Gói thầu: Gói thầu số 03: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200656537-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và phát triển quỹ đất huyện Trà Bồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Toàn bộ phần thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200628503 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | theo Quyết định số 1126/QĐ-UBND ngày 20/5/2020 của Chủ tịch UBND huyện Trà Bồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 09:18:00 đến ngày 2020-07-28 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,058,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất rãnh dọc, ĐC 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,63 | 1 m3 |
| 2 | Đào nền, khuôn, đánh cấp, ĐC 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 575,86 | 1 m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đổ đi 1km, ĐC 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 462,2393 | 1 m3 |
| 4 | Đào mặt đường láng nhựa hiện hữu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 172,72 | 1 m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đổ đi 1km, ĐC4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 172,72 | 1 m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 16T, K95 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 137,39 | 1 m3 |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 385,78 | 1 m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Thảm mặt đường BTNC 12.5 dày 4cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.954,92 | 1 m2 |
| 2 | Thổi bụi và tưới nhựa dính bám TCN 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.954,92 | 1 m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 12.5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 383,469 | 1 Tấn |
| 4 | Thảm mặt đường BTNC 19 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.954,92 | 1 m2 |
| 5 | Thổi bụi và tưới nhựa thấm bám TCN1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3.954,92 | 1 m2 |
| 6 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 19 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 469,449 | 1 Tấn |
| 7 | Lớp móng CPĐD loại I (Dmax=25mm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 689,55 | 1 m3 |
| 8 | Lớp móng CPĐD loại I (Dmax=37.5) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 194,63 | 1 m3 |
| C | Nút giao thông | |||
| 1 | Thảm mặt đường BTNC 12.5 dày 4cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,99 | 1 m2 |
| 2 | Thổi bụi và tưới nhựa dính bám TCN 0.5kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,99 | 1 m2 |
| 3 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 12.5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,8413 | 1 Tấn |
| 4 | Thảm mặt đường BTNC 19 dày 5cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,99 | 1 m2 |
| 5 | Thổi bụi và tưới nhựa thấm bám TCN1.0kg/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,99 | 1 m2 |
| 6 | Sản xuất bê tông nhựa BTNC 19 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,2541 | 1 Tấn |
| 7 | Lớp móng CPĐD loại I (Dmax=25mm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,85 | 1 m3 |
| D | Mương hộp | |||
| 1 | Bê tông mương hộp M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 57,24 | 1 m3 |
| 2 | Ván khuôn mương hộp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 621,67 | 1 m2 |
| 3 | Gia công c.thép mương d<10 mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,5936 | Tấn |
| 4 | Bê tông móng thân cống M100 đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,2 | 1 m3 |
| 5 | Đào đất hố móng, ĐC3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 240,24 | 1 m3 |
| 6 | Lấp đất hố móng (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 91 | 1 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đổ đi 1km, ĐC 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 137,41 | 1 m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,67 | 1 m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100,46 | 1 m2 |
| 10 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,0986 | 1 tấn |
| 11 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 364 | 1 c/kiện |
| 12 | Ván khuôn bê tông lót | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,92 | 1 m2 |
| 13 | Bê tông lót M100 đá 4x6 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,78 | 1 m3 |
| 14 | Cốt thép hố ga d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4919 | Tấn |
| 15 | Cốt thép hố ga d<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Tấn |
| 16 | Ván khuôn hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 49,94 | 1 m2 |
| 17 | Bê tông hố ga M200 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,83 | 1 m3 |
| 18 | Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,44 | 1 m3 |
| 19 | Ván khuôn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,38 | 1 m2 |
| 20 | Cốt thép tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,076 | 1 tấn |
| 21 | Thép góc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1331 | 1 tấn |
| 22 | Lắp dựng tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | 1 c/kiện |
| 23 | Cốt thép đà hầm d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0831 | 1 tấn |
| 24 | Ván khuôn thép đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,34 | 1 m2 |
| 25 | Bê tông đà hầm M250 đá 1x2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,72 | 1 m3 |
| 26 | Lắp đặt đà hầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | 1 c/kiện |
| 27 | Đào khơi thông dòng chảy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,42 | 1 m3 |
| 28 | Đào đất hố móng, ĐC3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 17,5 | 1 m3 |
| 29 | Lấp đất hố móng (tận dụng đất đào) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,91 | 1 m3 |
| 30 | Vận chuyển đất đổ đi 1km, ĐC 3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24,1117 | 1 m3 |
| 31 | Tháo dỡ đốt cống D75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | đốt |
| 32 | Bê tông lề M200 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,73 | 1 m3 |
| E | An toàn giao thông | |||
| 1 | Đào móng biển báo, ĐC3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,56 | 1 m3 |
| 2 | BT móng biển báo M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,541 | 1 m3 |
| 3 | Biển báo tam giác A=70cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | Bộ |
| 4 | Thép góc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0012 | Tấn |
| 5 | Tháo dỡ và lắp đặt cọc tiêu | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Bê tông móng cọc tiêu M150 đá 2x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,86 | 1 m3 |
| 7 | Cọc tiêu BTCT (KT 0.15x0.15x1.0)m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 62 | cọc |
| 8 | Sơn kẻ đường=sơn dẻo nhiệt ph.quang (vàng) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,8 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi