Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200729546-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN TOÀN THÀNH
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200729497
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-10 16:39:00 đến ngày 2020-07-20 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,311,796,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Đắp đất nền đường K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,793 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4045 100m3
3 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4743 100m3
4 Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2909 100m3
5 Vận chuyển đất điều phối bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,1697 100m3
6 Đào xúc đất đến đắp bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7298 100m3
7 Vận chuyển đất đến đăp bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7298 100m3
8 Vét hữu cơ, đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4333 100m3
9 Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4333 100m3
10 Lu nền đường đào, K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,629 100m2
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 763,5021 m3
12 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,6615 100m2
13 Rải ni lông lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,8126 100m2
14 Cấp phối đá dăm dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1553 100m3
15 Gia công thanh truyền lực khe dọc D=14 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4888 Tấn
16 Gia công thanh truyền lực khe co D=30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2107 Tấn
17 Gia công thanh truyền lực khe giãn D=30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3995 Tấn
18 Cốt thép D10 giá đỡ thanh truyền lực khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4341 Tấn
19 Cốt thép D12 giá đỡ thanh truyền lực khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5086 Tấn
20 Quét nhựa và bọc ni lông thanh truyền lực, thanh liên kết Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,1225 m2
21 Mastic rót nóng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3647 m3
22 Tấm gỗ đệm khe Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2251 m3
23 Ống nhựa PVC D32 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 m
24 Cắt khe co mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,898 100m
25 Bê tông mái taluy đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,2823 m3
26 Ván khuôn mái taluy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0803 100m2
27 Bê tông chân khay đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,816 m3
28 Ván khuôn chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6784 100m2
29 Dăm sạn đệm chân khay Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,9816 m3
30 Đào chân khay bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9608 100m3
31 Đắp đất hố đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5228 100m3
32 Ống PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,9 m
33 Bê tông gia cố rãnh dọc đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,8951 m3
34 Ván khuôn rãnh gia cố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0546 100m2
35 Đào rãnh bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,259 100m3
36 Bê tông bản cống, gờ chắn đá 1x2, M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,95 m3
37 Ván khuôn bản cống, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0899 100m2
38 Cốt thép bản cống D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0669 tấn
39 Cốt thép bản cống D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1087 tấn
40 Bê tông xà mũ cống đá 1x2, M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,656 m3
41 Ván khuôn xà mũ cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1152 100m2
42 Cốt thép xà mũ D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1451 tấn
43 Cốt thép xà mũ D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0177 tấn
44 Bê tông thân cống đá 2x4, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,726 m3
45 Ván khuôn thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1764 100m2
46 Bê tông móng cống đá 4x6, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,933 m3
47 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0528 100m2
48 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,311 m3
49 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5151 m3
50 Ván khuôn thân tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1945 100m2
51 Bê tông móng tường cánh, chân khay, sân cống đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,081 m3
52 Ván khuôn móng tường cánh, chân khay, sân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4435 100m2
53 Dăm sạn đệm móng tường cánh, chân khay, sân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9174 m3
54 Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4746 100m3
55 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1981 100m3
56 Bê tông bản giảm tải M300 đá 1x2 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,4 m3
57 Ván khuôn bản giảm tải Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0148 100m2
58 Cốt thép bản giảm tải D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1845 tấn
59 Cốt thép bản giảm tải D<=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3104 tấn
60 Cấp phối đá dăm giảm tải Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,105 m3
61 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính d=300mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 đoạn ống
62 Dăm sạn đệm móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28 m3
63 Mối nối ống cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 mối nối
64 Bê tông thân hố thu, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0003 m3
65 Ván khuôn thân hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m2
66 Bê tông móng hố thu đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,512 m3
67 Ván khuôn móng hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0128 100m2
68 Dăm sạn đệm móng hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,256 m3
69 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3545 m3
70 Ván khuôn thân tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0319 100m2
71 Bê tông móng tường đầu,tường cánh, chân khay, sân cống đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,5568 m3
72 Ván khuôn móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, sân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1229 100m2
73 Dăm sạn đệm móng tường cánh, chân khay, sân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7155 m3
74 Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1148 100m3
75 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1542 100m3
76 Bê tông móng cột biển báo M200 đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1759 m3
77 Ván khuôn móng cột biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,096 100m2
78 Đá dăm đệm móng cột biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 m3
79 Đào móng cột biển báo bằng nhân công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 m3
80 Lắp đặt trụ đỡ biển báo Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
81 Lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
82 Đắp đất nền đường K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,859 100m3
83 Đào nền đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3803 100m3
84 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III, 95% Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2542 100m3
85 Đào rãnh bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III, 95% Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1527 100m3
86 Vận chuyển đất điều phối bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,7873 100m3
87 Vét hữu cơ, đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2173 100m3
88 Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2173 100m3
89 Lu nền đường đào K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1886 100m2
90 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,2062 m3
91 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1689 100m2
92 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,1886 100m2
93 Bê tông bản cống, gờ chắn đá 1x2, M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,42 m3
94 Ván khuôn bản cống, gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0556 100m2
95 Cốt thép bản cống D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0532 tấn
96 Cốt thép bản cống D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0835 tấn
97 Bê tông xà mũ cống đá 1x2, M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,56 m3
98 Ván khuôn xà mũ cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1088 100m2
99 Cốt thép xà mũ D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1208 tấn
100 Cốt thép xà mũ D<=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0088 tấn
101 Bê tông thân cống đá 2x4, M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6 m3
102 Ván khuôn thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,138 100m2
103 Bê tông móng cống đá 4x6, M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,73 m3
104 Ván khuôn móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0474 100m2
105 Dăm sạn đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,91 m3
106 Bê tông thân hố thu, đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,132 m3
107 Ván khuôn thân hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1132 100m2
108 Bê tông móng hố thu đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,512 m3
109 Ván khuôn móng hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0128 100m2
110 Dăm sạn đệm móng hố thu Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,256 m3
111 Bê tông M150 đá 2x4 thân tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4945 m3
112 Ván khuôn thân tường cánh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0347 100m2
113 Bê tông móng tường cánh, chân khay, sân cống đá 4x6, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2386 m3
114 Ván khuôn móng tường đầu, móng tường cánh, chân khay, sân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1521 100m2
115 Dăm sạn đệm móng tường cánh, chân khay, sân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8385 m3
116 Đào móng công trình bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4951 100m3
117 Đào đất móng bằng thủ công, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 m3
118 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1192 100m3
119 Bê tông gia cố rãnh dọc đá 2x4, mác 150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,18 m3
120 Ván khuôn rãnh gia cố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0204 100m2
121 Đào rãnh bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0918 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->