Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200740857-02
Thời điểm đóng mở thầu 25/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Buu dien tinh Lang Son
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200567077
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn điều lệ và vốn chi phí sản xuât kinh doanh của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-16 08:34:00 đến ngày 2020-07-25 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,818,123,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A A. Hạng mục cải tạo nhà chính
B A1. Phần giáo thi công
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5,9871 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,9975 100m2
C A2. Phần cải tạo mái nhà giao dịch
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,001 100m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,9582 m2
3 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 45,9582 m2
4 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,001 100m2
D A3. Phần tầng 1
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 23,304 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,9914 m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch đá, máy khoan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5138 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4616 m3
5 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0539 100m3
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 67,281 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,483 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 22,92 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,3561 m2
10 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 94,4109 m2
11 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 152,5779 m2
12 Vệ sinh bậc thang Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,5201 m2
13 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 52,506 m2
14 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44,854 m2
15 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,5286 m2
16 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,5286 m3
17 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,3688 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,7495 m3
19 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12,1465 m3
20 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,5728 m3
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0441 m3
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2583 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,0018 m3
24 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1363 100m3
25 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2727 100m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,126 m3
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2153 100m2
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0479 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3336 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,0088 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2015 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2601 tấn
33 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,0146 m3
34 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,098 100m2
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0576 tấn
36 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,098 m3
37 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 204,1607 m2
38 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 137,7665 m2
39 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 49,7393 m2
40 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,44 m2
41 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 156,7493 m2
42 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 33,196 m2
43 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 139,5833 m2
44 Bả matít vào cột, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 139,5833 m2
45 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 270,3432 m2
46 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 383,1566 m2
47 Sơn cửa kính 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,44 m2
48 Sản xuất cửa đi bằng cửa kính cường lực khung inox chiều dày kính 12mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,44 m2
49 Bản lề thủy lực Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
50 Tay lắm inox tròn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
51 Sản xuất cửa nhôm hệ cửa đi 2 cánh mở quay chiều dày kính 6,38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,3 m2
52 Sản xuất cửa nhôm hệ cửa sổ cánh mở quay chiều dày kính 6,38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,64 m2
53 Sản xuất cửa quấn khe thoáng tự động dày 1,1-1,3 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,5 m2
54 Động cơ cửa quấn + bộ lưu điện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
55 Sản xuất vì kèo thép hình (thép hộp mái sảnh Alumi) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1693 tấn
56 Lắp vì kèo thép (thép hộp mái sảnh Alumi) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1693 tấn
57 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 m2
58 Tấm alu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 42,6 m2
59 Lợp mái che tường bằng tấm nhựa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,426 100m2
60 Lắp dựng cửa cuốn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 25,5 m2
61 Lắp dựng các loại cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 34,62 m2
62 Sản xuất lắp dựng hộp cửa quấn (bao gồm 3 mặt khung thép chắc chắn chiều cao hộp 60cm chiều ngang cửa 40cm) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,9 m
E A4. Phần tầng 2
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 29,6 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,8608 m3
3 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 111,5714 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 101,94 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 113,3648 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 133,6159 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 17,138 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 79,8152 m2
9 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 67,96 m2
10 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 53,4464 m2
11 Bốc xếp và vận chuyển lên cao vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,2557 m3
12 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,2557 m3
13 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,2557 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,1257 m3
15 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6589 m3
16 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 147,66 m2
17 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 147,419 m2
18 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 53,4464 m2
19 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 32,8 m2
20 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 114,8949 m2
21 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 232,61 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300,6344 m2
23 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 296,08 m2
24 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 56,08 m2
25 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,04 m2
26 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,58 m2
27 Sản xuất vách kính khung nhôm bổ sung Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,574 m2
28 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,574 m2
F A5. Phần điện
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
2 Lắp đặt đèn LED 600x600 48w Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
3 Lắp đặt quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
4 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
5 Điều hòa treo tường 1 chiều 12btu (bao gồm các vật tư khác) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
6 Điều hòa treo tường 1 chiều 24btu (bao gồm các vật tư khác) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
7 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, treo tường Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 máy
8 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
9 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
10 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 cái
11 Lắp đặt đế âm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 hộp
12 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
13 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
14 Lắp đặt các automat 1 pha 40A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
15 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cái
16 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 70 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 210 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 300 m
23 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 760 m
24 Lắp đặt tủ điện tổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
25 Lắp đặt mặt chia atomat Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 hộp
G A6. Phần chống sét
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,23 m3
2 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 cọc
3 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0823 100m3
4 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
5 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21 m
6 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
H A7. Phần điện nhẹ
1 Tủ crack Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 tủ
2 Lắp đặt đế âm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 hộp
3 Lắp đặt đầu cắm mạng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
4 Lắp đặt dây cáp mạng internet Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
5 Cổng switch 8 cổng kết hợp phát wifi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Cổng switch 6 cổng kết hợp phát wifi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Lắp đặt đầu cắm điện thoại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 cái
8 Lắp đặt dây điện thoại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
9 Cổng MFD 8 Cổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
10 Công MFD 6 Cổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
I B. Hạng mục xây mới nhà khai thác
J B1. Phần móng
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,262 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,9108 m3
3 Xây móng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,4867 m3
4 Xây móng bằng gạch không nung6x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,0696 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0332 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1936 tấn
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,5369 m3
8 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4465 100m3
9 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,7756 m3
10 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1845 100m3
K B2. Phần thân
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16,3845 m3
2 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2174 100m2
3 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0531 tấn
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4641 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,4491 m3
L B3. Phần lanh tô
1 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,101 100m2
2 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0452 tấn
3 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0174 tấn
4 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,7381 m3
M
1 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,023 100m2
2 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0266 tấn
3 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2527 m3
4 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,195 tấn
5 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,195 tấn
6 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2808 tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2808 tấn
8 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,9712 100m2
9 Máng thu nước mái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24 m
N B4. Phần hoàn thiện
1 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 85,5552 m2
2 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 71,2254 m2
3 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 15,015 m2
4 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 85,5552 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 86,2404 m2
6 Sơn nền, sàn bê tông sơn Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 73 1m2
7 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 73 m2
O B5. Phần cửa
1 Sản xuất cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay chiều dày kính 6,38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,05 m2
2 Sản xuất cửa nhôm hệ, cửa đi 2 cánh mở quay chiều dày kính 6,38mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,48 m2
3 Sản xuất cửa quấn tấm liền AP (Series 2) kéo tay Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,47 m2
4 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 11,47 m2
5 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,53 m2
6 Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0763 tấn
7 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,24 m2
8 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,48 m2
P B6. Phần điện
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 bộ
2 Lắp đặt quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
3 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
4 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
5 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Lắp đặt tủ điện phòng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
9 Lắp đặt đế âm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 hộp
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
14 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 720 m
Q B7. Phần mạng
1 Lắp đặt đế âm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
2 Lắp đặt đầu cắm mạng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
3 Lắp đặt dây mạng internet Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
4 Cổng switch 6 cổng kết hợp phát wifi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Lắp đặt đầu cắm điện thoại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
6 Lắp đặt dây mạng điện thoại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
7 Công MFD 6 Cổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
R B8. Phần bán mái
1 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ <=9m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1009 tấn
2 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1009 tấn
3 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2106 tấn
4 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2106 tấn
5 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,389 100m2
S C. Hạng mục cải tạo nhà nhân viên thành nhà khai thác
T C1. Phần bắc giáo thi công
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,2379 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,4187 100m2
U C2. Phần mái cải tạo
1 Tháo dỡ tấm lợp - Tôn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,6491 100m2
2 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 67,0398 m2
3 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 67,0398 m2
4 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2,6491 100m2
V C3. Phần cải tạo
1 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 62,1 m2
2 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 24,6537 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,6489 m3
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128,1566 m2
5 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,1856 m2
6 Tháo dỡ trần, thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 194,0614 m2
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 303,029 m2
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 277,4574 m2
9 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,8016 m3
10 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,54 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 325,439 m2
12 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 295,5474 m2
13 Tạo phẳng cho nền trước khi sơn vữa sika tạo cứng bề mặt (cả vật liệu và nhân công) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128,1566 m2
14 Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 128,1566 1m2
15 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,1856 m2
16 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18,108 m2
17 Làm trần bằng tấm trần thạch cao hoa văn 60x60cm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 194,0614 m2
18 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 328,439 m2
19 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 299,8674 m2
20 Sản xuất cửa quấn tấm liền AP (Series 2) kéo tay Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,126 m2
21 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,126 m2
W C4. Phần điện
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 bộ
2 Lắp đặt quạt trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
3 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
4 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 5 cái
5 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
9 Lắp đặt tủ điện phòng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 150 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 250 m
14 Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 720 m
X C5. Phần chống sét
1 Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,14 m3
2 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cọc
3 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, d=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7,85 m
5 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3,14 100m3
6 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
Y C6. Phần mạng
1 Lắp đặt đế âm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 hộp
2 Lắp đặt đầu cắm mạng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
3 Lắp đặt dây mạng internet Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
4 Cổng switch 6 cổng kết hợp phát wifi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
5 Lắp đặt đầu cắm điện thoại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
6 Lắp đặt dây mạng điện thoại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
7 Công MFD 6 Cổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
Z D. Hạng mục cải tạo nhà kho, nhà vệ sinh
AA D1. Phần tháo dỡ
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6853 100m2
2 Lắp dựng dàn giáo, cao >3, 6m, chiều cao chuẩn 3, 6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,4576 100m2
3 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 19,08 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 68,364 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 173,12 m2
6 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 6,237 m2
7 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 57,3368 m2
8 Phá dỡ nền, nền bê tông không cốt thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4,9292 m2
9 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,5051 m3
10 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 0,5T Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9,5051 m3
AB D2. Phần cải tạo
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,3703 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,7078 m3
3 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0468 100m2
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0266 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,5134 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,55 m2
7 Sản xuất xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3133 tấn
8 Lắp dựng xà gồ thép Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,3133 tấn
9 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 26,6052 m2
10 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,8163 100m2
AC D3. Phần cải tạo hoàn thiện
1 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm, XM PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 44,37 m2
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 68,364 m2
3 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 214,5088 m2
4 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm, XM PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 m2
5 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 600x600mm, XM PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 28,12 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,96 m2
7 Sơn cửa pa nô 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 21,96 m2
8 Sản xuất cửa sắt xếp dày 0,6 mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,1 m2
9 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 8,1 m2
10 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10,98 m2
AD D4. Phần nước
1 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 (bồn ngang) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bể
2 Tháo dỡ chậu rửa, thủ công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Tháo dỡ bệ xí Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
4 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
5 Lắp đặt xí bệt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 bộ
6 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,1 100m
8 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
9 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
10 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
11 Lắp đặt cút ren trong Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
12 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
AE D5. Phần điện
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 4 bộ
2 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
3 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 cái
4 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
5 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 3 bộ
6 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
7 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
8 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
9 Lắp đặt tủ điện phòng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 hộp
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 10 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 20 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 30 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 50 m
14 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100 m
AF
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,6 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,2 m3
3 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0208 100m2
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0088 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0107 tấn
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, đá 1x2, PC40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1,084 m3
7 Sản xuất lan can sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 0,0139 tấn
8 Sản xuất cổng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 12 m2
9 Sản xuất giáo sắt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
10 Làm 2 trụ cổng bao gồm vật liệu và nhân công Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 cái
11 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 83,0572 m2
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 83,0572 m2
13 Sơn tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 83,0572 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 159,6 m2
15 Sơn sắt dẹt 3 nước, sơn tổng hợp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 159,6 m2
AG
1 Lắp đặt tủ báo cháy 10 kênh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 1 bộ
2 Lắp đặt đầu báo khói Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 16 bộ
3 Lắp đặt linh kiện kiểm tra cuối kênh Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
4 Lắp đặt tủ đựng bình chữa cháy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
5 Lắp đặt tiêu lệnh và nội quy Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 9 bộ
6 Lắp đặt bình chữa cháy MFZ4 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
7 Lắp đặt bình chữa cháy CO2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 18 bộ
8 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x0,5mm2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
9 Lắp đặt tổ hợp chuông ấn nút Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
10 Lắp đặt đèn báo khẩn cấp Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 7 bộ
11 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 200 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->