Gói thầu: Thi công xây dựng (không tính phần di dời đường dây trung thế và trạm biến áp)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200739190-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Công nghệ Xây dựng Quang Minh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng (không tính phần di dời đường dây trung thế và trạm biến áp) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200734763 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố hỗ trợ có mục tiêu qua kế hoạch đầu tư công xã, phường năm 2020 - 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-15 16:13:00 đến ngày 2020-07-27 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,371,828,219 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,097 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,596 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,789 | 100m3 |
| 4 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,718 | 100m2 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,716 | 100m3 |
| 6 | Cung cấp đất cấp 3 (sỏi đỏ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 245,025 | m3 |
| 7 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,411 | 100m3 |
| 8 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,718 | 100m2 |
| 9 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,718 | 100m2 |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,718 | 100m2 |
| 11 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C<= 12,5), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27,718 | 100m2 |
| 12 | Cung cấp bê tông nhựa C19 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 460,677 | tấn |
| 13 | Cung cấp bê tông nhựa C12,5 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 335,945 | tấn |
| 14 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1km, ôtô tự đổ 10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,966 | 100tấn |
| 15 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 10,6km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 84,442 | 100tấn |
| 16 | Cung cấp biển báo phản quang, biển tam giác cạnh 70cm, tole mã kẽm dày 1,2ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | biển |
| 17 | Cung cấp biển báo phản quang, biển tròn đường kính 70cm, tole mã kẽm dày 1,2ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | biển |
| 18 | Cung cấp trụ đỡ bằng sắt ống D76 dày 1,5ly mã kẽm (bao gồm bu lông + nắp đậy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,11 | m |
| 19 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm (loại biển báo đơn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 21 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm (loại biển báo đôi) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | cái |
| 22 | Gia công các kết cấu thép tấm, thép hình phần biển báo | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,073 | tấn |
| 23 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,002 | tấn |
| 24 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,417 | m2 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,165 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,096 | 100m2 |
| 27 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,93 | m3 |
| 28 | Cung cấp bu lông M20x500 liên kết móng và trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 28 | cái |
| 29 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,269 | m3 |
| 30 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 129,091 | m2 |
| 31 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 57,6 | m2 |
| B | PHẦN CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cắt cống bê tông bằng máy, Chiều dày <=10cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,579 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,355 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,273 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kW | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,926 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ khuôn hầm hố ga hiện hữu cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cấu kiện |
| 6 | Vận chuyển xà bần đổ đi bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,426 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển xà bần đổ đi bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,277 | 100m3 |
| 8 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,49 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,924 | 100m2 |
| 10 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21,896 | m3 |
| 11 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,32 | m3 |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,306 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,577 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 45,222 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, khuôn hầm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,612 | 100m2 |
| 16 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,632 | m3 |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, khuôn hầm, đường kính <= 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,25 | tấn |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, khuôn hầm, đường kính > 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,675 | tấn |
| 19 | Sản xuất, gia công thép hình, thép tấm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,205 | tấn |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 66,481 | m2 |
| 21 | Cung cấp bản lề | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 22 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,64 | m2 |
| 23 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 27 | cái |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82 | cấu kiện |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 600mm (vỉa hè) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | đoạn ống |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 600mm (chịu lực) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | đoạn ống |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm (vỉa hè) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 94 | đoạn ống |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 600mm (chịu lực) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | đoạn ống |
| 29 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 3m, đường kính 800mm (vỉa hè) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | đoạn ống |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 4m, đường kính 800mm (vỉa hè) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | đoạn ống |
| 31 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 113 | mối nối |
| 32 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | mối nối |
| 33 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 268 | cái |
| 34 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính 800mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52 | cái |
| 35 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 361,287 | m3 |
| 36 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,729 | 100m3 |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,757 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29,27 | 100m3 |
| C | PHẦN VỈA HÈ, BÓ VỈA, GỜ CHẬN VÀ BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,925 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,098 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,925 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,776 | 100m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,438 | 100m2 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,305 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,724 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,565 | m3 |
| 9 | Xây gạch không nung 4x8x18, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 70,48 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 106,4 | m2 |
| 11 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới phần vỉa hè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,68 | 100m3 |
| 12 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 118,799 | m3 |
| 13 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng 40x40x3,2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.187,99 | m2 |
| 14 | Trồng mới cây xanh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53 | cây |
| 15 | Cung cấp đất hữu cơ trồng cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14,628 | m3 |
| 16 | Lát gạch trồng cỏ sân trường, vỉa hè, gạch Block bê tông rỗng, kích thước gạch 9x26x39cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,69 | m2 |
| D | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột 8m bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | 1 cột |
| 2 | Vận chuyển thép các loại bằng ô tô vận tải thùng 12 tấn-cự ly vận chuyển ≤10km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,8 | 10 tấn/1km |
| 3 | Lắp cần đèn đôi D60 dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 cần đèn |
| 4 | Lắp cần đèn đơn D60 dài 3m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10 | 1 cần đèn |
| 5 | Lắp đèn LED 110W (trọn bộ) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | bộ |
| 6 | Rải Dây đồng trần C 10 mm2 nối cọc đất với trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,596 | 100m |
| 7 | Rãi cáp ngầm CXV - 0,6/1kV 3x10mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,596 | 100m |
| 8 | Lấp cát rãnh cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | m3 |
| 9 | Lát gạch thẻ 4x8x19cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87 | m2 |
| 10 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,21 | 100m |
| 11 | Làm đầu cáp khô | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | 1 đầu cáp |
| 12 | Lắp cầu chì | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12 | cái |
| 13 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | 1 đầu cáp |
| 14 | Lắp bảng điện cửa cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | bảng |
| 15 | Lắp của cột | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cửa |
| 16 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | 1 tủ |
| 17 | Lắp đặt MCCB 40A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt MCCB 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 19 | Lắp khởi động từ 20A | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cái |
| 20 | Lắp bộ PLC hẹn giờ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 21 | Coliver lắp tủ điều khiển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3 | 1 bộ |
| 22 | Lắp máng cáp 45x45 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | m |
| 23 | Lắp cầu chì vặn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV 16mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CV 4mm2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,05 | m |
| 26 | Coliver bảo quản cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 14 | cái |
| 27 | Đào rãnh cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 51,3 | m3 |
| 28 | Lấp đất rãnh cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 21 | m3 |
| 29 | Lắp ống STK D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4 | 100m |
| 30 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,51 | m3 |
| 31 | Lắp ống PVC D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,068 | 100m |
| 32 | Co lơi PVC D60 lên trụ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | cái |
| 33 | Nối ống STK D60 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | cái |
| 34 | Keo nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | ống |
| 35 | Đầu coss 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 100 | cái |
| 36 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,22 | 100m2 |
| 37 | Khung móng trụ STK | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | Bộ |
| 38 | Khoan đặt cáp điện ngầm bằng máy khoan ngầm có định hướng, khoan trên cạn, lắp đặt 1 sợi cáp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,12 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi