Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200717741-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/07/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200709378
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-16 10:56:00 đến ngày 2020-07-24 07:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,966,415,233 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TRƯỜNG MN LONG ĐỨC
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Mục 2, Chương V 256,7638 m2
2 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Mục 2, Chương V 50 m2
3 Gắn lưới mắc cáo chống nứt trước khi trát Mục 2, Chương V 50 m2
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 50 m2
5 Vệ sinh phần diện tích không cạo trước khi lăn sơn Mục 2, Chương V 1.027,0552 m2
6 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 256,7638 m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.283,819 m2
8 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Mục 2, Chương V 365,419 m2
9 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 365,419 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 365,419 m2
11 Cung cấp, lắp dựng kính cửa bị vỡ dày 5ly Mục 2, Chương V 15 m2
12 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 220,99 m2
13 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 220,99 m2
14 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 220,99 m2
15 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 124,25 m2
16 Đóng trần tôn lạnh Mục 2, Chương V 124,25 m2
17 Tháo dỡ, lắp lại các thiết bị điện trong quá trình thi công trần Mục 2, Chương V 1 h.thống
18 Tháo dỡ hệ thống, đường ống nước bị hư hỏng, tắc nghẽn, rò rỉ nước Mục 2, Chương V 1 h.thống
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm Mục 2, Chương V 1,05 100m
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 1,05 100m
21 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Mục 2, Chương V 0,6 100m
22 Lắp đặt phụ kiện ống D32 Mục 2, Chương V 0,9 cái
23 Lắp đặt phụ kiện ống D114 Mục 2, Chương V 30 cái
24 Lắp đặt phụ kiện ống D60 Mục 2, Chương V 30 cái
25 Lắp đặt phụ kiện ống D34 Mục 2, Chương V 30 cái
26 Lắp đặt phụ kiện ống D27 Mục 2, Chương V 50 cái
27 Lắp đặt van ren đường kính 27mm Mục 2, Chương V 6 cái
28 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 114 cái
29 Tháo dỡ bệ xí Mục 2, Chương V 26 bộ
30 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 6 bộ
31 Lắp đặt chậu xí bệt trẻ em Mục 2, Chương V 20 bộ
32 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 56 cái
33 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 15 bộ
34 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 15 bộ
35 Cung cấp, lắp đặt ruột gà dẫn nước lavabo đầu Inox, đuôi lò xo Mục 2, Chương V 33 bộ
36 Cung cấp, Lắp đặt chân đứng lavabo học sinh Mục 2, Chương V 36 cái
37 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 33 bộ
38 Cung cấp, lắp đặt van xả tiểu nam Mục 2, Chương V 36 cái
39 Vệ sinh lau chùi thiết bị, gạch ốp tường, cửa đi khu vệ sinh bằng dung dịch tẩy rửa Mục 2, Chương V 1 h.thống
B Hạng mục 2: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TRƯỜNG MẦM NON TRƯỜNG BÌNH SƠN (PHÂN HIỆU ẤP 7)
1 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 10,64 m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,064 m3
3 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,04m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 10,64 m2
4 Tháo dỡ hệ thống, đường ống nước bị hư hỏng, tắc nghẽn, rò rỉ nước Mục 2, Chương V 1 h.thống
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm Mục 2, Chương V 0,4 cái
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,4 100m
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Mục 2, Chương V 0,2 100m
8 Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm Mục 2, Chương V 0,2 cái
9 Lắp đặt phụ kiện ống D114 Mục 2, Chương V 10 cái
10 Lắp đặt phụ kiện ống D60 Mục 2, Chương V 10 cái
11 Lắp đặt phụ kiện ống D34 Mục 2, Chương V 8 cái
12 Lắp đặt phụ kiện ống D27 Mục 2, Chương V 15 cái
13 Tháo dỡ bệ xí Mục 2, Chương V 4 bộ
14 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 9 bộ
15 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 9 cái
16 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 21 bộ
17 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Mục 2, Chương V 7 cái
18 Hút hầm cầu, thông nghẹt Mục 2, Chương V 1 t. bộ
19 Vệ sinh lau chùi thiết bị, gạch ốp tường, cửa đi khu vệ sinh bằng dung dịch tẩy rửa Mục 2, Chương V 1 h.thống
20 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 0,168 m3
21 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,0638 m3
22 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,02 m2
23 Tháo dỡ gạch ốp chân tường Mục 2, Chương V 11,7 m2
24 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Mục 2, Chương V 7,02 m2
25 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 11,7 m2
C Hạng mục 3: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TRƯỜNG MẦM NON LONG PHƯỚC (PHÂN HIỆU ẤP ĐẤT MỚI)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,764 m3
2 Đắp đất công trình bằng đầm cóc Mục 2, Chương V 0,588 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,126 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,294 m3
5 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,75 m3
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,06 100m2
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục 2, Chương V 0,0353 tấn
8 Cung cấp, lắp đặt bulong neo M16x350 Mục 2, Chương V 24 cái
9 Sản xuất cột bằng thép hình mạ kẽm Mục 2, Chương V 0,1426 tấn
10 lắp dựng cột thép Mục 2, Chương V 0,1426 tấn
11 Sản xuất vì kèo thép hình Mục 2, Chương V 0,2582 tấn
12 Lắp dựng vì kèo thép Mục 2, Chương V 0,2582 tấn
13 Sản xuất xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,507 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,507 tấn
15 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 1,3176 100m2
16 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 154,27 m2
17 Bả bằng matít vào tường Mục 2, Chương V 178,595 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 178,595 m2
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 2,75 m3
20 Đắp đất nền móng công trình Mục 2, Chương V 0,9167 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,184 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,55 m3
23 Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,352 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục 2, Chương V 0,99 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,973 m3
26 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,0973 100m2
27 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0163 tấn
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0856 tấn
29 Sản xuất cột bằng thép hình Mục 2, Chương V 0,2033 tấn
30 Lắp dựng cột thép Mục 2, Chương V 0,2033 tấn
31 Sản xuất hàng rào song sắt Mục 2, Chương V 38,92 m2
32 Lắp dựng song sắt hàng rào Mục 2, Chương V 38,92 m2
33 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công Mục 2, Chương V 24 m2
34 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 2, Chương V 101,84 m2
35 Cung cấp bảng tên trường mới (Được vẽ theo yêu cầu của nhà trường) Mục 2, Chương V 1 t. bộ
D Hạng mục 4: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TRƯỜNG MẦM NON TÂN HIỆP (PHÂN HIỆU ẤP 5)
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 182,78 m2
2 Bả bằng matít vào tường Mục 2, Chương V 182,78 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 103,82 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 78,96 m2
5 Tháo dỡ cửa cạo, lắp ron cửa Mục 2, Chương V 18,88 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kính bằng thủ công Mục 2, Chương V 37,76 m2
7 Cung cấp, lắp đặt ron cửa Mục 2, Chương V 44,2 m
8 Sơn cửa kính 3 nước Mục 2, Chương V 37,76 m2
9 Lắp dựng cửa sau khi lắp ron kính Mục 2, Chương V 18,88 m2
10 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Mục 2, Chương V 165,36 m2
11 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m Mục 2, Chương V 0,7054 tấn
12 Sản xuất xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,7054 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,7054 tấn
14 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 1,9156 100m2
15 Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh dày 2.2zem, xà gồ trần 30x60x1.4 Mục 2, Chương V 129,96 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 23,31 m2
17 Bả bằng matít vào tường Mục 2, Chương V 23,4 m2
18 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 23,4 m2
19 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công Mục 2, Chương V 70,56 m2
20 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 70,56 m2
21 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Mục 2, Chương V 20,4 m2
22 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường gạch Mục 2, Chương V 2,21 m3
23 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,284 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,321 m3
25 Xây gạch không nung 4x8x19, xây móng chiều dầy <=30 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,768 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,428 m3
27 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,0428 100m2
28 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0078 tấn
29 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0266 tấn
30 Xây tường thẳng gạch bê tông (9x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4256/QĐ-UBND năm 2018) Mục 2, Chương V 0,2951 m3
31 Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,108 m3
32 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4256/QĐ-UBND năm 2018) Mục 2, Chương V 8,7178 m2
33 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công Mục 2, Chương V 12,84 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 2 nước Mục 2, Chương V 12,84 m2
35 Lắp dựng khung sắt lưới B40 Mục 2, Chương V 12,84 m2
36 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm Mục 2, Chương V 3 cây
37 Tháo dỡ cửa Mục 2, Chương V 2,6 m2
38 Đục mở tường làm cửa, tường xây gạch, chiều dày tường <= 22cm Mục 2, Chương V 1,65 m2
39 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,358 m3
40 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,291 m3
41 Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,164 m3
42 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,388 m3
43 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,0388 100m2
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0121 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0811 tấn
46 Xây tường thẳng gạch bê tông (9x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4256/QĐ-UBND năm 2018) Mục 2, Chương V 2,5875 m3
47 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4256/QĐ-UBND năm 2018) Mục 2, Chương V 0,494 m3
48 Xây gạch không nung 4x8x18, xây cột trụ, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,48 m3
49 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 23,9 m2
50 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4256/QĐ-UBND năm 2018) Mục 2, Chương V 48,4 m2
51 Bả bằng matít vào tường Mục 2, Chương V 48,4 m2
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 48,4 m2
53 Cung cấp đá mi nâng nền Mục 2, Chương V 8,2656 m3
54 Đắp công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,0827 100m3
55 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,148 m3
56 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 11,48 m2
57 Sản xuất xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,0371 tấn
58 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,0371 tấn
59 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 0,2282 100m2
60 Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh dày 2.2zem, xà gồ trần 30x60x1.4 Mục 2, Chương V 11,48 m2
61 Cung cấp cửa sổ khung nhômkính (có kính dày 5ly) Mục 2, Chương V 3,65 m2
62 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 3,65 m2
63 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục 2, Chương V 15 m
64 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 10 m
65 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 1 cái
66 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 2 hộp
67 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
68 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 6 bộ
69 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 6 cái
70 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 6 bộ
71 Lắp đặt phễu thu ĐK 150x150mm Mục 2, Chương V 4 cái
72 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=114mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
73 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
74 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Mục 2, Chương V 0,08 100m
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=21mm Mục 2, Chương V 0,08 100m
76 Lắp đặt phụ kiện ống D114 Mục 2, Chương V 6 cái
77 Lắp đặt phụ kiện ống D90 Mục 2, Chương V 6 cái
78 Lắp đặt phụ kiện ống D34 Mục 2, Chương V 4 cái
79 Lắp đặt phụ kiện ống D21 Mục 2, Chương V 8 cái
80 Van Khóa đồng Fi27 Mục 2, Chương V 1 cái
81 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,1547 100m3
82 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,7 m3
83 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,5072 m3
84 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,0784 100m2
85 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục 2, Chương V 0,08 tấn
86 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mục 2, Chương V 4 cái
87 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4256/QĐ-UBND năm 2018) Mục 2, Chương V 2,7968 m3
88 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 4m, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 4256/QĐ-UBND năm 2018) Mục 2, Chương V 1,0512 m3
89 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 52,8 m2
90 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 5,02 m2
91 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm Mục 2, Chương V 1 cây
92 Vệ sinh nền cũ hiện hữu Mục 2, Chương V 1 t.bộ
93 Cung cấp đất san nền Mục 2, Chương V 122,3811 m3
94 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Mục 2, Chương V 1,5248 100m3
95 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, Chương V 3,75 m3
96 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 12,5 m3
97 Cắt Joint sân Mục 2, Chương V 80 m
98 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,2948 100m3
99 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,0983 100m3
100 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm Mục 2, Chương V 1 cây
101 Vệ sinh nền cũ hiện hữu Mục 2, Chương V 1 h.thống
102 Cung cấp đất san nền Mục 2, Chương V 89,4867 m3
103 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,8949 100m3
104 Đắp cát nền móng công trình Mục 2, Chương V 3,8142 m3
105 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 12,5 m3
106 Cắt Joint sân Mục 2, Chương V 80 m
107 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 1,851 m3
108 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục 2, Chương V 2,634 m3
109 Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,072 100m2
110 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mục 2, Chương V 0,432 m3
111 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn tường, cột vuông, cột chữ nhật, xà dầm, giằng, cao <=16 m Mục 2, Chương V 0,0864 100m2
112 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 3,728 m3
113 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,6888 m3
114 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mục 2, Chương V 1,476 m3
115 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,3284 100m2
116 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V 0,0552 100m2
117 Ván khuôn bằng ván ép công nghiệp có khung xương, cột chống bằng hệ giáo ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,2952 100m2
118 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,0168 tấn
119 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 0,2281 tấn
120 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0701 tấn
121 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,4047 tấn
122 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0967 tấn
123 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0486 tấn
124 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mục 2, Chương V 0,0308 tấn
125 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mục 2, Chương V 0,2216 tấn
126 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg Mục 2, Chương V 8 cái
127 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 19,1026 m3
128 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,8118 m3
129 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 52,38 m2
130 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 170,0398 m2
131 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 117,6598 m2
132 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 166,68 m2
133 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 52,38 m2
134 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 5,476 m3
135 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 57,95 m2
136 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,999 m3
137 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 7,77 m2
138 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Mục 2, Chương V 0,2509 tấn
139 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mục 2, Chương V 6,025 m2
140 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 0,2509 tấn
141 Sản xuất xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,3346 tấn
142 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,3346 tấn
143 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 0,4366 100m2
144 Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh dày 2.2zem, xà gồ trần 30x60x1.4 Mục 2, Chương V 49 m2
145 Đắp vữa đầu cột trang trí: Mục 2, Chương V 3 cái
146 Cung cấp cửa sắt kính Mục 2, Chương V 11,7 m2
147 Cung cấp tay khoá loại tôt: Mục 2, Chương V 2 cái
148 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 11,7 m2
149 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mục 2, Chương V 40 m
150 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục 2, Chương V 50 m
151 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục 2, Chương V 100 m
152 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 95 m
153 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x80mm Mục 2, Chương V 10 hộp
154 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 1 bộ
155 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 4 bộ
156 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 2 cái
157 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
158 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đơn Mục 2, Chương V 6 cái
159 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục 2, Chương V 5 cái
160 lắp đặt Dimmer quạt trần Mục 2, Chương V 2 cái
161 Lắp đặt chậu rửa 2 vòi Mục 2, Chương V 2 bộ
162 Lắp đặt vòi rửa 2 vòi Mục 2, Chương V 2 bộ
163 Cung cấp, lắp đặt ruột gà dẫn nước lavabo đầu Inox, đuôi lò xo Mục 2, Chương V 4 bộ
164 Lắp đặt phễu thu đường kính 150mm Mục 2, Chương V 1 cái
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm Mục 2, Chương V 0,03 cái
166 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=21mm Mục 2, Chương V 0,02 100m
167 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,08 100m
168 Lắp đặt phụ kiện ống D60 Mục 2, Chương V 5 cái
169 Lắp đặt phụ kiện ống D34 Mục 2, Chương V 3 cái
170 Lắp đặt phụ kiện ống D21 Mục 2, Chương V 16 cái
171 Lắp đặt van ren đường kính 27mm Mục 2, Chương V 1 cái
172 Đào giếng thấm, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,57 m3
173 Cung cấp, lắp đặt ống bi BTCT D1000; L1000 Mục 2, Chương V 2 cống
E Hạng mục 5: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TRƯỜNG MẦM NON LONG AN (PHÂN HIỆU ẤP 3)
1 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 704,92 m2
2 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 704,92 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 704,92 m2
4 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại bằng thủ công Mục 2, Chương V 128,68 m2
5 Sơn cửa khung sắt kính 3 nước Mục 2, Chương V 128,68 m2
6 Cung cấp, lắp đặt bảng tên trường Mục 2, Chương V 1 bảng
7 Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản Mục 2, Chương V 27,6 m2
8 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=11cm bằng thủ công Mục 2, Chương V 0,999 m3
9 Phá dỡ tường bê tông cốt thép chiều dày tường <=11cm Mục 2, Chương V 0,231 m3
10 Phá dỡ đan bê tông Mục 2, Chương V 3,75 m3
11 Cung đất san lấp: Mục 2, Chương V 6,57 m3
12 Tháo dỡ hệ thống cấp - thoát nước, thiết bị hiện hữu Mục 2, Chương V 1 h.thống
13 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 5 bộ
14 Tháo dỡ cửa Mục 2, Chương V 1,6 m2
15 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Mục 2, Chương V 4 bộ
16 Phá dỡ tường xây gạch các loại, chiều dày tường <=11cm bằng thủ công Mục 2, Chương V 0,7044 m3
17 Phá dỡ nền gạch lá nem Mục 2, Chương V 12,16 m2
18 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 12,16 m2
19 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=40 cm Mục 2, Chương V 1 cây
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 4,32 m3
21 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 4,824 m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,0914 100m3
23 Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,536 m3
24 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 1,344 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục 2, Chương V 0,867 m3
26 Ván khuôn thép cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,0288 100m2
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mục 2, Chương V 0,096 m3
28 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,0192 100m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 1,324 m3
30 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,1892 100m2
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mục 2, Chương V 1,044 m3
32 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,2088 100m2
33 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,5 m3
34 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,05 100m2
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,096 m3
36 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,0096 100m2
37 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,0667 tấn
38 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 0,045 tấn
39 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0268 tấn
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,1308 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0025 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0103 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ mái che, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,075 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Mục 2, Chương V 0,042 tấn
45 Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,536 m3
46 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 14,0922 m3
47 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 111,66 m2
48 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 201,5 m2
49 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 201,5 m2
50 Sơn dầm, trần, cột, tường đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 201,5 m2
51 Nâng nền công trình bằng đá mi Mục 2, Chương V 19,6452 m3
52 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục 2, Chương V 19,6452 100m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 2,352 m3
54 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 29,08 m2
55 Sản xuất xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,1884 tấn
56 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,1884 tấn
57 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 0,43 100m2
58 Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh dày 2.2zem, xà gồ trần 30x60x1.4 Mục 2, Chương V 32 m2
59 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700 kính (có kính dày 5ly) Mục 2, Chương V 8 m2
60 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 8 m2
61 Lắp dựng hàng rào lưới B40 Mục 2, Chương V 4,2 m2
62 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Mục 2, Chương V 15 m
63 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Mục 2, Chương V 30 m
64 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục 2, Chương V 1 cái
65 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục 2, Chương V 4 cái
66 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 4 hộp
67 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 8 bộ
68 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 30 m
69 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 14 bộ
70 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 14 cái
71 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 4 bộ
72 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 4 bộ
73 Cung cấp, lắp đặt ruột gà dẫn nước lavabo đầu Inox, đuôi lò xo Mục 2, Chương V 4 bộ
74 Cung cấp, lắp đặt vòi đồng D21 rửa máng rửa tay, vòi xả máng tiểu Mục 2, Chương V 28 bộ
75 Lắp đặt phễu thu D150x150 Mục 2, Chương V 22 cái
76 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=114mm Mục 2, Chương V 0,15 100m
77 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Mục 2, Chương V 0,12 100m
78 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,3 100m
79 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Mục 2, Chương V 0,08 100m
80 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm Mục 2, Chương V 0,25 100m
81 Lắp đặt phụ kiện ống D114 Mục 2, Chương V 12 cái
82 Lắp đặt phụ kiện ống D90 Mục 2, Chương V 20 cái
83 Lắp đặt phụ kiện ống D60 Mục 2, Chương V 30 cái
84 Lắp đặt phụ kiện ống D34 Mục 2, Chương V 10 cái
85 Lắp đặt phụ kiện ống D21 Mục 2, Chương V 25 cái
86 khóa đồng fi27 Mục 2, Chương V 2 cái
87 Cung cấp, lắp đặt máng rửa tay Inox 304 có tiết diện RxC: 0.4x0.3 (m) Mục 2, Chương V 7 m
88 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 0,1275 m3
89 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 2,04 m2
90 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,1547 100m3
91 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 1,179 m3
92 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,5072 m3
93 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,0784 100m2
94 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục 2, Chương V 0,12 tấn
95 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mục 2, Chương V 16 cái
96 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,7968 m3
97 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,0512 m3
98 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 52,7684 m2
99 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 5,02 m2
F Hạng mục 6: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TRƯỜNG MẦM NON PHƯỚC THÁI (PHÂN HIỆU ẤP 1C)
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 8,58 m3
2 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Mục 2, Chương V 1,98 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,033 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 1,26 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mục 2, Chương V 1,156 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột Mục 2, Chương V 0,0384 100m2
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mục 2, Chương V 0,144 m3
8 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,0288 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 2,7 m3
10 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,3 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Mục 2, Chương V 1,02 m3
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Mục 2, Chương V 0,156 100m2
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,472 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục 2, Chương V 0,0352 100m2
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục 2, Chương V 1 cấu kiện
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mục 2, Chương V 0,0093 tấn
17 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục 2, Chương V 0,0958 tấn
18 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,059 tấn
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,2697 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mục 2, Chương V 0,0438 tấn
21 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Mục 2, Chương V 0,1233 tấn
22 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0017 tấn
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Mục 2, Chương V 0,0425 tấn
24 Xây đá chẻ 10x10x20, xây tường, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,32 m3
25 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 16,335 m3
26 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,0138 m3
27 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 41,42 m2
28 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 150,8034 m2
29 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 62,76 m2
30 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 88,0434 m2
31 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 62,76 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 88,0434 m2
33 Cung cấp đất san nền : Mục 2, Chương V 11,968 m3
34 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Mục 2, Chương V 0,2605 100m3
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 3,52 m3
36 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Mục 2, Chương V 33,35 m2
37 Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh dày 2.2dem, xà gồ trần 30x60x1.4 Mục 2, Chương V 35,28 m2
38 Sản xuất xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,3768 tấn
39 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,3768 tấn
40 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 0,7552 100m2
41 Cung cấp, cửa khung sắt kính kính 8ly Mục 2, Chương V 6,9 m2
42 Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700 kính dày 5ly Mục 2, Chương V 1,6 0.0
43 Cung cấp khoá cửa loại tốt Mục 2, Chương V 1 cái
44 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Mục 2, Chương V 8,5 m2
45 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục 2, Chương V 40 m
46 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục 2, Chương V 80 m
47 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Mục 2, Chương V 30 m
48 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 1 cái
49 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 3 cái
50 Lắp đặt ổ cắm đơn Mục 2, Chương V 3 cái
51 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 5 cái
52 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Mục 2, Chương V 6 hộp
53 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 1 bộ
54 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Mục 2, Chương V 2 bộ
55 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục 2, Chương V 4 cái
56 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 120 m
57 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 1 bộ
58 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 1 cái
59 Lắp đặt vòi đồng rửa sàn: Mục 2, Chương V 2 bộ
60 Lắp đặt van khoá đồng D27 Mục 2, Chương V 1 cái
61 Lắp đặt phễu thu D150x150 Mục 2, Chương V 2 cái
62 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m Mục 2, Chương V 0,05 100m
63 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Mục 2, Chương V 0,1 100m
64 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm Mục 2, Chương V 0,15 100m
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 21mm Mục 2, Chương V 0,06 100m
66 Lắp đặt phụ kiện ống D90 Mục 2, Chương V 6 cái
67 Lắp đặt phụ kiện ống D60 Mục 2, Chương V 15 cái
68 Lắp đặt phụ kiện ống D42 Mục 2, Chương V 10 cái
69 Lắp đặt phụ kiện ống D21 Mục 2, Chương V 10 cái
70 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mục 2, Chương V 0,1547 100m3
71 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 0,7 m3
72 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục 2, Chương V 0,5072 m3
73 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục 2, Chương V 0,0784 100m2
74 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục 2, Chương V 0,08 tấn
75 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mục 2, Chương V 4 cái
76 Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,7968 m3
77 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1,0512 m3
78 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 52,8 m2
79 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Mục 2, Chương V 5,02 m2
80 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 39,946 m2
81 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 21,962 m2
82 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công Mục 2, Chương V 21,268 m2
83 Vệ sinh tường, dầm, trầm cột phần diện tích chưa cạo: Mục 2, Chương V 442,1 m2
84 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 61,862 m2
85 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 31,268 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 107,8 m2
87 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 306,07 m2
88 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 30 m2
89 Gắn lưới mắc cáo trước khi trát để chống nứt Mục 2, Chương V 30 m2
90 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 30 m2
91 Tháo dỡ cánh cửa để thay ron kính và sơn cửa Mục 2, Chương V 43,3 m2
92 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kính bằng thủ công Mục 2, Chương V 86,6 m2
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 86,6 m2
94 Cung cấp, thay ron kính cửa Mục 2, Chương V 111,2 m
95 Lắp dựng lại cánh cửa sau khi thay ron và sơn Mục 2, Chương V 43,3 m2
96 Cung cấp, lắp dựng kính cửa bị vỡ dày 5ly Mục 2, Chương V 20 m2
97 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 144 m2
98 Cung cấp, lắt đặt trần tôn lạnh 2,2dem, xà gồ thép 30x60x1.4 Mục 2, Chương V 144 m
99 Tháo dỡ, lắp đặt các thiết bị điện trong quá trình thi công trần Mục 2, Chương V 1 h.thống
100 tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện bị hư hỏng Mục 2, Chương V 1 h.thống
101 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục 2, Chương V 400 m
102 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục 2, Chương V 200 m
103 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 200 m
104 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục 2, Chương V 4 cái
105 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 10 bộ
106 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục 2, Chương V 10 cái
107 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 4 cái
108 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục 2, Chương V 2 cái
109 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 4 bộ
110 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 4 bộ
111 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 4 cái
112 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 4 bộ
113 Hút hầm tự hoại hiện hữu Mục 2, Chương V 1 cấu kiện
114 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Mục 2, Chương V 155,04 m2
115 Tháo dỡ kết cấu vì kèo mái, xà gồ mái hiện hữu Mục 2, Chương V 1 bộ
116 Sản xuất xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,8401 tấn
117 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,8401 tấn
118 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Mục 2, Chương V 1,8135 tấn
119 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 1,8135 tấn
120 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 77,8675 m2
121 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 2,645 100m2
122 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 4,32 m3
123 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 96 m2
124 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 128,039 m2
125 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 152,0135 m2
126 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công Mục 2, Chương V 94,255 m2
127 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 280,0525 m2
128 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 94,255 m2
129 Vệ sinh tường, dầm, trầm cột phần diện tích chưa cạo: Mục 2, Chương V 2.257,2975 m2
130 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.003,275 m2
131 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 1.111,47 m2
132 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 80 m2
133 Gắn lưới mắc cáo trước khi trát để chống nứt Mục 2, Chương V 80 m2
134 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 80 m2
135 Tháo dỡ cánh cửa để thay ron kính và sơn cửa Mục 2, Chương V 159,1 m2
136 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kính bằng thủ công Mục 2, Chương V 318,2 m2
137 Sơn cửa kính 3 nước Mục 2, Chương V 318,2 m2
138 Cung cấp, thay ron kính cửa Mục 2, Chương V 381,1 m
139 Lắp dựng lại cánh cửa sau khi thay ron và sơn Mục 2, Chương V 159,1 m2
140 Cung cấp, lắp dựng kính cửa bị vỡ dày 5ly Mục 2, Chương V 30 m2
141 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 529,425 m2
142 Cung cấp, lắt đặt trần tôn lạnh 2,2dem, xà gồ thép 30x60x1.4 Mục 2, Chương V 529 m2
143 Tháo dỡ, lắp đặt lại các thiết bị điện trong quá trình thi công trần Mục 2, Chương V 1 h.thống
144 tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện bị hư hỏng Mục 2, Chương V 1 h.thống
145 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục 2, Chương V 800 m
146 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục 2, Chương V 500 m
147 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 500 m
148 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục 2, Chương V 16 cái
149 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 30 bộ
150 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục 2, Chương V 30 cái
151 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 16 cái
152 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục 2, Chương V 10 cái
153 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 20 bộ
154 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 20 bộ
155 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 20 cái
156 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 16 bộ
157 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 16 bộ
158 Hút hầm tự hoại hiện hữu Mục 2, Chương V 1 cấu kiện
159 Vệ sinh rong rêu gạch ốp tường, thiết bị vệ sinh bằng dung dịch tẩy rửa Mục 2, Chương V 1 h.thống
160 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Mục 2, Chương V 889 m2
161 Tháo dỡ hệ thống xà gồ vì kèo mái hiện hữu Mục 2, Chương V 1 h.thống
162 Sản xuất xà gồ thép Mục 2, Chương V 2,2817 tấn
163 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 2,2817 tấn
164 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 9,3042 tấn
165 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 426,298 m2
166 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 10,8661 100m2
167 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 10,4364 m3
168 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 231,92 m2
169 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 35,544 m2
170 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 19,22 m2
171 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công Mục 2, Chương V 21,52 m2
172 Vệ sinh tường, dầm, trầm cột phần diện tích chưa cạo: Mục 2, Chương V 449,656 m2
173 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 57,644 m2
174 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 21,52 m2
175 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 419,62 m2
176 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 285,28 m2
177 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 30 m2
178 Gắn lưới mắc cáo trước khi trát để chống nứt Mục 2, Chương V 30 m2
179 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 30 m2
180 Tháo dỡ cánh cửa để thay ron kính và sơn cửa Mục 2, Chương V 20,24 m2
181 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kính bằng thủ công Mục 2, Chương V 40,48 m2
182 Sơn cửa khung sắt kính 3 nước Mục 2, Chương V 40,48 m2
183 Cung cấp, thay ron kính cửa Mục 2, Chương V 45,8 m
184 Lắp dựng lại cánh cửa sau khi thay ron và sơn Mục 2, Chương V 20,24 m2
185 Cung cấp, lắp dựng kính cửa bị vỡ dày 5ly Mục 2, Chương V 10 m2
186 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 63 m2
187 Cung cấp, lắt đặt trần tôn lạnh 2,2dem, xà gồ thép 30x60x1.4 Mục 2, Chương V 63 m2
188 tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện bị hư hỏng Mục 2, Chương V 1 h.thống
189 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục 2, Chương V 400 m
190 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục 2, Chương V 200 m
191 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 200 m
192 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục 2, Chương V 4 cái
193 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 10 bộ
194 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Mục 2, Chương V 10 cái
195 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 4 cái
196 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Mục 2, Chương V 2 cái
197 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Mục 2, Chương V 4 bộ
198 Lắp đặt chậu xí bệt Mục 2, Chương V 4 bộ
199 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Mục 2, Chương V 4 cái
200 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mục 2, Chương V 4 bộ
201 Hút hầm tự hoại hiện hữu Mục 2, Chương V 1 cấu kiện
202 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Mục 2, Chương V 148,2 m2
203 Tháo dỡ kết cấu vì kèo mái, xà gồ mái hiện hữu Mục 2, Chương V 1 T. bộ
204 Sản xuất xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,9646 tấn
205 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,9646 tấn
206 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Mục 2, Chương V 1,6252 tấn
207 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 1,6252 tấn
208 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 69,3358 m2
209 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 2,6126 100m2
210 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 3,672 m3
211 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 81,6 m2
212 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 25,816 m2
213 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 18,104 m2
214 Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công Mục 2, Chương V 10,16 m2
215 Vệ sinh tường, dầm, trầm cột phần diện tích chưa cạo: Mục 2, Chương V 306,84 m2
216 Bả bằng bột bả vào tường Mục 2, Chương V 43,92 m2
217 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Mục 2, Chương V 10,16 m2
218 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 120,08 m2
219 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 179,88 m2
220 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công Mục 2, Chương V 15 m2
221 Gắn lưới mắc cáo trước khi trát để chống nứt Mục 2, Chương V 15 m2
222 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 15 m2
223 Tháo dỡ cánh cửa để thay ron kính và sơn cửa Mục 2, Chương V 29,42 m2
224 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kính bằng thủ công Mục 2, Chương V 58,84 m2
225 Sơn cửa khung sắt kính 3 nước Mục 2, Chương V 58,84 m2
226 Cung cấp, thay ron kính cửa Mục 2, Chương V 78,3 m
227 Lắp dựng lại cánh cửa sau khi thay ron và sơn Mục 2, Chương V 29,42 m2
228 Cung cấp, lắp dựng kính cửa bị vỡ dày 5ly Mục 2, Chương V 10 m2
229 Tháo dỡ trần Mục 2, Chương V 84,15 m2
230 Cung cấp, lắt đặt trần tôn lạnh 2,2dem, xà gồ thép 30x60x1.4 Mục 2, Chương V 84,15 m2
231 Tháo dỡ, lắp đặt các thiết bị điện trong quá trình thi công trần Mục 2, Chương V 1 công
232 tháo dỡ hệ thống điện, thiết bị điện bị hư hỏng Mục 2, Chương V 1 công
233 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục 2, Chương V 150 m
234 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục 2, Chương V 50 m
235 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 100 m
236 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục 2, Chương V 4 cái
237 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 6 bộ
238 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Mục 2, Chương V 6 cái
239 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Mục 2, Chương V 2 cái
240 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục 2, Chương V 2 cái
241 Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m Mục 2, Chương V 94,15 m2
242 Tháo dỡ kết cấu vì kèo mái, xà gồ mái hiện hữu Mục 2, Chương V 1 bộ
243 Sản xuất xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,7133 tấn
244 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 0,7133 tấn
245 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Mục 2, Chương V 1,9718 tấn
246 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 1,9718 tấn
247 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 83,1603 m2
248 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 1,4835 100m2
249 Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 2,7792 m3
250 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 61,76 m2
251 Vệ sinh sân đường hiện hữu Mục 2, Chương V 1 h.thống
252 Cung đá mi bụi nâng nền tạo mặt bằng Mục 2, Chương V 324 m3
253 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Mục 2, Chương V 135 m3
254 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 1.350 m2
255 Lát gạch terazero sân trường Mục 2, Chương V 1.350 m2
256 Tháo dỡ tấm đan mương hiện hữu để tận dụng lại Mục 2, Chương V 97 cấu kiện
257 Vệ sinh nạo vét mương Mục 2, Chương V 1 h.thống
258 Xây gạch đất sét nung 4x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 5,82 m3
259 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Mục 2, Chương V 116,4 m2
260 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Mục 2, Chương V 97 cái
261 Vệ sinh toàn bộ công trình để bàn giao Mục 2, Chương V 1 h.thống
G Hạng mục 7: CẢI TẠO, SỬA CHỮA TRƯỜNG MẦM NON LONG THÀNH
1 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện, thiết bị điện bị hư hỏng, xuống cấp Mục 2, Chương V 1 h.thống
2 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Mục 2, Chương V 26 bộ
3 Sửa chữa hệ thống quạt trần Mục 2, Chương V 29 cái
4 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Mục 2, Chương V 15 cái
5 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Mục 2, Chương V 300 m
6 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mục 2, Chương V 800 m
7 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Mục 2, Chương V 400 m
8 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Mục 2, Chương V 16 cái
9 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Mục 2, Chương V 2 cái
10 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Mục 2, Chương V 1.759,405 m2
11 Tháo dỡ hệ thống xà gồ vì kèo mái hiện hữu Mục 2, Chương V 1 h.thống
12 Sản xuất xà gồ thép Mục 2, Chương V 9,5566 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Mục 2, Chương V 9,5566 tấn
14 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m Mục 2, Chương V 18,3695 tấn
15 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Mục 2, Chương V 18,1235 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Mục 2, Chương V 942,8466 m2
17 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Mục 2, Chương V 19,9006 100m2
18 Cung cấp lắp đặt máy hút mùi (nhà bếp) + phụ kiện kèm theo Mục 2, Chương V 1 bộ
19 Cung cấp máng xối thu nước mái giữa các khối nhà Mục 2, Chương V 60 m
20 Cung cấp lắp đặt gắn lưới côn trùng cửa nhà bếp Mục 2, Chương V 25,92 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->