Gói thầu: Thi công xây lắp và thiết bị xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200664122-01
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Cổ phần Tư vấn Kỹ thuật Xây dựng Đô thị Liên Thành
Tên gói thầu Thi công xây lắp và thiết bị xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200663970
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thị xã Tân Uyên
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 320 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-14 16:57:00 đến ngày 2020-07-24 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,179,122,398 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Khối đoàn thể
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 5,1693 100m3
2 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 8,6466 m3
3 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III chương V 9,3481 m3
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III chương V 17,2116 m3
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III chương V 1,0344 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III chương V 4,7869 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Đáp ứng mục III chương V 3,4616 tấn
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III chương V 4,8847 100m2
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 120,2226 m3
10 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 10,0184 m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III chương V 3,6814 100m3
12 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 29,1508 m3
13 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 49,5112 m3
14 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 5,8039 100m2
15 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 4,5134 m3
16 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 18,3092 m3
17 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 3,1379 100m2
18 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III chương V 0,6753 tấn
19 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III chương V 3,2489 tấn
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 1,1813 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 6,0646 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 0,6192 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 3,4288 tấn
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 7,7863 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Đáp ứng mục III chương V 0,3315 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 0,454 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 0,6122 tấn
28 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 75,1471 m3
29 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 8,6632 100m2
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 7,468 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 0,3767 tấn
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 13,8275 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Đáp ứng mục III chương V 1,918 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 0,602 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 0,8455 tấn
36 Gia công xà gồ, cầu phong, litô thép tráng kẽm C150x65x15x2.5 Đáp ứng mục III chương V 5,4555 tấn
37 Lắp dựng xà gồ thép, cầu phong, litô tráng kẽm C150x65x15x2.5 Đáp ứng mục III chương V 5,4555 tấn
38 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III chương V 0,5981 100m3
39 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III chương V 20,0246 m3
40 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III chương V 1,0234 m3
41 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 0,2047 100m2
42 Xây gạch không nung XMCL 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 5,8636 m3
43 Xây gạch không nung XMCL 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 0,7707 m3
44 Xây gạch không nung XMCL 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 1,35 m3
45 Xây gạch không nung XMCL 8x8x18 câu gạch không nung XMCL 4x8x18, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 157,1479 m3
46 Xây gạch không nung XMCL 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 27,4664 m3
47 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 889,3944 m2
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 1.134,3038 m2
49 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 103,2981 m2
50 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 115,2064 m2
51 Trát trần, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 753,945 m2
52 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 86,805 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 265,5283 m2
54 Bả bằng bột bả matit vào tường Đáp ứng mục III chương V 1.986,0082 m2
55 Bả bằng bột bả matit vào cột, dầm, trần Đáp ứng mục III chương V 1.221,4847 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III chương V 994,8825 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III chương V 2.231,2935 m2
58 Lát nền, sàn, gạch Thạch Anh 600x600, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 321,5525 m2
59 Lát nền, sàn, gạch Thạch Anh có vân nổi 600x600, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 252,2215 m2
60 Lát nền, sàn, gạch Thạch Anh nhám 600x600, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 26,1225 m2
61 Lát gạch ram dốc bằng gạch Terrazzo 400x400mm dày 30mm, vữa M75 Đáp ứng mục III chương V 14,5938 m2
62 Lát đá granite bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 22,1822 m2
63 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 33,72 m2
64 Ốp đá granite len chân cầu thang Đáp ứng mục III chương V 30,4 m
65 Kẻ join chống trượt cầu thang, bậc cấp Đáp ứng mục III chương V 335,85 m
66 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 252,2215 m2
67 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 321,5525 m2
68 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 26,1225 m2
69 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Thạch Anh 100x600 Đáp ứng mục III chương V 37,69 m2
70 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Thạch Anh 300x600, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 119,562 m2
71 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, đá tự nhiên 150x300 Đáp ứng mục III chương V 102,2981 m2
72 GCLD tay vịn inox SUS 304 D60, dày 1.5ly Đáp ứng mục III chương V 24,08 m
73 GCLD tay vịn gỗ căm xe D60 Đáp ứng mục III chương V 25,454 m
74 Sản xuất lan can tay vịn gỗ căm xe D60, inox hộp 38x38x1.2ly, inox hộp 50x50x1.2ly, inox hộp 25x25x1.2ly Đáp ứng mục III chương V 20,47 m
75 Lắp dựng lan can tay vịn gỗ căm xe D60, inox hộp 38x38x1.2ly, inox hộp 50x50x1.2ly, inox hộp 25x25x1.2ly Đáp ứng mục III chương V 22,517 m2
76 Cung cấp cửa nhôm hệ 1000 dày 1.2ly , kính trong cường lực trong dày 8ly, (bao gồm đầy đủ phụ kiện: bản lề, tay nắm, khoen móc khóa,chốt cài...) Đáp ứng mục III chương V 55,912 m2
77 Cung cấp cửa nhôm hệ 1000 dày 1.2ly, kính mờ dày 8ly (bao gồm phụ kiện: khoen móc khóa, tay nắm, bản lề, chốt cài ......) Đáp ứng mục III chương V 14,936 m2
78 GCLD vách ngăn Compact HPL dày 12mm (vách chịu nước) phụ kiện inox 304 Đáp ứng mục III chương V 10,08 m2
79 Cung cấp cửa sổ trượt khung nhôm hệ 888 kính trong dày 5ly, (bao gồm đầy đủ phụ kiện: khóa,chốt cài...) Đáp ứng mục III chương V 145,44 m2
80 Cung cấp cửa sổ bật khung nhôm hệ 888 kính dày 5ly, (bao gồm đầy đủ phụ kiện: bản lề, chốt cài...) Đáp ứng mục III chương V 3,24 m2
81 "Khung sắt hình bảo vệ cửa sổ: sắt la bản rộng 50 dày 5 ly; sắt hộp 20x40 dày 1,2 ly; sắt la bản rộng 30 dày 4 ly" Đáp ứng mục III chương V 145,44 m2
82 Cung cấp vách kinh khung nhôm hệ 1000 chia ô kiểu, dày 1.2ly, kính trong cường lực dày 8ly Đáp ứng mục III chương V 53,0537 m2
83 Lắp dựng hoa sắt cửa Đáp ứng mục III chương V 145,44 m2
84 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III chương V 145,44 m2
85 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Đáp ứng mục III chương V 219,528 m2
86 Vách kính khung nhôm mặt tiền Đáp ứng mục III chương V 52,0537 m2
87 Lắp đặt ống thoát tràn sắt tráng kẽm D34 dày 1.2 ly, dài 350 Đáp ứng mục III chương V 0,1225 100m
88 Lắp đặt ống thoát tràn sắt tráng kẽm D27 dày 1.2 ly, dài 290 Đáp ứng mục III chương V 0,0261 100m
89 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng mục III chương V 101,2475 m2
90 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 86,805 m2
91 Trát phào phức tạp, chỉ đắp nổi Đáp ứng mục III chương V 640,494 m
92 Trát phào chỉ phức tạp trang trí chân, đỉnh hộp gen, trát biểu tượng Quốc Huy Đáp ứng mục III chương V 57 cái
93 Trát gờ chắn nước, chỉ âm vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 937,949 m
94 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Đáp ứng mục III chương V 352,596 m2
95 Keo xi măng skimcoat (1.2kg/m2) Đáp ứng mục III chương V 423,1152 kg
96 Sản xuất thang lắp dựng inox dọc D42 dày 1,2ly, inox dọc D32 dày 1,2ly, CK 300 Đáp ứng mục III chương V 1,44 m2
97 GCLD Cửa lên mái bằng inox 304 dày 2 ly, khung cửa thép hộp 20x40 dày 2ly được sơn 1 lớp chống rỉ, 2 lớp sơn dầu. Đáp ứng mục III chương V 1 Cái
98 Ổ khóa cửa Đáp ứng mục III chương V 1 cái
99 Cung cấp và lắp dựng con tiện bê tông 17.5x17.5x60cm Đáp ứng mục III chương V 55 Cái
100 Đóng trần nhựa tổng hợp khung nhôm nổi dày 5mm Đáp ứng mục III chương V 29,36 m2
101 Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5zem Đáp ứng mục III chương V 0,4428 100m2
102 Lợp mái ngói 10 v/m2, phủ lớp chống rêu mốc Đáp ứng mục III chương V 4,2356 100m2
103 Gia công lắp đặt diềm mái bọc tole Đáp ứng mục III chương V 59,1 m
104 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Đáp ứng mục III chương V 11,1004 100m2
105 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km Đáp ứng mục III chương V 24,622 10m3
106 Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Đáp ứng mục III chương V 50,9411 10 tấn
107 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 Đáp ứng mục III chương V 3,5978 100m3
108 Vận chuyển vữa bê tông 8km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 Đáp ứng mục III chương V 28,7824 100m3
B Hồ nước ngầm, hầm thấm, nhà che máy bơm
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 2,3686 100m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III chương V 0,7628 100m3
3 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III chương V 5,5776 m3
4 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 27,699 m3
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 8,642 m3
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 17,0195 m3
7 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Đáp ứng mục III chương V 0,1574 100m2
8 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 0,174 100m2
9 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 1,6962 100m2
10 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 0,6428 100m2
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III chương V 3,0101 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III chương V 2,5448 tấn
13 Lắp đặt tấm waterstop tại mạch ngừng thi công Đáp ứng mục III chương V 41,2 m
14 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng mục III chương V 181,78 m2
15 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 178,37 m2
16 Lát nền, sàn, gạch men 300x600, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 3,41 m2
17 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 300x600, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 11,25 m2
18 Cung cấp và lắp đặt thang leo, thanh đứng inox 304 D42 dày 1.2ly, thanh ngang inox 304 D32 dày 1.2ly ck300, gồm bát đuôi cá Đáp ứng mục III chương V 1,12 m2
19 Cung cấp và lắp đặt nắp thăm che hố thăm, bao bọc thanh V inox SUS 304 50x50x5, tấm inox SUS 304 dày 1mm, hàn mặt trên, gồm bản lề cối D10 inox sus 304, kích thước 1000x1000 Đáp ứng mục III chương V 2 cái
20 Ổ khóa nắp bể Đáp ứng mục III chương V 4 cái
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 3,767 100m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III chương V 1,5583 100m3
23 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III chương V 4,3104 m3
24 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 20,6534 m3
25 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 0,896 m3
26 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 16,86 m3
27 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 10,6607 m3
28 Lớp đá 4x6 Đáp ứng mục III chương V 0,3247 100m3
29 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III chương V 0,6118 100m2
30 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 0,1792 100m2
31 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 0,5136 100m2
32 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 1,1296 100m2
33 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 1,0661 100m2
34 Thi công đặt ống PVC D60 vào tường hầm thấm, đoạn 200 Đáp ứng mục III chương V 176 đoạn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Đáp ứng mục III chương V 0,2826 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Đáp ứng mục III chương V 0,9405 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III chương V 0,1733 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III chương V 0,9332 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III chương V 10,549 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 1,4038 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 0,0064 tấn
42 Cắt joint rộng 20, sâu 30 cách khoảng 2000x2000 bề mặt hầm thấm Đáp ứng mục III chương V 11,3 10m
43 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 0,145 m3
44 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III chương V 0,0072 100m2
45 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng mục III chương V 0,0078 tấn
46 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Đáp ứng mục III chương V 2 cái
47 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III chương V 0,0338 m3
48 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Đáp ứng mục III chương V 0,009 100m2
49 Xây gạch không nung XMCL 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 0,0696 m3
50 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 3,48 m2
51 Che tường, lợp mái bằng tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem Đáp ứng mục III chương V 0,3831 100m2
52 Gia công xà gồ thép, khung bao che V50x50x5 Đáp ứng mục III chương V 0,3427 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép, khung bao che V50x50x5 Đáp ứng mục III chương V 0,3427 tấn
54 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III chương V 18,178 m2
55 Ổ khóa cửa Đáp ứng mục III chương V 2 cái
56 GCLD bông sắt vuông đặc 16x16, bảo vệ đầu mái nhà che máy bơm Đáp ứng mục III chương V 1,2168 m2
57 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km Đáp ứng mục III chương V 60,84 10m3
58 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Đáp ứng mục III chương V 51,2318 10 tấn
59 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 Đáp ứng mục III chương V 1,1404 100m3
60 Vận chuyển vữa bê tông 8km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 Đáp ứng mục III chương V 9,123 100m3
C San nền, sân đường, bó vỉa, cây xanh
1 Dọn dẹp mặt bằng Đáp ứng mục III chương V 11,942 100m2
2 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 0,7334 100m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III chương V 2,2383 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 1,972 100m3
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III chương V 23,7492 m3
6 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 39,582 m3
7 Cắt joint rộng 20, sâu 30 cách khoảng 2000x2000 mặt sân Đáp ứng mục III chương V 35,64 10m
8 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 3,0488 m3
9 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III chương V 0,5081 m3
10 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III chương V 2,2584 m3
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III chương V 0,2597 100m2
12 Trồng cây hồng lộc hình tháp cao 1-1,2m Đáp ứng mục III chương V 10 cây
13 Cung cấp đất hữu cơ Đáp ứng mục III chương V 15,294 m3
14 Trồng cỏ lá gừng Đáp ứng mục III chương V 0,7647 100m2
15 Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Đáp ứng mục III chương V 0,0606 10 tấn
16 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 Đáp ứng mục III chương V 0,6706 100m3
17 Vận chuyển vữa bê tông 8km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 Đáp ứng mục III chương V 5,3648 100m3
D Điện, nước, thông tin, chống sét tổng thể
1 Lắp đặt tủ điện MSB 1000x1200x300 Đáp ứng mục III chương V 1 tủ
2 Lắp đặt cần đèn STK D60+đèn led 100W Đáp ứng mục III chương V 2 cần đèn
3 Kéo rải cáp đồng trần 70mm2 Đáp ứng mục III chương V 20 m
4 Gia công và đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m Đáp ứng mục III chương V 4 cọc
5 Mối hàn hóa nhiệt Đáp ứng mục III chương V 4 mối
6 Hóa chất gem giảm điện trở đất (1 bao 11.3kg) Đáp ứng mục III chương V 11 bao
7 Lắp đặt cáp CXV 1x4Cx25mm2+E16mm2 Đáp ứng mục III chương V 1,2 100m
8 Lắp đặt cáp CXV 1x4Cx10mm2+E10mm2 Đáp ứng mục III chương V 2,8 100m
9 Lắp đặt cáp CXV 1x2Cx2.5mm2+E2.5mm2 Đáp ứng mục III chương V 0,5 100m
10 Lắp đặt cáp Fr/XLPE 1x4Cx25mm2+E16mm2 Đáp ứng mục III chương V 1,4 100m
11 Lắp đặt ống uPVC D90, PN6 Đáp ứng mục III chương V 5 100m
12 Lắp đặt ống uPVC D60, PN6 Đáp ứng mục III chương V 0,2 100m
13 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D25, dày 1.8mm Đáp ứng mục III chương V 50 m
14 Ngăn tủ bù công suất 3P-72kva Đáp ứng mục III chương V 1 bộ
15 Bộ điều khiển 6 bước Đáp ứng mục III chương V 1 bộ
16 Lắp đặt bộ đo đếm điện tử (ampe, volt, kwh...) Đáp ứng mục III chương V 1 cái
17 Lắp đặt bộ cắt sét 80KA-400V-4P Đáp ứng mục III chương V 1 bộ
18 Lắp đặt bộ bảo vệ quá áp, thấp áp, chạm đất Đáp ứng mục III chương V 1 bộ
19 Lắp đặt MCCB 3P-125A, 18KA Đáp ứng mục III chương V 1 cái
20 Lắp đặt MCB 3P-25A, 6KA Đáp ứng mục III chương V 6 cái
21 Lắp đặt contactor 3P-25A Đáp ứng mục III chương V 6 cái
22 Lắp đặt MCCB 4P-250A, 36KA Đáp ứng mục III chương V 1 cái
23 Lắp đặt MCCB 3P-250A, 36KA Đáp ứng mục III chương V 1 cái
24 Lắp đặt MCCB 3P-80A, 15KA Đáp ứng mục III chương V 5 cái
25 Lắp đặt MCCB 3P-50A, 15KA Đáp ứng mục III chương V 5 cái
26 Lắp đặt MCT 250/5A Đáp ứng mục III chương V 14 bộ
27 Lắp đặt ampe kế + công tắc chuyển mạch Đáp ứng mục III chương V 1 cái
28 Lắp đặt Vôn kế + công tắc chuyển mạch Đáp ứng mục III chương V 1 cái
29 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 1,2738 100m3
30 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III chương V 0,8043 100m3
31 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III chương V 0,284 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 0,4695 100m3
33 Cắt đường bê tông Đáp ứng mục III chương V 341,2 1m
34 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III chương V 5,4452 m3
35 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 9,2148 m3
36 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III chương V 1,521 m3
37 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III chương V 4,7322 m3
38 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 0,5868 100m2
39 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III chương V 0,729 m3
40 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Đáp ứng mục III chương V 9 cấu kiện
41 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng mục III chương V 0,4402 tấn
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III chương V 25,92 m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III chương V 0,1557 tấn
44 Lắp đặt bóng đèn tuýp led 1 bóng 1.2m + máng đơn chóa phản quang, 1x18w Đáp ứng mục III chương V 2 bộ
45 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + mặt nạ + đế âm Đáp ứng mục III chương V 1 cái
46 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D20, dày 1.4mm Đáp ứng mục III chương V 7 m
47 Lắp đặt dây CV 1Cx1.5mm2 Đáp ứng mục III chương V 21 m
48 Lắp đặt đồng hồ nước DN50 Đáp ứng mục III chương V 1 cái
49 Lắp đặt van khóa uPVC D60 Đáp ứng mục III chương V 3 cái
50 Lắp đặt van khóa uPVC D34 Đáp ứng mục III chương V 2 cái
51 Lắp đặt lup pê D34 Đáp ứng mục III chương V 2 cái
52 Lắp đặt van 1 chiều uPVC D60 Đáp ứng mục III chương V 1 cái
53 Lắp đặt van 1 chiều uPVC D34 Đáp ứng mục III chương V 2 cái
54 Lắp đặt Y lọc đồng D34 Đáp ứng mục III chương V 2 cái
55 Lắp đặt đồng hồ đo áp 0-7BAR Đáp ứng mục III chương V 2 cái
56 Lắp đặt ống uPVC D60, PN9 Đáp ứng mục III chương V 1,3 100m
57 Lắp đặt ống uPVC D34, PN12 Đáp ứng mục III chương V 0,7 100m
58 Lắp đặt T uPVC D34 Đáp ứng mục III chương V 4 cái
59 Lắp đặt co uPVC D34 Đáp ứng mục III chương V 12 cái
60 Lắp đặt T uPVC D60 Đáp ứng mục III chương V 4 cái
61 Lắp đặt co uPVC D60 Đáp ứng mục III chương V 10 cái
62 Lắp đặt van phao cơ thân đồng D60 Đáp ứng mục III chương V 2 cái
63 Tủ bơm nước sơn tĩnh điện IP65 600x800x200 (bao gồm toàn bộ thiết bị) Đáp ứng mục III chương V 1 tủ
64 Lắp đặt cáp CXV 1x2Cx1.5mm2 (tín hiệu phao) Đáp ứng mục III chương V 70 m
65 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D25, dày 1.8mm Đáp ứng mục III chương V 70 m
66 Lắp đặt nối giảm uPVC D60-D27 Đáp ứng mục III chương V 1 cái
67 Lắp đặt ống uPVC D27, PN12 Đáp ứng mục III chương V 0,3 100m
68 Lắp đặt T uPVC D27 Đáp ứng mục III chương V 1 cái
69 Lắp đặt co uPVC D27 Đáp ứng mục III chương V 3 cái
70 Lắp đặt van khóa uPVC D27 Đáp ứng mục III chương V 2 cái
71 Lắp đặt cáp CXV 1x4CX4.0mm2 Đáp ứng mục III chương V 10 m
72 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 0,2206 100m3
73 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III chương V 0,1111 100m3
74 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III chương V 0,1095 100m3
75 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 0,1095 100m3
76 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III chương V 0,048 m3
77 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Đáp ứng mục III chương V 0,008 100m2
78 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 2,4358 100m3
79 Cắt đường bê tông Đáp ứng mục III chương V 90 1m
80 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III chương V 0,81 m3
81 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 1,35 m3
82 Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông Đáp ứng mục III chương V 0,144 100m2
83 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III chương V 8,8844 m3
84 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III chương V 8,372 m3
85 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 1,723 m3
86 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 3,128 m3
87 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 0,193 m3
88 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III chương V 0,7174 100m3
89 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III chương V 0,5597 100m3
90 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 1,8761 100m3
91 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Đáp ứng mục III chương V 0,2653 100m2
92 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Đáp ứng mục III chương V 0,1856 100m2
93 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 0,2932 100m2
94 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 0,0161 100m2
95 Xây gạch không nung XMCL 8x8x18 câu gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 28,8162 m3
96 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 29,368 m2
97 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 178,9552 m2
98 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Đáp ứng mục III chương V 24,36 m2
99 Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Đáp ứng mục III chương V 2,25 m2
100 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III chương V 4,0832 m3
101 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Đáp ứng mục III chương V 74 cái
102 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng mục III chương V 0,2717 tấn
103 Gia công các kết cấu thép góc bao che cạnh nắp đan Đáp ứng mục III chương V 0,4878 tấn
104 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III chương V 16,128 m2
105 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III chương V 0,0748 tấn
106 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III chương V 0,6112 tấn
107 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Đáp ứng mục III chương V 0,1975 100m2
108 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Đáp ứng mục III chương V 14,85 m2
109 Lắp đặt waterstop bể XLNT Đáp ứng mục III chương V 6,8 m
110 Lắp đặt gối cống D400 Đáp ứng mục III chương V 33 cái
111 Lắp đặt cống BTLT D400, L=4m Đáp ứng mục III chương V 11 đoạn ống
112 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Đáp ứng mục III chương V 10 mối nối
113 Lắp đặt ống uPVC D114, PN9 Đáp ứng mục III chương V 0,12 100m
114 Lắp đặt lơi uPVC D114 Đáp ứng mục III chương V 2 cái
115 Lắp đặt ống uPVC D90, PN9 Đáp ứng mục III chương V 0,14 100m
116 Lắp đặt lơi uPVC D90 Đáp ứng mục III chương V 2 cái
117 Lắp đặt ống uPVC D168, PN9 Đáp ứng mục III chương V 2,4 100m
118 Lắp đặt lơi uPVC D168 Đáp ứng mục III chương V 22 cái
119 Phá bỏ hầm tự hoại hiện trạng Đáp ứng mục III chương V 1 hầm
120 Lắp đặt ống uPVC D60, PN6 Đáp ứng mục III chương V 2,6 100m
121 Lắp đặt cáp quang 4 Core Đáp ứng mục III chương V 1,3 100m
122 Lắp đặt chống sét lan truyền 1P+N, 20kA Đáp ứng mục III chương V 1 cái
123 Lắp đặt hộp đo điện trở Đáp ứng mục III chương V 1 hộp
124 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây đồng trần loại 16mm2 Đáp ứng mục III chương V 15 m
125 Gia công và đóng cọc tiếp địa D16, L=2.4m Đáp ứng mục III chương V 2 cọc
126 Mối hàn hóa nhiệt Đáp ứng mục III chương V 3 mối
127 Hóa chất ram gem giảm điện trở đất ( 1bao 11.3kg) Đáp ứng mục III chương V 4 bao
128 Trung tâm báo cháy 16 zone Đáp ứng mục III chương V 1 tủ
129 Lắp đặt cáp Fr 1x2Cx1.5mm2 Đáp ứng mục III chương V 2,7 100m
130 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 0,2822 100m3
131 Cắt đường bê tông Đáp ứng mục III chương V 26 1m
132 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III chương V 0,077 100m3
133 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III chương V 0,1298 100m3
134 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 0,1524 100m3
135 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III chương V 1,014 m3
136 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III chương V 3,2808 m3
137 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Đáp ứng mục III chương V 0,0312 100m2
138 Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Đáp ứng mục III chương V 0,3912 100m2
139 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III chương V 0,486 m3
140 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Đáp ứng mục III chương V 6 cái
141 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Đáp ứng mục III chương V 0,2935 tấn
142 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Đáp ứng mục III chương V 17,28 m2
143 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Đáp ứng mục III chương V 0,1038 tấn
144 Gạch thẻ làm dấu XMCL 4x8x18 Đáp ứng mục III chương V 186,1111 viên
145 Lắp đặt kim thu sét cổ điển D16, L=2m Đáp ứng mục III chương V 8 cái
146 Kéo rải dây chống sét loại cáp đồng trần 50mm2 Đáp ứng mục III chương V 100 m
147 Lắp đặt sứ đỡ cáp đồng trần 50mm2 Đáp ứng mục III chương V 12 sứ
148 Lắp đặt hộp đo điện trở Đáp ứng mục III chương V 2 hộp
149 Gia công và đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2.4m Đáp ứng mục III chương V 8 cọc
150 Mối hàn hóa nhiệt Đáp ứng mục III chương V 16 mối
151 Giếng khoan D50 H=30m Đáp ứng mục III chương V 2 giếng
152 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D32, dày 2.1mm Đáp ứng mục III chương V 40 m
153 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 0,2808 100m3
154 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III chương V 0,2808 100m3
155 Bê tông cột trụ đá mi M200 Đáp ứng mục III chương V 0,4125 m3
156 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Đáp ứng mục III chương V 7,2893 10m3
157 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Đáp ứng mục III chương V 3,4083 10 tấn
158 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 Đáp ứng mục III chương V 0,46 100m3
159 Vận chuyển vữa bê tông 8km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 Đáp ứng mục III chương V 3,68 100m3
E Điện, nước, thông tin khối chính
1 Lắp đặt bóng đèn tuýp led 2 bóng 1.2m + máng đôi, 2x20w, DAYLIGHT Đáp ứng mục III chương V 50 bộ
2 Lắp đặt bóng đèn tuýp led 1 bóng 1.2m + máng đơn, 1x20w, DAYLIGHT Đáp ứng mục III chương V 16 bộ
3 Lắp đặt bóng đèn tuýp led 1 bóng 0.6m + máng đơn, 1x10w, DAYLIGHT Đáp ứng mục III chương V 3 bộ
4 Lắp đặt đèn dĩa áp trần bóng led D355, 18w, DAYLIGHT Đáp ứng mục III chương V 6 bộ
5 Lắp đặt đèn downlingt bóng led D160, 12w, DAYLIGHT Đáp ứng mục III chương V 8 bộ
6 Lắp đặt quạt trần 75w Đáp ứng mục III chương V 1 cái
7 Lắp đặt quạt hút âm tường H100, 25W Đáp ứng mục III chương V 13 cái
8 Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + mặt nạ + đế âm Đáp ứng mục III chương V 5 cái
9 Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều + mặt nạ + đế âm Đáp ứng mục III chương V 17 cái
10 Lắp đặt công tắc ba 1 chiều + mặt nạ + đế âm Đáp ứng mục III chương V 6 cái
11 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + mặt nạ + đế âm Đáp ứng mục III chương V 8 cái
12 Lắp đặt dimmer quạt mặt 1 + mặt nạ + đế âm Đáp ứng mục III chương V 1 cái
13 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu + mặt nạ + đế âm (âm tường) Đáp ứng mục III chương V 43 cái
14 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu + mặt nạ + đế âm (âm sàn) Đáp ứng mục III chương V 9 cái
15 Lắp đặt máy điều hoà 1.0HP, 1.5HP, 2.0HP, 2.5HP, kèm dàn nóng loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) Đáp ứng mục III chương V 16 máy
16 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, ống gas 6.4/9.5 kèm bọc cách nhiệt Đáp ứng mục III chương V 0,08 100m
17 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, ống gas 6.4/12.7 kèm bọc cách nhiệt Đáp ứng mục III chương V 0,7 100m
18 Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, ống gas 9.5/15.9 kèm bọc cách nhiệt Đáp ứng mục III chương V 0,08 100m
19 Lắp đặt tủ âm tường 6 MOD (vỏ nhựa) Đáp ứng mục III chương V 1 tủ
20 Lắp đặt tủ âm tường 9 MOD (vỏ nhựa) Đáp ứng mục III chương V 10 tủ
21 Lắp đặt tủ âm tường 13 MOD (vỏ nhựa) Đáp ứng mục III chương V 1 tủ
22 Lắp đặt tủ STĐ 1000x800x250mm, dày 1.2mm Đáp ứng mục III chương V 1 tủ
23 Lắp đặt MCCB 4P-80A, 25kA Đáp ứng mục III chương V 1 cái
24 Lắp đặt MCB 4P-50A, 6kA Đáp ứng mục III chương V 1 cái
25 Lắp đặt MCB 3P-50A, 6kA Đáp ứng mục III chương V 2 cái
26 Lắp đặt MCB 1P-32A, 6kA Đáp ứng mục III chương V 6 cái
27 Lắp đặt MCB 2P-32A, 6kA Đáp ứng mục III chương V 5 cái
28 Lắp đặt MCB 2P-25A, 6kA Đáp ứng mục III chương V 5 cái
29 Lắp đặt MCB 1P-25A, 6kA Đáp ứng mục III chương V 5 cái
30 Lắp đặt MCB 2P-20A, 6kA Đáp ứng mục III chương V 1 cái
31 Lắp đặt MCB 1P-20A, 6kA Đáp ứng mục III chương V 2 cái
32 Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA 4.5kA Đáp ứng mục III chương V 11 cái
33 Lắp đặt MCB 1P-16A, 4.5kA Đáp ứng mục III chương V 27 cái
34 Lắp đặt MCB 1P-10A, 4.5kA Đáp ứng mục III chương V 16 cái
35 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D32, dày 2.1mm Đáp ứng mục III chương V 60 m
36 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D25, dày 1.8mm Đáp ứng mục III chương V 330 m
37 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D20, dày 1.55mm Đáp ứng mục III chương V 1.660 m
38 Lắp đặt dây CV 1Cx6mm2 Đáp ứng mục III chương V 300 m
39 Lắp đặt dây CV 1Cx4mm2 Đáp ứng mục III chương V 500 m
40 Lắp đặt dây CV 1Cx2.5mm2 Đáp ứng mục III chương V 1.200 m
41 Lắp đặt dây CV 1Cx1.5mm2 Đáp ứng mục III chương V 3.600 m
42 Lắp đặt dây CVV 4Cx10.0mm2 + E10.0mm2 Đáp ứng mục III chương V 8 m
43 Lắp đặt ống uPVC D27 Đáp ứng mục III chương V 0,48 100m
44 Lắp đặt co uPVC D27 Đáp ứng mục III chương V 32 cái
45 Lắp đặt Y giảm uPVC D90-D60 Đáp ứng mục III chương V 16 cái
46 Lắp đặt nối giảm uPVC D60-27 Đáp ứng mục III chương V 16 cái
47 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Đáp ứng mục III chương V 31,425 m2
48 Lắp đặt ống uPVC D60, PN9 Đáp ứng mục III chương V 0,1 100m
49 Lắp đặt ống uPVC D42, PN9 Đáp ứng mục III chương V 0,6 100m
50 Lắp đặt ống uPVC D27, PN12 Đáp ứng mục III chương V 1 100m
51 Lắp đặt co giảm uPVC D42/27 Đáp ứng mục III chương V 9 cái
52 Lắp đặt T giảm uPVC D42-D27 Đáp ứng mục III chương V 8 cái
53 Lắp đặt giảm uPVC D42-D27 Đáp ứng mục III chương V 11 cái
54 Lắp đặt co uPVC D60 Đáp ứng mục III chương V 4 cái
55 Lắp đặt T uPVC D60 Đáp ứng mục III chương V 1 cái
56 Lắp đặt co uPVC D27 Đáp ứng mục III chương V 30 cái
57 Lắp đặt T uPVC D27 Đáp ứng mục III chương V 30 cái
58 Lắp đặt giảm uPVC D27-D21 Đáp ứng mục III chương V 22 cái
59 Lắp đặt co ren ngoài uPVC D21 Đáp ứng mục III chương V 22 cái
60 Lắp đặt co ren trong uPVC D21 Đáp ứng mục III chương V 22 cái
61 Lắp đặt van khoá uPVC D60 Đáp ứng mục III chương V 1 cái
62 Lắp đặt van khoá uPVC D42 Đáp ứng mục III chương V 2 cái
63 Lắp đặt van khoá uPVC D27 Đáp ứng mục III chương V 5 cái
64 Lắp đặt van phao điện Đáp ứng mục III chương V 1 cái
65 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Đáp ứng mục III chương V 1 bể
66 Lắp đặt lavabo Đáp ứng mục III chương V 7 bộ
67 Lắp đặt vòi rửa lavabo Đáp ứng mục III chương V 7 bộ
68 Lắp đặt gương soi Đáp ứng mục III chương V 7 cái
69 Lắp đặt chậu xí bệt Đáp ứng mục III chương V 7 bộ
70 Lắp đặt vòi xịt vệ sinh Đáp ứng mục III chương V 7 cái
71 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Đáp ứng mục III chương V 7 cái
72 Lắp đặt chậu tiểu nam Đáp ứng mục III chương V 2 bộ
73 Lắp đặt vòi rửa nhà vệ sinh Đáp ứng mục III chương V 7 cái
74 Lắp đặt phễu thu sàn inox SUS 304 150x150 Đáp ứng mục III chương V 7 cái
75 Lắp đặt ống uPVC D114, PN9 Đáp ứng mục III chương V 0,4 100m
76 Lắp đặt ống uPVC D90, PN9 Đáp ứng mục III chương V 3,7 100m
77 Lắp đặt ống uPVC D60, PN9 Đáp ứng mục III chương V 0,4 100m
78 Lắp đặt lơi uPVC D90 Đáp ứng mục III chương V 75 cái
79 Lắp đặt thông tắc uPVC D90 Đáp ứng mục III chương V 4 cái
80 Lắp đặt bộ nối thông tắc uPVC D90 + nắp Đáp ứng mục III chương V 2 cái
81 Lắp đặt Y uPVC D90 Đáp ứng mục III chương V 26 cái
82 Lắp đặt thỏ uPVC D90 Đáp ứng mục III chương V 7 cái
83 Lắp đặt T cong giảm uPVC D90-D60 Đáp ứng mục III chương V 5 cái
84 Lắp đặt Y giảm uPVC D90-D60 Đáp ứng mục III chương V 4 cái
85 Lắp đặt lơi uPVC D60 Đáp ứng mục III chương V 16 cái
86 Lắp đặt Y giảm uPVC D114-D60 Đáp ứng mục III chương V 4 cái
87 Lắp đặt T cong uPVC D114 Đáp ứng mục III chương V 6 cái
88 Lắp đặt Y uPVC D114 Đáp ứng mục III chương V 6 cái
89 Lắp đặt lơi uPVC D114 Đáp ứng mục III chương V 12 cái
90 Cầu chắn rác inox D90 Đáp ứng mục III chương V 40 cái
91 Lắp đặt thông tắc uPVC D114 (bộ bích nối đơn) Đáp ứng mục III chương V 2 cái
92 Lắp đặt bộ nối thông tắc uPVC D114 + nắp Đáp ứng mục III chương V 2 cái
93 Lắp đặt bít trơn uPVC D114 Đáp ứng mục III chương V 10 cái
94 Lắp đặt bít trơn uPVC D90 Đáp ứng mục III chương V 50 cái
95 Lắp đặt bít trơn uPVC D60 Đáp ứng mục III chương V 10 cái
96 Ty treo D10 Đáp ứng mục III chương V 30 m
97 Lắp đặt ống uPVC D27, PN12 Đáp ứng mục III chương V 0,4 100m
98 Lắp đặt co uPVC D27 Đáp ứng mục III chương V 26 cái
99 Lắp đặt ổ cắm TEL + DATA + mặt nạ + đế âm tường Đáp ứng mục III chương V 8 cái
100 Lắp đặt ổ cắm DATA + TEL + mặt nạ âm sàn + đế sắt âm sàn Đáp ứng mục III chương V 8 cái
101 Lắp đặt bộ phát wifi Đáp ứng mục III chương V 2 bộ
102 Tủ RACK 18U Đáp ứng mục III chương V 1 tủ
103 Swith 24 port +path panel 24 port Đáp ứng mục III chương V 1 bộ
104 Modem Adsl 4 port Đáp ứng mục III chương V 1 bộ
105 Tổng đài 3 trung kế, 16 máy nhánh Đáp ứng mục III chương V 1 bộ
106 Phiến đấu dây IDF 20pair Đáp ứng mục III chương V 1 bộ
107 Lắp đặt cáp mạng tivi RG6 Đáp ứng mục III chương V 80 m
108 Lắp đặt cáp mạng CAT6 Đáp ứng mục III chương V 720 m
109 Lắp đặt cáp điện thoại 2 đôi Đáp ứng mục III chương V 640 m
110 Lắp đặt dây cáp CV1.5mm2 Đáp ứng mục III chương V 240 m
111 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D20, dày 1.55mm Đáp ứng mục III chương V 100 m
112 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D25, dày 1.8mm Đáp ứng mục III chương V 250 m
113 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D32, dày 2.1mm Đáp ứng mục III chương V 20 m
114 Lắp đặt hộp trung gian PVC 150x150x75 Đáp ứng mục III chương V 1 hộp
F PCCC tổng thể, khối chính
1 Lắp đặt hộp PCCC trong nhà + cuộn dây D50+ vòi lăng phun D50 Đáp ứng mục III chương V 15 hộp
2 Lắp đặt van khoá STK D60 Đáp ứng mục III chương V 15 cái
3 Lắp đặt họng chờ cấp nước PCCC D114, 2 đầu ra D65 Đáp ứng mục III chương V 1 cái
4 Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà + tủ chữa cháy ngoài nhà (gồm 2 cuộn dây D65+ 2 vòi lăng phun D65) Đáp ứng mục III chương V 4 cái
5 Lắp đặt ống STK D60x2.9mm Đáp ứng mục III chương V 0,2 100m
6 Lắp đặt ống STK D90x2.9mm Đáp ứng mục III chương V 0,95 100m
7 Lắp đặt ống STK D114x2.9mm Đáp ứng mục III chương V 2,5 100m
8 Lắp đặt co STK D114 Đáp ứng mục III chương V 12 cái
9 Lắp đặt co STK D90 Đáp ứng mục III chương V 18 cái
10 Lắp đặt co STK D60 Đáp ứng mục III chương V 30 cái
11 Lắp đặt tê giảm STK D90 ra D60 Đáp ứng mục III chương V 10 cái
12 Lắp đặt tê giảm STK D114 ra D90 Đáp ứng mục III chương V 18 cái
13 Lắp đặt tê STK D114 Đáp ứng mục III chương V 2 cái
14 Lắp đặt co giảm STK D90 ra D60 Đáp ứng mục III chương V 16 cái
15 Lắp đặt tủ DB-PCCC (tủ điều khiển bơm PCCC) Đáp ứng mục III chương V 1 tủ
16 Lắp đặt van 1 chiều STK D114 Đáp ứng mục III chương V 2 cái
17 Lắp đặt van 1 chiều STK D60 Đáp ứng mục III chương V 1 cái
18 Lắp đặt van khóa STK D114 Đáp ứng mục III chương V 2 cái
19 Lắp đặt van khóa STK D60 Đáp ứng mục III chương V 1 cái
20 Lắp đặt ống mềm chống rung D114mm Đáp ứng mục III chương V 2 cái
21 Lắp đặt ống mềm chống rung D60mm Đáp ứng mục III chương V 1 cái
22 Lắp đặt Y lược D114 Đáp ứng mục III chương V 2 cái
23 Lắp đặt Y lược D60 Đáp ứng mục III chương V 1 cái
24 Lắp đặt Fr/XLPE 1x3Cx25mm2 + E16mm2 ( cấp nguồn cho bơm) Đáp ứng mục III chương V 9 m
25 Lắp đặt Fr/XLPE 1x3Cx6.0mm2 + E6.0mm2 ( cấp nguồn cho bơm) Đáp ứng mục III chương V 9 m
26 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 0,143 100m3
27 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Đáp ứng mục III chương V 0,0746 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 0,143 100m3
29 Cắt đường bê tông Đáp ứng mục III chương V 90 1m
30 Bê tông lót nền đường tái lập đá 1x2 M150 Đáp ứng mục III chương V 0,54 m3
31 Bê tông nền đường, đá 1x2, mác 250 Đáp ứng mục III chương V 0,9 m3
32 Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường Đáp ứng mục III chương V 0,144 100m2
33 Lắp đặt đầu báo khói Đáp ứng mục III chương V 2,7 10 đầu
34 Lắp đặt nút nhấn khẩn Đáp ứng mục III chương V 1,2 5 nút
35 Lắp đặt chuông báo cháy Đáp ứng mục III chương V 1,2 5 chuông
36 Lắp đặt điện trở đầu cuối Đáp ứng mục III chương V 2 bộ
37 Lắp đặt cáp Fr 1x2Cx1.5mm2 Đáp ứng mục III chương V 380 m
38 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D20, dày 1.55mm Đáp ứng mục III chương V 60 m
39 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D25, dày 1.8mm Đáp ứng mục III chương V 135 m
40 Lắp đặt hộp trung gian 250x250x75 Đáp ứng mục III chương V 2 hộp
41 Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D20, dày 1.55mm Đáp ứng mục III chương V 140 m
42 Lắp đặt cáp Fr 1x2Cx1.5mm2 Đáp ứng mục III chương V 140 m
43 Lắp đặt dây CV 1Cx1,5mm2 Đáp ứng mục III chương V 140 m
44 Lắp đặt đèn thoát hiểm EXIT bóng led 5W có bộ lưu điện 2H Đáp ứng mục III chương V 0,8 5 đèn
45 Lắp đặt đèn sự cố EMERGENCY bóng led 2x3W có bộ lưu điện 2H Đáp ứng mục III chương V 1,8 5 đèn
46 Bình chữa cháy bột MFZ 8kg Đáp ứng mục III chương V 7 bình
47 Bình chữa cháy CO2 MT5 (5kg) Đáp ứng mục III chương V 7 bình
48 Bảng tiêu lệnh nội quy PCCC Đáp ứng mục III chương V 7 bảng
49 Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung Đáp ứng mục III chương V 3,42 m2
50 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km Đáp ứng mục III chương V 1,0453 10m3
51 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Đáp ứng mục III chương V 0,0222 10 tấn
G Trạm trung thế
1 Lắp đặt MCCB 3P-250A-36KA Đáp ứng mục III chương V 1 cái
2 Lắp đặt LBFCO 24KV-100A Đáp ứng mục III chương V 3 bộ
3 Lắp đặt LA 10KA-18KV Đáp ứng mục III chương V 3 bộ
4 Lắp đặt TU trung thế 8400/120V Đáp ứng mục III chương V 3 bộ
5 Lắp đặt TI trung thế 30/5A Đáp ứng mục III chương V 3 bộ
6 Lắp bộ công tơ điện 3 pha (điện tử) Đáp ứng mục III chương V 1 cái
7 Lắp đặt trụ trung thế BTLT 12m, lực đầu trụ350Kgf Đáp ứng mục III chương V 2 trụ
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Đáp ứng mục III chương V 6,864 m3
9 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Đáp ứng mục III chương V 0,0039 100m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III chương V 1,7087 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 Đáp ứng mục III chương V 0,924 m3
12 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Đáp ứng mục III chương V 1,386 m3
13 Lắp đặt neo bê tông 1.2m Đáp ứng mục III chương V 4 cái
14 Lắp đặt đà sắt V75x8-2.4m (4cóc) nhúng kẽm Đáp ứng mục III chương V 3 thanh
15 Lắp đặt đà sắt V75x8-3.2m (3cóc) nhúng kẽm Đáp ứng mục III chương V 5 thanh
16 Lắp đặt đà sắt V75x8-3.2m (0cóc) nhúng kẽm Đáp ứng mục III chương V 2 thanh
17 Lắp đặt thanh chống 60x6-920 nhúng kẽm Đáp ứng mục III chương V 6 thanh
18 Lắp đặt đà U 160 đỡ máy và gối đỡ Đáp ứng mục III chương V 1 bộ
19 Lắp đặt dây cáp đồng bọc 600V-185mm2 Đáp ứng mục III chương V 24 m
20 Lắp đặt đầu coss 185 mm2 Đáp ứng mục III chương V 6 cái
21 Lắp đặt dây cáp đồng bọc 600V-100mm2 Đáp ứng mục III chương V 8 m
22 Lắp đặt đầu coss 100 mm2 Đáp ứng mục III chương V 2 cái
23 Kéo rải dây đồng trần tiếp đất 25mm2 Đáp ứng mục III chương V 54 m
24 Cọc tiếp đất mạ đồng D16, L=2.4m Đáp ứng mục III chương V 1 cọc
25 Giếng khoan tiếp địa D50, H=30m Đáp ứng mục III chương V 1 giếng
26 Lắp đặt sứ đứng 35KV + ty Đáp ứng mục III chương V 12 sứ
27 Lắp đặt Splitbolt 22mm2 Đáp ứng mục III chương V 24 cái
28 Lắp đặt ống PVC D114 Đáp ứng mục III chương V 0,12 100m
29 Lắp đặt Coude ống PVC D114 Đáp ứng mục III chương V 4 cái
30 Lắp đặt nối PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo Đáp ứng mục III chương V 4 cái
31 Lắp đặt Collier kẹp ống PVC D114 Đáp ứng mục III chương V 4 cái
32 Bảng tên trạm Đáp ứng mục III chương V 2 bộ
33 Gia công khung lưới B40, thép V50x50x5 Đáp ứng mục III chương V 26 m2
34 Lắp dựng khung lưới B40, thép V50x50x5 Đáp ứng mục III chương V 26 m2
35 FCO 200A 24KV Đáp ứng mục III chương V 3 bộ
36 Lắp đặt đà sắt V75x8-2.4m (4cóc) nhúng kẽm Đáp ứng mục III chương V 4 thanh
37 Lắp đặt thanh chống 60x6-920 nhúng kẽm Đáp ứng mục III chương V 8 thanh
38 Lắp đặt đà composite 2.4m+thanh chống Đáp ứng mục III chương V 2 bộ
39 Lắp đặt sứ treo polymer 24 KV và phụ kiện Đáp ứng mục III chương V 8 sứ
40 Lắp đặt PUSE link 40A Đáp ứng mục III chương V 4 sợi
41 Lắp đặt kẹp nhôm cở AC 50 Đáp ứng mục III chương V 8 cái
42 Lắp đặt kẹp nối rẽ Cu-AL SL22(10-95/95-150) Đáp ứng mục III chương V 8 cái
43 Kéo rải cáp trung thế 24KV AXV/S 50mm2 Đáp ứng mục III chương V 75 m
44 Lắp đặt chụp kín MBA, LA, FCO... Đáp ứng mục III chương V 1 trạm
45 Lắp đặt Uclevis + Sứ ống chì Đáp ứng mục III chương V 3 bộ
46 Lắp đặt sứ đứng 35kV (loại PIN TYPE) Đáp ứng mục III chương V 3 sứ
47 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km Đáp ứng mục III chương V 2,8728 10m3
48 Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km Đáp ứng mục III chương V 1,6562 10 tấn
H THIẾT BỊ KÈM THEO XÂY LẮP
1 Bơm 3 pha 2.0HP, 5m3/h, 24m Đáp ứng mục III chương V 2 cái
2 Hệ thống XLNT 5m3/ngày Đáp ứng mục III chương V 1 hệ thống
3 Máy bơm diesel 15HP - Q=54m3/h - H=40m Đáp ứng mục III chương V 1 máy
4 Máy biến áp amorphous 3P 160KVA loại dầu Đáp ứng mục III chương V 1 máy
5 Máy bơm điện 3 pha 15HP - Q=54m3/h - H=40m Đáp ứng mục III chương V 1 cái
6 Máy bơm bù áp 3 pha 3HP - Q=3m3/h - H=45m Đáp ứng mục III chương V 1 cái
7 Máy lạnh 1.0HP, kèm dàn nóng Đáp ứng mục III chương V 1 bộ
8 Máy lạnh 1.5HP, kèm dàn nóng Đáp ứng mục III chương V 12 bộ
9 Máy lạnh 2.0HP, kèm dàn nóng Đáp ứng mục III chương V 2 bộ
10 Máy lạnh 2.5HP, kèm dàn nóng Đáp ứng mục III chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->