Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200738325-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã Phú Lâm, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200728848
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-16 15:33:00 đến ngày 2020-07-27 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,706,679,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà lớp học 3 tầng 9 phòng
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 4,075 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,2672 100m2
3 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 25,4688 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V E- HSMT 1,0041 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,3878 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E- HSMT 2,1106 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V E- HSMT 0,0417 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 6,039 tấn
9 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 1,7158 100m2
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,3711 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V E- HSMT 0,2673 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Chương V E- HSMT 0,304 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V E- HSMT 0,7487 tấn
14 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 104,1655 m3
15 Bê tông cổ móng rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 2,525 m3
16 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 32,2441 m3
17 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,0221 100m2
18 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 0,3533 m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,3438 100m2
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V E- HSMT 0,0666 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E- HSMT 0,2622 tấn
22 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm Chương V E- HSMT 0,0901 tấn
23 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 3,7814 m3
24 Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 2,6208 100m3
25 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,7563 100m3
26 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,6979 100m3
27 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E- HSMT 27,1233 m3
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 1,0563 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,8161 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 2,6585 tấn
31 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m Chương V E- HSMT 2,7272 100m²
32 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 17,5485 m3
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 1,8028 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 6,2508 tấn
35 Ván khuôn thép xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V E- HSMT 5,9035 100m²
36 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Chương V E- HSMT 7,9078 100m²
37 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 13,3195 tấn
38 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,0155 tấn
39 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 60,8346 m3
40 Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 96,8594 m3
41 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E- HSMT 0,6108 100m2
42 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,0364 tấn
43 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,7733 tấn
44 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,1397 tấn
45 Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 7,1558 m3
46 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 27,922 m3
47 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 0,1971 100m2
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,0293 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,1215 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 1,927 m3
51 Gia công xà gồ thép U80x40x3mm Chương V E- HSMT 1,1839 tấn
52 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E- HSMT 100,5472 m2
53 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E- HSMT 1,1839 tấn
54 Tôn úp nóc + máng xối khổ 400 mm, dày 0,45mm Chương V E- HSMT 49,5 m
55 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.45mm Chương V E- HSMT 3,5969 100m2
56 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E- HSMT 92,0724 m2
57 Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 116,0576 m2
58 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 170,24 m
59 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 56,2212 m2
60 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 64,6912 m2
61 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 184,6544 m3
62 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 9,083 m3
63 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 2,666 m3
64 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E- HSMT 0,9791 100m2
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,1471 tấn
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,1694 tấn
67 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,5312 tấn
68 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 6,7546 m3
69 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 18,24 m2
70 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 24,256 m2
71 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 75,2 m
72 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 42,496 m2
73 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 2,6532 m3
74 Đắp nền móng công trình Chương V E- HSMT 8,0055 m3
75 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch Granite 600x600mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 12,06 m2
76 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 1,7885 m3
77 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 54,14 m2
78 Láng granitô cầu thang Chương V E- HSMT 54,14 m2
79 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 93,6 m
80 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 52,54 m2
81 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E- HSMT 52,54 m2
82 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 52,54 m2
83 Thép hộp 50x50x2mm làm lan can cầu thang Chương V E- HSMT 62,7429 kg
84 Thép lập là 5x50mm làm lan can cầu thang Chương V E- HSMT 426,302 kg
85 Thép tấm 100x100x10mm làm lan can cầu thang Chương V E- HSMT 18,165 kg
86 Gia công lan can Chương V E- HSMT 0,4845 tấn
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 24,606 1m2
88 Bu lông thép M16 Chương V E- HSMT 88 cái
89 Lắp dựng lan can sắt Chương V E- HSMT 19,59 m2
90 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E- HSMT 5,0912 m3
91 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 15,46 m3
92 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 42,6405 m2
93 Láng granitô cầu thang Chương V E- HSMT 42,6405 m2
94 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 93,61 m
95 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 0,4242 m3
96 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,018 100m3
97 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 1,0275 m3
98 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 10,275 m2
99 Láng granitô nền sàn Chương V E- HSMT 10,275 m2
100 Láng granitô cầu thang Chương V E- HSMT 10,275 m2
101 Inox 304 làm lan can đường dốc Chương V E- HSMT 51,2904 kg
102 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 15,5376 m2
103 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E- HSMT 22,7344 m2
104 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 20,1664 m2
105 Lớp xỉ tôn nền mái sảnh Chương V E- HSMT 1,3182 m3
106 Lát gạch gốm - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB30 Chương V E- HSMT 9,1052 m2
107 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 11,1552 m2
108 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 658,0349 m2
109 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 1.330,9318 m2
110 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 77,0349 m2
111 Trát trụ cột, má cửa, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 93,812 m2
112 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 713,7208 m2
113 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 207,1004 m2
114 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 105,16 m
115 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 140,44 m
116 Đắp chân + đầu cột trang trí Chương V E- HSMT 4 cái
117 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 Chương V E- HSMT 699,888 m2
118 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 184,748 m2
119 Hệ trần thạch cao thả tấm chịu nước Chương V E- HSMT 74,3334
120 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E- HSMT 1.330,9318 m2
121 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E- HSMT 1.014,6332 m2
122 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 2.345,565 m2
123 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 735,0698 m2
124 Quét dung dịch chống thấm sàn Chương V E- HSMT 59,9008 m2
125 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch KT 300x300mm chống trơn, XM PCB30 Chương V E- HSMT 64,1172 m2
126 Vách ngăn Compact HPL dày 12mm Chương V E- HSMT 19,86 m2
127 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 1,0963 m3
128 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 19,932 m2
129 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 19,932 m2
130 Thép hộp 50x50x2mm làm lan can hành lang Chương V E- HSMT 145,0869 kg
131 Thép lập là 5x50mm làm lan can hành lang Chương V E- HSMT 1.176,6581 kg
132 Thép tấm 100x100x10mm làm lan can cầu thang Chương V E- HSMT 34,65 kg
133 Gia công lan can Chương V E- HSMT 1,2959 tấn
134 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 72,7122 1m2
135 Bu lông thép M16 Chương V E- HSMT 168 cái
136 Lắp dựng lan can sắt Chương V E- HSMT 49,377 m2
137 Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano tấm uPVC, kính trắng dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (1200-1400)x(1800-2400), Chương V E- HSMT 47,52 m2
138 Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano tấm uPVC, kính trắng dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (700-800)x(1800-2400), Chương V E- HSMT 17,925 m2
139 Cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (1400-1600)x(1400-1600), Chương V E- HSMT 60,48 m2
140 Cửa sổ 1 cánh mở hất, kính trắng dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (1000-1200)x(1000-1200), Chương V E- HSMT 7,776 m2
141 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính trắng dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (1400-1600)x(1400-1600), Chương V E- HSMT 6,24 m2
142 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (Bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V E- HSMT 18 bộ
143 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (Bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V E- HSMT 11 bộ
144 Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay (Bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V E- HSMT 36 bộ
145 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở lật (Bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V E- HSMT 19 bộ
146 Phụ kiện cửa sổ 3 cánh mở trượt (Bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, thanh ray nhôm) Chương V E- HSMT 2 bộ
147 Vách kính cố định, dùng kính trắng 6,38mm Chương V E- HSMT 51,819 m2
148 Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 14x14mm Chương V E- HSMT 1,5721 tấn
149 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 57,2208 1m2
150 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E- HSMT 84 m2
151 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E- HSMT 8,7862 100m2
152 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,2118 100m3
153 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,0125 100m2
154 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 0,9474 m3
155 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E- HSMT 0,0111 tấn
156 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,1345 tấn
157 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V E- HSMT 0,0553 tấn
158 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,0431 100m2
159 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 1,3003 m3
160 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 3,5004 m3
161 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 22,778 m2
162 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 22,778 m2
163 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 17,708 m2
164 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 5,5485 m2
165 Đánh màu thành, đáy bể bằng VXM nguyên chất Chương V E- HSMT 28,3265 m2
166 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,0499 100m2
167 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm Chương V E- HSMT 0,0028 tấn
168 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,0778 tấn
169 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,8269 m3
170 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E- HSMT 13 1cấu kiện
171 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,0739 100m3
172 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,0078 100m2
173 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 0,374 m3
174 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E- HSMT 0,0034 tấn
175 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,054 tấn
176 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V E- HSMT 0,0329 tấn
177 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,0255 100m2
178 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,535 m3
179 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 1,6538 m3
180 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 10,164 m2
181 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 10,164 m2
182 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 9,24 m2
183 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 1,476 m2
184 Đánh màu thành, đáy bể bằng VXM nguyên chất Chương V E- HSMT 11,64 m2
185 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,016 100m2
186 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm Chương V E- HSMT 0,0009 tấn
187 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,0254 tấn
188 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,3 m3
189 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E- HSMT 5 1cấu kiện
190 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,1412 100m3
191 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,0116 100m2
192 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 0,829 m3
193 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E- HSMT 0,0115 tấn
194 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,2328 tấn
195 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V E- HSMT 0,1271 tấn
196 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,0795 100m2
197 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E- HSMT 0,0504 100m2
198 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 2,2718 m3
199 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 2,1953 m3
200 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 11,43 m2
201 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 11,43 m2
202 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 16,2476 m2
203 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 5 m2
204 Đánh màu thành, đáy bể bằng VXM nguyên chất Chương V E- HSMT 16,43 m2
205 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,0014 100m2
206 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,0216 m3
207 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E- HSMT 1 1cấu kiện
208 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,142 100m3
209 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,2849 100m3
210 Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,2 1m3
211 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V E- HSMT 10 m
212 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn V63x63x6 Chương V E- HSMT 1 cọc
213 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E- HSMT 0,2 m3
214 Lắp đặt các automat 3 pha 150A Chương V E- HSMT 1 cái
215 Lắp đặt các automat 3 pha 60A Chương V E- HSMT 1 cái
216 Lắp đặt các automat 2 pha 100A Chương V E- HSMT 3 cái
217 Lắp đặt các automat 2 pha 60A Chương V E- HSMT 3 cái
218 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Chương V E- HSMT 9 cái
219 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V E- HSMT 14 cái
220 Lắp đặt đèn Tub Led máng tư 2x36W 1.2m Chương V E- HSMT 56 bộ
221 Lắp đặt đèn ốp trần 20W D300 Chương V E- HSMT 32 bộ
222 Lắp đặt quạt trần Chương V E- HSMT 37 cái
223 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E- HSMT 10 cái
224 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E- HSMT 4 cái
225 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E- HSMT 21 cái
226 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Chương V E- HSMT 6 cái
227 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A Chương V E- HSMT 45 cái
228 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu 16A Chương V E- HSMT 18 cái
229 Lắp đặt đế âm Chương V E- HSMT 104 hộp
230 Lắp đặt dây Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x35+1x25 Chương V E- HSMT 150 m
231 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 Chương V E- HSMT 180 m
232 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V E- HSMT 180 m
233 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V E- HSMT 576 m
234 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V E- HSMT 656 m
235 Lắp đặt dây dẫn cấp phụ tải 2x2,5mm2 Chương V E- HSMT 789 m
236 Lắp đặt dây dẫn cấp phụ tải 2x1,5mm2 Chương V E- HSMT 1.728 m
237 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E- HSMT 2.517 m
238 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT KT 80x80mm Chương V E- HSMT 30 hộp
239 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 400x300x150mm Chương V E- HSMT 1 hộp
240 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 350x250x150mm Chương V E- HSMT 3 hộp
241 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm Chương V E- HSMT 10 hộp
242 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E- HSMT 1,1 100m
243 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E- HSMT 0,6 100m
244 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V E- HSMT 0,24 100m
245 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V E- HSMT 68 cái
246 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V E- HSMT 16 cái
247 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V E- HSMT 12 cái
248 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 46 cái
249 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm Chương V E- HSMT 6 cái
250 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40mm Chương V E- HSMT 6 cái
251 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Chương V E- HSMT 4 cái
252 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E- HSMT 4 cái
253 Lắp đặt van ren - Đường kính 40mm Chương V E- HSMT 4 cái
254 Lắp đặt van giảm áp - Đường kính 32mm Chương V E- HSMT 4 cái
255 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40x25mm Chương V E- HSMT 4 cái
256 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V E- HSMT 52 cái
257 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 1,4 100m
258 Lắp đặt chếch chữ Y PVC, ĐK 110mm Chương V E- HSMT 20 cái
259 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 10 cái
260 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 20 cái
261 Đai treo ống thóát nước mái Chương V E- HSMT 110 cái
262 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 0,6 100m
263 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E- HSMT 0,45 100m
264 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V E- HSMT 0,45 100m
265 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E- HSMT 0,42 100m
266 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V E- HSMT 0,44 100m
267 Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 200m Chương V E- HSMT 1,5 100 m
268 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 24 cái
269 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm Chương V E- HSMT 6 cái
270 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Chương V E- HSMT 28 cái
271 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E- HSMT 26 cái
272 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V E- HSMT 40 cái
273 Lắp đặt tê PVC, ĐK 110mm Chương V E- HSMT 12 cái
274 Lắp đặt tê PVC, ĐK 90mm Chương V E- HSMT 9 cái
275 Lắp đặt tê PVC, ĐK 75mm Chương V E- HSMT 28 cái
276 Lắp đặt tê thu PVC, ĐK 90x75mm Chương V E- HSMT 6 cái
277 Lắp đặt tê thu PVC, ĐK 90x42mm Chương V E- HSMT 6 cái
278 Lắp đặt tê thu PVC, ĐK 75x42mm Chương V E- HSMT 6 cái
279 Lắp đặt tê thu PVC, ĐK 60x42mm Chương V E- HSMT 26 cái
280 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110mm Chương V E- HSMT 6 cái
281 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm Chương V E- HSMT 6 cái
282 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 75mm Chương V E- HSMT 6 cái
283 Lắp đặt chếch PVC, ĐK 60mm Chương V E- HSMT 6 cái
284 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 12 cái
285 Lắp đặt van phao điện, ĐK 32mm Chương V E- HSMT 2 cái
286 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V E- HSMT 2 bể
287 Lắp đặt xí bệt Chương V E- HSMT 6 bộ
288 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E- HSMT 10 bộ
289 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E- HSMT 12 bộ
290 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E- HSMT 12 bộ
291 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V E- HSMT 6 cái
292 Lắp đặt gương soi Chương V E- HSMT 10 cái
293 Lắp đặt vòi rửa D25 Chương V E- HSMT 6 cái
294 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,1176 100m3
295 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E- HSMT 120 m
296 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V E- HSMT 80 m
297 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn V63x63x6 Chương V E- HSMT 4 cọc
298 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,1176 100m3
299 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V E- HSMT 4 cái
300 Thí nghiệm đo điện trở tiếp đất Chương V E- HSMT 1 ca
301 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,1254 100m3
302 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,04 100m2
303 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E- HSMT 1,44 m3
304 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 2,2 m3
305 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 20 m2
306 Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 8 m2
307 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,0426 100m2
308 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm Chương V E- HSMT 0,009 tấn
309 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,094 tấn
310 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,728 m3
311 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E- HSMT 20 1cấu kiện
312 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,0403 100m3
B Cải tạo nhà lớp học 3 tầng 18 phòng
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E- HSMT 14,6448 100m2
2 Vận chuyển bàn ghế, vật dụng trong phòng Chương V E- HSMT 50 công
3 Tháo dỡ quạt trần Chương V E- HSMT 78 cái
4 Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V E- HSMT 78 bộ
5 Tháo dỡ đèn sát trần có chụp Chương V E- HSMT 34 bộ
6 Tháo dỡ hộp đấu dây, tủ điện Chương V E- HSMT 19 hộp
7 Tháo dỡ trần nhựa Chương V E- HSMT 58,6092
8 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E- HSMT 6 cái
9 Tháo dỡ bệ xí Chương V E- HSMT 6 cái
10 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E- HSMT 1,9597 m3
11 Tháo dỡ cửa Chương V E- HSMT 237,8796 m2
12 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ Chương V E- HSMT 54,1728
13 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V E- HSMT 226,44 m
14 Phá dỡ kết cấu tường gạch Chương V E- HSMT 10,296
15 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V E- HSMT 494,5771 m2
16 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V E- HSMT 154,8696 m2
17 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V E- HSMT 140,5192 m2
18 Phá lớp vữa trát tường sê nô mái Chương V E- HSMT 214,0506 m2
19 Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà Chương V E- HSMT 973,7071 m2
20 Phá lớp vữa trát cột, trụ ngoài nhà Chương V E- HSMT 163,496 m2
21 Phá lớp vữa trát mái hắt ngoài nhà Chương V E- HSMT 137,892 m2
22 Phá lớp vữa trát tường lan can hành lang Chương V E- HSMT 57,84 m2
23 Phá lớp vữa trát trần Chương V E- HSMT 1.257,7406 m2
24 Phá lớp vữa trát xà, dầm trong nhà Chương V E- HSMT 198,1764 m2
25 Phá lớp vữa trát tường trong nhà Chương V E- HSMT 2.424,8646 m2
26 Phá lớp vữa trát cột, trụ, má cửa trong nhà Chương V E- HSMT 97,4655 m2
27 Phá lớp vữa trát cầu thang trong nhà Chương V E- HSMT 60,1343 m2
28 Phá lớp vữa trát cầu thang ngoài nhà Chương V E- HSMT 146,8634 m2
29 Phá dỡ nền gạch ceramic lát nền hiện trạng Chương V E- HSMT 1.222,9503
30 Phá dỡ nền gạch Ceramic chống trơn Chương V E- HSMT 55,8273
31 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E- HSMT 14,58
32 Phá dỡ kết cấu bê tông nền Chương V E- HSMT 2,916
33 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V E- HSMT 169,344
34 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V E- HSMT 2,0007 100m3
35 Vận chuyển đất 6km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V E- HSMT 2,0007 100m3/1km
36 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E- HSMT 180,1552 m2
37 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 140,5192 m2
38 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 351,9426 m2
39 Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 163,496 m2
40 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 973,7071 m2
41 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 2.424,8646 m2
42 Trát trụ cột, má cửa trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 109,5525 m2
43 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 198,1764 m2
44 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 1.257,7406 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 582,58 m
46 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 129,9 m
47 Đắp chân + đầu cột trang trí Chương V E- HSMT 42 cái
48 Trát cầu thang trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 60,1343 m2
49 Trát cầu thang ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 146,8634 m2
50 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E- HSMT 18,0782 m2
51 Lát Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm, PCB30 Chương V E- HSMT 14,58 m2
52 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V E- HSMT 169,344 m2
53 Quét dung dịch chống thấm sàn Chương V E- HSMT 53,8536 m2
54 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V E- HSMT 56,0484 m2
55 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Chương V E- HSMT 1.228,0983 m2
56 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E- HSMT 2.424,8646 m2
57 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E- HSMT 1.625,6038 m2
58 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 4.050,4684 m2
59 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 1.636,0091 m2
60 Trần thạch cao thả tấm chịu nước Chương V E- HSMT 58,6092 m2
61 Vách ngăn Compact HPL dày 12mm Chương V E- HSMT 12,3 m2
62 Khuôn cửa đi, cửa sổ kích thước 60x135mm, gỗ Lim Nam Phi Chương V E- HSMT 216 m
63 Cửa đi pano kính, kính dán an toàn 6.38mm gỗ Lim Nam Phi Chương V E- HSMT 51,48 m2
64 Cửa sổ kính, kính dán an toàn 6.38mm gỗ Lim Nam Phi Chương V E- HSMT 13,0248 m2
65 Nẹp cửa đi, cửa sổ gỗ Lim Nam Phi KT 10x40 mm Chương V E- HSMT 142,2 m
66 Mua kính an toàn dày 6,38mm Chương V E- HSMT 12,312 m2
67 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 639,4525 m2
68 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V E- HSMT 216 1m
69 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E- HSMT 258,486 1m2
70 Bản lề cửa đi Chương V E- HSMT 108 bộ
71 Bản lề cửa cửa sổ Chương V E- HSMT 72 bộ
72 Khóa treo cửa đi Chương V E- HSMT 18 bộ
73 Bộ then cửa đi TC 40 Chương V E- HSMT 18 bộ
74 Chốt cửa sổ Chương V E- HSMT 18 bộ
75 Gia công cửa sắt, hoa sắt 12x12mm Chương V E- HSMT 0,4103 tấn
76 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 17,4234 1m2
77 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E- HSMT 24,9912 m2
78 Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,2 1m3
79 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V E- HSMT 10 m
80 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn V63x63x6 Chương V E- HSMT 1 cọc
81 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E- HSMT 0,2 m3
82 Lắp đặt các automat 3 pha 125A Chương V E- HSMT 1 cái
83 Lắp đặt các automat 2 pha 60A Chương V E- HSMT 3 cái
84 Lắp đặt các automat 1 pha 30A Chương V E- HSMT 24 cái
85 Lắp đặt đèn Tub Led máng FS-40/2x36W M10 L=1.2m Chương V E- HSMT 114 bộ
86 Lắp đặt đèn ốp trần 20W D300 Chương V E- HSMT 51 bộ
87 Lắp đặt quạt trần Chương V E- HSMT 78 cái
88 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E- HSMT 18 cái
89 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E- HSMT 3 cái
90 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E- HSMT 36 cái
91 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Chương V E- HSMT 12 cái
92 Lắp đặt ổ cắm ba chấu 16A Chương V E- HSMT 78 cái
93 Lắp đặt đế âm Chương V E- HSMT 147 hộp
94 Lắp đặt dây Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x16+1x10 Chương V E- HSMT 50 m
95 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V E- HSMT 60 m
96 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V E- HSMT 1.050 m
97 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V E- HSMT 750 m
98 Lắp đặt dây dẫn cấp phụ tải 2x2,5mm2 Chương V E- HSMT 1.295 m
99 Lắp đặt dây dẫn cấp phụ tải 2x1,5mm2 Chương V E- HSMT 4.050 m
100 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E- HSMT 4.020 m
101 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E- HSMT 1.160 m
102 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT KT 80x80mm Chương V E- HSMT 33 hộp
103 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 400x300x150mm Chương V E- HSMT 1 hộp
104 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 350x250x150mm Chương V E- HSMT 3 hộp
105 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm Chương V E- HSMT 18 hộp
106 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E- HSMT 0,65 100m
107 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E- HSMT 0,9 100m
108 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V E- HSMT 0,3 100m
109 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V E- HSMT 65 cái
110 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V E- HSMT 16 cái
111 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V E- HSMT 10 cái
112 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 45 cái
113 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm Chương V E- HSMT 4 cái
114 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40mm Chương V E- HSMT 4 cái
115 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Chương V E- HSMT 3 cái
116 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E- HSMT 3 cái
117 Lắp đặt van ren - Đường kính 40mm Chương V E- HSMT 3 cái
118 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40x32mm Chương V E- HSMT 2 cái
119 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32x25mm Chương V E- HSMT 4 cái
120 Lắp đặt cút ren trong nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V E- HSMT 48 cái
121 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 1,82 100m
122 Lắp đặt chếch chữ Y PVC, ĐK 110mm Chương V E- HSMT 10 cái
123 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 13 cái
124 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 13 cái
125 Đai treo ống thóát nước mái Chương V E- HSMT 110 cái
126 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 0,33 100m
127 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E- HSMT 0,28 100m
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V E- HSMT 0,32 100m
129 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V E- HSMT 0,62 100m
130 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 26 cái
131 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Chương V E- HSMT 12 cái
132 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V E- HSMT 32 cái
133 Lắp đặt tê PVC, ĐK 110mm Chương V E- HSMT 26 cái
134 Lắp đặt tê PVC, ĐK 75mm Chương V E- HSMT 12 cái
135 Lắp đặt tê PVC, ĐK 42mm Chương V E- HSMT 12 cái
136 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x75mm Chương V E- HSMT 4 cái
137 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x42mm Chương V E- HSMT 4 cái
138 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x42mm Chương V E- HSMT 4 cái
139 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75x42mm Chương V E- HSMT 4 cái
140 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 12 cái
141 Lắp đặt xí bệt Chương V E- HSMT 6 bộ
142 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E- HSMT 6 bộ
143 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E- HSMT 12 bộ
144 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E- HSMT 12 bộ
145 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V E- HSMT 6 cái
146 Lắp đặt gương soi Chương V E- HSMT 6 cái
147 Lắp đặt vòi rửa D25 Chương V E- HSMT 6 cái
C Mở rộng nhà hiệu bộ
1 Tháo dỡ cửa Chương V E- HSMT 123,15
2 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V E- HSMT 151,7 m
3 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V E- HSMT 136,4212 m2
4 Tháo dỡ chậu rửa Chương V E- HSMT 6 cái
5 Tháo dỡ bệ xí Chương V E- HSMT 6 cái
6 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Chương V E- HSMT 16,38
7 Tháo dỡ hoa sắt cửa Chương V E- HSMT 20,442
8 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 294,8805 m2
9 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 1,4254 tấn
10 Cắt sàn bê tông - Chiều dày ≤10cm Chương V E- HSMT 53,68 m
11 Phá dỡ kết cấu gạch đá, bê tông Chương V E- HSMT 255,9956 m3
12 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,3845 100m3
13 Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công Chương V E- HSMT 7,1632
14 Tháo dỡ lan can gỗ Chương V E- HSMT 23,88 m
15 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E- HSMT 339,0996 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà Chương V E- HSMT 688,847 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà Chương V E- HSMT 463,6358 m2
18 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái Chương V E- HSMT 54,3032 m2
19 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,3845 100m3
20 Vận chuyển đất 1km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,3845 100m3/1km
21 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V E- HSMT 2,6478 100m3
22 Vận chuyển đất 6km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV Chương V E- HSMT 2,6478 100m3/1km
23 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤15cm Chương V E- HSMT 150 1 lỗ khoan
24 Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm Chương V E- HSMT 30 1 lỗ khoan
25 Quét dung dịch kết dính bê tông, sê nô, ô văng Chương V E- HSMT 4,08 1m2
26 Lắp dựng cốt thép sê nô bổ sung, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,0229 tấn
27 Lắp dựng cốt thép sê nô bổ sung, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,2439 tấn
28 Lắp dựng cốt thép sê nô bổ sung, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,0908 tấn
29 Ván khuôn gỗ sê nô Chương V E- HSMT 0,2259 100m2
30 Bê tông sê nô, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 2,0512 m3
31 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E- HSMT 69,5714 m2
32 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 69,5714 m2
33 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 23,2744 m2
34 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 12,38 m
35 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 23,2744 m2
36 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 16,0648 m3
37 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 7,7246 m3
38 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E- HSMT 0,0677 100m2
39 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,0083 tấn
40 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,0141 tấn
41 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,0284 tấn
42 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,4362 m3
43 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 1,74 m2
44 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 1,74 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 7 m
46 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 3,48 m2
47 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 41,133 m2
48 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 148,704 m2
49 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E- HSMT 837,551 m2
50 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E- HSMT 339,0996 m2
51 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 1.176,6506 m2
52 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 504,7688 m2
53 Quét dung dịch chống thấm sàn Chương V E- HSMT 40,3448 m2
54 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 120,232 m2
55 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 150x600mm Chương V E- HSMT 2,664 m2
56 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 35,8258 m2
57 Inox 304 làm khung đỡ Lavabo Chương V E- HSMT 53,1475 kg
58 Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 Chương V E- HSMT 4,236 m2
59 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 0,3678 m3
60 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 6,688 m2
61 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 6,688 m2
62 Thép hộp 50x50x2mm làm lan can hành lang Chương V E- HSMT 48,6825 kg
63 Thép lập là 5x50mm làm lan can hành lang Chương V E- HSMT 407,5092 kg
64 Thép tấm 100x100x10mm làm lan can cầu thang Chương V E- HSMT 13,23 kg
65 Gia công lan can Chương V E- HSMT 0,4484 tấn
66 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 26,7504 1m2
67 Bu lông thép M16 Chương V E- HSMT 64 cái
68 Lắp dựng lan can sắt Chương V E- HSMT 16,568 m2
69 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 1,5806 100m3
70 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,0629 100m2
71 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 3,7513 m3
72 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V E- HSMT 0,4963 tấn
73 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,1476 tấn
74 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E- HSMT 0,3832 tấn
75 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm Chương V E- HSMT 0,1123 tấn
76 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-25mm Chương V E- HSMT 2,6467 tấn
77 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,8231 100m2
78 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,1001 100m2
79 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 44,075 m3
80 Bê tông cổ móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,6927 m3
81 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 7,5348 m3
82 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,0198 100m2
83 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 0,3165 m3
84 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,1423 100m2
85 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E- HSMT 0,0309 tấn
86 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E- HSMT 0,0801 tấn
87 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm Chương V E- HSMT 0,0846 tấn
88 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 1,5651 m3
89 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,8994 100m3
90 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,2164 100m3
91 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,4647 100m3
92 Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E- HSMT 6,1836 m3
93 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,3111 tấn
94 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,4213 tấn
95 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20-22mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,537 tấn
96 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m Chương V E- HSMT 0,8691 100m²
97 Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 5,5519 m3
98 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,526 tấn
99 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 2,1862 tấn
100 Ván khuôn thép xà dầm, giằng, cao <=16m Chương V E- HSMT 1,8809 100m²
101 Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m Chương V E- HSMT 1,763 100m²
102 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 3,3339 tấn
103 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 17,8074 m3
104 Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 21,1564 m3
105 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V E- HSMT 0,4525 100m2
106 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,0364 tấn
107 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,6896 tấn
108 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,1301 tấn
109 Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 5,3811 m3
110 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 12,4595 m3
111 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 0,0836 100m2
112 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,0134 tấn
113 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,0737 tấn
114 Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,9196 m3
115 Gia công xà gồ thép U80x40x3mm Chương V E- HSMT 1,2218 tấn
116 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E- HSMT 103,7619 m2
117 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E- HSMT 1,2218 tấn
118 Tôn úp nóc + máng xối khổ 400 mm, dày 0,45mm Chương V E- HSMT 41,545 m
119 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.45mm Chương V E- HSMT 2,8143 100m2
120 Thép hình L30x30x3mm làm khe lún Chương V E- HSMT 46,4623 kg
121 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E- HSMT 0,0453 tấn
122 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E- HSMT 0,0453 tấn
123 Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su Chương V E- HSMT 32,08 m
124 Chét khe nối bằng nhựa bitum Chương V E- HSMT 32,08 m
125 Inox 304 làm khe lún Chương V E- HSMT 152,256 kg
126 Quét dung dịch chống thấm sê nô Chương V E- HSMT 42,4424 m2
127 Trát sê nô, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 41,0992 m2
128 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 27,4792 m2
129 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 41,0992 m2
130 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 53,2989 m3
131 Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 4,3817 m3
132 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E- HSMT 0,2992 100m2
133 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,059 tấn
134 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,0454 tấn
135 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,1196 tấn
136 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,0549 tấn
137 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 2,1048 m3
138 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 6,5115 m2
139 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 9,2018 m2
140 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 32,39 m
141 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 15,5333 m2
142 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 1,584 m3
143 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 44,5444 m2
144 Láng granitô cầu thang Chương V E- HSMT 44,5444 m2
145 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 76,8 m
146 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 45,25 m2
147 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E- HSMT 45,25 m2
148 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 45,25 m2
149 Thép hộp 50x50x2mm làm lan can cầu thang Chương V E- HSMT 59,8603 kg
150 Thép lập là 5x50mm làm lan can cầu thang Chương V E- HSMT 424,4475 kg
151 Thép tấm 100x100x10mm làm lan can cầu thang Chương V E- HSMT 18,165 kg
152 Gia công lan can Chương V E- HSMT 0,4802 tấn
153 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 24,336 1m2
154 Bu lông thép M16 Chương V E- HSMT 88 cái
155 Lắp dựng lan can sắt Chương V E- HSMT 18,69 m2
156 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 1,5432 m3
157 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 1,7835 m3
158 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 13,479 m2
159 Láng granitô cầu thang Chương V E- HSMT 13,479 m2
160 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 32,1 m
161 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 208,5858 m2
162 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 420,6384 m2
163 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 17,1765 m2
164 Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 4,3095 m2
165 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 174,9144 m2
166 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 52,044 m2
167 Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 22,8 m
168 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 111,82 m
169 Đắp chân + đầu cột trang trí Chương V E- HSMT 3 cái
170 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 137,5054 m2
171 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 150x600mm Chương V E- HSMT 8,949 m2
172 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 Chương V E- HSMT 53,656 m2
173 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E- HSMT 420,6384 m2
174 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E- HSMT 222,3567 m2
175 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 642,9951 m2
176 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 225,7623 m2
177 Quét dung dịch chống thấm sàn Chương V E- HSMT 8,7088 m2
178 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch KT 300x300mm chống trơn, XM PCB30 Chương V E- HSMT 14,2516 m2
179 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 0,3906 m3
180 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 Chương V E- HSMT 7,1016 m2
181 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 7,1016 m2
182 Thép hộp 50x50x2mm làm lan can hành lang Chương V E- HSMT 51,6932 kg
183 Thép lập là 5x50mm làm lan can hành lang Chương V E- HSMT 373,4677 kg
184 Thép tấm 100x100x10mm làm lan can cầu thang Chương V E- HSMT 11,55 kg
185 Gia công lan can Chương V E- HSMT 0,4174 tấn
186 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 23,4444 1m2
187 Bu lông thép M16 Chương V E- HSMT 56 cái
188 Lắp dựng lan can sắt Chương V E- HSMT 17,5926 m2
189 Hệ trần thạch cao thả tấm chịu nước Chương V E- HSMT 101,4094
190 Vách ngăn tấm Compact HPL dày 12mm Chương V E- HSMT 23,718 m2
191 Khuôn cửa đi, cửa sổ kích thước 60x135mm, gỗ Lim Nam Phi Chương V E- HSMT 158,88 m
192 Cửa đi pano kính, kính dán an toàn 6.38mm gỗ Lim Nam Phi Chương V E- HSMT 27,73 m2
193 Cửa sổ kính, kính dán an toàn 6.38mm gỗ Lim Nam Phi Chương V E- HSMT 17,3928 m2
194 Nẹp cửa đi, cửa sổ gỗ Lim Nam Phi KT 10x40 mm Chương V E- HSMT 115,14 m
195 Mua kính an toàn dày 6,38mm Chương V E- HSMT 6,941 m2
196 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 234,8807 m2
197 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V E- HSMT 158,88 1m
198 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V E- HSMT 188,8028 1m2
199 Bản lề cửa đi Chương V E- HSMT 54 bộ
200 Bản lề cửa cửa sổ Chương V E- HSMT 86 bộ
201 Khóa treo cửa đi Chương V E- HSMT 15 bộ
202 Bộ then cửa đi TC 40 Chương V E- HSMT 3 bộ
203 Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ Chương V E- HSMT 37 bộ
204 Cửa sổ 1 cánh mở hất, kính trắng dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (1000-1200)x(1000-1200), Chương V E- HSMT 2,94 m2
205 Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano tấm uPVC, kính trắng dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (700-800)x(1800-2400), Chương V E- HSMT 4,95 m2
206 Vách kính cố định, dùng kính trắng 6,38mm Chương V E- HSMT 44,679 m2
207 Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở lật (Bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V E- HSMT 8 bộ
208 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (Bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) Chương V E- HSMT 3 bộ
209 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E- HSMT 0,3551 tấn
210 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 32,3716 1m2
211 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E- HSMT 20,8626 m2
212 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E- HSMT 7,384 100m2
213 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,2118 100m3
214 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,0117 100m2
215 Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 0,848 m3
216 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E- HSMT 0,0103 tấn
217 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,1209 tấn
218 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V E- HSMT 0,0553 tấn
219 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,0391 100m2
220 Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 1,1686 m3
221 Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 3,2908 m3
222 Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 21,728 m2
223 Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 21,728 m2
224 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 16,568 m2
225 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 4,7947 m2
226 Đánh màu tường, đáy bể bằng xi măng nguyên chất Chương V E- HSMT 26,5227 m2
227 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E- HSMT 0,0461 100m2
228 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm Chương V E- HSMT 0,0028 tấn
229 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 0,0691 tấn
230 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,735 m3
231 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V E- HSMT 13 1cấu kiện
232 Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,2 1m3
233 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V E- HSMT 10 m
234 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn V63x63x6 Chương V E- HSMT 1 cọc
235 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V E- HSMT 0,2 m3
236 Lắp đặt các automat 3 pha 150A Chương V E- HSMT 1 cái
237 Lắp đặt các automat 3 pha 60A Chương V E- HSMT 3 cái
238 Lắp đặt các automat 2 pha 40A Chương V E- HSMT 3 cái
239 Lắp đặt các automat 2 pha 32A Chương V E- HSMT 6 cái
240 Lắp đặt đèn Tub Led máng tư 2x36W 1.2m Chương V E- HSMT 9 bộ
241 Lắp đặt đèn Tub Led máng FS20/18x4 M6 L=0.6x0.6 Chương V E- HSMT 9 bộ
242 Lắp đặt đèn ốp trần 20W D300 Chương V E- HSMT 12 bộ
243 Lắp đặt quạt trần Chương V E- HSMT 3 cái
244 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V E- HSMT 17 cái
245 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E- HSMT 6 cái
246 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V E- HSMT 3 cái
247 Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều Chương V E- HSMT 6 cái
248 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A Chương V E- HSMT 16 cái
249 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu 16A Chương V E- HSMT 3 cái
250 Lắp đặt đế âm Chương V E- HSMT 51 hộp
251 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 Chương V E- HSMT 50 m
252 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V E- HSMT 120 m
253 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V E- HSMT 70 m
254 Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 Chương V E- HSMT 120 m
255 Lắp đặt dây dẫn cấp phụ tải 2x2,5mm2 Chương V E- HSMT 315 m
256 Lắp đặt dây dẫn cấp phụ tải 2x1,5mm2 Chương V E- HSMT 500 m
257 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm Chương V E- HSMT 500 m
258 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm Chương V E- HSMT 250 m
259 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT KT 80x80mm Chương V E- HSMT 16 hộp
260 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 350x250x150mm Chương V E- HSMT 3 hộp
261 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm Chương V E- HSMT 3 hộp
262 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V E- HSMT 0,57 100m
263 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V E- HSMT 1,25 100m
264 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V E- HSMT 0,2 100m
265 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V E- HSMT 65 cái
266 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm Chương V E- HSMT 16 cái
267 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm Chương V E- HSMT 10 cái
268 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 45 cái
269 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm Chương V E- HSMT 4 cái
270 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40mm Chương V E- HSMT 5 cái
271 Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm Chương V E- HSMT 5 cái
272 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V E- HSMT 3 cái
273 Lắp đặt van ren - Đường kính 40mm Chương V E- HSMT 3 cái
274 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40x32mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V E- HSMT 2 cái
275 Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32x25mm Chương V E- HSMT 5 cái
276 Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm Chương V E- HSMT 54 cái
277 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 1,3 100m
278 Lắp đặt chếch chữ Y PVC, ĐK 110mm Chương V E- HSMT 20 cái
279 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 10 cái
280 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 10 cái
281 Đai treo ống thóát nước mái Chương V E- HSMT 110 cái
282 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 0,33 100m
283 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E- HSMT 0,24 100m
284 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V E- HSMT 0,35 100m
285 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V E- HSMT 0,83 100m
286 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 20 cái
287 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm Chương V E- HSMT 12 cái
288 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V E- HSMT 45 cái
289 Lắp đặt tê PVC, ĐK 110mm Chương V E- HSMT 7 cái
290 Lắp đặt tê PVC, ĐK 75mm Chương V E- HSMT 12 cái
291 Lắp đặt tê PVC, ĐK 42mm Chương V E- HSMT 23 cái
292 Lắp đặt tê thu PVC, ĐK 90x75mm Chương V E- HSMT 4 cái
293 Lắp đặt tê thu PVC, ĐK 90x42mm Chương V E- HSMT 4 cái
294 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75x42mm Chương V E- HSMT 8 cái
295 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm Chương V E- HSMT 12 cái
296 Lắp đặt van phao điện, ĐK 32mm Chương V E- HSMT 2 cái
297 Lắp đặt bể nước Inox 3m3 Chương V E- HSMT 2 bể
298 Lắp đặt xí bệt Chương V E- HSMT 8 bộ
299 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E- HSMT 12 bộ
300 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E- HSMT 10 bộ
301 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V E- HSMT 8 bộ
302 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V E- HSMT 8 cái
303 Lắp đặt gương soi 0.715x0.9m Chương V E- HSMT 8 cái
304 Lắp đặt gương soi 1.37x0.9m Chương V E- HSMT 2 cái
305 Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen Chương V E- HSMT 3 bộ
306 Lắp đặt vòi rửa D20 Chương V E- HSMT 8 cái
307 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,14 100m3
308 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E- HSMT 88 m
309 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm Chương V E- HSMT 35 m
310 Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn V63x63x6 Chương V E- HSMT 4 cọc
311 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,14 100m3
312 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V E- HSMT 4 cái
313 Thí nghiệm đo điện trở tiếp đất Chương V E- HSMT 1 ca
D Thang sắt thoát hiểm ( 02 cái )
1 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 0,31 100m3
2 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,056 100m2
3 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E- HSMT 2,678 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E- HSMT 0,1415 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Chương V E- HSMT 0,7293 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm Chương V E- HSMT 0,3551 tấn
7 Bu lông M18 chôn trong móng Chương V E- HSMT 48 cái
8 Thép lập là 50x5mm làm móng Chương V E- HSMT 19,782 kg
9 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E- HSMT 0,0188 tấn
10 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V E- HSMT 0,0188 tấn
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,558 100m2
12 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V E- HSMT 24,364 m3
13 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,0062 100m2
14 Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V E- HSMT 0,276 m3
15 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 1,16 m3
16 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 9,646 m2
17 Láng granitô cầu thang Chương V E- HSMT 9,646 m2
18 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V E- HSMT 11,04 m
19 Thép tròn đen D141.3x6.55mm Chương V E- HSMT 1.518,6168 kg
20 Thép bản mã dày 10mm làm chân cột Chương V E- HSMT 19,782 kg
21 Thép bản mã dày 20mm làm chân cột Chương V E- HSMT 158,4758 kg
22 Gia công cột bằng thép hình Chương V E- HSMT 1,6586 tấn
23 Lắp cột thép các loại Chương V E- HSMT 1,6586 tấn
24 Thép I 180x100x5.1x8.3mm5 Chương V E- HSMT 2.737,74 kg
25 Thép bản mã dày 10mm làm thang thép Chương V E- HSMT 89,04 kg
26 Thép bản mã dày 8mm làm thang thép Chương V E- HSMT 5.440,806 kg
27 Thép bản mã dày 16mm làm thang thép Chương V E- HSMT 22,9714 kg
28 Thép bản mã dày 6mm làm thang thép Chương V E- HSMT 482,685 kg
29 Thép bản mã dày 20mm làm thang thép Chương V E- HSMT 161,553 kg
30 Gia công thang sắt Chương V E- HSMT 6,6608 tấn
31 Lắp đặt thang sắt Chương V E- HSMT 6,6608 tấn
32 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 242,6256 1m2
33 Thép tròn D50x3mm làm lan can Chương V E- HSMT 435,643 kg
34 Thép vuông 16x16mm làm lan can Chương V E- HSMT 1.428,85 kg
35 Gia công lan can Chương V E- HSMT 1,8211 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E- HSMT 63,89 1m2
37 Lắp dựng lan can sắt Chương V E- HSMT 111,78 m2
E Các hạng mục phụ trợ
1 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 382,0292 m2
2 Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 2,6539 tấn
3 Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 32,0892 m2
4 Tháo dỡ cửa Chương V E- HSMT 10,72 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, bê tông Chương V E- HSMT 21,0646 m3
6 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V E- HSMT 0,2106 100m3
7 Tháo dỡ bảng tuyên truyền di chuyển, lắp đặt sang vị trí mới Chương V E- HSMT 1 bộ
8 Di chuyển cây xanh trong khuôn viên sang vị trồng mới phục vụ xây dựng công trình Chương V E- HSMT 4 cây
9 Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 1,3312 1m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,064 100m2
11 Khung móng cột M24x300x300x675 Chương V E- HSMT 2 bộ
12 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V E- HSMT 1,28 m3
13 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E- HSMT 0,096 100m3
14 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TFP, ĐK 85/65mm Chương V E- HSMT 0,4 100m
15 Gạch chỉ bảo vệ cáp Chương V E- HSMT 380,9524 viên
16 Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ Chương V E- HSMT 0,38 1000 viên
17 Lưới nilon báo hiệu cáp khổ 0,5m Chương V E- HSMT 40 m
18 Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông Chương V E- HSMT 0,16 100m2
19 Sứ báo hiệu cáp ngầm Chương V E- HSMT 20 cái
20 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V E- HSMT 0,0907 100m3
21 Lắp giá đỡ tủ điện Chương V E- HSMT 1 1 bộ
22 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Chương V E- HSMT 1 1 tủ
23 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột =9m Chương V E- HSMT 2 1 cột
24 Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp, choá cao áp ở độ cao =9m Chương V E- HSMT 2 bộ
25 Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 mm2 Chương V E- HSMT 0,4 100m
26 Dây đồng trần M10 Chương V E- HSMT 40 m
27 Đầu cốt đồng M25 Chương V E- HSMT 15 đầu
28 Đầu cốt đồng M16 Chương V E- HSMT 15 đầu
29 Làm đầu cáp khô Chương V E- HSMT 16 1 đầu cáp
30 Luồn cáp ngầm cửa cột Chương V E- HSMT 2 1 đầu cáp
31 Lắp bảng điện cửa cột Chương V E- HSMT 2 bảng
32 Đánh số cột thép Chương V E- HSMT 0,2 10 cột
33 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 Chương V E- HSMT 0,3 100m
34 Làm tiếp địa cho cột điện Chương V E- HSMT 2 1 bộ
35 Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm Chương V E- HSMT 1 1 bộ
36 Lắp bảng điện cửa cột Chương V E- HSMT 2 bảng
37 Cầu đấu cáp 4P-60A Vinakip Chương V E- HSMT 2 cái
38 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V E- HSMT 2 cái
39 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép Chương V E- HSMT 2 1 vị trí
40 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Chương V E- HSMT 1 sợi
41 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 2,9711 100m3
42 Nilon chống mất nước xi măng Chương V E- HSMT 99,0375 m2
43 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E- HSMT 0,0384 100m2
44 Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V E- HSMT 3,84 m3
45 Ván khuôn thép tường, đáy bể Chương V E- HSMT 2,075 100m²
46 Ván khuôn thép sàn mái bể Chương V E- HSMT 0,6277 100m²
47 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm Chương V E- HSMT 0,0359 tấn
48 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E- HSMT 1,3713 tấn
49 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E- HSMT 1,0729 tấn
50 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm Chương V E- HSMT 4,0572 tấn
51 Bê tông móng rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 22,5113 m3
52 Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 23,9348 m3
53 Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 13,1179 m3
54 Băng cản nước Chương V E- HSMT 34,6 m
55 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,9287 100m3
56 Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V E- HSMT 2,0424 100m3
57 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 102,575 m2
58 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 106,8 m2
59 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V E- HSMT 56,425 m2
60 Nắp tôn đậy bể nước dày 3mm có khóa Chương V E- HSMT 1 cái
61 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E- HSMT 0,0078 100m2
62 Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 0,0472 m3
63 Bu lông neo M18 chiều dài 350mm Chương V E- HSMT 16 cái
64 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V E- HSMT 0,6565 m3
65 Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E- HSMT 0,0139 100m3
66 Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 Chương V E- HSMT 1,385 m3
67 Thép ống D90x2mm làm cột thép Chương V E- HSMT 51,1388 kg
68 Thép bản mã dày 6-10mm làm chân cột Chương V E- HSMT 18,795 kg
69 Gia công cột bằng thép hình Chương V E- HSMT 0,068 tấn
70 Lắp cột thép các loại Chương V E- HSMT 0,068 tấn
71 Gia công xà gồ thép hộp dày 1.5mm Chương V E- HSMT 0,3985 tấn
72 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E- HSMT 0,3985 tấn
73 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V E- HSMT 22,8314 m2
74 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.45mm Chương V E- HSMT 0,6989 100m2
75 Tôn úp nóc và má thành dày 0.45mm khổ 400 Chương V E- HSMT 24,61 m
76 Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm Chương V E- HSMT 1 hộp
77 Lắp đặt các automat 1 pha 100A Chương V E- HSMT 1 cái
78 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V E- HSMT 4 m
79 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V E- HSMT 18 m
80 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V E- HSMT 30 m
81 Lắp đặt đèn Tub Led đôi 2x18W 1.2m Chương V E- HSMT 1 bộ
82 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A Chương V E- HSMT 3 cái
83 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V E- HSMT 1 cái
84 Lắp đặt đế âm Chương V E- HSMT 4 hộp
85 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E- HSMT 22 m
86 Cút PVC D16 Chương V E- HSMT 3 cái
F Hệ thống báo cháy, phòng cháy chữa cháy
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 20 kênh Chương V E- HSMT 1 1 trung tâm
2 Điện trở cuối kênh Chương V E- HSMT 9 cái
3 Lắp đặt điện trở cuối kênh Chương V E- HSMT 9 bộ
4 Đầu báo khói quang điện thông thường Chương V E- HSMT 74 cái
5 Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy Chương V E- HSMT 7,4 10 đầu
6 Đèn báo cháy phòng Chương V E- HSMT 71 cái
7 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V E- HSMT 14,2 5 đèn
8 Chuông báo cháy thông thường Chương V E- HSMT 12 cái
9 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V E- HSMT 2,4 5 chuông
10 Đèn báo cháy 24VDC, 2 dây Chương V E- HSMT 12 cái
11 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V E- HSMT 2,4 5 đèn
12 Nút ấn báo cháy thông thường có nắp chống bụi và nước Chương V E- HSMT 12 cái
13 Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp Chương V E- HSMT 2,4 5 nút
14 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, đèn, nút ấn Chương V E- HSMT 12 hộp
15 Lắp đặt hộp nối 160x160mm Chương V E- HSMT 9 hộp
16 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V E- HSMT 1.800 m
17 Lắp đặt cáp tín hiệu 10x2x0.5mm2 Chương V E- HSMT 25 10 m
18 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E- HSMT 1.800 m
19 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm Chương V E- HSMT 250 m
20 Kẹp đỡ ống D16 Chương V E- HSMT 477 cái
21 Khớp nối trơn D16 Chương V E- HSMT 477 cái
22 Cút D16 chống cháy Chương V E- HSMT 328 cái
23 Tê nhựa cho ống ghen Chương V E- HSMT 108 cái
24 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V E- HSMT 9 kênh
25 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy Chương V E- HSMT 2 1 máy
26 Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn Chương V E- HSMT 1 tủ
27 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Chương V E- HSMT 3 cái
28 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm Chương V E- HSMT 3 cái
29 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm Chương V E- HSMT 1,86 100m
30 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 65mm Chương V E- HSMT 0,66 100m
31 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm Chương V E- HSMT 0,18 100m
32 Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E- HSMT 0,372 100m3
33 Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 0,372 100m3
34 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 800x600x220 Chương V E- HSMT 3 hộp
35 Vòi rồng chữa cháy D65-10Bar-20m + khớp Chương V E- HSMT 6 cuộn
36 Lăng chữa cháy D65 Chương V E- HSMT 6 cái
37 Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường KT 400x500x180 Chương V E- HSMT 12 hộp
38 Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy Chương V E- HSMT 12 bộ
39 Bình chữa cháy ABC- MFZL8 Chương V E- HSMT 12 bình
40 Bình bọt ABC-MFZL4 Chương V E- HSMT 24 bình
41 Bình bọt CO2-MT3 Chương V E- HSMT 3 bình
42 Kệ đựng bình chữa cháy Chương V E- HSMT 12 bình
43 Lắp đặt kệ đựng bình chữa cháy Chương V E- HSMT 12 hộp
44 Lắp đặt các dụng cụ chữa cháy, bình chữa cháy Chương V E- HSMT 63 cái
45 Vòi rồng chữa cháy D50-10Bar-20m + khớp Chương V E- HSMT 12 cuộn
46 Lăng chữa cháy D50 Chương V E- HSMT 12 cái
47 Lắp đặt van góc chữa cháy ren, ĐK50mm Chương V E- HSMT 12 cái
48 Lắp đặt van chặn, ĐK 100mm Chương V E- HSMT 2 cái
49 Lắp đặt van chặn, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 4 cái
50 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm Chương V E- HSMT 2 cái
51 Lắp đặt van mặt bích, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 5 cái
52 Lắp đặt rọ hút, ĐK 100mm Chương V E- HSMT 2 cái
53 Lắp đặt khớp chống rung, ĐK 100mm Chương V E- HSMT 4 cái
54 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng kèm van gạt, quy cách 15mm Chương V E- HSMT 1 cái
55 Lắp đặt công tắc áp lực Chương V E- HSMT 2 cái
56 Lắp đặt bể nước nhựa 0,25m3 Chương V E- HSMT 1 bể
57 Lắp bích thép rỗng, ĐK 100mm Chương V E- HSMT 14 cặp bích
58 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Chương V E- HSMT 18 cái
59 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100/65mm Chương V E- HSMT 18 cái
60 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 65mm Chương V E- HSMT 10 cái
61 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 65/50mm Chương V E- HSMT 24 cái
62 Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 16 cái
63 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm Chương V E- HSMT 27 cái
64 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 65mm Chương V E- HSMT 12 cái
65 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm Chương V E- HSMT 12 cái
66 Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 12 cái
67 Ubol D100 Chương V E- HSMT 25 cái
68 Ubol D65 Chương V E- HSMT 15 cái
69 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 Chương V E- HSMT 100 m
70 Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 Chương V E- HSMT 50 m
71 Lắp đặt máng nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, KT 100x40mm Chương V E- HSMT 100 m
72 Thử áp lực đường ống thép, ĐK 100mm Chương V E- HSMT 1,86 100m
73 Thử áp lực đường ống thép, ĐK 50mm+65mm Chương V E- HSMT 0,84 100m
74 Đèn thoát hiểm Exit Chương V E- HSMT 11 cái
75 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V E- HSMT 2,2 5 đèn
76 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V E- HSMT 36 cái
77 Lắp đặt đèn báo cháy Chương V E- HSMT 7,2 5 đèn
78 Lắp đặt dây dẫn cấp phụ tải 2x1,5mm2 Chương V E- HSMT 850 m
79 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm Chương V E- HSMT 850 m
80 Kẹp đỡ ống D16 Chương V E- HSMT 238 cái
81 Khớp nối trơn D16 Chương V E- HSMT 238 cái
82 Cút D16 chống cháy Chương V E- HSMT 163 cái
83 Tê nhựa cho ống ghen Chương V E- HSMT 54 cái
84 Lắp đặt các automat 1 pha <=10A Chương V E- HSMT 9 cái
85 Lắp đặt hộp nối, KT 160x160mm Chương V E- HSMT 9 hộp
86 Tủ điều khiển bơm chữa cháy (2 máy bơm) Chương V E- HSMT 1 máy
87 Máy bơm động cơ điện CM65-200C/20HP/ 15KW/380V; Q = 54- 132 m3/h; H = 44,8-32 m.c.n - Pentax Chương V E- HSMT 1 máy
88 Máy bơm dầu Diesel CM65 -200C/20HP/15KW; Q = 54- 132 m3/h; H = 44,8-32 m.c.n Chương V E- HSMT 1 máy
89 Tủ trung tâm báo cháy 20 kênh Chương V E- HSMT 1 tủ
90 Máy bơm cấp nước sinh hoạt Chương V E- HSMT 4 máy
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->