Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741634-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/08/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 7: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200632859 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ có mục tiêu |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 14:42:00 đến ngày 2020-08-05 14:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 21,410,080,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC SỐ 1 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 145,56 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Chương V | 75,126 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 4,0453 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ cũ | Chương V | 24,5001 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ lan can | Chương V | 105,76 | m |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 923,7112 | m2 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Chương V | 14,2773 | m3 |
| 8 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 1.990,6829 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 913,6685 | m2 |
| 10 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 464,2229 | m2 |
| 11 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V | 4,9032 | m3 |
| 12 | Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính D>70mm, chiều sâu khoan <=30cm | Chương V | 16 | 1 lỗ khoan |
| 13 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ | Chương V | 1 | ht |
| 14 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Chương V | 39,9481 | m3 |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 87,48 | m2 |
| 16 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 87,48 | m2 |
| 17 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 58,08 | m2 |
| 18 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 87,48 | m2 |
| 19 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 38,304 | m2 |
| 20 | Vách kính nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 17,28 | m2 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,0578 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0288 | 100m3 |
| 23 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1.030,5026 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 923,7112 | m2 |
| 25 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 368,0708 | m2 |
| 26 | Lát gạch đất nung 300x300 mm | Chương V | 43,7088 | m2 |
| 27 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 600x600, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,16 | m2 |
| 28 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 50,7864 | m2 |
| 29 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,2384 | m2 |
| 30 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 10,548 | m2 |
| 31 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V | 9,8 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 9,8 | m2 |
| 33 | Sản xuất lắp dựng lan can tay vịn bằng inox 304 | Chương V | 94,0379 | kg |
| 34 | Lắp dựng lan can inox | Chương V | 8,5 | m2 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,6484 | m3 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,7466 | m3 |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1982 | 100m2 |
| 38 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 2,1806 | m3 |
| 39 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 94,164 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 94,164 | m2 |
| 41 | Sản xuất lắp dựng lan can tay vịn bằng inox 304 | Chương V | 487,0227 | kg |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 158,0502 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 65,6867 | m2 |
| 44 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 101,5185 | m2 |
| 45 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 56,48 | m |
| 46 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 80,7312 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 656,867 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.676,4182 | m2 |
| 49 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 9,5778 | 100m2 |
| B | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Vỏ tủ điện KT 800x600x150mm | Chương V | 1 | cái |
| 2 | MCB - 3P - 115A - 18KA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | MCB - 3P - 63A - 10KA | Chương V | 1 | cái |
| 4 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 7 | cái |
| 5 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | MCB - 1P - 10A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 8 | Vỏ tủ điện KT 600x500x150mm | Chương V | 1 | cái |
| 9 | MCB - 3P - 63A - 10KA | Chương V | 1 | cái |
| 10 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 7 | cái |
| 11 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 12 | MCB - 1P - 10A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 14 | Vỏ tủ âm tường 6 module | Chương V | 12 | cái |
| 15 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 12 | cái |
| 16 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 36 | cái |
| 17 | MCB - 1P - 16A - 6KA | Chương V | 12 | cái |
| 18 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 19 | Lắp đặt đèn downlight Led 18W | Chương V | 16 | bộ |
| 20 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V | 108 | bộ |
| 21 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 24 | bộ |
| 22 | Lắp đặt đèn tường, hắt cầu thang bóng led 18W | Chương V | 2 | bộ |
| 23 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 12 | cái |
| 27 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc đảo chiều | Chương V | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 24 | cái |
| 29 | Đế chống cháy | Chương V | 43 | cái |
| 30 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x16mm2+1x16E | Chương V | 20 | m |
| 31 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x35mm2+1x25E | Chương V | 80 | m |
| 32 | Dây dẫnCU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V | 280 | m |
| 33 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 400 | m |
| 34 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Chương V | 1.600 | m |
| 35 | Dây tiếp địa 1x25mm2 | Chương V | 20 | m |
| 36 | Dây tiếp địa 1x6mm2 | Chương V | 280 | m |
| 37 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Chương V | 200 | m |
| 38 | Máng ghen nhựa 200x50x1.2 và phụ kiện | Chương V | 110 | m |
| 39 | Đầu chờ điều hòa | Chương V | 24 | cái |
| 40 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Chương V | 48 | hộp |
| 41 | Lăp đặt ông HDPE D65/50 | Chương V | 70 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Chương V | 20 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 800 | m |
| 44 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 45 | Lắp đặt ô cắm mạng loại ổ đơn | Chương V | 12 | cái |
| 46 | Bộ phát wifi | Chương V | 2 | cái |
| 47 | Switch 8 cổng | Chương V | 2 | cái |
| 48 | Switch 36 cổng | Chương V | 1 | cái |
| 49 | Cáp UTP CAT6-4P | Chương V | 560 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 200 | m |
| 51 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 3 | cọc |
| 52 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 10 | m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | Chương V | 1,296 | 100m |
| 54 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V | 48 | cái |
| 55 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm | Chương V | 2 | cái |
| C | XÂY MỞ RỘNG NHÀ LỚP HỌC SỐ 1 | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V | 0,0315 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 122,9785 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,4489 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 11,0014 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,5184 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,1222 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 23,6168 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 11,5343 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 1,1596 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 5,9812 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 8,6945 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,5771 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 2,4172 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,8692 | tấn |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,4099 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất , đất cấp II | Chương V | 0,3012 | 100m3 |
| 17 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 15,6116 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,092 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0136 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,4929 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1801 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0794 | tấn |
| 23 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0464 | 100m2 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,4574 | m3 |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0496 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,0936 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,344 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Chương V | 8 | cái |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,9152 | m2 |
| 30 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,9152 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 6,5464 | m2 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0601 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất , đất cấp II | Chương V | 0,096 | 100m3 |
| 34 | Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 6,1432 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,8372 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1812 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,258 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,1148 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 15,3274 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,842 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,7178 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,3259 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,4877 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 29,4601 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,7815 | 100m2 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,2535 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,4048 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,387 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1415 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0612 | tấn |
| 51 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,8953 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,8953 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Chương V | 76,032 | m2 |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,3055 | m3 |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,3748 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,9695 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,1341 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,6409 | m3 |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,5579 | m3 |
| 60 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0139 | 100m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0367 | 100m2 |
| 62 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,661 | m3 |
| 63 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,9833 | m3 |
| 64 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,1906 | m3 |
| 65 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,9912 | m2 |
| 66 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 | Chương V | 7,8232 | m2 |
| 67 | Đổ đất màu trồng hoa | Chương V | 3,2952 | m3 |
| 68 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,5713 | m2 |
| 69 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,399 | 100m3 |
| 70 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 11,398 | m3 |
| 71 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V | 68,008 | m2 |
| 72 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm | Chương V | 164,7002 | m2 |
| 73 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm | Chương V | 9,2093 | m2 |
| 74 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 128,3172 | m2 |
| 75 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 60,3092 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300X600 mm | Chương V | 195,968 | m2 |
| 77 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 249,0005 | m2 |
| 78 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 384,4735 | m2 |
| 79 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,872 | m2 |
| 80 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 163,3696 | m2 |
| 81 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 212,682 | m2 |
| 82 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V | 63,8568 | m2 |
| 83 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,068 | m |
| 84 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 68,008 | m2 |
| 85 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 68,008 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 68,008 | m2 |
| 87 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,3678 | 100m2 |
| 88 | Tôn úp nóc | Chương V | 33,804 | m |
| 89 | Đai bắt tôn | Chương V | 132 | cái |
| 90 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 339,8613 | m2 |
| 91 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 782,4611 | m2 |
| 92 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 12,96 | m2 |
| 93 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 9,72 | m2 |
| 94 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 19,84 | m2 |
| 95 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 7,04 | m2 |
| 96 | Cửa nan chớp nhôm | Chương V | 2,4 | m2 |
| 97 | Sản xuất lắp dựng vách compact ngăn WC dày 18mm phụ kiện inox 304 | Chương V | 76,6512 | m2 |
| 98 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,4357 | tấn |
| 99 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 27,52 | m2 |
| 100 | Sản xuất lắp dựng lan can tay vịn bằng inox 304 | Chương V | 115,7437 | kg |
| 101 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 27,52 | m2 |
| 102 | Lắp dựng lan can | Chương V | 10,4693 | m2 |
| 103 | Sản xuất lắp đặt khung hộp nhà vệ sinh | Chương V | 0,1114 | tấn |
| 104 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V | 4,4352 | m2 |
| 105 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 4,3425 | 100m2 |
| 106 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 1,2276 | 100m2 |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Vỏ tủ điện KT 800x600x150mm | Chương V | 1 | cái |
| 2 | MCCB - 3P - 100A - 18KA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | MCCB - 3P - 63A - 10KA | Chương V | 1 | cái |
| 4 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 7 | cái |
| 5 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | MCB - 1P - 10A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Đèn báo pha | Chương V | 3 | cái |
| 8 | Cầu chì 2A | Chương V | 3 | cái |
| 9 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 10 | Vỏ tủ điện KT 600x500x150mm | Chương V | 1 | hộp |
| 11 | MCCB - 3P - 63A - 10KA | Chương V | 1 | cái |
| 12 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 7 | cái |
| 13 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 14 | MCB - 1P - 10A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 16 | Vỏ tủ âm tường 6 module | Chương V | 1 | cái |
| 17 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 7 | cái |
| 18 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 19 | MCB - 1P - 16A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 21 | Vỏ tủ âm tường 8 module | Chương V | 1 | cái |
| 22 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 7 | cái |
| 23 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 25 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 26 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 18W/220V-D230 | Chương V | 6 | bộ |
| 27 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 5W/220V-D90 | Chương V | 28 | bộ |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng bộ đèn chiếu sáng lớp học tube led 2x20w | Chương V | 18 | bộ |
| 29 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 24 | cái |
| 36 | Đế chống cháy | Chương V | 30 | cái |
| 37 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Trần Phú hoặc loại tương đương | Chương V | 80 | m |
| 38 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 460 | m |
| 39 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Chương V | 580 | m |
| 40 | Dây tiếp địa 1x6mm2 Trần Phú hoặc loại tương đương | Chương V | 80 | m |
| 41 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 Trần Phú hoặc loại tương đương | Chương V | 230 | m |
| 42 | Máng ghen nhựa 200x50x1.2 và phụ kiện | Chương V | 30 | m |
| 43 | Đầu chờ điều hòa | Chương V | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Chương V | 20 | hộp |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 300 | m |
| 46 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 47 | Lắp đặt ổ cắm mạng đơn | Chương V | 22 | cái |
| 48 | Switch 8 cổng | Chương V | 1 | cái |
| 49 | Cáp UTP CAT6-4P | Chương V | 100 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 20 | m |
| 51 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 4 | cọc |
| 52 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 53 | Cọc tiếp địa 63x63x6, L2,5m | Chương V | 4 | cọc |
| 54 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 60 | m |
| 55 | Thanh nối đất thép dẹt 40x4 | Chương V | 20 | m |
| 56 | Hóa chất gem | Chương V | 2 | kg |
| 57 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 1 | bể |
| 58 | Lắp đặt chậu xí bệt VIGLACERA hoặc loại tương đương | Chương V | 20 | bộ |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 20 | cái |
| 60 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V | 20 | cái |
| 61 | Dây cấp xí bệt | Chương V | 20 | cái |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 8 | bộ |
| 63 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 8 | bộ |
| 64 | Xifong chậu rửa | Chương V | 8 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 7 | bộ |
| 66 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 14 | cái |
| 70 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 10 | bộ |
| 71 | Van ấn xả tiểu nam | Chương V | 10 | cái |
| 72 | Thanh vắt khăn | Chương V | 4 | cái |
| 73 | Kệ đựng ly | Chương V | 4 | cái |
| 74 | Móc treo | Chương V | 4 | cái |
| 75 | Ống nhựa PPR D50 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 76 | Ống nhựa PPR D40 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 77 | Ống nhựa PPR D32 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 78 | Ống nhựa PPR D25 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 79 | Ống nhựa PPR D20 | Chương V | 1 | 100m |
| 80 | Củt nhựa PPR D50 Tiền phong | Chương V | 6 | cái |
| 81 | Củt nhựa PPR D40 Tiền phong | Chương V | 10 | cái |
| 82 | Củt nhựa PPR D32 Tiền phong | Chương V | 12 | cái |
| 83 | Củt nhựa PPR D25 Tiền phong | Chương V | 30 | cái |
| 84 | Củt nhựa PPR D20 ren trong Tiền phong | Chương V | 60 | cái |
| 85 | Củt nhựa PPR D20 ren ngoài Tiền phong | Chương V | 70 | cái |
| 86 | Tê nhựa PPR D40x32 Tiền phong | Chương V | 4 | cái |
| 87 | Tê nhựa PPR D32 Tiền phong | Chương V | 8 | cái |
| 88 | Tê nhựa PPR D32x25 Tiền phong | Chương V | 8 | cái |
| 89 | Tê nhựa PPR D25x20 Tiền phong | Chương V | 32 | cái |
| 90 | Tê nhựa PPR D20x20 Tiền phong | Chương V | 50 | cái |
| 91 | Rắc co nhựa PPR ren trong D50 Tiền phong | Chương V | 12 | cái |
| 92 | Rắc co nhựa PPR D50 Tiền phong | Chương V | 6 | cái |
| 93 | Rắc co nhựa PPR D40 Tiền phong | Chương V | 6 | cái |
| 94 | Rắc co nhựa PPR D32 Tiền phong | Chương V | 10 | cái |
| 95 | Rắc co nhựa PPR D20 Tiền phong | Chương V | 20 | cái |
| 96 | Van khóa PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 97 | Van khóa PPR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 98 | Van khóa PPR D32 | Chương V | 6 | cái |
| 99 | Van khóa PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 100 | Van khóa PPR D20 | Chương V | 8 | cái |
| 101 | Côn nhựa PPR D63x50 | Chương V | 1 | cái |
| 102 | Côn nhựa PPR D25x20 | Chương V | 26 | cái |
| 103 | Nút bịt nhựa PPR D20 ren ngoài | Chương V | 60 | cái |
| 104 | Nút bịt nhựa PPR D25 ren ngoài | Chương V | 20 | cái |
| 105 | Nút bịt nhựa PPR D32 ren ngoài | Chương V | 4 | cái |
| 106 | Nút bịt nhựa PPR D50 ren ngoài | Chương V | 4 | cái |
| 107 | Lắp đặt van điện, đường kính van 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 108 | Lắp đặt van cơ, đường kính van 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 109 | Vật tư phụ, Đai đeo đai ôm | Chương V | 1 | lô |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 140mm | Chương V | 0,25 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 125mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | Chương V | 0,6 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | Chương V | 0,8 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,76 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 42mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 34mm | Chương V | 0,32 | 100m |
| 118 | Tê 45 UPVC D125 | Chương V | 12 | cái |
| 119 | Tê 45 UPVC D110 | Chương V | 14 | cái |
| 120 | Tê 45 UPVC D110x90 | Chương V | 20 | cái |
| 121 | Tê 45 UPVC D110x76 | Chương V | 20 | cái |
| 122 | Tê 45 UPVC D140x125 | Chương V | 2 | cái |
| 123 | Tê 45 UPVC D90x76 | Chương V | 32 | cái |
| 124 | Tê 45 UPVC D60x42 | Chương V | 50 | cái |
| 125 | Tê UPVC D90 | Chương V | 40 | cái |
| 126 | Cút 90 UPVC D34 | Chương V | 46 | cái |
| 127 | Cút 90 UPVC D42 | Chương V | 32 | cái |
| 128 | Cút 90 UPVC D60 | Chương V | 38 | cái |
| 129 | Cút 90 UPVC D76 | Chương V | 20 | cái |
| 130 | Cút 90 UPVC D110 | Chương V | 32 | cái |
| 131 | Cút 90 UPVC D140 | Chương V | 10 | cái |
| 132 | Cút 90 UPVC D125 | Chương V | 12 | cái |
| 133 | Cút 90 UPVC D90 | Chương V | 42 | cái |
| 134 | Côn D125x110 | Chương V | 8 | cái |
| 135 | Côn D110x90 | Chương V | 16 | cái |
| 136 | Côn D76x60 | Chương V | 8 | cái |
| 137 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 140mm | Chương V | 4 | cái |
| 138 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 125mm | Chương V | 8 | cái |
| 139 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Chương V | 30 | cái |
| 140 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm | Chương V | 20 | cái |
| 141 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 76mm | Chương V | 18 | cái |
| 142 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 67mm | Chương V | 20 | cái |
| 143 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 40mm | Chương V | 32 | cái |
| 144 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 32mm | Chương V | 32 | cái |
| 145 | Măng sông PVC D140 | Chương V | 8 | cái |
| 146 | Măng sông PVC D125 | Chương V | 12 | cái |
| 147 | Măng sông PVC D110 | Chương V | 26 | cái |
| 148 | Măng sông PVC D90 | Chương V | 32 | cái |
| 149 | Măng sông PVC D76 | Chương V | 24 | cái |
| 150 | Măng sông PVC D60 | Chương V | 40 | cái |
| 151 | Măng sông PVC D42 | Chương V | 24 | cái |
| 152 | Măng sông PVC D34 | Chương V | 16 | cái |
| 153 | Vật liệu phụ | Chương V | 1 | lô |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 155 | Cút 90 PVC D90 | Chương V | 16 | cái |
| 156 | Cút 45 PVC D90 | Chương V | 16 | cái |
| 157 | Cầu chắn rác | Chương V | 4 | cái |
| 158 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| E | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC SỐ 2 ( PHẦN PHÁ DỠ, CẢI TẠO) | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 158,88 | m2 |
| 2 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V | 61,055 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 171,2554 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ(má cửa) | Chương V | 140,2104 | m2 |
| 5 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 101,8615 | m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 1.684,6952 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 916,7531 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V | 1,6052 | m3 |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V | 8,6538 | m3 |
| 10 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V | 0,8946 | m3 |
| 11 | Phá dỡ lớp granito cũ | Chương V | 3,3893 | m3 |
| 12 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Chương V | 98,2582 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ lan can cầu thang | Chương V | 19,004 | m |
| 14 | Tháo dỡ hệ thống điện cũ | Chương V | 1 | HT |
| 15 | Công bốc xếp, thu gọn phế thải | Chương V | 10 | Công |
| 16 | Bốc xếp thu gom các loại phế thải | Chương V | 21,8263 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 21,8263 | m3 |
| 18 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 7,8872 | 100m2 |
| 19 | SXLD Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 50,6 | m2 |
| 20 | SXLD Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 75,6 | m2 |
| 21 | SXLD Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 32,68 | m2 |
| 22 | SXLD Vách kính nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 20,304 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 61,055 | m2 |
| 24 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 98,82 | m2 |
| 25 | SX lan can Inox hành lang | Chương V | 680,7043 | Kg |
| 26 | Lắp dựng lan can | Chương V | 85,548 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 43,4789 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 109,735 | m2 |
| 29 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 158,2519 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,243 | m2 |
| 31 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 78,6185 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 434,7885 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.436,59 | m2 |
| 34 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 25,56 | m2 |
| 35 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 42,226 | m2 |
| 36 | SX lan can Inox cầu thang | Chương V | 274,5355 | Kg |
| 37 | Lắp dựng lan can | Chương V | 24,216 | m2 |
| 38 | Vít nở D14 | Chương V | 8 | Cái |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 324,5084 | m2 |
| 40 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 26,796 | m2 |
| 41 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 135,4582 | m2 |
| 42 | Lát gạch đất nung 300x300 mm | Chương V | 26,796 | m2 |
| 43 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | Chương V | 14 | 1 lỗ khoan |
| 44 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | Chương V | 1,12 | 100m |
| 45 | Lắp đặt phễu thu D125 | Chương V | 14 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V | 42 | cái |
| 47 | Đai giữ ống bằng Inox | Chương V | 42 | cái |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,2914 | m3 |
| 49 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,4492 | m2 |
| 50 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,65 | m2 |
| 51 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,56 | m |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 11,4492 | m2 |
| 53 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,1276 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 46,202 | m2 |
| 55 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 46,202 | m2 |
| 56 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V | 0,648 | m3 |
| 57 | Vận chuyển phế thải | Chương V | 0,648 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 2,1573 | m3 |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 9,3807 | m3 |
| 60 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Chương V | 4,185 | m3 |
| 61 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 4,5458 | m3 |
| 62 | Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm | Chương V | 42,3 | m2 |
| 63 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,6575 | m2 |
| F | HẠNG MỤC: VẬT LIỆU CẤP ĐIỆN, THU LÔI CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 18W/220V-D230 | Chương V | 14 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 2 chiều | Chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 20 | cái |
| 8 | Đế chống cháy | Chương V | 27 | cái |
| 9 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x16mm2+1x16E | Chương V | 20 | m |
| 10 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x35mm2+1x25E | Chương V | 130 | m |
| 11 | Dây dẫnCU/XLPE/PVC 2x6mm2 | Chương V | 240 | m |
| 12 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 400 | m |
| 13 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Chương V | 400 | m |
| 14 | Dây tiếp địa 1x16mm2 | Chương V | 20 | m |
| 15 | Dây tiếp địa 1x6mm2 | Chương V | 240 | m |
| 16 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Chương V | 200 | m |
| 17 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Chương V | 30 | hộp |
| 18 | Lăp đặt ông HDPE D65/50 | Chương V | 110 | m |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Chương V | 20 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm | Chương V | 300 | m |
| 21 | Máng cáp sơn tĩnh điện 200x50x1.2mm và phụ kiện | Chương V | 90 | m |
| 22 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 23 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 3 | cọc |
| 24 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 10 | m |
| 25 | Vỏ tủ điện 9 modul | Chương V | 1 | cái |
| 26 | MCB - 3P - 100A - 10KA | Chương V | 1 | cái |
| 27 | MCB - 3P - 50A - 10KA | Chương V | 1 | cái |
| 28 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 5 | cái |
| 29 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 30 | MCB - 1P - 10A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 31 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 32 | Vỏ tủ điện 8 modul | Chương V | 1 | cái |
| 33 | MCB - 3P - 50A - 10KA | Chương V | 1 | cái |
| 34 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 5 | cái |
| 35 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 36 | MCB - 1P - 10A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 37 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 38 | Vỏ tủ âm tường 5 module | Chương V | 10 | cái |
| 39 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 10 | cái |
| 40 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 30 | cái |
| 41 | MCB - 1P - 16A - 6KA | Chương V | 10 | cái |
| 42 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| G | HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC SỐ 3 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V | 161,24 | m2 |
| 2 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép | Chương V | 0,3894 | m3 |
| 3 | Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm | Chương V | 8,02 | 1m |
| 4 | Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép | Chương V | 2,3719 | m3 |
| 5 | Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép | Chương V | 1,0383 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ hpa bê tông | Chương V | 17,6 | m2 |
| 7 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V | 53,7754 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ lan can | Chương V | 84,82 | m |
| 9 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chương V | 1,9343 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V | 647,8594 | m2 |
| 11 | Phá dỡ móng các loại, móng gạch | Chương V | 19,8023 | m3 |
| 12 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Chương V | 6,558 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V | 4,4907 | m3 |
| 14 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V | 0,431 | m3 |
| 15 | Phá đường phảo chỉ | Chương V | 20,865 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V | 1.817,0023 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V | 843,1835 | m2 |
| 18 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V | 337,9371 | m2 |
| 19 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V | 93,6871 | m2 |
| 20 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm | Chương V | 8 | 1 lỗ khoan |
| 21 | Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ, ống thoát nước cũ | Chương V | 1 | ht |
| 22 | Công thu dọn mặt bằng | Chương V | 10 | Công |
| 23 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 52,8185 | m3 |
| 24 | Vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 52,8185 | m3 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 7,8413 | 100m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 53,7754 | m2 |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 102,06 | m2 |
| 28 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 50,6 | m2 |
| 29 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 81 | m2 |
| 30 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 29,64 | m2 |
| 31 | Vách kính nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 17,6 | m2 |
| 32 | Đào đất móng băng đất cấp III | Chương V | 7,8688 | m3 |
| 33 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,7099 | m3 |
| 34 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 2,1126 | m3 |
| 35 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,9728 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0116 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0089 | tấn |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 3,3309 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,5664 | m3 |
| 40 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,6505 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,8118 | m3 |
| 42 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 36,414 | m2 |
| 43 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 38,6796 | m2 |
| 44 | Lát nền bằng gạch 600x600mm | Chương V | 637,282 | m2 |
| 45 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 298,4586 | m2 |
| 46 | Lát gạch đất nung 300x300 mm | Chương V | 15,4076 | m2 |
| 47 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 70,4497 | m2 |
| 48 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 63,372 | m2 |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | Chương V | 1,12 | 100m |
| 50 | Lắp đặt phễu thu D125 | Chương V | 14 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm | Chương V | 42 | cái |
| 52 | Đai giữ ống bằng Inox | Chương V | 42 | cái |
| 53 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 39,81 | m2 |
| 54 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,2881 | m2 |
| 55 | Sản xuất lắp dựng lan can tay vịn bằng inox 304 | Chương V | 899,8523 | kg |
| 56 | Vít nở D14 | Chương V | 54 | Cái |
| 57 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 121,353 | m2 |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 67,5811 | m2 |
| 59 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 136,048 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 74,9554 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 98,2804 | m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Chương V | 52,72 | m |
| 63 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 714,4906 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.611,8594 | m2 |
| H | HẠNG MỤC: VẬT LIỆU CẤP ĐIỆN, THU LÔI CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Bộ đèn LED TUBE có máng sơn tĩnh điện bóng TUBE LED 2X20W | Chương V | 12 | bộ |
| 2 | Đèn Downlight D230 ốp trần bóng led 18W/220V-D230 | Chương V | 14 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 28 | cái |
| 9 | Đế chống cháy | Chương V | 37 | cái |
| 10 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x16mm2+1x16E | Chương V | 20 | m |
| 11 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x35mm2+1x25E | Chương V | 100 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V | 60 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 6mm2 | Chương V | 220 | m |
| 14 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 800 | m |
| 15 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Chương V | 700 | m |
| 16 | Dây tiếp địa 1x25mm2 | Chương V | 20 | m |
| 17 | Dây tiếp địa 1x4mm2 | Chương V | 60 | m |
| 18 | Dây tiếp địa 1x6mm2 | Chương V | 220 | m |
| 19 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 | Chương V | 350 | m |
| 20 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Chương V | 36 | hộp |
| 21 | Lăp đặt ông HDPE D65/50 | Chương V | 90 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Chương V | 40 | m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 600 | m |
| 24 | Máng cáp sơn tĩnh điện 200x50x1.2mm và phụ kiện | Chương V | 90 | m |
| 25 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 26 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 3 | cọc |
| 27 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 10 | m |
| 28 | Vỏ tủ điện 9 modul | Chương V | 1 | cái |
| 29 | MCB - 3P - 100A - 10KA | Chương V | 1 | cái |
| 30 | MCB - 3P - 50A - 10KA | Chương V | 1 | cái |
| 31 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 5 | cái |
| 32 | MCB - 1P - 32A - 6KA | Chương V | 2 | cái |
| 33 | MCB - 1P - 10A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 34 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 35 | Vỏ tủ điện KT 600x500x150mm | Chương V | 1 | cái |
| 36 | MCB - 3P - 50A - 10KA | Chương V | 1 | cái |
| 37 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 6 | cái |
| 38 | MCB - 1P - 10A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 39 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 40 | Vỏ tủ âm tường 5 module | Chương V | 9 | cái |
| 41 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 9 | cái |
| 42 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 27 | cái |
| 43 | MCB - 1P - 16A - 6KA | Chương V | 9 | cái |
| 44 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 45 | Vỏ tủ âm tường 4 module | Chương V | 2 | cái |
| 46 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 2 | cái |
| 47 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 48 | MCB - 1P - 16A - 6KA | Chương V | 2 | cái |
| 49 | Vật tư phụ | Chương V | 2 | lô |
| I | XÂY MỞ RỘNG NHÀ LỚP HỌC SỐ 3 | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V | 3 | 100m3 |
| 2 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 99,2942 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,4628 | 100m2 |
| 4 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 11,1649 | m3 |
| 5 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,6 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,9225 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 20,0585 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 13,0577 | m3 |
| 9 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 1,4392 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 5,4212 | m3 |
| 11 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 11,775 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,565 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,5139 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 1,8634 | tấn |
| 15 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,331 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Chương V | 0,1051 | 100m3 |
| 17 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 15,61 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,092 | m3 |
| 19 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0136 | 100m2 |
| 20 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,4929 | m3 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1801 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,0794 | tấn |
| 23 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,0464 | 100m2 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,4574 | m3 |
| 25 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0496 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | Chương V | 0,0936 | tấn |
| 27 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,344 | m3 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 8 | cấu kiện |
| 29 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,9152 | m2 |
| 30 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,9152 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 6,5464 | m2 |
| 32 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0601 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất , đất cấp II | Chương V | 0,096 | 100m3 |
| 34 | Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 6,7452 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,8788 | 100m2 |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,1908 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,258 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,1148 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 17,8707 | m3 |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,1779 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,8866 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,9853 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,3963 | tấn |
| 44 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 38,8167 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,9793 | 100m2 |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,4603 | tấn |
| 47 | Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,7108 | m3 |
| 48 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,2611 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0972 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,0612 | tấn |
| 51 | Gia công xà gồ thép | Chương V | 0,9767 | tấn |
| 52 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,9767 | tấn |
| 53 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 82,944 | m2 |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,7461 | m3 |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 27,1924 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 36,9504 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,97 | m3 |
| 58 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,1542 | m3 |
| 59 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,5579 | m3 |
| 60 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0139 | 100m3 |
| 61 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,007 | 100m2 |
| 62 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,1477 | m3 |
| 63 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,6014 | m3 |
| 64 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,7958 | m2 |
| 65 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 0,4283 | 100m3 |
| 66 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 11,7646 | m3 |
| 67 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V | 68,008 | m2 |
| 68 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V | 189,2132 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 600x600 | Chương V | 8,9208 | m2 |
| 70 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 134,2961 | m2 |
| 71 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 33,8781 | m2 |
| 72 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300X600 mm | Chương V | 195,968 | m2 |
| 73 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 243,7773 | m2 |
| 74 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 363,0872 | m2 |
| 75 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 59,136 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 205,0916 | m2 |
| 77 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 229,922 | m2 |
| 78 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Chương V | 88,0925 | m2 |
| 79 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 68,008 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V | 68,008 | m2 |
| 81 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 68,008 | m2 |
| 82 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 1,4901 | 100m2 |
| 83 | Tôn úp nóc | Chương V | 35,004 | m |
| 84 | Đai bắt tôn | Chương V | 132 | cái |
| 85 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 361,4378 | m2 |
| 86 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 827,6688 | m2 |
| 87 | Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 12,96 | m2 |
| 88 | Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 9,72 | m2 |
| 89 | Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 19,84 | m2 |
| 90 | Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 11,52 | m2 |
| 91 | Cửa nan chớp nhôm | Chương V | 2 | m2 |
| 92 | Sản xuất lắp dựng vách compact ngăn WC dày 18mm phụ kiện inox 304 | Chương V | 76,6512 | m2 |
| 93 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,5009 | tấn |
| 94 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 31,36 | m2 |
| 95 | Sản xuất lắp dựng lan can tay vịn bằng inox 304 | Chương V | 245,5061 | kg |
| 96 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 31,36 | m2 |
| 97 | Lắp dựng lan can | Chương V | 34,428 | m2 |
| 98 | Sản xuất lắp đặt khung hộp nhà vệ sinh | Chương V | 0,1114 | tấn |
| 99 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V | 4,4352 | m2 |
| 100 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 4,9987 | 100m2 |
| 101 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V | 1,5438 | 100m2 |
| J | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Vỏ tủ điện KT 800x600x150mm | Chương V | 1 | cái |
| 2 | MCCB - 3P - 100A - 18KA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | MCCB - 3P - 63A - 10KA | Chương V | 1 | cái |
| 4 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 7 | cái |
| 5 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | MCB - 1P - 10A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Đèn báo pha | Chương V | 3 | cái |
| 8 | Cầu chì 2A | Chương V | 3 | cái |
| 9 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 10 | Vỏ tủ điện KT 600x500x150mm | Chương V | 1 | hộp |
| 11 | MCCB - 3P - 63A - 10KA | Chương V | 1 | cái |
| 12 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 7 | cái |
| 13 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 14 | MCB - 1P - 10A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 15 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 16 | Vỏ tủ âm tường 6 module | Chương V | 1 | cái |
| 17 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 7 | cái |
| 18 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 19 | MCB - 1P - 16A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 20 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 21 | Vỏ tủ âm tường 8 module | Chương V | 1 | cái |
| 22 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 7 | cái |
| 23 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 25 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 26 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 18W/220V-D230 | Chương V | 6 | bộ |
| 27 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 5W/220V-D90 | Chương V | 28 | bộ |
| 28 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng bộ đèn chiếu sáng lớp học tube led 2x20w | Chương V | 18 | bộ |
| 29 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 4 | bộ |
| 30 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Chương V | 8 | cái |
| 32 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 4 | cái |
| 34 | Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 24 | cái |
| 36 | Đế chống cháy | Chương V | 30 | cái |
| 37 | Cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Trần Phú hoặc loại tương đương | Chương V | 80 | m |
| 38 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 460 | m |
| 39 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Chương V | 580 | m |
| 40 | Dây tiếp địa 1x6mm2 Trần Phú hoặc loại tương đương | Chương V | 80 | m |
| 41 | Dây tiếp địa 1x2.5mm2 Trần Phú hoặc loại tương đương | Chương V | 230 | m |
| 42 | Máng ghen nhựa 200x50x1.2 và phụ kiện | Chương V | 30 | m |
| 43 | Đầu chờ điều hòa | Chương V | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Chương V | 20 | hộp |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 300 | m |
| 46 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 47 | Lắp đặt ổ cắm mạng đơn | Chương V | 22 | cái |
| 48 | Switch 8 cổng | Chương V | 1 | cái |
| 49 | Cáp UTP CAT6-4P | Chương V | 100 | m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 20 | m |
| 51 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 4 | cọc |
| 52 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 53 | Cọc tiếp địa 63x63x6, L2,5m | Chương V | 4 | cọc |
| 54 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 60 | m |
| 55 | Thanh nối đất thép dẹt 40x4 | Chương V | 20 | m |
| 56 | Hóa chất gem | Chương V | 2 | kg |
| 57 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 1 | bể |
| 58 | Lắp đặt chậu xí bệt VIGLACERA hoặc loại tương đương | Chương V | 20 | bộ |
| 59 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 20 | cái |
| 60 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V | 20 | cái |
| 61 | Dây cấp xí bệt | Chương V | 20 | cái |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 8 | bộ |
| 63 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 8 | bộ |
| 64 | Xifong chậu rửa | Chương V | 8 | bộ |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 10 | bộ |
| 66 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 8 | cái |
| 67 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 8 | cái |
| 68 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 14 | cái |
| 70 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 10 | bộ |
| 71 | Van ấn xả tiểu nam | Chương V | 10 | cái |
| 72 | Thanh vắt khăn | Chương V | 8 | cái |
| 73 | Kệ đựng ly | Chương V | 4 | cái |
| 74 | Móc treo | Chương V | 4 | cái |
| 75 | Ống nhựa PPR D50 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 76 | Ống nhựa PPR D40 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 77 | Ống nhựa PPR D32 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 78 | Ống nhựa PPR D25 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 79 | Ống nhựa PPR D20 | Chương V | 0,8 | 100m |
| 80 | Củt nhựa PPR D50 Tiền phong | Chương V | 6 | cái |
| 81 | Củt nhựa PPR D40 Tiền phong | Chương V | 10 | cái |
| 82 | Củt nhựa PPR D32 Tiền phong | Chương V | 12 | cái |
| 83 | Củt nhựa PPR D25 Tiền phong | Chương V | 30 | cái |
| 84 | Củt nhựa PPR D20 ren trong Tiền phong | Chương V | 60 | cái |
| 85 | Củt nhựa PPR D20 ren ngoài Tiền phong | Chương V | 70 | cái |
| 86 | Tê nhựa PPR D40x32 Tiền phong | Chương V | 4 | cái |
| 87 | Tê nhựa PPR D32 Tiền phong | Chương V | 8 | cái |
| 88 | Tê nhựa PPR D32x25 Tiền phong | Chương V | 8 | cái |
| 89 | Tê nhựa PPR D25x20 Tiền phong | Chương V | 26 | cái |
| 90 | Tê nhựa PPR D20x20 Tiền phong | Chương V | 32 | cái |
| 91 | Rắc co nhựa PPR ren trong D50 Tiền phong | Chương V | 4 | cái |
| 92 | Rắc co nhựa PPR D40 Tiền phong | Chương V | 4 | cái |
| 93 | Rắc co nhựa PPR D32 Tiền phong | Chương V | 10 | cái |
| 94 | Rắc co nhựa PPR D20 Tiền phong | Chương V | 20 | cái |
| 95 | Van khóa PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 96 | Van khóa PPR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 97 | Van khóa PPR D32 | Chương V | 6 | cái |
| 98 | Van khóa PPR D25 | Chương V | 4 | cái |
| 99 | Van khóa PPR D20 | Chương V | 6 | cái |
| 100 | Côn nhựa PPR D63x50 | Chương V | 1 | cái |
| 101 | Côn nhựa PPR D25x20 | Chương V | 26 | cái |
| 102 | Nút bịt nhựa PPR D20 ren ngoài | Chương V | 60 | cái |
| 103 | Nút bịt nhựa PPR D25 ren ngoài | Chương V | 20 | cái |
| 104 | Nút bịt nhựa PPR D32 ren ngoài | Chương V | 4 | cái |
| 105 | Nút bịt nhựa PPR D50 ren ngoài | Chương V | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt van điện, đường kính van 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt van cơ, đường kính van 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 108 | Vật tư phụ, Đai đeo đai ôm | Chương V | 1 | lô |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 140mm | Chương V | 0,25 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 125mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | Chương V | 0,56 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | Chương V | 0,8 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,76 | 100m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 42mm | Chương V | 0,32 | 100m |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 34mm | Chương V | 0,24 | 100m |
| 117 | Tê 45 UPVC D125 | Chương V | 12 | cái |
| 118 | Tê 45 UPVC D110 | Chương V | 14 | cái |
| 119 | Tê 45 UPVC D110x90 | Chương V | 20 | cái |
| 120 | Tê 45 UPVC D110x76 | Chương V | 20 | cái |
| 121 | Tê 45 UPVC D140x125 | Chương V | 2 | cái |
| 122 | Tê 45 UPVC D90x76 | Chương V | 28 | cái |
| 123 | Tê 45 UPVC D60x42 | Chương V | 50 | cái |
| 124 | Tê UPVC D90 | Chương V | 24 | cái |
| 125 | Cút 90 UPVC D34 | Chương V | 46 | cái |
| 126 | Cút 90 UPVC D42 | Chương V | 32 | cái |
| 127 | Cút 90 UPVC D60 | Chương V | 38 | cái |
| 128 | Cút 90 UPVC D76 | Chương V | 20 | cái |
| 129 | Cút 90 UPVC D110 | Chương V | 32 | cái |
| 130 | Cút 90 UPVC D140 | Chương V | 10 | cái |
| 131 | Cút 90 UPVC D125 | Chương V | 12 | cái |
| 132 | Cút 90 UPVC D90 | Chương V | 42 | cái |
| 133 | Côn D125x110 | Chương V | 8 | cái |
| 134 | Côn D110x90 | Chương V | 16 | cái |
| 135 | Côn D76x60 | Chương V | 8 | cái |
| 136 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 140mm | Chương V | 4 | cái |
| 137 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 125mm | Chương V | 8 | cái |
| 138 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Chương V | 30 | cái |
| 139 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm | Chương V | 20 | cái |
| 140 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 76mm | Chương V | 18 | cái |
| 141 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 67mm | Chương V | 20 | cái |
| 142 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 40mm | Chương V | 32 | cái |
| 143 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 32mm | Chương V | 32 | cái |
| 144 | Măng sông PVC D140 | Chương V | 8 | cái |
| 145 | Măng sông PVC D125 | Chương V | 12 | cái |
| 146 | Măng sông PVC D110 | Chương V | 26 | cái |
| 147 | Măng sông PVC D90 | Chương V | 32 | cái |
| 148 | Măng sông PVC D76 | Chương V | 24 | cái |
| 149 | Măng sông PVC D60 | Chương V | 40 | cái |
| 150 | Măng sông PVC D42 | Chương V | 24 | cái |
| 151 | Măng sông PVC D34 | Chương V | 16 | cái |
| 152 | Vật liệu phụ | Chương V | 1 | lô |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 154 | Cút 90 PVC D90 | Chương V | 16 | cái |
| 155 | Cút 45 PVC D90 | Chương V | 16 | cái |
| 156 | Cầu chắn rác | Chương V | 4 | cái |
| 157 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| K | HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ ( PHẦN KIẾN TRÚC + KẾT CẤU) | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 407,7129 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,2649 | 100m2 |
| 3 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 19,1857 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 1,1877 | 100m2 |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 1,579 | tấn |
| 6 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 1,3895 | tấn |
| 7 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 3,6976 | tấn |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 72,6583 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 0,4114 | 100m2 |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1384 | tấn |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,3944 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V | 0,4694 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,193 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,3544 | 100m2 |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,2421 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,1367 | tấn |
| 17 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 3,9941 | m3 |
| 18 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,7931 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,7666 | 100m3 |
| 20 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,6964 | 100m2 |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,5412 | tấn |
| 22 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,8344 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,5848 | tấn |
| 24 | Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 17,4636 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,9919 | 100m2 |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,5499 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 0,7408 | tấn |
| 28 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V | 2,071 | tấn |
| 29 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,0684 | tấn |
| 30 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,2667 | tấn |
| 31 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 1,6359 | tấn |
| 32 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 48,6045 | m3 |
| 33 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 7,6471 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 8,4973 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 69,0737 | m3 |
| 36 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | Chương V | 0,5649 | 100m2 |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,5008 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,3336 | tấn |
| 39 | Đổ bê tông, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,9076 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 1,0852 | 100m2 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,5857 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V | 0,3777 | tấn |
| 43 | Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 9,3218 | m3 |
| 44 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 0,72 | 100m3 |
| 45 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 160,719 | m3 |
| 46 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 15,7269 | m3 |
| 47 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 7,2434 | m3 |
| 48 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,7772 | m3 |
| 49 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 | Chương V | 15,2247 | m3 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V | 212,772 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 440,6544 | m2 |
| 52 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 947,3828 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 371,5795 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 764,71 | m2 |
| 55 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 411,9485 | m2 |
| 56 | Ốp tường gạch inax | Chương V | 162,09 | m2 |
| 57 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Chương V | 126,0072 | m2 |
| 58 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 44,2602 | m2 |
| 59 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 44,2602 | m2 |
| 60 | Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 | Chương V | 66,48 | m |
| 61 | Lát gạch lá lem chống nóng 2 lớp, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,9824 | m2 |
| 62 | Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Chương V | 21,8704 | m3 |
| 63 | Láng vữa mặt bậc, cổ bậc | Chương V | 49,7177 | m2 |
| 64 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Chương V | 49,7177 | m2 |
| 65 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm | Chương V | 586,8462 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V | 52,9696 | m2 |
| 67 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V | 53,3018 | m2 |
| 68 | Lát đá thành lan can | Chương V | 19,8896 | m2 |
| 69 | Gia công xà gồ thép [100x50x20x2.5 | Chương V | 1,1813 | tấn |
| 70 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 1,1813 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 120,384 | m2 |
| 72 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 2,6216 | 100m2 |
| 73 | Tôn úp nóc | Chương V | 46,52 | md |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.481,5128 | m2 |
| 75 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 278,5644 | m2 |
| 76 | SXLD Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 41,4 | m2 |
| 77 | SXLD cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ , kính an toàn dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ. | Chương V | 6,9 | m2 |
| 78 | SXLD cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ , kính an toàn dày 6.38mm phụ kiện đồng bộ | Chương V | 66,92 | m2 |
| 79 | SXLD cửa sổ 2 cánh mở hất, cửa nhôm hệ , kính an toàn dày 6.38mm phụ kiện đồng bộ | Chương V | 10,56 | m2 |
| 80 | Sản xuất cửa inox hộp | Chương V | 3,04 | m2 |
| 81 | Vách kính cường lực | Chương V | 2,16 | m2 |
| 82 | SX vách kính cố định, vách nhôm , kính trắng an toàn dày 6.38mm phụ kiện đồng bộ | Chương V | 37,78 | m2 |
| 83 | SX và lắp dựng nan chớp nhôm | Chương V | 1,2 | m2 |
| 84 | Sản xuất và lắp dựng cửa bằng thép mạ kẽm ( chi tiết theo TKBVTC) | Chương V | 1,2 | m2 |
| 85 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 1,519 | tấn |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 92,28 | m2 |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 62,9762 | m2 |
| 88 | Trụ inox cầu thang | Chương V | 1 | Cái |
| 89 | Sản xuất lan can inox | Chương V | 756,4001 | Kg |
| 90 | Lắp dựng lan can | Chương V | 88,9748 | m2 |
| 91 | Vách ngăn tấm nhựa compact dày 18mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 56,136 | m2 |
| 92 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V | 5,1406 | m2 |
| 93 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V | 0,152 | tấn |
| 94 | Thang sắt lên mái | Chương V | 19,899 | Kg |
| 95 | Nắp cửa lên mái 820x1020 | Chương V | 1 | CK |
| 96 | Khóa cửa nắp lên mái | Chương V | 1 | Bộ |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 7,7458 | 100m2 |
| 98 | Đào đất móng băng đất cấp III | Chương V | 5,5969 | m3 |
| 99 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,4314 | m3 |
| 100 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 3,4371 | m3 |
| 101 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,3162 | m2 |
| 102 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,7292 | m3 |
| 103 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,9376 | m3 |
| 104 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 11,364 | m2 |
| 105 | Công tác ốp gạch vào tườngvữa XM cát mịn mác 75 | Chương V | 10,6064 | m2 |
| 106 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 5,2998 | m3 |
| L | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Vỏ tủ điện KT 800x600x150mm | Chương V | 1 | cái |
| 2 | MCCB - 3P - 80A - 18KA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | MCCB - 3P - 40A - 18KA | Chương V | 1 | cái |
| 4 | MCB - 1P - 32A - 10KA | Chương V | 7 | cái |
| 5 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 6 | MCB - 1P - 10A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 7 | Đèn báo pha | Chương V | 3 | cái |
| 8 | Cầu chì 2A | Chương V | 3 | cái |
| 9 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 10 | Vỏ tủ điện KT 600x500x150mm | Chương V | 1 | hộp |
| 11 | MCCB - 3P - 40A - 18KA | Chương V | 1 | cái |
| 12 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 7 | cái |
| 13 | MCB - 1P - 32A - 10KA | Chương V | 7 | cái |
| 14 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 15 | MCB - 1P - 10A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 16 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 17 | Vỏ tủ điện KT 600x500x150mm | Chương V | 1 | hộp |
| 18 | MCCB - 3P - 40A - 18KA | Chương V | 1 | cái |
| 19 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 7 | cái |
| 20 | MCB - 1P - 32A - 10KA | Chương V | 7 | cái |
| 21 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 22 | MCB - 1P - 10A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 23 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 24 | Vỏ tủ âm tường 4 module | Chương V | 7 | cái |
| 25 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 7 | cái |
| 26 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 27 | MCB - 1P - 10A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 28 | Vật tư phụ | Chương V | 7 | lô |
| 29 | Vỏ tủ âm tường 4 module | Chương V | 3 | cái |
| 30 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 7 | cái |
| 31 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 32 | MCB - 1P - 16A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 33 | Vật tư phụ | Chương V | 3 | lô |
| 34 | Vỏ tủ âm tường 6 module | Chương V | 1 | cái |
| 35 | MCB - 1P - 40A - 10KA | Chương V | 7 | cái |
| 36 | MCB - 1P - 20A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 37 | MCB - 1P - 16A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 38 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 39 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 18W/220V-D230 | Chương V | 23 | bộ |
| 40 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 5W/220V-D90 | Chương V | 22 | bộ |
| 41 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng bộ đèn chiếu sáng lớp học tube led 2x20w | Chương V | 48 | bộ |
| 42 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V | 1 | bộ |
| 43 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 32 | cái |
| 44 | Móc treo quạt trần | Chương V | 32 | cái |
| 45 | Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường | Chương V | 6 | cái |
| 46 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 13 | cái |
| 47 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 5 | cái |
| 48 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 37 | cái |
| 50 | Lắp đặt ổ cắm mạng đơn | Chương V | 11 | cái |
| 51 | Lắp đặt giắc cắm điện thoại | Chương V | 11 | cái |
| 52 | Đế chống cháy | Chương V | 80 | cái |
| 53 | Đầu chờ điều hòa | Chương V | 16 | cái |
| 54 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x10m2+1x10E | Chương V | 30 | m |
| 55 | Cáp CU/XLPE/PVC 3x25m2+1x16E | Chương V | 50 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 | Chương V | 150 | m |
| 57 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 6mm2 | Chương V | 120 | m |
| 58 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Chương V | 2.400 | m |
| 59 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Chương V | 3.016 | m |
| 60 | Dây tiếp địa 1x25mm2 | Chương V | 1.200 | m |
| 61 | Dây tiếp địa 1x4mm2 | Chương V | 150 | m |
| 62 | Dây tiếp địa 1x6mm2 | Chương V | 120 | m |
| 63 | Dây tiếp địa 1x16mm2 | Chương V | 20 | m |
| 64 | Máng ghen nhựa 200x50x1.2 và phụ kiện | Chương V | 80 | m |
| 65 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 | Chương V | 80 | hộp |
| 66 | Lăp đặt ông HDPE D65/50 | Chương V | 40 | m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm | Chương V | 30 | m |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 2.200 | m |
| 69 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 70 | Lắp đặt ô cắm mạng loại ổ đơn | Chương V | 12 | cái |
| 71 | Bộ phát wifi | Chương V | 3 | cái |
| 72 | Switch 8 cổng | Chương V | 3 | cái |
| 73 | Phiến đấu thoại 10 đôi | Chương V | 1 | cái |
| 74 | Phiến đấu thoại 5 đôi | Chương V | 2 | cái |
| 75 | Đầu nối thoại 2 đôi cho mặt nạ (OUTLET) | Chương V | 22 | hộp |
| 76 | Cáp UTP CAT6-4P | Chương V | 560 | m |
| 77 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Chương V | 220 | m |
| 78 | Cáp trục điện thoại 10 đôi (10x2x0.5m) có đầu chống ẩm | Chương V | 30 | m |
| 79 | Cáp trục điện thoại 5 đôi (05x2x0.5m) có đầu chống ẩm | Chương V | 20 | m |
| 80 | Cáp điện thoại 2 đôi dây | Chương V | 560 | m |
| 81 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V | 4 | cái |
| 83 | Cọc tiếp địa 63x63x6, L2,5m | Chương V | 9 | cọc |
| 84 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm | Chương V | 80 | m |
| 85 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 30 | m |
| 86 | Kẹp kiểm tra | Chương V | 2 | cái |
| 87 | Bu lông đai ốc M12 | Chương V | 2 | Bộ |
| 88 | Đệm chỉ lá 40x120 dày 3mm | Chương V | 2 | Bộ |
| M | HẠNG MỤC:BỂ TỰ HOẠI + VL CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào xúc đất đất cấp II | Chương V | 0,2482 | 100m3 |
| 2 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 1,1932 | m3 |
| 3 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,0474 | 100m2 |
| 4 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,1699 | tấn |
| 5 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V | 0,081 | tấn |
| 6 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,619 | m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,8889 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,0318 | 100m2 |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V | 0,0261 | tấn |
| 10 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,3588 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,0464 | m2 |
| 12 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 7,471 | m2 |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0425 | 100m2 |
| 14 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V | 0,099 | tấn |
| 15 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,0584 | m3 |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 6 | cấu kiện |
| 17 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 1 | bể |
| 18 | Lắp đặt chậu xí bệt VIGLACERA hoặc loại tương đương | Chương V | 12 | bộ |
| 19 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 12 | cái |
| 20 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V | 12 | cái |
| 21 | Dây cấp xí bệt | Chương V | 12 | cái |
| 22 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 8 | bộ |
| 23 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 8 | bộ |
| 24 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi vòi vườn + sàn | Chương V | 7 | bộ |
| 25 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 8 | cái |
| 26 | Kệ gương | Chương V | 8 | cái |
| 27 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V | 4 | cái |
| 28 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 10 | cái |
| 29 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 4 | bộ |
| 30 | Van ấn xả tiểu nam | Chương V | 4 | cái |
| 31 | Thanh vắt khăn | Chương V | 4 | cái |
| 32 | Kệ đựng ly | Chương V | 4 | cái |
| 33 | Móc treo | Chương V | 4 | cái |
| 34 | Ống nhựa PPR D50 | Chương V | 0,1 | 100m |
| 35 | Ống nhựa PPR D40 | Chương V | 0,15 | 100m |
| 36 | Ống nhựa PPR D32 | Chương V | 0,25 | 100m |
| 37 | Ống nhựa PPR D25 | Chương V | 0,6 | 100m |
| 38 | Ống nhựa PPR D20 | Chương V | 0,7 | 100m |
| 39 | Củt nhựa PPR D50 Tiền phong | Chương V | 6 | cái |
| 40 | Củt nhựa PPR D40 Tiền phong | Chương V | 8 | cái |
| 41 | Củt nhựa PPR D32 Tiền phong | Chương V | 10 | cái |
| 42 | Củt nhựa PPR D25 Tiền phong | Chương V | 30 | cái |
| 43 | Củt nhựa PPR D20 ren trong Tiền phong | Chương V | 50 | cái |
| 44 | Củt nhựa PPR D20 ren ngoài Tiền phong | Chương V | 60 | cái |
| 45 | Tê nhựa PPR D40x32 Tiền phong | Chương V | 2 | cái |
| 46 | Tê nhựa PPR D32 Tiền phong | Chương V | 4 | cái |
| 47 | Tê nhựa PPR D32x25 Tiền phong | Chương V | 4 | cái |
| 48 | Tê nhựa PPR D25x20 Tiền phong | Chương V | 20 | cái |
| 49 | Tê nhựa PPR D20x20 Tiền phong | Chương V | 26 | cái |
| 50 | Rắc co nhựa PPR ren trong D50 Tiền phong | Chương V | 4 | cái |
| 51 | Rắc co nhựa PPR D40 Tiền phong | Chương V | 4 | cái |
| 52 | Rắc co nhựa PPR D32 Tiền phong | Chương V | 8 | cái |
| 53 | Rắc co nhựa PPR D20 Tiền phong | Chương V | 8 | cái |
| 54 | Van khóa PPR D50 | Chương V | 1 | cái |
| 55 | Van khóa PPR D40 | Chương V | 1 | cái |
| 56 | Van khóa PPR D32 | Chương V | 3 | cái |
| 57 | Van khóa PPR D25 | Chương V | 6 | cái |
| 58 | Van khóa PPR D20 | Chương V | 6 | cái |
| 59 | Côn nhựa PPR D63x50 | Chương V | 1 | cái |
| 60 | Côn nhựa PPR D25x20 | Chương V | 26 | cái |
| 61 | Nút bịt nhựa PPR D20 ren ngoài | Chương V | 60 | cái |
| 62 | Nút bịt nhựa PPR D25 ren ngoài | Chương V | 20 | cái |
| 63 | Nút bịt nhựa PPR D32 ren ngoài | Chương V | 4 | cái |
| 64 | Nút bịt nhựa PPR D50 ren ngoài | Chương V | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt van điện, đường kính van 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt van cơ, đường kính van 32mm | Chương V | 1 | cái |
| 67 | Vật tư phụ, Đai đeo đai ôm, kẹp | Chương V | 1 | lô |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 125mm | Chương V | 0,25 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | Chương V | 0,8 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm | Chương V | 0,5 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,76 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 42mm | Chương V | 0,28 | 100m |
| 74 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 34mm | Chương V | 0,16 | 100m |
| 75 | Tê 45 UPVC D125 | Chương V | 12 | cái |
| 76 | Tê 45 UPVC D110 | Chương V | 16 | cái |
| 77 | Tê 45 UPVC D110x90 | Chương V | 20 | cái |
| 78 | Tê 45 UPVC D110x76 | Chương V | 20 | cái |
| 79 | Tê 45 UPVC D90x76 | Chương V | 28 | cái |
| 80 | Tê 45 UPVC D60x42 | Chương V | 50 | cái |
| 81 | Tê UPVC D90 | Chương V | 24 | cái |
| 82 | Tê UPVC D76x42 | Chương V | 40 | cái |
| 83 | Cút 90 UPVC D34 | Chương V | 36 | cái |
| 84 | Cút 90 UPVC D42 | Chương V | 18 | cái |
| 85 | Cút 90 UPVC D60 | Chương V | 30 | cái |
| 86 | Cút 90 UPVC D76 | Chương V | 20 | cái |
| 87 | Cút 90 UPVC D90 | Chương V | 26 | cái |
| 88 | Cút 90 UPVC D110 | Chương V | 20 | cái |
| 89 | Cút 90 UPVC D125 | Chương V | 12 | cái |
| 90 | Côn D125x110 | Chương V | 4 | cái |
| 91 | Côn D110x90 | Chương V | 10 | cái |
| 92 | Côn D76x60 | Chương V | 16 | cái |
| 93 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 140mm | Chương V | 4 | cái |
| 94 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 125mm | Chương V | 6 | cái |
| 95 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Chương V | 20 | cái |
| 96 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm | Chương V | 26 | cái |
| 97 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 76mm | Chương V | 18 | cái |
| 98 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 67mm | Chương V | 18 | cái |
| 99 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 40mm | Chương V | 22 | cái |
| 100 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 32mm | Chương V | 22 | cái |
| 101 | Măng sông PVC D125 | Chương V | 12 | cái |
| 102 | Măng sông PVC D110 | Chương V | 12 | cái |
| 103 | Măng sông PVC D90 | Chương V | 18 | cái |
| 104 | Măng sông PVC D76 | Chương V | 22 | cái |
| 105 | Măng sông PVC D60 | Chương V | 22 | cái |
| 106 | Măng sông PVC D42 | Chương V | 8 | cái |
| 107 | Măng sông PVC D34 | Chương V | 8 | cái |
| 108 | Đai kẹp neo ống các loại | Chương V | 104 | bộ |
| 109 | Thông tắc D125 | Chương V | 6 | cái |
| 110 | Thông tắc D110 | Chương V | 10 | cái |
| 111 | Thông tắc D90 | Chương V | 12 | cái |
| 112 | Thông tắc D76 | Chương V | 12 | cái |
| 113 | Đai ôm ống | Chương V | 16 | kg |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm | Chương V | 1,4 | 100m |
| 115 | Cút 90 PVC D90 | Chương V | 32 | cái |
| 116 | Cút 90 PVC D135 | Chương V | 32 | cái |
| 117 | Lắp đặt phễu thu nước mưa | Chương V | 8 | cái |
| 118 | Cầu chắn rác | Chương V | 8 | cái |
| 119 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 56 | bộ |
| N | HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 252,4443 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 0,9256 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất , đất cấp II | Chương V | 1,5988 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,3722 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất màu trồng cây bồn hoa | Chương V | 9,0254 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 23,001 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Chương V | 11,4724 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6216 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 200 | Chương V | 48,2467 | m3 |
| 10 | Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 | Chương V | 40,386 | m3 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Chương V | 12,6554 | m3 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 5,1225 | m3 |
| 13 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,696 | m3 |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 1,0059 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 2,7481 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V | 1,438 | tấn |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V | 0,0621 | tấn |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,5533 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 1,4246 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V | 1,1601 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác | Chương V | 0,0681 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 0,0328 | 100m2 |
| 23 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 8 | cấu kiện |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 12,0532 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 30,8395 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,3101 | m3 |
| 27 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 15,7373 | m3 |
| 28 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,4431 | m3 |
| 29 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 45,1506 | m2 |
| 30 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Chương V | 20,2632 | m2 |
| 31 | Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng , 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 321,6444 | m2 |
| 32 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,5425 | m2 |
| 33 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,2672 | m2 |
| 34 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,359 | m2 |
| 35 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,359 | m2 |
| 36 | Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 13,8111 | m3 |
| 37 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 28,176 | m3 |
| 38 | Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,232 | m3 |
| 39 | Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 5,5875 | m3 |
| 40 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 | Chương V | 18,2889 | m3 |
| 41 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V | 0,4192 | tấn |
| 42 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V | 1,0333 | tấn |
| 43 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Chương V | 1,3783 | tấn |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V | 1,2166 | tấn |
| 45 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Chương V | 3,212 | tấn |
| 46 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Chương V | 0,213 | tấn |
| 47 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Chương V | 0,3014 | tấn |
| 48 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V | 2,0601 | tấn |
| 49 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,1203 | 100m2 |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 3,7831 | 100m2 |
| 51 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,7626 | 100m2 |
| 52 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,1977 | 100m2 |
| 53 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 76,7103 | m3 |
| 54 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V | 34,4002 | m3 |
| 55 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,6815 | m3 |
| 56 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,3044 | m3 |
| 57 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 10,0204 | m3 |
| 58 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 330,5802 | m2 |
| 59 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 454,1927 | m2 |
| 60 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 173,5742 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 312,2024 | m2 |
| 62 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 200,99 | m2 |
| 63 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 106,5502 | m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm | Chương V | 64,556 | m2 |
| 65 | Công tác ốp gạch giả đá vào tường, gạch 300x600mm | Chương V | 77,808 | m2 |
| 66 | Ốp tường ngoài bằng tấm Cemboard dày 12mm, khung xương thép hộp | Chương V | 99,9502 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Chương V | 19,1168 | m2 |
| 68 | Lát gạch lá nem mái 300x300 mm ( lát 2 lớp so le) | Chương V | 187,7428 | m2 |
| 69 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V | 88,1206 | m2 |
| 70 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600mm | Chương V | 18,7868 | m2 |
| 71 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 | Chương V | 79,702 | m2 |
| 72 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V | 173,5734 | m2 |
| 73 | Gia công lam chắn nắng bằng thép hộp | Chương V | 0,5504 | tấn |
| 74 | Sơn tĩnh điện | Chương V | 550,4 | kg |
| 75 | Lắp dựng lam chắn nắng | Chương V | 22,3008 | m2 |
| 76 | Gia công dầm mái | Chương V | 2,8304 | tấn |
| 77 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Chương V | 2,8304 | tấn |
| 78 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 2,0549 | tấn |
| 79 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 2,0549 | tấn |
| 80 | Gia công giằng mái thép | Chương V | 2,806 | tấn |
| 81 | Bu long cột | Chương V | 24 | cái |
| 82 | Tăng đơ giằng cánh trên | Chương V | 10 | cái |
| 83 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 465,448 | m2 |
| 84 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 3,6135 | 100m2 |
| 85 | Tôn úp hồi, úp nóc, máng nước | Chương V | 53,656 | md |
| 86 | Sản xuất cửa đi 2 cánh, khung sắt hộp mạ kẽm, kính trắng an toàn 6,38mm | Chương V | 27,84 | m2 |
| 87 | SX cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ , kính an toàn dày 6.38mm phụ kiện đồng bộ | Chương V | 3,08 | m2 |
| 88 | SX cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ , kính an toàn dày 6.38mm phụ kiện đồng bộ | Chương V | 3,3 | m2 |
| 89 | SX cửa sổ lùa, cửa nhôm hệ , kính an toàn dày 6.38mm phụ kiện đồng bộ | Chương V | 26,1 | m2 |
| 90 | SX cửa sổ mở hất, cửa nhôm hệ , kính an toàn dày 6.38mm phụ kiện đồng bộ | Chương V | 2,52 | m2 |
| 91 | SX vách kính cố định, vách nhôm hệ , kính trắng an toàn dày 6.38mm phụ kiện đồng bộ | Chương V | 39,396 | m2 |
| 92 | SX vách kính cố định, khung thép hộp, kính cường lực dày 12mm | Chương V | 33,1308 | m2 |
| 93 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,541 | tấn |
| 94 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 36,66 | m2 |
| 95 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 19,6732 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 1.247,5 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 305,32 | m2 |
| 98 | Làm trần nhôm thả KT 600x600x0,6mm | Chương V | 321,6444 | m2 |
| 99 | Lắp dựng vách compact dày 18mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 16,869 | m2 |
| 100 | Khung thép đỡ bệ đá lavabo | Chương V | 2 | cái |
| 101 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V | 2,464 | m2 |
| 102 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V | 7,1911 | 100m2 |
| 103 | Làm thang lên mái | Chương V | 10 | cái |
| 104 | Cửa tôn lên mái | Chương V | 1 | cái |
| 105 | Sản xuất, lắp dựng lan can inox | Chương V | 9,6 | md |
| 106 | Lát đá bậc dốc, vữa XM mác 75 | Chương V | 7,1064 | m2 |
| 107 | Lắp đặt đèn Highbay METAL HALIDE MDK bóng METAL HALIDE 400W | Chương V | 13 | bộ |
| 108 | Lắp đặt đèn MMF bóng METAL HALIDE 400W | Chương V | 8 | bộ |
| 109 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng LED 20W khu WC | Chương V | 8 | bộ |
| 110 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng LED 20W khu hành lang | Chương V | 7 | bộ |
| 111 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 112 | Lắp đặt quạt thông gió | Chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 12 | cái |
| 114 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 2 | cái |
| 116 | Thanh cài 20x3 | Chương V | 1 | bộ |
| 117 | Đế âm tường + mặt công tắc | Chương V | 17 | cái |
| 118 | Tủ điện tổng kim loại sơn tĩnh điện 500x350x170mm | Chương V | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt cáp đồng CU/XPLE?PVC 4 ruột 4x10mm2 | Chương V | 120 | m |
| 120 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V | 200 | m |
| 121 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Chương V | 600 | m |
| 122 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Chương V | 15 | m |
| 123 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V | 8 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm | Chương V | 300 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 | Chương V | 100 | m |
| 127 | Hộp đấu dây chống cháy âm tường PVC | Chương V | 15 | cái |
| 128 | Xích thép treo đèn | Chương V | 40 | m |
| 129 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 130 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Chương V | 3 | cái |
| 131 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 9 | cọc |
| 132 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 100 | m |
| 133 | Kéo rải dây dẫn sét, loại dây thép D10mm | Chương V | 36 | m |
| 134 | Kẹp kiểm tra | Chương V | 3 | cái |
| 135 | Bu lông đai ốc | Chương V | 3 | bộ |
| 136 | Đệm chỉ lá 40x400x3 | Chương V | 3 | m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm | Chương V | 0,1 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm | Chương V | 0,35 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 140 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=40mm | Chương V | 6 | cái |
| 141 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=32mm | Chương V | 16 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút ren trong d=20mm | Chương V | 26 | cái |
| 143 | Lắp đặt cút PPR, đường kính cút ren ngoài d=20mm | Chương V | 30 | cái |
| 144 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32mm | Chương V | 6 | cái |
| 145 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32x20mm | Chương V | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D20x20mm | Chương V | 18 | cái |
| 147 | Lắp đặt Rắc co hàn nhiệt ren trong PPR D40mm | Chương V | 4 | cái |
| 148 | Lắp đặt Rắc co hàn nhiệt PPR D32mm | Chương V | 4 | cái |
| 149 | Lắp đặt Rắc co hàn nhiệt PPR D20mm | Chương V | 16 | cái |
| 150 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 50mm | Chương V | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 32mm | Chương V | 3 | cái |
| 152 | Lắp đặt van khóa, đường kính van d=20mm | Chương V | 2 | cái |
| 153 | Lắp đặt van phao điện D25 | Chương V | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt van phao cơ D25 | Chương V | 2 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=40x32 | Chương V | 1 | cái |
| 156 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 20mm | Chương V | 20 | cái |
| 157 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 32mm | Chương V | 8 | cái |
| 158 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 50mm | Chương V | 4 | cái |
| 159 | Kẹp ống hàn nhiệt D32 | Chương V | 16 | cái |
| 160 | Kẹp ống hàn nhiệt D20 | Chương V | 20 | cái |
| 161 | Đai ôm ống | Chương V | 4 | kg |
| 162 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 163 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm | Chương V | 0,3 | 100m |
| 166 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm | Chương V | 24 | cái |
| 167 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Chương V | 16 | cái |
| 168 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm | Chương V | 16 | cái |
| 169 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm | Chương V | 24 | cái |
| 170 | Lắp đặt tê 45 độ UPVC D110 | Chương V | 8 | cái |
| 171 | Lắp đặt tê 45 độ UPVC D110x90 | Chương V | 8 | cái |
| 172 | Lắp đặt tê 45 độ UPVC D110x60 | Chương V | 6 | cái |
| 173 | Lắp đặt tê 45 độ UPVC D90x60 | Chương V | 6 | cái |
| 174 | Lắp đặt tê 45 độ UPVC D60x34 | Chương V | 6 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê 45 độ UPVC D90 | Chương V | 8 | cái |
| 176 | Lắp đặt côn nhựa UPVC D60x90 | Chương V | 4 | cái |
| 177 | Lắp đặt côn nhựa UPVC D90x110 | Chương V | 6 | cái |
| 178 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm | Chương V | 8 | cái |
| 179 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm | Chương V | 8 | cái |
| 180 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm | Chương V | 4 | cái |
| 181 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm | Chương V | 18 | cái |
| 182 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC bằng phương pháp dán keo, đường kính măng sông 110mm | Chương V | 8 | cái |
| 183 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC bằng phương pháp dán keo, đường kính măng sông 90mm | Chương V | 8 | cái |
| 184 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC bằng phương pháp dán keo, đường kính măng sông 60mm | Chương V | 10 | cái |
| 185 | Lắp đặt măng sông nhựa UPVC bằng phương pháp dán keo, đường kính măng sông 34mm | Chương V | 24 | cái |
| 186 | Thông tắc D110 | Chương V | 2 | cái |
| 187 | Thông tắc D90-D76 | Chương V | 12 | cái |
| 188 | Đai ôm ống | Chương V | 16 | kg |
| 189 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm | Chương V | 0,56 | 100m |
| 190 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Chương V | 28 | cái |
| 191 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm | Chương V | 28 | cái |
| 192 | Đai treo ống | Chương V | 24 | cái |
| 193 | Quả cầu chắn rác D100 | Chương V | 7 | cái |
| 194 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 195 | Xi phông chậu rửa | Chương V | 4 | bộ |
| 196 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V | 4 | bộ |
| 197 | Lắp đặt gương soi | Chương V | 2 | cái |
| 198 | Lắp đặt kệ kính | Chương V | 2 | cái |
| 199 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V | 3 | bộ |
| 200 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V | 3 | bộ |
| 201 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 202 | Van nhấn tiểu nam | Chương V | 2 | bộ |
| 203 | Lắp đặt giá treo | Chương V | 2 | cái |
| 204 | Lắp đặt hộp đựng | Chương V | 3 | cái |
| 205 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 | Chương V | 1 | bể |
| 206 | Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm | Chương V | 5 | cái |
| O | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN,HỌC SINH | |||
| 1 | Đào móng, đất cấp III | Chương V | 9,504 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 1,584 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Chương V | 0,324 | 100m2 |
| 4 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,0342 | tấn |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 5,832 | m3 |
| 6 | Bu lông M14 ( L=600mm) | Chương V | 144 | Cái |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 3,06 | m3 |
| 8 | Sản xuất cột khung nhà xe bằng thép ống mạ kẽm | Chương V | 1,3333 | tấn |
| 9 | Sản xuất cột bằng thép tấm | Chương V | 0,1298 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cột thép | Chương V | 1,4631 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3,5928 | m2 |
| 12 | Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x50x1.5mm | Chương V | 0,7065 | tấn |
| 13 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,7065 | tấn |
| 14 | Sản xuất giằng mái thép | Chương V | 0,1765 | tấn |
| 15 | Lắp dựng thép giằng | Chương V | 0,1765 | tấn |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 21,878 | m2 |
| 17 | Lợp mái tôn dày 0,45mm | Chương V | 3,0105 | 100m2 |
| 18 | SXLD máng tôn thu nước, tôn dày 2mm | Chương V | 50 | md |
| 19 | Hộp thu nước + quả cầu chắn rác | Chương V | 6 | CK |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm | Chương V | 0,18 | 100m |
| 21 | Đai giữ ống | Chương V | 12 | Cái |
| 22 | Đào móng băng, đất cấp III | Chương V | 11,6223 | m3 |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 3,1412 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 6,1368 | m3 |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 27,6541 | m3 |
| 26 | Lát gạch TERRAZZO 400x400 mm | Chương V | 285,525 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,3175 | m2 |
| P | HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 5,6107 | m3 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,9504 | m3 |
| 3 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 4 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 0,0187 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 3,7407 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0551 | 100m3 |
| 7 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,6187 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 2,1542 | m3 |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,0128 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,1044 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,072 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,792 | m3 |
| 13 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Chương V | 7,1834 | m3 |
| 14 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0683 | 100m2 |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V | 0,0141 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m | Chương V | 0,0369 | tấn |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,4106 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0978 | 100m2 |
| 19 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,0718 | tấn |
| 20 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,1 | tấn |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,2765 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,2199 | 100m2 |
| 23 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,1406 | tấn |
| 24 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 2,0064 | m3 |
| 25 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,5181 | m3 |
| 26 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,0078 | m3 |
| 27 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 0,0448 | tấn |
| 28 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,0448 | tấn |
| 29 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 6,336 | m2 |
| 30 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,1799 | 100m2 |
| 31 | Tôn úp nóc, sườn | Chương V | 11,6 | m |
| 32 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Chương V | 1,1424 | m3 |
| 33 | Đào móng băng,, đất cấp III | Chương V | 0,8526 | m3 |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 0,275 | m3 |
| 35 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,0076 | 100m2 |
| 36 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 0,8412 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 45,9728 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 7,656 | m2 |
| 39 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 27,598 | m2 |
| 40 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,0544 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 20,0644 | m2 |
| 42 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 29,76 | m |
| 43 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Chương V | 19,28 | m |
| 44 | Quét sika chống thấm mái, sê nô | Chương V | 12,792 | m2 |
| 45 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 6,396 | m2 |
| 46 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,1324 | m2 |
| 47 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V | 12,6318 | m2 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm | Chương V | 0,069 | 100m |
| 49 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 76mm | Chương V | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt phễu thu | Chương V | 2 | cái |
| 51 | Rọ chắn rác | Chương V | 2 | cái |
| 52 | Đai giữ ống | Chương V | 4 | Cái |
| 53 | SXLD Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 1,92 | m2 |
| 54 | SXLD cửa sổ mở trượt, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ | Chương V | 9,69 | m2 |
| 55 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,159 | tấn |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 9,69 | m2 |
| 57 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 5,7826 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 53,7168 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 45,9728 | m2 |
| 60 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V | 0,5959 | 100m2 |
| 61 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 62 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Chương V | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt hộp chứa 3 automat | Chương V | 1 | hộp |
| 66 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 | Chương V | 5 | m |
| 67 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Chương V | 40 | m |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Chương V | 30 | m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm | Chương V | 30 | m |
| 70 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 25Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 20Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 10Ampe | Chương V | 1 | cái |
| 73 | Đào rãnh tiếp địa | Chương V | 1,0625 | m3 |
| 74 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V | 1,0625 | m3 |
| 75 | Dây đồng 25x3 | Chương V | 5 | m |
| 76 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 2 | cọc |
| 77 | Kéo rải dây tiếp địa | Chương V | 10 | m |
| Q | NHÀ ĐẶT BƠM PCCC | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 7,7439 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 0,0284 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất , đất cấp II | Chương V | 0,049 | 100m3 |
| 4 | Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,0393 | 100m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 1,0155 | m3 |
| 6 | Bê tông lót nền đá 4x6, mác 100 | Chương V | 0,4588 | m3 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 0,6116 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,6732 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 0,09 | m3 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,5145 | m3 |
| 11 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,01 | tấn |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,0744 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,0226 | tấn |
| 14 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 0,0808 | tấn |
| 15 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m | Chương V | 0,0068 | tấn |
| 16 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,1302 | tấn |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,0556 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V | 0,0446 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,1817 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V | 0,0288 | 100m2 |
| 21 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 4,2204 | m3 |
| 22 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 1,578 | m3 |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 5,7847 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 0,9214 | m3 |
| 25 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 3,24 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 26,294 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 11,3032 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 23,918 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,336 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 22,4 | m2 |
| 31 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 3,8 | m2 |
| 32 | Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 | Chương V | 39,12 | m |
| 33 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 11,8584 | m2 |
| 34 | Quét 2 lớp flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Chương V | 5,3048 | m2 |
| 35 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V | 0,0331 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V | 0,0331 | tấn |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 3,51 | m2 |
| 38 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Chương V | 0,108 | 100m2 |
| 39 | Tôn úp nóc | Chương V | 8,8 | m |
| 40 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 37,106 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 50,118 | m2 |
| 42 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm | Chương V | 6,7296 | m2 |
| 43 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V | 0,957 | m2 |
| 44 | SX cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 1,76 | m2 |
| 45 | SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) | Chương V | 1,17 | m2 |
| 46 | Cửa chớp thông gió | Chương V | 0,8 | m2 |
| 47 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V | 0,0223 | tấn |
| 48 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V | 1,17 | m2 |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 0,8098 | m2 |
| 50 | Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm | Chương V | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 76mm | Chương V | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm | Chương V | 0,065 | 100m |
| 53 | Rọ chắn rác | Chương V | 2 | cái |
| 54 | Đai kẹp ống các loại | Chương V | 4 | bộ |
| 55 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt Q=7,5m3/h | Chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 57 | Lắp đặt rọ hút bằng thép không gỉ D50 | Chương V | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 50mm | Chương V | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 50mm | Chương V | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt van cổng kiểu vô lăng đường kính van 50mm | Chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt van một chiều, đường kính van 50mm | Chương V | 3 | cái |
| 62 | Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 50mm | Chương V | 4 | cái |
| 63 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 50mm | Chương V | 4 | cái |
| 64 | Đồng hồ đo áp lực | Chương V | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt rắc co nhiệt ren trong, đường kính cút d=50mm | Chương V | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt rắc co nhiệt ren ngoài, đường kính cút d=50mm | Chương V | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V | 10 | cái |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 69 | Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR DN20 | Chương V | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt Van khóa PPR D20 | Chương V | 2 | cái |
| 71 | Két nước mồi máy bơm V=0,5m3 | Chương V | 1 | cái |
| 72 | Giá đỡ ống thép | Chương V | 50 | kg |
| 73 | Máy bơm cấp nước sinh hoạt Q=7,5m3/h | Chương V | 2 | cái |
| 74 | Khoang giếng sâu 50m | Chương V | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 0,4 | 100m |
| 76 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm | Chương V | 0,2 | 100m |
| 77 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm | Chương V | 6 | cái |
| 78 | Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm | Chương V | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Chương V | 2 | cái |
| 80 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=63mm | Chương V | 2 | cái |
| 81 | Lắp đặt rắc co ren trong nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm | Chương V | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt rắc co ren trong nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=63mm | Chương V | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt Van khóa PPR D32 | Chương V | 5 | cái |
| 84 | Lắp đặt Van 1 chiều D63 | Chương V | 2 | cái |
| 85 | Giá đỡ ống thép | Chương V | 20 | kg |
| 86 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Chương V | 2 | bộ |
| 87 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Chương V | 1 | cái |
| 88 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V | 2 | cái |
| 89 | Tủ điện bơm (300x400x150MM) | Chương V | 1 | cái |
| 90 | Cáp CU/XLPE?DSTA 3x25+1x16mm2 | Chương V | 100 | m |
| 91 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Chương V | 40 | m |
| 92 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Chương V | 30 | m |
| 93 | Lắp đặt dây đơn = 16mm2 | Chương V | 10 | m |
| 94 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm | Chương V | 15 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống HDPE đường kính 65/50mm | Chương V | 100 | m |
| 96 | MCCB - 3P - 63A - 10KA ROMAN hoặc loại tương đương | Chương V | 1 | cái |
| 97 | MCB - 1P - 16A - 6KA ROMAN hoặc loại tương đương | Chương V | 1 | cái |
| 98 | MCB - 1P - 10A - 6KA ROMAN hoặc loại tương đương | Chương V | 1 | cái |
| 99 | Gia công và đóng cọc chống sét | Chương V | 2 | cọc |
| 100 | Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m | Chương V | 1 | cái |
| 102 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm | Chương V | 20 | m |
| 103 | Băng đồng tiếp địa 25x3 | Chương V | 3 | m |
| 104 | Kẹp kiểm tra | Chương V | 3 | cái |
| 105 | Bu lông đai ốc | Chương V | 6 | bộ |
| 106 | Đệm chì lá | Chương V | 3 | m |
| R | CẤP NƯỚC TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,221 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Chương V | 3,63 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 1,5 | 100m |
| 4 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Chương V | 18 | cái |
| 5 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm | Chương V | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 50mm | Chương V | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt van khóa, đường kính van 20mm | Chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm | Chương V | 16 | cái |
| 11 | Hố van cấp nước vòi vườn | Chương V | 2 | cái |
| 12 | Rọ hút bằng thép không gỉ D50 | Chương V | 1 | cái |
| 13 | Hố van đầu chờ cấp nước | Chương V | 1 | cái |
| 14 | Vòi vườn | Chương V | 8 | cái |
| S | THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 125,8467 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước,, đất cấp II | Chương V | 11,953 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 0,3032 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất , đất cấp II | Chương V | 1,0748 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V | 57,8081 | m3 |
| 6 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | Chương V | 15,2398 | m3 |
| 7 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 | Chương V | 109,6568 | m3 |
| 8 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 533,896 | m2 |
| 9 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 120,12 | m2 |
| 10 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 17,0701 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Chương V | 1,0032 | 100m2 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Chương V | 1,1946 | tấn |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V | 418 | cấu kiện |
| 14 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 1,2857 | 100m2 |
| T | TÔN NỂN, SÂN | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V | 8,54 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đồi tôn nền | Chương V | 5.673,105 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 66,1355 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất , đất cấp I | Chương V | 8,54 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 503,78 | m3 |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo, vữa XM mác 75 | Chương V | 5.242,96 | m2 |
| 7 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính D1x2 | Chương V | 7,455 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 9,94 | m3 |
| U | BÔN CÂY | |||
| 1 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,6766 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 10,8256 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 14,4841 | m3 |
| 4 | Công tác ốp gạch thẻ 240x60mm vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | Chương V | 88,146 | m2 |
| 5 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V | 429,492 | m3 |
| V | VƯỜN CÂY | |||
| 1 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,2494 | 100m2 |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 2,6187 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 4,2398 | m3 |
| 4 | Công tác ốp gạch thẻ 240x60mm vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 | Chương V | 38,657 | m2 |
| 5 | Đổ đất màu trồng cây | Chương V | 34,44 | m3 |
| 6 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm | Chương V | 201,9 | m2 |
| W | HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 470,7988 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V | 0,7322 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | Chương V | 25,8007 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác | Chương V | 0,1823 | 100m2 |
| 5 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,082 | tấn |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,1952 | tấn |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Chương V | 4,7936 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 158,8763 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 46,0331 | m3 |
| 10 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 1,5693 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất , đất cấp II | Chương V | 3,0148 | 100m3 |
| 12 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Chương V | 0,1752 | 100m2 |
| 13 | Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 1,0923 | m3 |
| 14 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 1,887 | m3 |
| 15 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 14,2517 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 24,7525 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 24,7525 | m2 |
| 18 | Ốp gạch Inax | Chương V | 69,6225 | m2 |
| 19 | Cổng thép hộp mạ kẽm | Chương V | 999,6073 | kg |
| 20 | Lắp dựng cửa cổng | Chương V | 27,174 | m2 |
| 21 | Bánh xe cổng: | Chương V | 11 | Bộ |
| 22 | Bản lề, chốt cổng | Chương V | 3 | Bộ |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 33,759 | m3 |
| 24 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 | Chương V | 78,1638 | m3 |
| 25 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V | 2,526 | 100m2 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Chương V | 1,3175 | tấn |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 24,4446 | m3 |
| 28 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 342,1 | m2 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | Chương V | 1.421,16 | m2 |
| 30 | Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | Chương V | 298,4436 | m2 |
| 31 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 134,1252 | m2 |
| 32 | Sản xuất lan can | Chương V | 2,7438 | tấn |
| 33 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V | 122,13 | m2 |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 244,26 | m2 |
| 35 | Mũi mác | Chương V | 3.583 | cái |
| 36 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V | 2.195,8288 | m2 |
| X | BỂ NƯỚC PCCC | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 475,3103 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 1,0457 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,98 | Chương V | 1,2345 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất , đất cấp II | Chương V | 3,7074 | 100m3 |
| 5 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 13,7899 | m3 |
| 6 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 | Chương V | 46,6438 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 31,4688 | m3 |
| 8 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 5,1412 | tấn |
| 9 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 3,3134 | tấn |
| 10 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm | Chương V | 1,0651 | tấn |
| 11 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,1584 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường | Chương V | 2,7174 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái | Chương V | 1,157 | 100m2 |
| 14 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 162,979 | m2 |
| 15 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V | 93,2324 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 86,2752 | m2 |
| 17 | Quét nước ximăng 2 nước | Chương V | 160,504 | m2 |
| 18 | Băng cản nước | Chương V | 64,3 | m |
| 19 | Ngâm nước XM chống thấm bể | Chương V | 189,8054 | m3 |
| 20 | Bậc lên xuống bằng inox | Chương V | 6 | cái |
| 21 | Tôn đạy nắp bể + khuy khoá | Chương V | 1 | bộ |
| Y | BỂ NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | Chương V | 27,8107 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 | Chương V | 0,0612 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất , đất cấp II | Chương V | 0,2169 | 100m3 |
| 4 | Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V | 2,468 | m3 |
| 5 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | Chương V | 5,6453 | m3 |
| 6 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,5285 | tấn |
| 7 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Chương V | 0,2601 | tấn |
| 8 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Chương V | 0,2036 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Chương V | 0,0634 | 100m2 |
| 10 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Chương V | 8,4064 | m3 |
| 11 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 24,174 | m2 |
| 12 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,312 | m2 |
| 13 | Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 40,312 | m2 |
| 14 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V | 16,425 | m2 |
| 15 | Quét nước ximăng 2 nước | Chương V | 64,486 | m2 |
| 16 | Ngâm nước XM chống thấm bể | Chương V | 12,045 | m3 |
| 17 | Tôn đạy nắp bể + khuy khoá | Chương V | 1 | bộ |
| 18 | Thi công tầng lọc bằng cát | Chương V | 0,0164 | 100m3 |
| 19 | Làm tầng lọc bằng than hoạt tính | Chương V | 1,6425 | m3 |
| 20 | Thi công tầng lọc bằng sỏi | Chương V | 0,0164 | 100m3 |
| Z | ĐIỆN TỔNG THỂ | |||
| 1 | Vỏ tủ KT 600x400x200mm sơn tĩnh điện | Chương V | 1 | cái |
| 2 | MCCB - 3P - 350A - 18KA | Chương V | 1 | cái |
| 3 | MCB - 3P - 115A - 10KA | Chương V | 1 | cái |
| 4 | MCCB - 3P - 100A - 10KA | Chương V | 1 | cái |
| 5 | MCB - 3P - 80A - 10KA | Chương V | 2 | cái |
| 6 | MCB - 3P - 40A - 10KA | Chương V | 1 | cái |
| 7 | MCB - 1P - 40A - 6KA | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x185mm2 | Chương V | 100 | m |
| 9 | Vật tư phụ | Chương V | 1 | lô |
| 10 | Đào kênh mương, đất cấp II | Chương V | 0,6738 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,6738 | 100m3 |
| 12 | Rải lưới báo cáp | Chương V | 3,5 | 100m |
| 13 | Mốc báo cáp | Chương V | 42 | cái |
| AA | ĐIỆN NHẸ TỔNG THỂ | |||
| 1 | Đào kênh mương, đất cấp II | Chương V | 0,2338 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 0,2338 | 100m3 |
| 3 | Rải gạch chỉ | Chương V | 773 | viên |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 32mm | Chương V | 2 | 100m |
| 5 | Switch 8 cổng | Chương V | 1 | cái |
| 6 | Cáp CAT 6E | Chương V | 200 | m |
| 7 | Bộ chuyển đổi quang điện | Chương V | 1 | cái |
| 8 | Cáp điện thoại | Chương V | 100 | m |
| 9 | Hộp nối dây điện thoại | Chương V | 1 | cái |
| 10 | Cáp thoại 10x2x0.5 | Chương V | 50 | m |
| 11 | Cáp Quang 4 core | Chương V | 100 | m |
| AB | KÈ ĐÁ | |||
| 1 | Đào xúc đất, đất cấp I | Chương V | 5,73 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V | 2,97 | 100m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V | 127,93 | m3 |
| 4 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | Chương V | 162,76 | m3 |
| 5 | Làm lớp đá đệm móng | Chương V | 12,83 | m3 |
| 6 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Chương V | 80,19 | 100m |
| 7 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Chương V | 22,95 | m2 |
| 8 | Làm tầng lọc bằng cát | Chương V | 0,12 | 100m3 |
| 9 | Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | Chương V | 0,05 | 100m3 |
| 10 | Mua ống thoát nước D42 | Chương V | 145,66 | m |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 | Chương V | 3,8 | m3 |
| 12 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V | 0,25 | 100m2 |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Chương V | 0,22 | tấn |
| 14 | Vận chuyển đất , đất cấp II | Chương V | 1,15 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi