Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200736226-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TƯ VẤN ĐỒNG THUẬN THÀNH |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200638173 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí ngoài khoán (chi thường xuyên) năm 2020 của Phòng Văn hóa và Thông tin |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 08:56:00 đến ngày 2020-07-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 671,755,543 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO | |||
| 1 | Phát rừng bằng thủ công, Phát rừng loại 2, mật độ cây TC/100 m2: >5 cây | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 17,56 | 100m2 |
| 2 | Đào san đất phạm vi <=100 m bằng máy ủi đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,268 | 100m3 |
| 3 | Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,6824 | 100m3 |
| 4 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 44,098 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 17,0085 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,9101 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,6472 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng cột hình vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,6362 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 31,0838 | m3 |
| 10 | Đào san đất phạm vi <=100 m bằng máy ủi <=320 CV, đất cấp II | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 2,3456 | 100m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn đà kiềng bằng ván ép, khung xương thép+cột chống bằng giáo ống chiều cao <=16m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,8422 | 100m2 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,241 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,7753 | tấn |
| 14 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 8,422 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, cao <=16 m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 1,1664 | 100m2 |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,1636 | tấn |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 0,5178 | tấn |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 5,832 | m3 |
| 19 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 11,976 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 272,09 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 120,96 | m2 |
| 22 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 12,8 | m |
| 23 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 4,0005 | 100m2 |
| 24 | Sản xuất khung sắt hàng rào B40 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 284,9148 | m2 |
| 25 | Lắp dựng khung sắt hàng rào B40 | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 284,9148 | m2 |
| 26 | Bả bằng matít vào tường ngoài nhà | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 272,09 | m2 |
| 27 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần, lanh tô, lam bê tông | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 120,96 | m2 |
| 28 | Sơn tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 393,05 | m2 |
| 29 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu tại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 87,5652 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi