Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200654052-01
Thời điểm đóng mở thầu 21/07/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Đồng Thái, huyện An Dương, thành phố Hải Phòng
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200520961
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 500 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 14:18:00 đến ngày 2020-07-21 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,021,867,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG:
1 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V 5,03 100m3
2 Đào móng băng, đất cấp II Chương V 215,555 m3
3 Đóng cọc tre gia cố móng chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II Chương V 373,194 100m
4 Đào móc bùn đầu cọc Chương V 41,466 m3
5 Đắp đệm cát đầu cọc Chương V 41,466 m3
6 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Chương V 42,15 m3
7 Cốt thép bê tông móng, đường kính <=10 mm Chương V 1,392 tấn
8 Cốt thép bê tông móng, đường kính <=18 mm Chương V 5,402 tấn
9 Cốt thép bê tông móng, đường kính >18 mm Chương V 8,676 tấn
10 Ván khuôn gỗ móng Chương V 2,089 100m2
11 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 Chương V 192,55 m3
12 Ván khuôn gỗ cổ cột, Chương V 0,393 100m2
13 Cốt thép bê tông cổ cột, đường kính <=10 mm Chương V 0,242 tấn
14 Cốt thép bê tông cổ cột, đường kính >18 mm Chương V 1,923 tấn
15 Bê tông cột, đá 1x2 mác 200 Chương V 2,795 m3
16 Xây gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 51,445 m3
17 Ván khuôn gỗ, ván khuôn giằng chỗ thấm Chương V 0,308 100m2
18 Cốt thép bê tông giằng móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,073 tấn
19 Cốt thép bê tông giằng móng đường kính <=18 mm, Chương V 0,423 tấn
20 Bê tông giằng chống thấm, đá 1x2, mác 250 Chương V 5,166 m3
21 Lấp đất nền móng công trình, K=0,95 Chương V 458,867 m3
22 Lấp cát đen tôn nền, K=0,95 Chương V 138,027 m3
23 Vận chuyển đất thừa bằng ô tô tự đổ, đất cấp III Chương V 163,127 m3
24 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V 30,81 m3
B PHẦN KHUNG BÊ TÔNG:
1 Ván khuôn gỗ cột Chương V 2,792 100m2
2 Cốt thép bê tông cột, đường kính <=10 mm, cao <= 4 m Chương V 0,341 tấn
3 Cốt thép bê tông cột, đường kính <=18 mm, cao <= 4 m Chương V 0,177 tấn
4 Cốt thép bê tông cột, đường kính >18 mm, cao <= 4 m Chương V 2,745 tấn
5 Cốt thép bê tông cột tầng 2 đường kính <=10 mm, cao <16m Chương V 0,322 tấn
6 Cốt thép bê tông cột, đường kính <=18 mm, cao <=16 m Chương V 0,177 tấn
7 Cốt thép bê tông cột tầng 2 đường kính >18 mm, cao <16m Chương V 1,901 tấn
8 Bê tông cột tầng 1, đá 1x2 mác 200 Chương V 9,695 m3
9 Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 Chương V 9,695 m3
10 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V 4,869 100m2
11 Cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm Chương V 1,023 tấn
12 Cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm Chương V 0,12 tấn
13 Cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính >18 mm Chương V 5,352 tấn
14 Cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 1,108 tấn
15 Cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 0,12 tấn
16 Cốt thép bê tông xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 5,819 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 34,69 m3
18 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V 7,018 100m2
19 Cốt thép bê tông sàn mái,đường kính <=10 mm Chương V 14,048 tấn
20 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 90,673 m3
21 Bê tông lót móng DCT, đá 4x6 mác 100 Chương V 0,198 m3
22 Ván khuôn gỗ, cầu thang thường Chương V 0,485 100m2
23 Cốt thép bê tông cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V 0,553 tấn
24 Cốt thép bê tông cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V 0,272 tấn
25 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 4,276 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bậc cầu thang Chương V 0,983 m3
27 Ván khuôn gỗ lanh tô Chương V 1,6 100m2
28 Bê tông lanh tô..., đá 1x2, mác 200 Chương V 9,572 m3
29 Cốt thép bê tông lanh tô , đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V 0,09 tấn
30 Cốt thép bê tông lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V 0,254 tấn
31 Cốt thép bê tông lanh tô đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V 0,097 tấn
32 Cốt thép bê tông lanh tô đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V 0,302 tấn
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm chớp hành lang, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,439 m3
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm chớp hành lang Chương V 0,212 100m2
35 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm chớp hành lang Chương V 0,691 tấn
36 Lắp dựng cấu kiện đúc sẵn Chương V 74 cái
37 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường 220 trên mái vữa XM mác 75 Chương V 25,251 m3
38 Ván khuôn gỗ giằng tường thu hồi Chương V 0,512 100m2
39 Cốt thép bê tông giằng thu hồi, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 0,082 tấn
40 Cốt thép bê tông giằng thu hồi, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 0,477 tấn
41 Bê tông giằng thu hồi đá 1x2, mác 250 Chương V 4,313 m3
42 Trát tường thu hồi, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 224,244 m2
43 Sản xuất xà gồ thép C120 mạ kẽm Chương V 1,846 tấn
44 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,846 tấn
45 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 3,476 100m2
46 Dán khò chống thấm Chương V 207,218 m2
47 Láng sê nô tạo dốc 2% tính TB dày 2cm không đánh màu, vữa XM mác 100 Chương V 207,218 m2
48 Láng sênô dày TB 3,0 cm dốc về ga thu nước, vữa mác 100 Chương V 207,218 m2
49 Láng mái có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Chương V 230,446 m2
C XÂY THÔ + HOÀN THIỆN:
1 Bê tông lót móng bồn hoa, đá 4x6 mác 100 Chương V 0,458 m3
2 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường bồn hoa, vữa XM mác 75 Chương V 0,605 m3
3 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 3,711 m3
4 Xây gạch không nung KT: 6,5x10,5x22, xây tường 220 tầng 1, vữa XM mác 75 Chương V 66,923 m3
5 Xây gạch không nung KT 6,5x10,5x22, xây tường 220 tầng 2, vữa XM mác 75 Chương V 67,501 m3
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V 3,093 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây ốp cột chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V 3,093 m3
8 Bê tông xốp tôn nền bục giảng Chương V 9,092 m2
9 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 666,592 m2
10 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 558,823 m2
11 Trát trụ cột trong dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 96,768 m2
12 Trát trụ cột ngoài dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 224,937 m2
13 Trát má cửa, cầu thang, lanh tô dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 512,237 m2
14 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 389,028 m2
15 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 650,937 m2
16 Trát gờ chỉ vữa XM mác 75 Chương V 263,48 m
17 Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 Chương V 169,88 m
18 Đắp đấu đầu cột Chương V 24 cái
19 Lớp vữa lót tạo dốc thoát nước vữa XM mác 75 dày TB 2 cm Chương V 615,904 m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V 685,8 m2
21 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm Chương V 34,2 m2
22 Trát bậc tam cấp, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 57,201 m2
23 Ốp đá granit bậc tam cấp, bậc cầu thang sử dụng keo dán Chương V 62,324 m2
24 Trát granitô tay vịn lan can cầu thang dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V 37,105 m2
25 Trát granitô gờ chỉ tay vịn lan can hành lang + cầu thang vữa XM mác 75 Chương V 71,12 m
26 Ốp gạch thẻ bồn hoa gạch 6 x 20 cm, vữa XM M75 Chương V 8,442 m2
27 Sản xuất lan can sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm Chương V 1,931 tấn
28 Lắp dựng lan can sắt Chương V 74,019 m2
29 Sơn lan can hành lang + cầu thang 3 nước Chương V 148,038 m2
30 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm Chương V 1,482 tấn
31 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 70,56 m2
32 Sơn hoa sắt 3 nước Chương V 141,12 m2
33 Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà Chương V 617,492 m2
34 Bả bằng ventônit vào tường trong nhà Chương V 666,592 m2
35 Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần trong nhà Chương V 1.873,907 m2
36 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.443,731 m2
37 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 842,429 m2
38 Cửa nhựa lõi thép - cửa đi Chương V 51,84 m2
39 Cửa nhựa lõi thép - cửa sổ Chương V 70,56 m2
40 Phụ trội kính Chương V 122,4 m2
41 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V 10,536 100m2
42 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Chương V 6,398 100m2
D CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt đèn tuýp Led đôi máng phản quang 2x18W Chương V 48 bộ
2 Lắp đặt đèn tuýp đơn Led máng phản quang 1x18W Chương V 8 bộ
3 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần có chụp Chương V 6 bộ
4 Đèn treo tường Chương V 1 bộ
5 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V 32 cái
6 Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường Chương V 8 cái
7 Tủ điện tổng 600x450x200 Chương V 1 cái
8 Tủ điện tầng vỏ kim loại 300x200x150 Chương V 1 cái
9 Tủ điện phòng3-6modul Chương V 8 cái
10 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V 48 cái
11 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Chương V 2 cái
12 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 3 Chương V 8 cái
13 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Chương V 1 cái
14 Lắp đặt aptomat tổng loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V 1 cái
15 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=100A Chương V 2 cái
16 Lắp đặt aptomat loại 2 pha, cường độ dòng điện <=25A Chương V 8 cái
17 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=20A Chương V 8 cái
18 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=16A Chương V 32 cái
19 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 Chương V 150 m
20 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V 30 m
21 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V 100 m
22 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V 420 m
23 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V 460 m
24 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V 750 m
25 Lắp đặt ống nhựa sun đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V 1.140 m
26 Lắp đặt ống nhựa sun đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=34mm Chương V 92 m
27 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=100x100mm Chương V 122 hộp
28 Móc chờ treo quạt trần D20 ở dầm Chương V 32 cái
29 Lắp dựng dàn giáo thi công lắp điện +quạt+đèn Chương V 4,175 100m2
E CHỐNG SÉT
1 Đào rãnh chôn dây tiếp địa Chương V 4,68 m3
2 Đào hố chôn cọc chống sét Chương V 2,496 m3
3 Gia công kim thu sét có chiều dài 1,5m Chương V 4 cái
4 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V 4 cọc
5 Cọc tiếp đất L75x75x7 dài 2,5m Chương V 82,425 kg
6 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây dẫn sét fi10mm Chương V 60 m
7 Thép bản 50x5 (tiếp đất) Chương V 23,55 kg
8 bật đỡ dây mái thép 15x3 dài 150 Chương V 35 cái
9 bật đỡ dây trên tường thép d8 dài 150 Chương V 16 cái
10 kẹp nối dây (kiểm tra) thép 60x40x5 Chương V 4 bộ
11 bu lông đai ốc M8 dài 45 Chương V 4 bộ
12 Nậm chân kim thu sét Chương V 4 cái
13 Đắp cát rãnh đào Chương V 7,176 m3
F THOÁT NƯỚC
1 Ống PVC D34 Chương V 0,02 100m
2 Ống PVC D90 Chương V 1 100m
3 Cút PVC D90 Chương V 18 cái
4 Cầu chắn rác Chương V 9 cái
G PHẦN SÂN
1 Tôn cát đen nền sân công trình, K=0,95 Chương V 0,192 100m3
2 Rải ni lông chống ngấm nền sân Chương V 3,84 100m2
3 Bê tông nền sân, đá 2x4, mác 200 Chương V 38,4 m3
4 Cắt khe co giãn sân bê tông. Chiều dày mặt đường <= 14cm Chương V 1,33 100m
5 Lớp vữa tạo dốc sân ra rãnh thoát nước dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V 384 m2
6 Lát gạch 40x40cm, vữa XM M75 Chương V 384 m2
H LÀM HÀNG RÀOTÔN ĐẢM BẢO AN TOÀN
1 Đào móng chôn trụ Chương V 10,368 m3
2 Bê tông lót móng, mác 100 Chương V 3,24 m3
3 Ván khuôn gỗ, móng cột Chương V 0,576 100m2
4 Bê tông móng, đá 1x2 mác 200 Chương V 1,8 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, K=0,95 Chương V 5,328 m3
6 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V 0,409 tấn
7 Thép giằng cột Chương V 508,68 kg
8 Tường tôn Chương V 2,34 100m2
9 Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất cửa thép, cổng thép Chương V 0,052 tấn
10 Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép Chương V 0,052 tấn
I TỦ+ BÌNH CHỐNG CHÁY
1 Tủ đựng bình chống cháy Chương V 2 tủ
2 Bình bọt chống cháy Chương V 6 Bình
3 Các biển, tiêu lệch chỉ dẫn chống cháy Chương V 2 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->