Gói thầu: Gói thầu số 01 (xây dựng): Cải tạo sữa chữa trường THPT Phú Ngọc
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200737827-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 13:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 (xây dựng): Cải tạo sữa chữa trường THPT Phú Ngọc |
| Số hiệu KHLCNT | 20200703857 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh (nguồn sự nghiệp) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 11:05:00 đến ngày 2020-07-23 13:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,338,780,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: NHÀ LỚP HỌC 1 | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục 2, Chương V | 236,794 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục 2, Chương V | 227,19 | m2 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,237 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 16,576 | m3 |
| 5 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm | Mục 2, Chương V | 236,794 | m2 |
| 6 | Lát đá bậc cầu thang | Mục 2, Chương V | 227,189 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | tb |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | Mục 2, Chương V | 262 | hộp |
| 9 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 21 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 37 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 26 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 33 | cái |
| 15 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục 2, Chương V | 57 | bộ |
| 16 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 52 | bộ |
| 17 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 175 | bộ |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 900 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Mục 2, Chương V | 400 | m |
| 20 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 93 | cái |
| 21 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 6.000 | m |
| 22 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mục 2, Chương V | 600 | m |
| 23 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục 2, Chương V | 52 | bộ |
| 24 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 27 | cái |
| 26 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 14,016 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 98,112 | m3 |
| B | HẠNG MỤC 2: NHÀ HIỆU BỘ 2 TẦNG | |||
| 1 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | tb |
| 2 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 16cm2 | Mục 2, Chương V | 60 | hộp |
| 3 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 15 | cái |
| 8 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục 2, Chương V | 11 | bộ |
| 9 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 44 | bộ |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 400 | m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 12 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 19 | cái |
| 13 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 1.100 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 15 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục 2, Chương V | 11 | bộ |
| 16 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| C | HẠNG MỤC 3: NHÀ HỘI TRƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục 2, Chương V | 141,61 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Mục 2, Chương V | 34,425 | m2 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,142 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 9,913 | m3 |
| 5 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm | Mục 2, Chương V | 141,61 | m2 |
| 6 | Lát đá bậc cầu thang | Mục 2, Chương V | 34,425 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | tb |
| 8 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 16cm2 | Mục 2, Chương V | 37 | hộp |
| 9 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 15 | cái |
| 14 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục 2, Chương V | 7 | bộ |
| 15 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Mục 2, Chương V | 22 | bộ |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 18 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 850 | m |
| 20 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 21 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí nổi | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 22 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 24 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 4,833 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 33,831 | m3 |
| D | HẠNG MỤC 4: NHÀ CẦU NỐI | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục 2, Chương V | 91,43 | m2 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,183 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 6,4 | m3 |
| 4 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm | Mục 2, Chương V | 91,43 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 3,657 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 0,259 | m3 |
| E | HẠNG MỤC 5: CỔNG, TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Phá dỡ hàng rào dây thép gai | Mục 2, Chương V | 417,257 | m2 |
| 2 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục 2, Chương V | 1.150,43 | m2 |
| 3 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 170,419 | m2 |
| 4 | Gia công hàng rào song sắt | Mục 2, Chương V | 219,725 | m2 |
| 5 | Gia công hàng rào song sắt | Mục 2, Chương V | 177,557 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 9,43 | m2 |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 208,071 | m2 |
| 8 | Lắp dựng hàng rào sắt | Mục 2, Chương V | 219,725 | m2 |
| F | HẠNG MỤC 6: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 9,12 | m2 |
| 2 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 21,49 | m2 |
| 3 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mục 2, Chương V | 10,1 | m2 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 21,49 | m2 |
| 5 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 21,49 | m2 |
| 6 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,019 | 100m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,651 | m3 |
| 8 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,16mm | Mục 2, Chương V | 10,1 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 45,19 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 23,82 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 39,61 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 9,3 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 52,21 | m2 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 65,71 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 84,8 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 33,12 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 10,944 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 10,944 | m2 |
| 19 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 9,12 | m2 |
| 20 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mục 2, Chương V | 0,198 | 100m2 |
| 21 | Tháo dỡ hệ thống điện | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | Mục 2, Chương V | 3 | hộp |
| 23 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 10 | m |
| 27 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 20 | m |
| 29 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 0,834 | m3 |
| 30 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 5,838 | m3 |
| G | HẠNG MỤC 7: SÂN TRƯỜNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục 2, Chương V | 15,474 | m3 |
| 2 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 5,803 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, Chương V | 5,803 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 14,7 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 116,054 | m2 |
| 6 | Công tác ốp gạch vào tường, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Mục 2, Chương V | 80,133 | m2 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 177,229 | m3 |
| 8 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng | Mục 2, Chương V | 3.544,57 | m2 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 15,474 | m3 |
| 10 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 108,318 | m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 1,0 kg/m2 | Mục 2, Chương V | 11,47 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | Mục 2, Chương V | 11,47 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 12 tấn | Mục 2, Chương V | 1,112 | 100tấn |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | Mục 2, Chương V | 5,56 | 100tấn |
| H | HẠNG MỤC 8: SÂN BÓNG ĐÁ MI NI | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 9,9 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2, Chương V | 2,2 | m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, Chương V | 3,3 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 8,8 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mục 2, Chương V | 0,88 | 100m2 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục 2, Chương V | 0,678 | 100m3 |
| 7 | CCLD cỏ nhân tạo 2 máu xanh đậm, xanh nhạt xen kẽ ( bao gồm hạt su), kẻ line mặt sân theo tiêu chuẩn | Mục 2, Chương V | 678,16 | m2 |
| 8 | Rải cát mịn bề mặt sân cỏ | Mục 2, Chương V | 20,345 | m3 |
| 9 | Khung thành, lưới cầu môn | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 10 | Lưới chắn bóng sợi 2,7mm, ô lưới 13,5x13,5cm, sợi chống tia UV | Mục 2, Chương V | 877,325 | m2 |
| 11 | Cung cấp cửa vào khung sắt, lưới B40 | Mục 2, Chương V | 2,675 | m2 |
| 12 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 2,675 | m2 |
| 13 | Cáp bọc nhựa D6 | Mục 2, Chương V | 330 | m |
| 14 | Tăng đơ D12 | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 15 | Ốc xiết cáp 6mm | Mục 2, Chương V | 96 | cái |
| 16 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,294 | 100m3 |
| 17 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, Chương V | 1,568 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 0,461 | 100m2 |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 12,618 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,152 | 100m3 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp cột, trọng lượng cấu kiện <= 2,5 tấn | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 22 | Trụ BTLT cao 10,5m | Mục 2, Chương V | 8 | trụ |
| 23 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | Mục 2, Chương V | 0,08 | 100m |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục 2, Chương V | 0,24 | m3 |
| 25 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,516 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,232 | 100m3 |
| 27 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,284 | 100m3 |
| 28 | Lưới báo hiệu cáp | Mục 2, Chương V | 129 | 0.0 |
| 29 | Cung cấp, LD đèn pha Led 200W | Mục 2, Chương V | 6 | bộ |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 60 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm | Mục 2, Chương V | 90 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Mục 2, Chương V | 45 | m |
| 33 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 280 | m |
| 34 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mục 2, Chương V | 200 | m |
| 35 | Lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Mục 2, Chương V | 50 | m |
| 36 | Lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Mục 2, Chương V | 100 | m |
| 37 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 39 | Tủ điện KT 200x350x150 | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 40 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục 2, Chương V | 0,024 | 100m3 |
| 41 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,24 | m3 |
| 42 | Cắt khe dọc đường bê tông đầm lăn (RCC), chiều dày mặt đường <= 14cm | Mục 2, Chương V | 0,4 | 100m |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mục 2, Chương V | 2,2 | m3 |
| 44 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,124 | 100m3 |
| 45 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,684 | 100m3 |
| 46 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,236 | 100m3 |
| 47 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng rộng ≤250cm đá 4x6, vữa bê tông mác 150 | Mục 2, Chương V | 9,412 | m3 |
| 48 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 2,77 | m3 |
| 49 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 2,968 | m3 |
| 50 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 2, Chương V | 0,189 | tấn |
| 51 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mục 2, Chương V | 0,273 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn thép, ván khuôn mái bờ kênh mương | Mục 2, Chương V | 0,635 | 100m2 |
| 53 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 0,199 | 100m2 |
| 54 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục 2, Chương V | 97 | cái |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 5,76 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 2,554 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 112,44 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 29,52 | m2 |
| 59 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, đường kính <= 600mm | Mục 2, Chương V | 10 | đoạn ống |
| 60 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Mục 2, Chương V | 10 | mối nối |
| 61 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm | Mục 2, Chương V | 11 | cái |
| 62 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mục 2, Chương V | 9,375 | m3 |
| 63 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mục 2, Chương V | 0,022 | 100m3 |
| 64 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 2,2 | m3 |
| 65 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 81,18 | m3 |
| 66 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 568,26 | m3 |
| I | HẠNG MỤC 9: SÂN THỂ THAO, ĐƯỜNG CHẠY | |||
| 1 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mục 2, Chương V | 10,395 | 100m2 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mục 2, Chương V | 1,04 | 100m3 |
| 3 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 103,95 | m3 |
| 4 | Xoa láng mặt bê tông+ cắt jont @3000 | Mục 2, Chương V | 720 | m2 |
| 5 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 319,5 | m2 |
| J | HẠNG MỤC 10: HẠ TẦNG KHU ĐẤT PHÍA SAU | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 3 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 3 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 15 | 100m3 |
| 4 | Cung cấp đất màu trồng cỏ | Mục 2, Chương V | 300 | m3 |
| 5 | Trồng cỏ lá gừng (trồng chăm sóc ) | Mục 2, Chương V | 2.000 | m2 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,072 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mục 2, Chương V | 0,072 | m3 |
| 8 | Trồng cây dầu ( H=3-5m; D=15-20cm ) | Mục 2, Chương V | 11 | cây |
| K | HẠNG MỤC 11: HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=50 kg | Mục 2, Chương V | 631 | cấu kiện |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 3,218 | m3 |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | Mục 2, Chương V | 64,62 | m3 |
| 4 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 14,541 | m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Mục 2, Chương V | 5,582 | m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Mục 2, Chương V | 0,36 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng dài | Mục 2, Chương V | 2,498 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 0,328 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục 2, Chương V | 631 | cái |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 3,2 | m3 |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 11,4 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài xây gạch không nung, chiều dày trát 1,5 cm, bằng vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 100 | m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 86,202 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mục 2, Chương V | 603,414 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi