Gói thầu: Gói số 71: Đường bê tông từ ngã ba bà Chín - ngã ba ông Nhượng xã Quý Sơn; Đường bê tông từ ngã ba nhà ông Trương Văn Long - nhà ông Sìn - nhà ông Vi Văn Lòi, xã Nghĩa Hồ (TT Chũ), huyện Lục Ngạn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200738048-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi cục Phát triển nông thôn Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Gói số 71: Đường bê tông từ ngã ba bà Chín - ngã ba ông Nhượng xã Quý Sơn; Đường bê tông từ ngã ba nhà ông Trương Văn Long - nhà ông Sìn - nhà ông Vi Văn Lòi, xã Nghĩa Hồ (TT Chũ), huyện Lục Ngạn |
| Số hiệu KHLCNT | 20200645405 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 14:26:00 đến ngày 2020-07-27 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,486,625,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG BÊ TÔNG TỪ NGÃ BA BÀ CHÍN-NGÃ BA ÔNG NHƯỢNG, XÃ QUÝ SƠN, HUYỆN LỤC NGẠN | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III<br/> | Mô tả kỹ thuật chương V<br/> | 3,9385 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2604 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2604 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,8168 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,8168 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,8168 | 100m3 đất nguyên thổ/1km |
| 7 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 5,9781 | 100m3 |
| 8 | Cày xới mặt đường đá dăm cũ | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,2109 | 100m2 |
| 9 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật chương V | 17,2109 | 100m2 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,1914 | 100m3 |
| 11 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật chương V | 29,3558 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 587,12 | m3 |
| 13 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,8246 | 100m2 |
| 14 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật chương V | 621 | m |
| 15 | Thi công khe giãn | Mô tả kỹ thuật chương V | 57 | m |
| 16 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2487 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 17 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 62,47 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 14,16 | m3 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 2,97 | m3 |
| 20 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | mối nối |
| 21 | Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - Tròn, elíp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,172 | m2 |
| 22 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 8 | 1 đoạn ống |
| 23 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1,2m - Quy cách ống: 1000x1000mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 24 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,37 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1459 | tấn |
| 26 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1906 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,1538 | 100m2 |
| 28 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,5427 | 100m3 |
| B | CÔNG TRÌNH: ĐƯỜNG BÊ TÔNG TỪ NGÃ BA BÀ NHÀ ÔNG TRƯƠNG VĂN LONG - NHÀ SÌN HỒ - NHÀ VI VĂN LÒI, TT CHŨ | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III<br/> | Mô tả kỹ thuật chương V<br/> | 5,6428 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6615 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,6615 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật chương V | 1,2015 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 4,4413 | 100m3 |
| 6 | Cày xới mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật chương V | 28,6942 | 100m2 |
| 7 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật chương V | 28,6942 | 100m2 |
| 8 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,427 | 100m3 |
| 9 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật chương V | 23,9118 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 478,24 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,1882 | 100m2 |
| 12 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật chương V | 462 | m |
| 13 | Thi công khe giãn | Mô tả kỹ thuật chương V | 51 | m |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,7018 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 15 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 18,12 | m3 |
| 16 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 3,14 | m3 |
| 17 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, lan can, gờ chắn, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,62 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | 1 đoạn ống |
| 19 | Nối ống bê tông bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm - Đường kính 600mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | mối nối |
| 20 | Ván khuôn gia cố cột, mố, trụ - Vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0431 | m2 |
| 21 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước bằng máy | Mô tả kỹ thuật chương V | 4 | cái |
| 22 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,45 | m3 |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0205 | tấn |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0256 | tấn |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 26 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật chương V | 0,4351 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi