 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo HSTK 50 m
118 Dây dẫn điện 2x6mm2 Theo HSTK 10 m
119 Dây dẫn điện 2x2,5mm2 Theo HSTK 390 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo HSTK 450 m
121 Dây dẫn tiếp địa dẹt 30x4 Theo HSTK 2 m
122 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo HSTK 5 cọc
123 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Theo HSTK 25 m
124 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Theo HSTK 400 m
125 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo HSTK 6 cái
126 Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại Theo HSTK 6 sứ
127 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo HSTK 6 cái
128 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn Theo HSTK 18 cọc
129 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Theo HSTK 80 m
130 ghim đỡ dây thu sét gắn theo tường Theo HSTK 80 cái
131 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Theo HSTK 120 m
132 Gia công cọc tiếp địa Theo HSTK 257,4 kg
133 Đào đất đặt dây dẫn sét đất cấp III Theo HSTK 33,6 m3
134 Đắp đất hào chống sét Theo HSTK 33,6 m3
135 Lắp đặt hộp KT 300x400mm Theo HSTK 2 hộp
136 đo điện trở Theo HSTK 2 vị trí
137 Bình bột loại ABC 4kg Theo HSTK 6 Bình
138 Bình khí CO2 3kg Theo HSTK 6 Bình
139 Hộp đựng bình Theo HSTK 6 hộp
140 Nội quy + tiêu lệnh PCCC Theo HSTK 6 bộ
141 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 2 bộ
142 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo HSTK 1 bộ
143 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSTK 3 bộ
144 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Theo HSTK 5 cái
145 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm Theo HSTK 10 cái
146 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm Theo HSTK 5 cái
147 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo HSTK 5 cái
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm Theo HSTK 4 100m
149 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm Theo HSTK 4 cái
150 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Theo HSTK 0,36 100m
151 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Theo HSTK 0,25 100m
152 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Theo HSTK 0,06 100m
B Phá dỡ
1 Tháo tấm lợp fibrô xi măng Theo HSTK 2,1401 100m2
2 Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch Theo HSTK 73,22 m
3 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m Theo HSTK 2,1006 m3
4 Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ Theo HSTK 0,4098 tấn
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW Theo HSTK 42,0083 m3
6 Tháo dỡ trần Theo HSTK 18,4 m2
7 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSTK 45,995 m2
8 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo HSTK 58,464 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Theo HSTK 58,46 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp Theo HSTK 58,46 m3
C Hàng rào
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Theo HSTK 1,6083 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 53,6089 m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo HSTK 8,3448 m3
4 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 28,3722 m3
5 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 26,8171 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK 20,9468 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo HSTK 4,3366 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 404,5952 m2
9 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Theo HSTK 98,8489 m2
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 6,954 m3
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,1195 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Theo HSTK 0,8204 tấn
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo HSTK 0,6322 100m2
14 Quét vôi 3 nước trắng Theo HSTK 526,196 m2
15 Đào nền sân tạo phẳng dày tb 10 cm, đất cấp III Theo HSTK 29,95 m3
16 Đầm nền sân cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo HSTK 1,198 100m3
17 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Theo HSTK 17,97 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Theo HSTK 59,9 m3
19 Cắt khe co giãn. Chiều dày <= 14cm Theo HSTK 1,22 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->