Gói thầu: Gói thầu số 04: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200742479-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 17:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Liệp Tuyết |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200686389 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã + ngân sách huyện hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 17:42:00 đến ngày 2020-07-22 17:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,021,840,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NHÀ VĂN HÓA THÔN VĨNH PHÚC | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 261,32 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,619 | tấn |
| 3 | Cắt sàn bê tông, chiều dày sàn <=10cm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,8 | 1m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,6458 | m3 |
| 5 | Đào móng công trình, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 157,0737 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,5707 | 100m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,828 | m3 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 38,2674 | m3 |
| 9 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,72 | m3 |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 155,6334 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,628 | tấn |
| 12 | Đào móng bể phốt, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,472 | m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3034 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0817 | 100m3 |
| 15 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,616 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,924 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1106 | tấn |
| 19 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,746 | m3 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1343 | m3 |
| 21 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0038 | tấn |
| 22 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0245 | tấn |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0269 | 100m2 |
| 24 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,67 | m2 |
| 25 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (lần 1) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,838 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 (lần 2) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,838 | m2 |
| 27 | Quét nước ximăng 2 nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,838 | m2 |
| 28 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,567 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan. | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0366 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn nắp đan. | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,018 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 32 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 85,0281 | m3 |
| 33 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 28,34 | m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,47 | 100m3 |
| 35 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 68,5027 | m3 |
| 36 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,8238 | m3 |
| 37 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,8232 | m3 |
| 38 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,946 | m3 |
| 39 | Bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5555 | m3 |
| 40 | Bê tông dầm móng, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,3216 | m3 |
| 41 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,2336 | m3 |
| 42 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 14,803 | m3 |
| 43 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0137 | m3 |
| 44 | Cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4749 | tấn |
| 45 | Cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9818 | tấn |
| 46 | Cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,3019 | tấn |
| 47 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1052 | tấn |
| 48 | Cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6037 | tấn |
| 49 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4083 | tấn |
| 50 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4312 | tấn |
| 51 | Cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,8707 | tấn |
| 52 | Ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2496 | 100m2 |
| 53 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7991 | 100m2 |
| 54 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4646 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,236 | 100m2 |
| 56 | Ván khuôn sàn mái | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4745 | 100m2 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,0263 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,5419 | m3 |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,1647 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,7445 | m3 |
| 61 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 313,631 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150,447 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 104,3 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 147,45 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 565,38 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 150,44 | m2 |
| 67 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,194 | m3 |
| 68 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,2782 | m3 |
| 69 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 60,46 | m2 |
| 70 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 97,3472 | m2 |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,762 | m2 |
| 72 | Làm trần giật cấp bằng tấm thạch cao (khung xương chìm, tấm thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 333,9024 | m2 |
| 73 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương chìm), tấm thạch cao chịu ẩm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 78,784 | m2 |
| 74 | Gia công, lắp dựng hệ khung xương thi vách nhôm tiêu âm (Vách tiêu âm dày 12mm) ốp cao 3m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32,4 | m2 |
| 75 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26,7 | m2 |
| 76 | Cửa sổ lùa 2 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9 | m2 |
| 77 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1723 | tấn |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,272 | m2 |
| 79 | Thảm sân khấu + thảm dẫn hướng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 83,156 | m2 |
| 80 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,24 | m2 |
| 81 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 189,6 | m |
| 82 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 46,24 | m2 |
| 83 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 108,24 | m2 |
| 84 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,3797 | m3 |
| 85 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 226,2004 | m2 |
| 86 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 36,68 | m3 |
| 87 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (trong nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 241,862 | m2 |
| 88 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ (ngoài nhà) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 169,0672 | m2 |
| 89 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,7366 | m3 |
| 90 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,1472 | m3 |
| 91 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,7648 | m3 |
| 92 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 563,7632 | m2 |
| 93 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,6248 | m2 |
| 94 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0794 | tấn |
| 95 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0794 | tấn |
| 96 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,017 | tấn |
| 97 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,017 | tấn |
| 98 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,1714 | 100m2 |
| 99 | Tôn úp nóc + ốp diềm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,87 | m |
| 100 | Nắp tôn che lỗ thang lên mái, có khoá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 101 | Máng nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,23 | md |
| 102 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,5702 | m3 |
| 103 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 167,826 | m2 |
| 104 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 53,7348 | m2 |
| 105 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 51,15 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 450,68 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 212,63 | m2 |
| 108 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,84 | m2 |
| 109 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, gạch chống trơn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,378 | m2 |
| 110 | Làm vách nhựa Compart dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện inox 304 + gia công, lắp dựng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,047 | m2 |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,222 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,078 | 100m |
| 113 | Rọ chắn rác | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 114 | Đai giữ ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | cái |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 116 | Phao tự ngắt téc nước | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Cái |
| 117 | Mặt bích lắp đặt đế âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63 | bộ |
| 118 | Đế âm tường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63 | bộ |
| 119 | Hạt công tắc 1 chiều 10 A | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 31 | hạt |
| 120 | Chiết áp + hộp số | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | bộ |
| 121 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22 | bộ |
| 122 | Lắp đặt các loại đèn có chao chụp - Đèn sát trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | bộ |
| 123 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 125 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 126 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | cái |
| 127 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 128 | Móc treo quạt trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 129 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 225cm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | hộp |
| 130 | Tủ điện kim loại tổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 131 | Cáp đồng CU/XLPE/PVC 4x4 mm (Cầu thang) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 295 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2.5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 32 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 70 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 300 | m |
| 138 | Hộp đựng chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | hộp |
| 139 | Bình khí CO2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bình |
| 140 | Bình bột chữa cháy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bình |
| 141 | Bộ tiêu lệnh | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 142 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 143 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 144 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 145 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | bộ |
| 146 | Lắp đặt gương soi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 147 | Lắp đặt van ren, đường kính van <= 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 148 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1,5m3 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 149 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 25mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,326 | 100m |
| 150 | Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 151 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 152 | Đai kẹp neo ống các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,128 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,107 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | 100m |
| 158 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 159 | Đai kẹp neo ống các loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 160 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,66 | m2 |
| 161 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,66 | m2 |
| 162 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,66 | m2 |
| 163 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,66 | m2 |
| 164 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,86 | m2 |
| 165 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,6 | m2 |
| 166 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 236,1479 | m2 |
| 167 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 225,7364 | m2 |
| 168 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 369,496 | m2 |
| 169 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,6 | m2 |
| 170 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 92,374 | m2 |
| 171 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47,228 | m2 |
| 172 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,146 | m2 |
| C | PHỤ TRỢ NHÀ VĂN HÓA THÔN VĨNH PHÚC | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,138 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 119,574 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.128,12 | m2 |
| 4 | Lát sân bằng gạch Tezzaro 400x400mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.128,12 | m2 |
| 5 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,104 | m3 |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m3 |
| 7 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | m3 |
| 8 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | m2 |
| 10 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,35 | m2 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu >1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,43 | m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,81 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0162 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,147 | m3 |
| 15 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,675 | m3 |
| 16 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0471 | tấn |
| 17 | Cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0067 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0396 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1485 | m3 |
| 20 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9075 | m3 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,56 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,56 | m2 |
| 23 | Gia công cổng sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2491 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,89 | m2 |
| 25 | Mũ sắt trang trí | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 26 | Tay nắm cổng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 27 | Bản lề | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 28 | Chốt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 29 | Biển tên cổng Nhà văn hóa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | biển |
| 30 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,5723 | m3 |
| 31 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,19 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 1km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0838 | 100m3 |
| 33 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6763 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1687 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4,264 | m3 |
| 36 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0708 | 100m2 |
| 37 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1133 | tấn |
| 38 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0519 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1687 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,287 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5971 | m3 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,422 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 27,8142 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47,23 | m2 |
| 45 | Sản xuất hàng rào song sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,4 | 1m2 |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,4 | m2 |
| 47 | Lắp dựng hàng rào sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 23,4 | m2 |
| 48 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86,2075 | m2 |
| 49 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,6499 | m3 |
| 50 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 5km bằng ô tô | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,65 | m3 |
| 51 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 98,8125 | m2 |
| 52 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 79,048 | m2 |
| 53 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,762 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 19,762 | m2 |
| 55 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,205 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,2 | 1m2 |
| D | NHÀ VĂN HÓA THÔN BÁI NGOẠI | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,66 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,66 | m2 |
| 3 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,66 | m2 |
| 4 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 63,66 | m2 cấu kiện |
| 5 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 34,86 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,6 | 1m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 236,1479 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 225,7364 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 369,496 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,6 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 92,374 | m2 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 47,228 | m2 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 45,146 | m2 |
| E | PHỤ TRỢ NHÀ VĂN HÓA THÔN BÁI NGOẠI | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 217,2875 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 173,824 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,456 | m2 |
| 4 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,456 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 111,035 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 111,03 | 1m2 |
| 7 | Biển tên Nhà văn hóa Bái Ngoại | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | Biển |
| 8 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,401 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,7067 | m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0427 | 100m3 |
| 11 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,671 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,0398 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,1529 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9297 | m3 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2663 | 100m2 |
| 16 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0114 | tấn |
| 17 | Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,0775 | tấn |
| 18 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,6833 | m3 |
| 19 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,168 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 71,414 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 44,112 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 115,526 | m2 |
| 23 | Sản xuất hàng rào song sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,2 | 1m2 |
| 24 | Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,2 | 1m2 |
| 25 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 55,2 | m2 |
| 26 | Dọn dẹp, phát quang cây bụi | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10 | công |
| 27 | Đào san đất trong phạm vi <= 50m, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,2558 | 100m3 |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi 5km, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,2558 | 100m3 |
| 29 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,9477 | 100m3 |
| 30 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 11,279 | 100m2 |
| 31 | Bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 169,185 | m3 |
| 32 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,104 | m3 |
| 33 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | m3 |
| 34 | Bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | m3 |
| 35 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 40 | m2 |
| 37 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,35 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi