Gói thầu: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200740218-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/07/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viễn Thông Phú Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200740099 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao tài sản cố định |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-07-16 16:18:00 đến ngày 2020-07-27 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,095,661,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| B | XÂY DỰNG MÓNG MỐ VÀ LẮP DỰNG CỘT ANTEN TĐ 42M | |||
| C | Sản xuất, lắp dựng móng cột Anten | |||
| 1 | Dọn dẹp giải tỏa mặt bằng thi công | Theo chương V, bản vẽ | 2 | công |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo chương V, bản vẽ | 2,376 | 1m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo chương V, bản vẽ | 29,3951 | 1m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,46 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,635 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,527 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Theo chương V, bản vẽ | 1,404 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V, bản vẽ | 0,17 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Theo chương V, bản vẽ | 0,188 | tấn |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo chương V, bản vẽ | 1,699 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo chương V, bản vẽ | 31,077 | m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo chương V, bản vẽ | 3,312 | 1m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo chương V, bản vẽ | 1,228 | m3 |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo chương V, bản vẽ | 1,971 | m3 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V, bản vẽ | 27 | m2 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V, bản vẽ | 0,987 | m3 |
| 17 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I | Theo chương V, bản vẽ | 34,096 | 1m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Theo chương V, bản vẽ | 0,341 | 100m3/1km |
| 19 | Dựng cột anten tự đứng, vừa lắp vừa dựng cột thép, chiều cao cột <=55m hoàn toàn bằng thủ công | Theo chương V, bản vẽ | 10,305 | 1 tấn |
| 20 | Lắp đặt cầu cáp ngoài trời có độ cao lắp đặt 3m<= h<7m, trọng lượng 1m cầu cáp <=10kg | Theo chương V, bản vẽ | 9,8 | 1m |
| 21 | Lắp đặt cột đỡ cầu cáp | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1 cột |
| 22 | Sơn báo hiệu theo chiều cao cột <=70m | Theo chương V, bản vẽ | 307,9266 | 1m2 |
| D | Lắp đặt hệ thống tiếp đất, chống sét cột | |||
| 1 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 2m | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1 cái |
| 2 | Lắp đặt dây tiếp đất trên cột anten, chiều cao cột <=50m | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cột |
| 3 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn điện, kích thước điện cực <=25x25x4 (<=Φ25) | Theo chương V, bản vẽ | 2 | 1 điện cực |
| E | Lắp đặt đèn tín hiệu | |||
| 1 | Lắp đặt đèn tín hiệu trên cột anten, chiều cao lắp đèn <=50m | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1 bộ đèn |
| F | SẢN XUẤT THÂN CỘT ANTEN VÀ PHỤ KIỆN ANTEN TĐ 42M | |||
| 1 | Mạ nhúng nóng kẽm thân cột và phụ kiện | Theo chương V, bản vẽ | 9,932 | tấn |
| 2 | Sản xuất cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=30kg/1 cấu kiện | Theo chương V, bản vẽ | 0,188 | tấn |
| 3 | Sản xuất cột anten tự đứng cao 42m (không kể bu lông) | Theo chương V, bản vẽ | 9,577 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép 1 nước lót | Theo chương V, bản vẽ | 299,417 | m2 |
| 5 | Bu lông M10x60 | Theo chương V, bản vẽ | 24 | bộ |
| 6 | Bu lông M16x50 | Theo chương V, bản vẽ | 1.783 | bộ |
| 7 | Bu lông M16x90 | Theo chương V, bản vẽ | 24 | bộ |
| 8 | Bu lông M20x80 | Theo chương V, bản vẽ | 192 | bộ |
| 9 | Bu lông M22x100 | Theo chương V, bản vẽ | 54 | cái |
| 10 | Sản xuất cầu cáp outdoor | Theo chương V, bản vẽ | 0,151 | tấn |
| 11 | Sản xuất trụ đỡ cầu cáp | Theo chương V, bản vẽ | 0,016 | tấn |
| 12 | Lắp dựng, tháo dỡ thử cột anten | Theo chương V, bản vẽ | 9,577 | tấn |
| 13 | Vận chuyển cột anten và phụ kiện đến công trình (bao gồm cả bu lông) | Theo chương V, bản vẽ | 10,82 | tấn |
| G | XÂY DỰNG HỆ THỐNG TIẾP ĐẤT | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp I | Theo chương V, bản vẽ | 17,7 | m3 |
| 2 | Đo kiểm tra điện trở suất của đất | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1 hệ thống |
| 3 | Chôn điện cực tiếp đất hoàn toàn bằng thủ công, độ sâu khoan <=20m | Theo chương V, bản vẽ | 60 | 1m |
| 4 | Cúp nối ống thép mạ kẽm Φ42x2,3 | Theo chương V, bản vẽ | 15 | cái |
| 5 | Kéo, rải dây liên kết các điện cực tiếp đất, kích thước dây liên kết <=55x5 (<=Φ20) | Theo chương V, bản vẽ | 34,65 | 1m |
| 6 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn hơi, kích thước điện cực <=40x40x4 (<=Φ40) | Theo chương V, bản vẽ | 3 | 1 điện cực |
| 7 | Hàn điện cực tiếp đất với dây liên kết bằng p/p hàn điện, kích thước điện cực <=40x40x4 (<=Φ40) | Theo chương V, bản vẽ | 21 | 1 điện cực |
| 8 | Lắp đăt cút nhựa nối bằng phương pháp măng sông, đường kính cút d=34mm | Theo chương V, bản vẽ | 4 | cái |
| 9 | Kéo, rải cáp dẫn đất dọc theo tường hoặc sàn có ống nhựa bảo vệ, tiết diện của cáp dẫn đất <=100mm2 (<=Φ12), cáp đồng M70 | Theo chương V, bản vẽ | 46 | 1m |
| 10 | Kéo, rải cáp dẫn đất dọc theo tường hoặc trên sàn nhà, tiết diện cáp <=100mm2, cáp tiếp đất M35 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | m |
| 11 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo chương V, bản vẽ | 17,7 | m3 |
| 12 | Lắp lưới san bằng điện thế bước | Theo chương V, bản vẽ | 2 | 1m2 |
| 13 | Kiểm tra xác lập số liệu, sơ đồ lắp đặt hệ thống tiếp đất theo thực tế thi công. Hệ thống tiếp đất bảo vệ mạng | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1 hệ thống tiếp đất |
| 14 | Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất <=500x120x10m2 (S <=0,06) | Theo chương V, bản vẽ | 2 | 1 tấm |
| 15 | Lắp đặt tấm tiếp đất, kích thước tấm tiếp đất <=200x120x5m2 (S <=0,024) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1 tấm |
| 16 | Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp <=10mm, đầu cốt M70 | Theo chương V, bản vẽ | 0,6 | 10 cái |
| 17 | Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp <=10mm, đầu cốt M35 | Theo chương V, bản vẽ | 0,4 | 10 cái |
| 18 | Xây hố gas, kích thước hố gas 600x600x600mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1 hố gas |
| 19 | Đổ bê tông nắp hố gas, kích thước hố gas 600x600x600mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1 hố gas |
| H | XÂY DỰNG NHÀ TRẠM VÀ HỆ THỐNG PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo chương V, bản vẽ | 3,7968 | m3 |
| 2 | Phá dỡ xà, dầm, giẳng bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo chương V, bản vẽ | 1,3112 | m3 |
| 3 | Phá dỡ cột, trụ bê tông cốt thép bằng thủ công | Theo chương V, bản vẽ | 1,056 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo chương V, bản vẽ | 1,53 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo chương V, bản vẽ | 19,288 | m3 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo chương V, bản vẽ | 15,4 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo chương V, bản vẽ | 0,861 | m3 |
| 8 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | Theo chương V, bản vẽ | 0,196 | m3 |
| 9 | Phá dỡ móng đá | Theo chương V, bản vẽ | 6,868 | m3 |
| 10 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Theo chương V, bản vẽ | 1,6 | m3 |
| 11 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V, bản vẽ | 12,24 | m2 |
| 12 | Bốc xếp Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Theo chương V, bản vẽ | 51,907 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V, bản vẽ | 51,907 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V, bản vẽ | 51,907 | m3 |
| 15 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo chương V, bản vẽ | 0,928 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo chương V, bản vẽ | 4,392 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo chương V, bản vẽ | 22,282 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V, bản vẽ | 1,1054 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,4048 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V, bản vẽ | 1,3231 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,3305 | tấn |
| 22 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V, bản vẽ | 66,126 | m3 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo chương V, bản vẽ | 3,798 | m3 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo chương V, bản vẽ | 2,592 | m3 |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo chương V, bản vẽ | 1,0288 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,175 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,9263 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,0978 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,6498 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V, bản vẽ | 8,68 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo chương V, bản vẽ | 0,9414 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,1165 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,5697 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,2042 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,0977 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,5381 | tấn |
| 37 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V, bản vẽ | 14,752 | m3 |
| 38 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo chương V, bản vẽ | 1,4752 | 100m2 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V, bản vẽ | 1,5476 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V, bản vẽ | 0,6624 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo chương V, bản vẽ | 0,0936 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,0493 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo chương V, bản vẽ | 0,0297 | tấn |
| 44 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V, bản vẽ | 1,3507 | m3 |
| 45 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo chương V, bản vẽ | 0,1676 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,0512 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo chương V, bản vẽ | 0,2015 | tấn |
| 48 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo chương V, bản vẽ | 40,035 | 1m3 |
| 49 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo chương V, bản vẽ | 3,323 | m3 |
| 50 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo chương V, bản vẽ | 17,299 | m3 |
| 51 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo chương V, bản vẽ | 19,413 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông không nung 9x9x19cm M75 - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V, bản vẽ | 36,3717 | m3 |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông không nung 9x9x19cm M75 - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V, bản vẽ | 5,3539 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông không nung 9x9x19cm M75 - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo chương V, bản vẽ | 24,507 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch block bê tông không nung 9x9x19cm M75 - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo chương V, bản vẽ | 3,4506 | m3 |
| 56 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | Theo chương V, bản vẽ | 19,025 | 1m3 |
| 57 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo chương V, bản vẽ | 8,64 | 1m3 |
| 58 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo chương V, bản vẽ | 4,2961 | m3 |
| 59 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo chương V, bản vẽ | 2,1532 | m3 |
| 60 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo chương V, bản vẽ | 0,0524 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn móng cột - Móng tròn, đa giác | Theo chương V, bản vẽ | 0,287 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,1592 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,0304 | tấn |
| 64 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo chương V, bản vẽ | 0,548 | m3 |
| 65 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng Gạch thẻ đặc block BT không nung M75 5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo chương V, bản vẽ | 3,1471 | m3 |
| 66 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V, bản vẽ | 11,9064 | m2 |
| 67 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V, bản vẽ | 1,65 | m2 |
| 68 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo chương V, bản vẽ | 13,8284 | m2 |
| 69 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V, bản vẽ | 460,15 | m2 |
| 70 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V, bản vẽ | 485,2175 | m2 |
| 71 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo chương V, bản vẽ | 75,43 | m2 |
| 72 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V, bản vẽ | 147,52 | m2 |
| 73 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo chương V, bản vẽ | 42,397 | m2 |
| 74 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo chương V, bản vẽ | 94,3 | m2 |
| 75 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100 có trộn Phụ gia Sikalatex | Theo chương V, bản vẽ | 94,3 | m2 |
| 76 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo chương V, bản vẽ | 94,3 | m2 |
| 77 | Lát gạch chống nóng 4 lỗ 20x20x7,5 | Theo chương V, bản vẽ | 73,44 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, bản vẽ | 394,15 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V, bản vẽ | 753,9445 | m2 |
| 80 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo chương V, bản vẽ | 19,0825 | m2 |
| 81 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 4x6 | Theo chương V, bản vẽ | 13,77 | m3 |
| 82 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Theo chương V, bản vẽ | 137,7 | m2 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch đá Granit - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | Theo chương V, bản vẽ | 137,5225 | m2 |
| 84 | Lát đá bậc tam cấp | Theo chương V, bản vẽ | 2,5 | m2 |
| 85 | Lát đá bậc cầu thang | Theo chương V, bản vẽ | 13,156 | m2 |
| 86 | Sản xuất và lắp dựng lan can cầu thang | Theo chương V, bản vẽ | 7 | m |
| 87 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo chương V, bản vẽ | 25,332 | m2 |
| 88 | Lắp dựng cửa khung nhôm | Theo chương V, bản vẽ | 16,4405 | m2 |
| 89 | Sản xuất và lắp dựng thang cáp từ lỗ cáp vào đến lỗ thông sàn | Theo chương V, bản vẽ | 4 | m |
| 90 | Lắp đặt ổ khóa cửa | Theo chương V, bản vẽ | 10 | bộ |
| 91 | Lắp đặt Hoa gió | Theo chương V, bản vẽ | 4 | bộ |
| 92 | Lắp đặt cáp nguồn treo, cáp nhôm vặn xoắn ABC 4x50mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 5 | 10m |
| 93 | Lắp đặt cáp nguồn treo, cáp đồng CVV 4x25mm2 | Theo chương V, bản vẽ | 0,7 | 10m |
| 94 | Lắp đặt các phụ kiện treo cáp trên cột bê tông, loại cột thường | Theo chương V, bản vẽ | 2 | 1 cột |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤34mm | Theo chương V, bản vẽ | 30 | m |
| 96 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo chương V, bản vẽ | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt vỏ tủ nguồn, tủ điện 500x400x250 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1 tủ |
| 99 | Lắp đặt đồng hồ Vôn kế | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt đồng hồ Ampe | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt tủ phân phối nguồn AC | Theo chương V, bản vẽ | 2 | 1 tủ |
| 102 | Lắp đặt automat 3 pha tổng chống rò MCCB 100A-2P | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1 cái |
| 103 | Lắp đặt automat MCB 100A-2P vào tủ điện tổng cho tầng 1 và tầng 2 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | 1 cái |
| 104 | Lắp đặt automat MCB 63A-2P vào tủ điện cho tầng 1 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1 cái |
| 105 | Lắp đặt automat MCB 100A-2P vào tủ điện cho tầng 2 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1 cái |
| 106 | Lắp đặt automat MCB 32A-2P vào tủ điện | Theo chương V, bản vẽ | 7 | 1 cái |
| 107 | Lắp đặt automat MCB 20A-2P vào tủ điện cho tầng 1 + tầng 2 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | 1 cái |
| 108 | Lắp đặt automat MCB 10A-2P vào tủ điện cho tầng 1 và tầng 2 dùng cho báo cháy | Theo chương V, bản vẽ | 2 | 1 cái |
| 109 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều vào tường bê tông, cường độ dòng điện <=100A | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1bộ |
| 110 | Lắp đặt thiết bị cắt sét và lọc sét 1 pha, thiết bị cắt và lọc sét 1 pha <=100A | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1 thiết bị |
| 111 | Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp <=10mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,6 | 10 cái |
| 112 | Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp <=30mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,6 | 10 cái |
| 113 | Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp <=50mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,6 | 10 cái |
| 114 | Hàn đầu cốt cáp nguồn, dây đất, đường kính dây cáp >50mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,6 | 10 cái |
| 115 | Lắp đặt đèn Led tròn 1 bóng | Theo chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 116 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo chương V, bản vẽ | 8 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo chương V, bản vẽ | 8 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn cầu thang | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 119 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy 18000BTU Treo tường | Theo chương V, bản vẽ | 3 | máy |
| 120 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga nối bằng phương pháp hàn; đoạn ống dài 2m - Đường kính 12,7mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,4 | 100m |
| 121 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi (ống xả nước điều hòa) - Đường kính ≤27mm | Theo chương V, bản vẽ | 30 | m |
| 122 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 123 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo chương V, bản vẽ | 5 | cái |
| 124 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong ống chìm, tiết diện dây dẫn S <=6mm2 (Dây cáp 2x 1,5mm2) | Theo chương V, bản vẽ | 16,6 | 10m |
| 125 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong ống chìm, tiết diện dây dẫn S <=16mm2 (Dây cáp 2x 4mm2) | Theo chương V, bản vẽ | 10,1 | 10m |
| 126 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong ống chìm, tiết diện dây dẫn S <=16mm2 (Dây cáp 2x 6mm2) | Theo chương V, bản vẽ | 18,7 | 10m |
| 127 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong ống chìm, tiết diện dây dẫn S <=70mm2 (Dây cáp 2x 16mm2) | Theo chương V, bản vẽ | 3,3 | 10m |
| 128 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong ống chìm, tiết diện dây dẫn S <=70mm2 (Dây cáp 3x 6mm2) | Theo chương V, bản vẽ | 2,6 | 10m |
| 129 | Lắp đặt cáp nguồn, dây đất trong ống chìm, tiết diện dây dẫn S <=6mm2 (Dây cáp 1x 2.5mm2 - sử dụng đấu đất) | Theo chương V, bản vẽ | 10 | 10m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm (ống ruột gà D27mm) | Theo chương V, bản vẽ | 500 | m |
| 131 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤1600cm2 | Theo chương V, bản vẽ | 15 | hộp |
| 132 | Lắp đặt ô cắm Lắp ổ cắm công nghiệp (ổ cắm máy nổ) | Theo chương V, bản vẽ | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo chương V, bản vẽ | 31 | cái |
| 134 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo chương V, bản vẽ | 19 | cái |
| 135 | Lắp đặt công tắc 1 hạt 2 chiều | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,3 | 100m |
| 137 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,1 | 100m |
| 138 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,7 | 100m |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,3 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo chương V, bản vẽ | 0,6 | 100m |
| 141 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo chương V, bản vẽ | 30 | cái |
| 142 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo chương V, bản vẽ | 7 | cái |
| 143 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Theo chương V, bản vẽ | 15 | cái |
| 144 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo chương V, bản vẽ | 2 | cái |
| 145 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 146 | Lắp đặt Bồn nước Inox 1000l | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 147 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 148 | Lắp đặt vòi nước đồng | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 149 | Van đồng 1 chiều D27 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 150 | Van đồng 1 chiều D34 | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 151 | Van nhựa D34 khóa nước bồn | Theo chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 152 | Van nhựa D27 khóa nước bồn | Theo chương V, bản vẽ | 2 | bộ |
| 153 | Phểu thu nước sàn | Theo chương V, bản vẽ | 8 | bộ |
| 154 | Van phao khóa tự động | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bộ |
| 155 | Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo cháy | Theo chương V, bản vẽ | 0,5 | 10 đầu |
| 156 | Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo nhiệt gia tăng | Theo chương V, bản vẽ | 0,5 | 10 đầu |
| 157 | Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo khói | Theo chương V, bản vẽ | 0,5 | 10 đầu |
| 158 | Lắp đặt đèn báo cháy | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 5 đèn |
| 159 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo chương V, bản vẽ | 0,4 | 5 chuông |
| 160 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1 trung tâm |
| 161 | Lắp đặt hộp đấu dây kỹ thuật | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1 tủ |
| 162 | Lắp đặt cáp tín hiệu nhánh 2x2x0,5 | Theo chương V, bản vẽ | 3,5 | 10m |
| 163 | Lắp đặt cáp trục chính 20x2x0,5 | Theo chương V, bản vẽ | 4 | 10m |
| 164 | Lắp ống dẫn cáp, loại ống PVC bảo vệ cáp tín hiệu nhánh | Theo chương V, bản vẽ | 0,35 | 100m/ ống |
| 165 | Kiểm tra và hiệu chỉnh đầu báo từ | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1 bộ |
| 166 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Theo chương V, bản vẽ | 1 | 1 kênh |
| 167 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x2,5mm2 cho TT báo cháy CV 2.5 | Theo chương V, bản vẽ | 20 | m |
| 168 | Kéo rải dây điện đôi, loại dây 2x1,5mm2 cho chuông báo cháy CV1.5 | Theo chương V, bản vẽ | 40 | m |
| 169 | Lắp đặt bình chữa cháy 5kg | Theo chương V, bản vẽ | 4 | bình |
| 170 | Lắp đặt bảng tiêu lệnh và bảng hướng dẫn PCCC | Theo chương V, bản vẽ | 1 | bảng |
| I | XÂY DỰNG TUYẾN CỐNG BỂ MỚI | |||
| 1 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo chương V, bản vẽ | 3,65 | m3 |
| 2 | Đục lỗ thông tường bê tông - Chiều dày ≤22cm, tiết diện lỗ ≤0,04m2 | Theo chương V, bản vẽ | 2 | lỗ |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng <=3m, sâu <=1m, cấp đất I | Theo chương V, bản vẽ | 29,88 | công/1m3 |
| 4 | Xây bể hai nắp đan vuông, đổ bê tông dưới đường 2 tầng ống | Theo chương V, bản vẽ | 2 | 1 bể |
| 5 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x700x70 | Theo chương V, bản vẽ | 4 | 1 nắp đan |
| 6 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống (1 đến 3 đan), loại nắp đan 2 đan vuông | Theo chương V, bản vẽ | 2 | 1 bể |
| 7 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể từ 1 đến 7 đan, loại bể cáp 2 đan vuông | Theo chương V, bản vẽ | 2 | 1 bể |
| 8 | Lắp ống dẫn cáp loại Φ <=114 nong một đầu, số lượng ống <=6 | Theo chương V, bản vẽ | 2,12 | 100m/ ống |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 (hoàn trả nền bê tông đá) | Theo chương V, bản vẽ | 3,037 | m3 |
| 10 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất I | Theo chương V, bản vẽ | 8,04 | 1 m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Theo chương V, bản vẽ | 0,22 | 100m3 |
| J | CHI PHÍ THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy điều hòa 2 cục 18000 BTU | Theo chương V, bản vẽ | 3 | máy |
| 2 | Cắt và lọc sét 1 pha <=100A | Theo chương V, bản vẽ | 1 | Thiết bị |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi