Gói thầu: Gói thầu số 02; Thi công cải tạo công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200742013-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/07/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Chi nhánh Hà Tĩnh
Tên gói thầu Gói thầu số 02; Thi công cải tạo công trình
Số hiệu KHLCNT 20200741856
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn điều lệ BIDV và Chi phí
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-15 17:06:00 đến ngày 2020-07-22 17:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,145,998,482 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO TRỤ SỞ LÀM VIỆC NGÂN HÀNG BIDV HÀ TĨNH
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Mô tả KT theo chương V 24,869 100m2
2 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường ngoài Mô tả KT theo chương V 2.657,587 m2
3 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường trong Mô tả KT theo chương V 1.156,798 m2
4 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mô tả KT theo chương V 52,64 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mô tả KT theo chương V 10,447 m3
6 Phá dỡ nền gạch Ceramic Mô tả KT theo chương V 163,499 m2
7 Tháo dỡ gạch ốp tường Mô tả KT theo chương V 495,277 m2
8 Phá lớp vữa trát trần Mô tả KT theo chương V 162,729 m2
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mô tả KT theo chương V 14 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mô tả KT theo chương V 14 bộ
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Mô tả KT theo chương V 40 bộ
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác, gương soi Mô tả KT theo chương V 14 bộ
13 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác, hộp đựng giấy vệ sinh Mô tả KT theo chương V 14 bộ
14 Tháo dỡ hệ thống đường ống cấp thoát nước Mô tả KT theo chương V 1 toàn bộ
15 Tháo dỡ hệ thống điện chiếu sáng Mô tả KT theo chương V 1 toàn bộ
16 Tháo dỡ vách kính Mô tả KT theo chương V 30,158 m2
17 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Mô tả KT theo chương V 51,219 m3
18 Vận chuyển phế thải bằng ô tô - 5,0T Mô tả KT theo chương V 51,219 m3
19 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Mô tả KT theo chương V 566,092 m2
20 Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 6,983 m3
21 Trát trần, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 162,729 m2
22 Quét lớp phụ gia chống thấm Sika AC400 trước lúc khò màng polime (định mức 1kg/1m2) Mô tả KT theo chương V 122,891 m2
23 Chống thấm bằng phương pháp khò màng polyme Mô tả KT theo chương V 122,891 m2
24 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,25m2, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 639,94 m2
25 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mô tả KT theo chương V 169,822 m2
26 Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay bằng cửa khung nhôm Việt Pháp, kính Việt Nhật dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 6,9 m2
27 Sản xuất, lắp dựng cửa đi mở quay bằng cửa gỗ công nghiệp MDF sơn PU màu cánh dán Mô tả KT theo chương V 29,19 m2
28 Nẹp cửa Mô tả KT theo chương V 113,4 m
29 Khuôn cửa 110 gỗ lim Mô tả KT theo chương V 110,88 m
30 Bản lề Mô tả KT theo chương V 49 cái
31 Chốt cửa thủy lực đóng mở tự động Mô tả KT theo chương V 21 cái
32 Khóa cửa Mô tả KT theo chương V 21 cái
33 Vách ngăn vệ sinh Compact HPL, dày 12mm Mô tả KT theo chương V 114,432 m2
34 Sản xuất, lắp dựng vách kính bằng khung nhôm Việt Pháp, kính Việt Nhật dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 26,588 m2
35 Sản xuất, lắp dựng sổ mở hất bằng khung nhôm Việt Pháp, kính Việt Nhật dày 6,38mm (đã bao gồm phụ kiện) Mô tả KT theo chương V 3,57 m2
36 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả KT theo chương V 3.814,385 m2
37 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mô tả KT theo chương V 162,729 m2
38 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 2.657,587 m2
39 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mô tả KT theo chương V 1.319,527 m2
40 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - gạch ốp, lát các loại Mô tả KT theo chương V 80,976 10m2
41 Vận chuyển vật liệu lên cao bằng vận thăng lồng <= 3T - các loại sơn, bột (bột đá, bột bả..) Mô tả KT theo chương V 1,246 tấn
42 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn ốp trần 300x300 Mô tả KT theo chương V 40 bộ
43 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Mô tả KT theo chương V 14 cái
44 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả KT theo chương V 7 cái
45 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả KT theo chương V 7 cái
46 Lắp đặt ổ cắm đôi Mô tả KT theo chương V 7 cái
47 Lắp đặt thùng đun nước nóng Mô tả KT theo chương V 7 bộ
48 Máy sấy tay casa A610 hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 14 bộ
49 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Mô tả KT theo chương V 7 hộp
50 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25Ampe Mô tả KT theo chương V 7 cái
51 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x2,5mm2) Mô tả KT theo chương V 40 m
52 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 (2x1,5mm2) Mô tả KT theo chương V 180 m
53 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Mô tả KT theo chương V 220 m
54 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mô tả KT theo chương V 20 bộ
55 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 27mm, chiều dày 2,8mm Mô tả KT theo chương V 0,5 100m
56 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 34mm, chiều dày 2,9mm Mô tả KT theo chương V 0,4 100m
57 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 42mm, chiều dày 3,7mm Mô tả KT theo chương V 0,3 100m
58 Lắp đặt van chặn, đường kính van 34mm Mô tả KT theo chương V 7 cái
59 Lắp đặt van khóa, đường kính van 27mm Mô tả KT theo chương V 7 cái
60 Lắp đặt tê nhựa PPR D34x34 Mô tả KT theo chương V 49 cái
61 Lắp đặt tê nhựa PPR D34x27 Mô tả KT theo chương V 49 cái
62 Lắp đặt tê nhựa PPR D27x27 Mô tả KT theo chương V 56 cái
63 Lắp đặt co nhựa PPR D34 Mô tả KT theo chương V 21 cái
64 Lắp đặt co nhựa PPR D42 Mô tả KT theo chương V 15 cái
65 Lắp đặt co nhựa PPR D27 Mô tả KT theo chương V 49 cái
66 Lắp đặt co nhựa PPR D21x27 Mô tả KT theo chương V 49 cái
67 Măng sông PPR D34 Mô tả KT theo chương V 28 cái
68 Măng sông PPR D27 Mô tả KT theo chương V 28 cái
69 Măng sông PPR D42 Mô tả KT theo chương V 10 cái
70 Lắp nút bịt nhựa PPR D34 Mô tả KT theo chương V 7 cái
71 Lắp nút bịt nhựa PPR D27 Mô tả KT theo chương V 49 cái
72 Lắp đặt cút nhựa PPR ren ngoài D27x1/2 Mô tả KT theo chương V 49 cái
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm Mô tả KT theo chương V 2,39 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Mô tả KT theo chương V 1,35 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm Mô tả KT theo chương V 0,7 100m
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 48mm Mô tả KT theo chương V 0,5 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm Mô tả KT theo chương V 0,4 100m
78 Lắp đặt Y nhựa PVC D110 Mô tả KT theo chương V 35 cái
79 Lắp đặt Y nhựa PVC D90 Mô tả KT theo chương V 40 cái
80 Lắp đặt côn thu D90x76 Mô tả KT theo chương V 42 cái
81 Lắp đặt côn thu D76x48 Mô tả KT theo chương V 35 cái
82 Lắp đặt côn thu D48x32 Mô tả KT theo chương V 7 cái
83 Lắp đặt co nhựa PVC D110 Mô tả KT theo chương V 42 cái
84 Lắp đặt co nhựa PVC D90 Mô tả KT theo chương V 60 cái
85 Lắp đặt co nhựa PVC D76 Mô tả KT theo chương V 28 cái
86 Lắp đặt co nhựa PVC D48 Mô tả KT theo chương V 28 cái
87 Lắp đặt co nhựa PVC D32 Mô tả KT theo chương V 14 cái
88 Lắp đặt chậu xí bệt Casa CD1551 hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 26 bộ
89 Lắp đặt chậu rửa casa LF5254 hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 14 bộ
90 Lắp đặt vòi rửa gật gù casa BT 228C hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 14 bộ
91 Lắp đặt gương soi casa M710 hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 14 cái
92 Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng tự động casa U0266 + A654 hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 18 bộ
93 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mô tả KT theo chương V 42 cái
94 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả KT theo chương V 14 bộ
95 Máy bơm nước sinh hoạt Mô tả KT theo chương V 1 bộ
96 Van phao điện Mô tả KT theo chương V 1 cái
97 Lắp đặt sen tắm casa S773C hoặc tương đương Mô tả KT theo chương V 2 bộ
98 Sản xuất lắp đạt bàn đá màu xanh lam chậu rửa bao gồm cả giá đỡ Mô tả KT theo chương V 14 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->