Gói thầu: Gói thầu số 02 xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200742048-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần xây dựng 129 Hà Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200741985 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn Sự nghiệp giáo dục, vốn ngân sách huyện (nguồn thu tiền sử dụng đất) lồng ghép với các nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng NTM khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 16:56:00 đến ngày 2020-07-25 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,815,237,173 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà lớp học 2 tầng xây mới | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2226 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 29,7615 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,795 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,47 | m3 |
| 5 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1945 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6664 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0825 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,2775 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2658 | tấn |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 53,4138 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8793 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1662 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5265 | tấn |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9,6723 | m3 |
| 16 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 31,6678 | m3 |
| 17 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,0023 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,323 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2793 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,8078 | tấn |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,884 | 100m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,28 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,5807 | 100m2 |
| 24 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3384 | m3 |
| 25 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,7134 | m3 |
| 26 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,418 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,4382 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9227 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,339 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,3565 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,4876 | 100m2 |
| 32 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3633 | m3 |
| 33 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,1669 | m3 |
| 34 | Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,5691 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,6956 | tấn |
| 36 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 71,0977 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,172 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2238 | tấn |
| 39 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2864 | m3 |
| 40 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,111 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0703 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0332 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1046 | tấn |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,587 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch Block 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 55,8043 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch Block 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 61,9676 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch Block10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,364 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng gạch Block 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (vận dụng) | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,07 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch Block10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,524 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch Block 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 14,8835 | m3 |
| 51 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6903 | 100m2 |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6799 | tấn |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,9982 | m3 |
| 54 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,24 | m3 |
| 55 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,24 | m3 |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,408 | 100m2 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 313,185 | m2 |
| 58 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 852,699 | m2 |
| 59 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,8943 | tấn |
| 60 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,357 | m3 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 18,648 | m2 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 90,42 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 83,843 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 617,7468 | m2 |
| 65 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 245,829 | m2 |
| 66 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,8079 | tấn |
| 67 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,1887 | m3 |
| 68 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 119,3 | m |
| 69 | Miết mạch tường gạch loại lõm | Theo hồ sơ BCKTKT | 312 | m2 |
| 70 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 386,44 | m2 |
| 71 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,7199 | tấn |
| 72 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,5305 | m3 |
| 73 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1163 | tấn |
| 74 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 571,4332 | m2 |
| 75 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2949 | tấn |
| 76 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,8163 | m3 |
| 77 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2438 | tấn |
| 78 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 39,024 | m2 |
| 79 | Lát đá bậc tam cấp | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,515 | m2 |
| 80 | Lát đá bậc cầu thang | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,29 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.652,62 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 559,014 | m2 |
| 83 | Vách kính nhôm kính cao cấp Việt Pháp hệ FA4400 (SHAL ALUMI) kính an toàn dày 6,38mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 8,505 | |
| 84 | Cửa đi, cửa nhôm kính cao cấp Việt Pháp hệ FA4400 (SHAL ALUMI) kính an toàn dày 6,38mm(bao gồm cả phụ kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT | 56,16 | m2 |
| 85 | Cửa sổ, cửa nhôm kính cao cấp Việt Pháp hệ FA4400 (SHAL ALUMI) kính an toàn dày 6,38mm(bao gồm cả phụ kiện) | Theo hồ sơ BCKTKT | 74,88 | m2 |
| 86 | Hoa sắt cửa sổ 14x14 đặc | Theo hồ sơ BCKTKT | 74,88 | m2 |
| 87 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ BCKTKT | 131,04 | m2 |
| 88 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ BCKTKT | 74,88 | m2 |
| 89 | Lan can cầu thang INox | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,93 | m2 |
| 90 | Trụ + Quả cầu D100 INox | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | trụ |
| 91 | Lắp dựng lan can sắt | Theo hồ sơ BCKTKT | 36,498 | m2 |
| 92 | Thép hộp lan can | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9125 | m2 |
| 93 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9125 | tấn |
| 94 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9125 | tấn |
| 95 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,6906 | 100m2 |
| 96 | Tôn úp nóc + úp sườn khổ 400mm dày 0,42mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 53,3 | md |
| 97 | Gia công lắp đặt bậc sắt lên mái thép D18 | Theo hồ sơ BCKTKT | 9 | cái |
| 98 | Gia công lắp đặt cửa mái tôn + khóa | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 99 | Gia công lắp đặt lưới chắn rác + Phễu thu D110 | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | bộ |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,48 | 100m |
| 101 | đai giữ ống | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | cái |
| 102 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,432 | cái |
| 103 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,84 | m3 |
| 104 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,28 | m3 |
| 105 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,424 | m3 |
| 106 | Xây tường thẳng gạch Block10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,9084 | m3 |
| 107 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 49,612 | m2 |
| 108 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 24,64 | m2 |
| 109 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1137 | 100m2 |
| 110 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1443 | tấn |
| 111 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,5108 | m3 |
| 112 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Theo hồ sơ BCKTKT | 68 | tấn |
| 113 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,616 | m3 |
| 114 | Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 76,16 | m2 |
| 115 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | m |
| 116 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 70 | m |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | m |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 450 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 120 | m |
| 120 | Lắp đặt aptomat l:oại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt aptomat l:oại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 123 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | cái |
| 124 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 125 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 48 | bộ |
| 126 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Theo hồ sơ BCKTKT | 19 | bộ |
| 127 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi | Theo hồ sơ BCKTKT | 24 | cái |
| 128 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 129 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10 | cái |
| 130 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | cái |
| 131 | Mặt viền đơn của aptomat | Theo hồ sơ BCKTKT | 19 | cái |
| 132 | Mặt viền đơn của công tắc và ổ cắm | Theo hồ sơ BCKTKT | 58 | cái |
| 133 | Đế nhựa âm tường của aptomat | Theo hồ sơ BCKTKT | 19 | cái |
| 134 | Đế nhựa âm tường của công tắc và ổ cắm | Theo hồ sơ BCKTKT | 58 | cái |
| 135 | Tủ điện âm tường | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 136 | Đinh vít M3*30 | Theo hồ sơ BCKTKT | 450 | cái |
| 137 | Nở 04 | Theo hồ sơ BCKTKT | 450 | cái |
| 138 | Băng dính cách điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 25 | cuộn |
| 139 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | hộp |
| 140 | Xà đón điện + sứ bướm | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 141 | Ống sứ D20, L=250 | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 142 | Bộ móc treo quạt trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 450 | m |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | m |
| 145 | Bính chữa cháy CO2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | |
| 146 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | |
| 147 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,75 | m3 |
| 148 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,75 | m3 |
| 149 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 150 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 151 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 140 | m |
| 152 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 31 | m |
| 153 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cọc |
| 154 | Bật đỡ thép d8 | Theo hồ sơ BCKTKT | 140 | cái |
| 155 | Bộ kẹp kiểm tra tiếp địa | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | bộ |
| 156 | Sơn chống rỉ | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | kg |
| 157 | Thép dẹt 40*4 | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | m |
| 158 | Ống nhựa PVC D21 | Theo hồ sơ BCKTKT | 30 | m |
| 159 | Roăng cao su đệm kim | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 160 | Que hàn E42 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | kg |
| B | Sửa chữa Nhà lớp học 2 tầng 9 gian | |||
| 1 | Tháo dỡ thiết bị điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | công |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Theo hồ sơ BCKTKT | 86 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 290,2 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.371,7072 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 211,68 | m2 |
| 6 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 78,48 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1.355,3472 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 592,88 | m2 |
| 9 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo hồ sơ BCKTKT | 111,56 | m2 |
| 10 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ BCKTKT | 111,56 | m2 |
| 11 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,5317 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,1864 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 70 | m |
| 14 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 100 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn ≤ 50mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 710 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn ≤ 150mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 330 | m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | m |
| 18 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 420 | m |
| 19 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | cái |
| 20 | Tủ điện ATOMAT tổng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo hồ sơ BCKTKT | 11 | bộ |
| 23 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo hồ sơ BCKTKT | 16 | bộ |
| 24 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 51 | hộp |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ BCKTKT | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ BCKTKT | 32 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ BCKTKT | 34 | cái |
| 29 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 8 | hộp |
| 31 | Đế nhựa ổ cắm và công tắc, aptomat mua thẳng | Theo hồ sơ BCKTKT | 34 | cái |
| C | Nhà lớp học cấp IV, 7 gian | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tính 100%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 415,5492 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 (trát lại 100%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 93,488 | m2 |
| 3 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 (trát lại 100%) | Theo hồ sơ BCKTKT | 209,016 | m2 |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 21,692 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75 (trần hiên) | Theo hồ sơ BCKTKT | 43,7052 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 93,488 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 230,708 | m2 |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,4304 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,9228 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 70 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 252 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 119 | m |
| 13 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | bộ |
| 14 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cái |
| 15 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 16 | Tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 120 | m |
| 22 | Xà đón điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 23 | Băng dính điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cuộn |
| 24 | Vít nở M5x70 + Nở phi 8 | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | bộ |
| 25 | Vít M4 + phi 6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 120 | bộ |
| D | Nhà hội trường cấp IV, 6 gian | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo hồ sơ BCKTKT | 332,1932 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 90,704 | m2 |
| 3 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 209,16 | m2 |
| 4 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,398 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 28,7963 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 90,704 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 222,558 | m2 |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2638 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8938 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 60 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 90 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 130 | m |
| 13 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | bộ |
| 14 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | bộ |
| 16 | Tủ điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo hồ sơ BCKTKT | 5 | cái |
| 19 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ BCKTKT | 6 | cái |
| 20 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ BCKTKT | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 100 | m |
| 22 | Xà đón điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 23 | Băng dính điện | Theo hồ sơ BCKTKT | 7 | cuộn |
| 24 | Vít nở M5x70 + Nở phi 8 | Theo hồ sơ BCKTKT | 50 | bộ |
| 25 | Vít M4 + phi 6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 120 | bộ |
| E | XÂY MỚI MÁI VÒM SÂN KHẤU VÀ CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,502 | m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo hồ sơ BCKTKT | 25,732 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,484 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,6 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,304 | 100m2 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7953 | tấn |
| 7 | Lắp cột thép các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7953 | tấn |
| 8 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4366 | tấn |
| 9 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4366 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7588 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,7588 | tấn |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,9336 | 100m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 141,3803 | m2 |
| 14 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | m2 |
| 15 | Phá dỡ cột cờ cũ | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | CV |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,576 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0288 | 100m2 |
| 20 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0171 | tấn |
| 21 | Gia công cột bằng thép hình | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,024 | tấn |
| 22 | Dây thép tráng kẽm D=6mm treo cờ | Theo hồ sơ BCKTKT | 14 | m |
| 23 | Ròng rọc D42 mua thẳng | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| F | XÂY MỚI CỔNG | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,1494 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 11,7 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,025 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,8 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,9 | m3 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,392 | m3 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0043 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0368 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0414 | tấn |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,1857 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0412 | 100m2 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,6333 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,8712 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0179 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1271 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1056 | 100m2 |
| 17 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,149 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0652 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,04 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,236 | tấn |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,1893 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,4612 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4806 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,2191 | tấn |
| 25 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,4954 | m3 |
| 26 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,9402 | m3 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,6477 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,368 | m3 |
| 29 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo hồ sơ BCKTKT | 32,2245 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 19,8125 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 7,662 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 27,4745 | m2 |
| 33 | Gia công lắp đặt chữ biển tên inox | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,3 | m2 |
| 34 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 22,7213 | m2 |
| 35 | Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm | Theo hồ sơ BCKTKT | 2,2806 | 100kg |
| 36 | Bản lề mua thẳng | Theo hồ sơ BCKTKT | 12 | cái |
| 37 | Bánh xe thép mua thẳng | Theo hồ sơ BCKTKT | 4 | cái |
| 38 | Lưỡi mác đúc thẳng | Theo hồ sơ BCKTKT | 36 | cái |
| 39 | Chốt cửa | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 40 | Khóa cửa mua thẳng | Theo hồ sơ BCKTKT | 1 | cái |
| 41 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,047 | m2 |
| 42 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ BCKTKT | 20,094 | m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo hồ sơ BCKTKT | 1,221 | 100m2 |
| 44 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,3 | m3 |
| 45 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,95 | m3 |
| 46 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,64 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 4,18 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 5,9774 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,3146 | m3 |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,5852 | m3 |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0573 | tấn |
| 52 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ BCKTKT | 0,0532 | 100m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 13,68 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ BCKTKT | 152 | m2 |
| 55 | Quét vôi 3 nước trắng | Theo hồ sơ BCKTKT | 165,68 | m2 |
| G | Bồn cây | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo hồ sơ BCKTKT | 6,5085 | m3 |
| 2 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo hồ sơ BCKTKT | 3,2542 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 10,8222 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo hồ sơ BCKTKT | 99,8976 | m2 |
| 5 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Theo hồ sơ BCKTKT | 66,5984 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi