Gói thầu: Thi công xây lắp (không bao gồm nhân dân đóng góp)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200741977-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/07/2020 08:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN H.V.H HÀ GIANG |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp (không bao gồm nhân dân đóng góp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200723932 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 16:21:00 đến ngày 2020-07-26 08:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,789,282,032 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền mở rộng nền bằng thủ công, đất cấp III (5% KL) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 151,452 | m3 |
| 2 | Đào rãnh + đánh cấp bằng thủ công, đất cấp III (5% KL) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,3044 | m3 |
| 3 | Đào nền + đào rãnh + đánh cấp bằng máy, đất cấp III (95% KL) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,3537 | 100m3 |
| 4 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 91,5182 | m3 |
| 5 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 17,3885 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,6336 | 100m3 |
| 7 | Đào xúc đá sau nổ mìn sang cạnh đường bằng máy đào <=0,8 m3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18,3036 | 100m3 |
| B | XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào khuôn đường bằng máy, đất cấp III (95% KL) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7879 | 100m3 |
| 2 | Đào khuôn đường bằng thủ công, đất cấp III (5% KL) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 25,1995 | m3 |
| 3 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV (5%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 14,9838 | m3 |
| 4 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV (95%) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,8469 | 100m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường, sỏi 2x4, mác 200# dày 16cm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 558,624 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,2523 | 100m3 |
| 7 | Lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,7242 | 100m2 |
| C | XÂY DỰNG CỐNG BẢN + RÃNH BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đào móng cống bằng máy, đất cấp III (90% KL) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0449 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cống bằng thủ công đất cấp III (10% KL) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 11,61 | m3 |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,462 | 100m3 |
| 4 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,29 | m3 |
| 5 | Phá đá kênh mương, nền đường bằng máy khoan đường kính 76 mm, đá cấp IV | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5661 | 100m3 |
| 6 | Xây móng đá hộc, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 52,05 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc thân cống, vữa XM mác 75 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 45,3 | m3 |
| 8 | Đổ BT mũ mố cống bản 200# ( đá 2 x 4 ) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,29 | m3 |
| 9 | Đổ BT bản cống 250# ( đá 1 x 2 ) đổ tại chỗ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,21 | m3 |
| 10 | Gia công, lắp đặt CT mũ mố cống F <= 10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1658 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp đặt CT mũ mố cống F > 10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0505 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp đặt CT cống bản F <= 10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,284 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp đặt CT cống bản F > 10 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6108 | tấn |
| 14 | Lắp dựng, tháo dỡ VK mũ mố cống; | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3492 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng, tháo dỡ VK bản cống; | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3998 | 100m2 |
| 16 | Bê tông rãnh nước, đá 2x4, mác 200 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 49,4 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn rãnh | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,34 | 100m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi