Gói thầu: Thi công xây lắp và thiết bị xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200664122-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Kỹ thuật Xây dựng Đô thị Liên Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp và thiết bị xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200663970 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thị xã Tân Uyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 320 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-14 16:57:00 đến ngày 2020-07-24 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,179,122,398 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Khối đoàn thể | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 5,1693 | 100m3 |
| 2 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 8,6466 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 9,3481 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 17,2116 | m3 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III chương V | 1,0344 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III chương V | 4,7869 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Đáp ứng mục III chương V | 3,4616 | tấn |
| 8 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III chương V | 4,8847 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 120,2226 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 10,0184 | m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 3,6814 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 29,1508 | m3 |
| 13 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 49,5112 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 5,8039 | 100m2 |
| 15 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 4,5134 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 18,3092 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 3,1379 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,6753 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 3,2489 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 1,1813 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 6,0646 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,6192 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 3,4288 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 7,7863 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Đáp ứng mục III chương V | 0,3315 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,454 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,6122 | tấn |
| 28 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 75,1471 | m3 |
| 29 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 8,6632 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 7,468 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,3767 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 13,8275 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng mục III chương V | 1,918 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,602 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,8455 | tấn |
| 36 | Gia công xà gồ, cầu phong, litô thép tráng kẽm C150x65x15x2.5 | Đáp ứng mục III chương V | 5,4555 | tấn |
| 37 | Lắp dựng xà gồ thép, cầu phong, litô tráng kẽm C150x65x15x2.5 | Đáp ứng mục III chương V | 5,4555 | tấn |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 0,5981 | 100m3 |
| 39 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 20,0246 | m3 |
| 40 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 1,0234 | m3 |
| 41 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,2047 | 100m2 |
| 42 | Xây gạch không nung XMCL 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 5,8636 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung XMCL 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 0,7707 | m3 |
| 44 | Xây gạch không nung XMCL 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 1,35 | m3 |
| 45 | Xây gạch không nung XMCL 8x8x18 câu gạch không nung XMCL 4x8x18, xây tường chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 157,1479 | m3 |
| 46 | Xây gạch không nung XMCL 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 27,4664 | m3 |
| 47 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 889,3944 | m2 |
| 48 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 1.134,3038 | m2 |
| 49 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 103,2981 | m2 |
| 50 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 115,2064 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 753,945 | m2 |
| 52 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 86,805 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 265,5283 | m2 |
| 54 | Bả bằng bột bả matit vào tường | Đáp ứng mục III chương V | 1.986,0082 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả matit vào cột, dầm, trần | Đáp ứng mục III chương V | 1.221,4847 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 994,8825 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 2.231,2935 | m2 |
| 58 | Lát nền, sàn, gạch Thạch Anh 600x600, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 321,5525 | m2 |
| 59 | Lát nền, sàn, gạch Thạch Anh có vân nổi 600x600, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 252,2215 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn, gạch Thạch Anh nhám 600x600, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 26,1225 | m2 |
| 61 | Lát gạch ram dốc bằng gạch Terrazzo 400x400mm dày 30mm, vữa M75 | Đáp ứng mục III chương V | 14,5938 | m2 |
| 62 | Lát đá granite bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 22,1822 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 33,72 | m2 |
| 64 | Ốp đá granite len chân cầu thang | Đáp ứng mục III chương V | 30,4 | m |
| 65 | Kẻ join chống trượt cầu thang, bậc cấp | Đáp ứng mục III chương V | 335,85 | m |
| 66 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 252,2215 | m2 |
| 67 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 321,5525 | m2 |
| 68 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 26,1225 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch Thạch Anh 100x600 | Đáp ứng mục III chương V | 37,69 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch Thạch Anh 300x600, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 119,562 | m2 |
| 71 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, đá tự nhiên 150x300 | Đáp ứng mục III chương V | 102,2981 | m2 |
| 72 | GCLD tay vịn inox SUS 304 D60, dày 1.5ly | Đáp ứng mục III chương V | 24,08 | m |
| 73 | GCLD tay vịn gỗ căm xe D60 | Đáp ứng mục III chương V | 25,454 | m |
| 74 | Sản xuất lan can tay vịn gỗ căm xe D60, inox hộp 38x38x1.2ly, inox hộp 50x50x1.2ly, inox hộp 25x25x1.2ly | Đáp ứng mục III chương V | 20,47 | m |
| 75 | Lắp dựng lan can tay vịn gỗ căm xe D60, inox hộp 38x38x1.2ly, inox hộp 50x50x1.2ly, inox hộp 25x25x1.2ly | Đáp ứng mục III chương V | 22,517 | m2 |
| 76 | Cung cấp cửa nhôm hệ 1000 dày 1.2ly , kính trong cường lực trong dày 8ly, (bao gồm đầy đủ phụ kiện: bản lề, tay nắm, khoen móc khóa,chốt cài...) | Đáp ứng mục III chương V | 55,912 | m2 |
| 77 | Cung cấp cửa nhôm hệ 1000 dày 1.2ly, kính mờ dày 8ly (bao gồm phụ kiện: khoen móc khóa, tay nắm, bản lề, chốt cài ......) | Đáp ứng mục III chương V | 14,936 | m2 |
| 78 | GCLD vách ngăn Compact HPL dày 12mm (vách chịu nước) phụ kiện inox 304 | Đáp ứng mục III chương V | 10,08 | m2 |
| 79 | Cung cấp cửa sổ trượt khung nhôm hệ 888 kính trong dày 5ly, (bao gồm đầy đủ phụ kiện: khóa,chốt cài...) | Đáp ứng mục III chương V | 145,44 | m2 |
| 80 | Cung cấp cửa sổ bật khung nhôm hệ 888 kính dày 5ly, (bao gồm đầy đủ phụ kiện: bản lề, chốt cài...) | Đáp ứng mục III chương V | 3,24 | m2 |
| 81 | "Khung sắt hình bảo vệ cửa sổ: sắt la bản rộng 50 dày 5 ly; sắt hộp 20x40 dày 1,2 ly; sắt la bản rộng 30 dày 4 ly" | Đáp ứng mục III chương V | 145,44 | m2 |
| 82 | Cung cấp vách kinh khung nhôm hệ 1000 chia ô kiểu, dày 1.2ly, kính trong cường lực dày 8ly | Đáp ứng mục III chương V | 53,0537 | m2 |
| 83 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Đáp ứng mục III chương V | 145,44 | m2 |
| 84 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 145,44 | m2 |
| 85 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Đáp ứng mục III chương V | 219,528 | m2 |
| 86 | Vách kính khung nhôm mặt tiền | Đáp ứng mục III chương V | 52,0537 | m2 |
| 87 | Lắp đặt ống thoát tràn sắt tráng kẽm D34 dày 1.2 ly, dài 350 | Đáp ứng mục III chương V | 0,1225 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống thoát tràn sắt tráng kẽm D27 dày 1.2 ly, dài 290 | Đáp ứng mục III chương V | 0,0261 | 100m |
| 89 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III chương V | 101,2475 | m2 |
| 90 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 86,805 | m2 |
| 91 | Trát phào phức tạp, chỉ đắp nổi | Đáp ứng mục III chương V | 640,494 | m |
| 92 | Trát phào chỉ phức tạp trang trí chân, đỉnh hộp gen, trát biểu tượng Quốc Huy | Đáp ứng mục III chương V | 57 | cái |
| 93 | Trát gờ chắn nước, chỉ âm vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 937,949 | m |
| 94 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Đáp ứng mục III chương V | 352,596 | m2 |
| 95 | Keo xi măng skimcoat (1.2kg/m2) | Đáp ứng mục III chương V | 423,1152 | kg |
| 96 | Sản xuất thang lắp dựng inox dọc D42 dày 1,2ly, inox dọc D32 dày 1,2ly, CK 300 | Đáp ứng mục III chương V | 1,44 | m2 |
| 97 | GCLD Cửa lên mái bằng inox 304 dày 2 ly, khung cửa thép hộp 20x40 dày 2ly được sơn 1 lớp chống rỉ, 2 lớp sơn dầu. | Đáp ứng mục III chương V | 1 | Cái |
| 98 | Ổ khóa cửa | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 99 | Cung cấp và lắp dựng con tiện bê tông 17.5x17.5x60cm | Đáp ứng mục III chương V | 55 | Cái |
| 100 | Đóng trần nhựa tổng hợp khung nhôm nổi dày 5mm | Đáp ứng mục III chương V | 29,36 | m2 |
| 101 | Lợp mái tôn sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | Đáp ứng mục III chương V | 0,4428 | 100m2 |
| 102 | Lợp mái ngói 10 v/m2, phủ lớp chống rêu mốc | Đáp ứng mục III chương V | 4,2356 | 100m2 |
| 103 | Gia công lắp đặt diềm mái bọc tole | Đáp ứng mục III chương V | 59,1 | m |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Đáp ứng mục III chương V | 11,1004 | 100m2 |
| 105 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III chương V | 24,622 | 10m3 |
| 106 | Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III chương V | 50,9411 | 10 tấn |
| 107 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | Đáp ứng mục III chương V | 3,5978 | 100m3 |
| 108 | Vận chuyển vữa bê tông 8km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | Đáp ứng mục III chương V | 28,7824 | 100m3 |
| B | Hồ nước ngầm, hầm thấm, nhà che máy bơm | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 2,3686 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 0,7628 | 100m3 |
| 3 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 5,5776 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 27,699 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 8,642 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 17,0195 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Đáp ứng mục III chương V | 0,1574 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,174 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 1,6962 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,6428 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 3,0101 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 2,5448 | tấn |
| 13 | Lắp đặt tấm waterstop tại mạch ngừng thi công | Đáp ứng mục III chương V | 41,2 | m |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III chương V | 181,78 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 178,37 | m2 |
| 16 | Lát nền, sàn, gạch men 300x600, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 3,41 | m2 |
| 17 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men 300x600, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 11,25 | m2 |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt thang leo, thanh đứng inox 304 D42 dày 1.2ly, thanh ngang inox 304 D32 dày 1.2ly ck300, gồm bát đuôi cá | Đáp ứng mục III chương V | 1,12 | m2 |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt nắp thăm che hố thăm, bao bọc thanh V inox SUS 304 50x50x5, tấm inox SUS 304 dày 1mm, hàn mặt trên, gồm bản lề cối D10 inox sus 304, kích thước 1000x1000 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 20 | Ổ khóa nắp bể | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 21 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 3,767 | 100m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 1,5583 | 100m3 |
| 23 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 4,3104 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 20,6534 | m3 |
| 25 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 0,896 | m3 |
| 26 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 16,86 | m3 |
| 27 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 10,6607 | m3 |
| 28 | Lớp đá 4x6 | Đáp ứng mục III chương V | 0,3247 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III chương V | 0,6118 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,1792 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,5136 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 1,1296 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 1,0661 | 100m2 |
| 34 | Thi công đặt ống PVC D60 vào tường hầm thấm, đoạn 200 | Đáp ứng mục III chương V | 176 | đoạn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,2826 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,9405 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,1733 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,9332 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 10,549 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 1,4038 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,0064 | tấn |
| 42 | Cắt joint rộng 20, sâu 30 cách khoảng 2000x2000 bề mặt hầm thấm | Đáp ứng mục III chương V | 11,3 | 10m |
| 43 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 0,145 | m3 |
| 44 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III chương V | 0,0072 | 100m2 |
| 45 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng mục III chương V | 0,0078 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 47 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 0,0338 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Đáp ứng mục III chương V | 0,009 | 100m2 |
| 49 | Xây gạch không nung XMCL 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 0,0696 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 3,48 | m2 |
| 51 | Che tường, lợp mái bằng tole sóng vuông mạ màu dày 4.5zem | Đáp ứng mục III chương V | 0,3831 | 100m2 |
| 52 | Gia công xà gồ thép, khung bao che V50x50x5 | Đáp ứng mục III chương V | 0,3427 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép, khung bao che V50x50x5 | Đáp ứng mục III chương V | 0,3427 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 18,178 | m2 |
| 55 | Ổ khóa cửa | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 56 | GCLD bông sắt vuông đặc 16x16, bảo vệ đầu mái nhà che máy bơm | Đáp ứng mục III chương V | 1,2168 | m2 |
| 57 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III chương V | 60,84 | 10m3 |
| 58 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III chương V | 51,2318 | 10 tấn |
| 59 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | Đáp ứng mục III chương V | 1,1404 | 100m3 |
| 60 | Vận chuyển vữa bê tông 8km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | Đáp ứng mục III chương V | 9,123 | 100m3 |
| C | San nền, sân đường, bó vỉa, cây xanh | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Đáp ứng mục III chương V | 11,942 | 100m2 |
| 2 | Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 0,7334 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 2,2383 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 1,972 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 23,7492 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 39,582 | m3 |
| 7 | Cắt joint rộng 20, sâu 30 cách khoảng 2000x2000 mặt sân | Đáp ứng mục III chương V | 35,64 | 10m |
| 8 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 3,0488 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 0,5081 | m3 |
| 10 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 2,2584 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III chương V | 0,2597 | 100m2 |
| 12 | Trồng cây hồng lộc hình tháp cao 1-1,2m | Đáp ứng mục III chương V | 10 | cây |
| 13 | Cung cấp đất hữu cơ | Đáp ứng mục III chương V | 15,294 | m3 |
| 14 | Trồng cỏ lá gừng | Đáp ứng mục III chương V | 0,7647 | 100m2 |
| 15 | Vận chuyển nhựa đường bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III chương V | 0,0606 | 10 tấn |
| 16 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | Đáp ứng mục III chương V | 0,6706 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển vữa bê tông 8km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | Đáp ứng mục III chương V | 5,3648 | 100m3 |
| D | Điện, nước, thông tin, chống sét tổng thể | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện MSB 1000x1200x300 | Đáp ứng mục III chương V | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt cần đèn STK D60+đèn led 100W | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cần đèn |
| 3 | Kéo rải cáp đồng trần 70mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 20 | m |
| 4 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2,4m | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cọc |
| 5 | Mối hàn hóa nhiệt | Đáp ứng mục III chương V | 4 | mối |
| 6 | Hóa chất gem giảm điện trở đất (1 bao 11.3kg) | Đáp ứng mục III chương V | 11 | bao |
| 7 | Lắp đặt cáp CXV 1x4Cx25mm2+E16mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 1,2 | 100m |
| 8 | Lắp đặt cáp CXV 1x4Cx10mm2+E10mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 2,8 | 100m |
| 9 | Lắp đặt cáp CXV 1x2Cx2.5mm2+E2.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 0,5 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cáp Fr/XLPE 1x4Cx25mm2+E16mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 1,4 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống uPVC D90, PN6 | Đáp ứng mục III chương V | 5 | 100m |
| 12 | Lắp đặt ống uPVC D60, PN6 | Đáp ứng mục III chương V | 0,2 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D25, dày 1.8mm | Đáp ứng mục III chương V | 50 | m |
| 14 | Ngăn tủ bù công suất 3P-72kva | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 15 | Bộ điều khiển 6 bước | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 16 | Lắp đặt bộ đo đếm điện tử (ampe, volt, kwh...) | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt bộ cắt sét 80KA-400V-4P | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt bộ bảo vệ quá áp, thấp áp, chạm đất | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt MCCB 3P-125A, 18KA | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt MCB 3P-25A, 6KA | Đáp ứng mục III chương V | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt contactor 3P-25A | Đáp ứng mục III chương V | 6 | cái |
| 22 | Lắp đặt MCCB 4P-250A, 36KA | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt MCCB 3P-250A, 36KA | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt MCCB 3P-80A, 15KA | Đáp ứng mục III chương V | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCCB 3P-50A, 15KA | Đáp ứng mục III chương V | 5 | cái |
| 26 | Lắp đặt MCT 250/5A | Đáp ứng mục III chương V | 14 | bộ |
| 27 | Lắp đặt ampe kế + công tắc chuyển mạch | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt Vôn kế + công tắc chuyển mạch | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 29 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 1,2738 | 100m3 |
| 30 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 0,8043 | 100m3 |
| 31 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 0,284 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 0,4695 | 100m3 |
| 33 | Cắt đường bê tông | Đáp ứng mục III chương V | 341,2 | 1m |
| 34 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 5,4452 | m3 |
| 35 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 9,2148 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 1,521 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông hố ga, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 4,7322 | m3 |
| 38 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,5868 | 100m2 |
| 39 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 0,729 | m3 |
| 40 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Đáp ứng mục III chương V | 9 | cấu kiện |
| 41 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng mục III chương V | 0,4402 | tấn |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 25,92 | m2 |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,1557 | tấn |
| 44 | Lắp đặt bóng đèn tuýp led 1 bóng 1.2m + máng đơn chóa phản quang, 1x18w | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 45 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + mặt nạ + đế âm | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D20, dày 1.4mm | Đáp ứng mục III chương V | 7 | m |
| 47 | Lắp đặt dây CV 1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 21 | m |
| 48 | Lắp đặt đồng hồ nước DN50 | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 49 | Lắp đặt van khóa uPVC D60 | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt van khóa uPVC D34 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt lup pê D34 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt van 1 chiều uPVC D60 | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt van 1 chiều uPVC D34 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt Y lọc đồng D34 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt đồng hồ đo áp 0-7BAR | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống uPVC D60, PN9 | Đáp ứng mục III chương V | 1,3 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống uPVC D34, PN12 | Đáp ứng mục III chương V | 0,7 | 100m |
| 58 | Lắp đặt T uPVC D34 | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt co uPVC D34 | Đáp ứng mục III chương V | 12 | cái |
| 60 | Lắp đặt T uPVC D60 | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt co uPVC D60 | Đáp ứng mục III chương V | 10 | cái |
| 62 | Lắp đặt van phao cơ thân đồng D60 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 63 | Tủ bơm nước sơn tĩnh điện IP65 600x800x200 (bao gồm toàn bộ thiết bị) | Đáp ứng mục III chương V | 1 | tủ |
| 64 | Lắp đặt cáp CXV 1x2Cx1.5mm2 (tín hiệu phao) | Đáp ứng mục III chương V | 70 | m |
| 65 | Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D25, dày 1.8mm | Đáp ứng mục III chương V | 70 | m |
| 66 | Lắp đặt nối giảm uPVC D60-D27 | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt ống uPVC D27, PN12 | Đáp ứng mục III chương V | 0,3 | 100m |
| 68 | Lắp đặt T uPVC D27 | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt co uPVC D27 | Đáp ứng mục III chương V | 3 | cái |
| 70 | Lắp đặt van khóa uPVC D27 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt cáp CXV 1x4CX4.0mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 10 | m |
| 72 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 0,2206 | 100m3 |
| 73 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 0,1111 | 100m3 |
| 74 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 0,1095 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 0,1095 | 100m3 |
| 76 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 0,048 | m3 |
| 77 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Đáp ứng mục III chương V | 0,008 | 100m2 |
| 78 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 2,4358 | 100m3 |
| 79 | Cắt đường bê tông | Đáp ứng mục III chương V | 90 | 1m |
| 80 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 0,81 | m3 |
| 81 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 1,35 | m3 |
| 82 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Đáp ứng mục III chương V | 0,144 | 100m2 |
| 83 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 8,8844 | m3 |
| 84 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 8,372 | m3 |
| 85 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 1,723 | m3 |
| 86 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 3,128 | m3 |
| 87 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 0,193 | m3 |
| 88 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 0,7174 | 100m3 |
| 89 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 0,5597 | 100m3 |
| 90 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 1,8761 | 100m3 |
| 91 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Đáp ứng mục III chương V | 0,2653 | 100m2 |
| 92 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Đáp ứng mục III chương V | 0,1856 | 100m2 |
| 93 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,2932 | 100m2 |
| 94 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,0161 | 100m2 |
| 95 | Xây gạch không nung XMCL 8x8x18 câu gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây tường chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 28,8162 | m3 |
| 96 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 29,368 | m2 |
| 97 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 178,9552 | m2 |
| 98 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Đáp ứng mục III chương V | 24,36 | m2 |
| 99 | Láng bể nước, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Đáp ứng mục III chương V | 2,25 | m2 |
| 100 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 4,0832 | m3 |
| 101 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Đáp ứng mục III chương V | 74 | cái |
| 102 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng mục III chương V | 0,2717 | tấn |
| 103 | Gia công các kết cấu thép góc bao che cạnh nắp đan | Đáp ứng mục III chương V | 0,4878 | tấn |
| 104 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 16,128 | m2 |
| 105 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,0748 | tấn |
| 106 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,6112 | tấn |
| 107 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Đáp ứng mục III chương V | 0,1975 | 100m2 |
| 108 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Đáp ứng mục III chương V | 14,85 | m2 |
| 109 | Lắp đặt waterstop bể XLNT | Đáp ứng mục III chương V | 6,8 | m |
| 110 | Lắp đặt gối cống D400 | Đáp ứng mục III chương V | 33 | cái |
| 111 | Lắp đặt cống BTLT D400, L=4m | Đáp ứng mục III chương V | 11 | đoạn ống |
| 112 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Đáp ứng mục III chương V | 10 | mối nối |
| 113 | Lắp đặt ống uPVC D114, PN9 | Đáp ứng mục III chương V | 0,12 | 100m |
| 114 | Lắp đặt lơi uPVC D114 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt ống uPVC D90, PN9 | Đáp ứng mục III chương V | 0,14 | 100m |
| 116 | Lắp đặt lơi uPVC D90 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt ống uPVC D168, PN9 | Đáp ứng mục III chương V | 2,4 | 100m |
| 118 | Lắp đặt lơi uPVC D168 | Đáp ứng mục III chương V | 22 | cái |
| 119 | Phá bỏ hầm tự hoại hiện trạng | Đáp ứng mục III chương V | 1 | hầm |
| 120 | Lắp đặt ống uPVC D60, PN6 | Đáp ứng mục III chương V | 2,6 | 100m |
| 121 | Lắp đặt cáp quang 4 Core | Đáp ứng mục III chương V | 1,3 | 100m |
| 122 | Lắp đặt chống sét lan truyền 1P+N, 20kA | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt hộp đo điện trở | Đáp ứng mục III chương V | 1 | hộp |
| 124 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây đồng trần loại 16mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 15 | m |
| 125 | Gia công và đóng cọc tiếp địa D16, L=2.4m | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cọc |
| 126 | Mối hàn hóa nhiệt | Đáp ứng mục III chương V | 3 | mối |
| 127 | Hóa chất ram gem giảm điện trở đất ( 1bao 11.3kg) | Đáp ứng mục III chương V | 4 | bao |
| 128 | Trung tâm báo cháy 16 zone | Đáp ứng mục III chương V | 1 | tủ |
| 129 | Lắp đặt cáp Fr 1x2Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 2,7 | 100m |
| 130 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | 0,2822 | 100m3 | |
| 131 | Cắt đường bê tông | Đáp ứng mục III chương V | 26 | 1m |
| 132 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 0,077 | 100m3 |
| 133 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 0,1298 | 100m3 |
| 134 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 0,1524 | 100m3 |
| 135 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 1,014 | m3 |
| 136 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 3,2808 | m3 |
| 137 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Đáp ứng mục III chương V | 0,0312 | 100m2 |
| 138 | Ván khuôn bằng ván ép phủ phim có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Đáp ứng mục III chương V | 0,3912 | 100m2 |
| 139 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 0,486 | m3 |
| 140 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Đáp ứng mục III chương V | 6 | cái |
| 141 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Đáp ứng mục III chương V | 0,2935 | tấn |
| 142 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng mục III chương V | 17,28 | m2 |
| 143 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Đáp ứng mục III chương V | 0,1038 | tấn |
| 144 | Gạch thẻ làm dấu XMCL 4x8x18 | Đáp ứng mục III chương V | 186,1111 | viên |
| 145 | Lắp đặt kim thu sét cổ điển D16, L=2m | Đáp ứng mục III chương V | 8 | cái |
| 146 | Kéo rải dây chống sét loại cáp đồng trần 50mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 100 | m |
| 147 | Lắp đặt sứ đỡ cáp đồng trần 50mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 12 | sứ |
| 148 | Lắp đặt hộp đo điện trở | Đáp ứng mục III chương V | 2 | hộp |
| 149 | Gia công và đóng cọc tiếp địa thép mạ đồng D16, L=2.4m | Đáp ứng mục III chương V | 8 | cọc |
| 150 | Mối hàn hóa nhiệt | Đáp ứng mục III chương V | 16 | mối |
| 151 | Giếng khoan D50 H=30m | Đáp ứng mục III chương V | 2 | giếng |
| 152 | Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D32, dày 2.1mm | Đáp ứng mục III chương V | 40 | m |
| 153 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 0,2808 | 100m3 |
| 154 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 0,2808 | 100m3 |
| 155 | Bê tông cột trụ đá mi M200 | Đáp ứng mục III chương V | 0,4125 | m3 |
| 156 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III chương V | 7,2893 | 10m3 |
| 157 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III chương V | 3,4083 | 10 tấn |
| 158 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 | Đáp ứng mục III chương V | 0,46 | 100m3 |
| 159 | Vận chuyển vữa bê tông 8km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 | Đáp ứng mục III chương V | 3,68 | 100m3 |
| E | Điện, nước, thông tin khối chính | |||
| 1 | Lắp đặt bóng đèn tuýp led 2 bóng 1.2m + máng đôi, 2x20w, DAYLIGHT | Đáp ứng mục III chương V | 50 | bộ |
| 2 | Lắp đặt bóng đèn tuýp led 1 bóng 1.2m + máng đơn, 1x20w, DAYLIGHT | Đáp ứng mục III chương V | 16 | bộ |
| 3 | Lắp đặt bóng đèn tuýp led 1 bóng 0.6m + máng đơn, 1x10w, DAYLIGHT | Đáp ứng mục III chương V | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đèn dĩa áp trần bóng led D355, 18w, DAYLIGHT | Đáp ứng mục III chương V | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn downlingt bóng led D160, 12w, DAYLIGHT | Đáp ứng mục III chương V | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt trần 75w | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt hút âm tường H100, 25W | Đáp ứng mục III chương V | 13 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc đơn 1 chiều + mặt nạ + đế âm | Đáp ứng mục III chương V | 5 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc đôi 1 chiều + mặt nạ + đế âm | Đáp ứng mục III chương V | 17 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc ba 1 chiều + mặt nạ + đế âm | Đáp ứng mục III chương V | 6 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều + mặt nạ + đế âm | Đáp ứng mục III chương V | 8 | cái |
| 12 | Lắp đặt dimmer quạt mặt 1 + mặt nạ + đế âm | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu + mặt nạ + đế âm (âm tường) | Đáp ứng mục III chương V | 43 | cái |
| 14 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu + mặt nạ + đế âm (âm sàn) | Đáp ứng mục III chương V | 9 | cái |
| 15 | Lắp đặt máy điều hoà 1.0HP, 1.5HP, 2.0HP, 2.5HP, kèm dàn nóng loại treo tường (ống và dây điện theo thiết kế) | Đáp ứng mục III chương V | 16 | máy |
| 16 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, ống gas 6.4/9.5 kèm bọc cách nhiệt | Đáp ứng mục III chương V | 0,08 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, ống gas 6.4/12.7 kèm bọc cách nhiệt | Đáp ứng mục III chương V | 0,7 | 100m |
| 18 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn, ống gas 9.5/15.9 kèm bọc cách nhiệt | Đáp ứng mục III chương V | 0,08 | 100m |
| 19 | Lắp đặt tủ âm tường 6 MOD (vỏ nhựa) | Đáp ứng mục III chương V | 1 | tủ |
| 20 | Lắp đặt tủ âm tường 9 MOD (vỏ nhựa) | Đáp ứng mục III chương V | 10 | tủ |
| 21 | Lắp đặt tủ âm tường 13 MOD (vỏ nhựa) | Đáp ứng mục III chương V | 1 | tủ |
| 22 | Lắp đặt tủ STĐ 1000x800x250mm, dày 1.2mm | Đáp ứng mục III chương V | 1 | tủ |
| 23 | Lắp đặt MCCB 4P-80A, 25kA | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt MCB 4P-50A, 6kA | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB 3P-50A, 6kA | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt MCB 1P-32A, 6kA | Đáp ứng mục III chương V | 6 | cái |
| 27 | Lắp đặt MCB 2P-32A, 6kA | Đáp ứng mục III chương V | 5 | cái |
| 28 | Lắp đặt MCB 2P-25A, 6kA | Đáp ứng mục III chương V | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt MCB 1P-25A, 6kA | Đáp ứng mục III chương V | 5 | cái |
| 30 | Lắp đặt MCB 2P-20A, 6kA | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt MCB 1P-20A, 6kA | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA 4.5kA | Đáp ứng mục III chương V | 11 | cái |
| 33 | Lắp đặt MCB 1P-16A, 4.5kA | Đáp ứng mục III chương V | 27 | cái |
| 34 | Lắp đặt MCB 1P-10A, 4.5kA | Đáp ứng mục III chương V | 16 | cái |
| 35 | Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D32, dày 2.1mm | Đáp ứng mục III chương V | 60 | m |
| 36 | Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D25, dày 1.8mm | Đáp ứng mục III chương V | 330 | m |
| 37 | Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D20, dày 1.55mm | Đáp ứng mục III chương V | 1.660 | m |
| 38 | Lắp đặt dây CV 1Cx6mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 300 | m |
| 39 | Lắp đặt dây CV 1Cx4mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 500 | m |
| 40 | Lắp đặt dây CV 1Cx2.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 1.200 | m |
| 41 | Lắp đặt dây CV 1Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 3.600 | m |
| 42 | Lắp đặt dây CVV 4Cx10.0mm2 + E10.0mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 8 | m |
| 43 | Lắp đặt ống uPVC D27 | Đáp ứng mục III chương V | 0,48 | 100m |
| 44 | Lắp đặt co uPVC D27 | Đáp ứng mục III chương V | 32 | cái |
| 45 | Lắp đặt Y giảm uPVC D90-D60 | Đáp ứng mục III chương V | 16 | cái |
| 46 | Lắp đặt nối giảm uPVC D60-27 | Đáp ứng mục III chương V | 16 | cái |
| 47 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Đáp ứng mục III chương V | 31,425 | m2 |
| 48 | Lắp đặt ống uPVC D60, PN9 | Đáp ứng mục III chương V | 0,1 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống uPVC D42, PN9 | Đáp ứng mục III chương V | 0,6 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống uPVC D27, PN12 | Đáp ứng mục III chương V | 1 | 100m |
| 51 | Lắp đặt co giảm uPVC D42/27 | Đáp ứng mục III chương V | 9 | cái |
| 52 | Lắp đặt T giảm uPVC D42-D27 | Đáp ứng mục III chương V | 8 | cái |
| 53 | Lắp đặt giảm uPVC D42-D27 | Đáp ứng mục III chương V | 11 | cái |
| 54 | Lắp đặt co uPVC D60 | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt T uPVC D60 | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt co uPVC D27 | Đáp ứng mục III chương V | 30 | cái |
| 57 | Lắp đặt T uPVC D27 | Đáp ứng mục III chương V | 30 | cái |
| 58 | Lắp đặt giảm uPVC D27-D21 | Đáp ứng mục III chương V | 22 | cái |
| 59 | Lắp đặt co ren ngoài uPVC D21 | Đáp ứng mục III chương V | 22 | cái |
| 60 | Lắp đặt co ren trong uPVC D21 | Đáp ứng mục III chương V | 22 | cái |
| 61 | Lắp đặt van khoá uPVC D60 | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt van khoá uPVC D42 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 63 | Lắp đặt van khoá uPVC D27 | Đáp ứng mục III chương V | 5 | cái |
| 64 | Lắp đặt van phao điện | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bể |
| 66 | Lắp đặt lavabo | Đáp ứng mục III chương V | 7 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Đáp ứng mục III chương V | 7 | bộ |
| 68 | Lắp đặt gương soi | Đáp ứng mục III chương V | 7 | cái |
| 69 | Lắp đặt chậu xí bệt | Đáp ứng mục III chương V | 7 | bộ |
| 70 | Lắp đặt vòi xịt vệ sinh | Đáp ứng mục III chương V | 7 | cái |
| 71 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Đáp ứng mục III chương V | 7 | cái |
| 72 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt vòi rửa nhà vệ sinh | Đáp ứng mục III chương V | 7 | cái |
| 74 | Lắp đặt phễu thu sàn inox SUS 304 150x150 | Đáp ứng mục III chương V | 7 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống uPVC D114, PN9 | Đáp ứng mục III chương V | 0,4 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống uPVC D90, PN9 | Đáp ứng mục III chương V | 3,7 | 100m |
| 77 | Lắp đặt ống uPVC D60, PN9 | Đáp ứng mục III chương V | 0,4 | 100m |
| 78 | Lắp đặt lơi uPVC D90 | Đáp ứng mục III chương V | 75 | cái |
| 79 | Lắp đặt thông tắc uPVC D90 | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt bộ nối thông tắc uPVC D90 + nắp | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt Y uPVC D90 | Đáp ứng mục III chương V | 26 | cái |
| 82 | Lắp đặt thỏ uPVC D90 | Đáp ứng mục III chương V | 7 | cái |
| 83 | Lắp đặt T cong giảm uPVC D90-D60 | Đáp ứng mục III chương V | 5 | cái |
| 84 | Lắp đặt Y giảm uPVC D90-D60 | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt lơi uPVC D60 | Đáp ứng mục III chương V | 16 | cái |
| 86 | Lắp đặt Y giảm uPVC D114-D60 | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt T cong uPVC D114 | Đáp ứng mục III chương V | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt Y uPVC D114 | Đáp ứng mục III chương V | 6 | cái |
| 89 | Lắp đặt lơi uPVC D114 | Đáp ứng mục III chương V | 12 | cái |
| 90 | Cầu chắn rác inox D90 | Đáp ứng mục III chương V | 40 | cái |
| 91 | Lắp đặt thông tắc uPVC D114 (bộ bích nối đơn) | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt bộ nối thông tắc uPVC D114 + nắp | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt bít trơn uPVC D114 | Đáp ứng mục III chương V | 10 | cái |
| 94 | Lắp đặt bít trơn uPVC D90 | Đáp ứng mục III chương V | 50 | cái |
| 95 | Lắp đặt bít trơn uPVC D60 | Đáp ứng mục III chương V | 10 | cái |
| 96 | Ty treo D10 | Đáp ứng mục III chương V | 30 | m |
| 97 | Lắp đặt ống uPVC D27, PN12 | Đáp ứng mục III chương V | 0,4 | 100m |
| 98 | Lắp đặt co uPVC D27 | Đáp ứng mục III chương V | 26 | cái |
| 99 | Lắp đặt ổ cắm TEL + DATA + mặt nạ + đế âm tường | Đáp ứng mục III chương V | 8 | cái |
| 100 | Lắp đặt ổ cắm DATA + TEL + mặt nạ âm sàn + đế sắt âm sàn | Đáp ứng mục III chương V | 8 | cái |
| 101 | Lắp đặt bộ phát wifi | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 102 | Tủ RACK 18U | Đáp ứng mục III chương V | 1 | tủ |
| 103 | Swith 24 port +path panel 24 port | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 104 | Modem Adsl 4 port | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 105 | Tổng đài 3 trung kế, 16 máy nhánh | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 106 | Phiến đấu dây IDF 20pair | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 107 | Lắp đặt cáp mạng tivi RG6 | Đáp ứng mục III chương V | 80 | m |
| 108 | Lắp đặt cáp mạng CAT6 | Đáp ứng mục III chương V | 720 | m |
| 109 | Lắp đặt cáp điện thoại 2 đôi | Đáp ứng mục III chương V | 640 | m |
| 110 | Lắp đặt dây cáp CV1.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 240 | m |
| 111 | Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D20, dày 1.55mm | Đáp ứng mục III chương V | 100 | m |
| 112 | Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D25, dày 1.8mm | Đáp ứng mục III chương V | 250 | m |
| 113 | Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D32, dày 2.1mm | Đáp ứng mục III chương V | 20 | m |
| 114 | Lắp đặt hộp trung gian PVC 150x150x75 | Đáp ứng mục III chương V | 1 | hộp |
| F | PCCC tổng thể, khối chính | |||
| 1 | Lắp đặt hộp PCCC trong nhà + cuộn dây D50+ vòi lăng phun D50 | Đáp ứng mục III chương V | 15 | hộp |
| 2 | Lắp đặt van khoá STK D60 | Đáp ứng mục III chương V | 15 | cái |
| 3 | Lắp đặt họng chờ cấp nước PCCC D114, 2 đầu ra D65 | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt trụ chữa cháy ngoài nhà + tủ chữa cháy ngoài nhà (gồm 2 cuộn dây D65+ 2 vòi lăng phun D65) | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống STK D60x2.9mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,2 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống STK D90x2.9mm | Đáp ứng mục III chương V | 0,95 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống STK D114x2.9mm | Đáp ứng mục III chương V | 2,5 | 100m |
| 8 | Lắp đặt co STK D114 | Đáp ứng mục III chương V | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt co STK D90 | Đáp ứng mục III chương V | 18 | cái |
| 10 | Lắp đặt co STK D60 | Đáp ứng mục III chương V | 30 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê giảm STK D90 ra D60 | Đáp ứng mục III chương V | 10 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê giảm STK D114 ra D90 | Đáp ứng mục III chương V | 18 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê STK D114 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt co giảm STK D90 ra D60 | Đáp ứng mục III chương V | 16 | cái |
| 15 | Lắp đặt tủ DB-PCCC (tủ điều khiển bơm PCCC) | Đáp ứng mục III chương V | 1 | tủ |
| 16 | Lắp đặt van 1 chiều STK D114 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt van 1 chiều STK D60 | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt van khóa STK D114 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp đặt van khóa STK D60 | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống mềm chống rung D114mm | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống mềm chống rung D60mm | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt Y lược D114 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt Y lược D60 | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt Fr/XLPE 1x3Cx25mm2 + E16mm2 ( cấp nguồn cho bơm) | Đáp ứng mục III chương V | 9 | m |
| 25 | Lắp đặt Fr/XLPE 1x3Cx6.0mm2 + E6.0mm2 ( cấp nguồn cho bơm) | Đáp ứng mục III chương V | 9 | m |
| 26 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 0,143 | 100m3 |
| 27 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Đáp ứng mục III chương V | 0,0746 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 0,143 | 100m3 |
| 29 | Cắt đường bê tông | Đáp ứng mục III chương V | 90 | 1m |
| 30 | Bê tông lót nền đường tái lập đá 1x2 M150 | Đáp ứng mục III chương V | 0,54 | m3 |
| 31 | Bê tông nền đường, đá 1x2, mác 250 | Đáp ứng mục III chương V | 0,9 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Đáp ứng mục III chương V | 0,144 | 100m2 |
| 33 | Lắp đặt đầu báo khói | Đáp ứng mục III chương V | 2,7 | 10 đầu |
| 34 | Lắp đặt nút nhấn khẩn | Đáp ứng mục III chương V | 1,2 | 5 nút |
| 35 | Lắp đặt chuông báo cháy | Đáp ứng mục III chương V | 1,2 | 5 chuông |
| 36 | Lắp đặt điện trở đầu cuối | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 37 | Lắp đặt cáp Fr 1x2Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 380 | m |
| 38 | Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D20, dày 1.55mm | Đáp ứng mục III chương V | 60 | m |
| 39 | Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D25, dày 1.8mm | Đáp ứng mục III chương V | 135 | m |
| 40 | Lắp đặt hộp trung gian 250x250x75 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | hộp |
| 41 | Lắp đặt ống luồn dây điện uPVC D20, dày 1.55mm | Đáp ứng mục III chương V | 140 | m |
| 42 | Lắp đặt cáp Fr 1x2Cx1.5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 140 | m |
| 43 | Lắp đặt dây CV 1Cx1,5mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 140 | m |
| 44 | Lắp đặt đèn thoát hiểm EXIT bóng led 5W có bộ lưu điện 2H | Đáp ứng mục III chương V | 0,8 | 5 đèn |
| 45 | Lắp đặt đèn sự cố EMERGENCY bóng led 2x3W có bộ lưu điện 2H | Đáp ứng mục III chương V | 1,8 | 5 đèn |
| 46 | Bình chữa cháy bột MFZ 8kg | Đáp ứng mục III chương V | 7 | bình |
| 47 | Bình chữa cháy CO2 MT5 (5kg) | Đáp ứng mục III chương V | 7 | bình |
| 48 | Bảng tiêu lệnh nội quy PCCC | Đáp ứng mục III chương V | 7 | bảng |
| 49 | Căng lưới thủy tinh gia cố tường gạch không nung | Đáp ứng mục III chương V | 3,42 | m2 |
| 50 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III chương V | 1,0453 | 10m3 |
| 51 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III chương V | 0,0222 | 10 tấn |
| G | Trạm trung thế | |||
| 1 | Lắp đặt MCCB 3P-250A-36KA | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt LBFCO 24KV-100A | Đáp ứng mục III chương V | 3 | bộ |
| 3 | Lắp đặt LA 10KA-18KV | Đáp ứng mục III chương V | 3 | bộ |
| 4 | Lắp đặt TU trung thế 8400/120V | Đáp ứng mục III chương V | 3 | bộ |
| 5 | Lắp đặt TI trung thế 30/5A | Đáp ứng mục III chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp bộ công tơ điện 3 pha (điện tử) | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt trụ trung thế BTLT 12m, lực đầu trụ350Kgf | Đáp ứng mục III chương V | 2 | trụ |
| 8 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Đáp ứng mục III chương V | 6,864 | m3 |
| 9 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Đáp ứng mục III chương V | 0,0039 | 100m3 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 1,7087 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | Đáp ứng mục III chương V | 0,924 | m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 | Đáp ứng mục III chương V | 1,386 | m3 |
| 13 | Lắp đặt neo bê tông 1.2m | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 14 | Lắp đặt đà sắt V75x8-2.4m (4cóc) nhúng kẽm | Đáp ứng mục III chương V | 3 | thanh |
| 15 | Lắp đặt đà sắt V75x8-3.2m (3cóc) nhúng kẽm | Đáp ứng mục III chương V | 5 | thanh |
| 16 | Lắp đặt đà sắt V75x8-3.2m (0cóc) nhúng kẽm | Đáp ứng mục III chương V | 2 | thanh |
| 17 | Lắp đặt thanh chống 60x6-920 nhúng kẽm | Đáp ứng mục III chương V | 6 | thanh |
| 18 | Lắp đặt đà U 160 đỡ máy và gối đỡ | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc 600V-185mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 24 | m |
| 20 | Lắp đặt đầu coss 185 mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 6 | cái |
| 21 | Lắp đặt dây cáp đồng bọc 600V-100mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 8 | m |
| 22 | Lắp đặt đầu coss 100 mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 23 | Kéo rải dây đồng trần tiếp đất 25mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 54 | m |
| 24 | Cọc tiếp đất mạ đồng D16, L=2.4m | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cọc |
| 25 | Giếng khoan tiếp địa D50, H=30m | Đáp ứng mục III chương V | 1 | giếng |
| 26 | Lắp đặt sứ đứng 35KV + ty | Đáp ứng mục III chương V | 12 | sứ |
| 27 | Lắp đặt Splitbolt 22mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 24 | cái |
| 28 | Lắp đặt ống PVC D114 | Đáp ứng mục III chương V | 0,12 | 100m |
| 29 | Lắp đặt Coude ống PVC D114 | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt nối PVC đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt Collier kẹp ống PVC D114 | Đáp ứng mục III chương V | 4 | cái |
| 32 | Bảng tên trạm | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 33 | Gia công khung lưới B40, thép V50x50x5 | Đáp ứng mục III chương V | 26 | m2 |
| 34 | Lắp dựng khung lưới B40, thép V50x50x5 | Đáp ứng mục III chương V | 26 | m2 |
| 35 | FCO 200A 24KV | Đáp ứng mục III chương V | 3 | bộ |
| 36 | Lắp đặt đà sắt V75x8-2.4m (4cóc) nhúng kẽm | Đáp ứng mục III chương V | 4 | thanh |
| 37 | Lắp đặt thanh chống 60x6-920 nhúng kẽm | Đáp ứng mục III chương V | 8 | thanh |
| 38 | Lắp đặt đà composite 2.4m+thanh chống | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 39 | Lắp đặt sứ treo polymer 24 KV và phụ kiện | Đáp ứng mục III chương V | 8 | sứ |
| 40 | Lắp đặt PUSE link 40A | Đáp ứng mục III chương V | 4 | sợi |
| 41 | Lắp đặt kẹp nhôm cở AC 50 | Đáp ứng mục III chương V | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt kẹp nối rẽ Cu-AL SL22(10-95/95-150) | Đáp ứng mục III chương V | 8 | cái |
| 43 | Kéo rải cáp trung thế 24KV AXV/S 50mm2 | Đáp ứng mục III chương V | 75 | m |
| 44 | Lắp đặt chụp kín MBA, LA, FCO... | Đáp ứng mục III chương V | 1 | trạm |
| 45 | Lắp đặt Uclevis + Sứ ống chì | Đáp ứng mục III chương V | 3 | bộ |
| 46 | Lắp đặt sứ đứng 35kV (loại PIN TYPE) | Đáp ứng mục III chương V | 3 | sứ |
| 47 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III chương V | 2,8728 | 10m3 |
| 48 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12T, cự ly vận chuyển <= 60km | Đáp ứng mục III chương V | 1,6562 | 10 tấn |
| H | THIẾT BỊ KÈM THEO XÂY LẮP | |||
| 1 | Bơm 3 pha 2.0HP, 5m3/h, 24m | Đáp ứng mục III chương V | 2 | cái |
| 2 | Hệ thống XLNT 5m3/ngày | Đáp ứng mục III chương V | 1 | hệ thống |
| 3 | Máy bơm diesel 15HP - Q=54m3/h - H=40m | Đáp ứng mục III chương V | 1 | máy |
| 4 | Máy biến áp amorphous 3P 160KVA loại dầu | Đáp ứng mục III chương V | 1 | máy |
| 5 | Máy bơm điện 3 pha 15HP - Q=54m3/h - H=40m | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 6 | Máy bơm bù áp 3 pha 3HP - Q=3m3/h - H=45m | Đáp ứng mục III chương V | 1 | cái |
| 7 | Máy lạnh 1.0HP, kèm dàn nóng | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
| 8 | Máy lạnh 1.5HP, kèm dàn nóng | Đáp ứng mục III chương V | 12 | bộ |
| 9 | Máy lạnh 2.0HP, kèm dàn nóng | Đáp ứng mục III chương V | 2 | bộ |
| 10 | Máy lạnh 2.5HP, kèm dàn nóng | Đáp ứng mục III chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi