Gói thầu: Số 06: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200667772-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN
Tên gói thầu Số 06: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200667508
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-16 09:57:00 đến ngày 2020-07-24 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,755,053,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần phá rỡ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph BCVTC 14,6528 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph BCVTC 3,9867 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph BCVTC 1,7292 m3
4 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III BCVTC 0,2037 100m3
5 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III BCVTC 0,2037 100m3
6 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm BCVTC 1 cây
B Phần nhà lớp học 3 tầng 3 phòng xây mới
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I BCVTC 50,2519 m3
2 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I BCVTC 2,0101 100m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I BCVTC 111,4465 100m
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BCVTC 0,9201 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BCVTC 14,9866 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BCVTC 0,1735 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 BCVTC 62,0736 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 BCVTC 4,8742 m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BCVTC 0,9214 100m2
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 BCVTC 1,0322 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BCVTC 0,1612 100m2
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BCVTC 0,6915 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BCVTC 2,1976 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm BCVTC 3,5017 tấn
15 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BCVTC 17,7477 m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BCVTC 1,742 100m3
17 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I BCVTC 0,7706 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I BCVTC 0,7706 100m3
19 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BCVTC 0,9673 100m3
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 BCVTC 14,8819 m3
21 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 BCVTC 11,249 m3
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BCVTC 0,3276 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m BCVTC 3,4949 tấn
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật (dưới 6m) BCVTC 1,037 100m2
25 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật ( Vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 0,709 100m2
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 BCVTC 8,5736 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 ( Vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 17,1472 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BCVTC 0,5748 100m2
29 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (Vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 1,5587 100m2
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BCVTC 0,7719 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m BCVTC 5,6507 tấn
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 BCVTC 19,248 m3
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 44,8131 m3
34 Ván khuôn gỗ sàn mái BCVTC 1,616 100m2
35 Ván khuôn gỗ sàn mái (Vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 3,7641 100m2
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BCVTC 7,1173 tấn
37 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 BCVTC 5,2052 m3
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BCVTC 0,5188 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m BCVTC 0,3729 tấn
40 Ván khuôn gỗ cầu thang thường BCVTC 0,5282 100m2
41 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BCVTC 5,2727 m3
42 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn BCVTC 0,6793 tấn
43 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BCVTC 0,4095 100m2
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu BCVTC 98 1cấu kiện
45 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 (Vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 0,6773 m3
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BCVTC 0,031 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m BCVTC 0,1543 tấn
48 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (Vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 0,1231 100m2
49 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 BCVTC 107,9634 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 BCVTC 10,6893 m3
51 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 BCVTC 0,0524 100m3
52 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BCVTC 2,3093 m3
53 Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 BCVTC 9,1525 m3
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 ( độ cao < 6m) BCVTC 244,094 m2
55 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 ( vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 222,7358 m2
56 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (độ cao<6m) BCVTC 393,1332 m2
57 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 326,1504 m2
58 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 ( cao độ <6m) BCVTC 118,3844 m2
59 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 ( Vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 81,5412 m2
60 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 BCVTC 33,412 m2
61 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 (vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 29,996 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM M75 BCVTC 40,1768 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75 ( vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 78,1384 m2
64 Trát trần, vữa XM M75 BCVTC 154,9312 m2
65 Trát trần, vữa XM M75 ( vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 362,5044 m2
66 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 BCVTC 11,2 m
67 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 (vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 142,96 m
68 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 (vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 70,4336 m2
69 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BCVTC 706,6256 m2
70 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 848,3344 m2
71 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BCVTC 277,506 m2
72 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 252,7318 m2
73 Láng granitô cầu thang, lan can BCVTC 38,5092 m2
74 Láng granitô cầu thang, lan can ( vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 4,0612 m2
75 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 BCVTC 15,338 m2
76 Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 ( vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 3,692 m2
77 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 BCVTC 77,64 m
78 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 BCVTC 309,5856 m2
79 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 145,3562 m2
80 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 BCVTC 14,9856 m2
81 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 7,4928 m2
82 Gia công xà gồ thép (vận chuyển vật liệu lên cao) BCVTC 0,7885 tấn
83 Lắp dựng xà gồ thép BCVTC 0,7885 tấn
84 Gia công lan can BCVTC 0,2392 tấn
85 Gia công cửa sắt, hoa sắt BCVTC 0,6539 tấn
86 Lắp dựng hoa sắt cửa BCVTC 48,6072 m2
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ BCVTC 36,4713 1m2
88 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ BCVTC 1,4603 100m2
89 Tôn úp nóc BCVTC 32,8428 m
90 Lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép BCVTC 32,4 m2
91 Lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa lõi thép BCVTC 28,8 m2
92 Lắp dựng ô thoáng cửa, cửa nhựa lõi thép BCVTC 10,368 m2
93 Tay vịn cầu thang gỗ chò chỉ BCVTC 16,99 m
94 Sản xuất lắp đặt hoa Inox lan can BCVTC 98,98 kg
95 Trụ thang gỗ trò chỉ BCVTC 1 cái
96 Thép làm thang khỉ lên tầng mái BCVTC 18,15 kg
97 Lắp tôn đậy ô thăm mái BCVTC 1 cái
98 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 BCVTC 70 m
99 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 BCVTC 200 m
100 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 BCVTC 300 m
101 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm BCVTC 200 m
102 Giá treo tuýp BCVTC 24 bộ
103 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng BCVTC 24 bộ
104 Lắp đặt đèn sát trần có chụp BCVTC 15 bộ
105 Lắp đặt quạt trần BCVTC 12 cái
106 Móc treo quạt BCVTC 12 cái
107 Lắp đặt quạt treo tường BCVTC 3 cái
108 Lắp đặt ô cắm đôi BCVTC 21 cái
109 Lắp đặt công tắc 2 hạt BCVTC 24 cái
110 Mặt aptomat BCVTC 4 cái
111 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A BCVTC 1 cái
112 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A BCVTC 3 cái
113 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 BCVTC 8 hộp
114 Tủ điện tổng bằng tôn mạ kẽm KT 500x300 BCVTC 1 tủ
115 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng BCVTC 3 cọc
116 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm BCVTC 70 m
117 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm BCVTC 23 m
118 Gia công kim thu sét, dài 1m BCVTC 3 cái
119 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m BCVTC 3 cái
120 Sơn chống rỉ BCVTC 1 kg
121 Đo tiếp địa BCVTC 1 điểm
122 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I BCVTC 9,2 m3
123 Đắp đất nền móng công trình, nền đường BCVTC 9,2 m3
124 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm BCVTC 0,9 100m
125 Sản xuất, thi công, lắp đặt đai giữ ống thoát nước BCVTC 80 cái
126 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm BCVTC 13 cái
127 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm BCVTC 6 cái
128 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm BCVTC 0,15 100m
129 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm BCVTC 0,5 100m
130 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 21mm BCVTC 0,5 100m
131 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm BCVTC 5 cái
132 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm ( nhân công x1,5) BCVTC 3 cái
133 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm BCVTC 8 cái
134 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm BCVTC 8 cái
135 Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm (nhân công x1,5) BCVTC 4 cái
136 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi BCVTC 8 bộ
137 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi BCVTC 8 bộ
138 xi phông chậu rửa BCVTC 8 bộ
139 Lắp đặt van ren, ĐK ≤27mm BCVTC 2 cái
140 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 BCVTC 1 bể
141 Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng BCVTC 62,3161 m3
142 Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng BCVTC 54,9067 m3
143 Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng BCVTC 0,4688 tấn
144 Vận chuyển Thép hình, thép tròn các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T BCVTC 0,8083 tấn
145 Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng BCVTC 1,7304 100m2
146 Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng BCVTC 26,887 tấn
147 Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng BCVTC 10,2019 m3
148 Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng BCVTC 15,4376 10m2
C Nhà vệ sinh
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I BCVTC 8,736 m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤10m-đất cấp I BCVTC 0,3494 100m3
3 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I BCVTC 10,5 100m
4 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 BCVTC 0,0168 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BCVTC 1,68 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BCVTC 0,0248 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 BCVTC 3,1158 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BCVTC 0,0777 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BCVTC 0,1773 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BCVTC 0,1439 tấn
11 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BCVTC 7,6507 m3
12 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BCVTC 0,85 m3
13 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BCVTC 83,0724 m2
14 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 BCVTC 8,8054 m2
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) BCVTC 1,92 m3
16 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp BCVTC 0,096 100m2
17 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn BCVTC 0,238 tấn
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu BCVTC 16 1cấu kiện
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 BCVTC 0,144 100m3
20 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I BCVTC 0,2928 100m3
21 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I BCVTC 0,2928 100m3
22 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I BCVTC 0,4059 100m3
23 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I BCVTC 10,1475 m3
24 Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I BCVTC 16,3556 100m
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BCVTC 4,0522 m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy BCVTC 0,1092 100m2
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 BCVTC 9,2818 m3
28 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 BCVTC 2,931 m3
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BCVTC 0,3789 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BCVTC 0,5024 tấn
31 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm BCVTC 0,5392 tấn
32 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BCVTC 0,3781 100m2
33 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BCVTC 7,3716 m3
34 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 BCVTC 0,3245 100m3
35 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I BCVTC 0,1829 100m3
36 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I BCVTC 0,1829 100m3
37 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 BCVTC 1,0159 100m3
38 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 BCVTC 4,237 m3
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 BCVTC 3,1647 m3
40 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng BCVTC 0,3082 100m2
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BCVTC 0,083 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m BCVTC 0,4669 tấn
43 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 BCVTC 5,0052 m3
44 Ván khuôn gỗ sàn mái BCVTC 0,4677 100m2
45 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m BCVTC 0,6826 tấn
46 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BCVTC 21,5428 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BCVTC 3,2679 m3
48 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BCVTC 103,1784 m2
49 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 BCVTC 60,958 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 BCVTC 13,42 m2
51 Trát trần, vữa XM M75 BCVTC 43,7864 m2
52 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 BCVTC 46,763 m2
53 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 BCVTC 119,5615 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 BCVTC 28,108 m2
55 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm BCVTC 11,664 m2
56 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 BCVTC 60,68 m
57 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu BCVTC 221,3428 m2
58 Gia công sản xuât, lắp đặt máng INOX 304 dày 1,8ly BCVTC 40,11 kg
59 Tấm ngăn vệ sinh compact, phụ kiện Inox 304 BCVTC 4,95 m2
60 Sản xuất lắp đặt cửa đi, cửa nhựa lõi thép BCVTC 12,88 m2
61 Sản xuất lắp đặt cửa sổ, cửa nhựa lõi thép BCVTC 2 m2
62 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm BCVTC 0,15 100m
63 Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm BCVTC 0,89 100m
64 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm BCVTC 3 cái
65 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm BCVTC 32 cái
66 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm BCVTC 3 cái
67 Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm BCVTC 26 cái
68 Lắp đặt xí xổm BCVTC 8 bộ
69 Cò xịt xí xổm BCVTC 12 cái
70 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi BCVTC 4 bộ
71 xi phông chậu rửa BCVTC 4 bộ
72 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi BCVTC 4 bộ
73 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm BCVTC 10 cái
74 Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm BCVTC 2 cái
75 Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm BCVTC 8 cái
76 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 BCVTC 1 bể
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm BCVTC 0,844 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm BCVTC 0,3 100m
79 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm BCVTC 26 cái
80 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm BCVTC 5 cái
81 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm ( nhân công, máy x1,5) BCVTC 16 cái
82 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm (nhân công, máy x1,5) BCVTC 5 cái
83 Lắp đặt đèn sát trần có chụp BCVTC 4 bộ
84 Lắp đặt ô cắm đôi BCVTC 2 cái
85 Lắp đặt công tắc 1 hạt BCVTC 2 cái
86 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 BCVTC 35 m
87 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 1mm2 BCVTC 25 m
88 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm BCVTC 25 m
89 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A BCVTC 1 cái
90 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 BCVTC 3 hộp
91 tủ điện mạ kẽm BCVTC 1 cái
92 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I BCVTC 3,555 m3
93 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 BCVTC 0,7012 m3
94 Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 BCVTC 1,7621 m3
95 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 BCVTC 0,4043 m3
96 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm BCVTC 0,0116 tấn
97 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm BCVTC 0,0614 tấn
98 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật BCVTC 0,0368 100m2
99 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 BCVTC 0,0912 100m3
100 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 BCVTC 1,98 m3
101 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm BCVTC 19,8 m2
102 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BCVTC 1,1891 m3
103 Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 BCVTC 0,6699 m3
104 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 BCVTC 0,2695 m3
105 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m BCVTC 0,0049 tấn
106 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m BCVTC 0,0226 tấn
107 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan BCVTC 0,0245 100m2
108 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 BCVTC 23,275 m2
109 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 BCVTC 5,2096 m2
110 Láng granitô cầu thang BCVTC 6,8022 m2
111 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m BCVTC 0,0359 tấn
112 Gia công cột bằng thép hình BCVTC 0,0326 tấn
113 Gia công xà gồ thép BCVTC 0,1098 tấn
114 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m BCVTC 0,0359 tấn
115 Lắp cột thép các loại BCVTC 0,0326 tấn
116 Lắp dựng xà gồ thép BCVTC 0,1098 tấn
117 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ BCVTC 0,2597 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->