Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây dựng): Cải tạo sữa chữa trường THPT Phú Ngọc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200737827-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/07/2020 13:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát
Tên gói thầu Gói thầu số 01 (xây dựng): Cải tạo sữa chữa trường THPT Phú Ngọc
Số hiệu KHLCNT 20200703857
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh (nguồn sự nghiệp)
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-16 11:05:00 đến ngày 2020-07-23 13:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,338,780,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: NHÀ LỚP HỌC 1
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 236,794 m2
2 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục 2, Chương V 227,19 m2
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,237 100m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 16,576 m3
5 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm Mục 2, Chương V 236,794 m2
6 Lát đá bậc cầu thang Mục 2, Chương V 227,189 m2
7 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 tb
8 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 Mục 2, Chương V 262 hộp
9 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 8 cái
10 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 21 cái
11 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 37 cái
12 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 26 cái
13 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 12 cái
14 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 33 cái
15 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục 2, Chương V 57 bộ
16 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 52 bộ
17 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 175 bộ
18 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 900 m
19 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Mục 2, Chương V 400 m
20 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 93 cái
21 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 6.000 m
22 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục 2, Chương V 600 m
23 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục 2, Chương V 52 bộ
24 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 5 cái
25 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 27 cái
26 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 14,016 m3
27 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 98,112 m3
B HẠNG MỤC 2: NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG
1 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 tb
2 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 16cm2 Mục 2, Chương V 60 hộp
3 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 8 cái
4 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 20 cái
5 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 4 cái
6 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 15 cái
8 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục 2, Chương V 11 bộ
9 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 44 bộ
10 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 400 m
11 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Mục 2, Chương V 50 m
12 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 19 cái
13 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 1.100 m
14 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 50 m
15 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục 2, Chương V 11 bộ
16 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 6 cái
17 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 6 cái
C HẠNG MỤC 3: NHÀ HỘI TRƯỜNG
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 141,61 m2
2 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Mục 2, Chương V 34,425 m2
3 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 Mục 2, Chương V 0,142 100m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 9,913 m3
5 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm Mục 2, Chương V 141,61 m2
6 Lát đá bậc cầu thang Mục 2, Chương V 34,425 m2
7 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 tb
8 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 16cm2 Mục 2, Chương V 37 hộp
9 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
10 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 3 cái
11 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 1 cái
12 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 5 cái
13 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 15 cái
14 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục 2, Chương V 7 bộ
15 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 22 bộ
16 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 200 m
17 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mục 2, Chương V 50 m
18 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 8 cái
19 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 850 m
20 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 50 m
21 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi Mục 2, Chương V 4 bộ
22 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
23 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
24 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 4,833 m3
25 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 33,831 m3
D HẠNG MỤC 4: NHÀ CẦU NỐI
1 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 91,43 m2
2 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,183 100m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 6,4 m3
4 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm Mục 2, Chương V 91,43 m2
5 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 3,657 m3
6 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 0,259 m3
E HẠNG MỤC 5: CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ hàng rào dây thép gai Mục 2, Chương V 417,257 m2
2 Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu Mục 2, Chương V 1.150,43 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 170,419 m2
4 Gia công hàng rào song sắt Mục 2, Chương V 219,725 m2
5 Gia công hàng rào song sắt Mục 2, Chương V 177,557 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 9,43 m2
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 208,071 m2
8 Lắp dựng hàng rào sắt Mục 2, Chương V 219,725 m2
F HẠNG MỤC 6: NHÀ BẢO VỆ
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Mục 2, Chương V 9,12 m2
2 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 21,49 m2
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Mục 2, Chương V 10,1 m2
4 Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 21,49 m2
5 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 21,49 m2
6 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,019 100m3
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 0,651 m3
8 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm Mục 2, Chương V 10,1 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 45,19 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Mục 2, Chương V 23,82 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 39,61 m2
12 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 9,3 m2
13 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 52,21 m2
14 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 65,71 m2
15 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 84,8 m2
16 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 33,12 m2
17 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Mục 2, Chương V 10,944 m2
18 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 10,944 m2
19 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 9,12 m2
20 Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Mục 2, Chương V 0,198 100m2
21 Tháo dỡ hệ thống điện Mục 2, Chương V 1 HT
22 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 Mục 2, Chương V 3 hộp
23 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 2 cái
24 Lắp đặt ổ cắm đôi Mục 2, Chương V 1 cái
25 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
26 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 10 m
27 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 1 cái
28 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 20 m
29 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 0,834 m3
30 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 5,838 m3
G HẠNG MỤC 7: SÂN TRƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 2, Chương V 15,474 m3
2 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 5,803 m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 5,803 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 14,7 m3
5 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 116,054 m2
6 Công tác ốp gạch vào tường, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 Mục 2, Chương V 80,133 m2
7 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 177,229 m3
8 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng Mục 2, Chương V 3.544,57 m2
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 15,474 m3
10 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 108,318 m3
11 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 Mục 2, Chương V 11,47 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm Mục 2, Chương V 11,47 100m2
13 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 12 tấn Mục 2, Chương V 1,112 100tấn
14 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn Mục 2, Chương V 5,56 100tấn
H HẠNG MỤC 8: SÂN BÓNG ĐÁ MI NI
1 Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 9,9 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 2,2 m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 3,3 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 8,8 m3
5 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mục 2, Chương V 0,88 100m2
6 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục 2, Chương V 0,678 100m3
7 CCLD cỏ nhân tạo 2 máu xanh đậm, xanh nhạt xen kẽ ( bao gồm hạt su), kẻ line mặt sân theo tiêu chuẩn Mục 2, Chương V 678,16 m2
8 Rải cát mịn bề mặt sân cỏ Mục 2, Chương V 20,345 m3
9 Khung thành, lưới cầu môn Mục 2, Chương V 2 bộ
10 Lưới chắn bóng sợi 2,7mm, ô lưới 13,5x13,5cm, sợi chống tia UV Mục 2, Chương V 877,325 m2
11 Cung cấp cửa vào khung sắt, lưới B40 Mục 2, Chương V 2,675 m2
12 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 2,675 m2
13 Cáp bọc nhựa D6 Mục 2, Chương V 330 m
14 Tăng đơ D12 Mục 2, Chương V 24 cái
15 Ốc xiết cáp 6mm Mục 2, Chương V 96 cái
16 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,294 100m3
17 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 1,568 m3
18 Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,461 100m2
19 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 12,618 m3
20 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 0,152 100m3
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn Mục 2, Chương V 8 cái
22 Trụ BTLT cao 10,5m Mục 2, Chương V 8 trụ
23 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm Mục 2, Chương V 0,08 100m
24 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 2, Chương V 0,24 m3
25 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,516 100m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,232 100m3
27 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục 2, Chương V 0,284 100m3
28 Lưới báo hiệu cáp Mục 2, Chương V 129 0.0
29 Cung cấp, LD đèn pha Led 200W Mục 2, Chương V 6 bộ
30 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 60 m
31 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Mục 2, Chương V 90 m
32 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Mục 2, Chương V 45 m
33 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Mục 2, Chương V 280 m
34 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục 2, Chương V 200 m
35 Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 Mục 2, Chương V 50 m
36 Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 Mục 2, Chương V 100 m
37 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
38 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
39 Tủ điện KT 200x350x150 Mục 2, Chương V 1 cái
40 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục 2, Chương V 0,024 100m3
41 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 0,24 m3
42 Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm Mục 2, Chương V 0,4 100m
43 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mục 2, Chương V 2,2 m3
44 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,124 100m3
45 Đào kênh mương, chiều rộng &lt;&#x3D; 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,684 100m3
46 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,95 Mục 2, Chương V 0,236 100m3
47 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 Mục 2, Chương V 9,412 m3
48 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 2,77 m3
49 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 2,968 m3
50 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,189 tấn
51 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mục 2, Chương V 0,273 100m2
52 Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương Mục 2, Chương V 0,635 100m2
53 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,199 100m2
54 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 97 cái
55 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,76 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,554 m3
57 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 112,44 m2
58 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 29,52 m2
59 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 600mm Mục 2, Chương V 10 đoạn ống
60 Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm Mục 2, Chương V 10 mối nối
61 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm Mục 2, Chương V 11 cái
62 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mục 2, Chương V 9,375 m3
63 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mục 2, Chương V 0,022 100m3
64 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 2,2 m3
65 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 81,18 m3
66 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 568,26 m3
I HẠNG MỤC 9: SÂN THỂ THAO, ĐƯỜNG CHẠY
1 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Mục 2, Chương V 10,395 100m2
2 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Mục 2, Chương V 1,04 100m3
3 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 103,95 m3
4 Xoa láng mặt bê tông+ cắt jont @3000 Mục 2, Chương V 720 m2
5 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 319,5 m2
J HẠNG MỤC 10: HẠ TẦNG KHU ĐẤT PHÍA SAU
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 3 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Mục 2, Chương V 3 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Mục 2, Chương V 15 100m3
4 Cung cấp đất màu trồng cỏ Mục 2, Chương V 300 m3
5 Trồng cỏ lá gừng (trồng chăm sóc ) Mục 2, Chương V 2.000 m2
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,072 100m3
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mục 2, Chương V 0,072 m3
8 Trồng cây dầu ( H=3-5m; D=15-20cm ) Mục 2, Chương V 11 cây
K HẠNG MỤC 11: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg Mục 2, Chương V 631 cấu kiện
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 3,218 m3
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Mục 2, Chương V 64,62 m3
4 Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 14,541 m3
5 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 Mục 2, Chương V 5,582 m3
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục 2, Chương V 0,36 tấn
7 Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài Mục 2, Chương V 2,498 100m2
8 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,328 100m2
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục 2, Chương V 631 cái
10 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,2 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 11,4 m3
12 Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 100 m2
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 86,202 m3
14 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Mục 2, Chương V 603,414 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->