Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741616-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình huyện Điện Biên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200686945 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 16:36:00 đến ngày 2020-07-28 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,115,651,701 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DẪN DÒNG THI CÔNG | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp II | 2,1105 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 7,0763 | 100m3 | |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào, đất cấp III | 4,966 | 100m3 | |
| B | KÈ BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào nền + móng kè, bằng máy đào, đất cấp II | 7,519 | 100m3 | |
| 2 | Đào nền + móng kè, bằng máy đào, đào đất cấp III | 13,997 | 100m3 | |
| 3 | Đắp đất nền bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 12,49 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất ra bãi tập kết bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 18,7692 | 100m3 | |
| 5 | Đào san đất từ bãi tập kết về để đắp bằng máy đào, đất cấp III | 18,7692 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất từ bãi tập kết về để đắp bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III | 18,7692 | 100m3 | |
| 7 | Xúc đất rải dọc tuyến để đắp bằng máy đào, đất cấp III | 18,7692 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất đào nền + móng kè bằng ôtô tự đổ ra bãi thải, phạm vi <=500m | 16,5179 | 100m3 | |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, mác 100 | 29,12 | m3 | |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, mác 200 | 311,11 | m3 | |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài | 1,8999 | 100m2 | |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường, mác 200 | 275,62 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | 19,4732 | 100m2 | |
| 14 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 0,4275 | 100m3 | |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | 45,25 | m2 | |
| 16 | Lắp đặt ống, đường kính ống 50mm | 1,4761 | 100m | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng kè, đường kính <=10 mm | 6,2413 | tấn | |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 8,6885 | tấn | |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường kè + bản chống, đường kính <=10 mm, tường cao <= 4 m | 5,4003 | tấn | |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tường kè + bản chống, đường kính <=18 mm, tường cao <= 4 m | 7,9002 | tấn | |
| 21 | Bơm nước hố móng | 5 | ca | |
| 22 | Ca máy đào sửa đường vận chuyển vật liệu | 22 | ca | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi