Gói thầu: Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Xây dựng khối nhà 2 tầng 6 phòng học bộ môn và hạng mục phụ trợ Trường THCS Sơn Cẩm 2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200710452-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Xây lắp công trình Xây dựng khối nhà 2 tầng 6 phòng học bộ môn và hạng mục phụ trợ Trường THCS Sơn Cẩm 2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200655887 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-03 18:37:00 đến ngày 2020-07-21 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,671,217,356 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học bộ môn 2 tầng 6 phòng | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo HSTK | 6,6393 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 21,2825 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK | 1,7096 | 100m2 |
| 4 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 1,4274 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK | 0,8669 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK | 3,7104 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo HSTK | 2,2319 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 56,1734 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 19,3172 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 6,923 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 42,1454 | m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 6,2649 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo HSTK | 0,3744 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất tiếp, đất cấp III | Theo HSTK | 0,3744 | 100m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 149,7979 | m3 |
| 16 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 6,9155 | m3 |
| 17 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1,5972 | m3 |
| 18 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 1.027,977 | m2 |
| 19 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 240,9892 | m2 |
| 20 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 202,605 | m2 |
| 21 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 765,438 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 808,212 | m2 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 16,5943 | m3 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 2,4288 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột tròn, đa giác | Theo HSTK | 0,0684 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 0,9117 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 0,8253 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 2,8055 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 49,9587 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép xà dầm, giằng, | Theo HSTK | 4,3809 | 100m2 |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 1,6296 | tấn |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 4,9618 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 1,751 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Theo HSTK | 8,463 | 100m2 |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 7,5839 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 81,0528 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 3,7794 | m3 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,2906 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK | 0,7275 | 100m2 |
| 40 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 4,2057 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK | 0,3979 | 100m2 |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 0,3867 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK | 0,2177 | tấn |
| 44 | Đào móng bậc tam cấp, đất cấp III | Theo HSTK | 10,0506 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 2,043 | m3 |
| 46 | Xây bậc cầu thang gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,9126 | m3 |
| 47 | Xây bậc tam cấp gạch 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 9,951 | m3 |
| 48 | Xây tường lan can dày 11cm, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 0,2853 | m3 |
| 49 | Đào móng bồn hoa đất cấp III | Theo HSTK | 1,1275 | m3 |
| 50 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 1,1275 | m3 |
| 51 | Xây tường bồn hoa 11cm, gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 1,7248 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 41,403 | m2 |
| 53 | Trát cầu thang dày 1cm VXM M75 | Theo HSTK | 48,8978 | m2 |
| 54 | Lát đá granit tự nhiên bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 24,508 | m2 |
| 55 | Lát đá granit tự nhiên, bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSTK | 31,401 | m2 |
| 56 | chỉ mũi bậc | Theo HSTK | 110,34 | m |
| 57 | Sơn tường bồn hoa 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 97 | m2 |
| 58 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp I | Theo HSTK | 5,76 | m3 |
| 59 | Mua đất màu: | Theo HSTK | 5,76 | m3 |
| 60 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK | 2,0685 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK | 2,0685 | tấn |
| 62 | Lợp mái tôn LD 0.4 mm | Theo HSTK | 4,3656 | 100m2 |
| 63 | Tấm up nóc, bờ chảy | Theo HSTK | 56,17 | m |
| 64 | ống thoát nước d90 | Theo HSTK | 63,6 | m |
| 65 | côn cút lắp ống thoát nước mái | Theo HSTK | 40 | cái |
| 66 | quả cầu chắn rác | Theo HSTK | 8 | quả |
| 67 | SXLD cửa đi khung nhôm hệ kính 6,38mm | Theo HSTK | 42,12 | m2 |
| 68 | SXLD cửa đi khung nhôm hệ kính 6,38mm | Theo HSTK | 77,76 | m2 |
| 69 | SXLD cửa + vách kính nhôm hệ kính 6,38mm | Theo HSTK | 11,76 | m2 |
| 70 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng Inox (giá bao gồm cả lắp dựng) | Theo HSTK | 1.401,5414 | kg |
| 71 | khóa cửa đi | Theo HSTK | 13 | bộ |
| 72 | ke mon cửa đi | Theo HSTK | 13 | bộ |
| 73 | móc hãm gió , chốt cửa sổ | Theo HSTK | 27 | bộ |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 2.017,2442 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 1.047,987 | m2 |
| 76 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 112,5 | m |
| 77 | Đắp ô trang trí trước lan can xây | Theo HSTK | 12 | cái |
| 78 | Tranh HÔ CHI MINH | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 79 | Gia công lắp đặt khung giá đỡ khung tranh | Theo HSTK | 58,1 | kg |
| 80 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 18,4755 | m3 |
| 81 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK | 593,5348 | m2 |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 500x500mm | Theo HSTK | 935,5288 | m2 |
| 83 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 103,41 | m2 |
| 84 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 5,466 | m3 |
| 85 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 2,733 | m3 |
| 86 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK | 6,912 | 100m2 |
| 87 | Đào rãnh nước đất cấp III | Theo HSTK | 18,6308 | m3 |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 4,6577 | m3 |
| 89 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 5,0145 | m3 |
| 90 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 67,388 | m2 |
| 91 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 3,96 | m3 |
| 92 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK | 0,6247 | tấn |
| 93 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,2376 | 100m2 |
| 94 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo HSTK | 99,9 | cái |
| 95 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 6,2103 | m3 |
| 96 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK | 6,084 | m3 |
| 97 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 0,676 | m3 |
| 98 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 3,0034 | m3 |
| 99 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | Theo HSTK | 7,988 | m2 |
| 100 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 0,1859 | m3 |
| 101 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK | 0,0577 | tấn |
| 102 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK | 0,0084 | 100m2 |
| 103 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo HSTK | 4 | cái |
| 104 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 2,028 | m3 |
| 105 | Gia công lắp đặt khung bàn INOX | Theo HSTK | 440,856 | kg |
| 106 | Lắp đặt mặt bàn bằng đá Granit tự nhiên | Theo HSTK | 5,74 | m2 |
| 107 | Lắp đặt hộp các loại kích thước <=600x400mm | Theo HSTK | 1 | hộp |
| 108 | Lắp đặt hộp các loại kích thước <=150x200mm | Theo HSTK | 6 | hộp |
| 109 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Theo HSTK | 40 | bộ |
| 110 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Theo HSTK | 11 | bộ |
| 111 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK | 24 | cái |
| 112 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo HSTK | 34 | cái |
| 113 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK | 19 | cái |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK | 630 | m |
| 115 | Lắp đặt các automat 1 pha <=50A | Theo HSTK | 10 | cái |
| 116 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo HSTK | 1 | cái |
| 117 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo HSTK | 50 | m |
| 118 | Dây dẫn điện 2x6mm2 | Theo HSTK | 10 | m |
| 119 | Dây dẫn điện 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 390 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 450 | m |
| 121 | Dây dẫn tiếp địa dẹt 30x4 | Theo HSTK | 2 | m |
| 122 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo HSTK | 5 | cọc |
| 123 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Theo HSTK | 25 | m |
| 124 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Theo HSTK | 400 | m |
| 125 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo HSTK | 6 | cái |
| 126 | Lắp đặt các loại sứ hạ thế - sứ các loại | Theo HSTK | 6 | sứ |
| 127 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo HSTK | 6 | cái |
| 128 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo HSTK | 18 | cọc |
| 129 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Theo HSTK | 80 | m |
| 130 | ghim đỡ dây thu sét gắn theo tường | Theo HSTK | 80 | cái |
| 131 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | Theo HSTK | 120 | m |
| 132 | Gia công cọc tiếp địa | Theo HSTK | 257,4 | kg |
| 133 | Đào đất đặt dây dẫn sét đất cấp III | Theo HSTK | 33,6 | m3 |
| 134 | Đắp đất hào chống sét | Theo HSTK | 33,6 | m3 |
| 135 | Lắp đặt hộp KT 300x400mm | Theo HSTK | 2 | hộp |
| 136 | đo điện trở | Theo HSTK | 2 | vị trí |
| 137 | Bình bột loại ABC 4kg | Theo HSTK | 6 | Bình |
| 138 | Bình khí CO2 3kg | Theo HSTK | 6 | Bình |
| 139 | Hộp đựng bình | Theo HSTK | 6 | hộp |
| 140 | Nội quy + tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK | 6 | bộ |
| 141 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 142 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 143 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK | 3 | bộ |
| 144 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 145 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo HSTK | 10 | cái |
| 146 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 147 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo HSTK | 5 | cái |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 40mm | Theo HSTK | 4 | 100m |
| 149 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 40mm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Theo HSTK | 0,36 | 100m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK | 0,25 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo HSTK | 0,06 | 100m |
| B | Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo tấm lợp fibrô xi măng | Theo HSTK | 2,1401 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Theo HSTK | 73,22 | m |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 2,1006 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ các kết cấu thép, vì kèo, xà gồ | Theo HSTK | 0,4098 | tấn |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo HSTK | 42,0083 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Theo HSTK | 18,4 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSTK | 45,995 | m2 |
| 8 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo HSTK | 58,464 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m | Theo HSTK | 58,46 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp | Theo HSTK | 58,46 | m3 |
| C | Hàng rào | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo HSTK | 1,6083 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 53,6089 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo HSTK | 8,3448 | m3 |
| 4 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 28,3722 | m3 |
| 5 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 26,8171 | m3 |
| 6 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 20,9468 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 4,3366 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 404,5952 | m2 |
| 9 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 98,8489 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 6,954 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,1195 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK | 0,8204 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,6322 | 100m2 |
| 14 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo HSTK | 526,196 | m2 |
| 15 | Đào nền sân tạo phẳng dày tb 10 cm, đất cấp III | Theo HSTK | 29,95 | m3 |
| 16 | Đầm nền sân cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 1,198 | 100m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK | 17,97 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 59,9 | m3 |
| 19 | Cắt khe co giãn. Chiều dày <= 14cm | Theo HSTK | 1,22 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi