Gói thầu: Gói thầu 07: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200740851-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Thông Nông |
| Tên gói thầu | Gói thầu 07: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200736772 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước cấp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 16:47:00 đến ngày 2020-07-25 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,079,687,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ KỸ THUẬT | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,6846 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 274,1712 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,3305 | tấn |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9847 | m3 |
| 5 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,21 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 148,1405 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ kết cấu hoa sắt cửa sổ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2187 | tấn |
| 8 | Phá dỡ nền gạch nền nhà cũ để lát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 497,1494 | m2 |
| 9 | Phá dỡ nền gạch nền nhà vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,232 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 256,7319 | m2 |
| 11 | Phá dỡ lớp láng Granito bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,347 | m2 |
| 12 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 578,2247 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát tường tường lớp tường trong nhà 70% để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 801,3062 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường trong nhà 30% để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 343,4169 | m2 |
| 15 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 70% để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60,3141 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ trong nhà 30% để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,8489 | m2 |
| 17 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 70% KL để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 347,8842 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - trụ, 30% KL để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 149,0932 | m2 |
| 19 | Tháo dỡ trần trục 5-6/C-D | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,6962 | m2 |
| 20 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,7792 | m3 |
| 21 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,7792 | m3 |
| 22 | Xây bịt cửa D4 bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9108 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0048 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0006 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0036 | tấn |
| 26 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0308 | m3 |
| 27 | Lát nền, sàn gạch ceramic- KT500x500mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 569,9594 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch ceramic- KT 300x300mm nhà VS | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,232 | m2 |
| 29 | Ốp tường gạch 300x450mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 438,552 | m2 |
| 30 | Ốp tường gạch 300x450mm nhà vệ sinh, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 58,5 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 578,2247 | m2 |
| 32 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 304,2542 | m2 |
| 33 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60,3141 | m2 |
| 34 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 347,8842 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 578,2247 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1.230,8115 | m2 |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,143 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép neo xà gồ ĐK ≤10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0284 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 107,8828 | 1m2 |
| 40 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,143 | tấn |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,2679 | 100m2 |
| 42 | Cạo bóc lớp láng sê nô để láng và quét chống thấm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 112,6734 | m2 |
| 43 | Láng sê nô, dày 1cm, vữa XM M75 (lần 1) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 112,6734 | m2 |
| 44 | Láng sê nô, dày 1cm, vữa XM M75 (lần 2) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 112,6734 | m2 |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 112,6734 | m2 |
| 46 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,6962 | m2 |
| 47 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 48 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 49 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61 | m |
| 50 | Đai giũ dây | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61 | cái |
| 51 | Lát đá bậc tam cấp đá granit kim sa hạt trung | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,377 | m2 |
| 52 | Vệ sinh lại toàn bộ granito đường dốc lên (nhân công 3/7 nhóm 1) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 53 | Lát đá màu kim sa hạt trung mặt bàn tầng 2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,8859 | m2 |
| 54 | Cửa đi nhôm hệ Việt pháp kính an toàn 6,38ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 88,1125 | m2 |
| 55 | Bộ phụ kiện cửa đi nhôm hệ VP | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | bộ |
| 56 | Cửa đi nhôm hệ Việt pháp kính an toàn 6,38ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 46,34 | m2 |
| 57 | Bộ phụ kiện cửa đi nhôm hệ VP | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 36 | bộ |
| 58 | Vách kính nhôm hệ Việt pháp kính an toàn 6,38ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,648 | m2 |
| 59 | Của sắt hàn liên kết | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,16 | m2 |
| 60 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 136,6125 | m2 |
| 61 | Gia công cửa sắt, hoa sắt inox14x14x1,2mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2187 | tấn |
| 62 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,98 | m2 |
| 63 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,2125 | m2 |
| 64 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,2125 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,2125 | m2 |
| 66 | Cửa chì dày 2mm (lắp đặt hoàn thiện đủ phụ kiện) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,07 | m2 |
| 67 | Lắp đặt tường barite dày 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 48,2125 | m2 |
| 68 | Lắp đặt trần barite dày 40mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 14,6464 | m2 |
| 69 | Công tháo dỡ thiết bị cũ và hệ thống đường ống cấp, thoát nước điện và chèn các vị trí thoát sàn... | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | công |
| 70 | Máng tôn thu nước dày 0,45mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 83,48 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,02 | 100m |
| 72 | Chếch nhựa 45 độ ĐK 110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | cái |
| 73 | Cút nhựa 90 độ ĐK 110 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 74 | Quả cầu chắn rác | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 75 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80 | cái |
| 76 | Lắp đặt van tự động | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,41 | 100m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,43 | 100m |
| 79 | Lắp đặt kép nhựa PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt Zắc co PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt van khóa, ĐK 32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 32x32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt chếch nhựa PPR D32x32mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 85 | Cút nhựa 90 độ, ĐK 90mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 86 | Cút nhựa 20 độ, ĐK 20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 13 | cái |
| 87 | Cút nhựa 20 độ, ĐK 20x20mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 88 | Lắp đặt kép nhựa PPR D20 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15 | cái |
| 89 | Lắp đặt kép nhựa PPR D32 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 91 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 92 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 93 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 95 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | bộ |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,37 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,21 | 100m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 50mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m |
| 100 | Cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 101 | Tê nhựa 110 độ, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 102 | Tê nhựa 76 độ, ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 103 | Tê xiên 76 độ, ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | cái |
| 104 | Tê nhựa 50 độ, ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 105 | Cút nhựa 90 độ, ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 106 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 107 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bộ |
| 108 | Lắp đặt đèn sát trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | bộ |
| 109 | Lắp đặt 2 công tắc, 1 ổ cắm vào bảng chôn sẵn | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | bảng |
| 110 | Đế âm cài các bảng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| 111 | Mặt che từ 1 đến 3 lỗ hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| B | HẠNG MỤC: NHÀ KHOA DƯỢC | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,6517 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,9266 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,4 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch nền nhà cũ để lát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 132,1034 | m2 |
| 5 | Phá dỡ lớp láng Granito bậc tam cấp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,37 | m2 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan sê nô trục 1 và trục 7 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,68 | m3 |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường tường lớp tường ngoài nhà 50% để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 79,2638 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường ngoài nhà 50% để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 79,2638 | m2 |
| 9 | Phá lớp vữa trát tường tường lớp tường trong nhà 50% để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 198,15 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột 50% KL để sơn lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 198,15 | m2 |
| 11 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ 50% để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,954 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên trụ 50% để cạo vôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,954 | m2 |
| 13 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần 50% KL để trát lại | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 68,1901 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần 50% KL | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 68,1901 | m2 |
| 15 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,4958 | m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,266 | m3 |
| 17 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3234 | m3 |
| 18 | Phá dỡ bê tông lót | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,66 | m2 |
| 19 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,0482 | m3 |
| 20 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,0482 | m3 |
| 21 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,266 | m3 |
| 22 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,866 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,4285 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0281 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép dầm, giằng móng, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,007 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng móng, ĐK <=18mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0486 | tấn |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng móng, đô bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3095 | m3 |
| 28 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,509 | m3 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,638 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,0059 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0217 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0119 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1439 | m3 |
| 34 | Lát đá bậc tam cấp màu tím hoa cà | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 29,37 | m2 |
| 35 | Lát nền, sàn gạch ceramic- KT500x500mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 132,1034 | m2 |
| 36 | Lát nền, sàn gạch ceramic-KT300x300mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,1168 | m2 |
| 37 | Ốp tường gạch 300x450mm, XM PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 28,692 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 114,0398 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 193,3036 | m2 |
| 40 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 228,792 | m2 |
| 41 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 19,954 | m2 |
| 42 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 68,1901 | m2 |
| 43 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 603,2302 | m2 |
| 44 | Xây tường thu hồi bằng 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm,, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8294 | m3 |
| 45 | Xây tường thu gạch nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,4234 | m3 |
| 46 | Gia công xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8787 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0248 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,8787 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 75,6004 | 1m2 |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,9894 | 100m2 |
| 51 | Thi công trần bằng tấm nhựa khung xương KT600x600mm nhà vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7,8848 | m2 |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 61,1066 | 1m2 |
| 53 | Gia công cửa sắt, hoa sắt inox14x14x1,2mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0043 | tấn |
| 54 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,624 | m2 |
| 55 | Cửa đi nhôm hệ Việt pháp kính an toàn 6,38ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,61 | m2 |
| 56 | Bộ phụ kiện cửa đi nhôm hệ VP | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | bộ |
| 57 | Cửa sổ nhôm hệ Việt pháp kính an toàn 6,38ly | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 15,12 | m2 |
| 58 | Bộ phụ kiện cửa sổ nhôm hệ VP | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | bộ |
| 59 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 38,73 | m2 |
| 60 | Lắp đặt ống nhựa PVC ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,45 | 100m |
| 61 | Cút nhựa 90 độ ĐK 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23 | cái |
| 62 | Cút nhựa 130 độ ĐK 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 63 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9 | cái |
| 64 | Máng tôn thu nước dày 0,4mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 65 | Đai giữ ống | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 54 | cái |
| 66 | Thép đỡ máng tôn vuông đặc 12x12mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0616 | tấn |
| 67 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | bộ |
| 68 | Lắp đặt đèn sát trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | bộ |
| 69 | Lắp đặt 1 phím | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17 | bảng |
| 70 | Đế âm cài các bảng | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17 | cái |
| 71 | Mặt che từ 1 hạt | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17 | cái |
| 72 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 73 | Đê nổi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12 | cái |
| 74 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 75 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 7 | cái |
| 76 | Lắp đặt dây dẫn 2x6mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | m |
| 77 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 30 | m |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 40 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 80 | m |
| 80 | Lắp đặt van tự động | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,05 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa chịu nhiệt PPR ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 84 | Lắp đặt côn nhựa PPR D34x25 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 85 | Cút nhựa 90 độ, ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 86 | Cút nhựa 90 độ, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 18 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa PPR ĐK 25x25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20 | cái |
| 88 | Lắp đặt van khóa ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 89 | Lắp đặt van khóa ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | cái |
| 90 | Cút nhựa, ĐK 25mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 91 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | bộ |
| 92 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 93 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1 | bể |
| 94 | Lắp đặt gương soi | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | cái |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 96 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2 | 100m |
| 97 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,12 | 100m |
| 98 | Cút nhựa 90 độ, ĐK 110mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 99 | Cút nhựa 90 độ, ĐK 76mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 10 | cái |
| 100 | Cút nhựa 90 độ, ĐK 34mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6 | cái |
| 101 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2 | cái |
| C | HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Phá dỡ tấm đan bê tông bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,772 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,6 | m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,372 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,372 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 8,16 | m3 |
| 7 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,772 | m3 |
| 8 | Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 (lần 1) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,8 | m2 |
| 9 | Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 (lần 2) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 16,8 | m2 |
| 10 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 25,2 | m2 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,18 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3 | m3 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,2916 | tấn |
| 14 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 60 | cái |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,1103 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3534 | m3 |
| 17 | Xây móng hố ga gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,7564 | m3 |
| 18 | Láng hố ga dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0816 | m2 |
| 19 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,336 | m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0095 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1752 | m3 |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0117 | tấn |
| 23 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 24 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 9,3806 | m3 |
| 25 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,054 | m3 |
| 26 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,1251 | m3 |
| 27 | Láng bể tự hoại, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,7144 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 17,46 | m2 |
| 29 | Đánh màu bể tự hoại bằng xi măng nguyên chất | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 23,3013 | m2 |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,022 | 100m2 |
| 31 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK <=10mm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0275 | tấn |
| 32 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,48 | m3 |
| 33 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5 | cái |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông hè quanh nhà để đổ mới bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,202 | m3 |
| 35 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,202 | m3 |
| 36 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,288 | m3 |
| 37 | Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,288 | m3 |
| 38 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3233 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,828 | 1m2 |
| 40 | Lắp dựng kết cấu thép khung giá đỡ | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3233 | tấn |
| 41 | Phá dỡ tấm đan bê tông bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,561 | m3 |
| 42 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,9716 | m3 |
| 43 | Phá dỡ kết cấu bê tông lót móng bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,2458 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,7784 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải tiếp 4km bằng ô tô - 5,0T | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 12,7784 | m3 |
| 46 | Bê tông lót móng M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 11,4636 | m3 |
| 47 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch chỉ 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4,9716 | m3 |
| 48 | Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 (lần 1) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,544 | m2 |
| 49 | Láng mương rãnh, dày 1cm, vữa XM 75 (lần 2) | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 20,544 | m2 |
| 50 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 45,1968 | m2 |
| 51 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1665 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 2,8488 | m3 |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,207 | tấn |
| 54 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 69 | cái |
| 55 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 3,1103 | m3 |
| 56 | Bê tông lót móng, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,3535 | m3 |
| 57 | Xây móng hố ga gạch chỉ đặc 6,5x10,5x22cm vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,687 | m3 |
| 58 | Láng hố ga dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 1,0816 | m2 |
| 59 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 6,246 | m2 |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0095 | 100m2 |
| 61 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan đá 1x2, M200 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,1752 | m3 |
| 62 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 0,0117 | tấn |
| 63 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 4 | cái |
| 64 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,34 | m3 |
| 65 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Chương V - Yêu cầu về xây lắp | 5,34 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi