Gói thầu: Gói số 03: Thi công xây dựng công trình (bao gồm: Chi phí xây dựng và chi phí dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741802-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Kiến Trúc Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói số 03: Thi công xây dựng công trình (bao gồm: Chi phí xây dựng và chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200741489 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 15:50:00 đến ngày 2020-07-22 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,551,104,060 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ DƯ PHÒNG PHÁT SINH KHỐI LƯỢNG | |||
| 1 | Chi phí dư phòng phát sinh khối lượng | 1 | Khoản | |
| B | XÂY DỰNG HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| C | 1/MƯƠNG ĐAN CHỊU LỰC | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | 0,44 | 100 m | |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 1,66 | 100 m | |
| 3 | Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp III | 0,561 | 100 m3 | |
| 4 | Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II | 0,998 | 100 m3 | |
| 5 | Đắp đất thành mương bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,95 | 0,243 | 100 m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp II | 0,755 | 100 m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, ĐC2 (*4Km) | 0,755 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn ngoài phạm vi 5km, ĐC2 (*5Km) | 0,755 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 9 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp III | 0,561 | 100 m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, ĐC3 (*4Km) | 0,561 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn ngoài phạm vi 5km, ĐC3 (*5Km) | 0,561 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 12 | Láng vữa lót móng, chiều dày 3cm vữa XM Mác 50 XMPC40 | 121,86 | m2 | |
| 13 | Làm móng CPĐD, loại đá có đường kính Dmax<=4 | 16,51 | m3 | |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mương | 3,327 | 100 m2 | |
| 15 | Bê tông mương vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | 55,14 | m3 | |
| 16 | SXLD cốt thép mương đường kính <=10 mm | 0,069 | tấn | |
| 17 | Sản xuất cấu kiện thép góc ốp khuôn, ốp nắp đan | 0,901 | tấn | |
| 18 | SXLD cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan đường kính <= 10mm | 1,124 | tấn | |
| 19 | SXLD cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan đường kính >10mm | 2,266 | tấn | |
| 20 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan đúc sẵn, ván khuôn thép | 0,899 | 100 m2 | |
| 21 | Sản xuất bê tông tấm đan vữa Mác 300 XMPC40 đá 1x2 | 16,97 | m3 | |
| 22 | Lắp đặt tấm đan | 248 | cái | |
| 23 | Giấy dầu làm khe co giãn | 7,55 | m2 | |
| 24 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1.0 kg/m2 | 1,137 | 100 m2 | |
| 25 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn công suất 80T/h | 0,135 | 100 Tấn | |
| 26 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km, Ô tô 10,0 tấn | 0,135 | 100 Tấn | |
| 27 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển tiếp theo 7km, Ô tô 10,0 tấn | 0,135 | 100 Tấn | |
| 28 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 5 cm | 1,137 | 100 m2 | |
| D | 2/MƯƠNG DỌC | |||
| 1 | Cắt bê tông vỉa hè, nền bê tông không cốt thép dày trung bình 14cm | 5,082 | 100 m | |
| 2 | Cắt mặt đường bê tông xi măng | 1,02 | 100 m | |
| 3 | Tháo dỡ cấu kiện thép, vì kèo thép khẩu độ <= 18m | 0,157 | tấn | |
| 4 | Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp III | 0,853 | 100 m3 | |
| 5 | Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II | 11,219 | 100 m3 | |
| 6 | Đắp đất thành mương bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,85 | 2,252 | 100 m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp II | 8,967 | 100 m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II (*4km) | 8,967 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 9 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (*5km) | 8,967 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 10 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp III | 0,853 | 100 m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp III (*4km) | 0,853 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp III (*5km) | 0,853 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 13 | Láng vữa lót móng, chiều dày 3cm vữa XM Mác 50 XMPC40 | 1.049,6 | m2 | |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn mương | 39,505 | 100 m2 | |
| 15 | Bê tông mương vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 394,82 | m3 | |
| 16 | SXLD cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan đường kính <= 10mm | 7,555 | tấn | |
| 17 | SXLD cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan đường kính > 10mm | 11,183 | tấn | |
| 18 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan đúc sẵn, ván khuôn thép | 8,554 | 100 m2 | |
| 19 | Sản xuất bê tông tấm đan vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | 115,46 | m3 | |
| 20 | Tạo lỗ thoát nước nắp đan đường kính 42mm | 22,042 | 100 m | |
| 21 | Lắp đặt tấm đan | 2.624 | cái | |
| 22 | Giấy dầu làm khe co giãn | 83,77 | m2 | |
| 23 | Láng vữa lót móng bó vỉa, chiều dày 3cm vữa XM Mác 50 XMPC40 | 60,04 | m2 | |
| 24 | Bê tông bó vỉa đá 1x2 vữa Mác 250 XMPC40 | 18,01 | m3 | |
| 25 | Đào xúc khơi dòng thoát nước hạ lưu, ĐC1 | 9,6 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp I | 0,096 | 100 m3 | |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I (*4km) | 0,096 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 28 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp I (*5km) | 0,096 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| E | 3/HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào < 0,8m3, chiều rộng móng <= 6m đất cấp II | 0,42 | 100 m3 | |
| 2 | Đắp đất thành hố ga bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu, K=0,85 | 0,114 | 100 m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất cự ly <=1000m bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp II | 0,306 | 100 m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II (*4km) | 0,306 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn ngoài phạm vi 5km, đất cấp II (*5km) | 0,306 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km | |
| 6 | Bê tông lót móng chiều rộng <=250 cm vữa Mác 150 XMPC40 đá 1x2 | 1,08 | m3 | |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn hố thu, cột chống bằng thép ống | 1,115 | 100 m2 | |
| 8 | Bê tông hố ga vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | 13,35 | m3 | |
| 9 | SXLD cốt thép tường đường kính <=10 mm, chiều cao <=4 m | 0,045 | tấn | |
| 10 | SXLD cốt thép tường đường kính <=18 mm, chiều cao <=4m | 0,156 | tấn | |
| 11 | Sản xuất cấu kiện thép góc ốp khuôn, ốp nắp đan | 1,096 | tấn | |
| 12 | SXLD cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan đường kính <= 10mm | 0,049 | tấn | |
| 13 | SXLD cốt thép bê tông đúc sẵn, tấm đan, đường kính > 10mm | 0,462 | tấn | |
| 14 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nắp đan đúc sẵn, ván khuôn thép | 0,018 | 100 m2 | |
| 15 | Sản xuất bê tông tấm đan vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | 1,8 | m3 | |
| 16 | Lắp đặt tấm đan | 30 | cái | |
| 17 | Xây tường bằng gạch 6 lỗ tròn (17,5x10,5x7,5) cm chiều dày <=30 cm, chiều cao <=4 m vữa XM Mác 50 XMPC40 | 0,57 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi