Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200738325-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Uỷ ban nhân dân xã Phú Lâm, huyện Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200728848 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách cấp trên hỗ trợ, ngân sách xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 15:33:00 đến ngày 2020-07-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,706,679,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 3 tầng 9 phòng | |||
| 1 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 4,075 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,2672 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 25,4688 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V E- HSMT | 1,0041 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 0,3878 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V E- HSMT | 2,1106 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V E- HSMT | 0,0417 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 6,039 | tấn |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 1,7158 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,3711 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V E- HSMT | 0,2673 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Chương V E- HSMT | 0,304 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V E- HSMT | 0,7487 | tấn |
| 14 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 104,1655 | m3 |
| 15 | Bê tông cổ móng rộng <=250cm, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 2,525 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 32,2441 | m3 |
| 17 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,0221 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,3533 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,3438 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V E- HSMT | 0,0666 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V E- HSMT | 0,2622 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm | Chương V E- HSMT | 0,0901 | tấn |
| 23 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 3,7814 | m3 |
| 24 | Đắp đất hoàn trả , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 2,6208 | 100m3 |
| 25 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,7563 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,6979 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E- HSMT | 27,1233 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 1,0563 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,8161 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 2,6585 | tấn |
| 31 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | Chương V E- HSMT | 2,7272 | 100m² |
| 32 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 17,5485 | m3 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 1,8028 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 6,2508 | tấn |
| 35 | Ván khuôn thép xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V E- HSMT | 5,9035 | 100m² |
| 36 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | Chương V E- HSMT | 7,9078 | 100m² |
| 37 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 13,3195 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 14mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,0155 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 60,8346 | m3 |
| 40 | Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 96,8594 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E- HSMT | 0,6108 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,0364 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,7733 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,1397 | tấn |
| 45 | Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 7,1558 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 27,922 | m3 |
| 47 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 0,1971 | 100m2 |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,0293 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,1215 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,927 | m3 |
| 51 | Gia công xà gồ thép U80x40x3mm | Chương V E- HSMT | 1,1839 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V E- HSMT | 100,5472 | m2 |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 1,1839 | tấn |
| 54 | Tôn úp nóc + máng xối khổ 400 mm, dày 0,45mm | Chương V E- HSMT | 49,5 | m |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.45mm | Chương V E- HSMT | 3,5969 | 100m2 |
| 56 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E- HSMT | 92,0724 | m2 |
| 57 | Trát sê nô, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 116,0576 | m2 |
| 58 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 170,24 | m |
| 59 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 56,2212 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 64,6912 | m2 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 184,6544 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 9,083 | m3 |
| 63 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,666 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E- HSMT | 0,9791 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,1471 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,1694 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,5312 | tấn |
| 68 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 6,7546 | m3 |
| 69 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 18,24 | m2 |
| 70 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 24,256 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 75,2 | m |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 42,496 | m2 |
| 73 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,6532 | m3 |
| 74 | Đắp nền móng công trình | Chương V E- HSMT | 8,0055 | m3 |
| 75 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch Granite 600x600mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 12,06 | m2 |
| 76 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,7885 | m3 |
| 77 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 54,14 | m2 |
| 78 | Láng granitô cầu thang | Chương V E- HSMT | 54,14 | m2 |
| 79 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 93,6 | m |
| 80 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 52,54 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E- HSMT | 52,54 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 52,54 | m2 |
| 83 | Thép hộp 50x50x2mm làm lan can cầu thang | Chương V E- HSMT | 62,7429 | kg |
| 84 | Thép lập là 5x50mm làm lan can cầu thang | Chương V E- HSMT | 426,302 | kg |
| 85 | Thép tấm 100x100x10mm làm lan can cầu thang | Chương V E- HSMT | 18,165 | kg |
| 86 | Gia công lan can | Chương V E- HSMT | 0,4845 | tấn |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 24,606 | 1m2 |
| 88 | Bu lông thép M16 | Chương V E- HSMT | 88 | cái |
| 89 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E- HSMT | 19,59 | m2 |
| 90 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E- HSMT | 5,0912 | m3 |
| 91 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 15,46 | m3 |
| 92 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 42,6405 | m2 |
| 93 | Láng granitô cầu thang | Chương V E- HSMT | 42,6405 | m2 |
| 94 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 93,61 | m |
| 95 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,4242 | m3 |
| 96 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,018 | 100m3 |
| 97 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,0275 | m3 |
| 98 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 10,275 | m2 |
| 99 | Láng granitô nền sàn | Chương V E- HSMT | 10,275 | m2 |
| 100 | Láng granitô cầu thang | Chương V E- HSMT | 10,275 | m2 |
| 101 | Inox 304 làm lan can đường dốc | Chương V E- HSMT | 51,2904 | kg |
| 102 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 15,5376 | m2 |
| 103 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E- HSMT | 22,7344 | m2 |
| 104 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 20,1664 | m2 |
| 105 | Lớp xỉ tôn nền mái sảnh | Chương V E- HSMT | 1,3182 | m3 |
| 106 | Lát gạch gốm - Tiết diện gạch 400x400mm, PCB30 | Chương V E- HSMT | 9,1052 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 11,1552 | m2 |
| 108 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 658,0349 | m2 |
| 109 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 1.330,9318 | m2 |
| 110 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 77,0349 | m2 |
| 111 | Trát trụ cột, má cửa, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 93,812 | m2 |
| 112 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 713,7208 | m2 |
| 113 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 207,1004 | m2 |
| 114 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 105,16 | m |
| 115 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 140,44 | m |
| 116 | Đắp chân + đầu cột trang trí | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 117 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 699,888 | m2 |
| 118 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 184,748 | m2 |
| 119 | Hệ trần thạch cao thả tấm chịu nước | Chương V E- HSMT | 74,3334 | m² |
| 120 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E- HSMT | 1.330,9318 | m2 |
| 121 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E- HSMT | 1.014,6332 | m2 |
| 122 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 2.345,565 | m2 |
| 123 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 735,0698 | m2 |
| 124 | Quét dung dịch chống thấm sàn | Chương V E- HSMT | 59,9008 | m2 |
| 125 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch KT 300x300mm chống trơn, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 64,1172 | m2 |
| 126 | Vách ngăn Compact HPL dày 12mm | Chương V E- HSMT | 19,86 | m2 |
| 127 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,0963 | m3 |
| 128 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 19,932 | m2 |
| 129 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 19,932 | m2 |
| 130 | Thép hộp 50x50x2mm làm lan can hành lang | Chương V E- HSMT | 145,0869 | kg |
| 131 | Thép lập là 5x50mm làm lan can hành lang | Chương V E- HSMT | 1.176,6581 | kg |
| 132 | Thép tấm 100x100x10mm làm lan can cầu thang | Chương V E- HSMT | 34,65 | kg |
| 133 | Gia công lan can | Chương V E- HSMT | 1,2959 | tấn |
| 134 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 72,7122 | 1m2 |
| 135 | Bu lông thép M16 | Chương V E- HSMT | 168 | cái |
| 136 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E- HSMT | 49,377 | m2 |
| 137 | Cửa đi 2 cánh mở quay trên kính dưới pano tấm uPVC, kính trắng dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (1200-1400)x(1800-2400), | Chương V E- HSMT | 47,52 | m2 |
| 138 | Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano tấm uPVC, kính trắng dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (700-800)x(1800-2400), | Chương V E- HSMT | 17,925 | m2 |
| 139 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, kính trắng dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (1400-1600)x(1400-1600), | Chương V E- HSMT | 60,48 | m2 |
| 140 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, kính trắng dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (1000-1200)x(1000-1200), | Chương V E- HSMT | 7,776 | m2 |
| 141 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính trắng dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (1400-1600)x(1400-1600), | Chương V E- HSMT | 6,24 | m2 |
| 142 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay (Bản lề 3D, khóa đơn điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V E- HSMT | 18 | bộ |
| 143 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (Bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V E- HSMT | 11 | bộ |
| 144 | Phụ kiện cửa sổ 2 cánh mở quay (Bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V E- HSMT | 36 | bộ |
| 145 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở lật (Bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V E- HSMT | 19 | bộ |
| 146 | Phụ kiện cửa sổ 3 cánh mở trượt (Bánh xe đơn, khóa bán nguyệt, thanh ray nhôm) | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 147 | Vách kính cố định, dùng kính trắng 6,38mm | Chương V E- HSMT | 51,819 | m2 |
| 148 | Gia công cửa sắt, hoa sắt đặc 14x14mm | Chương V E- HSMT | 1,5721 | tấn |
| 149 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 57,2208 | 1m2 |
| 150 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E- HSMT | 84 | m2 |
| 151 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E- HSMT | 8,7862 | 100m2 |
| 152 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,2118 | 100m3 |
| 153 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,0125 | 100m2 |
| 154 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,9474 | m3 |
| 155 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V E- HSMT | 0,0111 | tấn |
| 156 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 0,1345 | tấn |
| 157 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V E- HSMT | 0,0553 | tấn |
| 158 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,0431 | 100m2 |
| 159 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,3003 | m3 |
| 160 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 3,5004 | m3 |
| 161 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 22,778 | m2 |
| 162 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 22,778 | m2 |
| 163 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 17,708 | m2 |
| 164 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 5,5485 | m2 |
| 165 | Đánh màu thành, đáy bể bằng VXM nguyên chất | Chương V E- HSMT | 28,3265 | m2 |
| 166 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E- HSMT | 0,0499 | 100m2 |
| 167 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm | Chương V E- HSMT | 0,0028 | tấn |
| 168 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 0,0778 | tấn |
| 169 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,8269 | m3 |
| 170 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E- HSMT | 13 | 1cấu kiện |
| 171 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,0739 | 100m3 |
| 172 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,0078 | 100m2 |
| 173 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,374 | m3 |
| 174 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V E- HSMT | 0,0034 | tấn |
| 175 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 0,054 | tấn |
| 176 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V E- HSMT | 0,0329 | tấn |
| 177 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,0255 | 100m2 |
| 178 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,535 | m3 |
| 179 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,6538 | m3 |
| 180 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 10,164 | m2 |
| 181 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 10,164 | m2 |
| 182 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 9,24 | m2 |
| 183 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,476 | m2 |
| 184 | Đánh màu thành, đáy bể bằng VXM nguyên chất | Chương V E- HSMT | 11,64 | m2 |
| 185 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E- HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 186 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm | Chương V E- HSMT | 0,0009 | tấn |
| 187 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 0,0254 | tấn |
| 188 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,3 | m3 |
| 189 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E- HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 190 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,1412 | 100m3 |
| 191 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,0116 | 100m2 |
| 192 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,829 | m3 |
| 193 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V E- HSMT | 0,0115 | tấn |
| 194 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 0,2328 | tấn |
| 195 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V E- HSMT | 0,1271 | tấn |
| 196 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,0795 | 100m2 |
| 197 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E- HSMT | 0,0504 | 100m2 |
| 198 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,2718 | m3 |
| 199 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,1953 | m3 |
| 200 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 11,43 | m2 |
| 201 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 11,43 | m2 |
| 202 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 16,2476 | m2 |
| 203 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 5 | m2 |
| 204 | Đánh màu thành, đáy bể bằng VXM nguyên chất | Chương V E- HSMT | 16,43 | m2 |
| 205 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E- HSMT | 0,0014 | 100m2 |
| 206 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,0216 | m3 |
| 207 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E- HSMT | 1 | 1cấu kiện |
| 208 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,142 | 100m3 |
| 209 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,2849 | 100m3 |
| 210 | Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,2 | 1m3 |
| 211 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V E- HSMT | 10 | m |
| 212 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn V63x63x6 | Chương V E- HSMT | 1 | cọc |
| 213 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E- HSMT | 0,2 | m3 |
| 214 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 215 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 216 | Lắp đặt các automat 2 pha 100A | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 217 | Lắp đặt các automat 2 pha 60A | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 218 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Chương V E- HSMT | 9 | cái |
| 219 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V E- HSMT | 14 | cái |
| 220 | Lắp đặt đèn Tub Led máng tư 2x36W 1.2m | Chương V E- HSMT | 56 | bộ |
| 221 | Lắp đặt đèn ốp trần 20W D300 | Chương V E- HSMT | 32 | bộ |
| 222 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E- HSMT | 37 | cái |
| 223 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 224 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 225 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V E- HSMT | 21 | cái |
| 226 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 227 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A | Chương V E- HSMT | 45 | cái |
| 228 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu 16A | Chương V E- HSMT | 18 | cái |
| 229 | Lắp đặt đế âm | Chương V E- HSMT | 104 | hộp |
| 230 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x35+1x25 | Chương V E- HSMT | 150 | m |
| 231 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x25mm2 | Chương V E- HSMT | 180 | m |
| 232 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V E- HSMT | 180 | m |
| 233 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V E- HSMT | 576 | m |
| 234 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V E- HSMT | 656 | m |
| 235 | Lắp đặt dây dẫn cấp phụ tải 2x2,5mm2 | Chương V E- HSMT | 789 | m |
| 236 | Lắp đặt dây dẫn cấp phụ tải 2x1,5mm2 | Chương V E- HSMT | 1.728 | m |
| 237 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V E- HSMT | 2.517 | m |
| 238 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT KT 80x80mm | Chương V E- HSMT | 30 | hộp |
| 239 | Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 400x300x150mm | Chương V E- HSMT | 1 | hộp |
| 240 | Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 350x250x150mm | Chương V E- HSMT | 3 | hộp |
| 241 | Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm | Chương V E- HSMT | 10 | hộp |
| 242 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E- HSMT | 1,1 | 100m |
| 243 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E- HSMT | 0,6 | 100m |
| 244 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V E- HSMT | 0,24 | 100m |
| 245 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V E- HSMT | 68 | cái |
| 246 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V E- HSMT | 16 | cái |
| 247 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 248 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 46 | cái |
| 249 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 250 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40mm | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 251 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 252 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 253 | Lắp đặt van ren - Đường kính 40mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 254 | Lắp đặt van giảm áp - Đường kính 32mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 255 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40x25mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 256 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V E- HSMT | 52 | cái |
| 257 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 1,4 | 100m |
| 258 | Lắp đặt chếch chữ Y PVC, ĐK 110mm | Chương V E- HSMT | 20 | cái |
| 259 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 260 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 20 | cái |
| 261 | Đai treo ống thóát nước mái | Chương V E- HSMT | 110 | cái |
| 262 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 0,6 | 100m |
| 263 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E- HSMT | 0,45 | 100m |
| 264 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | Chương V E- HSMT | 0,45 | 100m |
| 265 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E- HSMT | 0,42 | 100m |
| 266 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V E- HSMT | 0,44 | 100m |
| 267 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 200m | Chương V E- HSMT | 1,5 | 100 m |
| 268 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 24 | cái |
| 269 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 270 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Chương V E- HSMT | 28 | cái |
| 271 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V E- HSMT | 26 | cái |
| 272 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương V E- HSMT | 40 | cái |
| 273 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 110mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 274 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 90mm | Chương V E- HSMT | 9 | cái |
| 275 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 75mm | Chương V E- HSMT | 28 | cái |
| 276 | Lắp đặt tê thu PVC, ĐK 90x75mm | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 277 | Lắp đặt tê thu PVC, ĐK 90x42mm | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 278 | Lắp đặt tê thu PVC, ĐK 75x42mm | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 279 | Lắp đặt tê thu PVC, ĐK 60x42mm | Chương V E- HSMT | 26 | cái |
| 280 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 110mm | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 281 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 90mm | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 282 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 75mm | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 283 | Lắp đặt chếch PVC, ĐK 60mm | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 284 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 285 | Lắp đặt van phao điện, ĐK 32mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 286 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V E- HSMT | 2 | bể |
| 287 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E- HSMT | 6 | bộ |
| 288 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E- HSMT | 10 | bộ |
| 289 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E- HSMT | 12 | bộ |
| 290 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V E- HSMT | 12 | bộ |
| 291 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 292 | Lắp đặt gương soi | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 293 | Lắp đặt vòi rửa D25 | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 294 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,1176 | 100m3 |
| 295 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E- HSMT | 120 | m |
| 296 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V E- HSMT | 80 | m |
| 297 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn V63x63x6 | Chương V E- HSMT | 4 | cọc |
| 298 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,1176 | 100m3 |
| 299 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 300 | Thí nghiệm đo điện trở tiếp đất | Chương V E- HSMT | 1 | ca |
| 301 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,1254 | 100m3 |
| 302 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 303 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,44 | m3 |
| 304 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,2 | m3 |
| 305 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 20 | m2 |
| 306 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 8 | m2 |
| 307 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E- HSMT | 0,0426 | 100m2 |
| 308 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm | Chương V E- HSMT | 0,009 | tấn |
| 309 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 0,094 | tấn |
| 310 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,728 | m3 |
| 311 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E- HSMT | 20 | 1cấu kiện |
| 312 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,0403 | 100m3 |
| B | Cải tạo nhà lớp học 3 tầng 18 phòng | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E- HSMT | 14,6448 | 100m2 |
| 2 | Vận chuyển bàn ghế, vật dụng trong phòng | Chương V E- HSMT | 50 | công |
| 3 | Tháo dỡ quạt trần | Chương V E- HSMT | 78 | cái |
| 4 | Tháo dỡ đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V E- HSMT | 78 | bộ |
| 5 | Tháo dỡ đèn sát trần có chụp | Chương V E- HSMT | 34 | bộ |
| 6 | Tháo dỡ hộp đấu dây, tủ điện | Chương V E- HSMT | 19 | hộp |
| 7 | Tháo dỡ trần nhựa | Chương V E- HSMT | 58,6092 | m² |
| 8 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 9 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E- HSMT | 1,9597 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ cửa | Chương V E- HSMT | 237,8796 | m2 |
| 12 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ | Chương V E- HSMT | 54,1728 | m² |
| 13 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V E- HSMT | 226,44 | m |
| 14 | Phá dỡ kết cấu tường gạch | Chương V E- HSMT | 10,296 | m³ |
| 15 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V E- HSMT | 494,5771 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V E- HSMT | 154,8696 | m2 |
| 17 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V E- HSMT | 140,5192 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường sê nô mái | Chương V E- HSMT | 214,0506 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát tường ngoài nhà | Chương V E- HSMT | 973,7071 | m2 |
| 20 | Phá lớp vữa trát cột, trụ ngoài nhà | Chương V E- HSMT | 163,496 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát mái hắt ngoài nhà | Chương V E- HSMT | 137,892 | m2 |
| 22 | Phá lớp vữa trát tường lan can hành lang | Chương V E- HSMT | 57,84 | m2 |
| 23 | Phá lớp vữa trát trần | Chương V E- HSMT | 1.257,7406 | m2 |
| 24 | Phá lớp vữa trát xà, dầm trong nhà | Chương V E- HSMT | 198,1764 | m2 |
| 25 | Phá lớp vữa trát tường trong nhà | Chương V E- HSMT | 2.424,8646 | m2 |
| 26 | Phá lớp vữa trát cột, trụ, má cửa trong nhà | Chương V E- HSMT | 97,4655 | m2 |
| 27 | Phá lớp vữa trát cầu thang trong nhà | Chương V E- HSMT | 60,1343 | m2 |
| 28 | Phá lớp vữa trát cầu thang ngoài nhà | Chương V E- HSMT | 146,8634 | m2 |
| 29 | Phá dỡ nền gạch ceramic lát nền hiện trạng | Chương V E- HSMT | 1.222,9503 | m² |
| 30 | Phá dỡ nền gạch Ceramic chống trơn | Chương V E- HSMT | 55,8273 | m² |
| 31 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V E- HSMT | 14,58 | m² |
| 32 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền | Chương V E- HSMT | 2,916 | m³ |
| 33 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Chương V E- HSMT | 169,344 | m² |
| 34 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V E- HSMT | 2,0007 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V E- HSMT | 2,0007 | 100m3/1km |
| 36 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E- HSMT | 180,1552 | m2 |
| 37 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 140,5192 | m2 |
| 38 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 351,9426 | m2 |
| 39 | Trát trụ cột ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 163,496 | m2 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 973,7071 | m2 |
| 41 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2.424,8646 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, má cửa trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 109,5525 | m2 |
| 43 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 198,1764 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1.257,7406 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 582,58 | m |
| 46 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 129,9 | m |
| 47 | Đắp chân + đầu cột trang trí | Chương V E- HSMT | 42 | cái |
| 48 | Trát cầu thang trong nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 60,1343 | m2 |
| 49 | Trát cầu thang ngoài nhà, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 146,8634 | m2 |
| 50 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E- HSMT | 18,0782 | m2 |
| 51 | Lát Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm, PCB30 | Chương V E- HSMT | 14,58 | m2 |
| 52 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V E- HSMT | 169,344 | m2 |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm sàn | Chương V E- HSMT | 53,8536 | m2 |
| 54 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V E- HSMT | 56,0484 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Chương V E- HSMT | 1.228,0983 | m2 |
| 56 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E- HSMT | 2.424,8646 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E- HSMT | 1.625,6038 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 4.050,4684 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 1.636,0091 | m2 |
| 60 | Trần thạch cao thả tấm chịu nước | Chương V E- HSMT | 58,6092 | m2 |
| 61 | Vách ngăn Compact HPL dày 12mm | Chương V E- HSMT | 12,3 | m2 |
| 62 | Khuôn cửa đi, cửa sổ kích thước 60x135mm, gỗ Lim Nam Phi | Chương V E- HSMT | 216 | m |
| 63 | Cửa đi pano kính, kính dán an toàn 6.38mm gỗ Lim Nam Phi | Chương V E- HSMT | 51,48 | m2 |
| 64 | Cửa sổ kính, kính dán an toàn 6.38mm gỗ Lim Nam Phi | Chương V E- HSMT | 13,0248 | m2 |
| 65 | Nẹp cửa đi, cửa sổ gỗ Lim Nam Phi KT 10x40 mm | Chương V E- HSMT | 142,2 | m |
| 66 | Mua kính an toàn dày 6,38mm | Chương V E- HSMT | 12,312 | m2 |
| 67 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 639,4525 | m2 |
| 68 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V E- HSMT | 216 | 1m |
| 69 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E- HSMT | 258,486 | 1m2 |
| 70 | Bản lề cửa đi | Chương V E- HSMT | 108 | bộ |
| 71 | Bản lề cửa cửa sổ | Chương V E- HSMT | 72 | bộ |
| 72 | Khóa treo cửa đi | Chương V E- HSMT | 18 | bộ |
| 73 | Bộ then cửa đi TC 40 | Chương V E- HSMT | 18 | bộ |
| 74 | Chốt cửa sổ | Chương V E- HSMT | 18 | bộ |
| 75 | Gia công cửa sắt, hoa sắt 12x12mm | Chương V E- HSMT | 0,4103 | tấn |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 17,4234 | 1m2 |
| 77 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E- HSMT | 24,9912 | m2 |
| 78 | Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,2 | 1m3 |
| 79 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V E- HSMT | 10 | m |
| 80 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn V63x63x6 | Chương V E- HSMT | 1 | cọc |
| 81 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E- HSMT | 0,2 | m3 |
| 82 | Lắp đặt các automat 3 pha 125A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt các automat 2 pha 60A | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | Chương V E- HSMT | 24 | cái |
| 85 | Lắp đặt đèn Tub Led máng FS-40/2x36W M10 L=1.2m | Chương V E- HSMT | 114 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn ốp trần 20W D300 | Chương V E- HSMT | 51 | bộ |
| 87 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E- HSMT | 78 | cái |
| 88 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E- HSMT | 18 | cái |
| 89 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 90 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V E- HSMT | 36 | cái |
| 91 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 92 | Lắp đặt ổ cắm ba chấu 16A | Chương V E- HSMT | 78 | cái |
| 93 | Lắp đặt đế âm | Chương V E- HSMT | 147 | hộp |
| 94 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/DSTA/PVC 3x16+1x10 | Chương V E- HSMT | 50 | m |
| 95 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V E- HSMT | 60 | m |
| 96 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V E- HSMT | 1.050 | m |
| 97 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V E- HSMT | 750 | m |
| 98 | Lắp đặt dây dẫn cấp phụ tải 2x2,5mm2 | Chương V E- HSMT | 1.295 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn cấp phụ tải 2x1,5mm2 | Chương V E- HSMT | 4.050 | m |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V E- HSMT | 4.020 | m |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V E- HSMT | 1.160 | m |
| 102 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT KT 80x80mm | Chương V E- HSMT | 33 | hộp |
| 103 | Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 400x300x150mm | Chương V E- HSMT | 1 | hộp |
| 104 | Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 350x250x150mm | Chương V E- HSMT | 3 | hộp |
| 105 | Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm | Chương V E- HSMT | 18 | hộp |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E- HSMT | 0,65 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E- HSMT | 0,9 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V E- HSMT | 0,3 | 100m |
| 109 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V E- HSMT | 65 | cái |
| 110 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V E- HSMT | 16 | cái |
| 111 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 112 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 45 | cái |
| 113 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 114 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 115 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 116 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 117 | Lắp đặt van ren - Đường kính 40mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40x32mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 119 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32x25mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút ren trong nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V E- HSMT | 48 | cái |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 1,82 | 100m |
| 122 | Lắp đặt chếch chữ Y PVC, ĐK 110mm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 123 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 13 | cái |
| 124 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 13 | cái |
| 125 | Đai treo ống thóát nước mái | Chương V E- HSMT | 110 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 0,33 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E- HSMT | 0,28 | 100m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | Chương V E- HSMT | 0,32 | 100m |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V E- HSMT | 0,62 | 100m |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 26 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 132 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương V E- HSMT | 32 | cái |
| 133 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 110mm | Chương V E- HSMT | 26 | cái |
| 134 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 75mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 135 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 42mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 136 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x75mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 137 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90x42mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110x42mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75x42mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 141 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E- HSMT | 6 | bộ |
| 142 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E- HSMT | 6 | bộ |
| 143 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E- HSMT | 12 | bộ |
| 144 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V E- HSMT | 12 | bộ |
| 145 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 146 | Lắp đặt gương soi | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 147 | Lắp đặt vòi rửa D25 | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| C | Mở rộng nhà hiệu bộ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | Chương V E- HSMT | 123,15 | m² |
| 2 | Tháo dỡ khuôn cửa đơn | Chương V E- HSMT | 151,7 | m |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V E- HSMT | 136,4212 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ chậu rửa | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 5 | Tháo dỡ bệ xí | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 6 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Chương V E- HSMT | 16,38 | m² |
| 7 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Chương V E- HSMT | 20,442 | m² |
| 8 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 294,8805 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 1,4254 | tấn |
| 10 | Cắt sàn bê tông - Chiều dày ≤10cm | Chương V E- HSMT | 53,68 | m |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, bê tông | Chương V E- HSMT | 255,9956 | m3 |
| 12 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,3845 | 100m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu tường gạch, thủ công | Chương V E- HSMT | 7,1632 | m³ |
| 14 | Tháo dỡ lan can gỗ | Chương V E- HSMT | 23,88 | m |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E- HSMT | 339,0996 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột trong nhà | Chương V E- HSMT | 688,847 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột ngoài nhà | Chương V E- HSMT | 463,6358 | m2 |
| 18 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Chương V E- HSMT | 54,3032 | m2 |
| 19 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,3845 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,3845 | 100m3/1km |
| 21 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V E- HSMT | 2,6478 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 6km tiếp theo , ngoài phạm vi 5km - Cấp đất IV | Chương V E- HSMT | 2,6478 | 100m3/1km |
| 23 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤12mm, chiều sâu khoan ≤15cm | Chương V E- HSMT | 150 | 1 lỗ khoan |
| 24 | Khoan bê tông bằng máy khoan - Lỗ khoan Fi ≤16mm, chiều sâu khoan ≤20cm | Chương V E- HSMT | 30 | 1 lỗ khoan |
| 25 | Quét dung dịch kết dính bê tông, sê nô, ô văng | Chương V E- HSMT | 4,08 | 1m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sê nô bổ sung, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,0229 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sê nô bổ sung, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,2439 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sê nô bổ sung, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,0908 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ sê nô | Chương V E- HSMT | 0,2259 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sê nô, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,0512 | m3 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E- HSMT | 69,5714 | m2 |
| 32 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 69,5714 | m2 |
| 33 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 23,2744 | m2 |
| 34 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 12,38 | m |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 23,2744 | m2 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 16,0648 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 7,7246 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E- HSMT | 0,0677 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,0083 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,0141 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,0284 | tấn |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,4362 | m3 |
| 43 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,74 | m2 |
| 44 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,74 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 7 | m |
| 46 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 3,48 | m2 |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 41,133 | m2 |
| 48 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 148,704 | m2 |
| 49 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E- HSMT | 837,551 | m2 |
| 50 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E- HSMT | 339,0996 | m2 |
| 51 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 1.176,6506 | m2 |
| 52 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 504,7688 | m2 |
| 53 | Quét dung dịch chống thấm sàn | Chương V E- HSMT | 40,3448 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 120,232 | m2 |
| 55 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 150x600mm | Chương V E- HSMT | 2,664 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 35,8258 | m2 |
| 57 | Inox 304 làm khung đỡ Lavabo | Chương V E- HSMT | 53,1475 | kg |
| 58 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB30 | Chương V E- HSMT | 4,236 | m2 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,3678 | m3 |
| 60 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 6,688 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 6,688 | m2 |
| 62 | Thép hộp 50x50x2mm làm lan can hành lang | Chương V E- HSMT | 48,6825 | kg |
| 63 | Thép lập là 5x50mm làm lan can hành lang | Chương V E- HSMT | 407,5092 | kg |
| 64 | Thép tấm 100x100x10mm làm lan can cầu thang | Chương V E- HSMT | 13,23 | kg |
| 65 | Gia công lan can | Chương V E- HSMT | 0,4484 | tấn |
| 66 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 26,7504 | 1m2 |
| 67 | Bu lông thép M16 | Chương V E- HSMT | 64 | cái |
| 68 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E- HSMT | 16,568 | m2 |
| 69 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 1,5806 | 100m3 |
| 70 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,0629 | 100m2 |
| 71 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 3,7513 | m3 |
| 72 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V E- HSMT | 0,4963 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 0,1476 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V E- HSMT | 0,3832 | tấn |
| 75 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm | Chương V E- HSMT | 0,1123 | tấn |
| 76 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20-25mm | Chương V E- HSMT | 2,6467 | tấn |
| 77 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,8231 | 100m2 |
| 78 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,1001 | 100m2 |
| 79 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 44,075 | m3 |
| 80 | Bê tông cổ móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,6927 | m3 |
| 81 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 7,5348 | m3 |
| 82 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,0198 | 100m2 |
| 83 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,3165 | m3 |
| 84 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,1423 | 100m2 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V E- HSMT | 0,0309 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V E- HSMT | 0,0801 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16-18mm | Chương V E- HSMT | 0,0846 | tấn |
| 88 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,5651 | m3 |
| 89 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,8994 | 100m3 |
| 90 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,2164 | 100m3 |
| 91 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,4647 | 100m3 |
| 92 | Bê tông nền M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E- HSMT | 6,1836 | m3 |
| 93 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,3111 | tấn |
| 94 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16-18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,4213 | tấn |
| 95 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20-22mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,537 | tấn |
| 96 | Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật, cao <=16m | Chương V E- HSMT | 0,8691 | 100m² |
| 97 | Bê tông cột TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 5,5519 | m3 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,526 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 2,1862 | tấn |
| 100 | Ván khuôn thép xà dầm, giằng, cao <=16m | Chương V E- HSMT | 1,8809 | 100m² |
| 101 | Ván khuôn thép sàn mái, cao <=16m | Chương V E- HSMT | 1,763 | 100m² |
| 102 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 3,3339 | tấn |
| 103 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 17,8074 | m3 |
| 104 | Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 21,1564 | m3 |
| 105 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V E- HSMT | 0,4525 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,0364 | tấn |
| 107 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,6896 | tấn |
| 108 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,1301 | tấn |
| 109 | Bê tông cầu thang thường bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 5,3811 | m3 |
| 110 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 12,4595 | m3 |
| 111 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 0,0836 | 100m2 |
| 112 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,0134 | tấn |
| 113 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,0737 | tấn |
| 114 | Bê tông xà dầm, giằng nhà bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,9196 | m3 |
| 115 | Gia công xà gồ thép U80x40x3mm | Chương V E- HSMT | 1,2218 | tấn |
| 116 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V E- HSMT | 103,7619 | m2 |
| 117 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 1,2218 | tấn |
| 118 | Tôn úp nóc + máng xối khổ 400 mm, dày 0,45mm | Chương V E- HSMT | 41,545 | m |
| 119 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.45mm | Chương V E- HSMT | 2,8143 | 100m2 |
| 120 | Thép hình L30x30x3mm làm khe lún | Chương V E- HSMT | 46,4623 | kg |
| 121 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E- HSMT | 0,0453 | tấn |
| 122 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E- HSMT | 0,0453 | tấn |
| 123 | Thi công khớp nối ngăn nước, gioăng cao su | Chương V E- HSMT | 32,08 | m |
| 124 | Chét khe nối bằng nhựa bitum | Chương V E- HSMT | 32,08 | m |
| 125 | Inox 304 làm khe lún | Chương V E- HSMT | 152,256 | kg |
| 126 | Quét dung dịch chống thấm sê nô | Chương V E- HSMT | 42,4424 | m2 |
| 127 | Trát sê nô, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 41,0992 | m2 |
| 128 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 27,4792 | m2 |
| 129 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 41,0992 | m2 |
| 130 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 53,2989 | m3 |
| 131 | Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 4,3817 | m3 |
| 132 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E- HSMT | 0,2992 | 100m2 |
| 133 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6-8mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,059 | tấn |
| 134 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,0454 | tấn |
| 135 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,1196 | tấn |
| 136 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,0549 | tấn |
| 137 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,1048 | m3 |
| 138 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 6,5115 | m2 |
| 139 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 9,2018 | m2 |
| 140 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 32,39 | m |
| 141 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 15,5333 | m2 |
| 142 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,584 | m3 |
| 143 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 44,5444 | m2 |
| 144 | Láng granitô cầu thang | Chương V E- HSMT | 44,5444 | m2 |
| 145 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 76,8 | m |
| 146 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 45,25 | m2 |
| 147 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E- HSMT | 45,25 | m2 |
| 148 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 45,25 | m2 |
| 149 | Thép hộp 50x50x2mm làm lan can cầu thang | Chương V E- HSMT | 59,8603 | kg |
| 150 | Thép lập là 5x50mm làm lan can cầu thang | Chương V E- HSMT | 424,4475 | kg |
| 151 | Thép tấm 100x100x10mm làm lan can cầu thang | Chương V E- HSMT | 18,165 | kg |
| 152 | Gia công lan can | Chương V E- HSMT | 0,4802 | tấn |
| 153 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 24,336 | 1m2 |
| 154 | Bu lông thép M16 | Chương V E- HSMT | 88 | cái |
| 155 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E- HSMT | 18,69 | m2 |
| 156 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,5432 | m3 |
| 157 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,7835 | m3 |
| 158 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 13,479 | m2 |
| 159 | Láng granitô cầu thang | Chương V E- HSMT | 13,479 | m2 |
| 160 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 32,1 | m |
| 161 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 208,5858 | m2 |
| 162 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 420,6384 | m2 |
| 163 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 17,1765 | m2 |
| 164 | Trát trụ cột, má cửa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 4,3095 | m2 |
| 165 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 174,9144 | m2 |
| 166 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 52,044 | m2 |
| 167 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 22,8 | m |
| 168 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 111,82 | m |
| 169 | Đắp chân + đầu cột trang trí | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 170 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 137,5054 | m2 |
| 171 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 150x600mm | Chương V E- HSMT | 8,949 | m2 |
| 172 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 53,656 | m2 |
| 173 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E- HSMT | 420,6384 | m2 |
| 174 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E- HSMT | 222,3567 | m2 |
| 175 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 642,9951 | m2 |
| 176 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 225,7623 | m2 |
| 177 | Quét dung dịch chống thấm sàn | Chương V E- HSMT | 8,7088 | m2 |
| 178 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch KT 300x300mm chống trơn, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 14,2516 | m2 |
| 179 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,3906 | m3 |
| 180 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M50, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 7,1016 | m2 |
| 181 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 7,1016 | m2 |
| 182 | Thép hộp 50x50x2mm làm lan can hành lang | Chương V E- HSMT | 51,6932 | kg |
| 183 | Thép lập là 5x50mm làm lan can hành lang | Chương V E- HSMT | 373,4677 | kg |
| 184 | Thép tấm 100x100x10mm làm lan can cầu thang | Chương V E- HSMT | 11,55 | kg |
| 185 | Gia công lan can | Chương V E- HSMT | 0,4174 | tấn |
| 186 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 23,4444 | 1m2 |
| 187 | Bu lông thép M16 | Chương V E- HSMT | 56 | cái |
| 188 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E- HSMT | 17,5926 | m2 |
| 189 | Hệ trần thạch cao thả tấm chịu nước | Chương V E- HSMT | 101,4094 | m² |
| 190 | Vách ngăn tấm Compact HPL dày 12mm | Chương V E- HSMT | 23,718 | m2 |
| 191 | Khuôn cửa đi, cửa sổ kích thước 60x135mm, gỗ Lim Nam Phi | Chương V E- HSMT | 158,88 | m |
| 192 | Cửa đi pano kính, kính dán an toàn 6.38mm gỗ Lim Nam Phi | Chương V E- HSMT | 27,73 | m2 |
| 193 | Cửa sổ kính, kính dán an toàn 6.38mm gỗ Lim Nam Phi | Chương V E- HSMT | 17,3928 | m2 |
| 194 | Nẹp cửa đi, cửa sổ gỗ Lim Nam Phi KT 10x40 mm | Chương V E- HSMT | 115,14 | m |
| 195 | Mua kính an toàn dày 6,38mm | Chương V E- HSMT | 6,941 | m2 |
| 196 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 234,8807 | m2 |
| 197 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V E- HSMT | 158,88 | 1m |
| 198 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V E- HSMT | 188,8028 | 1m2 |
| 199 | Bản lề cửa đi | Chương V E- HSMT | 54 | bộ |
| 200 | Bản lề cửa cửa sổ | Chương V E- HSMT | 86 | bộ |
| 201 | Khóa treo cửa đi | Chương V E- HSMT | 15 | bộ |
| 202 | Bộ then cửa đi TC 40 | Chương V E- HSMT | 3 | bộ |
| 203 | Chốt cửa đi, cửa sổ đồng bộ | Chương V E- HSMT | 37 | bộ |
| 204 | Cửa sổ 1 cánh mở hất, kính trắng dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (1000-1200)x(1000-1200), | Chương V E- HSMT | 2,94 | m2 |
| 205 | Cửa đi 1 cánh mở quay trên kính dưới pano tấm uPVC, kính trắng dày 6,38mm, cửa nhựa lõi thép KT (700-800)x(1800-2400), | Chương V E- HSMT | 4,95 | m2 |
| 206 | Vách kính cố định, dùng kính trắng 6,38mm | Chương V E- HSMT | 44,679 | m2 |
| 207 | Phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở lật (Bản lề chữ A, chống sập, thanh chốt đa điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V E- HSMT | 8 | bộ |
| 208 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay (Bản lề 3D, khóa đa điểm + tay nắm, vấu chốt) | Chương V E- HSMT | 3 | bộ |
| 209 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E- HSMT | 0,3551 | tấn |
| 210 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 32,3716 | 1m2 |
| 211 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E- HSMT | 20,8626 | m2 |
| 212 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E- HSMT | 7,384 | 100m2 |
| 213 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,2118 | 100m3 |
| 214 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,0117 | 100m2 |
| 215 | Bê tông lót móng rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,848 | m3 |
| 216 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V E- HSMT | 0,0103 | tấn |
| 217 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 0,1209 | tấn |
| 218 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V E- HSMT | 0,0553 | tấn |
| 219 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,0391 | 100m2 |
| 220 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,1686 | m3 |
| 221 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 3,2908 | m3 |
| 222 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 21,728 | m2 |
| 223 | Trát tường trong, dày 1,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 21,728 | m2 |
| 224 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 16,568 | m2 |
| 225 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 4,7947 | m2 |
| 226 | Đánh màu tường, đáy bể bằng xi măng nguyên chất | Chương V E- HSMT | 26,5227 | m2 |
| 227 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E- HSMT | 0,0461 | 100m2 |
| 228 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm | Chương V E- HSMT | 0,0028 | tấn |
| 229 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 0,0691 | tấn |
| 230 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,735 | m3 |
| 231 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V E- HSMT | 13 | 1cấu kiện |
| 232 | Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,2 | 1m3 |
| 233 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V E- HSMT | 10 | m |
| 234 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn V63x63x6 | Chương V E- HSMT | 1 | cọc |
| 235 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V E- HSMT | 0,2 | m3 |
| 236 | Lắp đặt các automat 3 pha 150A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 237 | Lắp đặt các automat 3 pha 60A | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 238 | Lắp đặt các automat 2 pha 40A | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 239 | Lắp đặt các automat 2 pha 32A | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 240 | Lắp đặt đèn Tub Led máng tư 2x36W 1.2m | Chương V E- HSMT | 9 | bộ |
| 241 | Lắp đặt đèn Tub Led máng FS20/18x4 M6 L=0.6x0.6 | Chương V E- HSMT | 9 | bộ |
| 242 | Lắp đặt đèn ốp trần 20W D300 | Chương V E- HSMT | 12 | bộ |
| 243 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 244 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V E- HSMT | 17 | cái |
| 245 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 246 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 247 | Lắp đặt công tắc 1 hạt đảo chiều | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 248 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A | Chương V E- HSMT | 16 | cái |
| 249 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu 16A | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 250 | Lắp đặt đế âm | Chương V E- HSMT | 51 | hộp |
| 251 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Chương V E- HSMT | 50 | m |
| 252 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V E- HSMT | 120 | m |
| 253 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V E- HSMT | 70 | m |
| 254 | Lắp đặt dây Cu/XLPE/PVC 2x4mm2 | Chương V E- HSMT | 120 | m |
| 255 | Lắp đặt dây dẫn cấp phụ tải 2x2,5mm2 | Chương V E- HSMT | 315 | m |
| 256 | Lắp đặt dây dẫn cấp phụ tải 2x1,5mm2 | Chương V E- HSMT | 500 | m |
| 257 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Chương V E- HSMT | 500 | m |
| 258 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Chương V E- HSMT | 250 | m |
| 259 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT KT 80x80mm | Chương V E- HSMT | 16 | hộp |
| 260 | Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 350x250x150mm | Chương V E- HSMT | 3 | hộp |
| 261 | Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm | Chương V E- HSMT | 3 | hộp |
| 262 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Chương V E- HSMT | 0,57 | 100m |
| 263 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Chương V E- HSMT | 1,25 | 100m |
| 264 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm | Chương V E- HSMT | 0,2 | 100m |
| 265 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V E- HSMT | 65 | cái |
| 266 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 32mm | Chương V E- HSMT | 16 | cái |
| 267 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 40mm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 268 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 45 | cái |
| 269 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 270 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 40mm | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 271 | Lắp đặt van ren - Đường kính 25mm | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 272 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 273 | Lắp đặt van ren - Đường kính 40mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 274 | Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40x32mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 275 | Lắp đặt tê nhựa PPR, ĐK 32x25mm | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 276 | Lắp đặt cút nhựa ren trong nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Chương V E- HSMT | 54 | cái |
| 277 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 1,3 | 100m |
| 278 | Lắp đặt chếch chữ Y PVC, ĐK 110mm | Chương V E- HSMT | 20 | cái |
| 279 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 280 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 281 | Đai treo ống thóát nước mái | Chương V E- HSMT | 110 | cái |
| 282 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 0,33 | 100m |
| 283 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E- HSMT | 0,24 | 100m |
| 284 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm | Chương V E- HSMT | 0,35 | 100m |
| 285 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V E- HSMT | 0,83 | 100m |
| 286 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 20 | cái |
| 287 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 288 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương V E- HSMT | 45 | cái |
| 289 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 110mm | Chương V E- HSMT | 7 | cái |
| 290 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 75mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 291 | Lắp đặt tê PVC, ĐK 42mm | Chương V E- HSMT | 23 | cái |
| 292 | Lắp đặt tê thu PVC, ĐK 90x75mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 293 | Lắp đặt tê thu PVC, ĐK 90x42mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 294 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 75x42mm | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 295 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 110mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 296 | Lắp đặt van phao điện, ĐK 32mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 297 | Lắp đặt bể nước Inox 3m3 | Chương V E- HSMT | 2 | bể |
| 298 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E- HSMT | 8 | bộ |
| 299 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E- HSMT | 12 | bộ |
| 300 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E- HSMT | 10 | bộ |
| 301 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V E- HSMT | 8 | bộ |
| 302 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 303 | Lắp đặt gương soi 0.715x0.9m | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 304 | Lắp đặt gương soi 1.37x0.9m | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 305 | Lắp đặt 1 vòi tắm, 1 hương sen | Chương V E- HSMT | 3 | bộ |
| 306 | Lắp đặt vòi rửa D20 | Chương V E- HSMT | 8 | cái |
| 307 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,14 | 100m3 |
| 308 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E- HSMT | 88 | m |
| 309 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Chương V E- HSMT | 35 | m |
| 310 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn V63x63x6 | Chương V E- HSMT | 4 | cọc |
| 311 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,14 | 100m3 |
| 312 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 313 | Thí nghiệm đo điện trở tiếp đất | Chương V E- HSMT | 1 | ca |
| D | Thang sắt thoát hiểm ( 02 cái ) | |||
| 1 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 0,31 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E- HSMT | 2,678 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V E- HSMT | 0,1415 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Chương V E- HSMT | 0,7293 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 20mm | Chương V E- HSMT | 0,3551 | tấn |
| 7 | Bu lông M18 chôn trong móng | Chương V E- HSMT | 48 | cái |
| 8 | Thép lập là 50x5mm làm móng | Chương V E- HSMT | 19,782 | kg |
| 9 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E- HSMT | 0,0188 | tấn |
| 10 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V E- HSMT | 0,0188 | tấn |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,558 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V E- HSMT | 24,364 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,0062 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,276 | m3 |
| 15 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,16 | m3 |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 9,646 | m2 |
| 17 | Láng granitô cầu thang | Chương V E- HSMT | 9,646 | m2 |
| 18 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V E- HSMT | 11,04 | m |
| 19 | Thép tròn đen D141.3x6.55mm | Chương V E- HSMT | 1.518,6168 | kg |
| 20 | Thép bản mã dày 10mm làm chân cột | Chương V E- HSMT | 19,782 | kg |
| 21 | Thép bản mã dày 20mm làm chân cột | Chương V E- HSMT | 158,4758 | kg |
| 22 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E- HSMT | 1,6586 | tấn |
| 23 | Lắp cột thép các loại | Chương V E- HSMT | 1,6586 | tấn |
| 24 | Thép I 180x100x5.1x8.3mm5 | Chương V E- HSMT | 2.737,74 | kg |
| 25 | Thép bản mã dày 10mm làm thang thép | Chương V E- HSMT | 89,04 | kg |
| 26 | Thép bản mã dày 8mm làm thang thép | Chương V E- HSMT | 5.440,806 | kg |
| 27 | Thép bản mã dày 16mm làm thang thép | Chương V E- HSMT | 22,9714 | kg |
| 28 | Thép bản mã dày 6mm làm thang thép | Chương V E- HSMT | 482,685 | kg |
| 29 | Thép bản mã dày 20mm làm thang thép | Chương V E- HSMT | 161,553 | kg |
| 30 | Gia công thang sắt | Chương V E- HSMT | 6,6608 | tấn |
| 31 | Lắp đặt thang sắt | Chương V E- HSMT | 6,6608 | tấn |
| 32 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 242,6256 | 1m2 |
| 33 | Thép tròn D50x3mm làm lan can | Chương V E- HSMT | 435,643 | kg |
| 34 | Thép vuông 16x16mm làm lan can | Chương V E- HSMT | 1.428,85 | kg |
| 35 | Gia công lan can | Chương V E- HSMT | 1,8211 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E- HSMT | 63,89 | 1m2 |
| 37 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E- HSMT | 111,78 | m2 |
| E | Các hạng mục phụ trợ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 382,0292 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 2,6539 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 32,0892 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ cửa | Chương V E- HSMT | 10,72 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, bê tông | Chương V E- HSMT | 21,0646 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Chương V E- HSMT | 0,2106 | 100m3 |
| 7 | Tháo dỡ bảng tuyên truyền di chuyển, lắp đặt sang vị trí mới | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 8 | Di chuyển cây xanh trong khuôn viên sang vị trồng mới phục vụ xây dựng công trình | Chương V E- HSMT | 4 | cây |
| 9 | Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 1,3312 | 1m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,064 | 100m2 |
| 11 | Khung móng cột M24x300x300x675 | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 12 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,28 | m3 |
| 13 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E- HSMT | 0,096 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE TFP, ĐK 85/65mm | Chương V E- HSMT | 0,4 | 100m |
| 15 | Gạch chỉ bảo vệ cáp | Chương V E- HSMT | 380,9524 | viên |
| 16 | Bảo vệ cáp ngầm, xếp gạch chỉ | Chương V E- HSMT | 0,38 | 1000 viên |
| 17 | Lưới nilon báo hiệu cáp khổ 0,5m | Chương V E- HSMT | 40 | m |
| 18 | Bảo vệ cáp ngầm, rải lưới ni lông | Chương V E- HSMT | 0,16 | 100m2 |
| 19 | Sứ báo hiệu cáp ngầm | Chương V E- HSMT | 20 | cái |
| 20 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V E- HSMT | 0,0907 | 100m3 |
| 21 | Lắp giá đỡ tủ điện | Chương V E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 22 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Chương V E- HSMT | 1 | 1 tủ |
| 23 | Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang, chiều cao cột =9m | Chương V E- HSMT | 2 | 1 cột |
| 24 | Lắp choá đèn (lắp lốp), chao cao áp, choá cao áp ở độ cao =9m | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Rải cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x16 mm2 | Chương V E- HSMT | 0,4 | 100m |
| 26 | Dây đồng trần M10 | Chương V E- HSMT | 40 | m |
| 27 | Đầu cốt đồng M25 | Chương V E- HSMT | 15 | đầu |
| 28 | Đầu cốt đồng M16 | Chương V E- HSMT | 15 | đầu |
| 29 | Làm đầu cáp khô | Chương V E- HSMT | 16 | 1 đầu cáp |
| 30 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V E- HSMT | 2 | 1 đầu cáp |
| 31 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V E- HSMT | 2 | bảng |
| 32 | Đánh số cột thép | Chương V E- HSMT | 0,2 | 10 cột |
| 33 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Cu/PVC/PVC 2x2.5mm2 | Chương V E- HSMT | 0,3 | 100m |
| 34 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V E- HSMT | 2 | 1 bộ |
| 35 | Làm tiếp địa lặp lại cho lưới điện cáp ngầm | Chương V E- HSMT | 1 | 1 bộ |
| 36 | Lắp bảng điện cửa cột | Chương V E- HSMT | 2 | bảng |
| 37 | Cầu đấu cáp 4P-60A Vinakip | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 38 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 39 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng thép | Chương V E- HSMT | 2 | 1 vị trí |
| 40 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Chương V E- HSMT | 1 | sợi |
| 41 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 2,9711 | 100m3 |
| 42 | Nilon chống mất nước xi măng | Chương V E- HSMT | 99,0375 | m2 |
| 43 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E- HSMT | 0,0384 | 100m2 |
| 44 | Bê tông lót móng rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V E- HSMT | 3,84 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thép tường, đáy bể | Chương V E- HSMT | 2,075 | 100m² |
| 46 | Ván khuôn thép sàn mái bể | Chương V E- HSMT | 0,6277 | 100m² |
| 47 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6-8mm | Chương V E- HSMT | 0,0359 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E- HSMT | 1,3713 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V E- HSMT | 1,0729 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14-18mm | Chương V E- HSMT | 4,0572 | tấn |
| 51 | Bê tông móng rộng >250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 22,5113 | m3 |
| 52 | Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 23,9348 | m3 |
| 53 | Bê tông sàn mái bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 13,1179 | m3 |
| 54 | Băng cản nước | Chương V E- HSMT | 34,6 | m |
| 55 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,9287 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất , phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Chương V E- HSMT | 2,0424 | 100m3 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 102,575 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 106,8 | m2 |
| 59 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 3cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V E- HSMT | 56,425 | m2 |
| 60 | Nắp tôn đậy bể nước dày 3mm có khóa | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 61 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E- HSMT | 0,0078 | 100m2 |
| 62 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,0472 | m3 |
| 63 | Bu lông neo M18 chiều dài 350mm | Chương V E- HSMT | 16 | cái |
| 64 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V E- HSMT | 0,6565 | m3 |
| 65 | Đắp cát công trình , độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E- HSMT | 0,0139 | 100m3 |
| 66 | Bê tông nền M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V E- HSMT | 1,385 | m3 |
| 67 | Thép ống D90x2mm làm cột thép | Chương V E- HSMT | 51,1388 | kg |
| 68 | Thép bản mã dày 6-10mm làm chân cột | Chương V E- HSMT | 18,795 | kg |
| 69 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E- HSMT | 0,068 | tấn |
| 70 | Lắp cột thép các loại | Chương V E- HSMT | 0,068 | tấn |
| 71 | Gia công xà gồ thép hộp dày 1.5mm | Chương V E- HSMT | 0,3985 | tấn |
| 72 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 0,3985 | tấn |
| 73 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V E- HSMT | 22,8314 | m2 |
| 74 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ dày 0.45mm | Chương V E- HSMT | 0,6989 | 100m2 |
| 75 | Tôn úp nóc và má thành dày 0.45mm khổ 400 | Chương V E- HSMT | 24,61 | m |
| 76 | Lắp đặt tủ điện phân phối tổng 300x200x150mm | Chương V E- HSMT | 1 | hộp |
| 77 | Lắp đặt các automat 1 pha 100A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V E- HSMT | 4 | m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V E- HSMT | 18 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V E- HSMT | 30 | m |
| 81 | Lắp đặt đèn Tub Led đôi 2x18W 1.2m | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 83 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 84 | Lắp đặt đế âm | Chương V E- HSMT | 4 | hộp |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V E- HSMT | 22 | m |
| 86 | Cút PVC D16 | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| F | Hệ thống báo cháy, phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 20 kênh | Chương V E- HSMT | 1 | 1 trung tâm |
| 2 | Điện trở cuối kênh | Chương V E- HSMT | 9 | cái |
| 3 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | Chương V E- HSMT | 9 | bộ |
| 4 | Đầu báo khói quang điện thông thường | Chương V E- HSMT | 74 | cái |
| 5 | Lắp đặt thiết bị đầu báo và đầu báo cháy | Chương V E- HSMT | 7,4 | 10 đầu |
| 6 | Đèn báo cháy phòng | Chương V E- HSMT | 71 | cái |
| 7 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V E- HSMT | 14,2 | 5 đèn |
| 8 | Chuông báo cháy thông thường | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 9 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V E- HSMT | 2,4 | 5 chuông |
| 10 | Đèn báo cháy 24VDC, 2 dây | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 11 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V E- HSMT | 2,4 | 5 đèn |
| 12 | Nút ấn báo cháy thông thường có nắp chống bụi và nước | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Chương V E- HSMT | 2,4 | 5 nút |
| 14 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, đèn, nút ấn | Chương V E- HSMT | 12 | hộp |
| 15 | Lắp đặt hộp nối 160x160mm | Chương V E- HSMT | 9 | hộp |
| 16 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V E- HSMT | 1.800 | m |
| 17 | Lắp đặt cáp tín hiệu 10x2x0.5mm2 | Chương V E- HSMT | 25 | 10 m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V E- HSMT | 1.800 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 32mm | Chương V E- HSMT | 250 | m |
| 20 | Kẹp đỡ ống D16 | Chương V E- HSMT | 477 | cái |
| 21 | Khớp nối trơn D16 | Chương V E- HSMT | 477 | cái |
| 22 | Cút D16 chống cháy | Chương V E- HSMT | 328 | cái |
| 23 | Tê nhựa cho ống ghen | Chương V E- HSMT | 108 | cái |
| 24 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Chương V E- HSMT | 9 | kênh |
| 25 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy | Chương V E- HSMT | 2 | 1 máy |
| 26 | Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn | Chương V E- HSMT | 1 | tủ |
| 27 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 29 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 100mm | Chương V E- HSMT | 1,86 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 65mm | Chương V E- HSMT | 0,66 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 50mm | Chương V E- HSMT | 0,18 | 100m |
| 32 | Đào móng , chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E- HSMT | 0,372 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 0,372 | 100m3 |
| 34 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT 800x600x220 | Chương V E- HSMT | 3 | hộp |
| 35 | Vòi rồng chữa cháy D65-10Bar-20m + khớp | Chương V E- HSMT | 6 | cuộn |
| 36 | Lăng chữa cháy D65 | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 37 | Lắp đặt hộp chữa cháy vách tường KT 400x500x180 | Chương V E- HSMT | 12 | hộp |
| 38 | Nội quy, tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E- HSMT | 12 | bộ |
| 39 | Bình chữa cháy ABC- MFZL8 | Chương V E- HSMT | 12 | bình |
| 40 | Bình bọt ABC-MFZL4 | Chương V E- HSMT | 24 | bình |
| 41 | Bình bọt CO2-MT3 | Chương V E- HSMT | 3 | bình |
| 42 | Kệ đựng bình chữa cháy | Chương V E- HSMT | 12 | bình |
| 43 | Lắp đặt kệ đựng bình chữa cháy | Chương V E- HSMT | 12 | hộp |
| 44 | Lắp đặt các dụng cụ chữa cháy, bình chữa cháy | Chương V E- HSMT | 63 | cái |
| 45 | Vòi rồng chữa cháy D50-10Bar-20m + khớp | Chương V E- HSMT | 12 | cuộn |
| 46 | Lăng chữa cháy D50 | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 47 | Lắp đặt van góc chữa cháy ren, ĐK50mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 48 | Lắp đặt van chặn, ĐK 100mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt van chặn, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 50 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 100mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt van mặt bích, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 52 | Lắp đặt rọ hút, ĐK 100mm | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 53 | Lắp đặt khớp chống rung, ĐK 100mm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 54 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng kèm van gạt, quy cách 15mm | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt công tắc áp lực | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt bể nước nhựa 0,25m3 | Chương V E- HSMT | 1 | bể |
| 57 | Lắp bích thép rỗng, ĐK 100mm | Chương V E- HSMT | 14 | cặp bích |
| 58 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Chương V E- HSMT | 18 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100/65mm | Chương V E- HSMT | 18 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 65mm | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 65/50mm | Chương V E- HSMT | 24 | cái |
| 62 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 16 | cái |
| 63 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100mm | Chương V E- HSMT | 27 | cái |
| 64 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 65mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 65 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 66 | Lắp đặt cút tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 12 | cái |
| 67 | Ubol D100 | Chương V E- HSMT | 25 | cái |
| 68 | Ubol D65 | Chương V E- HSMT | 15 | cái |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 3x10+1x6mm2 | Chương V E- HSMT | 100 | m |
| 70 | Lắp đặt dây đơn 1x4mm2 | Chương V E- HSMT | 50 | m |
| 71 | Lắp đặt máng nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, KT 100x40mm | Chương V E- HSMT | 100 | m |
| 72 | Thử áp lực đường ống thép, ĐK 100mm | Chương V E- HSMT | 1,86 | 100m |
| 73 | Thử áp lực đường ống thép, ĐK 50mm+65mm | Chương V E- HSMT | 0,84 | 100m |
| 74 | Đèn thoát hiểm Exit | Chương V E- HSMT | 11 | cái |
| 75 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V E- HSMT | 2,2 | 5 đèn |
| 76 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V E- HSMT | 36 | cái |
| 77 | Lắp đặt đèn báo cháy | Chương V E- HSMT | 7,2 | 5 đèn |
| 78 | Lắp đặt dây dẫn cấp phụ tải 2x1,5mm2 | Chương V E- HSMT | 850 | m |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 16mm | Chương V E- HSMT | 850 | m |
| 80 | Kẹp đỡ ống D16 | Chương V E- HSMT | 238 | cái |
| 81 | Khớp nối trơn D16 | Chương V E- HSMT | 238 | cái |
| 82 | Cút D16 chống cháy | Chương V E- HSMT | 163 | cái |
| 83 | Tê nhựa cho ống ghen | Chương V E- HSMT | 54 | cái |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha <=10A | Chương V E- HSMT | 9 | cái |
| 85 | Lắp đặt hộp nối, KT 160x160mm | Chương V E- HSMT | 9 | hộp |
| 86 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy (2 máy bơm) | Chương V E- HSMT | 1 | máy |
| 87 | Máy bơm động cơ điện CM65-200C/20HP/ 15KW/380V; Q = 54- 132 m3/h; H = 44,8-32 m.c.n - Pentax | Chương V E- HSMT | 1 | máy |
| 88 | Máy bơm dầu Diesel CM65 -200C/20HP/15KW; Q = 54- 132 m3/h; H = 44,8-32 m.c.n | Chương V E- HSMT | 1 | máy |
| 89 | Tủ trung tâm báo cháy 20 kênh | Chương V E- HSMT | 1 | tủ |
| 90 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt | Chương V E- HSMT | 4 | máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi