Gói thầu: Cung cấp VTTB và thi công sửa chữa tiếp địa giảm thiểu sự cố do sét các ĐZ 500kV Đông Bắc 3 quản lý
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200742892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Truyền Tải Điện Đông Bắc 3 |
| Tên gói thầu | Cung cấp VTTB và thi công sửa chữa tiếp địa giảm thiểu sự cố do sét các ĐZ 500kV Đông Bắc 3 quản lý |
| Số hiệu KHLCNT | 20200522020 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 08:55:00 đến ngày 2020-07-24 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 730,845,799 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa tiếp địa giảm thiểu sự cố do sét các vị trí 185, 186 ĐZ 500kV Quảng Ninh - Hiệp Hòa | |||
| 1 | Cung cấp và gia công tiếp địa mạ kẽm bằng thép dẹt CT3 40x5 mạ kẽm dài 40m hàn (kèm cờ tiếp địa) | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 754,68 | Kg |
| 2 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 bằng thủ công | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 177,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay độ chặt yêu cầu | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 177,6 | m3 |
| B | Sửa chữa tiếp địa giảm thiểu sự cố do sét vị trí 187 ĐZ 500kV Quảng Ninh - Hiệp Hòa | |||
| 1 | Cung cấp và gia công tiếp địa mạ kẽm bằng thép dẹt CT3 40x5 mạ kẽm dài 40m hàn (kèm cờ tiếp địa) | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 503,12 | Kg |
| 2 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 bằng thủ công | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 118 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay độ chặt yêu cầu | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 118 | m3 |
| C | Sửa chữa tiếp địa giảm thiểu sự cố do sét các vị trí 188, 189 ĐZ 500kV Quảng Ninh - Hiệp Hòa | |||
| 1 | Cung cấp và gia công tiếp địa mạ kẽm bằng thép dẹt CT3 40x5 mạ kẽm dài 40m hàn (kèm cờ tiếp địa) | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 754,68 | Kg |
| 2 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 bằng thủ công | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 177,6 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay độ chặt yêu cầu | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 177,6 | m3 |
| D | Sửa chữa tiếp địa giảm thiểu sự cố do sét vị trí 483 ĐZ 500kV Sơn La - Hiệp Hòa | |||
| 1 | Cung cấp và gia công tiếp địa mạ kẽm bằng thép dẹt CT3 40x5 mạ kẽm dài 30m hàn (kèm cờ tiếp địa) | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 283,86 | Kg |
| 2 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 bằng thủ công | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 7,2 | m3 |
| 3 | Khoan giếng lắp tiếp địa ɸ=140. sâu 25m (đất) | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 150 | m |
| 4 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay độ chặt yêu cầu | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 9,5 | m3 |
| E | Sửa chữa tiếp địa giảm thiểu sự cố do sét vị trí 410, 411 ĐZ 500kV Sơn La - Hiệp Hòa | |||
| 1 | Cung cấp và gia công tiếp địa mạ kẽm bằng thép dẹt CT3 40x5 mạ kẽm dài 30m hàn (kèm cờ tiếp địa) | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 378,48 | Kg |
| 2 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 bằng thủ công | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 9,6 | m3 |
| 3 | Khoan giếng lắp tiếp địa ɸ=140. sâu 25m (đất) | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 200 | m |
| 4 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay độ chặt yêu cầu | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 12,67 | m3 |
| F | Sửa chữa tiếp địa giảm thiểu sự cố do sét vị trí 412, 414 ĐZ 500kV Sơn La - Hiệp Hòa | |||
| 1 | Cung cấp và gia công tiếp địa mạ kẽm bằng thép dẹt CT3 40x5 mạ kẽm dài 30m hàn (kèm cờ tiếp địa) | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 378,48 | Kg |
| 2 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 bằng thủ công | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 9,6 | m3 |
| 3 | Khoan giếng lắp tiếp địa ɸ=140. sâu 25m (đất) | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 200 | m |
| 4 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay độ chặt yêu cầu | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 12,67 | m3 |
| G | Sửa chữa tiếp địa giảm thiểu sự cố do sét vị trí 417, 434 ĐZ 500kV Sơn La - Hiệp Hòa | |||
| 1 | Cung cấp và gia công tiếp địa mạ kẽm bằng thép dẹt CT3 40x5 mạ kẽm dài 30m hàn (kèm cờ tiếp địa) | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 378,48 | Kg |
| 2 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 bằng thủ công | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 9,6 | m3 |
| 3 | Khoan giếng lắp tiếp địa ɸ=140. sâu 25m (đất) | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 200 | m |
| 4 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay độ chặt yêu cầu | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 12,67 | m3 |
| H | Sửa chữa tiếp địa giảm thiểu sự cố do sét vị trí 454, 455 ĐZ 500kV Sơn La - Hiệp Hòa | |||
| 1 | Cung cấp và gia công tiếp địa mạ kẽm bằng thép dẹt CT3 40x5 mạ kẽm dài 30m hàn (kèm cờ tiếp địa) | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 378,48 | Kg |
| 2 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 bằng thủ công | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 9,6 | m3 |
| 3 | Khoan giếng lắp tiếp địa ɸ=140. sâu 25m (đất) | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 200 | m |
| 4 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay độ chặt yêu cầu | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 12,67 | m3 |
| I | Sửa chữa tiếp địa giảm thiểu sự cố do sét vị trí 461, 484 ĐZ 500kV Sơn La - Hiệp Hòa | |||
| 1 | Cung cấp và gia công tiếp địa mạ kẽm bằng thép dẹt CT3 40x5 mạ kẽm dài 30m hàn (kèm cờ tiếp địa) | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 378,48 | Kg |
| 2 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 bằng thủ công | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 9,6 | m3 |
| 3 | Khoan giếng lắp tiếp địa ɸ=140. sâu 25m (đất) | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 200 | m |
| 4 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay độ chặt yêu cầu | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 12,67 | m3 |
| J | Sửa chữa tiếp địa giảm thiểu sự cố do sét vị trí 542, 543 ĐZ 500kV Sơn La - Hiệp Hòa | |||
| 1 | Cung cấp và gia công tiếp địa mạ kẽm bằng thép dẹt CT3 40x5 mạ kẽm dài 30m hàn (kèm cờ tiếp địa) | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 283,86 | Kg |
| 2 | Đào rãnh tiếp địa đất cấp 2 bằng thủ công | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 7,2 | m3 |
| 3 | Khoan giếng lắp tiếp địa ɸ=140. sâu 25m (đất) | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 150 | m |
| 4 | Đắp đất bằng máy đầm đất cầm tay độ chặt yêu cầu | Chỉ dẫn đến chương V trong HSMT | 9,5 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi