Gói thầu: Gói thầu số 02 xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200742048-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/07/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần xây dựng 129 Hà Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 02 xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200741985
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn Sự nghiệp giáo dục, vốn ngân sách huyện (nguồn thu tiền sử dụng đất) lồng ghép với các nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng NTM khác.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-15 16:56:00 đến ngày 2020-07-25 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,815,237,173 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nhà lớp học 2 tầng xây mới
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 2,2226 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 29,7615 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 0,795 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 13,47 m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 2,1945 m3
6 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,6 100m2
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,6664 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0825 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo hồ sơ BCKTKT 1,2775 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,2658 tấn
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 53,4138 m3
12 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,8793 100m2
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,1662 tấn
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 1,5265 tấn
15 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 9,6723 m3
16 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 31,6678 m3
17 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo hồ sơ BCKTKT 1,0023 100m3
18 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 28,323 m3
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,2793 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 2,8078 tấn
21 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 1,884 100m2
22 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 11,28 m3
23 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 3,5807 100m2
24 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 0,3384 m3
25 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 1,7134 m3
26 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 1,418 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 1,4382 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,9227 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 5,339 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 25,3565 m3
31 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ BCKTKT 6,4876 100m2
32 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 0,3633 m3
33 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 2,1669 m3
34 Bốc xếp lên Gỗ các loại bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 2,5691 m3
35 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 7,6956 tấn
36 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 71,0977 m3
37 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo hồ sơ BCKTKT 0,172 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,2238 tấn
39 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 2,2864 m3
40 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,111 m3
41 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,0703 100m2
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0332 tấn
43 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,1046 tấn
44 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,587 m3
45 Xây tường thẳng gạch Block 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 55,8043 m3
46 Xây tường thẳng gạch Block 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 61,9676 m3
47 Xây tường thẳng gạch Block10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 5,364 m3
48 Xây tường thẳng gạch Block 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 (vận dụng) Theo hồ sơ BCKTKT 2,07 m3
49 Xây tường thẳng gạch Block10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 1,524 m3
50 Xây tường thẳng gạch Block 10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 14,8835 m3
51 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 1,6903 100m2
52 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,6799 tấn
53 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo hồ sơ BCKTKT 7,9982 m3
54 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 4,24 m3
55 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 4,24 m3
56 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ BCKTKT 6,408 100m2
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 313,185 m2
58 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 852,699 m2
59 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 3,8943 tấn
60 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo hồ sơ BCKTKT 11,357 m3
61 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 18,648 m2
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 90,42 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 83,843 m2
64 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 617,7468 m2
65 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 245,829 m2
66 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 2,8079 tấn
67 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo hồ sơ BCKTKT 8,1887 m3
68 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 119,3 m
69 Miết mạch tường gạch loại lõm Theo hồ sơ BCKTKT 312 m2
70 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 386,44 m2
71 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 3,7199 tấn
72 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo hồ sơ BCKTKT 10,5305 m3
73 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 0,1163 tấn
74 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 Theo hồ sơ BCKTKT 571,4332 m2
75 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 2,2949 tấn
76 Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Theo hồ sơ BCKTKT 7,8163 m3
77 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 0,2438 tấn
78 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Theo hồ sơ BCKTKT 39,024 m2
79 Lát đá bậc tam cấp Theo hồ sơ BCKTKT 25,515 m2
80 Lát đá bậc cầu thang Theo hồ sơ BCKTKT 28,29 m2
81 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 1.652,62 m2
82 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 559,014 m2
83 Vách kính nhôm kính cao cấp Việt Pháp hệ FA4400 (SHAL ALUMI) kính an toàn dày 6,38mm Theo hồ sơ BCKTKT 8,505
84 Cửa đi, cửa nhôm kính cao cấp Việt Pháp hệ FA4400 (SHAL ALUMI) kính an toàn dày 6,38mm(bao gồm cả phụ kiện) Theo hồ sơ BCKTKT 56,16 m2
85 Cửa sổ, cửa nhôm kính cao cấp Việt Pháp hệ FA4400 (SHAL ALUMI) kính an toàn dày 6,38mm(bao gồm cả phụ kiện) Theo hồ sơ BCKTKT 74,88 m2
86 Hoa sắt cửa sổ 14x14 đặc Theo hồ sơ BCKTKT 74,88 m2
87 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ BCKTKT 131,04 m2
88 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ BCKTKT 74,88 m2
89 Lan can cầu thang INox Theo hồ sơ BCKTKT 6,93 m2
90 Trụ + Quả cầu D100 INox Theo hồ sơ BCKTKT 1 trụ
91 Lắp dựng lan can sắt Theo hồ sơ BCKTKT 36,498 m2
92 Thép hộp lan can Theo hồ sơ BCKTKT 0,9125 m2
93 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,9125 tấn
94 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,9125 tấn
95 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ BCKTKT 3,6906 100m2
96 Tôn úp nóc + úp sườn khổ 400mm dày 0,42mm Theo hồ sơ BCKTKT 53,3 md
97 Gia công lắp đặt bậc sắt lên mái thép D18 Theo hồ sơ BCKTKT 9 cái
98 Gia công lắp đặt cửa mái tôn + khóa Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
99 Gia công lắp đặt lưới chắn rác + Phễu thu D110 Theo hồ sơ BCKTKT 6 bộ
100 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 100mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,48 100m
101 đai giữ ống Theo hồ sơ BCKTKT 32 cái
102 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo hồ sơ BCKTKT 11,432 cái
103 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 21,84 m3
104 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ BCKTKT 7,28 m3
105 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 5,424 m3
106 Xây tường thẳng gạch Block10,5x6x22cm-chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 4,9084 m3
107 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 49,612 m2
108 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 24,64 m2
109 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo hồ sơ BCKTKT 0,1137 100m2
110 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,1443 tấn
111 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,5108 m3
112 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện Theo hồ sơ BCKTKT 68 tấn
113 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 7,616 m3
114 Láng hè dày 3cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 76,16 m2
115 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 50 m
116 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 70 m
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 60 m
118 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 450 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 120 m
120 Lắp đặt aptomat l:oại 1 pha, cường độ dòng điện <=100A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
121 Lắp đặt aptomat l:oại 1 pha, cường độ dòng điện <=50A Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
122 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
123 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ BCKTKT 32 cái
124 Lắp đặt quạt treo tường Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
125 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo hồ sơ BCKTKT 48 bộ
126 Lắp đặt đèn trang trí nổi Theo hồ sơ BCKTKT 19 bộ
127 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Theo hồ sơ BCKTKT 24 cái
128 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 1 Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
129 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 Theo hồ sơ BCKTKT 10 cái
130 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 4 Theo hồ sơ BCKTKT 8 cái
131 Mặt viền đơn của aptomat Theo hồ sơ BCKTKT 19 cái
132 Mặt viền đơn của công tắc và ổ cắm Theo hồ sơ BCKTKT 58 cái
133 Đế nhựa âm tường của aptomat Theo hồ sơ BCKTKT 19 cái
134 Đế nhựa âm tường của công tắc và ổ cắm Theo hồ sơ BCKTKT 58 cái
135 Tủ điện âm tường Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
136 Đinh vít M3*30 Theo hồ sơ BCKTKT 450 cái
137 Nở 04 Theo hồ sơ BCKTKT 450 cái
138 Băng dính cách điện Theo hồ sơ BCKTKT 25 cuộn
139 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo hồ sơ BCKTKT 16 hộp
140 Xà đón điện + sứ bướm Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
141 Ống sứ D20, L=250 Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
142 Bộ móc treo quạt trần Theo hồ sơ BCKTKT 32
143 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo hồ sơ BCKTKT 450 m
144 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Theo hồ sơ BCKTKT 30 m
145 Bính chữa cháy CO2 Theo hồ sơ BCKTKT 4
146 Hộp đựng bình chữa cháy Theo hồ sơ BCKTKT 2
147 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 6,75 m3
148 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ BCKTKT 6,75 m3
149 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
150 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
151 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Theo hồ sơ BCKTKT 140 m
152 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo hồ sơ BCKTKT 31 m
153 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo hồ sơ BCKTKT 6 cọc
154 Bật đỡ thép d8 Theo hồ sơ BCKTKT 140 cái
155 Bộ kẹp kiểm tra tiếp địa Theo hồ sơ BCKTKT 1 bộ
156 Sơn chống rỉ Theo hồ sơ BCKTKT 2 kg
157 Thép dẹt 40*4 Theo hồ sơ BCKTKT 36 m
158 Ống nhựa PVC D21 Theo hồ sơ BCKTKT 30 m
159 Roăng cao su đệm kim Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
160 Que hàn E42 Theo hồ sơ BCKTKT 2 kg
B Sửa chữa Nhà lớp học 2 tầng 9 gian
1 Tháo dỡ thiết bị điện Theo hồ sơ BCKTKT 2 công
2 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Theo hồ sơ BCKTKT 86 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo hồ sơ BCKTKT 290,2 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo hồ sơ BCKTKT 1.371,7072 m2
5 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 211,68 m2
6 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 78,48 m2
7 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Nishu Gran, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 1.355,3472 m2
8 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 592,88 m2
9 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo hồ sơ BCKTKT 111,56 m2
10 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ BCKTKT 111,56 m2
11 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ BCKTKT 4,5317 100m2
12 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ BCKTKT 6,1864 100m2
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 70 m
14 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 100 m
15 Lắp đặt dây đơn ≤ 50mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 710 m
16 Lắp đặt dây đơn ≤ 150mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 330 m
17 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤34mm Theo hồ sơ BCKTKT 6 m
18 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo hồ sơ BCKTKT 420 m
19 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ BCKTKT 16 cái
20 Tủ điện ATOMAT tổng Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
21 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ BCKTKT 32 bộ
22 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Theo hồ sơ BCKTKT 11 bộ
23 Lắp đặt đèn thường có chụp Theo hồ sơ BCKTKT 16 bộ
24 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo hồ sơ BCKTKT 51 hộp
25 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo hồ sơ BCKTKT 2 cái
26 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
27 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ BCKTKT 32 cái
28 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ BCKTKT 34 cái
29 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
30 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Theo hồ sơ BCKTKT 8 hộp
31 Đế nhựa ổ cắm và công tắc, aptomat mua thẳng Theo hồ sơ BCKTKT 34 cái
C Nhà lớp học cấp IV, 7 gian
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (tính 100%) Theo hồ sơ BCKTKT 415,5492 m2
2 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 (trát lại 100%) Theo hồ sơ BCKTKT 93,488 m2
3 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 (trát lại 100%) Theo hồ sơ BCKTKT 209,016 m2
4 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 21,692 m2
5 Trát trần, vữa XM M75 (trần hiên) Theo hồ sơ BCKTKT 43,7052 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 93,488 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 230,708 m2
8 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ BCKTKT 2,4304 100m2
9 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,9228 100m2
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 70 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 252 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 119 m
13 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ BCKTKT 14 bộ
14 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ BCKTKT 7 cái
15 Lắp đặt đèn thường có chụp Theo hồ sơ BCKTKT 4 bộ
16 Tủ điện Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
18 Lắp đặt ô cắm đôi Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
19 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ BCKTKT 7 cái
20 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
21 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo hồ sơ BCKTKT 120 m
22 Xà đón điện Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
23 Băng dính điện Theo hồ sơ BCKTKT 7 cuộn
24 Vít nở M5x70 + Nở phi 8 Theo hồ sơ BCKTKT 50 bộ
25 Vít M4 + phi 6 Theo hồ sơ BCKTKT 120 bộ
D Nhà hội trường cấp IV, 6 gian
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Theo hồ sơ BCKTKT 332,1932 m2
2 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 90,704 m2
3 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 209,16 m2
4 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 13,398 m2
5 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 28,7963 m2
6 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 90,704 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 222,558 m2
8 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ BCKTKT 2,2638 100m2
9 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,8938 100m2
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 60 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 90 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 1mm2 Theo hồ sơ BCKTKT 130 m
13 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo hồ sơ BCKTKT 12 bộ
14 Lắp đặt quạt trần Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
15 Lắp đặt đèn thường có chụp Theo hồ sơ BCKTKT 4 bộ
16 Tủ điện Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
17 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
18 Lắp đặt ô cắm đơn Theo hồ sơ BCKTKT 5 cái
19 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo hồ sơ BCKTKT 6 cái
20 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo hồ sơ BCKTKT 3 cái
21 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo hồ sơ BCKTKT 100 m
22 Xà đón điện Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
23 Băng dính điện Theo hồ sơ BCKTKT 7 cuộn
24 Vít nở M5x70 + Nở phi 8 Theo hồ sơ BCKTKT 50 bộ
25 Vít M4 + phi 6 Theo hồ sơ BCKTKT 120 bộ
E XÂY MỚI MÁI VÒM SÂN KHẤU VÀ CỘT CỜ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 7,502 m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo hồ sơ BCKTKT 25,732 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,484 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 7,6 m3
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,304 100m2
6 Gia công cột bằng thép hình Theo hồ sơ BCKTKT 0,7953 tấn
7 Lắp cột thép các loại Theo hồ sơ BCKTKT 0,7953 tấn
8 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ BCKTKT 0,4366 tấn
9 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo hồ sơ BCKTKT 0,4366 tấn
10 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,7588 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ BCKTKT 0,7588 tấn
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo hồ sơ BCKTKT 1,9336 100m2
13 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 141,3803 m2
14 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤ 0,09mm Theo hồ sơ BCKTKT 4 m2
15 Phá dỡ cột cờ cũ Theo hồ sơ BCKTKT 1 CV
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 0,8 m3
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,1 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,576 m3
19 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,0288 100m2
20 Gia công cột bằng thép hình Theo hồ sơ BCKTKT 0,0171 tấn
21 Gia công cột bằng thép hình Theo hồ sơ BCKTKT 0,024 tấn
22 Dây thép tráng kẽm D=6mm treo cờ Theo hồ sơ BCKTKT 14 m
23 Ròng rọc D42 mua thẳng Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
F XÂY MỚI CỔNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Theo hồ sơ BCKTKT 3,1494 m3
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 11,7 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo hồ sơ BCKTKT 2,025 m3
4 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Theo hồ sơ BCKTKT 3,8 m3
5 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 4,9 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo hồ sơ BCKTKT 0,392 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0043 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0368 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo hồ sơ BCKTKT 0,0414 tấn
10 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 1,1857 m3
11 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,0412 100m2
12 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo hồ sơ BCKTKT 1,6333 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,8712 m3
14 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0179 tấn
15 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,1271 tấn
16 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo hồ sơ BCKTKT 0,1056 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 2,149 m3
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0652 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,04 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,236 tấn
21 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,1893 100m2
22 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 3,4612 m3
23 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo hồ sơ BCKTKT 0,4806 100m2
24 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo hồ sơ BCKTKT 0,2191 tấn
25 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 0,4954 m3
26 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 2,9402 m3
27 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 0,6477 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 0,368 m3
29 Lát đá mặt bệ các loại Theo hồ sơ BCKTKT 32,2245 m2
30 Trát trần, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 19,8125 m2
31 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 7,662 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 27,4745 m2
33 Gia công lắp đặt chữ biển tên inox Theo hồ sơ BCKTKT 6,3 m2
34 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 Theo hồ sơ BCKTKT 22,7213 m2
35 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm Theo hồ sơ BCKTKT 2,2806 100kg
36 Bản lề mua thẳng Theo hồ sơ BCKTKT 12 cái
37 Bánh xe thép mua thẳng Theo hồ sơ BCKTKT 4 cái
38 Lưỡi mác đúc thẳng Theo hồ sơ BCKTKT 36 cái
39 Chốt cửa Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
40 Khóa cửa mua thẳng Theo hồ sơ BCKTKT 1 cái
41 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Theo hồ sơ BCKTKT 10,047 m2
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ BCKTKT 20,094 m2
43 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo hồ sơ BCKTKT 1,221 100m2
44 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 13,3 m3
45 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 0,95 m3
46 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 10,64 m3
47 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 4,18 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 5,9774 m3
49 Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 0,3146 m3
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo hồ sơ BCKTKT 0,5852 m3
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo hồ sơ BCKTKT 0,0573 tấn
52 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo hồ sơ BCKTKT 0,0532 100m2
53 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 13,68 m2
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ BCKTKT 152 m2
55 Quét vôi 3 nước trắng Theo hồ sơ BCKTKT 165,68 m2
G Bồn cây
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Theo hồ sơ BCKTKT 6,5085 m3
2 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Theo hồ sơ BCKTKT 3,2542 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 10,8222 m3
4 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo hồ sơ BCKTKT 99,8976 m2
5 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 Theo hồ sơ BCKTKT 66,5984 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->