Gói thầu: Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200740547-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sông Hinh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01XL: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200740350 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | vốn CTMTQG XDNTM |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 10:45:00 đến ngày 2020-07-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,733,655,767 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III (mở rộng mỗi bên 0,2m) | Theo chương V, bản vẽ | 42,006 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 7,002 | m3 |
| 3 | Bê tông lót nền ram dốc, tam cấp, rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 6,505 | m3 |
| 4 | Bê tông lót nền rộng > 250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 36,808 | m3 |
| 5 | Xây móng đá chẻ 15x20x25 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 35,365 | m3 |
| 6 | Xây móng gạch thẻ Block bê tông không nung 5x9x19cm chiều dầy <=30cm M75 | Theo chương V, bản vẽ | 0,972 | m3 |
| 7 | Bê tông giằng móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 12,823 | m3 |
| 8 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=10mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,304 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép giằng móng đường kính <=18mm | Theo chương V, bản vẽ | 1,868 | tấn |
| 10 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn giằng móng | Theo chương V, bản vẽ | 1,327 | 100m2 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V, bản vẽ | 3,698 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V, bản vẽ | 2,656 | 100m3 |
| 13 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 1,332 | m3 |
| 14 | Xây bậc cấp gạch thẻ Block bê tông không nung 5x9x19cm h<=16m M75 | Theo chương V, bản vẽ | 2,732 | m3 |
| 15 | Bê tông cột tiết diện <= 0,1m2, cao <=28m, đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 17,004 | m3 |
| 16 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,592 | tấn |
| 17 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 2,892 | tấn |
| 18 | SXLD cốt thép cột, trụ đường kính > 18mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,077 | tấn |
| 19 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 2,984 | 100m2 |
| 20 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 53,035 | m3 |
| 21 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 1,481 | tấn |
| 22 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 7,492 | tấn |
| 23 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng đường kính > 18mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 1,413 | tấn |
| 24 | SXLD tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 6,479 | 100m2 |
| 25 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 64,51 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 5,303 | tấn |
| 27 | SXLD tháo dỡ ván khuôn sàn mái bằng thép, khung xương thép + cột chống bằng giáo ống, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 7,637 | 100m2 |
| 28 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 3,305 | m3 |
| 29 | SXLD cốt thép cầu thang đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,098 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép cầu thang đk > 10mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,456 | tấn |
| 31 | SXLD tháo dỡ ván khuôn cầu thang thường | Theo chương V, bản vẽ | 0,309 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 12,136 | m3 |
| 33 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk <=10mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,777 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đk >10mm, cao <=28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,624 | tấn |
| 35 | SXLD tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V, bản vẽ | 2,246 | 100m2 |
| 36 | Xây tường bằng gạch block bê tông rỗng 20x20x40cm, dày 20cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V, bản vẽ | 119,61 | m3 |
| 37 | Xây tường bằng gạch bê tông rỗng 10x20x40cm, dày 10cm, cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V, bản vẽ | 18,027 | m3 |
| 38 | Xây tường gạch Block không nung 9x9x19 chiều dày <=30cm, chiều cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V, bản vẽ | 1,807 | m3 |
| 39 | Xây tường gạch Block không nung ống 9x9x19 chiều dày <=10cm, chiều cao <=28m, vxm M50 | Theo chương V, bản vẽ | 17,779 | m3 |
| 40 | Xây tường gạch thông gió 20x20 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 21,12 | m2 |
| 41 | Ngâm nước ximăng 2 nước | Theo chương V, bản vẽ | 69,72 | m2 |
| 42 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Theo chương V, bản vẽ | 117,96 | m2 |
| 43 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 100,44 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt | Theo chương V, bản vẽ | 184,68 | m2 |
| 45 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Theo chương V, bản vẽ | 17,2 | m2 |
| 46 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo chương V, bản vẽ | 8,64 | m2 |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V, bản vẽ | 117,72 | m2 |
| 48 | Sản xuất lan can hành lang, ram dốc | Theo chương V, bản vẽ | 0,351 | tấn |
| 49 | Lắp dựng lan can sắt | Theo chương V, bản vẽ | 17,76 | m2 |
| 50 | Lắp dựng xà gồ thép C100x50x10 dày 2,5mm | Theo chương V, bản vẽ | 2,675 | tấn |
| 51 | Lợp mái, che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ dày 0,45mm | Theo chương V, bản vẽ | 3,89 | 100m2 |
| 52 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo chương V, bản vẽ | 278,54 | m2 |
| 53 | Sơn cửa kính 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo chương V, bản vẽ | 184,68 | m2 |
| 54 | Sơn hoa sắt 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo chương V, bản vẽ | 117,72 | m2 |
| 55 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo chương V, bản vẽ | 27,075 | m2 |
| 56 | Lát nền, sàn gạch ceramic 60x60cm vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 691,67 | m2 |
| 57 | Lát nền, sàn gạch ceramic 30x30cm vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 52,744 | m2 |
| 58 | Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 10x60cm (cắt từ gạch 60x60cm) | Theo chương V, bản vẽ | 37,384 | m2 |
| 59 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 25x40cm | Theo chương V, bản vẽ | 150,344 | m2 |
| 60 | Công tác ốp gạch vào tường, gạch 10x25cm (cắt từ gạch 25x40cm) | Theo chương V, bản vẽ | 8,12 | m2 |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 trước khi láng Granito | Theo chương V, bản vẽ | 53,155 | m2 |
| 62 | Láng granitô cầu thang, bậc cấp | Theo chương V, bản vẽ | 53,155 | m2 |
| 63 | Trát granitô tay vịn cầu thang dày 2,5cm M75 | Theo chương V, bản vẽ | 23,823 | m2 |
| 64 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 107,76 | m2 |
| 65 | Trát trụ cột chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V, bản vẽ | 206,25 | m2 |
| 66 | Trát cầu thang chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 28,906 | m2 |
| 67 | Trát ô văng, lam ngang dày 1cm M75 | Theo chương V, bản vẽ | 76,224 | m2 |
| 68 | Trát xà dầm vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 535,147 | m2 |
| 69 | Trát lanh tô vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 76,616 | m2 |
| 70 | Trát trần vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 753,9 | m2 |
| 71 | Trát gờ chỉ vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 290,8 | m |
| 72 | Kẽ roan tường | Theo chương V, bản vẽ | 22,6 | m |
| 73 | Miết mạch tường đá loại lồi chân móng | Theo chương V, bản vẽ | 54,34 | m2 |
| 74 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V, bản vẽ | 586,14 | m2 |
| 75 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M50 | Theo chương V, bản vẽ | 702,08 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, bản vẽ | 1.359,851 | m2 |
| 77 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, bản vẽ | 1.682,724 | m2 |
| 78 | Lắp dựng dàn giáo ngoài chiều cao <= 16m | Theo chương V, bản vẽ | 10,146 | 100m2 |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 0,62 | 100m |
| 80 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm thông dầm | Theo chương V, bản vẽ | 0,06 | 100m |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm thoát tràn | Theo chương V, bản vẽ | 0,044 | 100m |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 83 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 84 | Lắp ống tôn có hàn mặt bích thoát nước mái | Theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 85 | SXLD cửa lên mái bằng tôn | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 86 | SXLD bậc thang sắt lên mái | Theo chương V, bản vẽ | 25 | cái |
| 87 | Đắp biểu tượng sảnh chính | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| B | PHẦN MÓNG THIẾT KẾ MỚI | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <= 6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III (mở rộng mỗi bên 0,2m) | Theo chương V, bản vẽ | 5,813 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 18,723 | m3 |
| 3 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 64,406 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,158 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo chương V, bản vẽ | 3,262 | tấn |
| 6 | SXLD cốt thép móng đường kính > 18mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,032 | tấn |
| 7 | SXLD tháo dỡ ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo chương V, bản vẽ | 1,579 | 100m2 |
| C | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - loại hộp đèn 1 bóng | Theo chương V, bản vẽ | 72 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống 1,2m - loại hộp đèn 1 bóng loại thường | Theo chương V, bản vẽ | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp D300 | Theo chương V, bản vẽ | 30 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V, bản vẽ | 44 | cái |
| 5 | Lắp đặt ổ cắm ba | Theo chương V, bản vẽ | 36 | cái |
| 6 | Lắp đặt cầu chì 5A | Theo chương V, bản vẽ | 63 | cái |
| 7 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V, bản vẽ | 20 | cái |
| 8 | Lắp đặt tủ điện 300x400 vào tường gạch | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat 1P-60A | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat 1P-125A | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat kích thước 50x100mm | Theo chương V, bản vẽ | 63 | hộp |
| 12 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây kích thước 120x120mm | Theo chương V, bản vẽ | 44 | hộp |
| 13 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 25,0mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 140 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 10,0mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 280 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 6,0mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 160 | m |
| 16 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 2,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 336 | m |
| 17 | Lắp đặt dây đơn, t/diện dây 1,5mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 1.508 | m |
| 18 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 16mm | Theo chương V, bản vẽ | 809 | m |
| 19 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 20mm | Theo chương V, bản vẽ | 109 | m |
| 20 | Lắp chìm ống nhựa bảo hộ dây dẫn đk 27mm | Theo chương V, bản vẽ | 33 | m |
| 21 | Lắp đặt xà thép loại 2 sứ | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 22 | Đóng cọc tiếp địa dài 2,4m loại cọc D16mm | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cọc |
| 23 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V, bản vẽ | 2,56 | m3 |
| 24 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V, bản vẽ | 0,026 | 100m3 |
| 25 | Xếp gạch thẻ cảnh báo 10 viên/m | Theo chương V, bản vẽ | 8 | m |
| D | PHẦN CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 0,135 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo ( thêm 95m phát sinh ngoài thiết kế điển hình) | Theo chương V, bản vẽ | 1,587 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 0,268 | 100m |
| 4 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo (thêm 5 cái phát sinh ngoài thiết kế điển hình) | Theo chương V, bản vẽ | 24 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 34 | cái |
| 9 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 27mm bằng phương pháp dán keo (thêm 2 cái phát sinh ngoài thiết kế điển hình) | Theo chương V, bản vẽ | 28 | cái |
| 11 | Lắp đặt khâu rút đk 34-27mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt khâu rút đk 27-21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 28 | cái |
| 13 | Lắp đặt co răng trong nhựa miệng bát đk 21mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 28 | cái |
| 14 | Lắp đặt van nhựa đk 34mm | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt van nhựa đk 27mm (thêm 2 cái phát sinh ngoài thiết kế điển hình) | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 16 | Lắp đặt van nhựa đk 21mm | Theo chương V, bản vẽ | 6 | cái |
| 17 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo chương V, bản vẽ | 8 | bộ |
| 18 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 2m3 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bể |
| 19 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V, bản vẽ | 23,488 | m3 |
| 20 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, máy ủi 110cv, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V, bản vẽ | 0,235 | 100m3 |
| 21 | Xếp gạch thẻ cảnh báo 10 viên/m | Theo chương V, bản vẽ | 73,4 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 0,21 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 0,124 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 0,53 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 0,096 | 100m |
| 26 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 14 | cái |
| 27 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt nối Y nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 7 | cái |
| 29 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 16 | cái |
| 31 | Lắp đặt chữ thập nhựa đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 9 | cái |
| 33 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 35 | Lắp đặt lơi nhựa miệng bát đk 34mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt khâu rút đk 90-60mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 8 | cái |
| 37 | Lắp đặt chậu xí xổm | Theo chương V, bản vẽ | 8 | bộ |
| 38 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo chương V, bản vẽ | 6 | bộ |
| 39 | Lắp đặt chậu tiểu xổm | Theo chương V, bản vẽ | 6 | bộ |
| 40 | Lắp đặt lavabo | Theo chương V, bản vẽ | 8 | bộ |
| 41 | Lắp đặt phễu thu D100 | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| E | PHẦN CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Theo chương V, bản vẽ | 15,097 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K = 0,90 | Theo chương V, bản vẽ | 0,151 | 100m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 dài 2,5m | Theo chương V, bản vẽ | 10 | cọc |
| 4 | Lắp đặt kim thu sét | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 5 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà loại dây đồng M50mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 18 | m |
| 6 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất loại dây đồng M50mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 68 | m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây thoát sét đk 27mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,08 | 100m |
| 8 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 60mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,02 | 100m |
| 9 | Lắp đặt trụ đỡ kim thu sét, ống thép tráng kẽm đường kính 49mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,02 | 100m |
| 10 | Lắp đặt cút nhựa đk 27mm | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 11 | LD hệ giằng cáp trụ kim thu sét | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| F | PHẦN PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Lắp Bình chữa cháy CO2 loại 3kg | Theo chương V, bản vẽ | 4 | bình |
| 2 | Lắp Bình chữa cháy bột -loại 8kg | Theo chương V, bản vẽ | 4 | bình |
| 3 | Lắp bộ bảng tiêu lệnh chữa cháy (bộ 4 bảng) | Theo chương V, bản vẽ | 4 | Bộ |
| 4 | Lắp Rọ treo bình chữa cháy) | Theo chương V, bản vẽ | 8 | Bộ |
| G | PHẦN HẦM TỰ HOẠI | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp III | Theo chương V, bản vẽ | 16,252 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M50 | Theo chương V, bản vẽ | 0,402 | m3 |
| 3 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 3cm vữa M75 | Theo chương V, bản vẽ | 4,019 | m2 |
| 4 | SXLD tháo dỡ ván khuôn kim loại các loại cấu kiện khác | Theo chương V, bản vẽ | 0,655 | 100m2 |
| 5 | SXLD cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo chương V, bản vẽ | 0,03 | tấn |
| 6 | SX bêtông ống buy đk > 70cm đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V, bản vẽ | 3,203 | m3 |
| 7 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | Theo chương V, bản vẽ | 0,61 | m3 |
| 8 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 9 | Quét nước ximăng 2 nước | Theo chương V, bản vẽ | 19,091 | m2 |
| 10 | Làm tầng lọc đá dăm | Theo chương V, bản vẽ | 0,012 | 100m3 |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 220mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 0,004 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 0,01 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 49mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 0,003 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát đk 42mm bằng phương pháp dán keo | Theo chương V, bản vẽ | 0,03 | 100m |
| H | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp cát nền móng công trình | Theo chương V, bản vẽ | 30,445 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly (hoặc vỏ bao xi măng nền đường, nền sân) | Theo chương V, bản vẽ | 6,089 | 100m2 |
| 3 | Bê tông nền đá 1x2 M250 | Theo chương V, bản vẽ | 46,055 | m3 |
| 4 | Làm khe co 1x4 đường lăn, sân đỗ | Theo chương V, bản vẽ | 29,4 | 10m |
| 5 | SXLD tháo dỡ ván khuôn nền đường bê tông | Theo chương V, bản vẽ | 0,343 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi