Gói thầu: Gói thầu số 7: Thi công xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200741634-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/08/2020 14:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu số 7: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200632859
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách thành phố hỗ trợ có mục tiêu
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 300 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-07-16 14:42:00 đến ngày 2020-08-05 14:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 21,410,080,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 500,000,000 VNĐ ((Năm trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC SỐ 1
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 145,56 m2
2 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Chương V 75,126 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 4,0453 m3
4 Tháo dỡ hoa sắt cửa sổ cũ Chương V 24,5001 m2
5 Tháo dỡ lan can Chương V 105,76 m
6 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 923,7112 m2
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V 14,2773 m3
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 1.990,6829 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 913,6685 m2
10 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 464,2229 m2
11 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V 4,9032 m3
12 Khoan xuyên qua bê tông cốt thép, lỗ khoan đường kính D>70mm, chiều sâu khoan <=30cm Chương V 16 1 lỗ khoan
13 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ Chương V 1 ht
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Chương V 39,9481 m3
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 87,48 m2
16 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 87,48 m2
17 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 58,08 m2
18 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 87,48 m2
19 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 38,304 m2
20 Vách kính nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 17,28 m2
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,0578 m3
22 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0288 100m3
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 1.030,5026 m2
24 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 923,7112 m2
25 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 368,0708 m2
26 Lát gạch đất nung 300x300 mm Chương V 43,7088 m2
27 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V 5,16 m2
28 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V 50,7864 m2
29 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 40,2384 m2
30 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 10,548 m2
31 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Chương V 9,8 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 9,8 m2
33 Sản xuất lắp dựng lan can tay vịn bằng inox 304 Chương V 94,0379 kg
34 Lắp dựng lan can inox Chương V 8,5 m2
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,6484 m3
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,7466 m3
37 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 0,1982 100m2
38 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 Chương V 2,1806 m3
39 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 94,164 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 94,164 m2
41 Sản xuất lắp dựng lan can tay vịn bằng inox 304 Chương V 487,0227 kg
42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 158,0502 m2
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 65,6867 m2
44 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 101,5185 m2
45 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 56,48 m
46 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 80,7312 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 656,867 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.676,4182 m2
49 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 9,5778 100m2
B PHẦN LẮP ĐẶT
1 Vỏ tủ điện KT 800x600x150mm Chương V 1 cái
2 MCB - 3P - 115A - 18KA Chương V 1 cái
3 MCB - 3P - 63A - 10KA Chương V 1 cái
4 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 7 cái
5 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 1 cái
6 MCB - 1P - 10A - 6KA Chương V 1 cái
7 Vật tư phụ Chương V 1
8 Vỏ tủ điện KT 600x500x150mm Chương V 1 cái
9 MCB - 3P - 63A - 10KA Chương V 1 cái
10 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 7 cái
11 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 1 cái
12 MCB - 1P - 10A - 6KA Chương V 1 cái
13 Vật tư phụ Chương V 1
14 Vỏ tủ âm tường 6 module Chương V 12 cái
15 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 12 cái
16 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 36 cái
17 MCB - 1P - 16A - 6KA Chương V 12 cái
18 Vật tư phụ Chương V 1
19 Lắp đặt đèn downlight Led 18W Chương V 16 bộ
20 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V 108 bộ
21 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 24 bộ
22 Lắp đặt đèn tường, hắt cầu thang bóng led 18W Chương V 2 bộ
23 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
24 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
25 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
26 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Chương V 12 cái
27 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc đảo chiều Chương V 4 cái
28 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 24 cái
29 Đế chống cháy Chương V 43 cái
30 Cáp CU/XLPE/PVC 3x16mm2+1x16E Chương V 20 m
31 Cáp CU/XLPE/PVC 3x35mm2+1x25E Chương V 80 m
32 Dây dẫnCU/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V 280 m
33 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V 400 m
34 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Chương V 1.600 m
35 Dây tiếp địa 1x25mm2 Chương V 20 m
36 Dây tiếp địa 1x6mm2 Chương V 280 m
37 Dây tiếp địa 1x2.5mm2 Chương V 200 m
38 Máng ghen nhựa 200x50x1.2 và phụ kiện Chương V 110 m
39 Đầu chờ điều hòa Chương V 24 cái
40 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V 48 hộp
41 Lăp đặt ông HDPE D65/50 Chương V 70 m
42 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Chương V 20 m
43 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V 800 m
44 Vật tư phụ Chương V 1
45 Lắp đặt ô cắm mạng loại ổ đơn Chương V 12 cái
46 Bộ phát wifi Chương V 2 cái
47 Switch 8 cổng Chương V 2 cái
48 Switch 36 cổng Chương V 1 cái
49 Cáp UTP CAT6-4P Chương V 560 m
50 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V 200 m
51 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 3 cọc
52 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V 10 m
53 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Chương V 1,296 100m
54 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V 48 cái
55 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 125mm Chương V 2 cái
C XÂY MỞ RỘNG NHÀ LỚP HỌC SỐ 1
1 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V 0,0315 100m3
2 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 122,9785 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,4489 100m2
4 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 11,0014 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,5184 100m2
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 1,1222 100m2
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 23,6168 m3
8 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 11,5343 m3
9 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V 1,1596 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 5,9812 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 8,6945 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,5771 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 2,4172 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 0,8692 tấn
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,4099 100m3
16 Vận chuyển đất , đất cấp II Chương V 0,3012 100m3
17 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 15,6116 m3
18 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,092 m3
19 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0136 100m2
20 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,4929 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,1801 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0794 tấn
23 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0464 100m2
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 4,4574 m3
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0496 100m2
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 0,0936 tấn
27 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,344 m3
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V 8 cái
29 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 27,9152 m2
30 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 27,9152 m2
31 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V 6,5464 m2
32 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0601 100m3
33 Vận chuyển đất , đất cấp II Chương V 0,096 100m3
34 Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 6,1432 m3
35 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,8372 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1812 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,258 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,1148 tấn
39 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 15,3274 m3
40 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 1,842 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,7178 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,3259 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,4877 tấn
44 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 29,4601 m3
45 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 2,7815 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 3,2535 tấn
47 Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,4048 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,387 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1415 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0612 tấn
51 Gia công xà gồ thép Chương V 0,8953 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,8953 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ Chương V 76,032 m2
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 1,3055 m3
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 25,3748 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 34,9695 m3
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 5,1341 m3
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 5,6409 m3
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,5579 m3
60 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0139 100m3
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,0367 100m2
62 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,661 m3
63 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,9833 m3
64 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,1906 m3
65 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 8,9912 m2
66 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,036m2 Chương V 7,8232 m2
67 Đổ đất màu trồng hoa Chương V 3,2952 m3
68 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 4,5713 m2
69 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,399 100m3
70 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 11,398 m3
71 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V 68,008 m2
72 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm Chương V 164,7002 m2
73 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm Chương V 9,2093 m2
74 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 128,3172 m2
75 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 60,3092 m2
76 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300X600 mm Chương V 195,968 m2
77 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 249,0005 m2
78 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 384,4735 m2
79 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 43,872 m2
80 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 163,3696 m2
81 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 212,682 m2
82 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V 63,8568 m2
83 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 5,068 m
84 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 68,008 m2
85 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 68,008 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 68,008 m2
87 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 1,3678 100m2
88 Tôn úp nóc Chương V 33,804 m
89 Đai bắt tôn Chương V 132 cái
90 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 339,8613 m2
91 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 782,4611 m2
92 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 12,96 m2
93 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 9,72 m2
94 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 19,84 m2
95 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 7,04 m2
96 Cửa nan chớp nhôm Chương V 2,4 m2
97 Sản xuất lắp dựng vách compact ngăn WC dày 18mm phụ kiện inox 304 Chương V 76,6512 m2
98 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,4357 tấn
99 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 27,52 m2
100 Sản xuất lắp dựng lan can tay vịn bằng inox 304 Chương V 115,7437 kg
101 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 27,52 m2
102 Lắp dựng lan can Chương V 10,4693 m2
103 Sản xuất lắp đặt khung hộp nhà vệ sinh Chương V 0,1114 tấn
104 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V 4,4352 m2
105 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 4,3425 100m2
106 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 1,2276 100m2
D PHẦN LẮP ĐẶT
1 Vỏ tủ điện KT 800x600x150mm Chương V 1 cái
2 MCCB - 3P - 100A - 18KA Chương V 1 cái
3 MCCB - 3P - 63A - 10KA Chương V 1 cái
4 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 7 cái
5 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 1 cái
6 MCB - 1P - 10A - 6KA Chương V 1 cái
7 Đèn báo pha Chương V 3 cái
8 Cầu chì 2A Chương V 3 cái
9 Vật tư phụ Chương V 1
10 Vỏ tủ điện KT 600x500x150mm Chương V 1 hộp
11 MCCB - 3P - 63A - 10KA Chương V 1 cái
12 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 7 cái
13 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 1 cái
14 MCB - 1P - 10A - 6KA Chương V 1 cái
15 Vật tư phụ Chương V 1
16 Vỏ tủ âm tường 6 module Chương V 1 cái
17 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 7 cái
18 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 1 cái
19 MCB - 1P - 16A - 6KA Chương V 1 cái
20 Vật tư phụ Chương V 1
21 Vỏ tủ âm tường 8 module Chương V 1 cái
22 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 7 cái
23 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 1 cái
24 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
25 Vật tư phụ Chương V 1
26 Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 18W/220V-D230 Chương V 6 bộ
27 Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 5W/220V-D90 Chương V 28 bộ
28 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng bộ đèn chiếu sáng lớp học tube led 2x20w Chương V 18 bộ
29 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 4 bộ
30 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 8 cái
31 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V 8 cái
32 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V 8 cái
33 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 4 cái
34 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
35 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 24 cái
36 Đế chống cháy Chương V 30 cái
37 Cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Trần Phú hoặc loại tương đương Chương V 80 m
38 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V 460 m
39 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Chương V 580 m
40 Dây tiếp địa 1x6mm2 Trần Phú hoặc loại tương đương Chương V 80 m
41 Dây tiếp địa 1x2.5mm2 Trần Phú hoặc loại tương đương Chương V 230 m
42 Máng ghen nhựa 200x50x1.2 và phụ kiện Chương V 30 m
43 Đầu chờ điều hòa Chương V 4 cái
44 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V 20 hộp
45 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V 300 m
46 Vật tư phụ Chương V 1
47 Lắp đặt ổ cắm mạng đơn Chương V 22 cái
48 Switch 8 cổng Chương V 1 cái
49 Cáp UTP CAT6-4P Chương V 100 m
50 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V 20 m
51 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 4 cọc
52 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 3 cái
53 Cọc tiếp địa 63x63x6, L2,5m Chương V 4 cọc
54 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V 60 m
55 Thanh nối đất thép dẹt 40x4 Chương V 20 m
56 Hóa chất gem Chương V 2 kg
57 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V 1 bể
58 Lắp đặt chậu xí bệt VIGLACERA hoặc loại tương đương Chương V 20 bộ
59 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 20 cái
60 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V 20 cái
61 Dây cấp xí bệt Chương V 20 cái
62 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 8 bộ
63 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 8 bộ
64 Xifong chậu rửa Chương V 8 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 7 bộ
66 Lắp đặt kệ kính Chương V 8 cái
67 Lắp đặt gương soi Chương V 8 cái
68 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 4 cái
69 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 14 cái
70 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 10 bộ
71 Van ấn xả tiểu nam Chương V 10 cái
72 Thanh vắt khăn Chương V 4 cái
73 Kệ đựng ly Chương V 4 cái
74 Móc treo Chương V 4 cái
75 Ống nhựa PPR D50 Chương V 0,1 100m
76 Ống nhựa PPR D40 Chương V 0,15 100m
77 Ống nhựa PPR D32 Chương V 0,25 100m
78 Ống nhựa PPR D25 Chương V 0,6 100m
79 Ống nhựa PPR D20 Chương V 1 100m
80 Củt nhựa PPR D50 Tiền phong Chương V 6 cái
81 Củt nhựa PPR D40 Tiền phong Chương V 10 cái
82 Củt nhựa PPR D32 Tiền phong Chương V 12 cái
83 Củt nhựa PPR D25 Tiền phong Chương V 30 cái
84 Củt nhựa PPR D20 ren trong Tiền phong Chương V 60 cái
85 Củt nhựa PPR D20 ren ngoài Tiền phong Chương V 70 cái
86 Tê nhựa PPR D40x32 Tiền phong Chương V 4 cái
87 Tê nhựa PPR D32 Tiền phong Chương V 8 cái
88 Tê nhựa PPR D32x25 Tiền phong Chương V 8 cái
89 Tê nhựa PPR D25x20 Tiền phong Chương V 32 cái
90 Tê nhựa PPR D20x20 Tiền phong Chương V 50 cái
91 Rắc co nhựa PPR ren trong D50 Tiền phong Chương V 12 cái
92 Rắc co nhựa PPR D50 Tiền phong Chương V 6 cái
93 Rắc co nhựa PPR D40 Tiền phong Chương V 6 cái
94 Rắc co nhựa PPR D32 Tiền phong Chương V 10 cái
95 Rắc co nhựa PPR D20 Tiền phong Chương V 20 cái
96 Van khóa PPR D50 Chương V 1 cái
97 Van khóa PPR D40 Chương V 1 cái
98 Van khóa PPR D32 Chương V 6 cái
99 Van khóa PPR D25 Chương V 6 cái
100 Van khóa PPR D20 Chương V 8 cái
101 Côn nhựa PPR D63x50 Chương V 1 cái
102 Côn nhựa PPR D25x20 Chương V 26 cái
103 Nút bịt nhựa PPR D20 ren ngoài Chương V 60 cái
104 Nút bịt nhựa PPR D25 ren ngoài Chương V 20 cái
105 Nút bịt nhựa PPR D32 ren ngoài Chương V 4 cái
106 Nút bịt nhựa PPR D50 ren ngoài Chương V 4 cái
107 Lắp đặt van điện, đường kính van 32mm Chương V 1 cái
108 Lắp đặt van cơ, đường kính van 32mm Chương V 1 cái
109 Vật tư phụ, Đai đeo đai ôm Chương V 1
110 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 140mm Chương V 0,25 100m
111 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 125mm Chương V 0,2 100m
112 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Chương V 0,6 100m
113 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Chương V 0,8 100m
114 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm Chương V 0,5 100m
115 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm Chương V 0,76 100m
116 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 42mm Chương V 0,4 100m
117 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 34mm Chương V 0,32 100m
118 Tê 45 UPVC D125 Chương V 12 cái
119 Tê 45 UPVC D110 Chương V 14 cái
120 Tê 45 UPVC D110x90 Chương V 20 cái
121 Tê 45 UPVC D110x76 Chương V 20 cái
122 Tê 45 UPVC D140x125 Chương V 2 cái
123 Tê 45 UPVC D90x76 Chương V 32 cái
124 Tê 45 UPVC D60x42 Chương V 50 cái
125 Tê UPVC D90 Chương V 40 cái
126 Cút 90 UPVC D34 Chương V 46 cái
127 Cút 90 UPVC D42 Chương V 32 cái
128 Cút 90 UPVC D60 Chương V 38 cái
129 Cút 90 UPVC D76 Chương V 20 cái
130 Cút 90 UPVC D110 Chương V 32 cái
131 Cút 90 UPVC D140 Chương V 10 cái
132 Cút 90 UPVC D125 Chương V 12 cái
133 Cút 90 UPVC D90 Chương V 42 cái
134 Côn D125x110 Chương V 8 cái
135 Côn D110x90 Chương V 16 cái
136 Côn D76x60 Chương V 8 cái
137 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 140mm Chương V 4 cái
138 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 125mm Chương V 8 cái
139 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Chương V 30 cái
140 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm Chương V 20 cái
141 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 76mm Chương V 18 cái
142 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 67mm Chương V 20 cái
143 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 40mm Chương V 32 cái
144 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 32mm Chương V 32 cái
145 Măng sông PVC D140 Chương V 8 cái
146 Măng sông PVC D125 Chương V 12 cái
147 Măng sông PVC D110 Chương V 26 cái
148 Măng sông PVC D90 Chương V 32 cái
149 Măng sông PVC D76 Chương V 24 cái
150 Măng sông PVC D60 Chương V 40 cái
151 Măng sông PVC D42 Chương V 24 cái
152 Măng sông PVC D34 Chương V 16 cái
153 Vật liệu phụ Chương V 1
154 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Chương V 0,4 100m
155 Cút 90 PVC D90 Chương V 16 cái
156 Cút 45 PVC D90 Chương V 16 cái
157 Cầu chắn rác Chương V 4 cái
158 Vật tư phụ Chương V 1
E HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC SỐ 2 ( PHẦN PHÁ DỠ, CẢI TẠO)
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 158,88 m2
2 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V 61,055 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 171,2554 m2
4 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ(má cửa) Chương V 140,2104 m2
5 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 101,8615 m2
6 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 1.684,6952 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 916,7531 m2
8 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V 1,6052 m3
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V 8,6538 m3
10 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Chương V 0,8946 m3
11 Phá dỡ lớp granito cũ Chương V 3,3893 m3
12 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Chương V 98,2582 m2
13 Tháo dỡ lan can cầu thang Chương V 19,004 m
14 Tháo dỡ hệ thống điện cũ Chương V 1 HT
15 Công bốc xếp, thu gọn phế thải Chương V 10 Công
16 Bốc xếp thu gom các loại phế thải Chương V 21,8263 m3
17 Vận chuyển phế thải các loại Chương V 21,8263 m3
18 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 7,8872 100m2
19 SXLD Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 50,6 m2
20 SXLD Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 75,6 m2
21 SXLD Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 32,68 m2
22 SXLD Vách kính nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 20,304 m2
23 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 61,055 m2
24 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 98,82 m2
25 SX lan can Inox hành lang Chương V 680,7043 Kg
26 Lắp dựng lan can Chương V 85,548 m2
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 43,4789 m2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 109,735 m2
29 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 158,2519 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 23,243 m2
31 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 78,6185 m2
32 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 434,7885 m2
33 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.436,59 m2
34 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 25,56 m2
35 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 42,226 m2
36 SX lan can Inox cầu thang Chương V 274,5355 Kg
37 Lắp dựng lan can Chương V 24,216 m2
38 Vít nở D14 Chương V 8 Cái
39 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 324,5084 m2
40 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 26,796 m2
41 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 135,4582 m2
42 Lát gạch đất nung 300x300 mm Chương V 26,796 m2
43 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Chương V 14 1 lỗ khoan
44 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Chương V 1,12 100m
45 Lắp đặt phễu thu D125 Chương V 14 cái
46 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V 42 cái
47 Đai giữ ống bằng Inox Chương V 42 cái
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,2914 m3
49 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,4492 m2
50 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 5,65 m2
51 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V 24,56 m
52 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 11,4492 m2
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 3,1276 m3
54 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 46,202 m2
55 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 46,202 m2
56 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Chương V 0,648 m3
57 Vận chuyển phế thải Chương V 0,648 m3
58 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 2,1573 m3
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 9,3807 m3
60 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V 4,185 m3
61 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 4,5458 m3
62 Lát nền, sàn bằng gạch Granit 600x600mm Chương V 42,3 m2
63 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 29,6575 m2
F HẠNG MỤC: VẬT LIỆU CẤP ĐIỆN, THU LÔI CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 18W/220V-D230 Chương V 14 bộ
2 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V 2 bộ
3 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
4 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
5 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
6 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc 2 chiều Chương V 4 cái
7 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 20 cái
8 Đế chống cháy Chương V 27 cái
9 Cáp CU/XLPE/PVC 3x16mm2+1x16E Chương V 20 m
10 Cáp CU/XLPE/PVC 3x35mm2+1x25E Chương V 130 m
11 Dây dẫnCU/XLPE/PVC 2x6mm2 Chương V 240 m
12 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V 400 m
13 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Chương V 400 m
14 Dây tiếp địa 1x16mm2 Chương V 20 m
15 Dây tiếp địa 1x6mm2 Chương V 240 m
16 Dây tiếp địa 1x2.5mm2 Chương V 200 m
17 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V 30 hộp
18 Lăp đặt ông HDPE D65/50 Chương V 110 m
19 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Chương V 20 m
20 Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=15mm Chương V 300 m
21 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x50x1.2mm và phụ kiện Chương V 90 m
22 Vật tư phụ Chương V 1
23 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 3 cọc
24 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V 10 m
25 Vỏ tủ điện 9 modul Chương V 1 cái
26 MCB - 3P - 100A - 10KA Chương V 1 cái
27 MCB - 3P - 50A - 10KA Chương V 1 cái
28 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 5 cái
29 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 1 cái
30 MCB - 1P - 10A - 6KA Chương V 1 cái
31 Vật tư phụ Chương V 1
32 Vỏ tủ điện 8 modul Chương V 1 cái
33 MCB - 3P - 50A - 10KA Chương V 1 cái
34 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 5 cái
35 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 1 cái
36 MCB - 1P - 10A - 6KA Chương V 1 cái
37 Vật tư phụ Chương V 1
38 Vỏ tủ âm tường 5 module Chương V 10 cái
39 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 10 cái
40 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 30 cái
41 MCB - 1P - 16A - 6KA Chương V 10 cái
42 Vật tư phụ Chương V 1
G HẠNG MỤC: CẢI TẠO NHÀ LỚP HỌC SỐ 3
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V 161,24 m2
2 Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép Chương V 0,3894 m3
3 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm Chương V 8,02 1m
4 Phá dỡ sàn, mái bê tông cốt thép Chương V 2,3719 m3
5 Phá dỡ xà dầm, giằng bê tông cốt thép Chương V 1,0383 m3
6 Tháo dỡ hpa bê tông Chương V 17,6 m2
7 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V 53,7754 m2
8 Tháo dỡ lan can Chương V 84,82 m
9 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V 1,9343 m3
10 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V 647,8594 m2
11 Phá dỡ móng các loại, móng gạch Chương V 19,8023 m3
12 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Chương V 6,558 m3
13 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V 4,4907 m3
14 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V 0,431 m3
15 Phá đường phảo chỉ Chương V 20,865 m2
16 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V 1.817,0023 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V 843,1835 m2
18 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V 337,9371 m2
19 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V 93,6871 m2
20 Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, lỗ khoan D<=16mm, chiều sâu khoan <=20cm Chương V 8 1 lỗ khoan
21 Tháo dỡ toàn bộ hệ thống điện cũ, ống thoát nước cũ Chương V 1 ht
22 Công thu dọn mặt bằng Chương V 10 Công
23 Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại Chương V 52,8185 m3
24 Vận chuyển phế thải các loại Chương V 52,8185 m3
25 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 7,8413 100m2
26 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 53,7754 m2
27 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 102,06 m2
28 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 50,6 m2
29 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 81 m2
30 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 29,64 m2
31 Vách kính nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 17,6 m2
32 Đào đất móng băng đất cấp III Chương V 7,8688 m3
33 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,7099 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 2,1126 m3
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 0,9728 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,0116 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0089 tấn
38 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 3,3309 m3
39 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,5664 m3
40 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,6505 m3
41 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 6,8118 m3
42 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 36,414 m2
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 38,6796 m2
44 Lát nền bằng gạch 600x600mm Chương V 637,282 m2
45 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 298,4586 m2
46 Lát gạch đất nung 300x300 mm Chương V 15,4076 m2
47 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V 70,4497 m2
48 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 63,372 m2
49 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Chương V 1,12 100m
50 Lắp đặt phễu thu D125 Chương V 14 cái
51 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 89mm Chương V 42 cái
52 Đai giữ ống bằng Inox Chương V 42 cái
53 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 39,81 m2
54 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 19,2881 m2
55 Sản xuất lắp dựng lan can tay vịn bằng inox 304 Chương V 899,8523 kg
56 Vít nở D14 Chương V 54 Cái
57 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 121,353 m2
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 67,5811 m2
59 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 136,048 m2
60 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 74,9554 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 98,2804 m2
62 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V 52,72 m
63 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 714,4906 m2
64 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.611,8594 m2
H HẠNG MỤC: VẬT LIỆU CẤP ĐIỆN, THU LÔI CHỐNG SÉT
1 Bộ đèn LED TUBE có máng sơn tĩnh điện bóng TUBE LED 2X20W Chương V 12 bộ
2 Đèn Downlight D230 ốp trần bóng led 18W/220V-D230 Chương V 14 bộ
3 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V 2 bộ
4 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
5 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
6 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 3 cái
7 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 4 cái
8 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 28 cái
9 Đế chống cháy Chương V 37 cái
10 Cáp CU/XLPE/PVC 3x16mm2+1x16E Chương V 20 m
11 Cáp CU/XLPE/PVC 3x35mm2+1x25E Chương V 100 m
12 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V 60 m
13 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 6mm2 Chương V 220 m
14 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V 800 m
15 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Chương V 700 m
16 Dây tiếp địa 1x25mm2 Chương V 20 m
17 Dây tiếp địa 1x4mm2 Chương V 60 m
18 Dây tiếp địa 1x6mm2 Chương V 220 m
19 Dây tiếp địa 1x2.5mm2 Chương V 350 m
20 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V 36 hộp
21 Lăp đặt ông HDPE D65/50 Chương V 90 m
22 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Chương V 40 m
23 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V 600 m
24 Máng cáp sơn tĩnh điện 200x50x1.2mm và phụ kiện Chương V 90 m
25 Vật tư phụ Chương V 1
26 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 3 cọc
27 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V 10 m
28 Vỏ tủ điện 9 modul Chương V 1 cái
29 MCB - 3P - 100A - 10KA Chương V 1 cái
30 MCB - 3P - 50A - 10KA Chương V 1 cái
31 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 5 cái
32 MCB - 1P - 32A - 6KA Chương V 2 cái
33 MCB - 1P - 10A - 6KA Chương V 1 cái
34 Vật tư phụ Chương V 1
35 Vỏ tủ điện KT 600x500x150mm Chương V 1 cái
36 MCB - 3P - 50A - 10KA Chương V 1 cái
37 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 6 cái
38 MCB - 1P - 10A - 6KA Chương V 1 cái
39 Vật tư phụ Chương V 1
40 Vỏ tủ âm tường 5 module Chương V 9 cái
41 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 9 cái
42 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 27 cái
43 MCB - 1P - 16A - 6KA Chương V 9 cái
44 Vật tư phụ Chương V 1
45 Vỏ tủ âm tường 4 module Chương V 2 cái
46 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 2 cái
47 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 1 cái
48 MCB - 1P - 16A - 6KA Chương V 2 cái
49 Vật tư phụ Chương V 2
I XÂY MỞ RỘNG NHÀ LỚP HỌC SỐ 3
1 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V 3 100m3
2 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 99,2942 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,4628 100m2
4 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 11,1649 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,6 100m2
6 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,9225 100m2
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 20,0585 m3
8 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 13,0577 m3
9 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 Chương V 1,4392 m3
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 5,4212 m3
11 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 11,775 m3
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,565 tấn
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 1,5139 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 1,8634 tấn
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,331 100m3
16 Vận chuyển đất, đất cấp II Chương V 0,1051 100m3
17 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 15,61 m3
18 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,092 m3
19 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0136 100m2
20 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,4929 m3
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,1801 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,0794 tấn
23 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,0464 100m2
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 4,4574 m3
25 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0496 100m2
26 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 0,0936 tấn
27 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,344 m3
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 8 cấu kiện
29 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 27,9152 m2
30 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 27,9152 m2
31 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V 6,5464 m2
32 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0601 100m3
33 Vận chuyển đất , đất cấp II Chương V 0,096 100m3
34 Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 6,7452 m3
35 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 0,8788 100m2
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,1908 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,258 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,1148 tấn
39 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 17,8707 m3
40 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 2,1779 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,8866 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,9853 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,3963 tấn
44 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 38,8167 m3
45 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 2,9793 100m2
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 3,4603 tấn
47 Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,7108 m3
48 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,2611 100m2
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0972 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,0612 tấn
51 Gia công xà gồ thép Chương V 0,9767 tấn
52 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,9767 tấn
53 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 82,944 m2
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 3,7461 m3
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 27,1924 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 36,9504 m3
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 3,97 m3
58 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 4,1542 m3
59 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 0,5579 m3
60 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0139 100m3
61 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,007 100m2
62 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 0,1477 m3
63 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 0,6014 m3
64 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 2,7958 m2
65 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,4283 100m3
66 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 11,7646 m3
67 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V 68,008 m2
68 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V 189,2132 m2
69 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch 600x600 Chương V 8,9208 m2
70 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 134,2961 m2
71 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 33,8781 m2
72 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300X600 mm Chương V 195,968 m2
73 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 243,7773 m2
74 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 363,0872 m2
75 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 59,136 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 205,0916 m2
77 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 229,922 m2
78 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V 88,0925 m2
79 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 68,008 m2
80 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V 68,008 m2
81 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 68,008 m2
82 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 1,4901 100m2
83 Tôn úp nóc Chương V 35,004 m
84 Đai bắt tôn Chương V 132 cái
85 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 361,4378 m2
86 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 827,6688 m2
87 Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 12,96 m2
88 Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 9,72 m2
89 Cửa sổ 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 19,84 m2
90 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 11,52 m2
91 Cửa nan chớp nhôm Chương V 2 m2
92 Sản xuất lắp dựng vách compact ngăn WC dày 18mm phụ kiện inox 304 Chương V 76,6512 m2
93 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,5009 tấn
94 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 31,36 m2
95 Sản xuất lắp dựng lan can tay vịn bằng inox 304 Chương V 245,5061 kg
96 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 31,36 m2
97 Lắp dựng lan can Chương V 34,428 m2
98 Sản xuất lắp đặt khung hộp nhà vệ sinh Chương V 0,1114 tấn
99 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V 4,4352 m2
100 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 4,9987 100m2
101 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Chương V 1,5438 100m2
J PHẦN LẮP ĐẶT
1 Vỏ tủ điện KT 800x600x150mm Chương V 1 cái
2 MCCB - 3P - 100A - 18KA Chương V 1 cái
3 MCCB - 3P - 63A - 10KA Chương V 1 cái
4 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 7 cái
5 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 1 cái
6 MCB - 1P - 10A - 6KA Chương V 1 cái
7 Đèn báo pha Chương V 3 cái
8 Cầu chì 2A Chương V 3 cái
9 Vật tư phụ Chương V 1
10 Vỏ tủ điện KT 600x500x150mm Chương V 1 hộp
11 MCCB - 3P - 63A - 10KA Chương V 1 cái
12 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 7 cái
13 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 1 cái
14 MCB - 1P - 10A - 6KA Chương V 1 cái
15 Vật tư phụ Chương V 1
16 Vỏ tủ âm tường 6 module Chương V 1 cái
17 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 7 cái
18 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 1 cái
19 MCB - 1P - 16A - 6KA Chương V 1 cái
20 Vật tư phụ Chương V 1
21 Vỏ tủ âm tường 8 module Chương V 1 cái
22 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 7 cái
23 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 1 cái
24 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
25 Vật tư phụ Chương V 1
26 Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 18W/220V-D230 Chương V 6 bộ
27 Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 5W/220V-D90 Chương V 28 bộ
28 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng bộ đèn chiếu sáng lớp học tube led 2x20w Chương V 18 bộ
29 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 4 bộ
30 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 8 cái
31 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Chương V 8 cái
32 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V 8 cái
33 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 4 cái
34 Lắp đặt công tắc - 4 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
35 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 24 cái
36 Đế chống cháy Chương V 30 cái
37 Cáp CU/XLPE/PVC 2x6mm2 Trần Phú hoặc loại tương đương Chương V 80 m
38 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V 460 m
39 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Chương V 580 m
40 Dây tiếp địa 1x6mm2 Trần Phú hoặc loại tương đương Chương V 80 m
41 Dây tiếp địa 1x2.5mm2 Trần Phú hoặc loại tương đương Chương V 230 m
42 Máng ghen nhựa 200x50x1.2 và phụ kiện Chương V 30 m
43 Đầu chờ điều hòa Chương V 4 cái
44 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V 20 hộp
45 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V 300 m
46 Vật tư phụ Chương V 1
47 Lắp đặt ổ cắm mạng đơn Chương V 22 cái
48 Switch 8 cổng Chương V 1 cái
49 Cáp UTP CAT6-4P Chương V 100 m
50 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V 20 m
51 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 4 cọc
52 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 3 cái
53 Cọc tiếp địa 63x63x6, L2,5m Chương V 4 cọc
54 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V 60 m
55 Thanh nối đất thép dẹt 40x4 Chương V 20 m
56 Hóa chất gem Chương V 2 kg
57 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V 1 bể
58 Lắp đặt chậu xí bệt VIGLACERA hoặc loại tương đương Chương V 20 bộ
59 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 20 cái
60 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V 20 cái
61 Dây cấp xí bệt Chương V 20 cái
62 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 8 bộ
63 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 8 bộ
64 Xifong chậu rửa Chương V 8 bộ
65 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 10 bộ
66 Lắp đặt kệ kính Chương V 8 cái
67 Lắp đặt gương soi Chương V 8 cái
68 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 4 cái
69 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 14 cái
70 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 10 bộ
71 Van ấn xả tiểu nam Chương V 10 cái
72 Thanh vắt khăn Chương V 8 cái
73 Kệ đựng ly Chương V 4 cái
74 Móc treo Chương V 4 cái
75 Ống nhựa PPR D50 Chương V 0,1 100m
76 Ống nhựa PPR D40 Chương V 0,15 100m
77 Ống nhựa PPR D32 Chương V 0,25 100m
78 Ống nhựa PPR D25 Chương V 0,6 100m
79 Ống nhựa PPR D20 Chương V 0,8 100m
80 Củt nhựa PPR D50 Tiền phong Chương V 6 cái
81 Củt nhựa PPR D40 Tiền phong Chương V 10 cái
82 Củt nhựa PPR D32 Tiền phong Chương V 12 cái
83 Củt nhựa PPR D25 Tiền phong Chương V 30 cái
84 Củt nhựa PPR D20 ren trong Tiền phong Chương V 60 cái
85 Củt nhựa PPR D20 ren ngoài Tiền phong Chương V 70 cái
86 Tê nhựa PPR D40x32 Tiền phong Chương V 4 cái
87 Tê nhựa PPR D32 Tiền phong Chương V 8 cái
88 Tê nhựa PPR D32x25 Tiền phong Chương V 8 cái
89 Tê nhựa PPR D25x20 Tiền phong Chương V 26 cái
90 Tê nhựa PPR D20x20 Tiền phong Chương V 32 cái
91 Rắc co nhựa PPR ren trong D50 Tiền phong Chương V 4 cái
92 Rắc co nhựa PPR D40 Tiền phong Chương V 4 cái
93 Rắc co nhựa PPR D32 Tiền phong Chương V 10 cái
94 Rắc co nhựa PPR D20 Tiền phong Chương V 20 cái
95 Van khóa PPR D50 Chương V 1 cái
96 Van khóa PPR D40 Chương V 1 cái
97 Van khóa PPR D32 Chương V 6 cái
98 Van khóa PPR D25 Chương V 4 cái
99 Van khóa PPR D20 Chương V 6 cái
100 Côn nhựa PPR D63x50 Chương V 1 cái
101 Côn nhựa PPR D25x20 Chương V 26 cái
102 Nút bịt nhựa PPR D20 ren ngoài Chương V 60 cái
103 Nút bịt nhựa PPR D25 ren ngoài Chương V 20 cái
104 Nút bịt nhựa PPR D32 ren ngoài Chương V 4 cái
105 Nút bịt nhựa PPR D50 ren ngoài Chương V 4 cái
106 Lắp đặt van điện, đường kính van 32mm Chương V 1 cái
107 Lắp đặt van cơ, đường kính van 32mm Chương V 1 cái
108 Vật tư phụ, Đai đeo đai ôm Chương V 1
109 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 140mm Chương V 0,25 100m
110 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 125mm Chương V 0,2 100m
111 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Chương V 0,56 100m
112 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Chương V 0,8 100m
113 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm Chương V 0,5 100m
114 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm Chương V 0,76 100m
115 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 42mm Chương V 0,32 100m
116 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 34mm Chương V 0,24 100m
117 Tê 45 UPVC D125 Chương V 12 cái
118 Tê 45 UPVC D110 Chương V 14 cái
119 Tê 45 UPVC D110x90 Chương V 20 cái
120 Tê 45 UPVC D110x76 Chương V 20 cái
121 Tê 45 UPVC D140x125 Chương V 2 cái
122 Tê 45 UPVC D90x76 Chương V 28 cái
123 Tê 45 UPVC D60x42 Chương V 50 cái
124 Tê UPVC D90 Chương V 24 cái
125 Cút 90 UPVC D34 Chương V 46 cái
126 Cút 90 UPVC D42 Chương V 32 cái
127 Cút 90 UPVC D60 Chương V 38 cái
128 Cút 90 UPVC D76 Chương V 20 cái
129 Cút 90 UPVC D110 Chương V 32 cái
130 Cút 90 UPVC D140 Chương V 10 cái
131 Cút 90 UPVC D125 Chương V 12 cái
132 Cút 90 UPVC D90 Chương V 42 cái
133 Côn D125x110 Chương V 8 cái
134 Côn D110x90 Chương V 16 cái
135 Côn D76x60 Chương V 8 cái
136 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 140mm Chương V 4 cái
137 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 125mm Chương V 8 cái
138 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Chương V 30 cái
139 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm Chương V 20 cái
140 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 76mm Chương V 18 cái
141 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 67mm Chương V 20 cái
142 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 40mm Chương V 32 cái
143 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 32mm Chương V 32 cái
144 Măng sông PVC D140 Chương V 8 cái
145 Măng sông PVC D125 Chương V 12 cái
146 Măng sông PVC D110 Chương V 26 cái
147 Măng sông PVC D90 Chương V 32 cái
148 Măng sông PVC D76 Chương V 24 cái
149 Măng sông PVC D60 Chương V 40 cái
150 Măng sông PVC D42 Chương V 24 cái
151 Măng sông PVC D34 Chương V 16 cái
152 Vật liệu phụ Chương V 1
153 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Chương V 0,4 100m
154 Cút 90 PVC D90 Chương V 16 cái
155 Cút 45 PVC D90 Chương V 16 cái
156 Cầu chắn rác Chương V 4 cái
157 Vật tư phụ Chương V 1
K HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ ( PHẦN KIẾN TRÚC + KẾT CẤU)
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 407,7129 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,2649 100m2
3 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 19,1857 m3
4 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 1,1877 100m2
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 1,579 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 1,3895 tấn
7 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 3,6976 tấn
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 72,6583 m3
9 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 0,4114 100m2
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,1384 tấn
11 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,3944 tấn
12 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V 0,4694 tấn
13 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,193 m3
14 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,3544 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,2421 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,1367 tấn
17 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,9941 m3
18 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 34,7931 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,7666 100m3
20 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 2,6964 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,5412 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,8344 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,5848 tấn
24 Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 17,4636 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 3,9919 100m2
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,5499 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 0,7408 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V 2,071 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,0684 tấn
30 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 3,2667 tấn
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V 1,6359 tấn
32 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 48,6045 m3
33 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 7,6471 100m2
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V 8,4973 tấn
35 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 69,0737 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V 0,5649 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,5008 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,3336 tấn
39 Đổ bê tông, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V 5,9076 m3
40 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 1,0852 100m2
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,5857 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V 0,3777 tấn
43 Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 9,3218 m3
44 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,72 100m3
45 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 160,719 m3
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 15,7269 m3
47 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 7,2434 m3
48 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 1,7772 m3
49 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V 15,2247 m3
50 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Chương V 212,772 m2
51 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 440,6544 m2
52 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 947,3828 m2
53 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 371,5795 m2
54 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 764,71 m2
55 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 411,9485 m2
56 Ốp tường gạch inax Chương V 162,09 m2
57 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V 126,0072 m2
58 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 44,2602 m2
59 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 44,2602 m2
60 Trát gờ móc nước, vữa XM mác 75 Chương V 66,48 m
61 Lát gạch lá lem chống nóng 2 lớp, vữa XM mác 75 Chương V 22,9824 m2
62 Đổ bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V 21,8704 m3
63 Láng vữa mặt bậc, cổ bậc Chương V 49,7177 m2
64 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 Chương V 49,7177 m2
65 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm Chương V 586,8462 m2
66 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V 52,9696 m2
67 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V 53,3018 m2
68 Lát đá thành lan can Chương V 19,8896 m2
69 Gia công xà gồ thép [100x50x20x2.5 Chương V 1,1813 tấn
70 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 1,1813 tấn
71 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 120,384 m2
72 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 2,6216 100m2
73 Tôn úp nóc Chương V 46,52 md
74 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.481,5128 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 278,5644 m2
76 SXLD Cửa đi 2 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 41,4 m2
77 SXLD cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ , kính an toàn dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ. Chương V 6,9 m2
78 SXLD cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ , kính an toàn dày 6.38mm phụ kiện đồng bộ Chương V 66,92 m2
79 SXLD cửa sổ 2 cánh mở hất, cửa nhôm hệ , kính an toàn dày 6.38mm phụ kiện đồng bộ Chương V 10,56 m2
80 Sản xuất cửa inox hộp Chương V 3,04 m2
81 Vách kính cường lực Chương V 2,16 m2
82 SX vách kính cố định, vách nhôm , kính trắng an toàn dày 6.38mm phụ kiện đồng bộ Chương V 37,78 m2
83 SX và lắp dựng nan chớp nhôm Chương V 1,2 m2
84 Sản xuất và lắp dựng cửa bằng thép mạ kẽm ( chi tiết theo TKBVTC) Chương V 1,2 m2
85 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 1,519 tấn
86 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 92,28 m2
87 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 62,9762 m2
88 Trụ inox cầu thang Chương V 1 Cái
89 Sản xuất lan can inox Chương V 756,4001 Kg
90 Lắp dựng lan can Chương V 88,9748 m2
91 Vách ngăn tấm nhựa compact dày 18mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 56,136 m2
92 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V 5,1406 m2
93 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V 0,152 tấn
94 Thang sắt lên mái Chương V 19,899 Kg
95 Nắp cửa lên mái 820x1020 Chương V 1 CK
96 Khóa cửa nắp lên mái Chương V 1 Bộ
97 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 7,7458 100m2
98 Đào đất móng băng đất cấp III Chương V 5,5969 m3
99 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,4314 m3
100 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 3,4371 m3
101 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 15,3162 m2
102 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 0,7292 m3
103 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 0,9376 m3
104 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 11,364 m2
105 Công tác ốp gạch vào tườngvữa XM cát mịn mác 75 Chương V 10,6064 m2
106 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 5,2998 m3
L HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN NHÀ HIỆU BỘ
1 Vỏ tủ điện KT 800x600x150mm Chương V 1 cái
2 MCCB - 3P - 80A - 18KA Chương V 1 cái
3 MCCB - 3P - 40A - 18KA Chương V 1 cái
4 MCB - 1P - 32A - 10KA Chương V 7 cái
5 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 1 cái
6 MCB - 1P - 10A - 6KA Chương V 1 cái
7 Đèn báo pha Chương V 3 cái
8 Cầu chì 2A Chương V 3 cái
9 Vật tư phụ Chương V 1
10 Vỏ tủ điện KT 600x500x150mm Chương V 1 hộp
11 MCCB - 3P - 40A - 18KA Chương V 1 cái
12 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 7 cái
13 MCB - 1P - 32A - 10KA Chương V 7 cái
14 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 1 cái
15 MCB - 1P - 10A - 6KA Chương V 1 cái
16 Vật tư phụ Chương V 1
17 Vỏ tủ điện KT 600x500x150mm Chương V 1 hộp
18 MCCB - 3P - 40A - 18KA Chương V 1 cái
19 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 7 cái
20 MCB - 1P - 32A - 10KA Chương V 7 cái
21 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 1 cái
22 MCB - 1P - 10A - 6KA Chương V 1 cái
23 Vật tư phụ Chương V 1
24 Vỏ tủ âm tường 4 module Chương V 7 cái
25 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 7 cái
26 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 1 cái
27 MCB - 1P - 10A - 6KA Chương V 1 cái
28 Vật tư phụ Chương V 7
29 Vỏ tủ âm tường 4 module Chương V 3 cái
30 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 7 cái
31 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 1 cái
32 MCB - 1P - 16A - 6KA Chương V 1 cái
33 Vật tư phụ Chương V 3
34 Vỏ tủ âm tường 6 module Chương V 1 cái
35 MCB - 1P - 40A - 10KA Chương V 7 cái
36 MCB - 1P - 20A - 6KA Chương V 1 cái
37 MCB - 1P - 16A - 6KA Chương V 1 cái
38 Vật tư phụ Chương V 1
39 Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 18W/220V-D230 Chương V 23 bộ
40 Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 5W/220V-D90 Chương V 22 bộ
41 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng bộ đèn chiếu sáng lớp học tube led 2x20w Chương V 48 bộ
42 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V 1 bộ
43 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 32 cái
44 Móc treo quạt trần Chương V 32 cái
45 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V 6 cái
46 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 13 cái
47 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 5 cái
48 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V 3 cái
49 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 37 cái
50 Lắp đặt ổ cắm mạng đơn Chương V 11 cái
51 Lắp đặt giắc cắm điện thoại Chương V 11 cái
52 Đế chống cháy Chương V 80 cái
53 Đầu chờ điều hòa Chương V 16 cái
54 Cáp CU/XLPE/PVC 3x10m2+1x10E Chương V 30 m
55 Cáp CU/XLPE/PVC 3x25m2+1x16E Chương V 50 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 4mm2 Chương V 150 m
57 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 6mm2 Chương V 120 m
58 Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 Chương V 2.400 m
59 Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 Chương V 3.016 m
60 Dây tiếp địa 1x25mm2 Chương V 1.200 m
61 Dây tiếp địa 1x4mm2 Chương V 150 m
62 Dây tiếp địa 1x6mm2 Chương V 120 m
63 Dây tiếp địa 1x16mm2 Chương V 20 m
64 Máng ghen nhựa 200x50x1.2 và phụ kiện Chương V 80 m
65 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu chì, hộp automat, diện tích hộp <= 40cm2 Chương V 80 hộp
66 Lăp đặt ông HDPE D65/50 Chương V 40 m
67 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=48mm Chương V 30 m
68 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V 2.200 m
69 Vật tư phụ Chương V 1
70 Lắp đặt ô cắm mạng loại ổ đơn Chương V 12 cái
71 Bộ phát wifi Chương V 3 cái
72 Switch 8 cổng Chương V 3 cái
73 Phiến đấu thoại 10 đôi Chương V 1 cái
74 Phiến đấu thoại 5 đôi Chương V 2 cái
75 Đầu nối thoại 2 đôi cho mặt nạ (OUTLET) Chương V 22 hộp
76 Cáp UTP CAT6-4P Chương V 560 m
77 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V 220 m
78 Cáp trục điện thoại 10 đôi (10x2x0.5m) có đầu chống ẩm Chương V 30 m
79 Cáp trục điện thoại 5 đôi (05x2x0.5m) có đầu chống ẩm Chương V 20 m
80 Cáp điện thoại 2 đôi dây Chương V 560 m
81 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V 4 cái
82 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V 4 cái
83 Cọc tiếp địa 63x63x6, L2,5m Chương V 9 cọc
84 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V 80 m
85 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V 30 m
86 Kẹp kiểm tra Chương V 2 cái
87 Bu lông đai ốc M12 Chương V 2 Bộ
88 Đệm chỉ lá 40x120 dày 3mm Chương V 2 Bộ
M HẠNG MỤC:BỂ TỰ HOẠI + VL CẤP THOÁT NƯỚC
1 Đào xúc đất đất cấp II Chương V 0,2482 100m3
2 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 1,1932 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,0474 100m2
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,1699 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V 0,081 tấn
6 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,619 m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 1,8889 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,0318 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,0261 tấn
10 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,3588 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,0464 m2
12 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 Chương V 7,471 m2
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0425 100m2
14 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V 0,099 tấn
15 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,0584 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 6 cấu kiện
17 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V 1 bể
18 Lắp đặt chậu xí bệt VIGLACERA hoặc loại tương đương Chương V 12 bộ
19 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 12 cái
20 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V 12 cái
21 Dây cấp xí bệt Chương V 12 cái
22 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 8 bộ
23 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 8 bộ
24 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi vòi vườn + sàn Chương V 7 bộ
25 Lắp đặt gương soi Chương V 8 cái
26 Kệ gương Chương V 8 cái
27 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V 4 cái
28 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 10 cái
29 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 4 bộ
30 Van ấn xả tiểu nam Chương V 4 cái
31 Thanh vắt khăn Chương V 4 cái
32 Kệ đựng ly Chương V 4 cái
33 Móc treo Chương V 4 cái
34 Ống nhựa PPR D50 Chương V 0,1 100m
35 Ống nhựa PPR D40 Chương V 0,15 100m
36 Ống nhựa PPR D32 Chương V 0,25 100m
37 Ống nhựa PPR D25 Chương V 0,6 100m
38 Ống nhựa PPR D20 Chương V 0,7 100m
39 Củt nhựa PPR D50 Tiền phong Chương V 6 cái
40 Củt nhựa PPR D40 Tiền phong Chương V 8 cái
41 Củt nhựa PPR D32 Tiền phong Chương V 10 cái
42 Củt nhựa PPR D25 Tiền phong Chương V 30 cái
43 Củt nhựa PPR D20 ren trong Tiền phong Chương V 50 cái
44 Củt nhựa PPR D20 ren ngoài Tiền phong Chương V 60 cái
45 Tê nhựa PPR D40x32 Tiền phong Chương V 2 cái
46 Tê nhựa PPR D32 Tiền phong Chương V 4 cái
47 Tê nhựa PPR D32x25 Tiền phong Chương V 4 cái
48 Tê nhựa PPR D25x20 Tiền phong Chương V 20 cái
49 Tê nhựa PPR D20x20 Tiền phong Chương V 26 cái
50 Rắc co nhựa PPR ren trong D50 Tiền phong Chương V 4 cái
51 Rắc co nhựa PPR D40 Tiền phong Chương V 4 cái
52 Rắc co nhựa PPR D32 Tiền phong Chương V 8 cái
53 Rắc co nhựa PPR D20 Tiền phong Chương V 8 cái
54 Van khóa PPR D50 Chương V 1 cái
55 Van khóa PPR D40 Chương V 1 cái
56 Van khóa PPR D32 Chương V 3 cái
57 Van khóa PPR D25 Chương V 6 cái
58 Van khóa PPR D20 Chương V 6 cái
59 Côn nhựa PPR D63x50 Chương V 1 cái
60 Côn nhựa PPR D25x20 Chương V 26 cái
61 Nút bịt nhựa PPR D20 ren ngoài Chương V 60 cái
62 Nút bịt nhựa PPR D25 ren ngoài Chương V 20 cái
63 Nút bịt nhựa PPR D32 ren ngoài Chương V 4 cái
64 Nút bịt nhựa PPR D50 ren ngoài Chương V 4 cái
65 Lắp đặt van điện, đường kính van 32mm Chương V 1 cái
66 Lắp đặt van cơ, đường kính van 32mm Chương V 1 cái
67 Vật tư phụ, Đai đeo đai ôm, kẹp Chương V 1
68 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 125mm Chương V 0,25 100m
69 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 110mm Chương V 0,5 100m
70 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Chương V 0,8 100m
71 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 76mm Chương V 0,5 100m
72 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 60mm Chương V 0,76 100m
73 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 42mm Chương V 0,28 100m
74 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 34mm Chương V 0,16 100m
75 Tê 45 UPVC D125 Chương V 12 cái
76 Tê 45 UPVC D110 Chương V 16 cái
77 Tê 45 UPVC D110x90 Chương V 20 cái
78 Tê 45 UPVC D110x76 Chương V 20 cái
79 Tê 45 UPVC D90x76 Chương V 28 cái
80 Tê 45 UPVC D60x42 Chương V 50 cái
81 Tê UPVC D90 Chương V 24 cái
82 Tê UPVC D76x42 Chương V 40 cái
83 Cút 90 UPVC D34 Chương V 36 cái
84 Cút 90 UPVC D42 Chương V 18 cái
85 Cút 90 UPVC D60 Chương V 30 cái
86 Cút 90 UPVC D76 Chương V 20 cái
87 Cút 90 UPVC D90 Chương V 26 cái
88 Cút 90 UPVC D110 Chương V 20 cái
89 Cút 90 UPVC D125 Chương V 12 cái
90 Côn D125x110 Chương V 4 cái
91 Côn D110x90 Chương V 10 cái
92 Côn D76x60 Chương V 16 cái
93 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 140mm Chương V 4 cái
94 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 125mm Chương V 6 cái
95 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Chương V 20 cái
96 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 89mm Chương V 26 cái
97 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 76mm Chương V 18 cái
98 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 67mm Chương V 18 cái
99 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 40mm Chương V 22 cái
100 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 32mm Chương V 22 cái
101 Măng sông PVC D125 Chương V 12 cái
102 Măng sông PVC D110 Chương V 12 cái
103 Măng sông PVC D90 Chương V 18 cái
104 Măng sông PVC D76 Chương V 22 cái
105 Măng sông PVC D60 Chương V 22 cái
106 Măng sông PVC D42 Chương V 8 cái
107 Măng sông PVC D34 Chương V 8 cái
108 Đai kẹp neo ống các loại Chương V 104 bộ
109 Thông tắc D125 Chương V 6 cái
110 Thông tắc D110 Chương V 10 cái
111 Thông tắc D90 Chương V 12 cái
112 Thông tắc D76 Chương V 12 cái
113 Đai ôm ống Chương V 16 kg
114 Lắp đặt ống nhựa nối bằng phương pháp măng sông đoạn ống dài 8m, đường kính ống 89mm Chương V 1,4 100m
115 Cút 90 PVC D90 Chương V 32 cái
116 Cút 90 PVC D135 Chương V 32 cái
117 Lắp đặt phễu thu nước mưa Chương V 8 cái
118 Cầu chắn rác Chương V 8 cái
119 Đai kẹp ống các loại Chương V 56 bộ
N HẠNG MỤC: NHÀ ĐA NĂNG
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 252,4443 m3
2 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,9256 100m3
3 Vận chuyển đất , đất cấp II Chương V 1,5988 100m3
4 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 2,3722 100m3
5 Đắp đất màu trồng cây bồn hoa Chương V 9,0254 m3
6 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 23,001 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Chương V 11,4724 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,6216 m3
9 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 200 Chương V 48,2467 m3
10 Bê tông thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 Chương V 40,386 m3
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V 12,6554 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 5,1225 m3
13 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,696 m3
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 1,0059 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 2,7481 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V 1,438 tấn
17 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V 0,0621 tấn
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,5533 100m2
19 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 1,4246 100m2
20 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V 1,1601 100m2
21 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác Chương V 0,0681 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 0,0328 100m2
23 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 8 cấu kiện
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 12,0532 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 30,8395 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 3,3101 m3
27 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 15,7373 m3
28 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,4431 m3
29 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 45,1506 m2
30 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V 20,2632 m2
31 Sơn sàn, nền, bề mặt bê tông bằng , 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 321,6444 m2
32 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 20,5425 m2
33 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,2672 m2
34 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 19,359 m2
35 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 19,359 m2
36 Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V 13,8111 m3
37 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V 28,176 m3
38 Đổ bê tông, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,232 m3
39 Đổ bê tông, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V 5,5875 m3
40 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, mác 250 Chương V 18,2889 m3
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V 0,4192 tấn
42 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V 1,0333 tấn
43 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Chương V 1,3783 tấn
44 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 1,2166 tấn
45 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Chương V 3,212 tấn
46 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Chương V 0,213 tấn
47 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Chương V 0,3014 tấn
48 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V 2,0601 tấn
49 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao <= 28m Chương V 2,1203 100m2
50 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 3,7831 100m2
51 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,7626 100m2
52 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V 2,1977 100m2
53 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 76,7103 m3
54 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V 34,4002 m3
55 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,6815 m3
56 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 4,3044 m3
57 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 10,0204 m3
58 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 330,5802 m2
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 454,1927 m2
60 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 173,5742 m2
61 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 312,2024 m2
62 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 200,99 m2
63 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 106,5502 m2
64 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Chương V 64,556 m2
65 Công tác ốp gạch giả đá vào tường, gạch 300x600mm Chương V 77,808 m2
66 Ốp tường ngoài bằng tấm Cemboard dày 12mm, khung xương thép hộp Chương V 99,9502 m2
67 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V 19,1168 m2
68 Lát gạch lá nem mái 300x300 mm ( lát 2 lớp so le) Chương V 187,7428 m2
69 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V 88,1206 m2
70 Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao 600x600mm Chương V 18,7868 m2
71 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 2,0 cm, vữa mác 75 Chương V 79,702 m2
72 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V 173,5734 m2
73 Gia công lam chắn nắng bằng thép hộp Chương V 0,5504 tấn
74 Sơn tĩnh điện Chương V 550,4 kg
75 Lắp dựng lam chắn nắng Chương V 22,3008 m2
76 Gia công dầm mái Chương V 2,8304 tấn
77 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Chương V 2,8304 tấn
78 Sản xuất xà gồ thép Chương V 2,0549 tấn
79 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 2,0549 tấn
80 Gia công giằng mái thép Chương V 2,806 tấn
81 Bu long cột Chương V 24 cái
82 Tăng đơ giằng cánh trên Chương V 10 cái
83 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 465,448 m2
84 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 3,6135 100m2
85 Tôn úp hồi, úp nóc, máng nước Chương V 53,656 md
86 Sản xuất cửa đi 2 cánh, khung sắt hộp mạ kẽm, kính trắng an toàn 6,38mm Chương V 27,84 m2
87 SX cửa đi 2 cánh, cửa nhôm hệ , kính an toàn dày 6.38mm phụ kiện đồng bộ Chương V 3,08 m2
88 SX cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ , kính an toàn dày 6.38mm phụ kiện đồng bộ Chương V 3,3 m2
89 SX cửa sổ lùa, cửa nhôm hệ , kính an toàn dày 6.38mm phụ kiện đồng bộ Chương V 26,1 m2
90 SX cửa sổ mở hất, cửa nhôm hệ , kính an toàn dày 6.38mm phụ kiện đồng bộ Chương V 2,52 m2
91 SX vách kính cố định, vách nhôm hệ , kính trắng an toàn dày 6.38mm phụ kiện đồng bộ Chương V 39,396 m2
92 SX vách kính cố định, khung thép hộp, kính cường lực dày 12mm Chương V 33,1308 m2
93 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,541 tấn
94 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 36,66 m2
95 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 19,6732 m2
96 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 1.247,5 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 305,32 m2
98 Làm trần nhôm thả KT 600x600x0,6mm Chương V 321,6444 m2
99 Lắp dựng vách compact dày 18mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 16,869 m2
100 Khung thép đỡ bệ đá lavabo Chương V 2 cái
101 Lát đá mặt bệ các loại Chương V 2,464 m2
102 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V 7,1911 100m2
103 Làm thang lên mái Chương V 10 cái
104 Cửa tôn lên mái Chương V 1 cái
105 Sản xuất, lắp dựng lan can inox Chương V 9,6 md
106 Lát đá bậc dốc, vữa XM mác 75 Chương V 7,1064 m2
107 Lắp đặt đèn Highbay METAL HALIDE MDK bóng METAL HALIDE 400W Chương V 13 bộ
108 Lắp đặt đèn MMF bóng METAL HALIDE 400W Chương V 8 bộ
109 Lắp đặt đèn ốp trần bóng LED 20W khu WC Chương V 8 bộ
110 Lắp đặt đèn ốp trần bóng LED 20W khu hành lang Chương V 7 bộ
111 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 2 bộ
112 Lắp đặt quạt thông gió Chương V 2 cái
113 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 12 cái
114 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 3 cái
115 Lắp đặt công tắc - 3 hạt trên 1 công tắc Chương V 2 cái
116 Thanh cài 20x3 Chương V 1 bộ
117 Đế âm tường + mặt công tắc Chương V 17 cái
118 Tủ điện tổng kim loại sơn tĩnh điện 500x350x170mm Chương V 1 cái
119 Lắp đặt cáp đồng CU/XPLE?PVC 4 ruột 4x10mm2 Chương V 120 m
120 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V 200 m
121 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Chương V 600 m
122 Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 Chương V 15 m
123 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 1 cái
124 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V 8 cái
125 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V 300 m
126 Lắp đặt ống nhựa xoắn chịu lực HDPE D65/50 Chương V 100 m
127 Hộp đấu dây chống cháy âm tường PVC Chương V 15 cái
128 Xích thép treo đèn Chương V 40 m
129 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 3 cái
130 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V 3 cái
131 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 9 cọc
132 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V 100 m
133 Kéo rải dây dẫn sét, loại dây thép D10mm Chương V 36 m
134 Kẹp kiểm tra Chương V 3 cái
135 Bu lông đai ốc Chương V 3 bộ
136 Đệm chỉ lá 40x400x3 Chương V 3 m
137 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 40mm Chương V 0,1 100m
138 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm Chương V 0,35 100m
139 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm Chương V 0,4 100m
140 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=40mm Chương V 6 cái
141 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút d=32mm Chương V 16 cái
142 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút ren trong d=20mm Chương V 26 cái
143 Lắp đặt cút PPR, đường kính cút ren ngoài d=20mm Chương V 30 cái
144 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32mm Chương V 6 cái
145 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D32x20mm Chương V 1 cái
146 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR D20x20mm Chương V 18 cái
147 Lắp đặt Rắc co hàn nhiệt ren trong PPR D40mm Chương V 4 cái
148 Lắp đặt Rắc co hàn nhiệt PPR D32mm Chương V 4 cái
149 Lắp đặt Rắc co hàn nhiệt PPR D20mm Chương V 16 cái
150 Lắp đặt van khóa, đường kính van 50mm Chương V 1 cái
151 Lắp đặt van khóa, đường kính van 32mm Chương V 3 cái
152 Lắp đặt van khóa, đường kính van d=20mm Chương V 2 cái
153 Lắp đặt van phao điện D25 Chương V 2 cái
154 Lắp đặt van phao cơ D25 Chương V 2 cái
155 Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=40x32 Chương V 1 cái
156 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 20mm Chương V 20 cái
157 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 32mm Chương V 8 cái
158 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 50mm Chương V 4 cái
159 Kẹp ống hàn nhiệt D32 Chương V 16 cái
160 Kẹp ống hàn nhiệt D20 Chương V 20 cái
161 Đai ôm ống Chương V 4 kg
162 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm Chương V 0,2 100m
163 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V 0,3 100m
164 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 60mm Chương V 0,2 100m
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 34mm Chương V 0,3 100m
166 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 110mm Chương V 24 cái
167 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Chương V 16 cái
168 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 60mm Chương V 16 cái
169 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 34mm Chương V 24 cái
170 Lắp đặt tê 45 độ UPVC D110 Chương V 8 cái
171 Lắp đặt tê 45 độ UPVC D110x90 Chương V 8 cái
172 Lắp đặt tê 45 độ UPVC D110x60 Chương V 6 cái
173 Lắp đặt tê 45 độ UPVC D90x60 Chương V 6 cái
174 Lắp đặt tê 45 độ UPVC D60x34 Chương V 6 cái
175 Lắp đặt tê 45 độ UPVC D90 Chương V 8 cái
176 Lắp đặt côn nhựa UPVC D60x90 Chương V 4 cái
177 Lắp đặt côn nhựa UPVC D90x110 Chương V 6 cái
178 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Chương V 8 cái
179 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm Chương V 8 cái
180 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 60mm Chương V 4 cái
181 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 34mm Chương V 18 cái
182 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC bằng phương pháp dán keo, đường kính măng sông 110mm Chương V 8 cái
183 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC bằng phương pháp dán keo, đường kính măng sông 90mm Chương V 8 cái
184 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC bằng phương pháp dán keo, đường kính măng sông 60mm Chương V 10 cái
185 Lắp đặt măng sông nhựa UPVC bằng phương pháp dán keo, đường kính măng sông 34mm Chương V 24 cái
186 Thông tắc D110 Chương V 2 cái
187 Thông tắc D90-D76 Chương V 12 cái
188 Đai ôm ống Chương V 16 kg
189 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V 0,56 100m
190 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Chương V 28 cái
191 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 90mm Chương V 28 cái
192 Đai treo ống Chương V 24 cái
193 Quả cầu chắn rác D100 Chương V 7 cái
194 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
195 Xi phông chậu rửa Chương V 4 bộ
196 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V 4 bộ
197 Lắp đặt gương soi Chương V 2 cái
198 Lắp đặt kệ kính Chương V 2 cái
199 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V 3 bộ
200 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V 3 bộ
201 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V 2 bộ
202 Van nhấn tiểu nam Chương V 2 bộ
203 Lắp đặt giá treo Chương V 2 cái
204 Lắp đặt hộp đựng Chương V 3 cái
205 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 3m3 Chương V 1 bể
206 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V 5 cái
O HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE GIÁO VIÊN,HỌC SINH
1 Đào móng, đất cấp III Chương V 9,504 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 1,584 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V 0,324 100m2
4 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 0,0342 tấn
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 5,832 m3
6 Bu lông M14 ( L=600mm) Chương V 144 Cái
7 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 3,06 m3
8 Sản xuất cột khung nhà xe bằng thép ống mạ kẽm Chương V 1,3333 tấn
9 Sản xuất cột bằng thép tấm Chương V 0,1298 tấn
10 Lắp dựng cột thép Chương V 1,4631 tấn
11 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3,5928 m2
12 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm 50x50x1.5mm Chương V 0,7065 tấn
13 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,7065 tấn
14 Sản xuất giằng mái thép Chương V 0,1765 tấn
15 Lắp dựng thép giằng Chương V 0,1765 tấn
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 21,878 m2
17 Lợp mái tôn dày 0,45mm Chương V 3,0105 100m2
18 SXLD máng tôn thu nước, tôn dày 2mm Chương V 50 md
19 Hộp thu nước + quả cầu chắn rác Chương V 6 CK
20 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm Chương V 0,18 100m
21 Đai giữ ống Chương V 12 Cái
22 Đào móng băng, đất cấp III Chương V 11,6223 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 3,1412 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 6,1368 m3
25 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 27,6541 m3
26 Lát gạch TERRAZZO 400x400 mm Chương V 285,525 m2
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,3175 m2
P HẠNG MỤC: NHÀ BẢO VỆ
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 5,6107 m3
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,9504 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,0288 100m2
4 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,0187 100m3
5 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 3,7407 100m3
6 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0551 100m3
7 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,6187 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 2,1542 m3
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,0128 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 0,1044 tấn
11 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,072 100m2
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,792 m3
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 Chương V 7,1834 m3
14 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0683 100m2
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V 0,0141 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=4 m Chương V 0,0369 tấn
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Chương V 0,4106 m3
18 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0978 100m2
19 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,0718 tấn
20 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,1 tấn
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,2765 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,2199 100m2
23 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V 0,1406 tấn
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 2,0064 m3
25 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 0,5181 m3
26 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V 1,0078 m3
27 Sản xuất xà gồ thép Chương V 0,0448 tấn
28 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,0448 tấn
29 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 6,336 m2
30 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,1799 100m2
31 Tôn úp nóc, sườn Chương V 11,6 m
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V 1,1424 m3
33 Đào móng băng,, đất cấp III Chương V 0,8526 m3
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 0,275 m3
35 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,0076 100m2
36 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 0,8412 m3
37 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 45,9728 m2
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 7,656 m2
39 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 27,598 m2
40 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,0544 m2
41 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 20,0644 m2
42 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 29,76 m
43 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Chương V 19,28 m
44 Quét sika chống thấm mái, sê nô Chương V 12,792 m2
45 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 6,396 m2
46 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V 3,1324 m2
47 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V 12,6318 m2
48 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm Chương V 0,069 100m
49 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 76mm Chương V 2 cái
50 Lắp đặt phễu thu Chương V 2 cái
51 Rọ chắn rác Chương V 2 cái
52 Đai giữ ống Chương V 4 Cái
53 SXLD Cửa đi 1 cánh mở quay, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 1,92 m2
54 SXLD cửa sổ mở trượt, cửa nhôm hệ , kính trắng dày 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V 9,69 m2
55 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,159 tấn
56 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 9,69 m2
57 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 5,7826 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 53,7168 m2
59 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 45,9728 m2
60 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V 0,5959 100m2
61 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 2 bộ
62 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V 1 cái
63 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
64 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 3 cái
65 Lắp đặt hộp chứa 3 automat Chương V 1 hộp
66 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Chương V 5 m
67 Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 Chương V 40 m
68 Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 Chương V 30 m
69 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D20mm Chương V 30 m
70 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 25Ampe Chương V 1 cái
71 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 20Ampe Chương V 1 cái
72 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện = 10Ampe Chương V 1 cái
73 Đào rãnh tiếp địa Chương V 1,0625 m3
74 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V 1,0625 m3
75 Dây đồng 25x3 Chương V 5 m
76 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 2 cọc
77 Kéo rải dây tiếp địa Chương V 10 m
Q NHÀ ĐẶT BƠM PCCC
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 7,7439 m3
2 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,0284 100m3
3 Vận chuyển đất , đất cấp II Chương V 0,049 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,0393 100m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 1,0155 m3
6 Bê tông lót nền đá 4x6, mác 100 Chương V 0,4588 m3
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 0,6116 m3
8 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,6732 m3
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 0,09 m3
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,5145 m3
11 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,01 tấn
12 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 0,0744 tấn
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,0226 tấn
14 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 0,0808 tấn
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=4 m Chương V 0,0068 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Chương V 0,1302 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,0556 100m2
18 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V 0,0446 100m2
19 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V 0,1817 100m2
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V 0,0288 100m2
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 4,2204 m3
22 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V 1,578 m3
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 5,7847 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 0,9214 m3
25 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 3,24 m2
26 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 26,294 m2
27 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 11,3032 m2
28 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 23,918 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V 3,336 m2
30 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 22,4 m2
31 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 3,8 m2
32 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V 39,12 m
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 11,8584 m2
34 Quét 2 lớp flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Chương V 5,3048 m2
35 Sản xuất xà gồ thép Chương V 0,0331 tấn
36 Lắp dựng xà gồ thép Chương V 0,0331 tấn
37 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 3,51 m2
38 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V 0,108 100m2
39 Tôn úp nóc Chương V 8,8 m
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 37,106 m2
41 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 50,118 m2
42 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V 6,7296 m2
43 Lát đá bậc tam cấp Chương V 0,957 m2
44 SX cửa đi 1 cánh, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) Chương V 1,76 m2
45 SX cửa sổ 2 cánh mở trượt, cửa nhôm hệ, kính an toàn dày 6.38mm (Chi tiết theo BVTK) Chương V 1,17 m2
46 Cửa chớp thông gió Chương V 0,8 m2
47 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V 0,0223 tấn
48 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V 1,17 m2
49 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 0,8098 m2
50 Lắp đặt phễu thu ĐK 76mm Chương V 2 cái
51 Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút 76mm Chương V 2 cái
52 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, đường kính ống 76mm Chương V 0,065 100m
53 Rọ chắn rác Chương V 2 cái
54 Đai kẹp ống các loại Chương V 4 bộ
55 Máy bơm cấp nước sinh hoạt Q=7,5m3/h Chương V 2 cái
56 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm Chương V 0,2 100m
57 Lắp đặt rọ hút bằng thép không gỉ D50 Chương V 2 cái
58 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 50mm Chương V 10 cái
59 Lắp đặt côn, cút thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đường kính tê 50mm Chương V 4 cái
60 Lắp đặt van cổng kiểu vô lăng đường kính van 50mm Chương V 4 cái
61 Lắp đặt van một chiều, đường kính van 50mm Chương V 3 cái
62 Lắp đặt côn, cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính côn 50mm Chương V 4 cái
63 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 50mm Chương V 4 cái
64 Đồng hồ đo áp lực Chương V 2 cái
65 Lắp đặt rắc co nhiệt ren trong, đường kính cút d=50mm Chương V 2 cái
66 Lắp đặt rắc co nhiệt ren ngoài, đường kính cút d=50mm Chương V 2 cái
67 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm Chương V 10 cái
68 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V 0,2 100m
69 Lắp đặt tê hàn nhiệt PPR DN20 Chương V 5 cái
70 Lắp đặt Van khóa PPR D20 Chương V 2 cái
71 Két nước mồi máy bơm V=0,5m3 Chương V 1 cái
72 Giá đỡ ống thép Chương V 50 kg
73 Máy bơm cấp nước sinh hoạt Q=7,5m3/h Chương V 2 cái
74 Khoang giếng sâu 50m Chương V 1 cái
75 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V 0,4 100m
76 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm Chương V 0,2 100m
77 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm Chương V 6 cái
78 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 63mm, chiều dày 5,8mm Chương V 8 cái
79 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm Chương V 2 cái
80 Lắp đặt tê nhựa nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=63mm Chương V 2 cái
81 Lắp đặt rắc co ren trong nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=32mm Chương V 4 cái
82 Lắp đặt rắc co ren trong nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút d=63mm Chương V 4 cái
83 Lắp đặt Van khóa PPR D32 Chương V 5 cái
84 Lắp đặt Van 1 chiều D63 Chương V 2 cái
85 Giá đỡ ống thép Chương V 20 kg
86 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V 2 bộ
87 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V 1 cái
88 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V 2 cái
89 Tủ điện bơm (300x400x150MM) Chương V 1 cái
90 Cáp CU/XLPE?DSTA 3x25+1x16mm2 Chương V 100 m
91 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Chương V 40 m
92 Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 Chương V 30 m
93 Lắp đặt dây đơn = 16mm2 Chương V 10 m
94 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính =20mm Chương V 15 m
95 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống HDPE đường kính 65/50mm Chương V 100 m
96 MCCB - 3P - 63A - 10KA ROMAN hoặc loại tương đương Chương V 1 cái
97 MCB - 1P - 16A - 6KA ROMAN hoặc loại tương đương Chương V 1 cái
98 MCB - 1P - 10A - 6KA ROMAN hoặc loại tương đương Chương V 1 cái
99 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V 2 cọc
100 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V 1 cái
101 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m Chương V 1 cái
102 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D10mm Chương V 20 m
103 Băng đồng tiếp địa 25x3 Chương V 3 m
104 Kẹp kiểm tra Chương V 3 cái
105 Bu lông đai ốc Chương V 6 bộ
106 Đệm chì lá Chương V 3 m
R CẤP NƯỚC TỔNG THỂ
1 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,221 100m3
2 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm Chương V 3,63 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V 1,5 100m
4 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm Chương V 18 cái
5 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V 12 cái
6 Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 6,9mm Chương V 8 cái
7 Lắp đặt Tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V 2 cái
8 Lắp đặt van khóa, đường kính van 50mm Chương V 3 cái
9 Lắp đặt van khóa, đường kính van 20mm Chương V 2 cái
10 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,8mm Chương V 16 cái
11 Hố van cấp nước vòi vườn Chương V 2 cái
12 Rọ hút bằng thép không gỉ D50 Chương V 1 cái
13 Hố van đầu chờ cấp nước Chương V 1 cái
14 Vòi vườn Chương V 8 cái
S THOÁT NƯỚC NGOÀI NHÀ
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 125,8467 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước,, đất cấp II Chương V 11,953 m3
3 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,3032 100m3
4 Vận chuyển đất , đất cấp II Chương V 1,0748 100m3
5 Đổ bê tông, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V 57,8081 m3
6 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 Chương V 15,2398 m3
7 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 50 Chương V 109,6568 m3
8 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 533,896 m2
9 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 120,12 m2
10 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V 17,0701 m3
11 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V 1,0032 100m2
12 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V 1,1946 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V 418 cấu kiện
14 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 1,2857 100m2
T TÔN NỂN, SÂN
1 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V 8,54 100m3
2 Mua đất đồi tôn nền Chương V 5.673,105 m3
3 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 66,1355 100m3
4 Vận chuyển đất , đất cấp I Chương V 8,54 100m3
5 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V 503,78 m3
6 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch Terrazzo, vữa XM mác 75 Chương V 5.242,96 m2
7 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính D1x2 Chương V 7,455 m3
8 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 Chương V 9,94 m3
U BÔN CÂY
1 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,6766 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 10,8256 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 14,4841 m3
4 Công tác ốp gạch thẻ 240x60mm vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 Chương V 88,146 m2
5 Đổ đất màu trồng cây Chương V 429,492 m3
V VƯỜN CÂY
1 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,2494 100m2
2 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 2,6187 m3
3 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 4,2398 m3
4 Công tác ốp gạch thẻ 240x60mm vào tường, trụ, cột, vữa XM mác 75 Chương V 38,657 m2
5 Đổ đất màu trồng cây Chương V 34,44 m3
6 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng tự chèn, chiều dày 3,5cm Chương V 201,9 m2
W HẠNG MỤC: CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 470,7988 m3
2 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V 0,7322 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V 25,8007 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Chương V 0,1823 100m2
5 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,082 tấn
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 0,1952 tấn
7 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V 4,7936 m3
8 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 158,8763 m3
9 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V 46,0331 m3
10 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 1,5693 100m3
11 Vận chuyển đất , đất cấp II Chương V 3,0148 100m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V 0,1752 100m2
13 Đổ bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V 1,0923 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 1,887 m3
15 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày > 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 14,2517 m3
16 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 24,7525 m2
17 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 24,7525 m2
18 Ốp gạch Inax Chương V 69,6225 m2
19 Cổng thép hộp mạ kẽm Chương V 999,6073 kg
20 Lắp dựng cửa cổng Chương V 27,174 m2
21 Bánh xe cổng: Chương V 11 Bộ
22 Bản lề, chốt cổng Chương V 3 Bộ
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 33,759 m3
24 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V 78,1638 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V 2,526 100m2
26 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V 1,3175 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V 24,4446 m3
28 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 342,1 m2
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V 1.421,16 m2
30 Trát xà dầm, vữa XM mác 50 Chương V 298,4436 m2
31 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 134,1252 m2
32 Sản xuất lan can Chương V 2,7438 tấn
33 Lắp dựng lan can sắt Chương V 122,13 m2
34 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 244,26 m2
35 Mũi mác Chương V 3.583 cái
36 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V 2.195,8288 m2
X BỂ NƯỚC PCCC
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 475,3103 m3
2 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 1,0457 100m3
3 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V 1,2345 100m3
4 Vận chuyển đất , đất cấp II Chương V 3,7074 100m3
5 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 13,7899 m3
6 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, M250 Chương V 46,6438 m3
7 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông tường, chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 Chương V 31,4688 m3
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 5,1412 tấn
9 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 3,3134 tấn
10 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Chương V 1,0651 tấn
11 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,1584 100m2
12 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường Chương V 2,7174 100m2
13 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái Chương V 1,157 100m2
14 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 162,979 m2
15 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V 93,2324 m2
16 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 86,2752 m2
17 Quét nước ximăng 2 nước Chương V 160,504 m2
18 Băng cản nước Chương V 64,3 m
19 Ngâm nước XM chống thấm bể Chương V 189,8054 m3
20 Bậc lên xuống bằng inox Chương V 6 cái
21 Tôn đạy nắp bể + khuy khoá Chương V 1 bộ
Y BỂ NƯỚC SINH HOẠT
1 Đào móng công trình, đất cấp II Chương V 27,8107 m3
2 Đắp đất công trình , độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V 0,0612 100m3
3 Vận chuyển đất , đất cấp II Chương V 0,2169 100m3
4 Đổ bê tông, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V 2,468 m3
5 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 Chương V 5,6453 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,5285 tấn
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V 0,2601 tấn
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V 0,2036 100m2
9 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Chương V 0,0634 100m2
10 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V 8,4064 m3
11 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 24,174 m2
12 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V 40,312 m2
13 Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 Chương V 40,312 m2
14 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V 16,425 m2
15 Quét nước ximăng 2 nước Chương V 64,486 m2
16 Ngâm nước XM chống thấm bể Chương V 12,045 m3
17 Tôn đạy nắp bể + khuy khoá Chương V 1 bộ
18 Thi công tầng lọc bằng cát Chương V 0,0164 100m3
19 Làm tầng lọc bằng than hoạt tính Chương V 1,6425 m3
20 Thi công tầng lọc bằng sỏi Chương V 0,0164 100m3
Z ĐIỆN TỔNG THỂ
1 Vỏ tủ KT 600x400x200mm sơn tĩnh điện Chương V 1 cái
2 MCCB - 3P - 350A - 18KA Chương V 1 cái
3 MCB - 3P - 115A - 10KA Chương V 1 cái
4 MCCB - 3P - 100A - 10KA Chương V 1 cái
5 MCB - 3P - 80A - 10KA Chương V 2 cái
6 MCB - 3P - 40A - 10KA Chương V 1 cái
7 MCB - 1P - 40A - 6KA Chương V 1 cái
8 Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x185mm2 Chương V 100 m
9 Vật tư phụ Chương V 1
10 Đào kênh mương, đất cấp II Chương V 0,6738 100m3
11 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,6738 100m3
12 Rải lưới báo cáp Chương V 3,5 100m
13 Mốc báo cáp Chương V 42 cái
AA ĐIỆN NHẸ TỔNG THỂ
1 Đào kênh mương, đất cấp II Chương V 0,2338 100m3
2 Đắp cát công trình , độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 0,2338 100m3
3 Rải gạch chỉ Chương V 773 viên
4 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 32mm Chương V 2 100m
5 Switch 8 cổng Chương V 1 cái
6 Cáp CAT 6E Chương V 200 m
7 Bộ chuyển đổi quang điện Chương V 1 cái
8 Cáp điện thoại Chương V 100 m
9 Hộp nối dây điện thoại Chương V 1 cái
10 Cáp thoại 10x2x0.5 Chương V 50 m
11 Cáp Quang 4 core Chương V 100 m
AB KÈ ĐÁ
1 Đào xúc đất, đất cấp I Chương V 5,73 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V 2,97 100m3
3 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 Chương V 127,93 m3
4 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 Chương V 162,76 m3
5 Làm lớp đá đệm móng Chương V 12,83 m3
6 Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Chương V 80,19 100m
7 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa Chương V 22,95 m2
8 Làm tầng lọc bằng cát Chương V 0,12 100m3
9 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Chương V 0,05 100m3
10 Mua ống thoát nước D42 Chương V 145,66 m
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lan can, gờ chắn, đá 1x2, mác 200 Chương V 3,8 m3
12 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V 0,25 100m2
13 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V 0,22 tấn
14 Vận chuyển đất , đất cấp II Chương V 1,15 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->