Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200740317-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2020 16:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG HÀ NỘI |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200706376 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 16:04:00 đến ngày 2020-07-25 16:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,174,057,415 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN KẾT CẤU-PHÁ DỠ) | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Theo yêu cầu chương V | 0,8696 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 40,276 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu chương V | 0,4028 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km | Theo yêu cầu chương V | 0,4028 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 2km | Theo yêu cầu chương V | 0,4028 | 100m3 |
| B | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN KẾT CẤU MÓNG) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 4,3388 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 22,5288 | m3 |
| 3 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,4025 | 100m2 |
| 4 | Mua bê tông thương phẩm M200 đá 1x2cm, hệ số hao hụt 1.015 | Theo yêu cầu chương V | 89,8384 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 88,5107 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 14,1762 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,7226 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 2,0161 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Theo yêu cầu chương V | 1,2037 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu chương V | 1,7174 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Theo yêu cầu chương V | 1,5884 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-22mm | Theo yêu cầu chương V | 4,4059 | tấn |
| 13 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 50,2713 | m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 2,508 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất tôn nền nhà bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu chương V | 1,552 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 31,0406 | m3 |
| C | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN KẾT CẤU THÂN) | |||
| 1 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 2,2274 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,3633 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 2,3245 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,2663 | tấn |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 14,6467 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 3,7514 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,9809 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,1126 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,4337 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 3,9387 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,9184 | tấn |
| 12 | Mua bê tông thương phẩm M200 đá 1x2cm, hệ số hao hụt 1.015 | Theo yêu cầu chương V | 29,248 | m3 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 28,3723 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu chương V | 6,1872 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 4,9421 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,8711 | tấn |
| 17 | Mua bê tông thương phẩm M200 đá 1x2cm, hệ số hao hụt 1.015 | Theo yêu cầu chương V | 72,8443 | m3 |
| 18 | Bê tông sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 71,7678 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu chương V | 0,391 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,1705 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,2461 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,1918 | tấn |
| 23 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 3,8334 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo yêu cầu chương V | 0,863 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,2438 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,1389 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép lanh, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,1564 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,0733 | tấn |
| 29 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 6,1406 | m3 |
| 30 | Ván khuôn gỗ giằng thu hồi, giằng sê nô | Theo yêu cầu chương V | 0,4296 | 100m2 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, giằng sê nô, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,1508 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, giằng sê nô, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,1554 | tấn |
| 33 | Bê tông giằng thu hồi, giằng sê nô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 3,1344 | m3 |
| D | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN XÂY) | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 118,0021 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 2 lỗ 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 26,2011 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 19,6312 | m3 |
| 4 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 6,7663 | m3 |
| 5 | Xây bậc cầu thang bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 1,1186 | m3 |
| E | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN TRÁT) | |||
| 1 | Căng lưới thép gia cố tường gạch xi măng | Theo yêu cầu chương V | 406,016 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 305,804 | m2 |
| 3 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 576,7684 | m2 |
| 4 | Trát tường trong thu hồi, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 202,6536 | m2 |
| 5 | Trát sê nô, ô văng, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 146,3376 | m2 |
| 6 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 618,7 | m2 |
| 7 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 329,3136 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 315,048 | m2 |
| 9 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 113,5 | m |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 233,54 | m |
| 11 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 52,04 | m |
| 12 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Theo yêu cầu chương V | 136,4957 | m2 |
| 13 | Chống thấm cổ ống | Theo yêu cầu chương V | 50 | cái |
| 14 | Láng sê nô, ô văng dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 66,825 | m2 |
| F | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN SƠN) | |||
| 1 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 452,1416 | m2 |
| 2 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 1.779,473 | m2 |
| G | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN ỐP LÁT) | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 7,2977 | m3 |
| 2 | Lát nền, sàn gạch Granite - KT gạch 600x600, XM PCB3 | Theo yêu cầu chương V | 544,8278 | m2 |
| 3 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT gạch 300x300, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 58,3814 | m2 |
| 4 | Ốp tường trụ, cột - KT gạch Ceramic 300x600, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 549,508 | m2 |
| 5 | Ốp chân tường ngoài nhà - KT gạch thẻ 60x240, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 25,488 | m2 |
| H | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN MÁI) | |||
| 1 | Gia công xà gồ thép U80x40x3mm | Theo yêu cầu chương V | 1,511 | tấn |
| 2 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V | 1,511 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 128,3213 | 1m2 |
| 4 | Mua thép hình U100x50x4 làm vì kèo thép, hệ số hao hụt 1.025, CT3 Thái Nguyên | Theo yêu cầu chương V | 251,043 | kg |
| 5 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu chương V | 0,2449 | tấn |
| 6 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu chương V | 0,2449 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 15,6 | 1m2 |
| 8 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.42mm | Theo yêu cầu chương V | 3,9203 | 100m2 |
| 9 | Tôn úp nóc khổ 600mm dày 0,45mm Hoa Sen | Theo yêu cầu chương V | 49 | m |
| I | NHÀ LỚP HỌC (KHU VỆ SINH) | |||
| 1 | Vách ngăn vệ sinh Compac HPL | Theo yêu cầu chương V | 22,88 | m2 |
| 2 | Ke 304V Inox vách ngăn Compac | Theo yêu cầu chương V | 192 | cái |
| 3 | Chân đỡ 304V1 | Theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 4 | Trần thạch cao chịu nước khu vệ sinh | Theo yêu cầu chương V | 60,357 | m2 |
| J | NHÀ LỚP HỌC (KHU CẦU THANG) | |||
| 1 | Láng lót bậc cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 33,0538 | m2 |
| 2 | Láng granitô cầu thang | Theo yêu cầu chương V | 33,0538 | m2 |
| 3 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 60,342 | m |
| 4 | Mua trụ cầu thang gỗ nhóm II | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 5 | Tay vịn gỗ nhóm II KT 60x130 | Theo yêu cầu chương V | 12,219 | m |
| 6 | Gia công và lắt đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ KT 6x8cm | Theo yêu cầu chương V | 12,219 | m |
| 7 | Sơn tay vịn lan can cầu thang bằng sơn PU | Theo yêu cầu chương V | 12,219 | m |
| 8 | Mua inox 304 làm tay vịn lan can cầu thang | Theo yêu cầu chương V | 145,7353 | kg |
| K | NHÀ LỚP HỌC (BẬC NGŨ CẤP) | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V | 5,4355 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) | Theo yêu cầu chương V | 0,0181 | 100m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,0153 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 1,6986 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 8,5356 | m3 |
| 6 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 23,268 | m2 |
| 7 | Láng granitô tam cấp | Theo yêu cầu chương V | 23,268 | m2 |
| 8 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 55,4 | m |
| L | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN LAN CAN HÀNH LANG) | |||
| 1 | Mua inox 304 làm lan can hành lang | Theo yêu cầu chương V | 524,8873 | kg |
| M | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN CỬA) | |||
| 1 | Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Theo yêu cầu chương V | 35,1 | m2 |
| 2 | Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Theo yêu cầu chương V | 23,4 | m2 |
| 3 | Cửa sổ 4 cánh mở quay toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 2600, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Theo yêu cầu chương V | 47,25 | m2 |
| 4 | Cửa sổ 1 cánh mở hất toàn bộ kính, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Theo yêu cầu chương V | 3,84 | m2 |
| 5 | Vách kính cố định, vách nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Theo yêu cầu chương V | 58,134 | m2 |
| 6 | Phụ kiện kim khí cửa đi hệ 4500: Bản lề+khóa tay bẻ | Theo yêu cầu chương V | 24 | bộ |
| 7 | Phụ kiện kim khí cửa sổ hệ 4400: Bản lề chữ A+tay cài | Theo yêu cầu chương V | 22 | bộ |
| 8 | Mua inox 304 15x15x1.4mm làm hoa sắt cửa sổ | Theo yêu cầu chương V | 519,2778 | kg |
| 9 | Cửa sắt xếp Đài Loan | Theo yêu cầu chương V | 15,124 | m2 |
| N | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN DÀN GIÁO THI CÔNG) | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu chương V | 8,2194 | 100m2 |
| O | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN ĐIỆN) | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện vỏ tôn KT 500x400x130mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | hộp |
| 2 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 Moude | Theo yêu cầu chương V | 4 | hộp |
| 3 | Lắp đặt đèn báo pha+cầu chì 5A | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế 0-500A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt đồng hồ Ampe kế 0-200/5A | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực MCCB 100A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 3 pha 3 cực MCCB 40A | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 50A | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 50A | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 25A | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 16A | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 10A | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều 10A (Mặt+đế âm) | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc 3 hạt 10A (Mặt+đế âm) | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt công tắc 2 hạt 10A (Mặt+đế âm) | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A (Mặt+đế âm) | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (Mặt+đế âm) | Theo yêu cầu chương V | 28 | cái |
| 18 | Lắp đặt đế âm | Theo yêu cầu chương V | 50 | hộp |
| 19 | Lắp đặt đèn chiếu sáng học đường CM1*EX2-2x36W/T8 | Theo yêu cầu chương V | 36 | bộ |
| 20 | Lắp đặt đèn huỳnh quang dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng loại M8-1x36w/T8 | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1.4-80W (cả hộp số) | Theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 22 | Lắp đặt đèn bán cầu ốp trần đế nhựa bóng compact 22W | Theo yêu cầu chương V | 37 | bộ |
| 23 | Lắp đặt bình nóng lạnh 30l | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 24 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m, ĐK 12,7mm cho máy 24000BTU | Theo yêu cầu chương V | 0,4 | 100m |
| 25 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp, ĐK 12,7mm cho máy 24000BTU | Theo yêu cầu chương V | 0,4 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cáp nguồn Cu/PVC/XLPE/PVC 4x35mm2 | Theo yêu cầu chương V | 200 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 1x10mm2 | Theo yêu cầu chương V | 60 | m |
| 28 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x10mm2 | Theo yêu cầu chương V | 20 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2 | Theo yêu cầu chương V | 92 | m |
| 30 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu chương V | 92 | m |
| 31 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 312 | m |
| 32 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2.5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 312 | m |
| 33 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 790 | m |
| 34 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 100 | m |
| 35 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V | 200 | m |
| 36 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 25mm | Theo yêu cầu chương V | 80 | m |
| 37 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V | 312 | m |
| 38 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 16mm | Theo yêu cầu chương V | 890 | m |
| 39 | Móc treo quạt trần D16 | Theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| P | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN TIẾP ĐỊA AN TOÀN T2C-2.4) | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 2,295 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,0229 | 100m3 |
| 3 | Gia công, đóng cọc tiếp địa mạ đồng D15, L=2.4m | Theo yêu cầu chương V | 2 | cọc |
| 4 | Dây đồng trần M50mm2 Cadi-sun | Theo yêu cầu chương V | 3,52 | m |
| 5 | Kéo rải dây đồng trần M50mm2 | Theo yêu cầu chương V | 3,52 | m |
| 6 | Lắp đặt cáp Cu/PVC 50mm2 | Theo yêu cầu chương V | 8,8 | m |
| 7 | Đầu cốt đồng M50 | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 8 | Kẹp cáp với cọc tiếp địa | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt ống luồn dây D25/20 | Theo yêu cầu chương V | 6 | m |
| Q | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN CHỐNG SÉT) | |||
| 1 | Đào rãnh tiếp địa băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V | 13,932 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả rãnh tiếp địa bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,1393 | 100m3 |
| 3 | Lắp đặt kim thu sét D16 dài 1.0m | Theo yêu cầu chương V | 3 | cái |
| 4 | Gia công, đóng cọc chống sét V63x63x6 L=2.5m | Theo yêu cầu chương V | 9 | cọc |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu chương V | 54 | m |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =14mm | Theo yêu cầu chương V | 25,8 | m |
| 7 | Chân bật trên nóc thép D10, CB300-V Thái Nguyên | Theo yêu cầu chương V | 10,87 | kg |
| 8 | Chân bật dọc tường thép D10, CB300-V Thái Nguyên | Theo yêu cầu chương V | 0,46 | kg |
| 9 | Lắp đặt ống luồn cáp HDPE-TFP, ĐK 25/20mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100 m |
| 10 | Hộp kiểm tra điện trở tiếp đất | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 11 | Đo điện trở nối đất | Theo yêu cầu chương V | 1 | ca |
| R | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN MẠNG INTERNET) | |||
| 1 | Tủ Rack 4U-D400 chứa thiết bị mạng | Theo yêu cầu chương V | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ Rack (chuyên dùng cho lưu trữ), loại tủ < 33U | Theo yêu cầu chương V | 1 | Tủ |
| 3 | Hộp chứa IDF-Switch | Theo yêu cầu chương V | 2 | hộp |
| 4 | Lắp đặt thiết bị mạng, loại thiết bị bộ chuyển mạch (Switch) của mạng Internet | Theo yêu cầu chương V | 2 | thiết bị |
| 5 | Lắp đặt hộp chứa ổ cắm internet, loại đế âm | Theo yêu cầu chương V | 2 | hộp |
| 6 | Router 8 Port RJ45, 10/100Mbps | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| 7 | Đầu phát Wifi 300Mbps | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 8 | Switch 8 Port RJ45, 10/100Mbps | Theo yêu cầu chương V | 2 | bộ |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm mạng intenet - RJ45 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 10 | Đầu bấm cáp CAT 5E - RJ45 mã hiệu CM 2806 chống nhiễu, màu vàng | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 11 | Dây mạng Cat5E Golden Nhật Bản màu xanh lá, chống nhiễu | Theo yêu cầu chương V | 40 | m |
| 12 | Lắp đặt dây cáp đồng DTP, UTP CAT 5/5E < 25 đôi | Theo yêu cầu chương V | 4 | 10m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp PVC, ĐK 16mm | Theo yêu cầu chương V | 120 | m |
| S | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN THIẾT BỊ CẤP THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Lắp đặt van phao, ĐK 32mm (có bóng) | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo yêu cầu chương V | 2 | bể |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 4 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Theo yêu cầu chương V | 16 | bộ |
| 5 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh trẻ em | Theo yêu cầu chương V | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo | Theo yêu cầu chương V | 16 | bộ |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nữ trẻ em | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt vòi rửa D20 | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 9 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 10 | Lắp đặt phễu thu sàn, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 11 | Lắp đặt phễu thu nước sê nô, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 12 | Khoan giếng đá 70m | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| T | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN CẤP NƯỚC SINH HOẠT) | |||
| 1 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 63mm PN10 | Theo yêu cầu chương V | 0,21 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 50mm PN10 | Theo yêu cầu chương V | 0,15 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 32mm PN10 | Theo yêu cầu chương V | 1,87 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 20mm PN10 | Theo yêu cầu chương V | 0,16 | 100m |
| 5 | Lắp đặt van PPR, ĐK63mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt van PPR, ĐK50mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt van PPR, ĐK32mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 63x50mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 50x32mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 32x20mm | Theo yêu cầu chương V | 80 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 63mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 50mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V | 80 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 63x50mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 50x32mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê thu ren trong PPR, ĐK 32x20mm | Theo yêu cầu chương V | 80 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 63mm | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 50mm | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V | 20 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút ren trong PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V | 64 | cái |
| 21 | Lắp nút bịt ren ngoài, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V | 64 | cái |
| 22 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 63mm | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| U | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN THOÁT NƯỚC SINH HOẠT, THOÁT NƯỚC MƯA VÀ THÔNG HƠI) | |||
| 1 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 110mm C2 | Theo yêu cầu chương V | 0,56 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 90mm C2 | Theo yêu cầu chương V | 1,5 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 42mm C2 | Theo yêu cầu chương V | 0,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt côn PVC, ĐK 110x42mm | Theo yêu cầu chương V | 16 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn PVC, ĐK 90x42mm | Theo yêu cầu chương V | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 32 | cái |
| 7 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 33 | cái |
| 8 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 42mm | Theo yêu cầu chương V | 32 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 45 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 34 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 42mm | Theo yêu cầu chương V | 32 | cái |
| 12 | Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 20 | cái |
| 13 | Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 20 | cái |
| 14 | Lắp đặt Y thu PVC, ĐK 110x42mm | Theo yêu cầu chương V | 16 | cái |
| 15 | Lắp đặt Y thu PVC, ĐK 90x42mm | Theo yêu cầu chương V | 16 | cái |
| 16 | Lắp nút bịt, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 20 | cái |
| 17 | Lắp nút bịt, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 16 | cái |
| 18 | Lắp nút bịt, ĐK 42mm | Theo yêu cầu chương V | 32 | cái |
| V | NHÀ LỚP HỌC (PHẦN BỂ TỰ HOẠI) | |||
| 1 | Đào móng bể bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu chương V | 0,3193 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,1192 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát đệm đáy bể bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu chương V | 0,011 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,0188 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng bể SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 1,104 | m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0927 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng bể, ĐK 12mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1278 | tấn |
| 8 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 7,5276 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 38,68 | m2 |
| 10 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 38,68 | m2 |
| 11 | Láng bể phốt dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 6,6785 | m2 |
| 12 | Đánh màu thành, đáy bể | Theo yêu cầu chương V | 45,37 | m2 |
| 13 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1452 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 1,0901 | m3 |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu chương V | 0,0525 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu chương V | 12 | 1cấu kiện |
| W | NHÀ LỚP HỌC (HỆ THỐNG CHỮA CHÁY) | |||
| 1 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy 600x500x180 | Theo yêu cầu chương V | 6 | hộp |
| 2 | Bình bột chữa cháy ABC-MFZ4 | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 3 | Bình chữa cháy khí CO2 MT3 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 4 | Nội quy+tiêu lệnh PCCC | Theo yêu cầu chương V | 6 | bộ |
| 5 | Lắp đặt bình bột, bình chữa cháy, nội quy+tiêu lệnh PCCC | Theo yêu cầu chương V | 30 | hộp |
| X | NHÀ LỚP HỌC (HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG SỰ CỐ) | |||
| 1 | Đèn thoát hiểm Exit | Theo yêu cầu chương V | 14 | cái |
| 2 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Theo yêu cầu chương V | 2,8 | 5 đèn |
| 3 | Đèn chiếu sáng sự cố | Theo yêu cầu chương V | 14 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo yêu cầu chương V | 2,8 | 5 đèn |
| 5 | Lắp đặt công tắc đèn exit, đèn sự cố | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp nối, KT 150x150mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | hộp |
| 7 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 300 | m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu chương V | 300 | m |
| Y | NHÀ CẦU (PHẦN MÓNG) | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Theo yêu cầu chương V | 0,2728 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 4,3272 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu chương V | 0,0433 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km | Theo yêu cầu chương V | 0,0433 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 2km | Theo yêu cầu chương V | 0,0433 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 0,1953 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 1,549 | m3 |
| 8 | Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,0514 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 6,0062 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,1802 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,2058 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0757 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0281 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0708 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1366 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V | 0,4061 | tấn |
| 18 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 4,3296 | m3 |
| 19 | Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,1024 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất tôn nền nhà bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,107 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 1,7832 | m3 |
| Z | NHÀ CẦU (PHẦN KẾT CẤU) | |||
| 1 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,3656 | 100m2 |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,0561 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,1402 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,2157 | tấn |
| 5 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 2,1199 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu chương V | 0,4427 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,1069 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,0455 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,469 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 2,7443 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu chương V | 0,4231 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,4755 | tấn |
| 13 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 5,5513 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô | Theo yêu cầu chương V | 0,0605 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,0053 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,0178 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 0,3168 | m3 |
| AA | NHÀ CẦU (PHẦN KIẾN TRÚC) | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 2,8639 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 1,0947 | m3 |
| 3 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 6,8635 | m3 |
| 4 | Căng lưới thép gia cố tường gạch xi măng | Theo yêu cầu chương V | 58,976 | m2 |
| 5 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 31,9841 | m2 |
| 6 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 22,6408 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 42,31 | m2 |
| 8 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 38,2596 | m2 |
| 9 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 24,998 | m2 |
| 10 | Trát gờ móc nước, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 17,24 | m |
| 11 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 86,944 | m |
| 12 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 18,824 | m |
| 13 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô | Theo yêu cầu chương V | 41,9204 | m2 |
| 14 | Láng sê nô, ô văng dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 12,1912 | m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 54,6249 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 105,5676 | m2 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 3,0433 | m3 |
| 18 | Lát gạch nem tách KT gạch 400x400mm, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 19,4404 | m2 |
| 19 | Lát nền, sàn gạch Grantie - KT gạch 600x600, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 37,5832 | m2 |
| 20 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 4,4349 | 1m3 |
| 21 | Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,0148 | 100m3 |
| 22 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,0182 | 100m2 |
| 23 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 2,1118 | m3 |
| 24 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 9,893 | m3 |
| 25 | Láng lót bậc tam cấp, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 31,512 | m2 |
| 26 | Láng granitô tam cấp | Theo yêu cầu chương V | 31,512 | m2 |
| 27 | Trát granitô gờ mũi bậc, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 78 | m |
| 28 | Mua inox 304 làm lan can hành lang | Theo yêu cầu chương V | 221,7964 | kg |
| 29 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu chương V | 1,3964 | 100m2 |
| AB | NHÀ CẦU (PHẦN ĐIỆN) | |||
| 1 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 10A | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 10A (Mặt+đế âm) | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt đế âm | Theo yêu cầu chương V | 4 | hộp |
| 4 | Lắp đặt đèn bán cầu ốp trần đế nhựa bóng compact 22W | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 60 | m |
| 6 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 16mm | Theo yêu cầu chương V | 60 | m |
| AC | NHÀ CẦU (PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI) | |||
| 1 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 90mm C2 | Theo yêu cầu chương V | 0,32 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 4 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt rắc co PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| AD | MÁI VÒM KHU SÂN CHƠI (PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Theo yêu cầu chương V | 1,78 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 5,0352 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu chương V | 0,0504 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km | Theo yêu cầu chương V | 0,0504 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 2km | Theo yêu cầu chương V | 0,0504 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 0,1435 | 100m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 2,41 | m3 |
| 8 | Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,036 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 6,6796 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,124 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,3836 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0955 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,0185 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,6045 | tấn |
| 16 | Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,0641 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 0,0795 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 0,0795 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 0,0795 | 100m3 |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 5,035 | m3 |
| 21 | Thép ống dày 3.2mm làm cột | Theo yêu cầu chương V | 410,9205 | kg |
| 22 | Thép hộp dày 3mm làm cột | Theo yêu cầu chương V | 1.192,5158 | kg |
| 23 | Thép tấm dày 6mm làm cột | Theo yêu cầu chương V | 31,752 | kg |
| 24 | Thép tấm dày 12mm làm cột | Theo yêu cầu chương V | 147,315 | kg |
| 25 | Bulong M16x400 làm móng chân cột | Theo yêu cầu chương V | 40 | cái |
| 26 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu chương V | 1,7368 | tấn |
| 27 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu chương V | 1,7368 | tấn |
| 28 | Thép ống dày 3.2mm làm bán kèo | Theo yêu cầu chương V | 434,8668 | kg |
| 29 | Thép ống dày 2.8mm làm bán kèo | Theo yêu cầu chương V | 217,77 | kg |
| 30 | Thép tấm dày 8mm làm bán kèo | Theo yêu cầu chương V | 58,569 | kg |
| 31 | Thép tấm dày 12mm làm bán kèo | Theo yêu cầu chương V | 116,718 | kg |
| 32 | Thép tấm dày 14mm làm bán kèo | Theo yêu cầu chương V | 171,57 | kg |
| 33 | Thép hộp dày 2mm làm khung thép bịt đầu hồi | Theo yêu cầu chương V | 182,3373 | kg |
| 34 | Bulong M16x50 liên kết bán kèo | Theo yêu cầu chương V | 240 | cái |
| 35 | Bulong M14x50 liên kết bán kèo | Theo yêu cầu chương V | 40 | cái |
| 36 | Gia công bán kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu chương V | 1,1481 | tấn |
| 37 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu chương V | 1,1481 | tấn |
| 38 | Thép tròn D12mm làm giằng mái thép | Theo yêu cầu chương V | 49,5149 | kg |
| 39 | Thép C120x45x2mm làm giằng mái thép | Theo yêu cầu chương V | 144,9097 | kg |
| 40 | Thép tấm dày 8mm làm bán kèo | Theo yêu cầu chương V | 15,8256 | kg |
| 41 | Tăng đơ M16 làm giằng mái thép | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 42 | Gia công giằng mái thép | Theo yêu cầu chương V | 0,205 | tấn |
| 43 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo yêu cầu chương V | 0,205 | tấn |
| 44 | Gia công xà gồ thép C120x45x2mm | Theo yêu cầu chương V | 0,9402 | tấn |
| 45 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V | 0,9402 | tấn |
| 46 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 261,5581 | 1m2 |
| 47 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.45mm | Theo yêu cầu chương V | 2,5157 | 100m2 |
| 48 | Máng nước khổ 600 dày 0.45mm Hoa Sen | Theo yêu cầu chương V | 47,6 | m |
| 49 | Tấm nhựa nhôm Aluminium dày 5mm, độ dày nhôm 0.3mm trang trí Trieu Chen mã hiệu PVDF813 | Theo yêu cầu chương V | 92,4001 | m2 |
| 50 | Ốp tấm nhựa nhôm Aluminium dày 5mm, độ dày nhôm 0.3mm trang trí | Theo yêu cầu chương V | 92,4001 | m2 |
| AE | MÁI VÒM KHU SÂN CHƠI (PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI) | |||
| 1 | Lắp đặt ống PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 0,7 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 20 | cái |
| 3 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 4 | Lắp đặt rắc co PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| AF | MÁI VÒM KHU SÂN KHẤU (PHẦN XÂY DỰNG) | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Theo yêu cầu chương V | 2,236 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 6,45 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu chương V | 0,0645 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km | Theo yêu cầu chương V | 0,0645 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 2km | Theo yêu cầu chương V | 0,0645 | 100m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 0,7787 | 100m3 |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,05 | 100m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 5,0035 | m3 |
| 9 | Ván khuôn lót móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,0796 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn lót móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,1237 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 16,3494 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,4044 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,4949 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Theo yêu cầu chương V | 0,1423 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,3823 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V | 1,0645 | tấn |
| 17 | Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,5651 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 0,2137 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 0,2137 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 0,2137 | 100m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 6,45 | m3 |
| 22 | Thép I300x150x6.5x9 làm cộ | Theo yêu cầu chương V | 2.396,3373 | kg |
| 23 | Thép hộp dày 3mm làm cột | Theo yêu cầu chương V | 1.363,2808 | kg |
| 24 | Thép tấm dày 8mm làm cột | Theo yêu cầu chương V | 55,0515 | kg |
| 25 | Thép tấm dày 14mm làm cột | Theo yêu cầu chương V | 117,705 | kg |
| 26 | Thép tấm dày 16mm làm cột | Theo yêu cầu chương V | 170,9085 | kg |
| 27 | Bulong M22x600 làm móng chân cột | Theo yêu cầu chương V | 48 | cái |
| 28 | Bulong M18x50 làm đầu cột | Theo yêu cầu chương V | 96 | cái |
| 29 | Gia công cột bằng thép hình | Theo yêu cầu chương V | 3,9952 | tấn |
| 30 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu chương V | 3,9952 | tấn |
| 31 | Thép ống dày 3.2mm làm bán kèo | Theo yêu cầu chương V | 2.671,0884 | kg |
| 32 | Thép tấm dày 8mm làm bán kèo | Theo yêu cầu chương V | 168,945 | kg |
| 33 | Thép tấm dày 12mm làm bán kèo | Theo yêu cầu chương V | 150,738 | kg |
| 34 | Thép tấm dày 14mm làm bán kèo | Theo yêu cầu chương V | 381,738 | kg |
| 35 | Thép hộp dày 2mm làm khung thép bịt đầu hồi | Theo yêu cầu chương V | 250,9405 | kg |
| 36 | Bulong M18x50 liên kết bán kèo | Theo yêu cầu chương V | 560 | cái |
| 37 | Gia công bán kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu chương V | 3,5316 | tấn |
| 38 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu chương V | 3,5316 | tấn |
| 39 | Thép tròn D12mm làm giằng mái thép | Theo yêu cầu chương V | 93,2045 | kg |
| 40 | Thép C120x45x2mm làm giằng mái thép | Theo yêu cầu chương V | 167,2815 | kg |
| 41 | Thép tấm dày 8mm làm bán kèo | Theo yêu cầu chương V | 27,6948 | kg |
| 42 | Tăng đơ M16 làm giằng mái thép | Theo yêu cầu chương V | 16 | cái |
| 43 | Gia công giằng mái thép | Theo yêu cầu chương V | 0,281 | tấn |
| 44 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo yêu cầu chương V | 0,281 | tấn |
| 45 | Gia công xà gồ thép C120x45x2mm | Theo yêu cầu chương V | 1,9584 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu chương V | 1,9584 | tấn |
| 47 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 545,6638 | 1m2 |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.45mm | Theo yêu cầu chương V | 5,5833 | 100m2 |
| 49 | Máng nước khổ 600 dày 0.45mm Hoa Sen | Theo yêu cầu chương V | 54 | m |
| 50 | Tấm nhựa nhôm Aluminium dày 5mm, độ dày nhôm 0.3mm trang trí Trieu Chen mã hiệu PVDF813 | Theo yêu cầu chương V | 158,2407 | m2 |
| 51 | Ốp tấm nhựa nhôm Aluminium dày 5mm, độ dày nhôm 0.3mm trang trí | Theo yêu cầu chương V | 158,2407 | m2 |
| AG | MÁI VÒM KHU SÂN KHẤU (PHẦN THOÁT NƯỚC MÁI) | |||
| 1 | Lắp đặt ống PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 0,9 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 3 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt rắc co PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| AH | MÁI VÒM KHU SÂN KHẤU (PHẦN ĐIỆN) | |||
| 1 | Lắp đặt hộp điện mặt nhựa, đế nhựa âm tường loại 6-8 Moude | Theo yêu cầu chương V | 1 | hộp |
| 2 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực MCB 40A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 25A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 16A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt các automat 1 pha 1 cực MCB 10A | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 4 hạt 10A (Mặt+đế âm) | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A có cực nối đất (Mặt+đế âm) | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 8 | Lắp đặt đế âm | Theo yêu cầu chương V | 13 | hộp |
| 9 | Lắp đặt đèn tán quang âm trần dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng loại M6-2x36w/T8 | Theo yêu cầu chương V | 16 | bộ |
| 10 | Lắp đặt quạt trần cánh nhôm sải cánh 1.4-80W (cả hộp số) | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x4mm2 | Theo yêu cầu chương V | 80 | m |
| 12 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x4mm2 | Theo yêu cầu chương V | 10 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 120 | m |
| 14 | Lắp đặt dây nối đất Cu/PVC 1x2.5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 25 | m |
| 15 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 310 | m |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC/PVC 3x1.5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 45 | m |
| 17 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V | 235 | m |
| 18 | Lắp đặt ống ghen nhựa cứng PVC, ĐK 16mm | Theo yêu cầu chương V | 355 | m |
| 19 | Móc treo quạt trần D16 | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| AI | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ (PHẦN CẢI TẠO SÂN) | |||
| 1 | Lát gạch terrazzo 40x40cm có mài, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 3.649,58 | m2 |
| AJ | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ (PHẦN RÃNH THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Cắt khe dọc đường bê tông, chiều dày mặt đường ≤ 14cm | Theo yêu cầu chương V | 3,7348 | 100m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu chương V | 19,3416 | m3 |
| 3 | Đào móng rãnh, ga bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 2,1471 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất hoàn trả móng bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,8006 | 100m3 |
| 5 | Đắp cát đệm đáy rãnh, ga bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,1934 | 100m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 0,3252 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,0482 | 100m2 |
| 8 | Bê tông đáy rãnh, ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 15,6428 | m3 |
| 9 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 42,9317 | m3 |
| 10 | Xây hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 4,8748 | m3 |
| 11 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 250,402 | m2 |
| 12 | Láng đáy rãnh, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 56,917 | m2 |
| 13 | Láng đáy ga dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 4,626 | m2 |
| 14 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu chương V | 1,301 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu chương V | 0,1399 | 100m2 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 11,7506 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo yêu cầu chương V | 0,5885 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D6-8mm | Theo yêu cầu chương V | 0,7178 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 9,9076 | m3 |
| 20 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo yêu cầu chương V | 213 | 1cấu kiện |
| 21 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu chương V | 0,2024 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km | Theo yêu cầu chương V | 0,2024 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 2km | Theo yêu cầu chương V | 0,2024 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 1,3394 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 1,3394 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 2km - Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 1,3394 | 100m3 |
| AK | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ (PHẦN CẢI TẠO TƯỜNG RÀO) | |||
| 1 | Thép V63x63x6 làm tường rào, hao hụt 1.025, CT3 Thái Nguyên | Theo yêu cầu chương V | 9.654,7722 | kg |
| 2 | Thép vuông 16x16 làm tường rào, hao hụt 1.025, CT3 Thái Nguyên | Theo yêu cầu chương V | 3.350,8747 | kg |
| 3 | Mũi giáo thép vuông đặc 16x16 làm tường rào | Theo yêu cầu chương V | 4.174 | cái |
| 4 | Gia công cửa sắt, hoa sắt hàng rào bằng sắt vuông đặc 16x16mm | Theo yêu cầu chương V | 12,6884 | tấn |
| 5 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu chương V | 187,734 | m2 |
| 6 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 311,7003 | 1m2 |
| AL | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG (PHẦN PHÁ DỠ) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 15,12 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu chương V | 7,3818 | m3 |
| 3 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | Theo yêu cầu chương V | 13,42 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo yêu cầu chương V | 0,9528 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu chương V | 205,4566 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Theo yêu cầu chương V | 126,6056 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát trần | Theo yêu cầu chương V | 54,3044 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu chương V | 52,5064 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo yêu cầu chương V | 2,6561 | m3 |
| 10 | Phá dỡ lớp xỉ tôn nền vệ sinh | Theo yêu cầu chương V | 5,189 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống nước, thiết bị vệ sinh hiện trạng | Theo yêu cầu chương V | 1 | trọn gói |
| 12 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu chương V | 0,3179 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km | Theo yêu cầu chương V | 0,3179 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 2km | Theo yêu cầu chương V | 0,3179 | 100m3 |
| AM | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG (PHẦN CẢI TẠO) | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 2,6094 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 126,5072 | m2 |
| 3 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 54,3044 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 180,8116 | m2 |
| 5 | Xỉ tôn nền vệ sinh tầng 2 | Theo yêu cầu chương V | 5,189 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 2,6561 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT gạch 300x300, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 52,5064 | m2 |
| 8 | Ốp tường trụ, cột - KT gạch 300x600, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 212,8886 | m2 |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh | Theo yêu cầu chương V | 34,4988 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu chương V | 15,12 | 1m2 |
| 11 | Vách ngăn vệ sinh Compac HPL | Theo yêu cầu chương V | 25,298 | m2 |
| 12 | Ke 304V Inox vách ngăn Compac | Theo yêu cầu chương V | 144 | cái |
| 13 | Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ | Theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 14 | Chân đỡ 304V1 | Theo yêu cầu chương V | 44 | cái |
| 15 | Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 16 | Tay nắm inox 304 loại dày | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 17 | Mua inox 304 làm lan can hành lang trục 1 | Theo yêu cầu chương V | 44,932 | kg |
| AN | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG (PHẦN THIẾT BỊ CẤP THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Lắp đặt van phao, ĐK 32mm (có bóng) | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo yêu cầu chương V | 2 | bể |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo | Theo yêu cầu chương V | 16 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Theo yêu cầu chương V | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh trẻ em | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nữ trẻ em | Theo yêu cầu chương V | 16 | bộ |
| 8 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu chương V | 4 | bộ |
| 9 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt vòi rửa D20 | Theo yêu cầu chương V | 32 | bộ |
| 11 | Lắp đặt phễu thu sàn, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| AO | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG (PHẦN CẤP NƯỚC SINH HOẠT) | |||
| 1 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 63mm PN10 | Theo yêu cầu chương V | 0,16 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 50mm PN10 | Theo yêu cầu chương V | 0,16 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 32mm PN10 | Theo yêu cầu chương V | 0,82 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 20mm PN10 | Theo yêu cầu chương V | 0,1 | 100m |
| 5 | Lắp đặt van PPR, ĐK63mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt van PPR, ĐK50mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt van PPR, ĐK32mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 63x50mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 50x32mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 32x20mm | Theo yêu cầu chương V | 80 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 63mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 50mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V | 76 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 63x50mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 50x32mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê thu ren trong PPR, ĐK 32x20mm | Theo yêu cầu chương V | 88 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 63mm | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 50mm | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V | 96 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút ren trong PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V | 64 | cái |
| 21 | Lắp nút bịt ren ngoài, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V | 64 | cái |
| 22 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 63mm | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V | 8 | cái |
| AP | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG (PHẦN THOÁT NƯỚC SINH HOẠT, THOÁT NƯỚC MƯA VÀ THÔNG HƠI) | |||
| 1 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 110mm C2 | Theo yêu cầu chương V | 0,52 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 90mm C2 | Theo yêu cầu chương V | 0,44 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 42mm C2 | Theo yêu cầu chương V | 0,2 | 100m |
| 4 | Lắp đặt côn PVC, ĐK 110x42mm | Theo yêu cầu chương V | 28 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn PVC, ĐK 90x42mm | Theo yêu cầu chương V | 28 | cái |
| 6 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 40 | cái |
| 7 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 28 | cái |
| 8 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 42mm | Theo yêu cầu chương V | 44 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 16 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 42mm | Theo yêu cầu chương V | 44 | cái |
| 12 | Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 40 | cái |
| 13 | Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 14 | Lắp đặt Y thu PVC, ĐK 110x42mm | Theo yêu cầu chương V | 32 | cái |
| 15 | Lắp đặt Y thu PVC, ĐK 90x42mm | Theo yêu cầu chương V | 28 | cái |
| 16 | Lắp nút bịt, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 16 | cái |
| 17 | Lắp nút bịt, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 18 | Lắp nút bịt, ĐK 42mm | Theo yêu cầu chương V | 28 | cái |
| 19 | Lắp nút bịt, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V | 32 | cái |
| AQ | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG (PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA) | |||
| 1 | Lắp đặt ống PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 0,8 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 20 | cái |
| 4 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 5 | Lắp đặt rắc co PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| AR | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 PHÒNG (PHẦN HÚT BỂ PHỐT) | |||
| 1 | Hút bể phốt | Theo yêu cầu chương V | 1 | trọn gói |
| AS | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG (PHẦN PHÁ DỠ) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 22,68 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu chương V | 9,0893 | m3 |
| 3 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | Theo yêu cầu chương V | 3,82 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo yêu cầu chương V | 0,2712 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu chương V | 332,1849 | m2 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Theo yêu cầu chương V | 209,7084 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát trần | Theo yêu cầu chương V | 102,3966 | m2 |
| 8 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu chương V | 99,6996 | m2 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo yêu cầu chương V | 4,985 | m3 |
| 10 | Phá dỡ lớp xỉ tôn nền vệ sinh | Theo yêu cầu chương V | 9,8776 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống nước, thiết bị vệ sinh hiện trạng | Theo yêu cầu chương V | 1 | trọn gói |
| 12 | Vận chuyển phế thải, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo yêu cầu chương V | 0,505 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km | Theo yêu cầu chương V | 0,505 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 2km | Theo yêu cầu chương V | 0,505 | 100m3 |
| AT | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG (PHẦN CẢI TẠO) | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 7,6124 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 197,3604 | m2 |
| 3 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 102,3966 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 299,757 | m2 |
| 5 | Xỉ tôn nền vệ sinh tầng 2 | Theo yêu cầu chương V | 9,8776 | m3 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 4,985 | m3 |
| 7 | Lát nền, sàn gạch ceramic - KT gạch 300x300, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 99,6996 | m2 |
| 8 | Ốp tường trụ, cột - KT gạch 300x600, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 344,5329 | m2 |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm sàn vệ sinh | Theo yêu cầu chương V | 127,0342 | m2 |
| 10 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Theo yêu cầu chương V | 22,68 | 1m2 |
| 11 | Vách ngăn vệ sinh Compac HPL | Theo yêu cầu chương V | 44,097 | m2 |
| 12 | Ke 304V Inox vách ngăn Compac | Theo yêu cầu chương V | 216 | cái |
| 13 | Bản lề inox 304 cốt lớn 2 lỗ | Theo yêu cầu chương V | 36 | cái |
| 14 | Chân đỡ 304V1 | Theo yêu cầu chương V | 66 | cái |
| 15 | Khóa béo tay gạt đúc 70% inox 304 | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 16 | Tay nắm inox 304 loại dày | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| AU | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG (PHẦN THIẾT BỊ CẤP THOÁT NƯỚC) | |||
| 1 | Lắp đặt van phao, ĐK 32mm (có bóng) | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Theo yêu cầu chương V | 3 | bể |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi lavabo | Theo yêu cầu chương V | 24 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nam trẻ em | Theo yêu cầu chương V | 18 | bộ |
| 5 | Lắp đặt xí bệt trẻ em | Theo yêu cầu chương V | 12 | bộ |
| 6 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh trẻ em | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nữ trẻ em | Theo yêu cầu chương V | 24 | bộ |
| 8 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu chương V | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt vòi rửa D20 | Theo yêu cầu chương V | 48 | bộ |
| 11 | Lắp đặt phễu thu sàn, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 18 | cái |
| AV | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG (PHẦN CẤP NƯỚC SINH HOẠT) | |||
| 1 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 63mm PN10 | Theo yêu cầu chương V | 0,24 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 50mm PN10 | Theo yêu cầu chương V | 0,24 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 32mm PN10 | Theo yêu cầu chương V | 1,25 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống PPR, ĐK 20mm PN10 | Theo yêu cầu chương V | 0,15 | 100m |
| 5 | Lắp đặt van PPR, ĐK63mm | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt van PPR, ĐK50mm | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt van PPR, ĐK32mm | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 63x50mm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 50x32mm | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn PPR, ĐK 32x20mm | Theo yêu cầu chương V | 120 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 63mm | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 50mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê đều PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V | 76 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 63x50mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê thu PPR, ĐK 50x32mm | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê thu ren trong PPR, ĐK 32x20mm | Theo yêu cầu chương V | 88 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 63mm | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 18 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 50mm | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 19 | Lắp đặt cút 90 độ PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V | 144 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút ren trong PPR, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V | 138 | cái |
| 21 | Lắp nút bịt ren ngoài, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V | 138 | cái |
| 22 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 63mm | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 23 | Lắp đặt rắc co PPR, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| AW | CẢI TẠONHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG (PHẦN THOÁT NƯỚC SINH HOẠT, THOÁT NƯỚC MƯA VÀ THÔNG HƠI) | |||
| 1 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 110mm C2 | Theo yêu cầu chương V | 1,16 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 90mm C2 | Theo yêu cầu chương V | 0,93 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống uPVC, ĐK 42mm C2 | Theo yêu cầu chương V | 0,35 | 100m |
| 4 | Lắp đặt côn PVC, ĐK 110x42mm | Theo yêu cầu chương V | 42 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn PVC, ĐK 90x42mm | Theo yêu cầu chương V | 42 | cái |
| 6 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 60 | cái |
| 7 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 42 | cái |
| 8 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 42mm | Theo yêu cầu chương V | 66 | cái |
| 9 | Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 36 | cái |
| 10 | Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 11 | Lắp đặt cút PVC 90 độ, ĐK 42mm | Theo yêu cầu chương V | 66 | cái |
| 12 | Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 60 | cái |
| 13 | Lắp đặt Y đều PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 24 | cái |
| 14 | Lắp đặt Y thu PVC, ĐK 110x42mm | Theo yêu cầu chương V | 48 | cái |
| 15 | Lắp đặt Y thu PVC, ĐK 90x42mm | Theo yêu cầu chương V | 42 | cái |
| 16 | Lắp nút bịt, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 48 | cái |
| 17 | Lắp nút bịt, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 18 | Lắp nút bịt, ĐK 42mm | Theo yêu cầu chương V | 42 | cái |
| 19 | Lắp nút bịt, ĐK 20mm | Theo yêu cầu chương V | 48 | cái |
| AX | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG (PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA) | |||
| 1 | Lắp đặt ống PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 1,26 | 100m |
| 2 | Lắp đặt cầu chắn rác, ĐK 110mm | Theo yêu cầu chương V | 14 | cái |
| 3 | Lắp đặt cút PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 26 | cái |
| 4 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 14 | cái |
| 5 | Lắp đặt rắc co PVC, ĐK 90mm | Theo yêu cầu chương V | 14 | cái |
| AY | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 6 PHÒNG (PHẦN HÚT BỂ PHỐT) | |||
| 1 | Hút bể phốt | Theo yêu cầu chương V | 1 | trọn gói |
| AZ | CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ (PHẦN PHÁ DỠ) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 12,96 | m2 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo yêu cầu chương V | 12,5844 | m3 |
| 3 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | Theo yêu cầu chương V | 16,97 | m |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo yêu cầu chương V | 1,2049 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m | Theo yêu cầu chương V | 0,1379 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi 4km | Theo yêu cầu chương V | 0,1379 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 2km | Theo yêu cầu chương V | 0,1379 | 100m3 |
| BA | CẢI TẠO NHÀ HIỆU BỘ (PHẦN CẢI TẠO) | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 4,8849 | m3 |
| 2 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 61,5374 | m2 |
| 3 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 4,2746 | m2 |
| 4 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 65,812 | m2 |
| 5 | Lát nền, sàn gạch Granite - KT gạch 600x600mm, XM PCB30 | Theo yêu cầu chương V | 4,2746 | m2 |
| 6 | Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano, cửa nhôm hệ Việt Pháp 4500, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Theo yêu cầu chương V | 16,2 | m2 |
| 7 | Vách kính cố định, vách nhôm hệ Việt Pháp 4400, kính dán an toàn dầy 6.38ly | Theo yêu cầu chương V | 3,24 | m2 |
| 8 | Phụ kiện kim khí cửa đi hệ 4500: Bản lề+khóa tay bẻ | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| BB | Phần vật tư tính theo thông tư 17/2000/TT-BXD | |||
| 1 | Máy bơm nước D32/32 | Theo yêu cầu chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi