Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200742479-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/07/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Liệp Tuyết
Tên gói thầu Gói thầu số 04: Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200686389
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã + ngân sách huyện hỗ trợ
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-15 17:42:00 đến ngày 2020-07-22 17:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,021,840,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A *Mô tả công việc mời thầu
B NHÀ VĂN HÓA THÔN VĨNH PHÚC
1 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 261,32 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,619 tấn
3 Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,8 1m
4 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22,6458 m3
5 Đào móng công trình, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 157,0737 m3
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,5707 100m3
7 Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,828 m3
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 38,2674 m3
9 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km bằng ô tô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,72 m3
10 Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 155,6334 m2
11 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,628 tấn
12 Đào móng bể phốt, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,472 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,3034 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0817 100m3
15 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,616 m3
16 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,924 m3
17 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,05 100m2
18 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1106 tấn
19 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,746 m3
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1343 m3
21 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0038 tấn
22 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0245 tấn
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0269 100m2
24 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,67 m2
25 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (lần 1) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,838 m2
26 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (lần 2) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,838 m2
27 Quét nước ximăng 2 nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,838 m2
28 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,567 m3
29 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0366 tấn
30 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan. Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,018 100m2
31 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
32 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 85,0281 m3
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 28,34 m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp III Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,47 100m3
35 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 68,5027 m3
36 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,8238 m3
37 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,8232 m3
38 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,946 m3
39 Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5555 m3
40 Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,3216 m3
41 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7,2336 m3
42 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 14,803 m3
43 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0137 m3
44 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4749 tấn
45 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9818 tấn
46 Cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,3019 tấn
47 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1052 tấn
48 Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,6037 tấn
49 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4083 tấn
50 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4312 tấn
51 Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,8707 tấn
52 Ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2496 100m2
53 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,7991 100m2
54 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,4646 100m2
55 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,236 100m2
56 Ván khuôn sàn mái Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,4745 100m2
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,0263 m3
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,5419 m3
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 41,1647 m3
60 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,7445 m3
61 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 313,631 m2
62 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150,447 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 104,3 m2
64 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 147,45 m2
65 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 565,38 m2
66 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 150,44 m2
67 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,194 m3
68 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,2782 m3
69 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 60,46 m2
70 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 97,3472 m2
71 Lát đá bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,762 m2
72 Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao (khung xương chìm, tấm thạch cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 333,9024 m2
73 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương chìm), tấm thạch cao chịu ẩm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 78,784 m2
74 Gia công, lắp dựng hệ khung xương thi vách nhôm tiêu âm (Vách tiêu âm dày 12mm) ốp cao 3m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32,4 m2
75 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 26,7 m2
76 Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9 m2
77 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1723 tấn
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,272 m2
79 Thảm sân khấu + thảm dẫn hướng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 83,156 m2
80 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,24 m2
81 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 189,6 m
82 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 46,24 m2
83 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Chương V: Yêu cầu về xây lắp 108,24 m2
84 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25,3797 m3
85 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về xây lắp 226,2004 m2
86 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km bằng ô tô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 36,68 m3
87 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (trong nhà) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 241,862 m2
88 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (ngoài nhà) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 169,0672 m2
89 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,7366 m3
90 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,1472 m3
91 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,7648 m3
92 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 563,7632 m2
93 Lát đá bậc tam cấp Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,6248 m2
94 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0794 tấn
95 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0794 tấn
96 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,017 tấn
97 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,017 tấn
98 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5,1714 100m2
99 Tôn úp nóc + ốp diềm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,87 m
100 Nắp tôn che lỗ thang lên mái, có khoá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
101 Máng nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,23 md
102 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,5702 m3
103 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 167,826 m2
104 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 53,7348 m2
105 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 51,15 m2
106 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 450,68 m2
107 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 212,63 m2
108 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,84 m2
109 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, gạch chống trơn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,378 m2
110 Làm vách nhựa Compart dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện inox 304 + gia công, lắp dựng) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24,047 m2
111 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,222 100m
112 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,078 100m
113 Rọ chắn rác Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
114 Đai giữ ống Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 cái
115 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,06 100m
116 Phao tự ngắt téc nước Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Cái
117 Mặt bích lắp đặt đế âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63 bộ
118 Đế âm tường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63 bộ
119 Hạt công tắc 1 chiều 10 A Chương V: Yêu cầu về xây lắp 31 hạt
120 Chiết áp + hộp số Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 bộ
121 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 22 bộ
122 Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
123 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
124 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
125 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V: Yêu cầu về xây lắp 7 cái
126 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 25 cái
127 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
128 Móc treo quạt trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 cái
129 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 hộp
130 Tủ điện kim loại tổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 cái
131 Cáp đồng CU/XLPE/PVC 4x4 mm (Cầu thang) Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 295 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 32 m
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 70 m
137 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 300 m
138 Hộp đựng chữa cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 hộp
139 Bình khí CO2 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bình
140 Bình bột chữa cháy Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bình
141 Bộ tiêu lệnh Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
142 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
143 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 bộ
144 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
145 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
146 Lắp đặt gương soi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 cái
147 Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
148 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bể
149 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,326 100m
150 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 5 cái
151 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 8 cái
152 Đai kẹp neo ống các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
153 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,128 100m
154 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,07 100m
155 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,107 100m
156 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6 100m
157 Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 100m
158 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
159 Đai kẹp neo ống các loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 20 cái
160 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,66 m2
161 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,66 m2
162 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,66 m2
163 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,66 m2
164 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,86 m2
165 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,6 m2
166 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 236,1479 m2
167 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 225,7364 m2
168 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 369,496 m2
169 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,6 m2
170 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 92,374 m2
171 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47,228 m2
172 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,146 m2
C PHỤ TRỢ NHÀ VĂN HÓA THÔN VĨNH PHÚC
1 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,138 100m3
2 Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 119,574 m3
3 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.128,12 m2
4 Lát sân bằng gạch Tezzaro 400x400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1.128,12 m2
5 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,104 m3
6 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m3
7 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 m3
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m2
9 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m2
10 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,35 m2
11 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,43 m3
12 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,81 m3
13 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0162 100m3
14 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,147 m3
15 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,675 m3
16 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0471 tấn
17 Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0067 tấn
18 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0396 100m2
19 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1485 m3
20 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,9075 m3
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,56 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,56 m2
23 Gia công cổng sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2491 tấn
24 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10,89 m2
25 Mũ sắt trang trí Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
26 Tay nắm cổng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3 cái
27 Bản lề Chương V: Yêu cầu về xây lắp 9 cái
28 Chốt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2 cái
29 Biển tên cổng Nhà văn hóa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 biển
30 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 12,5723 m3
31 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,19 m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0838 100m3
33 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,6763 m3
34 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1687 m3
35 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4,264 m3
36 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0708 100m2
37 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,1133 tấn
38 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0519 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1687 m3
40 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,287 m3
41 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,5971 m3
42 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,422 m2
43 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 27,8142 m2
44 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47,23 m2
45 Sản xuất hàng rào song sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,4 1m2
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,4 m2
47 Lắp dựng hàng rào sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 23,4 m2
48 Phá dỡ hàng rào song sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 86,2075 m2
49 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,6499 m3
50 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km bằng ô tô Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,65 m3
51 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 98,8125 m2
52 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 79,048 m2
53 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,762 m2
54 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 19,762 m2
55 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,205 m2
56 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 49,2 1m2
D NHÀ VĂN HÓA THÔN BÁI NGOẠI
1 Tháo dỡ cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,66 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,66 m2
3 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,66 m2
4 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V: Yêu cầu về xây lắp 63,66 m2 cấu kiện
5 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về xây lắp 34,86 m2
6 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 72,6 1m2
7 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 236,1479 m2
8 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 225,7364 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 369,496 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về xây lắp 18,6 m2
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 92,374 m2
12 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 47,228 m2
13 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 45,146 m2
E PHỤ TRỢ NHÀ VĂN HÓA THÔN BÁI NGOẠI
1 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 217,2875 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 173,824 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,456 m2
4 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 43,456 m2
5 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 111,035 m2
6 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 111,03 1m2
7 Biển tên Nhà văn hóa Bái Ngoại Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1 Biển
8 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 6,401 m3
9 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,7067 m3
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0427 100m3
11 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,671 m3
12 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,0398 m3
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 1,1529 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,9297 m3
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,2663 100m2
16 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0114 tấn
17 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V: Yêu cầu về xây lắp 0,0775 tấn
18 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 17,6833 m3
19 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,168 m3
20 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 71,414 m2
21 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 44,112 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 115,526 m2
23 Sản xuất hàng rào song sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,2 1m2
24 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,2 1m2
25 Lắp dựng lan can sắt Chương V: Yêu cầu về xây lắp 55,2 m2
26 Dọn dẹp, phát quang cây bụi Chương V: Yêu cầu về xây lắp 10 công
27 Đào san đất trong phạm vi <= 50m, đất cấp II Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2558 100m3
28 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp I Chương V: Yêu cầu về xây lắp 2,2558 100m3
29 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 3,9477 100m3
30 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V: Yêu cầu về xây lắp 11,279 100m2
31 Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 169,185 m3
32 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 13,104 m3
33 Đắp cát nền móng công trình Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30 m3
34 Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 4 m3
35 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m2
36 Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm Chương V: Yêu cầu về xây lắp 40 m2
37 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V: Yêu cầu về xây lắp 30,35 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->