Gói thầu: Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200728171-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Bảo Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200728014 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu tiền sử dụng đất |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 12:02:00 đến ngày 2020-07-28 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,839,314,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ CHỢ CHÍNH | |||
| 1 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | Theo thiết kế BVTC | 3,76 | 100m |
| 2 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | Theo thiết kế BVTC | 2,4 | 100m |
| 3 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc <= 4m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | Theo thiết kế BVTC | 0,32 | 100m |
| 4 | SX đầu cọc dẫn để ép âm: | Theo thiết kế BVTC | 2 | cái |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế BVTC | 24,455 | m3 |
| 6 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc, cột | Theo thiết kế BVTC | 2,446 | 100m2 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính <= 10mm | Theo thiết kế BVTC | 1,01 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính <= 18mm | Theo thiết kế BVTC | 3,027 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính > 18mm | Theo thiết kế BVTC | 0,12 | tấn |
| 10 | Sản xuất thép bản bịt đầu cọc | Theo thiết kế BVTC | 0,768 | tấn |
| 11 | Lắp đặt thép bản bịt đầu cọc | Theo thiết kế BVTC | 0,768 | tấn |
| 12 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 20x20cm | Theo thiết kế BVTC | 80 | mối nối |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Theo thiết kế BVTC | 1,12 | m3 |
| 14 | Đào móng cột bằng thủ công, đất cấp II | Theo thiết kế BVTC | 32,72 | m3 |
| 15 | Đào móng bằng máy, đất cấp II | Theo thiết kế BVTC | 0,327 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng, đá 4x7, mác 100 | Theo thiết kế BVTC | 3,04 | m3 |
| 17 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế BVTC | 11,68 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng | Theo thiết kế BVTC | 0,872 | 100m2 |
| 19 | Bê tông móng cột, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế BVTC | 4,14 | m3 |
| 20 | Ván khuôn móng | Theo thiết kế BVTC | 0,552 | 100m2 |
| 21 | Đào giằng móng bằng thủ công, đất cấp II | Theo thiết kế BVTC | 10,506 | m3 |
| 22 | Đào giằng móng bằng máy, đất cấp II | Theo thiết kế BVTC | 0,946 | 100m3 |
| 23 | Bê tông lót móng giằng, đá 4x6, mác 100 | Theo thiết kế BVTC | 9,09 | m3 |
| 24 | Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế BVTC | 20,2 | m3 |
| 25 | Ván khuôn giằng móng | Theo thiết kế BVTC | 2,02 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm, | Theo thiết kế BVTC | 0,068 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột đường kính cốt thép <= 18mm | Theo thiết kế BVTC | 1,588 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép đài móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo thiết kế BVTC | 0,549 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo thiết kế BVTC | 0,809 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép giằng móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo thiết kế BVTC | 3,183 | tấn |
| 31 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây móng tường, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế BVTC | 20,592 | m3 |
| 32 | Bê tông móng tường, đá 1x2, mác 200 | Theo thiết kế BVTC | 2,059 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng tường | Theo thiết kế BVTC | 0,187 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép tường đường kính cốt thép <= 10mm | Theo thiết kế BVTC | 0,156 | tấn |
| 35 | Đắp đất tôn nền bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế BVTC | 6,023 | 100m3 |
| 36 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế BVTC | 19,44 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo thiết kế BVTC | 2,592 | 100m2 |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo thiết kế BVTC | 0,462 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, đường kính cốt thép <= 18mm, | Theo thiết kế BVTC | 2,745 | tấn |
| 40 | Bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo thiết kế BVTC | 26,083 | m3 |
| 41 | Ván khuôn dầm | Theo thiết kế BVTC | 3,023 | 100m2 |
| 42 | Trát dầm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế BVTC | 367,536 | m2 |
| 43 | Sơn dầm không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế BVTC | 367,536 | m2 |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo thiết kế BVTC | 0,928 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép dầm, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo thiết kế BVTC | 3,058 | tấn |
| 46 | Gia công xà gồ thép | Theo thiết kế BVTC | 5,49 | tấn |
| 47 | Sơn xà gồ thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế BVTC | 363,831 | m2 |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo thiết kế BVTC | 5,49 | tấn |
| 49 | Gia công cầu phong thép hộp | Theo thiết kế BVTC | 3,072 | tấn |
| 50 | Sơn cầu phong, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế BVTC | 219,43 | m2 |
| 51 | Lắp dựng cầu phong | Theo thiết kế BVTC | 3,072 | tấn |
| 52 | Gia công li to thép 14x14x1 | Theo thiết kế BVTC | 1,321 | tấn |
| 53 | Sơn li tô 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế BVTC | 181,292 | m2 |
| 54 | Lắp dựng li tô | Theo thiết kế BVTC | 1,321 | tấn |
| 55 | Gia công vì kèo thép hình, khẩu độ <= 18 m | Theo thiết kế BVTC | 4,879 | tấn |
| 56 | Gia công vì kèo thép tấm, khẩu độ <= 18 m | Theo thiết kế BVTC | 1,526 | tấn |
| 57 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo thiết kế BVTC | 6,405 | tấn |
| 58 | Gia công giằng mái thép | Theo thiết kế BVTC | 0,297 | tấn |
| 59 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo thiết kế BVTC | 0,297 | tấn |
| 60 | Sơn sắt thép bán kèo, giằng thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế BVTC | 294,465 | m2 |
| 61 | Bu lông M20 | Theo thiết kế BVTC | 236 | cái |
| 62 | Lợp mái ngói 22 v/m2 , chiều cao <= 16 m | Theo thiết kế BVTC | 8,819 | 100m2 |
| 63 | Ngói úp nóc mái 3v/1md | Theo thiết kế BVTC | 212,116 | viên |
| 64 | Gia công và đóng diềm mái đầu thu hồi bằng gỗ, dày 3cm | Theo thiết kế BVTC | 28,98 | m2 |
| 65 | Máng tôn dày 0.45 ly rộng 0.3 | Theo thiết kế BVTC | 112,8 | md |
| 66 | Gia công thanh đỡ máng tôn | Theo thiết kế BVTC | 0,043 | tấn |
| 67 | Lắp dựng thanh đỡ | Theo thiết kế BVTC | 0,043 | tấn |
| 68 | Lắp đặt phểu thu, đk 110 | Theo thiết kế BVTC | 8 | cái |
| 69 | ống PVC D90 | Theo thiết kế BVTC | 0,77 | 100m |
| 70 | Cút PVC D90 | Theo thiết kế BVTC | 24 | cái |
| 71 | Lát gạch nền đất nung kích thước gạch 400x400 mm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế BVTC | 628,106 | m2 |
| 72 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Theo thiết kế BVTC | 63,617 | m3 |
| 73 | Đào móng bậc tam cấp, đất cấp III | Theo thiết kế BVTC | 16,2 | m3 |
| 74 | Đắp đất tôn nền bậc tam cấp, nền hè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo thiết kế BVTC | 1,652 | 100m3 |
| 75 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo thiết kế BVTC | 4,05 | m3 |
| 76 | Bê tông nền hè, dầm chân móng, bản đệm, đá 2x4, mác 150 | Theo thiết kế BVTC | 41,406 | m3 |
| 77 | Lát gạch mặt bậc hè, nền chợ, thành bậc đất nung kích thước gạch 400x400, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế BVTC | 445,136 | m2 |
| 78 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x22, xây bậc tam cấp, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế BVTC | 22,828 | m3 |
| 79 | Xây gạch đặc không nung 6,5x10,5x2, xây ốp trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế BVTC | 3,746 | m3 |
| 80 | Công tác ốp gạch thẻ vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Theo thiết kế BVTC | 48,576 | m2 |
| 81 | Trát nảy gờ cột, thân cột, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo thiết kế BVTC | 241,328 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo thiết kế BVTC | 241,328 | m2 |
| 83 | Gia công hoa sắt thép hộp | Theo thiết kế BVTC | 2,079 | tấn |
| 84 | Gia công hoa sắt thép đặc | Theo thiết kế BVTC | 0,175 | tấn |
| 85 | Sơn tĩnh điện | Theo thiết kế BVTC | 2.253,204 | kg |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt | Theo thiết kế BVTC | 84,24 | m2 |
| 87 | Bộ chữ Chợ vĩnh yên bằng tôn cắt | Theo thiết kế BVTC | 2 | bộ |
| 88 | Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ. Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 6,9 m | Theo thiết kế BVTC | 0,241 | m3 cấu kiện |
| 89 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 90 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Theo thiết kế BVTC | 6 | cái |
| 91 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm mạ kẽm | Theo thiết kế BVTC | 53 | m |
| 92 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo thiết kế BVTC | 7 | cọc |
| 93 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D14mm | Theo thiết kế BVTC | 23 | m |
| 94 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo thiết kế BVTC | 7,36 | m3 |
| 95 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo thiết kế BVTC | 7,36 | 100m3 |
| B | SÂN BÊ TÔNG CHỢ | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng | Theo thiết kế BVTC | 134,388 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo thiết kế BVTC | 26,878 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sân, đá 1x2, mác 150 | Theo thiết kế BVTC | 268,776 | m3 |
| 4 | Cắt khe co giãn sân bê tông | Theo thiết kế BVTC | 107,5 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi