Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200742828-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/07/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Ứng Hòa |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20191274109 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ứng vốn từ Quỹ đầu tư phát triển thành phố Hà Nội |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 09:06:00 đến ngày 2020-07-23 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,601,156,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CỐNG THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V | 22,34 | m3 |
| 2 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm | Chương V | 182 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 800mm | Chương V | 46 | đoạn ống |
| 4 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Chương V | 39 | mối nối |
| 5 | Đào móng đất cấp III - Thủ công | Chương V | 75,7 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, đất cấp III | Chương V | 14,38 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 8,55 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi 1km, đất cấp III | Chương V | 4,97 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V | 4,97 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V | 4,97 | 100m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 95,8 | m3 |
| 12 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 1000mm | Chương V | 591 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm | Chương V | 148 | đoạn ống |
| 14 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 1000mm | Chương V | 131 | mối nối |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 1,08 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 2,76 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,28 | tấn |
| 18 | Đổ bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 28,83 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép đổ bê tông cổ ga, thân ga | Chương V | 3 | 100m2 |
| 20 | Bộ nắp hố ga composite, tải trọng 400KN (40 tấn) | Chương V | 21 | bộ |
| 21 | Lắp đặt nắp ga coposite | Chương V | 21 | cấu kiện |
| 22 | Cốt thép nắp ga, d<=10mm | Chương V | 0,61 | tấn |
| 23 | Cốt thép nắp ga, d>10mm | Chương V | 0,54 | tấn |
| 24 | Bê tông nắp ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 9,09 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép đổ bê tông nắp | Chương V | 0,37 | 100m2 |
| 26 | Lắp đặt nắp ga bằng cần cẩu | Chương V | 21 | cấu kiện |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 1,01 | tấn |
| 28 | Bê tông đáy ga, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 11,61 | m3 |
| 29 | Ván khuôn đáy ga, đệm móng | Chương V | 0,51 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 10,93 | m3 |
| 31 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<=6 | Chương V | 2,1 | m3 |
| 32 | Ván khuôn móng ga thu | Chương V | 0,02 | 100m2 |
| 33 | Bê tông móng mác 150, đá 2x4 | Chương V | 0,67 | m3 |
| 34 | Xây tường gạch vữa XM mác 75 | Chương V | 1,74 | m3 |
| 35 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,14 | m2 |
| 36 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,04 | 100m2 |
| 37 | Bê tông mũ mố mác 250, đá 1x2 | Chương V | 0,39 | m3 |
| 38 | Cốt thép mũ mố | Chương V | 0,01 | tấn |
| 39 | Lưới chắn rác bằng composite, tải trọng 125KN | Chương V | 14 | cái |
| 40 | Lắp đặt nắp chắn rác | Chương V | 14 | cấu kiện |
| 41 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 300mm | Chương V | 10 | cái |
| 42 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 300mm | Chương V | 11 | đoạn ống |
| 43 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 400mm | Chương V | 22 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm | Chương V | 11 | đoạn ống |
| 45 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V | 0,6 | m3 |
| 46 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 4,99 | m3 |
| 47 | Giàn tivan ổ khóa | Chương V | 1 | ck |
| 48 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V | 87 | m3 |
| 49 | Cắt ống HDPE, đường kính ống 200mm | Chương V | 0,6 | 10 mối |
| 50 | Nâng đường ống cấp nước ra khỏi hố móng | Chương V | 2,9 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 200mm | Chương V | 2,9 | 100m |
| 52 | Hao hụt chiều dài đường ống HDPE D200, chiều dày 11.9mm | Chương V | 14,5 | m |
| B | HẠNG MỤC RÃNH THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Đệm cát dày 5cm | Chương V | 1,97 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 5,91 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Chương V | 0,13 | 100m2 |
| 4 | Xây tường gạch không nung VXM mác M75# | Chương V | 11,23 | m3 |
| 5 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 57,06 | m2 |
| 6 | Bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,8 | m3 |
| 7 | Cốt thép mũ mố | Chương V | 0,09 | tấn |
| 8 | Ván khuôn mũ mố | Chương V | 0,34 | 100m2 |
| 9 | Bê tông bản đá 1x2 , mác 250# | Chương V | 2,52 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bản đáy | Chương V | 0,13 | 100m2 |
| 11 | Cốt thép bản | Chương V | 0,25 | tấn |
| 12 | Lắp đặt bản | Chương V | 42 | cấu kiện |
| C | HẠNG MỤC PHÁ DỠ KÈ, TƯỜNG RÀO, RÃNH HIỆN TRẠNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 401 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ tấm đan | Chương V | 336 | cấu kiện |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 3,23 | 100m3 |
| 4 | Mua đất đồi đắp đầm K95 | Chương V | 364,46 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V | 6,83 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V | 6,83 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V | 6,83 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC XÂY GẠCH PHÂN LÔ | |||
| 1 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gạch phân lô, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,65 | m3 |
| E | HẠNG MỤC HÈ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đổ bê tông nền, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 77,52 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V | 9,69 | 100m2 |
| 3 | Lát gạch Terrazzo kích thước 40x40x3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 968,97 | m2 |
| 4 | Ván khuôn đổ bê tông móng | Chương V | 0,83 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 23,26 | m3 |
| 6 | Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm, mác 300# đá 1x2cm, vữa xi măng mác 100# | Chương V | 121,44 | m |
| 7 | Lát rãnh ghé 50x30x6cm, mác 300# đá 1x2cm, vữa xi măng mác 100# | Chương V | 91,81 | m2 |
| 8 | Đổ bê tông lót móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 3,11 | m3 |
| 9 | Xây bó hè gạch không nung 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,2 | m3 |
| 10 | Ván khuôn bê tông móng | Chương V | 0,3 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn bê tông móng | Chương V | 0,74 | 100m2 |
| F | HẠNG MỤC CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m - Đường kính 150mm | Chương V | 31,8333 | 1 đoạn ống |
| 2 | Nối ống gang bằng gioăng cao su - Đường kính 150mm | Chương V | 26 | mối nối |
| 3 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính 150mm | Chương V | 1,55 | 100m |
| 4 | Khử trùng ống nước - Đường kính 150mm | Chương V | 1,55 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 200mm | Chương V | 0,26 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 250mm | Chương V | 0,16 | 100m |
| 7 | Lắp đặt tê gang 2B-D150/100 | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt tê gang 2B-D150/150 | Chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê gang 2B-D200/150 | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút gang bằng p/p nối goăng cao su - Đường kính 150mm | Chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 150mm | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt mối nối mềm, ĐK 200mm | Chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt côn gang bằng p/p nối goăng cao su - Đường kính 150/100mm | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 150mm | Chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp bích thép - Đường kính 150mm | Chương V | 0,5 | cặp bích |
| 17 | Đai khởi thủy DN100/50 | Chương V | 3 | cái |
| 18 | Lắp đai khởi thuỷ - Đường kính 150/50mm | Chương V | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách D150mm | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 150mm | Chương V | 0,029 | 100m |
| 21 | Lắp đặt mối nối mềm BE, ĐK 150mm | Chương V | 3 | cái |
| 22 | Lắp đặt mối nối mềm EE, ĐK 150mm | Chương V | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt van mặt bích 1 chiều, ĐK 150mm | Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt van mặt bích 2 chiều, ĐK 150mm | Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt Y lọc D150/80 | Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp bích thép - Đường kính 80mm | Chương V | 0,5 | cặp bích |
| 27 | Lắp bích thép rỗng - Đường kính 150mm | Chương V | 3 | cặp bích |
| 28 | Lá chắn thép - Đường kính 300mm | Chương V | 1 | cặp bích |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,1mm | Chương V | 0,01 | 100m |
| 30 | Miệng khóa van | Chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đai giữ van | Chương V | 4 | cái |
| 32 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 | Chương V | 12,92 | 1m3 |
| 33 | Đắp nền móng công trình | Chương V | 4,3067 | m3 |
| 34 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0232 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V | 0,1454 | tấn |
| 36 | Bê tông móng rộng <=250cm, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V | 1,52 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ tường thẳng, dày <=45 | Chương V | 0,2964 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=10mm | Chương V | 0,0024 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=18mm | Chương V | 0,3348 | tấn |
| 40 | Bê tông giếng nước, giếng cáp, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V | 2,4732 | m3 |
| 41 | Sản xuất thang sắt | Chương V | 0,0094 | tấn |
| 42 | Nắp hố đồng hồ khung 900x900 | Chương V | 1 | bộ |
| 43 | Van ren D50 | Chương V | 4 | cái |
| 44 | Khâu nối ren ngoài D50 | Chương V | 4 | cái |
| 45 | Kép D50 | Chương V | 4 | cái |
| 46 | Mũ chụp bảo vệ ty van | Chương V | 7 | cái |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,1mm | Chương V | 0,035 | 100m |
| 48 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,09 | 100m2 |
| 49 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V | 1,14 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi