Gói thầu: Số 06: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200667772-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ KIỂM ĐỊNH TRƯỜNG AN |
| Tên gói thầu | Số 06: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200667508 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 09:57:00 đến ngày 2020-07-24 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,755,053,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần phá rỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BCVTC | 14,6528 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BCVTC | 3,9867 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | BCVTC | 1,7292 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | BCVTC | 0,2037 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | BCVTC | 0,2037 | 100m3 |
| 6 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây >70cm | BCVTC | 1 | cây |
| B | Phần nhà lớp học 3 tầng 3 phòng xây mới | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I | BCVTC | 50,2519 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | BCVTC | 2,0101 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | BCVTC | 111,4465 | 100m |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | BCVTC | 0,9201 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BCVTC | 14,9866 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BCVTC | 0,1735 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | BCVTC | 62,0736 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | BCVTC | 4,8742 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BCVTC | 0,9214 | 100m2 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | BCVTC | 1,0322 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BCVTC | 0,1612 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BCVTC | 0,6915 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BCVTC | 2,1976 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | BCVTC | 3,5017 | tấn |
| 15 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BCVTC | 17,7477 | m3 |
| 16 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | BCVTC | 1,742 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BCVTC | 0,7706 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | BCVTC | 0,7706 | 100m3 |
| 19 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | BCVTC | 0,9673 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | BCVTC | 14,8819 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | BCVTC | 11,249 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BCVTC | 0,3276 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | BCVTC | 3,4949 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật (dưới 6m) | BCVTC | 1,037 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật ( Vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 0,709 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BCVTC | 8,5736 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 ( Vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 17,1472 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BCVTC | 0,5748 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (Vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 1,5587 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BCVTC | 0,7719 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | BCVTC | 5,6507 | tấn |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BCVTC | 19,248 | m3 |
| 33 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 (Vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 44,8131 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BCVTC | 1,616 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái (Vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 3,7641 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BCVTC | 7,1173 | tấn |
| 37 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | BCVTC | 5,2052 | m3 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BCVTC | 0,5188 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | BCVTC | 0,3729 | tấn |
| 40 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | BCVTC | 0,5282 | 100m2 |
| 41 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BCVTC | 5,2727 | m3 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | BCVTC | 0,6793 | tấn |
| 43 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BCVTC | 0,4095 | 100m2 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BCVTC | 98 | 1cấu kiện |
| 45 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 (Vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 0,6773 | m3 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BCVTC | 0,031 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | BCVTC | 0,1543 | tấn |
| 48 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng (Vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 0,1231 | 100m2 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BCVTC | 107,9634 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BCVTC | 10,6893 | m3 |
| 51 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BCVTC | 0,0524 | 100m3 |
| 52 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BCVTC | 2,3093 | m3 |
| 53 | Xây cột, trụ bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | BCVTC | 9,1525 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 ( độ cao < 6m) | BCVTC | 244,094 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 ( vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 222,7358 | m2 |
| 56 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (độ cao<6m) | BCVTC | 393,1332 | m2 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 326,1504 | m2 |
| 58 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 ( cao độ <6m) | BCVTC | 118,3844 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 ( Vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 81,5412 | m2 |
| 60 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | BCVTC | 33,412 | m2 |
| 61 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 (vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 29,996 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | BCVTC | 40,1768 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75 ( vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 78,1384 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75 | BCVTC | 154,9312 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM M75 ( vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 362,5044 | m2 |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | BCVTC | 11,2 | m |
| 67 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 (vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 142,96 | m |
| 68 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 (vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 70,4336 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BCVTC | 706,6256 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 848,3344 | m2 |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BCVTC | 277,506 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 252,7318 | m2 |
| 73 | Láng granitô cầu thang, lan can | BCVTC | 38,5092 | m2 |
| 74 | Láng granitô cầu thang, lan can ( vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 4,0612 | m2 |
| 75 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 | BCVTC | 15,338 | m2 |
| 76 | Trát granitô tường, vữa XM cát mịn M75 ( vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 3,692 | m2 |
| 77 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75 | BCVTC | 77,64 | m |
| 78 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | BCVTC | 309,5856 | m2 |
| 79 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 145,3562 | m2 |
| 80 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | BCVTC | 14,9856 | m2 |
| 81 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 (vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 7,4928 | m2 |
| 82 | Gia công xà gồ thép (vận chuyển vật liệu lên cao) | BCVTC | 0,7885 | tấn |
| 83 | Lắp dựng xà gồ thép | BCVTC | 0,7885 | tấn |
| 84 | Gia công lan can | BCVTC | 0,2392 | tấn |
| 85 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | BCVTC | 0,6539 | tấn |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt cửa | BCVTC | 48,6072 | m2 |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | BCVTC | 36,4713 | 1m2 |
| 88 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | BCVTC | 1,4603 | 100m2 |
| 89 | Tôn úp nóc | BCVTC | 32,8428 | m |
| 90 | Lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép | BCVTC | 32,4 | m2 |
| 91 | Lắp dựng cửa sổ, cửa nhựa lõi thép | BCVTC | 28,8 | m2 |
| 92 | Lắp dựng ô thoáng cửa, cửa nhựa lõi thép | BCVTC | 10,368 | m2 |
| 93 | Tay vịn cầu thang gỗ chò chỉ | BCVTC | 16,99 | m |
| 94 | Sản xuất lắp đặt hoa Inox lan can | BCVTC | 98,98 | kg |
| 95 | Trụ thang gỗ trò chỉ | BCVTC | 1 | cái |
| 96 | Thép làm thang khỉ lên tầng mái | BCVTC | 18,15 | kg |
| 97 | Lắp tôn đậy ô thăm mái | BCVTC | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | BCVTC | 70 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | BCVTC | 200 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | BCVTC | 300 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | BCVTC | 200 | m |
| 102 | Giá treo tuýp | BCVTC | 24 | bộ |
| 103 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | BCVTC | 24 | bộ |
| 104 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | BCVTC | 15 | bộ |
| 105 | Lắp đặt quạt trần | BCVTC | 12 | cái |
| 106 | Móc treo quạt | BCVTC | 12 | cái |
| 107 | Lắp đặt quạt treo tường | BCVTC | 3 | cái |
| 108 | Lắp đặt ô cắm đôi | BCVTC | 21 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | BCVTC | 24 | cái |
| 110 | Mặt aptomat | BCVTC | 4 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | BCVTC | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | BCVTC | 3 | cái |
| 113 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | BCVTC | 8 | hộp |
| 114 | Tủ điện tổng bằng tôn mạ kẽm KT 500x300 | BCVTC | 1 | tủ |
| 115 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | BCVTC | 3 | cọc |
| 116 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | BCVTC | 70 | m |
| 117 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | BCVTC | 23 | m |
| 118 | Gia công kim thu sét, dài 1m | BCVTC | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | BCVTC | 3 | cái |
| 120 | Sơn chống rỉ | BCVTC | 1 | kg |
| 121 | Đo tiếp địa | BCVTC | 1 | điểm |
| 122 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BCVTC | 9,2 | m3 |
| 123 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | BCVTC | 9,2 | m3 |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | BCVTC | 0,9 | 100m |
| 125 | Sản xuất, thi công, lắp đặt đai giữ ống thoát nước | BCVTC | 80 | cái |
| 126 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | BCVTC | 13 | cái |
| 127 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | BCVTC | 6 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | BCVTC | 0,15 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm | BCVTC | 0,5 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 21mm | BCVTC | 0,5 | 100m |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | BCVTC | 5 | cái |
| 132 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm ( nhân công x1,5) | BCVTC | 3 | cái |
| 133 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm | BCVTC | 8 | cái |
| 134 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm | BCVTC | 8 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 21mm (nhân công x1,5) | BCVTC | 4 | cái |
| 136 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | BCVTC | 8 | bộ |
| 137 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | BCVTC | 8 | bộ |
| 138 | xi phông chậu rửa | BCVTC | 8 | bộ |
| 139 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤27mm | BCVTC | 2 | cái |
| 140 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | BCVTC | 1 | bể |
| 141 | Vận chuyển Cát các loại, than xỉ lên cao bằng vận thăng lồng | BCVTC | 62,3161 | m3 |
| 142 | Vận chuyển Sỏi, đá dăm các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BCVTC | 54,9067 | m3 |
| 143 | Vận chuyển Các loại sơn, bột (bột đá, bột bả,..) lên cao bằng vận thăng lồng | BCVTC | 0,4688 | tấn |
| 144 | Vận chuyển Thép hình, thép tròn các loại lên cao bằng cần trục tháp ≤10T | BCVTC | 0,8083 | tấn |
| 145 | Vận chuyển Tấm lợp các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BCVTC | 1,7304 | 100m2 |
| 146 | Vận chuyển Xi măng lên cao bằng vận thăng lồng | BCVTC | 26,887 | tấn |
| 147 | Vận chuyển Gỗ các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BCVTC | 10,2019 | m3 |
| 148 | Vận chuyển Gạch ốp, lát các loại lên cao bằng vận thăng lồng | BCVTC | 15,4376 | 10m2 |
| C | Nhà vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤2m-đất cấp I | BCVTC | 8,736 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,6m3, rộng ≤10m-đất cấp I | BCVTC | 0,3494 | 100m3 |
| 3 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | BCVTC | 10,5 | 100m |
| 4 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BCVTC | 0,0168 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BCVTC | 1,68 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BCVTC | 0,0248 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BCVTC | 3,1158 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BCVTC | 0,0777 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BCVTC | 0,1773 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BCVTC | 0,1439 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BCVTC | 7,6507 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BCVTC | 0,85 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BCVTC | 83,0724 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | BCVTC | 8,8054 | m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | BCVTC | 1,92 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | BCVTC | 0,096 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | BCVTC | 0,238 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | BCVTC | 16 | 1cấu kiện |
| 19 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | BCVTC | 0,144 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BCVTC | 0,2928 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | BCVTC | 0,2928 | 100m3 |
| 22 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | BCVTC | 0,4059 | 100m3 |
| 23 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BCVTC | 10,1475 | m3 |
| 24 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | BCVTC | 16,3556 | 100m |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BCVTC | 4,0522 | m3 |
| 26 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | BCVTC | 0,1092 | 100m2 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4 | BCVTC | 9,2818 | m3 |
| 28 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | BCVTC | 2,931 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BCVTC | 0,3789 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BCVTC | 0,5024 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | BCVTC | 0,5392 | tấn |
| 32 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BCVTC | 0,3781 | 100m2 |
| 33 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BCVTC | 7,3716 | m3 |
| 34 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BCVTC | 0,3245 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | BCVTC | 0,1829 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | BCVTC | 0,1829 | 100m3 |
| 37 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | BCVTC | 1,0159 | 100m3 |
| 38 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | BCVTC | 4,237 | m3 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BCVTC | 3,1647 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | BCVTC | 0,3082 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BCVTC | 0,083 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | BCVTC | 0,4669 | tấn |
| 43 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | BCVTC | 5,0052 | m3 |
| 44 | Ván khuôn gỗ sàn mái | BCVTC | 0,4677 | 100m2 |
| 45 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | BCVTC | 0,6826 | tấn |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BCVTC | 21,5428 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BCVTC | 3,2679 | m3 |
| 48 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BCVTC | 103,1784 | m2 |
| 49 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | BCVTC | 60,958 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BCVTC | 13,42 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM M75 | BCVTC | 43,7864 | m2 |
| 52 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | BCVTC | 46,763 | m2 |
| 53 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | BCVTC | 119,5615 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | BCVTC | 28,108 | m2 |
| 55 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | BCVTC | 11,664 | m2 |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | BCVTC | 60,68 | m |
| 57 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | BCVTC | 221,3428 | m2 |
| 58 | Gia công sản xuât, lắp đặt máng INOX 304 dày 1,8ly | BCVTC | 40,11 | kg |
| 59 | Tấm ngăn vệ sinh compact, phụ kiện Inox 304 | BCVTC | 4,95 | m2 |
| 60 | Sản xuất lắp đặt cửa đi, cửa nhựa lõi thép | BCVTC | 12,88 | m2 |
| 61 | Sản xuất lắp đặt cửa sổ, cửa nhựa lõi thép | BCVTC | 2 | m2 |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | BCVTC | 0,15 | 100m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 27mm | BCVTC | 0,89 | 100m |
| 64 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | BCVTC | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm | BCVTC | 32 | cái |
| 66 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | BCVTC | 3 | cái |
| 67 | Lắp đặt Tê nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 27mm | BCVTC | 26 | cái |
| 68 | Lắp đặt xí xổm | BCVTC | 8 | bộ |
| 69 | Cò xịt xí xổm | BCVTC | 12 | cái |
| 70 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | BCVTC | 4 | bộ |
| 71 | xi phông chậu rửa | BCVTC | 4 | bộ |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | BCVTC | 4 | bộ |
| 73 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | BCVTC | 10 | cái |
| 74 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | BCVTC | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | BCVTC | 8 | cái |
| 76 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | BCVTC | 1 | bể |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | BCVTC | 0,844 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | BCVTC | 0,3 | 100m |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm | BCVTC | 26 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | BCVTC | 5 | cái |
| 81 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm ( nhân công, máy x1,5) | BCVTC | 16 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm (nhân công, máy x1,5) | BCVTC | 5 | cái |
| 83 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | BCVTC | 4 | bộ |
| 84 | Lắp đặt ô cắm đôi | BCVTC | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | BCVTC | 2 | cái |
| 86 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | BCVTC | 35 | m |
| 87 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x 1mm2 | BCVTC | 25 | m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | BCVTC | 25 | m |
| 89 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | BCVTC | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | BCVTC | 3 | hộp |
| 91 | tủ điện mạ kẽm | BCVTC | 1 | cái |
| 92 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | BCVTC | 3,555 | m3 |
| 93 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | BCVTC | 0,7012 | m3 |
| 94 | Xây móng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | BCVTC | 1,7621 | m3 |
| 95 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | BCVTC | 0,4043 | m3 |
| 96 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | BCVTC | 0,0116 | tấn |
| 97 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | BCVTC | 0,0614 | tấn |
| 98 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | BCVTC | 0,0368 | 100m2 |
| 99 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | BCVTC | 0,0912 | 100m3 |
| 100 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | BCVTC | 1,98 | m3 |
| 101 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | BCVTC | 19,8 | m2 |
| 102 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BCVTC | 1,1891 | m3 |
| 103 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | BCVTC | 0,6699 | m3 |
| 104 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | BCVTC | 0,2695 | m3 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | BCVTC | 0,0049 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | BCVTC | 0,0226 | tấn |
| 107 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | BCVTC | 0,0245 | 100m2 |
| 108 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | BCVTC | 23,275 | m2 |
| 109 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | BCVTC | 5,2096 | m2 |
| 110 | Láng granitô cầu thang | BCVTC | 6,8022 | m2 |
| 111 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | BCVTC | 0,0359 | tấn |
| 112 | Gia công cột bằng thép hình | BCVTC | 0,0326 | tấn |
| 113 | Gia công xà gồ thép | BCVTC | 0,1098 | tấn |
| 114 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | BCVTC | 0,0359 | tấn |
| 115 | Lắp cột thép các loại | BCVTC | 0,0326 | tấn |
| 116 | Lắp dựng xà gồ thép | BCVTC | 0,1098 | tấn |
| 117 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | BCVTC | 0,2597 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi