Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp (đoạn Km0-Km1+374.42)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741412-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp (đoạn Km0-Km1+374.42) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200726694 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình MTQG giảm ngèo bền vững giai đoạn 2016-2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 15:03:00 đến ngày 2020-07-26 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,986,350,641 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: ĐOẠN TUYẾN KM0-KM1+374.42 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp III | 26,7203 | 100m3 | |
| 2 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm-Cấp đá III | 4,1288 | 100m3 | |
| 3 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm-Cấp đá IV | 6,422 | 100m3 | |
| 4 | Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | 3,5384 | 100m3 | |
| 5 | Xúc đá sau nổ mìn bằng máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | 7,0124 | 100m3 nguyên khai | |
| 6 | Vận chuyển đá sau nổ mìn bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤500m | 7,0124 | 100m3 nguyên khai | |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 8,7127 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤500m-đất cấp III | 18,0076 | 100m3 | |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 5,319 | 100m3 | |
| 10 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | 4,9479 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 | 957,4152 | m3 | |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 82,4944 | m3 | |
| 13 | Phá đá mặt bằng công trình bằng máy khoan Fi 42mm-Cấp đá IV | 0,2062 | 100m3 | |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,1815 | 100m3 | |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 54,67 | m3 | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1246 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0268 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,1546 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,5552 | tấn | |
| 20 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,284 | 100m2 | |
| 21 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,3188 | 100m2 | |
| 22 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 4,28 | m3 | |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 4,88 | m3 | |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | 0,966 | m3 | |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột | 0,0967 | 100m2 | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0338 | tấn | |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | 0,552 | m3 | |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,0741 | m3 | |
| 29 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 9,98 | 1m2 | |
| 30 | Sản xuất biển báo phản quang, loại biển chữ nhật 1x1,6m, biển 414b | 1 | cái | |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 90mm | 2 | cái | |
| 32 | Bu lông lắp biển | 4 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi