Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200730155-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Gia Vân |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200730128 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn vốn ngân sách xã và nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-10 20:11:00 đến ngày 2020-07-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,673,464,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY MỚI NHÀ 3 TẦNG 6 LỚP | |||
| 1 | Đào móng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5468 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 121,625 | m3 |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1624 | tấn |
| 4 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12,3786 | tấn |
| 5 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,162 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8043 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤20kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 3,8043 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo yêu cầu của HSTK | 9,73 | 100m2 |
| 9 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 19,55 | 100m |
| 10 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | Theo yêu cầu của HSTK | 270 | 1 mối nối |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 2,25 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,6718 | m3 |
| 13 | Bê tông móng, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 49,8694 | m3 |
| 14 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,3288 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,1079 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSTK | 2,0945 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1861 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6419 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7934 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5605 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7582 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,059 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1344 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8271 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1828 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,795 | tấn |
| 27 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,3716 | m3 |
| 28 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7812 | 100m3 |
| 29 | Vận chuyển đất - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5709 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 30 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 70,3461 | m3 |
| 31 | Bê tông lót nền, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,4487 | m3 |
| 32 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,368 | m3 |
| 33 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 36,0914 | m3 |
| 34 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 85,3232 | m3 |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,982 | m3 |
| 36 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 5,9714 | m3 |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 3,5532 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5196 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 7,6291 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7385 | 100m2 |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4614 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0021 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0182 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 4,8057 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,6377 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3697 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 1,7076 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 10,1149 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2769 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4775 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5003 | tấn |
| 52 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6117 | tấn |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 151,373 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,9791 | m3 |
| 55 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,1687 | m3 |
| 56 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,8858 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.060,8051 | m2 |
| 58 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1.113,81 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 361,8812 | m2 |
| 60 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 195,4382 | m2 |
| 61 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 737,9648 | m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 712,15 | m |
| 63 | Ngâm nước xi măng chống thấm mái | Theo yêu cầu của HSTK | 65,8056 | m3 |
| 64 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 329,028 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 638,8095 | m2 |
| 66 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 120x600mm | Theo yêu cầu của HSTK | 49,7916 | m2 |
| 67 | Quét dung dịch chống thấm vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 73,6372 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 90,9018 | m2 |
| 69 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 205,368 | m2 |
| 70 | Vách ngăn vệ sinh bằng tấm compact hpl | Theo yêu cầu của HSTK | 135,4365 | m2 |
| 71 | Khung bàn chậu rửa bằng inox 304 | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 72 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,466 | m2 |
| 73 | Lát đá bậc cầu thang, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 49,0652 | m2 |
| 74 | Lát đá bậc tam cấp, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 29,411 | m2 |
| 75 | Mua cửa đi nhôm việt pháp, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 53,46 | m2 |
| 76 | Mua cửa sổ nhôm việt pháp, kính dày 6,38 ly | Theo yêu cầu của HSTK | 79,92 | m2 |
| 77 | Lắp dựng cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 133,38 | m2 |
| 78 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 79 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 80 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | bộ |
| 81 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | bộ |
| 82 | Mua vách kính nhôm việt pháp, kính dày 6,38ly | Theo yêu cầu của HSTK | 15,84 | m2 |
| 83 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu của HSTK | 15,84 | m2 |
| 84 | Hoa sắt cửa sổ 12x12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 79,92 | m2 |
| 85 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của HSTK | 79,92 | m2 |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 79,92 | 1m2 |
| 87 | Lan can cầu thang bằng inox | Theo yêu cầu của HSTK | 16,479 | m2 |
| 88 | Lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu của HSTK | 91,77 | m2 |
| 89 | Sản xuất thép thang lên mái D18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 26,3736 | kg |
| 90 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0264 | tấn |
| 91 | Cửa thăm mái làm bằng tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 92 | Khóa cửa thăm mái | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 93 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9196 | tấn |
| 94 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9196 | tấn |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 107,1972 | 1m2 |
| 96 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7184 | 100m2 |
| 97 | Tôn úp nóc mái | Theo yêu cầu của HSTK | 45,91 | m |
| 98 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 2.153,9346 | m2 |
| 99 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 914,5651 | m2 |
| 100 | Đào móng băng, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,75 | m3 |
| 101 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,875 | m3 |
| 102 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,4791 | m3 |
| 103 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0122 | m3 |
| 104 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0496 | 100m2 |
| 105 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0689 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1442 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0758 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1279 | tấn |
| 109 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1796 | m3 |
| 110 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,4784 | m2 |
| 111 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,4784 | m2 |
| 112 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,68 | m2 |
| 113 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,798 | m2 |
| 114 | Ngâm nước xi măng chống thấm bể | Theo yêu cầu của HSTK | 5,9048 | m3 |
| 115 | Đào móng băng, đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,6096 | m3 |
| 116 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,616 | m3 |
| 117 | Bê tông móng, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1326 | m3 |
| 118 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,04 | 100m2 |
| 119 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1023 | tấn |
| 120 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0581 | tấn |
| 121 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,676 | m3 |
| 122 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0307 | 100m2 |
| 123 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0903 | tấn |
| 124 | Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3674 | m3 |
| 125 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,6288 | m2 |
| 126 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,6288 | m2 |
| 127 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,72 | m2 |
| 128 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,5485 | m2 |
| 129 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | 1cấu kiện |
| 130 | Lắp đặt đèn tuyp led đơn 25W dài 1,2m | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | bộ |
| 131 | Lắp đặt đèn tuyp led đôi 25W dài 1,2m | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | bộ |
| 132 | Lắp đặt đèn ốp trần 25W | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | bộ |
| 133 | Lắp đặt đèn ốp tường 25W | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | bộ |
| 134 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 135 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu của HSTK | 24 | cái |
| 136 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | cái |
| 137 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 138 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 139 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | bộ |
| 140 | Lắp đặt tủ điện | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 141 | Lắp đặt các automat 1 pha 125A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 142 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Theo yêu cầu của HSTK | 3 | cái |
| 143 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 144 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 145 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x24mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | m |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 90 | m |
| 148 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 380 | m |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của HSTK | 290 | m |
| 150 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 50mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | m |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 90 | m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 469 | m |
| 153 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 154 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 155 | Sư ốp chân kim | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 156 | Gia công, đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cọc |
| 157 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 4,62 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 158 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 4,62 | m3 |
| 159 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo yêu cầu của HSTK | 75 | m |
| 160 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | m |
| 161 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu của HSTK | 27 | bộ |
| 162 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của HSTK | 27 | bộ |
| 163 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 164 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 165 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 166 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | bộ |
| 167 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 168 | Lắp đặt van phao điện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt máy bơm Q = 6m3, H = 20m | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 170 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bể |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa PPR, dài 6m, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,06 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | 100m |
| 174 | Lắp đặt van ren - Đường kính40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 176 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 177 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 179 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 36 | cái |
| 180 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 181 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 182 | Lắp đặt cút nhựa PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 45 | cái |
| 183 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 54 | cái |
| 184 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 40x32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 185 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32x20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 186 | Lắp đặt măng sông, ĐK 40mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 187 | Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 25 | cái |
| 188 | Lắp đặt măng sông, ĐK 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 189 | Lắp đặt racco, ĐK 32mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2 | cái |
| 190 | Lắp nút bịt nhựa - Đường kính 20mm | Theo yêu cầu của HSTK | 60 | cái |
| 191 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1 | 100m |
| 192 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5 | 100m |
| 193 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,25 | 100m |
| 194 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 38 | cái |
| 195 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 42 | cái |
| 196 | Lắp đặt tê nhựa. ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 197 | Lắp đặt tê nhựa. ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 6 | cái |
| 198 | Lắp đặt Y chếch. ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 15 | cái |
| 199 | Lắp đặt Y chếch. ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 11 | cái |
| 200 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát. ĐK 60x110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 201 | Lắp đặt măng sông, ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 30 | cái |
| 202 | Lắp đặt măng sông, ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 203 | Lắp đặt măng sông, ĐK 34mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 204 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 110mm | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cái |
| 205 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 60mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 206 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,92 | 100m |
| 207 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 10 | cái |
| 208 | Cầu chắn rác, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 209 | Lắp đặt chếch, ĐK 90mm | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | cái |
| 210 | Đai cố định ống | Theo yêu cầu của HSTK | 50 | cái |
| 211 | Vít nở | Theo yêu cầu của HSTK | 100 | cái |
| B | SÂN BÊ TÔNG, RÃNH NƯỚC, TƯỜNG RÀO, LÁN XE, THÁO DỠ | |||
| 1 | Lớp cát tạo phẳng | Theo yêu cầu của HSTK | 5,25 | m3 |
| 2 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,5 | m3 |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 34,7439 | 1m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,5645 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,6645 | m3 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu của HSTK | 2,7805 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0892 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1434 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3495 | tấn |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,7288 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 63,008 | m2 |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,98 | m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSTK | 44 | 1cấu kiện |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 14,4284 | m3 |
| 15 | Đào móng băng - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSTK | 54,6629 | 1m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,681 | m3 |
| 17 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,8835 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 16,36 | m3 |
| 19 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của HSTK | 18,221 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,1718 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2454 | 100m2 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0646 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3802 | tấn |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 14,0594 | m3 |
| 25 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,8631 | m3 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 143,3272 | m2 |
| 27 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 25,1364 | m2 |
| 28 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 15,84 | m |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 168,4636 | m2 |
| 30 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2388 | tấn |
| 31 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2388 | tấn |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4572 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4572 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 61,03 | 1m2 |
| 35 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0243 | 100m2 |
| 36 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu của HSTK | 10,4025 | m3 |
| 37 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8098 | m3 |
| 38 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 11,2123 | m3 |
| 39 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 11,2123 | m3 |
| 40 | Tháo dỡ tấm lợp - Tôn | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0302 | 100m2 |
| 41 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo yêu cầu của HSTK | 2,3073 | tấn |
| 42 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo yêu cầu của HSTK | 9,393 | m3 |
| 43 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Theo yêu cầu của HSTK | 9,8574 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải - 5,0T | Theo yêu cầu của HSTK | 9,8574 | m3 |
| C | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ công trình | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi