Gói thầu: Số 05 - Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741664-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Ninh Thuận |
| Tên gói thầu | Số 05 - Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200688811 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 15:40:00 đến ngày 2020-07-25 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,257,062,616 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KHỐI HÀNH CHÍNH - QUẢN TRỊ | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 13,424 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 3,699 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,278 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 214,751 | m3 |
| 5 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 50,453 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,878 | m3 |
| 7 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 40,52 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 1,334 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,169 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2,348 | tấn |
| 11 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,968 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 2,06 | 100m2 |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,435 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,835 | tấn |
| 15 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,452 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 1,375 | 100m2 |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,277 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,105 | tấn |
| 19 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 23,566 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 3,12 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,717 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 4,515 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,506 | tấn |
| 24 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cầu thang thường đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,235 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cầu thang thường | Theo HSTK được phê duyệt | 0,503 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,457 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,401 | tấn |
| 28 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 36,303 | m3 |
| 29 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 3,822 | 100m2 |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 3,247 | tấn |
| 31 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 9,111 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 1,02 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,391 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,3 | tấn |
| 35 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 17,336 | m3 |
| 36 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,833 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 18,453 | m3 |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 45,245 | m3 |
| 39 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 41,297 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 22,834 | m3 |
| 41 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 2,167 | tấn |
| 42 | Sản xuất xà gồ thép C45x100x1,4 | Theo HSTK được phê duyệt | 433,5 | m |
| 43 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 1,214 | tấn |
| 44 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 3,864 | 100m2 |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m | Theo HSTK được phê duyệt | 2,629 | 100m2 |
| 46 | Cung cấp, lắp đặt Nẹp nhôm V25 | Theo HSTK được phê duyệt | 187,6 | md |
| 47 | Cung cấp Cửa đi sắt kinh + hoa sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 73,696 | m2 |
| 48 | Cung cấp Cửa sổ sắt kính + hoa sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 70,023 | m2 |
| 49 | Cung cấp Cửa đi nhôm kính | Theo HSTK được phê duyệt | 12,32 | m2 |
| 50 | Cung cấp, lắp đặt Ổ khoá xoay solex | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | bộ |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 77,76 | m2 |
| 52 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 143,719 | m2 |
| 53 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 111,147 | m2 |
| 54 | SX Lan can thép hộp có tay vịn D42 | Theo HSTK được phê duyệt | 95,667 | m2 |
| 55 | SX Lan can thép hộp không tay vịn | Theo HSTK được phê duyệt | 15,48 | m2 |
| 56 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Theo HSTK được phê duyệt | 6,507 | 100m2 |
| 57 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 35,82 | m2 |
| 58 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSTK được phê duyệt | 35,82 | m2 |
| 59 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 608,125 | m2 |
| 60 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm | Theo HSTK được phê duyệt | 586,525 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,06mm | Theo HSTK được phê duyệt | 21,6 | m2 |
| 62 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,05m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,84 | m2 |
| 63 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 145,848 | m2 |
| 64 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 586,743 | m2 |
| 65 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 949,312 | m2 |
| 66 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 101,8 | m2 |
| 67 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 156 | m2 |
| 68 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 286,65 | m2 |
| 69 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 88,8 | m2 |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 184,79 | m |
| 71 | Kẻ roon âm tường | Theo HSTK được phê duyệt | 239,8 | m |
| 72 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 1.536,055 | m2 |
| 73 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 633,25 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 586,743 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 1.582,562 | m2 |
| 76 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 547,297 | m2 |
| 77 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 105,21 | m2 |
| 78 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 105,21 | m2 |
| 79 | Ngâm nước xi măng 5Kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 6,75 | m3 |
| 80 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 11 | cái |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 96 | bộ |
| 84 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 0,6m loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 9 | bộ |
| 85 | Cung cấp, lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 21 | cái |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 96 | cái |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK được phê duyệt | 40 | cái |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1.700 | m |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 700 | m |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 340 | m |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 250 | m |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 25mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 120 | m |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 5cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 87 | hộp |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 2,25cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | hộp |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 16cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 700 | m |
| 97 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cọc |
| 98 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây D12mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | m |
| 99 | Cung cấp, lắp đặt Coss đồng D25 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 100 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 101 | Cung cấp, lắp đặt Bộ sứ tiếp điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 102 | Băng keo đính nano | Theo HSTK được phê duyệt | 22 | cuộn |
| 103 | SX Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 104 | SX Bình chữa cháy MF4 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bình |
| 105 | SX Bình chữa cháy CO2 MT3 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bình |
| 106 | SX Kệ đựng bình PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | kệ |
| 107 | Cung cấp, lắp đặt máy lạnh 1,5HP | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | bộ |
| 108 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 114mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,07 | 100m |
| 109 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1,5 | 100m |
| 110 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,31 | 100m |
| 111 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,08 | 100m |
| 112 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | 100m |
| 113 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 23 | cái |
| 114 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 115 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| 116 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 125mm | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 117 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 118 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 119 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 18 | cái |
| 120 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 121 | Cung cấp, lắp đặt chậu xí bệt | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 122 | Cung cấp, lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | bộ |
| 123 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | bộ |
| 124 | Cung cấp, lắp đặt van ren, đường kính van 25mm | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 125 | Cung cấp, lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 1m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bể |
| 126 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,09 | m3 |
| 127 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 16,528 | m3 |
| 128 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 5,943 | m3 |
| 129 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều dày <=30 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,254 | m3 |
| 130 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,784 | m3 |
| 131 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 1,488 | m3 |
| 132 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,605 | m3 |
| 133 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,046 | tấn |
| 134 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,023 | 100m2 |
| 135 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 136 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 50,34 | m2 |
| 137 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 125mm | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 138 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 4,8 | m3 |
| 139 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 4,8 | m3 |
| 140 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,179 | m3 |
| 141 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,03 | 100m2 |
| 142 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | cọc |
| 143 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà, loại dây đồng | Theo HSTK được phê duyệt | 51 | m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,31 | 100m |
| 145 | GCLD Bộ thân trụ đầu sét 5m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 146 | Cung cấp, lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 147 | Hộp kiểm tra điện trở + Đo điện trở đất | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp/lần |
| 148 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 149 | Cung cấp, lắp đặt Cáp chằng trụ D8mm | Theo HSTK được phê duyệt | 38 | m |
| 150 | Cung cấp, lắp đặt Tăng đơ chằng cáp | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 151 | Cung cấp, lắp đặt Bulon d12, L=250 | Theo HSTK được phê duyệt | 4 | cái |
| 152 | Cung cấp, lắp đặt Bulon d10, L=50 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 153 | Cung cấp, lắp đặt Thép bản 200x200x10 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,14 | Kg |
| 154 | Cung cấp, lắp đặt Bát sắt giữ ống nhựa | Theo HSTK được phê duyệt | 12 | cái |
| 155 | Mối hàn hóa nhiệt cọc tiếp địa | Theo HSTK được phê duyệt | 7 | mối |
| B | HẠNG MỤC : NHÀ BẾP ĂN, NHÀ ĂN HỌC SINH | |||
| 1 | Đào đất móng băng, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 8,427 | m3 |
| 2 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 0,803 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,296 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được phê duyệt | 43,337 | m3 |
| 5 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 16,402 | m3 |
| 6 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng ≤250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 7,68 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,438 | 100m2 |
| 8 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,617 | tấn |
| 10 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông cột tiết diện ≤0,1m2, chiều cao ≤28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,652 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Theo HSTK được phê duyệt | 0,53 | 100m2 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,079 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,407 | tấn |
| 14 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,294 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,562 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,111 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,553 | tấn |
| 18 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,644 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HSTK được phê duyệt | 0,382 | 100m2 |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,083 | tấn |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,45 | tấn |
| 22 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,084 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Theo HSTK được phê duyệt | 0,386 | 100m2 |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,185 | tấn |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,068 | tấn |
| 26 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | Theo HSTK được phê duyệt | 2,82 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSTK được phê duyệt | 0,405 | 100m2 |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,149 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,17 | tấn |
| 30 | Xây móng bằng đá chẻ 20x20x25, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 5,094 | m3 |
| 31 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19, chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,646 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=30 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 25,439 | m3 |
| 33 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=28m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 4,82 | m3 |
| 34 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,974 | tấn |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Theo HSTK được phê duyệt | 0,974 | tấn |
| 36 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,897 | tấn |
| 37 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Theo HSTK được phê duyệt | 0,897 | tấn |
| 38 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo HSTK được phê duyệt | 1,576 | 100m2 |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m | Theo HSTK được phê duyệt | 1,238 | 100m2 |
| 40 | Cung cấp, lắp đặt Nẹp nhôm V25 | Theo HSTK được phê duyệt | 91,6 | md |
| 41 | Cửa đi sắt kinh + hoa sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 15,12 | m2 |
| 42 | Cửa sổ sắt kính + hoa sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 23,4 | m2 |
| 43 | Cung cấp, lắp đặt Ổ khoá xoay solex | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 44 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo HSTK được phê duyệt | 27,72 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo HSTK được phê duyệt | 38,52 | m2 |
| 46 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSTK được phê duyệt | 10,34 | m2 |
| 47 | SX Lan can thép hộp có tay vịn D42 | Theo HSTK được phê duyệt | 10,34 | m2 |
| 48 | Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 3 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 154,06 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36mm | Theo HSTK được phê duyệt | 129,41 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,09m2 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,6 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 246,145 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5 cm, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 221,85 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 13,25 | m2 |
| 54 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 19,1 | m2 |
| 55 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 38,6 | m2 |
| 56 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 40,4 | m2 |
| 57 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 89,2 | m |
| 58 | Kẻ roon âm tường | Theo HSTK được phê duyệt | 38,4 | m |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSTK được phê duyệt | 467,725 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSTK được phê duyệt | 110,9 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 246,145 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 332,48 | m2 |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK được phê duyệt | 175,444 | m2 |
| 64 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Theo HSTK được phê duyệt | 38,556 | m2 |
| 65 | Ngâm nước xi măng 5Kg/m3 | Theo HSTK được phê duyệt | 3,856 | m3 |
| 66 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=35Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 67 | Cung cấp, lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | cái |
| 68 | Cung cấp, lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Theo HSTK được phê duyệt | 19 | bộ |
| 69 | Cung cấp, lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo HSTK được phê duyệt | 6 | cái |
| 70 | Cung cấp, lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Theo HSTK được phê duyệt | 19 | cái |
| 71 | Cung cấp, lắp đặt ổ cắm ba | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 72 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 170 | m |
| 73 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 4mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 80 | m |
| 74 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 6mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 75 | Cung cấp, lắp đặt dây đơn <= 10mm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | m |
| 76 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 30 | hộp |
| 77 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 0,4cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | hộp |
| 78 | Cung cấp, lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 16cm2 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | hộp |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Theo HSTK được phê duyệt | 80 | m |
| 80 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cọc |
| 81 | Cung cấp, lắp đặt Dây đồng trần 12mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | m |
| 82 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,04 | 100m |
| 83 | Cung cấp, lắp đặt Bộ sứ tiếp điện | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 84 | Băng keo đính nano | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cuộn |
| 85 | SX Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bộ |
| 86 | SX Bình chữa cháy MF4 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bình |
| 87 | SX Bình chữa cháy CO2 MT3 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | bình |
| 88 | SX Kệ đựng bình PCCC | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | kệ |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,405 | 100m |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 20mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 92 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 5 | cái |
| 93 | Cung cấp, lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 65mm | Theo HSTK được phê duyệt | 8 | cái |
| 94 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 89mm | Theo HSTK được phê duyệt | 10 | cái |
| 95 | Cung cấp, lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn 32mm | Theo HSTK được phê duyệt | 2 | cái |
| 96 | Cung cấp, lắp đặt phễu thu | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 97 | Cung cấp, lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSTK được phê duyệt | 3 | bộ |
| 98 | Cung cấp, lắp đặt van khóa 2 chiều 27 | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
| 99 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Theo HSTK được phê duyệt | 4,624 | m3 |
| 100 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK được phê duyệt | 1,541 | m3 |
| 101 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19, chiều dày <=10 cm, chiều cao <=6m, vữa XM mác 50 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,768 | m3 |
| 102 | Bê tông gạch vỡ sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công mác 75 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,289 | m3 |
| 103 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Theo HSTK được phê duyệt | 0,158 | m3 |
| 104 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10mm | Theo HSTK được phê duyệt | 0,011 | tấn |
| 105 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được phê duyệt | 0,006 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Theo HSTK được phê duyệt | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi