Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200742451-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN HỖ TRỢ KINH DOANH CHO NÔNG HỘ XÃ VĂN VŨ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200665734 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | VỐN VAY IFAD VÀ NSNN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 08:44:00 đến ngày 2020-07-24 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 713,119,735 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,600,000 VNĐ ((Mười triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,3344 | 100m3 |
| 2 | Đắp nền đường, độ chặt K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,0098 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,472 | m3 |
| 4 | Đào nền đường, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8397 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 463,0325 | m3 |
| 6 | Đào nền đường, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,9762 | 100m3 |
| 7 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,56 | m3 |
| 8 | Đào đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,7664 | 100m3 |
| 9 | Đánh cấp, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,3325 | m3 |
| 10 | Đánh cấp, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,5132 | 100m3 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2165 | m3 |
| 2 | Đào móng, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9911 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,308 | 100m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây móng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,59 | m3 |
| 5 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,59 | m3 |
| 6 | Xây đá hộc, xây gia cố, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,02 | m3 |
| 7 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống , đường kính <= 10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,222 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,414 | 100m2 |
| 10 | Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | ống cống |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| C | BIỂN BÁO TÊN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào móng , đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | m3 |
| 2 | Bê tông chân cột mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,125 | m3 |
| 3 | Bê tông thân +biển báo mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0945 | m3 |
| 4 | Ván khuôn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0093 | 100m2 |
| 5 | Sơn phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | m2 |
| 6 | Cốt thép cột, đường kính <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0127 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi