Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200740628-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Xây dựng Trí Đức
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200709760
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-15 16:01:00 đến ngày 2020-07-22 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,091,943,497 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC 1: KÊNH MƯƠNG
1 Đào kênh mương bằng máy đào, đất cấp 3 (tính 70% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,395 100m3
2 Đào kênh mương bằng thủ công, đất cấp 3 (tính 10cm lớp lót móng) (tính 30% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 86,292 m3
3 Đắp bờ kênh mương bằng đầm cóc, K>=0,85 tận dụng đất đào (tính 70% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,332 100m3
4 Đào kênh mương bằng thủ công (tính 30% khối lượng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 92,574 m3
5 Di dời trụ điện dân sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Trụ
6 Bê tông lót đá 4x6 M150, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 101,597 m3
7 Thép móng D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,88 Tấn
8 Thép tường D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,49 Tấn
9 Thép đà giằng D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,216 Tấn
10 Thép tấm đan D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,943 Tấn
11 Thép tấm đan 10 <= D <=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,059 Tấn
12 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,357 100m2
13 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 29,169 100m2
14 Ván khuôn đà giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,987 100m2
15 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,392 100m2
16 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 103,274 m3
17 Bê tông tường đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 193,734 m3
18 Bê tông đà giằng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,947 m3
19 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,288 m3
20 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 86 Cái
21 Bao tải nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,194 m2
B HẠNG MỤC 2: CÔNG TRÌNH TRÊN KÊNH, CỐNG HỘP
1 Lớp CPĐD loại 1 dày 20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,038 100m3
2 Tưới nhựa thấm bám 1kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 100m2
3 Lớp BTN C12,5 dày 7cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 100m2
4 Chiều dài cắt nhựa (ĐGMTC*0,971/1,004) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,285 100m
5 Khối lượng phá dỡ BTN Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,289 100m2
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,24 m3
7 Bê tông lót đá 4x6 M150, dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,831 m3
8 Thép móng D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,696 Tấn
9 Thép móng 10 <= D <=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,449 Tấn
10 Thép tường D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,927 Tấn
11 Thép tường 10 <= D <=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,391 Tấn
12 Thép tấm nắp D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,166 Tấn
13 Thép tấm nắp 10 <= D <=18 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,477 Tấn
14 Thép đà giằng D<=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,059 Tấn
15 Thép tấm đan D <=10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 Tấn
16 Sản xuất Thép U100x50x5mm, lưới chắn rác, sản xuất cửa van phẳng (cửa lấy nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,06 Tấn
17 Lắp đặt Thép U100x50x5mm, lưới chắn rác, lắp đặt cửa van phẳng (cửa lấy nước) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,06 Tấn
18 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 100m2
19 Ván khuôn tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,719 100m2
20 Ván khuôn đà giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,033 100m2
21 Ván khuôn tấm nắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,231 100m2
22 Ván khuôn tấm đan + giàn van + tấm phai Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,205 100m2
23 Bê tông móng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,019 m3
24 Bê tông tường đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,956 m3
25 Bê tông đà giằng đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,196 m3
26 Bê tông tấm đan đá 1x2 M200, giàn van + tấm phai Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,62 m3
27 Bê tông móng đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,43 m3
28 Bê tông tường đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,94 m3
29 Bê tông tấm nắp đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,24 m3
30 Lắp đặt tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
31 Bao tải nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m2
32 Máy nâng V1,5, Vít me máy nâng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->