Gói thầu: Gói thầu số 05: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741592-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện An Dương - Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200723186 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Đầu tư công thuộc kế hoạch đầu tư công trung hạn 5 năm 2016-2020 và kế hoạch trung hạn 5 năm 2021-2025 của huyện. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 15:29:00 đến ngày 2020-07-27 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,106,423,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa | 28,2 | m2 | |
| 2 | Tháo dỡ trần nhựa | 136,519 | m2 | |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | 187,9 | m2 | |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | 0,66 | tấn | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 76,66 | m3 | |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 22,45 | m3 | |
| 7 | Phá dỡ Nền gạch hiện trạng bằng búa căn | 27,604 | m3 | |
| 8 | Tháo dỡ cửa | 4,72 | m2 | |
| 9 | Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | 54,928 | m2 | |
| 10 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | 54,928 | m2 | |
| 11 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | 0,081 | tấn | |
| 12 | Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | 0,407 | m3 | |
| 13 | Tháo dỡ khung thép đan sắt | 41,18 | m2 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 29,55 | m3 | |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 2,693 | m3 | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông gạch vỡ | 4,024 | m3 | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông lót móng | 2,729 | m3 | |
| 18 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 43,209 | m3 | |
| 19 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | 0,117 | tấn | |
| 20 | Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | 39,587 | m2 | |
| 21 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 15,25 | m3 | |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông gạch vỡ | 3,044 | m3 | |
| 23 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 3,45 | m3 | |
| 24 | Phá dỡ tường móng gạch | 9,693 | m3 | |
| 25 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông lót móng | 3,496 | m3 | |
| 26 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ | 34,933 | m3 | |
| B | Hạng mục 2: Xây dựng nhà lớp học 2 tầng | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | 4,1475 | 100m3 | |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc L=2.5m, mật độ 25 cọc/m2 vào đất cấp II | 199,349 | 100m | |
| 3 | Vét bùn đầu cọc | 31,895 | m3 | |
| 4 | Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm | 31,895 | m3 | |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 31,895 | m3 | |
| 6 | Bê tông móng đá 1x2, mác 250 | 121,527 | m3 | |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 1,212 | tấn | |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 3,222 | tấn | |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | 5,799 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 1,118 | 100m2 | |
| 11 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | 78,949 | m3 | |
| 12 | Bê tông giằng chống thấm đá 1x2, mác 200 | 6,807 | m3 | |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng chống thấm, đường kính <=10 mm | 0,66 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn giằng móng | 0,421 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn cổ cột | 0,642 | 100m2 | |
| 16 | Bê tông bê tông cổ cột, mác 250 | 4,05 | m3 | |
| 17 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính <=10 mm | 0,359 | tấn | |
| 18 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cổ cột, đường kính >10 mm | 1,85 | tấn | |
| 19 | Xây gạch không nung, xây bể phốt, vữa XM mác 75 | 6,479 | m3 | |
| 20 | Láng bể phốt dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 21,299 | m2 | |
| 21 | Trát bể phốt, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 79,256 | m2 | |
| 22 | Quét nước ximăng chống thấm bể phốt | 100,555 | m2 | |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn tấm đan | 0,127 | 100m2 | |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,248 | tấn | |
| 25 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | 2,718 | m3 | |
| 26 | Lắp dựng cấu kiện tấm đan | 30 | cái | |
| 27 | Đắp đất hoàn trả móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,577 | 100m3 | |
| 28 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,89 | 100m3 | |
| 29 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 1,06 | 100m3 | |
| 30 | Bê tông nền, đá 4x6, mác 100 | 29,187 | m3 | |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cột vuông, chữ nhật | 4,049 | 100m2 | |
| 32 | Bê tông cột, đá 1x2, mác 200 | 25,514 | m3 | |
| 33 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,893 | tấn | |
| 34 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | 5,247 | tấn | |
| 35 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | 0,734 | tấn | |
| 36 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 4,267 | 100m2 | |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2, mác 200 | 31,002 | m3 | |
| 38 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | 1,794 | tấn | |
| 39 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | 0,088 | tấn | |
| 40 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | 11,088 | tấn | |
| 41 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn sàn mái | 8,046 | 100m2 | |
| 42 | Bê tông sàn mái đá 1x2, mác 250 | 104,713 | m3 | |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | 11,127 | tấn | |
| 44 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, cầu thang thường | 0,424 | 100m2 | |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, | 0,484 | tấn | |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm | 0,25 | tấn | |
| 47 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 | 3,972 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt | 1,356 | 100m2 | |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | 0,388 | tấn | |
| 50 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, cao <=16 m | 0,917 | tấn | |
| 51 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | 8,243 | m3 | |
| 52 | Xây gạch không nung, xây bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | 2,319 | m3 | |
| 53 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 147,578 | m3 | |
| 54 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | 17,315 | m3 | |
| 55 | Xây gạch không nung, xây tường trên mái, chiều dày <=11 cm, vữa XM mác 75 | 4,313 | m3 | |
| 56 | Xây gạch không nung, xây trụ, vữa XM mác 75 | 21,674 | m3 | |
| 57 | Xây gạch không nung, xây bậc thang vữa XM mác 75 | 0,878 | m3 | |
| 58 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 758,064 | m2 | |
| 59 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 562,876 | m2 | |
| 60 | Trát tường sê nô, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 97,553 | m2 | |
| 61 | Trát tường mái, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 67,904 | m2 | |
| 62 | Trát trụ cột, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 259,296 | m2 | |
| 63 | Trát bạo cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 81,142 | m2 | |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | 184,758 | m2 | |
| 65 | Trát trần, vữa XM mác 75 | 758,291 | m2 | |
| 66 | Trát ô văng, lanh tô, vữa XM mác 75 | 12,992 | m2 | |
| 67 | Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 42,42 | m2 | |
| 68 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | 345,68 | m | |
| 69 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | 94,64 | m | |
| 70 | Trát gờ chỉ cột, vữa XM mác 75 | 126,72 | m | |
| 71 | Đắp gờ móc nước, vữa XM mác 75 | 94,84 | m | |
| 72 | Lát đá bậc cầu thang, tam cấp, vữa XM M75 | 54,049 | m2 | |
| 73 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 531,931 | m2 | |
| 74 | Công tác ốp gạch vào tường trong phòng, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 169,794 | m2 | |
| 75 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 99,77 | m2 | |
| 76 | Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 197,957 | m2 | |
| 77 | Công tác ốp gạch cải màu vào viền tường vệ sinh, gạch 100x300mm (cao 20cm) | 18,084 | m2 | |
| 78 | Công tác ốp gạch vào tường ngoài nhà, gạch 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | 133,786 | m2 | |
| 79 | Công tác ốp gạch cải màu vào viền tường ngoài nhà + khoang thang, gạch 100x300mm (cao 10cm) | 10,299 | m2 | |
| 80 | Làm trần vệ sinh bằng tấm thả chịu nước | 46,309 | m2 | |
| 81 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | 494,459 | m2 | |
| 82 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 438,358 | m2 | |
| 83 | Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | 0,57 | tấn | |
| 84 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 36,48 | m2 | |
| 85 | Sơn hoa sắt cửa sổ | 24,211 | m2 | |
| 86 | Lan can inox 304 (cầu thang) | 187,881 | kg | |
| 87 | Sản xuất lan can hành lang | 0,695 | tấn | |
| 88 | Lắp dựng lan can | 71,046 | m2 | |
| 89 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | 56,385 | m2 | |
| 90 | Sản xuất và lắp dựng vách Composit (bao gồm cả phụ kiện) | 12,614 | m2 | |
| 91 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở | 83,7 | m2 | |
| 92 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cánh trượt | 37,5 | m2 | |
| 93 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở | 3,78 | m2 | |
| 94 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở | 30,72 | m2 | |
| 95 | Sản xuất cửa nhựa lõi thép, cửa sổ chớp lật | 5,76 | m2 | |
| 96 | Vách kính nhựa lõi thép | 6,72 | m2 | |
| 97 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | 161,46 | m2 | |
| 98 | Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép, cửa đi 2 cánh mở | 18 | bộ | |
| 99 | Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép, cánh trượt | 6 | bộ | |
| 100 | Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép, cửa đi 1 cánh mở | 2 | bộ | |
| 101 | Phụ kiện cửa sổ nhựa lõi thép, cửa sổ 2 cánh mở | 12 | bộ | |
| 102 | Phụ kiện cửa sổ chớp lật | 6 | bộ | |
| 103 | Bả bằng ventônit vào tường ngoài nhà | 855,617 | m2 | |
| 104 | Bả bằng ventônit vào tường trong nhà | 562,876 | m2 | |
| 105 | Bả bằng ventônit vào cột, dầm, trần, bạo cửa, lanh tô... | 1.338,903 | m2 | |
| 106 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 1.901,779 | m2 | |
| 107 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Ici Dulux (hoặc tương đương), 1 nước lót, 2 nước phủ | 855,617 | m2 | |
| 108 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | 7,382 | 100m2 | |
| 109 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 4,676 | 100m2 | |
| 110 | Đèn tuýp Led đơn (1x36)W/1200 | 14 | bộ | |
| 111 | Đèn tuýp Led đôi (2x36)W/1200 | 24 | bộ | |
| 112 | Đèn Led D300 24W | 31 | bộ | |
| 113 | đèn Led treo tường 24W/220V | 1 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt quạt điện-Quạt treo tường | 48 | cái | |
| 115 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | 12 | cái | |
| 116 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió WC | 12 | cái | |
| 117 | Tủ điện tổng vỏ kim loại 300x200x150 | 2 | cái | |
| 118 | Tủ điện tổng vỏ kim loại 600x450x200 | 1 | cái | |
| 119 | Tủ điện phòng 3/6 LA | 6 | cái | |
| 120 | Ổ cắm đôi 2 chấu | 67 | cái | |
| 121 | Bình nóng lạnh | 6 | bộ | |
| 122 | công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 123 | công tắc 2 hạt | 21 | cái | |
| 124 | công tắc 3 hạt | 2 | cái | |
| 125 | Công tắc đảo chiều 1 hạt | 2 | cái | |
| 126 | Aptomat MCCB 3P-150A | 1 | cái | |
| 127 | Aptomat MCCB 3P-75A | 2 | cái | |
| 128 | Aptomat MCCB 2P-32A | 6 | cái | |
| 129 | Aptomat MCCB 1P-20A | 6 | cái | |
| 130 | Aptomat MCCB 1P-16A | 26 | cái | |
| 131 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x16mm2 | 100 | m | |
| 132 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | 7 | m | |
| 133 | dây điện cu/pvc/pvc 2x6mm2 + pvc e4 | 95 | m | |
| 134 | dây điện cu/pvc/pvc 2x4mm2 + pvc e2.5 | 280 | m | |
| 135 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | 320 | m | |
| 136 | dây điện cu/pvc/pvc 2x1.5mm2 | 850 | m | |
| 137 | Ống cứng sino PVC D20 | 10,7 | m | |
| 138 | Ống cứng sino PVC D25 | 2,5 | m | |
| 139 | Ống cứng sino PVC D32 | 0,07 | m | |
| 140 | Ống bảo hộ dây dẫn D40 | 100 | m | |
| 141 | hộp nối, phân dây kt 100x100mm | 130 | hộp | |
| 142 | Đế âm tường chống cháy | 96 | cái | |
| 143 | Lắp đặt chậu xí bệt inax (hoặc tương đương) | 36 | bộ | |
| 144 | Lắp đặt vòi xịt inax (hoặc tương đương) | 36 | cái | |
| 145 | Lắp đặt hộp giấy | 36 | cái | |
| 146 | Lắp đặt vòi nước inox đôi | 30 | bộ | |
| 147 | Xi phông | 30 | bộ | |
| 148 | Lắp đặt giá treo | 30 | cái | |
| 149 | Lắp đặt hộp xà phòng | 30 | cái | |
| 150 | Lắp đặt gương lavabo inax (hoặc tương đương) | 6 | cái | |
| 151 | Lắp đặt chậu tiểu nam inax (hoặc tương đương) | 12 | bộ | |
| 152 | Xi phông tiểu nam | 12 | bộ | |
| 153 | Bể inox 3,0m3 (Sơn Hà - Hoặc tương đương) | 2 | bể | |
| 154 | Lắp đặt phễu thu sàn | 18 | cái | |
| 155 | Van 1 chiều D25 | 2 | cái | |
| 156 | Van khóa D32 | 6 | cái | |
| 157 | Dây cấp nước | 78 | bộ | |
| 158 | Lắp đặt vòi rửa sàn | 6 | bộ | |
| 159 | Vòi hoa sen inax (hoặc tương đương) | 6 | bộ | |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20 | 1,35 | 100m | |
| 161 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25 | 0,35 | 100m | |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32 | 0,48 | 100m | |
| 163 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | 8 | cái | |
| 164 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | 12 | cái | |
| 165 | Lắp đặt măng sông PPR D20 | 25 | cái | |
| 166 | Lắp đặt côn nhựa D32-20 | 6 | cái | |
| 167 | Lắp đặt cút d20 | 72 | cái | |
| 168 | Lắp đặt cút d25 | 8 | cái | |
| 169 | Lắp đặt cút d32 | 10 | cái | |
| 170 | Lắp đặt tê nhựa D32 | 4 | cái | |
| 171 | Lắp đặt tê nhựa D20 | 54 | cái | |
| 172 | Cút góc nhựa ren trong D20 | 102 | cái | |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34 | 0,26 | 100m | |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42 | 0,3 | 100m | |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60 | 0,75 | 100m | |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90 | 0,85 | 100m | |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | 0,25 | 100m | |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa PVC D125 | 0,12 | 100m | |
| 179 | Lắp đặt côn D34-D60 | 42 | cái | |
| 180 | Lắp đặt côn D60-D90 | 6 | cái | |
| 181 | Lắp đặt măng sông D34 | 8 | cái | |
| 182 | Lắp đặt măng sông D42 | 7 | cái | |
| 183 | Lắp đặt măng sông D60 | 18 | cái | |
| 184 | Lắp đặt măng sông D90 | 21 | cái | |
| 185 | Lắp đặt măng sông D110 | 8 | cái | |
| 186 | Chếch 135 D60 | 18 | cái | |
| 187 | Chếch 135 D90 | 21 | cái | |
| 188 | Chếch 135 D125 | 6 | cái | |
| 189 | Lắp đặt cút nhựa D42 | 12 | cái | |
| 190 | Y nhựa D90 | 3 | cái | |
| 191 | Y nhựa D110 | 3 | cái | |
| 192 | Tê nhựa D110-42 | 6 | cái | |
| 193 | Tê nhựa D60-34 | 42 | cái | |
| 194 | Chóp thông hơi D42 | 15 | cái | |
| 195 | Ống nhựa PVC D110 | 0,48 | 100m | |
| 196 | Lắp đặt cút nhựa D110 | 6 | cái | |
| 197 | Chếch 135 D110 | 12 | cái | |
| 198 | Măng sông PVC D110 | 12 | cái | |
| 199 | Cầu chắn rác | 6 | cái | |
| C | Hạng mục 3: Cầu thang thoát hiểm | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | 0,169 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | 0,729 | m3 | |
| 3 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,009 | tấn | |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | 0,358 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, móng cột | 0,145 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | 9,063 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 7,108 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | 0,24 | 100m3 | |
| 9 | Sản xuất lan can | 0,379 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng lan can sắt | 14,714 | m2 | |
| 11 | Sản xuất cột thép | 0,153 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cột thép | 0,153 | tấn | |
| 13 | Sản xuất thang sắt | 2,868 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng thang sắt | 2,868 | tấn | |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 110,14 | m2 | |
| D | Hạng mục 4: Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy 5 kênh | 1 | trung tâm | |
| 2 | Tủ trung tâm báo cháy 5 kênh | 1 | tủ | |
| 3 | Lắp đặt đế đầu bào khói. | 1,8 | 10 đầu | |
| 4 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy | 1,8 | 10 đầu | |
| 5 | Lắp đặt chuông báo cháy | 0,4 | 5 chuông | |
| 6 | Lắp đặt đèn báo cháy | 0,4 | 5 đèn | |
| 7 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | 0,4 | 5 nút | |
| 8 | Lắp đặt điện trở cuối kênh | 2 | bộ | |
| 9 | Lắp đặt vỏ tổ hợp chuông, đèn, nút ấn | 2 | hộp | |
| 10 | Lắp đặt dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 | 270 | m | |
| 11 | Lắp đặt ống sun D16 bảo vệ dây cáp tín hiệu báo cháy | 270 | m | |
| 12 | Hộp kỹ thuật | 6 | hộp | |
| 13 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | 2,4 | 5 đèn | |
| 14 | Lắp đặt đèn chỉ dẫn thoát nạn Exit | 2,6 | 5 đèn | |
| 15 | Lắp đặt dây 2x1,5mm2 cấp nguồn cho hệ thống đèn Exit, đèn sự cố | 245 | m | |
| 16 | Lắp đặt ống sun D16 bảo vệ dây cáp nguồn cho đèn Exit, đèn sự cố | 245 | m | |
| 17 | Hộp kỹ thuật | 6 | hộp | |
| 18 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe | 3 | cái | |
| 19 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy loại 3 bình | 5 | tủ | |
| 20 | Tủ đựng bình chữa cháy loại 3 bình | 5 | tủ | |
| 21 | Bình bột chữa cháy xách tay MFZL4 ABC | 10 | bình | |
| 22 | Bình khí chữa cháy xách tay CO2-MT3 | 5 | bình | |
| 23 | Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy | 5 | cái | |
| 24 | Gia công kim thu sét D18-1,5m mạ đồng vàng | 6 | cái | |
| 25 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | 6 | cái | |
| 26 | Gia công và đóng cọc tiêp địa L63x63x5, dài 2,5m | 89,019 | cọc | |
| 27 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm | 65 | m | |
| 28 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | 30 | m | |
| 29 | Nậm đỡ kim thu sét | 6 | cái | |
| 30 | Bulông M14 | 24 | bộ | |
| 31 | Trô bật sắt fi 10 | 100 | cái | |
| 32 | Bản mã 200x150x5 | 6 | cái | |
| 33 | Mã kẹp kiểm tra thép bản 40x5 | 6 | cái | |
| 34 | Bulong vành đệm M12x25 | 6 | cái | |
| 35 | Đệm chì lá 40x120 dày 3mm | 6 | cái | |
| 36 | Hộp kiểm tra điện trở | 2 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi