Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả chi phí nghiệm thu đóng điện và thanh lý vật tư thu hồi)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200740068-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Đầu tư và xây dựng Bảo Nhật |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (bao gồm cả chi phí nghiệm thu đóng điện và thanh lý vật tư thu hồi) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200740025 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn GPMB của dự án đường nối thành phố Thanh Hóa với cảng hàng không Thọ Xuân đoạn từ cầu Nỏ Hẻn đến đường tỉnh 514 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 08:59:00 đến ngày 2020-07-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,991,169,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp đường dây hạ áp | |||
| 1 | Cột LT 10 NPC.4.3 ngọn 190 x gốc 323 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 12 | cột |
| 2 | Móng cột MT-2C cho cột đôi 2LT-10m sâu 2,0m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | móng |
| 3 | Xà đỡ đầu cáp cột đôi ngang XĐĐC-2TN | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | bộ |
| 4 | Xà néo 3 pha 4 dây cột tròn đơn XN4-1T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | bộ |
| 5 | Sứ hạ thế A30 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 32 | Qủa |
| 6 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột vuông đơn CDVX-1V | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | bộ |
| 7 | Cổ dề cáp vặn xoắn cột tròn đôi CDVX-2T | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | bộ |
| 8 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x(25-70) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | cái |
| 9 | Kẹp hãm cáp vặn xoắn KH-4x(95-120) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | cái |
| 10 | Cáp vặn xoắn làm mới ABC-4x50mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 82 | m |
| 11 | Cáp vặn xoắn làm mới ABC-4x120mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 73 | m |
| 12 | Tiếp địa RC-2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | bộ |
| 13 | Bịt đầu cáp | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 32 | BĐC |
| 14 | Ghíp nhôm 3BL(25-150) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 64 | cái |
| 15 | Ghíp đồng nhôm hòm công tơ 2BL(25-150) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 38 | cái |
| 16 | Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC-2x16mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 40 | m |
| 17 | Dây nguồn công tơ Cu/XLPE/PVC-2x25mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 32 | m |
| 18 | Lắp mới Hòm công tơ H2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 5 | Hòm |
| 19 | Lắp mới Hòm công tơ H4 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | Hòm |
| 20 | Hộp cầu đấu lắp mới có cầu dao 4 cực 100A | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | Hòm |
| 21 | Gông treo hòm công tơ cột tròn đơn | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | cái |
| 22 | Dây sau công tơ Cu/XLPE/PVC-2x6mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 780 | m |
| 23 | Dây nguồn hộp cầu đấu Cu/XLPE/PVC-4x50mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 5 | m |
| 24 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 16 | cái |
| 25 | Đầu cốt đồng nhôm AM120 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | cái |
| 26 | Đai thép + Khóa đai | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 24 | bộ |
| 27 | Dây thép Ø 4 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 780 | m |
| 28 | Băng dính cách điện | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 10 | Cuộn |
| 29 | Dây nhị thứ Cu/XLPE/PVC-1x4mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 39 | m |
| 30 | Áp tô mát 63A-1 pha | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 26 | Cái |
| 31 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x70mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 288 | m |
| 32 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 131 | m |
| 33 | Rãnh cáp 0,4kV đi dưới đường đất 1 cáp | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 162 | m |
| 34 | Rãnh cáp 0,4kV đi dưới đường Bê tông 1 cáp | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 100 | m |
| 35 | Khoan ngầm cáp hạ thế qua đường 1 ống | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 60 | m |
| 36 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 105/80 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 378 | m |
| 37 | Ống thép D125 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 243 | m |
| 38 | Colie ôm cáp và ống thép bảo vệ cột đơn | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | bộ |
| 39 | Đầu cáp 4M HTS-4x70mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | bộ |
| 40 | Đầu cáp 4M HTS-4x120mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 2 | bộ |
| 41 | Cột mốc báo hiệu cáp ngầm | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 32 | Cột |
| 42 | Vận chuyển đường dài | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | ca |
| B | Phần thu hồi đường dây hạ áp | |||
| 1 | Thu hồi cột H 6,5m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | cột |
| 2 | Thu hồi cột LT-10m | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 8 | cột |
| 3 | Tháo dỡ dây dẫn AV35mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 447 | m |
| 4 | Tháo dỡ dây dẫn AV50mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 254 | m |
| 5 | Tháo dỡ dây dẫn AV70mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 447 | m |
| 6 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ XĐ2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 3 | bộ |
| 7 | Tháo hạ thu hồi xà néo XN2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 4 | bộ |
| 8 | Tháo hạ thu hồi xà đỡ XĐ4 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Tháo hạ thu hồi xà néo XN4 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | bộ |
| 10 | Tháo hạ thu hồi sứ đứng A30 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 74 | quả |
| 11 | Vận chuyển đường dài | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | ca |
| C | Phần thí nghiệm đường dây hạ áp | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột trung, hạ thế | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 6 | bộ |
| 2 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | 1 | sợi |
| D | Thanh lý vật tư thu hồi (Giá trị vật tư thu hồi bán lại cho nhà thầu) | |||
| 1 | Dây dẫn AV35mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -447 | m |
| 2 | Dây dẫn AV50mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -254 | m |
| 3 | Dây dẫn AV70mm2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -447 | m |
| 4 | Xà đỡ XĐ2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -3 | Bộ |
| 5 | Xà néo XN2 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -4 | Bộ |
| 6 | Xà đỡ XĐ4 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -1 | Bộ |
| 7 | Xà néo XN4 | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -6 | Bộ |
| 8 | Sứ 0,4kV, lấy ty (1ty/0,06kg) | Theo Tiêu chuẩn phê duyệt | -74 | Qủa |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi