Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200742483-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần phát triển hạ tầng khu công nghiệp Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200706226 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 09:32:00 đến ngày 2020-07-23 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,846,672,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: HỆ THỐNG CẤP NƯỚC PCCC KCN SONG KHÊ - NỘI HOÀNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 160mm chiều dày 7,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,2948 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép đen, đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,035 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 110mm chiều dày 4,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0392 | 100m |
| 4 | Lắp đặt họng cứu hoả đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 29 | cái |
| 5 | Lắp đặt chếch nhựa HDPE bằng, đường kính 160mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng, đường kính 160mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng, đường kính 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê nhựa HDPE bằng, đường kính 160mm, chiều dày 7,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp bích thép, đường kính ống 150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cặp bích |
| 10 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | cặp bích |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng, đường kính 315mm, chiều dày 15 mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE đường kính ống 315/160mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 13 | Lắp đai khởi thuỷ đường kính ống 315/100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 14 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE đường kính ống 160mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE đường kính ống 160/100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 16 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE đường kính ống 225/160mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đai khởi thuỷ HDPE đường kính ống 225/100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt van mặt bích, Van cổng ty nổi tay quay | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm, Van Cổng ty trìm tay quay | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 20 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ <= 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cái |
| 22 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2089 | m2 |
| 23 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=150mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22,2948 | 100m |
| 24 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,1853 | 100m3 |
| 25 | San lấp đất đường ống, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,5738 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất đổ thải trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6115 | 100m3 |
| 27 | Tháo dỡ nền gạch terazoo 300x300 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 649,044 | m2 |
| 28 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9736 | 100m3 |
| 29 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 649,044 | m2 |
| 30 | Gạch Terrazzo KT 300x300mm, dầy 30mm bổ sung | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 162,261 | m2 |
| 31 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2666 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2666 | 100m3 |
| 33 | Cắt mặt đường bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,962 | 100m |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17,7718 | m3 |
| 35 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1185 | 100m3 |
| 36 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,8478 | m3 |
| 37 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1467 | 100m3 |
| 38 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1467 | 100m3 |
| 39 | Cắt khe đường bê tông asphalt, gồm cả cấp phối đá dăm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,6297 | 100m |
| 40 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3259 | 100m2 |
| 41 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại I | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0652 | 100m3 |
| 42 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3259 | 100m2 |
| 43 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,552 | m3 |
| 44 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,864 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0768 | 100m2 |
| 46 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,452 | m3 |
| 47 | Xây gạch không nung, xây hố van, hố ga, vữa XM mác 50 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,5244 | m3 |
| 48 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,2 | m3 |
| 49 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,072 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi